Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ lâu đã được công nhận là một trong những động lực quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Dòng vốn này không chỉ bổ sung nguồn vốn cho đầu tư trong nước mà còn mang theo công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản trị hiện đại và cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu. Đối với Việt Nam nói chung và vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ nói riêng, FDI đã và đang đóng vai trò là một trong những trụ cột của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
1. Cơ sở lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế
1.1. Cơ sở lý thuyết
Cơ sở lý thuyết của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trải qua một quá trình tiến hóa phức tạp, dịch chuyển từ các giải thích vĩ mô đơn giản sang các mô hình vi mô tinh vi hơn, tập trung vào hành vi chiến lược của doanh nghiệp trong một môi trường thị trường không hoàn hảo. Ban đầu, các lý thuyết tân cổ điển sơ khởi giải thích FDI như một dòng chảy vốn tự nhiên, tìm đến nơi có tỷ suất lợi nhuận cao hơn do sự khan hiếm vốn. Tuy nhiên, lý thuyết này nhanh chóng cho thấy hạn chế trong việc lý giải các hiện tượng phức tạp như dòng FDI hai chiều giữa các nước phát triển (ví dụ, cả công ty Mỹ và Đức đều đầu tư vào thị trường của nhau) hay tại sao doanh nghiệp lại chọn hình thức đầu tư trực tiếp đầy rủi ro thay vì đầu tư gián tiếp qua danh mục.
Một bước ngoặt trong tư duy lý thuyết đến từ nhà kinh tế học Stephen Hymer, người tiên phong áp dụng lăng kính của lý thuyết tổ chức công nghiệp. Ông cho rằng FDI không phải là sự dịch chuyển vốn đơn thuần, mà là một hành động chiến lược của các doanh nghiệp nhằm khai thác lợi thế độc quyền hoặc lợi thế đặc thù của doanh nghiệp trên thị trường nước ngoài1. Những lợi thế này có thể là công nghệ vượt trội, thương hiệu danh tiếng, kỹ năng quản trị độc đáo, hoặc khả năng tiếp cận nguồn vốn rẻ. FDI xảy ra khi doanh nghiệp nhận thấy rằng việc sử dụng các lợi thế này để trực tiếp sản xuất ở nước ngoài sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn so với việc phải đối mặt với các bất lợi khi là người ngoại quốc, như thiếu hiểu biết về văn hóa, luật pháp địa phương và sự phân biệt đối xử của người tiêu dùng.
Xây dựng trên nền tảng này, các lý thuyết sau đó đã tiếp tục giải thích các khía cạnh động của FDI. Lý thuyết Chu kỳ Sống của Sản phẩm do Raymond Vernon khởi xướng lập luận rằng quyết định FDI gắn liền với các giai đoạn của một sản phẩm. Ở giai đoạn đầu (sản phẩm mới), sản xuất diễn ra ở nước phát minh để gần gũi với thị trường và hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Khi sản phẩm bước vào giai đoạn chín muồi và được tiêu chuẩn hóa, áp lực cạnh tranh về giá tăng lên, buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm các địa điểm sản xuất có chi phí thấp hơn, dẫn đến việc thực hiện FDI sang các quốc gia khác2.
Nhằm tổng hợp các dòng lý thuyết trên, John Dunning đã phát triển Mô hình Chiết trung, hay còn gọi là khung phân tích OLI, được xem là lý thuyết toàn diện và có sức ảnh hưởng lớn nhất hiện nay. John Dunning cho rằng FDI chỉ xảy ra khi một doanh nghiệp hội tụ đủ ba nhóm lợi thế sau:
- Lợi thế Sở hữu (Ownership-specific advantages - O): Đây là những lợi thế nội tại, đặc thù của doanh nghiệp mà các đối thủ cạnh tranh (bao gồm cả các công ty bản địa) không có hoặc khó sao chép, như đã được đề cập trong lý thuyết tổ chức công nghiệp.
- Lợi thế Địa điểm (Location-specific advantages - L): Đây là những yếu tố hấp dẫn của quốc gia nước chủ nhà, ví dụ như nguồn tài nguyên dồi dào, chi phí nhân công cạnh tranh, quy mô thị trường lớn, môi trường chính trị ổn định, hay hạ tầng phát triển.
- Lợi thế Nội bộ hóa (Internalization advantages - I): Đây là những lợi ích thu được khi doanh nghiệp tự mình khai thác các lợi thế O ở địa điểm L, thay vì thông qua các phương thức thị trường như cấp phép hay xuất khẩu. Lợi thế này xuất phát trực tiếp từ lý thuyết về chi phí giao dịch3.
Theo mô hình OLI, một doanh nghiệp sẽ chỉ thực hiện FDI khi và chỉ khi cả ba điều kiện O, L, I đều được thỏa mãn. Khung phân tích này cung cấp một công cụ mạnh mẽ, logic và toàn diện để giải thích tại sao, ở đâu và bằng cách nào một doanh nghiệp trở thành công ty đa quốc gia.
1.2. Kinh nghiệm quốc tế
Ireland: Mô hình hệ sinh thái kinh doanh và chính sách thuế thông minh
Câu chuyện “Con hổ Celtic” của Ireland là một minh chứng kinh điển về việc một quốc gia có thể sử dụng FDI để chuyển mình từ một nền kinh tế nông nghiệp, tương đối nghèo ở rìa châu Âu thành một trung tâm công nghệ cao và dịch vụ toàn cầu. Thành công của Ireland không phải là một sự may mắn ngẫu nhiên, mà là kết quả của một chiến lược nhất quán và được thực thi quyết liệt trong nhiều thập kỷ. Trụ cột trung tâm của chiến lược này là việc kiến tạo một hệ sinh thái kinh doanh hấp dẫn bậc nhất thế giới, trong đó chính sách thuế đóng vai trò then chốt. Việc áp dụng một mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp thấp (12,5%) so với tiêu chuẩn châu Âu, quan trọng hơn là duy trì sự ổn định, minh bạch và có thể dự báo được của chính sách này đã mang lại cho các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) một sự chắc chắn hiếm có về môi trường đầu tư dài hạn4. Chính sự ổn định này, trong nhiều trường hợp còn quan trọng hơn mức thuế suất thấp.
Tuy nhiên, sẽ là một thiếu sót nếu chỉ quy kết thành công của Ireland cho chính sách thuế. Yếu tố mang tính chiến lược thứ hai là cách tiếp cận thu hút đầu tư có mục tiêu, định hướng rõ ràng, được dẫn dắt bởi Cơ quan Phát triển Công nghiệp (IDA Ireland). Thay vì chào đón mọi dự án, IDA đã chủ động xác định và theo đuổi các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, phù hợp với lợi thế của quốc gia. Ban đầu là dược phẩm và hóa chất, sau đó là công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), và gần đây là công nghệ y tế và dịch vụ tài chính. Cách tiếp cận này bảo đảm rằng dòng vốn FDI không chỉ tạo ra việc làm, mà còn giúp hình thành các cụm công nghiệp chuyên sâu, tạo ra hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và kỹ năng.
Cuối cùng, Ireland đã tận dụng một cách thông minh các lợi thế sẵn có khác. Việc đầu tư vào hệ thống giáo dục đã tạo ra một lực lượng lao động trẻ, có trình độ và khả năng tiếng Anh, hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của các MNCs từ Hoa Kỳ. Tư cách thành viên trong Liên minh châu Âu (EU) đã biến Ireland thành một cửa ngõ lý tưởng, cho phép các doanh nghiệp tiếp cận miễn thuế vào thị trường chung châu Âu rộng lớn. Bài học cốt lõi từ Ireland là sự nhất quán trong chính sách, một môi trường kinh doanh có tính dự báo cao, kết hợp với chiến lược thu hút đầu tư có chọn lọc và khả năng tận dụng các lợi thế của hội nhập khu vực.
Hàn Quốc: Chiến lược năng động và lợi ích có điều kiện
Nếu Ireland đại diện cho mô hình tạo dựng môi trường thân thiện, thì Hàn Quốc lại là ví dụ tiêu biểu cho một chiến lược FDI năng động, có tính định hướng cao và thay đổi linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của đất nước. Con đường của Hàn Quốc cho thấy FDI không phải lúc nào cũng được xem là ưu tiên hàng đầu, mà là một công cụ được sử dụng có chọn lọc và gắn với các điều kiện cụ thể nhằm xây dựng năng lực công nghiệp quốc gia.
Trong giai đoạn đầu (1960 - 1970), Hàn Quốc ưu tiên các khoản vay nước ngoài hơn là FDI để duy trì quyền kiểm soát đối với nền công nghiệp non trẻ. FDI chỉ được cho phép trong các khu chế xuất (EPZ) với mục tiêu chính là tạo việc làm và thu ngoại tệ, song mức độ liên kết với nền kinh tế trong nước còn hạn chế. Tuy nhiên, khi nhận ra giới hạn của mô hình lắp ráp, gia công, Chính phủ đã có sự điều chỉnh chiến lược mang tính bước ngoặt trong những năm 1980. Giai đoạn này chứng kiến sự tự do hóa dần dần chế độ FDI, nhưng đi kèm với đó là các yêu cầu chặt chẽ về chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa và đào tạo lao động. Chính phủ đã sử dụng FDI như một “trường học công nghệ”, buộc các MNCs phải hợp tác và chia sẻ kiến thức với các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các tập đoàn chaebol. Đây là một chính sách “cây gậy và củ rốt” điển hình, nơi các ưu đãi được trao đổi để lấy cam kết xây dựng năng lực cho doanh nghiệp bản địa.
Yếu tố quyết định cho sự thành công của chiến lược này là việc Hàn Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục đại học và R&D, tạo ra một năng lực hấp thụ vượt trội. Lực lượng kỹ sư và nhà khoa học hùng hậu đã cho phép các công ty Hàn Quốc không chỉ tiếp nhận, mà còn cải tiến và làm chủ công nghệ từ các đối tác nước ngoài. Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Hàn Quốc đã mở cửa hoàn toàn, chuyển sang giai đoạn mới: chủ động thu hút FDI vào các lĩnh vực R&D và công nghệ cao, định vị mình là một đối tác đổi mới sáng tạo toàn cầu. Bài học sâu sắc từ Hàn Quốc là tầm quan trọng của một chiến lược FDI biết thích ứng và phát triển cùng nền kinh tế. Nó cho thấy việc tập trung vào xây dựng năng lực nội tại và đặt ra các điều kiện hợp lý cho nhà đầu tư có thể mang lại lợi ích dài hạn lớn hơn nhiều so với việc thu hút vốn một cách bị động.
Singapore: Sức mạnh của thể chế và hạ tầng vượt trội
Trường hợp của Singapore là một bài học điển hình về cách một quốc gia có thể vượt qua những hạn chế rất lớn về tài nguyên thiên nhiên và diện tích để trở thành một trong những trung tâm kinh tế thịnh vượng và hấp dẫn nhất thế giới. Chiến lược của Singapore tập trung vào một yếu tố duy nhất nhưng mang tính bao trùm: kiến tạo một nền tảng thể chế và hạ tầng vật chất đẳng cấp thế giới.
Nền tảng của mô hình Singapore là sự ổn định chính trị và một hệ thống pháp quyền vững chắc, minh bạch. Các nhà đầu tư được bảo đảm một môi trường an toàn tuyệt đối cho tài sản và các hoạt động kinh doanh của họ. Chính sách không khoan nhượng với tham nhũng đã loại bỏ các chi phí không chính thức, tạo ra một sân chơi bình đẳng và có tính dự báo cao. Song song với thể chế, Singapore đã đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng vật chất mang tầm chiến lược. Cảng biển Singapore và Sân bay Quốc tế Changi không chỉ là các công trình hạ tầng, mà còn là những “vũ khí cạnh tranh chiến lược”, biến Singapore thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng và logistics toàn cầu.
Một nhân tố đặc biệt khác làm nên thành công của Singapore là vai trò của Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB). EDB không hoạt động như một cơ quan quản lý hành chính thông thường, mà đóng vai trò như một đối tác chiến lược của nhà đầu tư. Với phương châm “one-stop-shop”, EDB cung cấp một dịch vụ hỗ trợ toàn diện, thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của doanh nghiệp và linh hoạt trong việc thiết kế các gói ưu đãi riêng biệt để thu hút các dự án có giá trị cao. Sự chuyên nghiệp và hiệu quả của bộ máy hành chính công đã giảm thiểu gánh nặng quan liêu, cho phép doanh nghiệp tập trung tối đa vào hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, cũng như các quốc gia thành công khác, Singapore nhận thức sớm vai trò của con người và liên tục đầu tư để xây dựng một hệ thống giáo dục ưu tú, tạo ra nguồn nhân lực đa ngôn ngữ, có kỹ năng cao, đáp ứng chính xác yêu cầu của một trung tâm kinh doanh toàn cầu. Bài học từ Singapore khẳng định rằng, chất lượng thể chế và hạ tầng là những lợi thế cạnh tranh bền vững nhất.
2. Bài học kinh nghiệm về thu hút FDI cho vùng Đông Nam Bộ
2.1. Bài học kinh nghiệm
Trước khi đi vào các chiến lược riêng biệt, cần phải nhận thức rằng thành công của mọi mô hình quốc tế đều được xây dựng trên một nền tảng chung: năng lực hấp thụ vượt trội của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Đây là điều kiện tiên quyết mà mọi tỉnh, thành trong vùng Đông Nam Bộ phải cùng nhau xây dựng và củng cố.
Thứ nhất, đó là ưu tiên chiến lược cho phát triển nguồn nhân lực. Kinh nghiệm từ cả ba mô hình Ireland, Hàn Quốc và Singapore đều cho thấy, lợi thế cạnh tranh bền vững nhất không phải là lao động giá rẻ, mà là lao động có kỹ năng. Vùng Đông Nam Bộ cần một cuộc cách mạng thực sự trong hệ thống giáo dục và đào tạo nghề. Thay vì chỉ cung cấp lực lượng lao động phổ thông đông đảo, các tỉnh, thành cần phối hợp để xây dựng một hệ sinh thái đào tạo có khả năng cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền sản xuất 4.0, logistics thông minh và các ngành dịch vụ phức tạp. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, các trường đại học và các cơ sở đào tạo nghề để bảo đảm chương trình giảng dạy gắn với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động.
Thứ hai, đó là việc không ngừng hoàn thiện thể chế và hạ tầng mềm. Bài học lớn nhất từ Singapore chính là sức mạnh của một môi trường thể chế minh bạch, hiệu quả và có tính dự báo cao. Đối với toàn vùng Đông Nam Bộ, điều này có nghĩa là phải đẩy mạnh một cách quyết liệt cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục đầu tư, bảo đảm sự thượng tôn pháp luật và bảo vệ hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ. Một môi trường pháp lý ổn định, công bằng sẽ làm giảm chi phí giao dịch, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và bản thân nó đã là một lợi thế địa điểm vô cùng mạnh mẽ, thậm chí có sức hấp dẫn hơn các ưu đãi về thuế.
Thứ ba, cần có tư duy và cơ chế liên kết vùng thực chất và hiệu quả. Vùng Đông Nam Bộ không thể phát triển tối ưu nếu các tỉnh, thành vận hành như các thực thể kinh tế riêng biệt, cạnh tranh lẫn nhau. Cần có một cơ quan điều phối cấp vùng đủ mạnh để hoạch định các chiến lược chung về phát triển hạ tầng giao thông kết nối, quy hoạch các cụm công nghiệp chuyên sâu và xây dựng thị trường lao động thống nhất. Việc tận dụng sức mạnh của một khối kinh tế tích hợp, tương tự như cách Ireland đã tận dụng tư cách thành viên EU để tiếp cận thị trường chung châu Âu, sẽ tạo ra một sức hấp dẫn tổng thể lớn hơn nhiều so với các nỗ lực riêng lẻ của từng địa phương.
2.2. Áp dụng kinh nghiệm chuyên biệt cho từng địa phương
Trên nền tảng chung đó, mỗi địa phương hoặc nhóm địa phương cần soi chiếu vào các mô hình quốc tế phù hợp nhất với đặc thù và mục tiêu chiến lược của mình.
Thành phố Hồ Chí Minh: Theo đuổi mô hình trung tâm dịch vụ và đổi mới sáng tạo toàn cầu
Với vai trò là trung tâm kinh tế, tài chính của cả nước và cơ cấu FDI đang dịch chuyển mạnh sang lĩnh vực dịch vụ và M&A, Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều điểm tương đồng với giai đoạn cất cánh của Singapore. Để hiện thực hóa khát vọng trở thành một trung tâm tài chính - công nghệ tầm cỡ khu vực, Thành phố cần học hỏi sự quyết liệt của Singapore trong việc xây dựng một môi trường thể chế đẳng cấp quốc tế. Điều này bao gồm việc tiên phong trong xây dựng chính quyền số, bảo đảm một khung pháp lý cho tài chính và công nghệ (fintech, R&D) đủ linh hoạt, an toàn và tạo dựng một môi trường sống hấp dẫn để thu hút, giữ chân nhân tài toàn cầu. Bên cạnh đó, bài học từ Ireland về việc thu hút các trụ sở chính khu vực cũng có giá trị tham khảo cao. Thành phố Hồ Chí minh cần thiết kế các gói ưu đãi mang tính chiến lược, không chỉ nhắm vào vốn đầu tư, mà còn hướng tới việc thu hút các trung tâm R&D, các trung tâm dữ liệu và các bộ phận đầu não của các tập đoàn công nghệ và tài chính hàng đầu thế giới.
Với lợi thế đặc biệt là cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải, Bà Rịa - Vũng Tàu (nay là Thành phố Hồ Chí Minh) có một vị thế độc nhất. Địa phương này có thể học hỏi mô hình phát triển trung tâm logistics và công nghiệp cảng biển của Singapore. Mục tiêu không chỉ là xây dựng một cảng trung chuyển, mà là phát triển cả một hệ sinh thái kinh tế xung quanh nó, bao gồm các khu thương mại tự do, các trung tâm logistics thông minh, các dịch vụ hậu cần cảng biển giá trị cao và các ngành công nghiệp chế biến - chế tạo tận dụng lợi thế xuất nhập khẩu trực tiếp. Việc thu hút FDI một cách có chọn lọc vào các lĩnh vực này sẽ biến lợi thế địa lý thành một động lực tăng trưởng kinh tế thực thụ.
Đồng Nai: Chuyển đổi từ “Công xưởng” sang “Cụm Công nghiệp Thông minh”
Đồng Nai là trái tim công nghiệp của vùng, nhưng đang đối mặt với nguy cơ của mô hình phát triển theo chiều rộng. Con đường chuyển đổi của Hàn Quốc cung cấp một lộ trình tham khảo có giá trị cho địa phương này. Thay vì tiếp tục cạnh tranh bằng giá đất hay lao động rẻ, Đồng Nai cần chuyển dịch chiến lược sang nâng cao giá trị gia tăng. Bài học từ Hàn Quốc là phải sử dụng FDI như một công cụ để học hỏi và xây dựng năng lực nội tại. Cần có chính sách khuyến khích các hình thức liên doanh, đồng thời yêu cầu, hỗ trợ chuyển giao công nghệ và tạo điều kiện để các doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các MNCs. Quan trọng hơn cả, địa phương phải đầu tư mạnh mẽ vào các trường cao đẳng kỹ thuật và đại học ngay tại địa phương để đào tạo một đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên có khả năng vận hành các dây chuyền sản xuất tự động hóa và tham gia vào quá trình cải tiến sản phẩm. Việc tái quy hoạch các khu công nghiệp theo hướng hình thành các cụm công nghiệp chuyên sâu (ví dụ: cụm cơ khí chính xác, cụm điện tử - vi mạch) sẽ tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thay thế cho mô hình dàn trải hiện nay.
Tây Ninh: Kiến tạo nền móng bền vững từ khởi đầu
Là địa phương mới nổi với lợi thế về quỹ đất, Tây Ninh có một cơ hội “vàng” để đi sau nhưng về trước bằng cách học hỏi từ cả thành công lẫn sai lầm của những địa phương đi trước. Bài học quan trọng nhất cho địa phương này là phải ưu tiên quy hoạch đi trước một bước. Thay vì nhanh chóng lấp đầy các khu công nghiệp bằng mọi giá, cần có một tầm nhìn dài hạn về phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc quy hoạch các khu công nghiệp sinh thái, tích hợp hạ tầng xử lý chất thải hiện đại và hệ thống nhà ở xã hội dành cho công nhân. Theo mô hình của Hàn Quốc giai đoạn đầu, cần phát triển song song các trung tâm đào tạo nghề ngay tại địa phương để bảo đảm nguồn cung lao động có kỹ năng khi các nhà máy đi vào hoạt động. Bài học từ Ireland về sự chọn lọc cũng rất quan trọng: cần xác định một vài lĩnh vực công nghiệp mục tiêu phù hợp với lợi thế của tỉnh và tập trung nguồn lực thu hút, thay vì chấp nhận các dự án tiêu tốn tài nguyên và gây ô nhiễm.
3. Hàm ý chính sách và kiến nghị
Xây dựng chiến lược thu hút FDI mang tính phối hợp vùng và khác biệt hóa: cần có một nhạc trưởng ở cấp vùng để điều phối chính sách, tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương. Chiến lược chung nên định vị Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm tài chính, R&D và thương mại; Đồng Nai, một phần của Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm có Bình Dương (cũ), Bà Rịa - Vũng Tàu (cũ) là các trung tâm sản xuất công nghiệp tiên tiến; Tây Ninh là khu công nghiệp thế hệ mới.
Chuyển đổi từ tư duy thu hút sang quản trị và chọn lọc đầu tư: Cần xây dựng các bộ tiêu chí để sàng lọc dự án FDI, ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ cao, thân thiện môi trường, có tính lan tỏa và cam kết liên kết với doanh nghiệp trong nước. Các chính sách ưu đãi nên được thiết kế dựa trên hiệu suất thay vì ưu đãi đầu vào, ví dụ: ưu đãi thuế cao hơn cho các doanh nghiệp đạt tỷ lệ nội địa hóa cao hoặc có chi tiêu R&D lớn.
Đầu tư chiến lược vào hạ tầng mềm: Đây là yếu tố quyết định để nâng cấp chất lượng dòng vốn FDI. Cần một cuộc cách mạng trong giáo dục và đào tạo nghề để tạo ra nguồn nhân lực sẵn sàng cho nền kinh tế số và công nghiệp 4.0. Song song đó, phải tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục và bảo đảm môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch, có tính dự báo cao, theo mô hình thành công của Singapore.
Thúc đẩy liên kết giữa khu vực FDI và kinh tế trong nước: Đây là con đường quan trọng hàng đầu để tối đa hóa lợi ích lan tỏa. Cần có các chính sách cụ thể như: thành lập các trung tâm hỗ trợ công nghiệp phụ trợ, tổ chức các chương trình kết nối nhà cung cấp và yêu cầu các dự án FDI lớn phải có kế hoạch phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Bài học từ Hàn Quốc cho thấy việc nuôi dưỡng một khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước đủ mạnh để hấp thụ công nghệ và trở thành đối tác của các MNCs là chìa khóa của sự thịnh vượng.
Việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào vùng Đông Nam Bộ không phải là một bài toán có lời giải duy nhất, mà là một nghệ thuật của sự thích ứng chiến lược. Con đường phía trước đòi hỏi một cách tiếp cận kép: một mặt, toàn vùng phải cùng nhau củng cố các yếu tố nền tảng về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực để nâng cao năng lực hấp thụ chung; mặt khác, từng địa phương phải tự định vị mình một cách rõ ràng trong chuỗi giá trị của vùng và theo đuổi một chiến lược thu hút FDI đặc thù, phù hợp với vị thế đó. Bằng cách học hỏi thông minh và sáng tạo, các tỉnh Đông Nam Bộ không chỉ duy trì đà tăng trưởng, mà còn có thể cùng nhau thực hiện một cuộc chuyển đổi về chất, đưa toàn vùng trở thành một trung tâm kinh tế năng động, đổi mới và có sức cạnh tranh cao trong khu vực châu Á.
1. Xem Hymer, S. H: “The International Operations of National Firms: A Study of Direct Foreign Investment”, MIT Press, 1976.
2. Xem Vernon, R.: “International Investment and International Trade in the Product Cycle”, The Quarterly Journal of Economics, 1996, 80(2), 190-207.
3. Xem Dunning, J. H.: “Toward an eclectic theory of international production: Some empirical tests”, Journal of International Business Studies, 1980, 11(1), 9-31.
4. Xem Barry, F. (Ed.): “Understanding the Celtic Tiger: The Irish Economic Success Story”, Cork University Press, 2019.