1. Một số xu hướng phát triển xuất bản chủ đạo trên thế giới
Xuất bản thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu rộng với nhiều xu hướng mới mang tính định hình cho tương lai của nền công nghiệp tri thức toàn cầu. Những xu hướng này không chỉ làm thay đổi mô hình sản xuất - phân phối - tiêu dùng nội dung, mà còn đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị xuất bản, trong đó nhân lực là yếu tố trung tâm có vai trò quyết định.
Thứ nhất, xu hướng số hóa và xuất bản điện tử toàn cầu.
Đây là xu thế chủ đạo của xuất bản toàn cầu. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã tạo ra bước ngoặt căn bản, khiến mô hình xuất bản truyền thống đã phần nào “nhường chỗ” cho các nền tảng số và xuất bản điện tử. Theo Ban Tổ chức Diễn đàn Xuất bản số Việt Nam 2025 (Digital Publishing Summit 2025 - DPS 2025), xuất bản số hiện được xem là “mỏ vàng” toàn cầu với doanh số ước tính đạt 120 tỷ USD1, trong đó sách điện tử (ebook) và sách nói (audiobook) là hai phân khúc tăng trưởng nhanh nhất. Quy mô thị trường sách điện tử thế giới đạt khoảng 17,2 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến sẽ đạt 21,73 tỷ USD vào năm 2029, tăng trưởng với tốc độ CAGR là 4,78% trong giai đoạn dự báo (2024 - 2029)2. Theo Straits Research, năm 2024, sách nói là thị trường trị giá hơn 8,15 tỷ USD, và dự kiến đạt hơn 53 tỷ USD vào năm 2032 với sự tham gia của các đơn vị lớn như: Simon & Schuster Audio, Penguin Random House Audio, Ingram Content Group, Macmillan Audio, Spotify3. Giám đốc điều hành Hiệp hội các Nhà xuất bản sách nói (APA), Michele Cobb nhận định: “Chúng ta đang sống trong thời kỳ đầy sôi động của ngành công nghiệp âm thanh. Ngày càng có nhiều người tiếp cận với định dạng này thông qua các nhà bán lẻ và thư viện trực tuyến”4. Bên cạnh đó, các hình thức xuất bản số khác cũng có rất nhiều dư địa phát triển như sách đa phương tiện (multimedia book), sách tương tác (interactive book)...
Như vậy, xu hướng số hóa và xuất bản điện tử toàn cầu không chỉ mang đến sự thay đổi về hình thức xuất bản, mà còn định hình lại chuỗi giá trị của ngành, từ sáng tạo nội dung, sản xuất, phát hành đến tương tác với người đọc và tác giả, đặt ra yêu cầu cấp bách về đổi mới công nghệ, mô hình kinh doanh và đặc biệt là phát triển nguồn nhân lực xuất bản số toàn cầu.
Thứ hai, xu hướng toàn cầu hóa và mở rộng thị trường bản quyền.
Nếu trước đây, xuất bản chủ yếu phục vụ độc giả trong phạm vi quốc gia, thì hiện nay, với sự phát triển của công nghệ số và thương mại điện tử xuyên biên giới, sách đã thực sự trở thành một loại hàng hóa đặc biệt - vừa mang tính văn hóa, vừa mang giá trị kinh tế toàn cầu. Các hội chợ sách quốc tế như Frankfurt Book Fair (Đức), London Book Fair (Anh), Bologna Children’s Book Fair (Ý) hay Beijing International Book Fair (Trung Quốc) không chỉ là nơi trưng bày sản phẩm mà còn trở thành “sàn giao dịch bản quyền tri thức” quy mô toàn cầu. Juergen Boos, Chủ tịch kiêm CEO Frankfurt Book Fair cho biết: “Hội sách ở Frankfurt là nơi thế giới xích lại gần nhau... Sứ mệnh của chúng tôi là kết nối mọi người, trở thành nơi các bên có thể giao dịch về bản quyền và cấp phép, một sân khấu cho các cuộc tranh luận xã hội và một lễ hội của những câu chuyện hấp dẫn”5. Bên cạnh đó, tại khu vực châu Á, Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản nổi lên như những trung tâm mới của thị trường bản quyền, đặc biệt trong mảng sách thiếu nhi, sách tranh và truyện tranh kỹ thuật số.
