Hợp tác phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore: Thực trạng, tiềm năng và khuyến nghị chính sách

CT&PT - Bài viết phân tích thực trạng hợp tác phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore trong các lĩnh vực chuyển đổi năng lượng, tài chính xanh, khu công nghiệp sinh thái và thị trường carbon trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng và ứng phó biến đổi khí hậu, đồng thời làm rõ lợi thế, tiềm năng và những thách thức về thể chế, tài chính và nguồn nhân lực, từ đó đề xuất các chính sách thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

1. Mở đầu
Biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường đang trở thành thách thức mang tính toàn cầu, tác động trực tiếp đến triển vọng tăng trưởng và ổn định kinh tế của các quốc gia. Áp lực cắt giảm phát thải khí nhà kính, cùng với yêu cầu sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ hệ sinh thái, đã thúc đẩy các nền kinh tế chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng truyền thống sang mô hình kinh tế xanh, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero). Trong bối cảnh đó, kinh tế xanh trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Đối với khu vực Đông Nam Á, khi nhu cầu năng lượng và tiêu dùng tiếp tục gia tăng nhanh chóng, quá trình chuyển đổi xanh tiếp tục đặt ra những cơ hội và thách thức đan xen. Nhận thức rõ tầm quan trọng của hợp tác khu vực trong phát triển bền vững, ASEAN đã sớm triển khai các sáng kiến thiết thực, tiêu biểu là Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid), nhằm tăng cường liên kết hạ tầng năng lượng, thúc đẩy sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và nâng cao an ninh năng lượng khu vực. Cùng với đó, các chương trình hợp tác về kinh tế xanh, tài chính bền vững và chuyển đổi năng lượng đang từng bước hình thành, tạo nền tảng quan trọng cho một mô hình tăng trưởng mới của khu vực.
Trong bối cảnh đó, hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Singapore nổi lên như một điểm sáng, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ hợp tác dựa trên mở rộng quy mô sang hợp tác dựa trên chất lượng và tính bền vững. Singapore hiện là nhà đầu tư lớn nhất trong ASEAN và là một trong những đối tác thương mại và đầu tư quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Trong những năm gần đây, các dòng vốn và sáng kiến hợp tác song phương tập trung vào các lĩnh vực như khu công nghiệp sinh thái, chuyển đổi năng lượng và tài chính xanh, qua đó góp phần định hình hướng đi mới cho hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Singapore.
2. Kinh tế xanh và hợp tác quốc tế về phát triển kinh tế xanh
2.1. Quan niệm về kinh tế xanh
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, phát triển kinh tế xanh đã trở thành một trong những chính sách phát triển bền vững trên phạm vi toàn cầu. Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), kinh tế xanh là mô hình kinh tế vừa mang lại phúc lợi cho con người và công bằng xã hội, vừa giảm thiểu đáng kể các nguy cơ về môi trường và suy giảm sinh thái1, đồng thời hạn chế phát thải carbon và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên. Trong nền kinh tế xanh, tăng trưởng không chỉ được đo bằng GDP, mà còn bằng mức độ bền vững và sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và môi trường.
Về bản chất, kinh tế xanh được cấu thành bởi ba trụ cột chính: giảm phát thải carbon, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm công bằng xã hội. Đó là nền kinh tế phản ánh nhu cầu chuyển dịch từ nền kinh tế “nâu” dựa vào nhiên liệu hóa thạch và khai thác tài nguyên không tái tạo sang nền kinh tế carbon thấp, thân thiện với môi trường và bền vững hơn. Đây không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là yếu tố quyết định trong phát triển kinh tế dài hạn khi các rủi ro môi trường ngày càng gia tăng và yêu cầu xã hội về minh bạch, trách nhiệm ngày càng mạnh mẽ.
