Trong lịch sử nhân loại, các cuộc chiến tranh thường bắt đầu bằng việc chiếm giữ lãnh thổ, tài nguyên và quyền lực chính trị. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng truyền thông xuyên biên giới, đã xuất hiện một hình thái xung đột mới - chiến tranh nhận thức - trong đó mục tiêu tác động trực tiếp là niềm tin xã hội, hệ giá trị văn hóa và bản lĩnh chính trị của con người.
Không gian mạng đang trở thành mặt trận đặc biệt của cuộc đấu tranh tư tưởng hiện nay, “mặt trận không tiếng súng”, nơi các thế lực thù địch triệt để lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền để phát tán thông tin sai trái, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước nhằm chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và khu vực có đông tín đồ tôn giáo trở thành địa bàn trọng điểm mà các thế lực thù địch hướng tới. Với đặc điểm địa bàn rộng, điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, trình độ tiếp cận và kiểm chứng thông tin chưa đồng đều, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo đang trở thành một trong những địa bàn trọng điểm của chiến lược “diễn biến hòa bình” trên không gian mạng. Nếu trước đây các hoạt động chống phá chủ yếu thông qua truyền đạo trái phép, phát tán tài liệu phản động, kích động tụ tập đông người, thì hiện nay đã chuyển mạnh sang môi trường số với tốc độ lan truyền nhanh, phạm vi tác động rộng và thủ đoạn ngày càng tinh vi, khó nhận diện.
Trong điều kiện đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là bảo vệ hệ tư tưởng chính trị của chế độ, mà còn là bảo vệ chủ quyền nhận thức quốc gia; củng cố niềm tin xã hội; giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây là yêu cầu chiến lược có ý nghĩa chiến lược nhằm giữ vững ổn định chính trị - xã hội, bảo đảm phát triển bền vững đất nước trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
1. Không gian mạng và thách thức “chiến tranh nhận thức” ở vùng đồng bào dân tộc, tôn giáo
Trong kỷ nguyên số, không gian mạng không chỉ là môi trường truyền tải thông tin, mà đã trở thành một “mặt trận” tư tưởng đặc biệt, nơi các thế lực thù địch sử dụng công nghệ, thuật toán và truyền thông số để tác động, thao túng nhận thức xã hội, làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa.
Điểm nguy hiểm của “chiến tranh nhận thức” hiện nay không chỉ là việc phát tán thông tin sai trái, mà sâu xa hơn là làm cho con người dần mất dần khả năng phân biệt đúng - sai, thật - giả, từ đó hình thành tâm lý hoài nghi xã hội và suy giảm niềm tin vào các giá trị nền tảng. Mục tiêu của các thế lực thù địch không đơn thuần là khiến người dân tin vào cái sai, mà là tạo ra sự hoài nghi đối với cái đúng.
Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ Deepfake, dữ liệu lớn (Big Data) và thuật toán mạng xã hội, các luồng thông tin cực đoan có thể được “cá nhân hóa” tới từng nhóm đối tượng, từng cộng đồng dân cư và từng vùng văn hóa khác nhau. Việc tiếp xúc thường xuyên với thông tin sai lệch có thể tạo ra “buồng vang nhận thức”, khiến người tiếp nhận dần coi thông tin giả là sự thật và hình thành trạng thái “ly khai nhận thức” đối với hệ giá trị chung của quốc gia.
Trong những năm gần đây, tỷ lệ người dân sử dụng điện thoại thông minh và internet tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số tăng nhanh, mở ra cơ hội lớn trong tiếp cận tri thức, dịch vụ công và chuyển đổi số. Tuy nhiên, cùng với đó là nguy cơ gia tăng tiếp xúc với thông tin xấu độc khi kỹ năng số và khả năng kiểm chứng thông tin của một bộ phận người dân còn hạn chế. Thực tế cho thấy nhiều vụ việc phức tạp liên quan đến dân tộc, tôn giáo thời gian qua đều có dấu hiệu bị kích động, lôi kéo hoặc khuếch đại thông qua mạng xã hội và các nền tảng truyền thông xuyên biên giới.