Một xu hướng nổi bật trong quá trình toàn cầu hóa là “địa phương hóa toàn cầu” (glocalization) - tức là khai thác bản sắc văn hóa, ngôn ngữ và giá trị địa phương, nhưng thể hiện bằng hình thức, chuẩn mực và chiến lược tiếp thị mang tính toàn cầu. Chẳng hạn, thành công của các tác phẩm như Cô bé Moomin (Phần Lan), Detective Conan (Nhật Bản) hay The Little Prince (Pháp) cho thấy khả năng “bản địa hóa toàn cầu” của những câu chuyện giàu bản sắc dân tộc nhưng chạm đến giá trị phổ quát của nhân loại. Ở chiều ngược lại, nhiều tập đoàn xuất bản lớn như Penguin Random House hay Hachette Livre đang đầu tư mạnh vào dịch thuật và chuyển thể nội dung bản địa, nhằm mở rộng thị phần ở các khu vực đang phát triển như Đông Nam Á, châu Phi và Nam Mỹ.
Bên cạnh đó, thị trường bản quyền toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang mô hình thương mại số. Các nền tảng trực tuyến như PublishDrive, Bookwire, Storytel hay OverDrive cho phép giao dịch bản quyền điện tử, phân phối toàn cầu chỉ bằng vài thao tác. Điều này không chỉ rút ngắn thời gian tiếp cận thị trường, mà còn giảm đáng kể chi phí phân phối, mở ra cơ hội cho các nhà xuất bản nhỏ, độc lập tham gia vào chuỗi giá trị quốc tế. Theo số liệu từ PublishDrive (2023), nền tảng này đã giúp hàng chục nghìn tác giả và đơn vị xuất bản đưa sách đến hơn 400 nhà bán lẻ và 240.000 thư viện trên toàn cầu, minh chứng cho tiềm năng to lớn của mô hình thương mại bản quyền điện tử6.
Như vậy, toàn cầu hóa trong xuất bản không đơn thuần là mở rộng thị trường tiêu thụ, mà sâu xa hơn, là quá trình giao lưu, chuyển dịch và tái cấu trúc giá trị tri thức toàn cầu, trong đó bản quyền - với tư cách là tài sản trí tuệ đã trở thành trụ cột kinh tế, pháp lý và văn hóa của ngành xuất bản hiện đại.
Thứ ba, xu hướng ứng dụng công nghệ mới: trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và blockchain.
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ chuỗi khối (blockchain) đã tạo ra bước ngoặt trong hoạt động xuất bản. AI được ứng dụng trong biên tập nội dung, phân tích hành vi người đọc, kiểm duyệt - xuất bản tự động và tạo sinh văn bản. Công nghệ blockchain được thí điểm trong quản lý bản quyền và phân phối minh bạch tiền nhuận bút. Xu hướng này đòi hỏi đội ngũ nhân lực không chỉ có chuyên môn xuất bản, mà còn phải am hiểu công nghệ, có khả năng vận hành và kiểm soát các nền tảng xuất bản thông minh.
Thứ tư, xu hướng xuất bản xanh và phát triển bền vững.