Kinh tế xanh được cộng đồng quốc tế đặc biệt chú trọng bởi những lợi ích kép mà mô hình này mang lại. Bên cạnh việc góp phần bảo vệ môi trường, kinh tế xanh còn mở ra cơ hội việc làm mới, thu hút đầu tư bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nền kinh tế dịch chuyển sang các lĩnh vực như: năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, kỹ thuật môi trường, xây dựng bền vững và quản lý tài nguyên thông minh... không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường, mà còn tạo ra cơ hội việc làm mới cho lực lượng lao động có trình độ và kỹ năng cao. Đồng thời, việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng lượng giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất trong dài hạn, qua đó tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế. Thị trường tài chính xanh cũng đang từng bước hình thành và mở rộng với sự xuất hiện của các công cụ như: trái phiếu xanh, tín chỉ carbon và các sản phẩm tài chính xanh, qua đó giúp huy động vốn hiệu quả cho các dự án phát triển bền vững.
2.2. Hợp tác quốc tế về phát triển kinh tế xanh
Kinh tế xanh khó có thể triển khai hiệu quả nếu thiếu sự hợp tác giữa các quốc gia. Quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp đòi hỏi công nghệ tiên tiến, nguồn vốn đầu tư lớn và hệ thống thể chế phù hợp - những điều mà một quốc gia đang phát triển như Việt Nam khó có thể tự mình đảm nhận. Do đó, hợp tác quốc tế trở thành yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xanh. Thông qua hợp tác xuyên biên giới, các quốc gia có thể chia sẻ và chuyển giao công nghệ, tiếp cận nguồn vốn xanh toàn cầu, trao đổi kinh nghiệm quản lý môi trường, đồng thời từng bước hình thành các tiêu chuẩn chung và cơ chế thị trường phù hợp. Trước bối cảnh đó, các tổ chức quốc tế, các hiệp định đa phương và các đối tác song phương giữ vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho các quốc gia thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, trong đó có quá trình chuyển dịch sang kinh tế xanh.
Trên thực tế, một số mô hình hợp tác quốc tế về kinh tế xanh đã bắt đầu được hình thành, tiêu biểu là Đối tác Kinh tế xanh (Green Economy Partnership) giữa Singapore và Australia. Thỏa thuận Kinh tế xanh (Green Economy Agreement) giữa hai nước là sáng kiến hợp tác nhằm thúc đẩy thương mại và đầu tư trong các lĩnh vực xanh như hydrogen sạch, năng lượng tái tạo, đồng thời tăng cường phối hợp giữa hai nước trong xây dựng tiêu chuẩn và giảm các rào cản phi thuế quan đối với hàng hóa và dịch vụ xanh. Đây là ví dụ điển hình về cách thức các quốc gia phát triển thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược nhằm mở rộng thị trường cho các sản phẩm và công nghệ xanh, đồng thời cùng hướng tới mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và chuyển dịch sang năng lượng sạch2.
Với vai trò trung tâm tài chính và đổi mới sáng tạo của khu vực ASEAN, trong nhiều năm qua, Singapore tích cực triển khai các chính sách và sáng kiến liên quan đến kinh tế xanh, nhằm ứng phó với các thách thức môi trường ở trong nước, đồng thời hướng đến mục tiêu trở thành cầu nối trung tâm của các dự án và dòng vốn xanh trong khu vực Đông Nam Á, tạo động lực thúc đẩy hợp tác với nhiều đối tác quốc tế, trong đó có Việt Nam.
Kinh tế xanh không chỉ là mô hình phát triển bền vững, mà còn là chiến lược phát triển mang tính thực tiễn, có thể đo lường qua các chỉ tiêu về giảm phát thải, tăng trưởng việc làm xanh, thu hút đầu tư và cải thiện chất lượng môi trường sống. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả mô hình này, các quốc gia cần xây dựng khung chính sách linh hoạt, thể chế vững mạnh và cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả, nhằm bảo đảm quá trình chuyển dịch diễn ra khả thi, đồng thời hạn chế các rủi ro và bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ và nguồn vốn xanh.