Một trong những thủ đoạn nguy hiểm hiện nay là lợi dụng AI và công nghệ Deepfake để ngụy tạo thông tin, cắt ghép video, giả mạo phát ngôn của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, chức sắc tôn giáo hoặc người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số. Các nội dung xuyên tạc thường tập trung vào những vấn đề nhạy cảm như đất đai, tự do tín ngưỡng, công tác cán bộ, chính sách dân tộc nhằm kích động tâm lý bất mãn và chia rẽ cộng đồng.
Bên cạnh đó, các tổ chức phản động lưu vong như “Tin lành Đêga”, “Nhà nước Mông”, một số đối tượng cực đoan đội lốt “dân chủ”, “nhân quyền” đã thay đổi phương thức hoạt động theo hướng tinh vi hơn. Chúng không còn tuyên truyền bằng các tài liệu đơn điệu như trước mà chuyển sang xây dựng các hội nhóm, kênh truyền thông số, sử dụng chính tiếng nói, phong tục, âm nhạc và bản sắc văn hóa dân tộc để lồng ghép tư tưởng cực đoan, ly khai vào các nội dung giải trí đời thường. Chính sự “mềm hóa” thủ đoạn chống phá khiến thông tin xấu độc len lỏi âm thầm theo kiểu “mưa dầm thấm lâu”, từng bước làm phai nhạt niềm tin chính trị của một bộ phận quần chúng.
Tại một số địa bàn Tây Nguyên, các đối tượng phản động tiếp tục lợi dụng khó khăn kinh tế, vấn đề đất đai và hoạt động tôn giáo để kích động tư tưởng ly khai, tự trị. Ở một số vùng đồng bào Mông phía Bắc, luận điệu về “Nhà nước Mông” được phát tán dưới vỏ bọc truyền đạo trái phép, mê tín dị đoan và thông tin giả trên mạng xã hội. Tại Tây Nam Bộ, các đối tượng xấu tìm cách lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo và đời sống đồng bào Khmer để xuyên tạc chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước.
Đáng chú ý, các thế lực thù địch luôn triệt để khai thác những sơ hở, thiếu sót trong quá trình thực hiện chính sách dân tộc, tôn giáo ở cơ sở để thổi phồng thành “vấn đề hệ thống”, từ đó quy kết thành luận điệu “đàn áp tôn giáo”, “xóa bỏ bản sắc dân tộc”, “vi phạm nhân quyền” nhằm kích động dư luận quốc tế gây sức ép đối với Việt Nam.
Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số thực chất là bảo vệ chủ quyền nhận thức quốc gia trước những nguy cơ “xâm lược mềm” ngày càng tinh vi và phức tạp trong kỷ nguyên số.
2. Thế trận lòng dân - tuyến phòng thủ tư tưởng từ gốc
Thực tiễn cho thấy, nơi nào chăm lo tốt đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân và giải quyết hiệu quả những vấn đề dân sinh, nơi đó các luận điệu xuyên tạc, kích động khó có điều kiện tác động. Xét đến cùng, niềm tin của nhân dân chính là “thành trì” vững chắc nhất trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Các thế lực thù địch luôn tìm cách lợi dụng cái nghèo, sự thiếu thông tin, tâm lý tự ti dân tộc và những khó khăn trong đời sống để gieo rắc ảo tưởng về “thiên đường tự trị”, kích động ly khai dân tộc và cực đoan tôn giáo. Tuy nhiên, thực tiễn sinh động của công cuộc đổi mới đã chứng minh một chân lý: khi “ý Đảng hợp lòng dân”, mọi âm mưu chia rẽ đều bị đẩy lùi.
Tại nhiều địa bàn Tây Bắc, các chương trình xóa nhà tạm, nhà dột nát, xây dựng nông thôn mới, hỗ trợ sinh kế đã làm thay đổi căn bản diện mạo vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Hình ảnh cán bộ, chiến sĩ công an, quân đội vượt núi, băng rừng vận chuyển từng bao xi măng, từng viên gạch dựng nhà cho dân không chỉ mang ý nghĩa an sinh xã hội mà còn là biểu tượng sinh động của mối quan hệ mật thiếtgiữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân.
Ở nhiều địa bàn Tây Nguyên, việc hỗ trợ đồng bào phát triển cây công nghiệp, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, mở rộng hạ tầng giao thông, điện, trường học, trạm y tế đã từng bước nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Khi đời sống được cải thiện, sinh kế được bảo đảm và người dân nhìn thấy tương lai ổn định ngay trên chính buôn làng của mình, những luận điệu ly khai, tự trị lập tức trở nên lạc lõng và phi thực tế.