Song song với chuyển đổi số, thế giới đang hướng tới xuất bản xanh (green publishing) - một trụ cột của phát triển bền vững. Các nhà xuất bản quốc tế như Penguin Random House hay Elsevier đã cam kết giảm 50% khí thải carbon vào năm 2030, sử dụng giấy tái chế, mực sinh học và chuỗi cung ứng thân thiện môi trường. Ở cấp độ chiến lược, xuất bản xanh không chỉ là vấn đề kỹ thuật in ấn, mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của ngành xuất bản trong việc lan tỏa tri thức về biến đổi khí hậu, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
Thứ năm, xu hướng chuyên môn hóa nhân lực và chuyển dịch sang “xuất bản tri thức”.
Nếu trước đây, xuất bản chủ yếu tập trung vào khâu in ấn và phát hành, thì nay, mô hình “xuất bản tri thức” (knowledge publishing) nhấn mạnh năng lực khai thác, xử lý và phân phối nội dung số trên đa nền tảng. Các nhà xuất bản quốc tế đang đầu tư mạnh vào đào tạo đội ngũ “biên tập viên dữ liệu” (data editors), “kỹ sư xuất bản” (publishing engineers) và chuyên gia phân tích thị trường nội dung (content analysts). Nhiều quốc gia như Anh, Singapore hay Hàn Quốc đã xây dựng chiến lược phát triển nhân lực xuất bản quốc gia, liên kết chặt chẽ giữa nhà trường - doanh nghiệp - cơ quan quản lý để đáp ứng yêu cầu toàn cầu hóa.
Về tổng thể, những xu hướng này cho thấy ngành xuất bản thế giới đang phát triển theo hướng số hóa, thông minh, xanh và hội nhập sâu rộng. Mỗi xu hướng đều đặt ra những yêu cầu mới đối với nhân lực - từ tư duy quản trị, năng lực công nghệ, đến khả năng sáng tạo nội dung và am hiểu bản quyền quốc tế. Đây cũng chính là những thách thức và cơ hội mà ngành xuất bản Việt Nam cần nắm bắt để bứt phá trong giai đoạn tới.
2. Những vấn đề đặt ra đối với nhân lực xuất bản Việt Nam
Ngành xuất bản Việt Nam trong những năm gần đây đã có những bước chuyển đáng ghi nhận, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, so với xu hướng phát triển của ngành xuất bản thế giới, nhân lực xuất bản Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn, bất cập và thách thức đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, căn cơ và mang tính chiến lược.
Thứ nhất, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp, kiến thức về xuất bản điện tử, bản quyền quốc tế và ứng dụng công nghệ số.
Tính đến hết ngày 31/12/2024, cả nước có 57 nhà xuất bản thuộc 53 cơ quan chủ quản7. Hầu hết các nhà xuất bản hiện nay vẫn vận hành theo mô hình truyền thống, nhân lực chưa được tái đào tạo để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Sự thiếu vắng các chuyên gia trong lĩnh vực AI, blockchain, dữ liệu lớn khiến khả năng ứng dụng công nghệ vào hoạt động biên tập, phát hành và quản lý bản quyền còn rất hạn chế.
Đội ngũ biên tập viên giữ vai trò then chốt trong hoạt động của các đơn vị xuất bản, bởi họ là những người trực tiếp quyết định chất lượng nội dung của từng ấn phẩm. Nhìn chung, lực lượng này hiện có trình độ chuyên môn vững, kinh nghiệm nghề nghiệp tương đối ổn định, song phần lớn biên tập viên thiếu kiến thức về xuất bản điện tử, bản quyền quốc tế và ứng dụng công nghệ số trong sản xuất nội dung. Trước làn sóng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, đội ngũ biên tập viên là nhóm chậm thích ứng hơn, ít có cơ hội được cập nhật và đào tạo về công nghệ mới. Tỷ lệ biên tập viên có khả năng ứng dụng công nghệ số vào quy trình biên tập còn hạn chế. Nguyên nhân xuất phát từ việc một số người chưa nhận thức đầy đủ tính cấp thiết của chuyển đổi số, trong khi số khác gặp khó khăn do hạn chế về năng lực công nghệ. Ngoài ra, nhân lực xuất bản được đào tạo chính quy trong lĩnh vực xuất bản - truyền thông số chiếm tỷ lệ thấp hơn nhiều số nhân lực được đào tạo từ ngành ngữ văn, sư phạm, báo chí hoặc quản lý văn hóa... Điều này tạo nên sự thiếu hụt rõ rệt về nhân lực chuyên môn sâu trong các lĩnh vực mới của ngành như dữ liệu xuất bản, thiết kế trải nghiệm đọc hay phân tích hành vi người dùng số.
Bên cạnh đó, đội ngũ sáng tạo hình thức xuất bản phẩm là lực lượng góp phần tạo nên tính hấp dẫn và khả năng tiếp cận nội dung của ấn phẩm. Về nguyên tắc, đây phải là nhóm nhân sự có mức độ thích ứng nhanh nhất với tiến trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, thực tế cho thấy năng lực công nghệ của họ còn hạn chế, thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu và đầu tư bài bản trong việc ứng dụng công nghệ mới vào thiết kế, trình bày và sản xuất xuất bản phẩm. Nhóm nhân lực làm công tác thương mại xuất bản phẩm là bộ phận giữ vai trò kết nối sản phẩm với thị trường. Trong bối cảnh số hóa, họ cần được trang bị tư duy linh hoạt, khả năng tiếp cận thị trường trực tuyến và khai thác hiệu quả các nền tảng số. Tuy nhiên, đội ngũ phát hành hiện nay vẫn chậm thích ứng, chưa tận dụng được các kênh truyền thông và phương thức tiếp thị hiện đại; hoạt động quảng bá sách còn mang tính truyền thống, thiếu sức sáng tạo và chưa thu hút được nhóm độc giả trẻ.
Thứ hai, công tác đào tạo nhân lực xuất bản chưa theo kịp thực tiễn.
Thực tế dù đã có một số cơ sở đào tạo chuyên ngành xuất bản và xuất bản điện tử, song chương trình học vẫn còn nặng về lý thuyết, ít cập nhật kỹ năng mới như quản trị nội dung số, phân phối đa nền tảng, thương mại hóa bản quyền hay phát triển sản phẩm xuất bản toàn cầu (global content design). Thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường - doanh nghiệp - cơ quan quản lý khiến nguồn nhân lực đầu ra chưa đáp ứng yêu cầu thị trường.
Thứ ba, hạn chế trong năng lực ngoại ngữ và tư duy toàn cầu.
Trong bối cảnh quốc tế hóa mạnh mẽ, nhiều biên tập viên, nhà quản lý chưa có khả năng đọc, hiểu và thương thảo hợp đồng bản quyền quốc tế bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh của xuất bản Việt Nam trên thị trường khu vực và thế giới, nơi giao dịch bản quyền, xuất bản song ngữ, dịch thuật và xuất bản số đang là xu thế tất yếu.
Thứ tư, thiếu hệ sinh thái hỗ trợ sáng tạo và đổi mới.
Ở các quốc gia phát triển, hoạt động xuất bản được hỗ trợ bởi mạng lưới startup công nghệ, trung tâm dữ liệu, quỹ đầu tư nội dung và các viện nghiên cứu xuất bản. Trong khi đó, ở Việt Nam, hầu hết các nhà xuất bản vẫn hoạt động độc lập, thiếu sự kết nối và chia sẻ dữ liệu, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả thấp trong quá trình xuất bản - phát hành.
Từ thực trạng trên, có thể thấy ngành xuất bản Việt Nam đang đứng trước ba yêu cầu cấp thiết: (1) Đổi mới mô hình quản trị nhân lực theo hướng chuyên nghiệp, sáng tạo và thích ứng công nghệ; (2) Tái cấu trúc đào tạo xuất bản theo hướng liên ngành - kết hợp xuất bản, công nghệ và quản trị tri thức; (3) Xây dựng đội ngũ nhân lực xuất bản toàn cầu (global publishing professionals) - những người vừa am hiểu văn hóa, vừa thành thạo kỹ năng công nghệ, có năng lực quản lý nội dung số và thương mại bản quyền quốc tế.
Chuyển đổi nhân lực xuất bản không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ, mà còn là bước đi chiến lược để Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị xuất bản toàn cầu. Nếu không nhanh chóng thích ứng, ngành xuất bản nước ta sẽ đứng trước nguy cơ bị tụt hậu, bị gạt ra khỏi dòng chảy tri thức quốc tế đang vận động mạnh mẽ trong thời đại kinh tế sáng tạo và công nghệ trí tuệ nhân tạo.
3. Một số giải pháp trọng tâm xây dựng nhân lực xuất bản hiện đại, chuyên nghiệp và thích ứng với xu hướng mới
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, chính sách về phát triển nhân lực xuất bản.
Nhà nước cần ban hành Chiến lược quốc gia về phát triển nhân lực xuất bản giai đoạn 2025 - 2035, gắn với Chiến lược chuyển đổi số ngành xuất bản và các chương trình quốc gia về phát triển văn hóa. Chính sách cần cụ thể hóa mục tiêu đào tạo, bồi dưỡng nhân lực trong các lĩnh vực then chốt như xuất bản điện tử, bản quyền quốc tế và kinh tế sáng tạo. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hành lang pháp lý về bản quyền số, dữ liệu xuất bản và tiêu chuẩn nghề nghiệp của biên tập viên, thiết kế viên, kỹ sư xuất bản. Việc xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia cho ngành xuất bản sẽ giúp tạo cơ sở đánh giá, cấp chứng chỉ hành nghề và thúc đẩy chuyên môn hóa.
Thứ hai, đổi mới đào tạo và bồi dưỡng nhân lực xuất bản theo hướng liên ngành và thực tiễn.
Cần chuyển mạnh từ mô hình đào tạo truyền thống sang đào tạo linh hoạt, tích hợp giữa xuất bản, công nghệ và quản trị tri thức. Các cơ sở đào tạo như Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Trường Đại học Văn hóa... nên cập nhật chương trình giảng dạy theo chuẩn quốc tế, tăng tỷ trọng thực hành, dự án thực tế và kỹ năng công nghệ. Đồng thời, cần mở rộng các khóa học ngắn hạn, khóa trực tuyến về AI trong xuất bản, xuất bản điện tử, thiết kế trải nghiệm đọc, quản lý metadata (siêu dữ liệu) và thương mại hóa bản quyền quốc tế. Việc hình thành các trung tâm đào tạo nhân lực xuất bản số liên kết giữa trường đại học - doanh nghiệp - cơ quan quản lý sẽ tạo nên chuỗi đào tạo gắn với nhu cầu thực tiễn.
Thứ ba, phát triển hạ tầng công nghệ và dữ liệu xuất bản số.
Cần đầu tư xây dựng nền tảng dữ liệu nhân lực xuất bản quốc gia, kết nối các nhà xuất bản, viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo và cơ quan quản lý. Hệ thống này không chỉ giúp dự báo nhu cầu nhân lực mà còn là cơ sở để hoạch định chính sách và quản lý nguồn lực hiệu quả. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các nhà xuất bản ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và blockchain trong quy trình biên tập, phát hành, quảng bá và bảo vệ bản quyền. Việc làm chủ công nghệ sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi mô hình tiên tiến.
Nhân lực xuất bản Việt Nam cần được đào tạo và cọ xát trong môi trường quốc tế. Do đó, cần tăng cường hợp tác với các tổ chức xuất bản lớn trên thế giới như IPA, WIPO, Frankfurt Book Fair... trong đào tạo, nghiên cứu và trao đổi nhân lực. Cần triển khai các chương trình học bổng, thực tập, trao đổi chuyên gia với các quốc gia có ngành xuất bản phát triển như Mỹ, Anh, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore. Đồng thời, khuyến khích các nhà xuất bản Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị xuất bản quốc tế thông qua xuất bản song ngữ, chuyển giao bản quyền và xuất bản liên kết toàn cầu. Đây là con đường hiệu quả để nâng cao năng lực đội ngũ và mở rộng thị trường.