3. Thực trạng hợp tác phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore
Trong thời gian qua, việc hợp tác phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore chuyển từ giai đoạn định hướng sang triển khai có cấu trúc, phản ánh lợi ích chiến lược chung của hai quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng và ứng phó với biến đổi khí hậu. Bước ngoặt quan trọng của tiến trình này là việc hai Chính phủ thiết lập Quan hệ Đối tác kinh tế số - kinh tế xanh (tháng 02/2023), trong đó lần đầu tiên kinh tế xanh được xác định là trụ cột hợp tác song phương, có vị thế tương đương với kinh tế số. Quan hệ đối tác này tạo động lực thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực then chốt như: công nghệ xanh, năng lượng tái tạo và chuyển đổi số gắn với phát triển bền vững, đồng thời tạo khuôn khổ chính sách thuận lợi để doanh nghiệp hai nước tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển đổi xanh3.
Việc hình thành khuôn khổ hợp tác chính thức cho thấy kinh tế xanh không còn được nhìn nhận là lĩnh vực bổ trợ, mà đã trở thành nội dung cốt lõi trong chiến lược hợp tác dài hạn giữa Việt Nam và Singapore. Trên thực tế, quan hệ song phương giữa hai quốc gia đã được xây dựng trên nền tảng vững chắc của hợp tác kinh tế - đầu tư truyền thống, đặc biệt là thông qua hệ thống các khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP). Trong bối cảnh đó, sự chuyển dịch sang kinh tế xanh mang tính kế thừa và nâng cấp, góp phần giúp quan hệ hợp tác song phương thích ứng hiệu quả hơn với các yêu cầu mới của phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
Để hiện thực hóa Bản ghi nhớ về việc thiết lập Quan hệ Đối tác kinh tế số - kinh tế xanh, Việt Nam và Singapore đã thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành, trong đó có việc thành lập các tổ công tác chung nhằm điều phối, giám sát và thúc đẩy triển khai các sáng kiến hợp tác cụ thể. Các tổ công tác này tập trung tháo gỡ rào cản thể chế, kết nối doanh nghiệp, chia sẻ kinh nghiệm hoạch định chính sách và triển khai các dự án thí điểm trong lĩnh vực kinh tế xanh và kinh tế số. Cách tiếp cận này phản ánh nỗ lực của cả hai bên trong việc chuyển hóa các cam kết chính trị thành hành động thực tiễn, đồng thời bảo đảm sự tham gia đồng bộ, thực chất của các bộ, ngành và khu vực tư nhân.
Một trong những mục tiêu trọng tâm của khuôn khổ hợp tác giữa Việt Nam và Singapore là hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng công bằng và góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng của Việt Nam tiếp tục gia tăng và áp lực giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch ngày càng lớn, sự hỗ trợ về công nghệ, tài chính và kinh nghiệm quản lý của Singapore có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đồng thời, mối quan hệ hợp tác này cũng giúp Singapore mở rộng các dự án năng lượng sạch và củng cố vai trò trung tâm tài chính, điều phối các sáng kiến xanh trong khu vực ASEAN4.
Hợp tác phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore được triển khai trên nhiều lĩnh vực then chốt, trong đó chuyển đổi năng lượng và phát triển lưới điện xanh được xác định là trụ cột quan trọng hàng đầu, cùng với hợp tác trong phát triển các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn, chia sẻ dữ liệu khí tượng - thủy văn phục vụ quy hoạch điện và nghiên cứu kết nối lưới điện trong khu vực. Hiện nay, Việt Nam và Singapore tập trung thúc đẩy dự án xuất khẩu năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, từ Việt Nam sang Singapore, thông qua hợp tác với Malaysia nhằm xây dựng hạ tầng truyền tải điện liên quốc gia. Việc chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm quản lý tài nguyên thiên nhiên giữa hai nước góp phần hỗ trợ phát triển các dự án điện gió, điện mặt trời và các năng lượng sạch khác, đồng thời mở ra triển vọng hợp tác trao đổi tín chỉ carbon theo quy định tại Điều 6 Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu.