Điều đó cho thấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo không thể chỉ bằng khẩu hiệu hay mệnh lệnh hành chính. Muốn giữ vững trận địa tư tưởng phải giải quyết tốt những vấn đề thiết thân của nhân dân; phải làm cho đồng bào thấy rõ Đảng không chỉ nói mà thực sự hành động vì cuộc sống của nhân dân. Mỗi ngôi nhà mới, mỗi con đường được mở, mỗi mô hình sinh kế được nhân rộng chính là minh chứng sống động bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, chống phá.
Trong quá trình đó, vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín, chức sắc tôn giáo và cựu chiến binh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là những người gìn giữ phong tục, bản sắc văn hóa truyền thống mà còn là “cột mốc niềm tin” trong cộng đồng, là lực lượng nòng cốt trong tuyên truyền, vận động quần chúng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
Nhiều già làng, trưởng bản đã trở thành những “người giữ lửa” cho khối đại đoàn kết dân tộc; nhiều chức sắc tôn giáo tích cực vận động tín đồ “sống tốt đời, đẹp đạo”, phân định rõ giữa tín ngưỡng chân chính với hoạt động lợi dụng tôn giáo để chống phá đất nước. Đặc biệt, lực lượng cựu chiến binh với phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” tiếp tục là lực lượng nòng cốt trong đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái, xuyên tạc lịch sử và phủ nhận thành quả cách mạng.
Mặt khác, trong kỷ nguyên số, đấu tranh tư tưởng không thể chỉ dừng lại ở “xóa” thông tin xấu, độc, mà còn phải chủ động “xây” hệ giá trị tích cực. Nhiều địa phương đã bước đầu xây dựng hiệu quả các cộng đồng số lành mạnh, kênh truyền thông bằng tiếng dân tộc, nhóm thông tin cơ sở để lan tỏa thông tin chính thống, quảng bá văn hóa truyền thống và giới thiệu những mô hình phát triển hiệu quả. Đó chính là phương thức “lấy cái đẹp dẹp cái xấu”, lấy thông tin tích cực để đẩy lùi thông tin độc hại.
Trong bối cảnh hiện nay, thế trận lòng dân không chỉ được xây dựng ở địa bàn dân cư truyền thống, mà còn phải được củng cố vững chắc trên không gian mạng. Mỗi tài khoản mạng xã hội tích cực, mỗi cộng đồng số lành mạnh, mỗi nội dung nhân văn lan tỏa trong đồng bào đều góp phần hình thành “thế trận lòng dân số” - tuyến phòng thủ tư tưởng từ sớm, từ xa trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
3. Xây dựng “chủ quyền nhận thức” cho đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dừng ở việc xử lý thông tin xấu, độc, mà cần phải hướng tới mục tiêu cao hơn là xây dựng “chủ quyền nhận thức” quốc gia và năng lực tự bảo vệ của xã hội trước các nguy cơ thao túng thông tin trên không gian mạng.
Trước hết, cần nâng cao “miễn dịch số” cho đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo. Đây là giải pháp mang tính căn cơ và lâu dài nhằm giúp người dân không chỉ biết sử dụng công nghệ mà còn có khả năng nhận diện thông tin sai lệch, sử dụng mạng xã hội an toàn và hình thành bản lĩnh chính trị trước các luận điệu xuyên tạc, chống phá. Trong bối cảnh đó, việc phỏ cập kỹ năng số, kỹ năng nhận diện tin giả, kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn cho thanh niên dân tộc thiểu số, người có uy tín và các chức sắc tôn giáo cần được đặc biệt quan tâm.
Mục tiêu không chỉ là giúp người dân “biết sử dụng công nghệ”, mà quan trọng hơn là hình thành bản lĩnh chính trị và khả năng “tự đề kháng” trước thông tin sai trái, thù địch. Trong ý nghĩa đó, mỗi chiếc điện thoại thông minh không chỉ là công cụ kết nối mà còn phải trở thành “cột mốc chủ quyền tư tưởng” trên không gian số.
Cùng với đó, cần đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương thức tuyên truyền theo hướng “gần dân - thiết thực - số hóa”. Trong kỷ nguyên thuật toán, thông tin chính thống nếu chậm hơn, yếu hơn và kém hấp dẫn hơn sẽ tự đánh mất khả năng dẫn dắt xã hội. Vì vậy, công tác tuyên truyền phải chuyển mạnh sang hình thức ngắn gọn, trực quan, đa phương tiện, ưu tiên sử dụng video ngắn, infographic, podcast và các sản phẩm truyền thông bằng tiếng dân tộc thiểu số trên nền tảng số phổ biến.
Quan trọng hơn, thông tin chính thống phải đi vào đúng những vấn đề mà đồng bào quan tâm như sinh kế, chuyển đổi số trong nông nghiệp, giáo dục con em, chăm sóc sức khỏe, bảo tồn văn hóa truyền thống… Từ những vấn đề thiết thực ấy, khéo léo lồng ghép nội dung chính trị, pháp luật và định hướng tư tưởng để tạo sự đồng thuận tự nhiên và bền vững.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín và chức sắc tôn giáo như những “người gác cổng tư tưởng” tại cộng đồng. Các cấp ủy, chính quyền cần chủ động cung cấp thông tin thời sự, nâng cao nhận thức chính trị và kỹ năng số cho đội ngũ này để họ thực sự trở thành “cầu nối niềm tin” giữa Đảng với nhân dân.
Trong điều kiện các hoạt động chống phá ngày càng sử dụng công nghệ cao, việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực công nghệ là yêu cầu tất yếu. Cần tiếp tục triển khai hiệu quả Luật An ninh mạng; tăng cường phối hợp giữa các lực lượng chức năng trong phát hiện, xử lý các chiến dịch truyền thông chống phá trên không gian mạng; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng AI, dữ liệu lớn và công nghệ phân tích dư luận xã hội để nhận diện sớm nguy cơ phát sinh “điểm nóng” liên quan đến dân tộc, tôn giáo.
Đặc biệt, cần chủ động xây dựng hệ sinh thái truyền thông số mang bản sắc dân tộc và đào tạo lực lượng “hạt nhân số” trong đồng bào dân tộc thiểu số, tôn giáo. Khuyến khích phát triển đội ngũ những người có ảnh hưởng tích cực là người dân tộc thiểu số, chức sắc tôn giáo tiến bộ, thanh niên tiêu biểu để lan tỏa thông tin chính thống, giá trị văn hóa tốt đẹp và tinh thần yêu nước trên không gian mạng.
Đồng thời, cần từng bước đưa giáo dục “miễn dịch số”, kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch và kỹ năng ứng xử trên không gian mạng vào trường học, trung tâm giáo dục cộng đồng và chương trình đào tạo cán bộ cơ sở vùng dân tộc, tôn giáo. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt mà còn là chiến lược lâu dài nhằm xây dựng một thế hệ công dân số có bản lĩnh văn hóa, trách nhiệm xã hội và khả năng tự bảo vệ mình trước nguy cơ thao túng nhận thức trong thời đại công nghệ số.
Xét đến cùng, niềm tin của nhân dân không được xây dựng bằng lời nói mà bằng chất lượng cuộc sống thực tế. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải luôn gắn chặt với phát triển kinh tế, văn hóa và nâng cao đời sống nhân dân. Khi người dân có sinh kế ổn định, có niềm tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc và niềm tin vào tương lai phát triển của đất nước, họ sẽ tự hình thành “sức đề kháng tự nhiên” trước mọi luận điệu xuyên tạc, kích động và chia rẽ.
Tóm lại, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là yêu cầu giữ gìn “hồn cốt dân tộc” trong không gian số; bảo vệ khả năng tự chủ về tư tưởng, văn hóa và con đường phát triển của đất nước trong một thế giới đầy biến động.
Muốn thực hiện hiệu quả nhiệm vụ đó, cần kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống nhân dân với củng cố “thế trận lòng dân” và xây dựng môi trường thông tin lành mạnh trên không gian mạng. Khi người dân có niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, có điều kiện phát triển ổn định và được trang bị năng lực thích ứng trong môi trường số, các luận điệu xuyên tạc, kích động và chia rẽ sẽ khó có điều kiện tác động. Khi “ý Đảng hợp lòng dân”, khi công nghệ được sử dụng vì mục tiêu phát triển con người và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, thì mỗi bản làng, mỗi giáo xứ, mỗi buôn sóc trở thành một “pháo đài niềm tin” trên không gian mạng. Đó chính là nền tảng vững chắc để Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển mới.