Thứ năm, xây dựng cơ chế đãi ngộ, tôn vinh và khuyến khích sáng tạo trong xuất bản.
Cần có chính sách thỏa đáng về lương, thưởng, bản quyền, nhuận bút và cơ hội thăng tiến cho người làm xuất bản, đặc biệt là những nhân lực sáng tạo và công nghệ cao. Đồng thời, xây dựng giải thưởng quốc gia về đổi mới sáng tạo trong xuất bản, nhằm khích lệ các sáng kiến về xuất bản số, xuất bản xanh và xuất bản mở. Môi trường làm việc cần hướng tới tính chuyên nghiệp, minh bạch và sáng tạo, tạo điều kiện để nhân lực xuất bản phát huy tối đa năng lực.
Thứ sáu, phát triển đội ngũ nhân lực xuất bản toàn cầu.
Trong xu thế hội nhập, ngành xuất bản Việt Nam cần hình thành đội ngũ nhân lực có năng lực quốc tế, thành thạo ngoại ngữ, am hiểu văn hóa, nắm vững công nghệ và có tư duy quản trị tri thức. Đó là những người có khả năng kết nối xuất bản Việt Nam với thế giới, thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa tri thức Việt. Các chương trình đào tạo song ngữ, liên kết quốc tế và chứng chỉ nghề nghiệp toàn cầu cần được triển khai mạnh mẽ trong giai đoạn tới.
Tóm lại, phát triển nhân lực xuất bản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn của ngành, mà còn là chiến lược văn hóa quốc gia. Đây là yếu tố cốt lõi để ngành xuất bản Việt Nam vươn lên, không chỉ theo kịp mà còn góp phần vào dòng chảy tri thức toàn cầu trong kỷ nguyên kinh tế sáng tạo.
1. Xem “Định hướng và giải pháp của ngành xuất bản trong kỷ nguyên số”, Báo Nhân dân điện tử, ngày 24/6/2025, https://nhandan.vn/
dinh-huong-va-giai-phap-cua-nganh-xuat-ban-trong-ky-nguyen-so-post889168.html.
2. https://www.mordorintelligence.com/vi/industry-reports/e-book-market.
3. Xem Nguyễn Long: “Ai đang thống trị ngành công nghiệp sách nói trị giá hơn 8 tỷ USD?”, Tạp chí Tri thức Znews điện tử, ngày 28/3/2025, https://znews.vn/ai-dang-thong-tri-nganh-cong-nghiep-sach-noi-tri-gia-hon-8-ty-usd-post1540905.html.
4. Xem Nguyễn Long: “Ai đang thống trị ngành công nghiệp sách nói trị giá hơn 8 tỷ USD?”, Tlđd.
5. Xem Minh Hoa: “Nhiều điểm mới tại Hội sách lớn nhất thế giới”, Tạp chí Tri thức Znews điện tử, ngày 25/9/2025, https://znews.vn/nhieu-diem-moi-tai-hoi-sach-lon-nhat-the-gioi-post1586455.html.
6. https://publishdrive.com/publish-to-overdrive.html.
7. Xem “Ngành Xuất bản, In và Phát hành tăng tốc chuyển đổi số, khắc phục hạn chế, xây dựng ngành kinh tế hiện đại”, Trang thông tin điện tử Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, ngày 22/4/2025, https://www.nxbctqg.org.vn/nganh-xuat-ban-in-va-phat-hanh-tang-toc-chuyen-doi-so-khac-phuc-han-che-xay-dung-nganh-kinh-te-hien-dai-.html.