Cùng với năng lượng, phát triển các khu công nghiệp sinh thái theo mô hình VSIP 2.0 là hướng hợp tác nổi bật giữa Việt Nam và Singapore. Hệ thống VSIP, vốn là biểu tượng thành công của hợp tác đầu tư Việt Nam - Singapore trong gần ba thập kỷ qua, được nâng cấp theo tiêu chuẩn xanh hơn, thông qua việc sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý hiệu quả tài nguyên nước và chất thải, đồng thời áp dụng các giải pháp sản xuất sạch. Mô hình này không chỉ góp phần giảm phát thải, bảo vệ môi trường, mà còn nâng cao giá trị gia tăng và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam đối với doanh nghiệp theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững trên toàn cầu. Chẳng hạn như VSIP 1, VSIP 2, VSIP 3 và các dự án VSIP mở rộng ở Bình Dương là mô hình khu công nghiệp tích hợp xanh, thông minh, hướng tới tiêu chuẩn môi trường cao và thu hút các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao.
Bên cạnh đó, tài chính xanh cũng là một lĩnh vực hợp tác ngày càng quan trọng, phản ánh vai trò trung tâm tài chính khu vực của Singapore. Với hệ thống ngân hàng và thị trường vốn phát triển, Singapore tích cực huy động nguồn lực tài chính quốc tế cho các dự án hạ tầng và năng lượng sạch tại ASEAN. Đáng chú ý, Ngân hàng Trung ương Singapore đã huy động thành công 510 triệu USD đầu tư vào hạ tầng xanh tại khu vực châu Á, trong đó Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường tiềm năng nhờ nhu cầu lớn về năng lượng tái tạo và chuyển đổi xanh. Dòng vốn này không chỉ góp phần giải quyết bài toán thiếu hụt vốn dài hạn cho các dự án xanh tại Việt Nam, mà còn tạo điều kiện nâng cao tiêu chuẩn quản trị, minh bạch và đánh giá rủi ro môi trường - xã hội trong hệ thống tài chính.
Song song với tài chính xanh, các sáng kiến về carbon và thị trường tín chỉ carbon đang dần trở thành nội dung hợp tác mới giữa Việt Nam và Singapore. Singapore là một trong những quốc gia đi đầu trong khu vực về xây dựng chính sách giá carbon và phát triển thị trường tín chỉ carbon. Kinh nghiệm của Singapore trong xây dựng thuế carbon, cơ chế đo lường - báo cáo - thẩm tra (MRV) và phát triển thị trường carbon được xem là giá trị tham khảo quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng thị trường carbon nội địa và tham gia các cơ chế trao đổi tín chỉ carbon quốc tế. Hợp tác trong lĩnh vực này không chỉ góp phần làm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, mà còn tạo động lực kinh tế cho các hoạt động giảm phát thải. Thỏa thuận giữa Việt Nam và Singapore đã thiết lập khuôn khổ pháp lý song phương ràng buộc việc tạo lập, công nhận và chuyển giao tín chỉ carbon từ các dự án giảm phát thải tại Việt Nam sang Singapore. Theo đó, doanh nghiệp Việt Nam được đăng ký dự án giảm phát thải khí nhà kính, tạo tín chỉ carbon phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, được công nhận và chuyển giao cho Singapore5.
Những kết quả bước đầu của hợp tác phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore được phản ánh rõ nét qua các chỉ số kinh tế song phương. Năm 2024, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn, kim ngạch thương mại hai chiều của hai nước đạt khoảng 10 tỷ USD, tăng gần 15% so với năm 2023. Singapore tiếp tục là một trong những nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký lũy kế vượt 83 tỷ USD, trong đó tỷ trọng các dự án liên quan đến năng lượng sạch, công nghệ cao và hạ tầng bền vững ngày càng gia tăng6. Qua đó có thể thấy, hợp tác song phương giữa Việt Nam và Singapore không chỉ mở rộng về quy mô, mà còn dịch chuyển rõ nét về chất, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xanh của hai quốc gia.
Thành quả hợp tác trong phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore cho thấy một quá trình chuyển biến tích cực, từ xây dựng khuôn khổ chính sách đến triển khai các sáng kiến hợp tác cụ thể trên nhiều lĩnh vực, tạo điều kiện thuận lợi để hai nước tiếp tục làm sâu sắc quan hệ đối tác kinh tế xanh, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững không chỉ ở cấp song phương mà còn trong toàn khu vực ASEAN.
Bên cạnh những kết quả đạt được, hợp tác phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore cũng đang đối mặt với nhiều thách thức.
Về khung pháp lý và thể chế, chênh lệch chính sách giữa hai quốc gia, đặc biệt là trong lĩnh vực carbon và tín chỉ carbon đã dẫn đến khó khăn trong triển khai các dự án chung. Tại Việt Nam, năng lực thực thi các cơ chế carbon còn hạn chế, nhiều quy định chưa hoàn thiện, dẫn đến rủi ro về minh bạch trong đo lường và đánh giá hiệu quả giảm phát thải.
Về tài chính và đầu tư, mặc dù đã xuất hiện các dòng vốn từ Singapore và các quỹ xanh quốc tế, song cần có cơ chế hấp dẫn hơn để thu hút vốn tư nhân đầu tư vào năng lượng tái tạo, khu công nghiệp sinh thái và các dự án xanh. Điều này đòi hỏi chính sách bảo đảm rủi ro, ưu đãi thuế và khung pháp lý ổn định nhằm củng cố niềm tin của các nhà đầu tư.
Về nguồn nhân lực xanh, Việt Nam còn thiếu đội ngũ chuyên gia có năng lực chuyên môn về kinh tế xanh, quản trị carbon và tài chính bền vững, trong khi các dự án xanh đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ am hiểu kỹ thuật, mà còn nắm vững cơ chế thị trường và tài chính xanh. Điều này làm chậm tiến độ triển khai dự án và hạn chế hiệu quả thực thi.
Về tích hợp công nghệ, việc triển khai các nội dung hợp tác như quản lý dữ liệu carbon, giao dịch năng lượng tái tạo và trao đổi tín chỉ carbon xuyên biên giới đòi hỏi hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, đồng bộ và có khả năng kết nối cao giữa các quốc gia. Tuy nhiên, năng lực hạ tầng số và mức độ sẵn sàng về công nghệ của Việt Nam vẫn còn khoảng cách nhất định so với Singapore. Điều này làm hạn chế việc theo dõi, phân tích và báo cáo phát thải, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành các cơ chế kinh tế xanh.
4. Khuyến nghị chính sách
Để tối ưu hóa tiềm năng hợp tác phát triển kinh tế xanh giữa Việt Nam và Singapore, cần triển khai đồng bộ các chính sách:
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý kinh tế xanh thông qua việc xây dựng các đạo luật và cơ chế ưu đãi đối với tài chính xanh, phát triển thị trường carbon và tín chỉ carbon, đồng thời bảo đảm tính minh bạch trong giám sát và báo cáo phát thải. Qua đó, tạo môi trường pháp lý ổn định, củng cố niềm tin của nhà đầu tư, giảm rủi ro và thúc đẩy các dự án năng lượng sạch, khu công nghiệp sinh thái và dịch vụ xanh.
Thứ hai, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đào tạo chuyên môn. Theo đó, khuyến khích hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp của Singapore và Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quản lý carbon, năng lượng tái tạo và tài chính xanh. Việc triển khai các chương trình đào tạo, tập huấn và nghiên cứu chung không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, mà còn tạo ra các giải pháp kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả triển khai dự án.
Thứ ba, phát triển hạ tầng carbon và năng lượng sạch. Việt Nam cần hình thành thị trường carbon nội địa và tăng cường liên kết lưới điện xanh với các nước ASEAN thông qua ASEAN Power Grid, nhằm mở rộng cơ hội xuất khẩu năng lượng tái tạo và tích hợp tín chỉ carbon trong khu vực. Cùng với đó, cần xây dựng hạ tầng số để quản lý dữ liệu phát thải, theo dõi và giao dịch carbon, góp phần nâng cao hiệu quả minh bạch và tạo điều kiện triển khai các cơ chế kinh tế xanh xuyên biên giới.
Thứ tư, phát triển tài chính bền vững. Việt Nam cần chủ động huy động nguồn vốn từ khu vực tư nhân thông qua trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh quốc tế và cơ chế hỗ trợ tín dụng ưu đãi, đồng thời khuyến khích sự tham gia của các ngân hàng và quỹ đầu tư khu vực. Sự phối hợp giữa chính sách công và dòng vốn tư nhân sẽ giúp giảm thiếu hụt vốn, nâng cao chất lượng dự án và thúc đẩy đầu tư dài hạn vào năng lượng sạch, khu công nghiệp sinh thái và hạ tầng xanh.
Việc đồng bộ hoàn thiện pháp lý, chuyển giao công nghệ, phát triển hạ tầng và huy động tài chính bền vững là cơ sở vững chắc để Việt Nam và Singapore phát triển mô hình hợp tác kinh tế xanh hiệu quả, thúc đẩy tăng trưởng bền vững, tăng cường năng lực cạnh tranh khu vực và góp phần vào nỗ lực giảm phát thải toàn cầu. Những chính sách này không chỉ là giải pháp ngắn hạn mà còn xây dựng nền tảng lâu dài, giúp hai nước đi đầu trong phát triển kinh tế xanh ở khu vực ASEAN.


1. “Những khái niệm về kinh tế xanh”, ngày 06/9/2023, https://scp.gov.vn/tin-tuc/t13482/ nhung-khai-niem-ve-kinh-te-xanh.
2. “Singapore-Australia Green Economy Agreement: Propelling Our Sustainable Future”, Department of Foreign Affairs and Trade, 2023, https://www.dfat.gov.au/geo/singapore/singapore-australia-green-economy-agreement/singapore-australia-green-economy-agreement-propelling-our-sustainable-future.
3. Xem “Việt Nam và Singapore thiết lập quan hệ đối tác kinh tế số - kinh tế xanh”, Trang thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ, ngày 09/02/2023, https://mst.gov.vn/viet-nam-va-singapore-thiet-lap-quan-he-doi-tac-kinh-te-so-kinh-te-xanh-197157545.htm.
4. Xem Anh Quang, Hữu Hưng: “Thúc đẩy hợp tác kinh tế xanh, kinh tế số Việt Nam - Singapore”, VTV online, ngày 28/8/2023, https://vtv.vn/kinh-te/thuc-day-hop-tac-kinh-te-xanh-kinh-te-so-viet-nam-singapore-2023082809103725.htm
5. “Việt Nam và Singapore ký kết thỏa thuận thực hiện theo Điều 6 của Thỏa  thuận Paris về biến đổi khí hậu”, Toàn cảnh kinh tế số, ngày 18/9/2025, https:// toancanhkinhteso.vn/viet-nam-va-singapore-ky-ket-thoa-thuan-thuc-hien-theo-dieu-6-cua-thoa-thuan-paris-ve-bien-doi-khi-hau/.
6. “New phase of cooperation between Vietnam and Singapore”, Nhan Dan online, March 11, 2025, https://en.nhandan.vn/new-phase-of-cooperation-between-vietnam-and-singapore-post145003.html.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin