1. Một số vấn đề lý luận về quản trị thông tin đối ngoại trong thời đại số
1.1. Khái niệm thông tin đối ngoại trong môi trường truyền thông số
Thông tin đối ngoại là hoạt động truyền tải thông tin về chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, tình hình đất nước, con người, lịch sử, văn hóa và thành tựu phát triển của Việt Nam ra cộng đồng quốc tế; đồng thời tiếp nhận, xử lý và định hướng các luồng thông tin từ bên ngoài liên quan đến Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, thông tin đối ngoại không chỉ mang ý nghĩa tuyên truyền, quảng bá, mà còn gắn chặt với bảo vệ lợi ích quốc gia dân tộc, xây dựng sức mạnh mềm và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Nếu như trước đây hoạt động thông tin đối ngoại chủ yếu được triển khai thông qua hệ thống báo chí, phát thanh, truyền hình và các kênh ngoại giao truyền thống, thì nay sự phát triển của internet và nền tảng số đã làm thay đổi căn bản môi trường truyền thông toàn cầu. Quá trình này có thể được nhìn nhận qua ba giai đoạn chuyển dịch chủ yếu.
Thứ nhất, từ mô hình truyền thông truyền thống sang truyền thông nền tảng. Trong mô hình truyền thống, các cơ quan báo chí và cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò trung tâm trong sản xuất và phân phối thông tin. Tuy nhiên, với sự phát triển của các nền tảng số như Facebook, YouTube, TikTok hay X (Twitter), việc lan truyền thông tin không còn phụ thuộc hoàn toàn vào báo chí chính thống, mà chịu tác động ngày càng lớn của mạng xã hội và tương tác người dùng.
Thứ hai, từ truyền thông nền tảng sang truyền thông thuật toán. Trong môi trường số hiện nay, khả năng tiếp cận thông tin của công chúng không chỉ do chủ thể truyền thông quyết định, mà còn bị chi phối mạnh bởi thuật toán nền tảng, dữ liệu hành vi người dùng và xu hướng cá nhân hóa nội dung. Điều này làm thay đổi đáng kể cơ chế hình thành dư luận xã hội và đặt ra nhiều thách thức mới đối với hoạt động thông tin đối ngoại.
Thứ ba, chủ thể tham gia thông tin đối ngoại ngày càng đa dạng. Nếu trước đây, hoạt động thông tin đối ngoại chủ yếu do các cơ quan chuyên trách của Đảng và Nhà nước trực tiếp thực hiện, thì hiện nay hình ảnh quốc gia còn được kiến tạo bởi doanh nghiệp, người có ảnh hưởng (KOLs/influencers), cộng đồng mạng, các sản phẩm văn hóa đại chúng, nền tảng số và cả người dân. Điều đó cho thấy, thông tin đối ngoại thời đại số đã chuyển từ mô hình truyền thông một chiều sang hệ sinh thái truyền thông đa chủ thể, đa nền tảng và tương tác liên tục. Trong hệ sinh thái đó, bảo vệ “chủ quyền thông tin” trên không gian số ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia, khi đường biên giới thông tin không còn trùng khít với đường biên giới địa lý.
Trong bối cảnh đó, hiệu quả thông tin đối ngoại không còn phụ thuộc chủ yếu vào cường độ phát thông tin, mà ngày càng gắn với tính minh bạch, khả năng kiểm chứng, mức độ tin cậy và sức hấp dẫn của nội dung truyền thông.
1.2. Khái niệm quản trị thông tin đối ngoại
Trong điều kiện môi trường truyền thông số phát triển mạnh mẽ, hoạt động thông tin đối ngoại không thể chỉ tiếp cận theo tư duy “quản lý thông tin” theo nghĩa hành chính truyền thống, mà cần được nhìn nhận dưới góc độ “quản trị thông tin đối ngoại”. Nếu “quản lý thông tin” chủ yếu nhấn mạnh hoạt động kiểm soát, cung cấp và xử lý thông tin theo cơ chế hành chính, thì “quản trị thông tin đối ngoại” mang nội hàm rộng hơn, bao gồm quá trình điều phối các chủ thể truyền thông, định hướng dư luận quốc tế, xử lý khủng hoảng truyền thông, phản bác thông tin sai lệch, xây dựng hình ảnh quốc gia và tạo dựng niềm tin đối với công chúng quốc tế. Trong môi trường số, quản trị thông tin đối ngoại không chỉ là hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước, mà đòi hỏi sự phối hợp giữa hệ thống tuyên giáo, báo chí, ngoại giao, nền tảng số, doanh nghiệp và các chủ thể xã hội khác. Đồng thời, hiệu quả quản trị không chỉ được đánh giá ở khả năng kiểm soát thông tin, mà còn ở năng lực dẫn dắt diễn ngôn, khả năng tương tác với công chúng quốc tế và mức độ lan tỏa của hình ảnh quốc gia. Sự chuyển đổi này cũng được phản ánh sinh động trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý về thông tin đối ngoại của Việt Nam. Nghị định số 72/2015/NĐ-CP ngày 07/9/2015 của Chính phủ về quản lý hoạt động thông tin đối ngoại đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc tổ chức và triển khai hoạt động này trong giai đoạn đầu của internet. Đến nay, trước sự phát triển vượt bậc của công nghệ xuyên biên giới, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 148/2026/NĐ-CP nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định phù hợp với bối cảnh mới.
Mặc dù vẫn giữ nguyên thuật ngữ pháp lý là “quản lý” để bảo đảm chức năng hành chính công của bộ máy nhà nước, song về mặt phương thức vận hành, Nghị định số 148/2026/NĐ-CP của Chính phủ đã kiến tạo hành lang mang đậm tư duy “quản trị số” thông qua việc nhấn mạnh yêu cầu ứng dụng dữ liệu lớn, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung, nâng cao khả năng phối hợp liên ngành theo thời gian thực và chủ động cung cấp thông tin trên các nền tảng số toàn cầu nhằm thích ứng với môi trường truyền thông đa chiều.
1.3. Vai trò của công tác tuyên giáo trong quản trị thông tin đối ngoại trong thời đại số
Trong hệ thống chính trị Việt Nam, công tác tuyên giáo giữ vai trò hạt nhân, định hướng tư tưởng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đối với mặt trận thông tin đối ngoại, ngành tuyên giáo không định vị mình như một cơ quan quản lý hành chính hay kỹ thuật, mà là chủ thể mang tính “quản trị chiến lược” thông qua ba vai trò cốt lõi:
Thứ nhất, quản trị bằng định hướng mục tiêu và hệ giá trị. Công tác tuyên giáo giữ vai trò quyết định trong việc định hình các “diễn ngôn chủ lưu” của quốc gia, bảo đảm dòng thông tin đối ngoại luôn thống nhất về mặt tư tưởng, bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia - dân tộc trên không gian mạng.
Thứ hai, quản trị bằng cơ chế phối hợp lực lượng. Trong môi trường số đa chủ thể, công tác tuyên giáo (Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương có vai trò là cơ quan thường trực của Ban Chỉ đạo Trung ương về công tác thông tin đối ngoại) giữ vai trò trung tâm trong điều phối chiến lược, tạo sự kết nối chặt chẽ giữa các cơ quan Đảng với cơ quan Nhà nước như Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng hệ thống báo chí, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng sáng tạo nội dung số.
Thứ ba, quản trị bằng năng lực dự báo và phản ứng nhanh. Trên môi trường truyền thông thuật toán, các cuộc khủng hoảng thông tin diễn ra trong thời gian rất nhanh. Vai trò quản trị của tuyên giáo thể hiện ở năng lực chỉ đạo xây dựng kịch bản truyền thông, phát hiện sớm các dòng tin thao túng, từ đó điều hướng dư luận quốc tế và tổ chức đấu tranh phản bác một cách chủ động.
Như vậy, hiệu quả quản trị của công tác tuyên giáo trong thời đại số không còn đo bằng số lượng văn bản chỉ đạo, mà được đo bằng tốc độ điều phối, độ phủ của diễn ngôn tích cực và năng lực chủ động trong môi trường truyền thông thuật toán.
2. Thực trạng công tác tuyên giáo với quản trị thông tin đối ngoại trong thời đại số
2.1. Những kết quả đạt được
Trong những năm gần đây, cùng với quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, công tác tuyên giáo trong lĩnh vực thông tin đối ngoại đã có nhiều đổi mới về nội dung, phương thức và khả năng phối hợp lực lượng. Hoạt động thông tin đối ngoại không chỉ được triển khai thông qua báo chí truyền thống, mà ngày càng mở rộng sang các nền tảng số, truyền thông đa phương tiện và không gian mạng toàn cầu. Qua đó, góp phần nâng cao hình ảnh, vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Những kết quả nêu trên gắn liền với quá trình từng bước hoàn thiện thể chế quản lý hoạt động thông tin đối ngoại, trong đó Kết luận số 57-KL/TW ngày 15/6/2023 của Bộ Chính trị về tiếp tục nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác thông tin đối ngoại trong tình hình mới và Nghị định số 72/2015/NĐ-CP của Chính phủ đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc tổ chức, điều phối và triển khai hoạt động thông tin đối ngoại trong giai đoạn đầu của chuyển đổi số. Nghị định số 72/2015/NĐ-CP đã góp phần xác lập cơ chế phối hợp giữa các cơ quan Trung ương và địa phương; nâng cao tính chủ động trong cung cấp thông tin đối ngoại; đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc mở rộng ứng dụng internet và nền tảng số trong quảng bá hình ảnh quốc gia, đấu tranh phản bác thông tin sai lệch và tăng cường truyền thông đối ngoại trên không gian mạng.
Một trong những minh chứng tiêu biểu cho hiệu quả của công tác thông tin đối ngoại là hoạt động truyền thông quốc tế về phòng, chống đại dịch Covid-19 của Việt Nam. Trong giai đoạn dịch bệnh diễn biến phức tạp, hình ảnh một Việt Nam chủ động, minh bạch, kiểm soát dịch hiệu quả và đề cao tinh thần nhân văn đã được nhiều tổ chức quốc tế và cơ quan báo chí nước ngoài ghi nhận, đánh giá cao1. Kết quả đó là nhờ ban chỉ đạo công tác thông tin đối ngoại ở các cấp đã kịp thời định hướng, thiết lập kịch bản truyền thông thống nhất từ Trung ương đến địa phương. Việc kết hợp giữa thông tin chính thống, ngoại giao y tế và truyền thông số đã góp phần tạo dựng niềm tin quốc tế đối với năng lực điều hành và quản trị khủng hoảng của Việt Nam. Bên cạnh đó, hoạt động ngoại giao vắcxin cũng cho thấy bước tiến quan trọng của Việt Nam trong việc kết hợp giữa đối ngoại nhà nước, truyền thông quốc tế và huy động nguồn lực toàn cầu2. Thông qua việc chủ động cung cấp thông tin, tăng cường đối thoại và lan tỏa thông điệp hợp tác, Việt Nam đã tranh thủ được sự hỗ trợ của nhiều quốc gia, tổ chức quốc tế và đối tác phát triển trong bối cảnh nguồn cung vắcxin toàn cầu khan hiếm.
Trong lĩnh vực quảng bá hình ảnh quốc gia, công tác tuyên giáo và thông tin đối ngoại đã từng bước thích ứng với môi trường truyền thông số thông qua việc khai thác các nền tảng mạng xã hội như YouTube, TikTok, Facebook hay Instagram để lan tỏa hình ảnh đất nước, con người, văn hóa và du lịch Việt Nam. Nhiều chiến dịch truyền thông số về du lịch, ẩm thực, văn hóa và đời sống Việt Nam đã thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng quốc tế, đặc biệt là giới trẻ và công chúng sử dụng nền tảng số3.
Cùng với đó, công tác đấu tranh phản bác các thông tin sai trái, xuyên tạc liên quan đến chủ quyền biển, đảo, dân chủ, nhân quyền và các vấn đề nhạy cảm cũng từng bước được triển khai chủ động hơn trên không gian mạng. Sự phối hợp giữa hệ thống tuyên giáo, báo chí, ngoại giao và lực lượng truyền thông số đã góp phần định hướng dư luận, cung cấp thông tin chính thống và hạn chế tác động tiêu cực của các chiến dịch truyền thông xuyên biên giới.
Từ thực tiễn trên có thể rút ra một số bài học quan trọng: Thứ nhất, hiệu quả thông tin đối ngoại trong thời đại số phụ thuộc lớn vào tính chủ động, minh bạch và tốc độ cung cấp thông tin. Thứ hai, cần kết hợp linh hoạt giữa truyền thông chính thống với nền tảng số và các chủ thể xã hội nhằm mở rộng mức độ lan tỏa của thông điệp. Thứ ba, sức thuyết phục của thông tin đối ngoại ngày càng gắn với trải nghiệm thực tế, cảm xúc của công chúng và mức độ tin cậy của nội dung truyền thông, thay vì chỉ dựa vào phương thức tuyên truyền một chiều theo cách tiếp cận truyền thống.
2.2. Những hạn chế và thách thức
Thách thức về công nghệ và truyền thông.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ deepfake, dữ liệu lớn (Big Data) và truyền thông thuật toán đang làm gia tăng nguy cơ thao túng thông tin, lan truyền tin giả và hình thành các chiến dịch truyền thông xuyên biên giới với tốc độ rất nhanh. Trong môi trường đó, thông tin sai lệch có thể lan truyền rộng rãi chỉ trong thời gian ngắn, tạo áp lực lớn đối với khả năng phản ứng và xử lý khủng hoảng truyền thông của các cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, sự chi phối của thuật toán nền tảng khiến khả năng tiếp cận công chúng quốc tế không còn hoàn toàn phụ thuộc vào chủ thể phát thông tin, mà phụ thuộc nhiều vào cơ chế phân phối nội dung của các nền tảng xuyên biên giới. Điều này làm cho hoạt động thông tin đối ngoại truyền thống gặp khó khăn trong cạnh tranh về mức độ lan tỏa, khả năng tương tác và sức hấp dẫn truyền thông. Đáng chú ý, môi trường truyền thông số hiện nay không chỉ cạnh tranh về thông tin, mà còn cạnh tranh về diễn ngôn, cảm xúc và mức độ tin cậy. Các chiến dịch truyền thông hiện đại thường sử dụng hình ảnh, video ngắn, cảm xúc cộng đồng và cơ chế lan truyền thuật toán để tác động tới nhận thức công chúng quốc tế, trong khi nhiều sản phẩm thông tin đối ngoại vẫn còn nặng về truyền tải thông điệp theo phương thức truyền thống.
Thách thức về thể chế và nguồn lực.
Một trong những hạn chế đáng chú ý hiện nay là tư duy “phát thông tin” vẫn còn ảnh hưởng khá rõ trong một số hoạt động thông tin đối ngoại. Trong khi công chúng quốc tế ngày càng có xu hướng kiểm chứng đa nguồn và đánh giá thông tin dựa trên tính minh bạch, tính nhất quán và uy tín của chủ thể truyền thông, thì không ít nội dung truyền thông đối ngoại vẫn mang nặng tính hành chính, thiếu sự tương tác và chưa phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của công chúng quốc tế. Trong môi trường số, công chúng quốc tế không tin tưởng vào một thông điệp chỉ vì thông điệp đó được phát đi mạnh hơn hoặc với tần suất lớn hơn, mà niềm tin được hình thành từ khả năng kiểm chứng thông tin, tính xác thực của dữ liệu và mức độ thuyết phục của trải nghiệm xã hội. Điều này cho thấy nguy cơ “đổi mới công cụ nhưng không đổi logic truyền thông”, tức là sử dụng nền tảng và công nghệ hiện đại nhưng vẫn vận hành theo mô hình truyền thông đơn tuyến. Đáng chú ý, cơ chế điều phối phản ứng nhanh của hệ thống tuyên giáo trước các cuộc khủng hoảng thông tin trên không gian mạng còn có độ trễ. Khi tin giả hoặc các video deepfake bôi nhọ lãnh đạo, xuyên tạc chính sách lan truyền bằng tốc độ thuật toán, việc báo cáo, xin ý kiến định hướng và tổ chức lực lượng phản bác trong một số trường hợp còn trải qua nhiều khâu trung gian, dẫn đến nguy cơ bỏ lỡ "thời điểm vàng" trong xử lý và kiểm soát khủng hoảng truyền thông. Ngoài ra, việc huy động các chủ thể ngoài nhà nước tham gia quảng bá hình ảnh quốc gia vẫn còn bỏ ngỏ, chưa có cơ chế nhằm khuyến khích, định hướng tư tưởng và bảo vệ an toàn để các KOLs, nghệ sĩ tham gia làm đại sứ truyền thông đối ngoại. Ngoài ra, cơ chế phối hợp liên ngành trong xử lý khủng hoảng truyền thông, chia sẻ dữ liệu và triển khai chiến dịch truyền thông số chưa thật sự đồng bộ; năng lực truyền thông đa ngôn ngữ, phân tích dữ liệu xuyên biên giới và dự báo xu hướng dư luận quốc tế còn hạn chế.
2.3. Một số vấn đề đặt ra trong quản trị thông tin đối ngoại thời đại số
Thực tiễn trên cho thấy, công tác tuyên giáo trong quản trị thông tin đối ngoại hiện nay đang đứng trước nhiều mâu thuẫn mang tính cấu trúc.
Một là, mâu thuẫn giữa yêu cầu giữ vững tính định hướng chính trị với yêu cầu về tính mở, tính khách quan của truyền thông quốc tế. Trong môi trường truyền thông toàn cầu và đa nền tảng, công chúng quốc tế ngày càng đề cao tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và sự đa chiều của thông tin, đồng thời ít tiếp nhận các thông điệp mang tính áp đặt hoặc tuyên truyền một chiều. Điều đó đặt ra yêu cầu đối với công tác tuyên giáo đó là phải đổi mới phương thức tuyên truyền, bảo đảm các thông điệp vừa giữ vững định hướng chính trị, vừa mang ngôn ngữ truyền thông hiện đại, dễ tiếp cận, dễ kiểm chứng, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của công chúng quốc tế.
Hai là, mâu thuẫn giữa tư duy truyền thông một chiều với đặc điểm tương tác đa chiều của môi trường số. Quản trị thông tin đối ngoại thời đại số không thể là việc “cấm” hay “xóa”, mà phải là “dẫn dắt dòng chảy thông tin”, vừa kiểm soát được rủi ro an ninh tư tưởng, vừa giải phóng được sức sáng tạo, tăng tính tương tác với công chúng nước ngoài. Điều này đòi hỏi công tác tuyên giáo phải chuyển mạnh từ tư duy “truyền đạt thông tin” sang tư duy “đối thoại và xây dựng niềm tin”.
Ba là, mâu thuẫn giữa mô hình nhà nước giữ vai trò trung tâm với xu hướng ngày càng gia tăng vai trò của các chủ thể xã hội trong kiến tạo hình ảnh quốc gia. Trong thời đại số, sức mạnh mềm quốc gia không chỉ được hình thành từ truyền thông chính thống, mà còn bởi văn hóa đại chúng, doanh nghiệp, điện ảnh, âm nhạc, du lịch và cộng đồng sáng tạo nội dung số. Thực tiễn cho thấy, nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công trong việc lan tỏa hình ảnh đất nước thông qua các sản phẩm văn hóa đại chúng và hệ sinh thái sáng tạo xã hội. Trường hợp làn sóng Hallyu của Hàn Quốc hay anime và manga của Nhật Bản cho thấy vai trò ngày càng nổi bật của văn hóa đại chúng, nền tảng số và các chủ thể ngoài nhà nước trong xây dựng sức mạnh mềm quốc gia. Điều này gợi mở yêu cầu đổi mới tư duy thông tin đối ngoại của Việt Nam theo hướng cởi mở hơn, đa chủ thể hơn và phù hợp hơn với logic vận hành của truyền thông số hiện đại.
3. Giải pháp đổi mới công tác tuyên giáo nhằm nâng cao hiệu quả quản trị thông tin đối ngoại trong thời đại số
3.1. Đổi mới tư duy công tác tuyên giáo
Trước hết, cần chuyển từ tư duy Nhà nước là chủ thể trung tâm trong toàn bộ hoạt động thông tin đối ngoại sang tư duy Nhà nước giữ vai trò “kiến trúc sư” của hệ sinh thái truyền thông quốc gia. Trong mô hình này, công tác tuyên giáo không chỉ thực hiện chức năng định hướng thông tin theo phương thức truyền thống, mà đóng vai trò thiết lập định hướng chiến lược, điều phối diễn ngôn và tạo lập môi trường thuận lợi để nhiều chủ thể xã hội cùng tham gia kiến tạo hình ảnh quốc gia. Đồng thời, cần chuyển từ cách tiếp cận xem công chúng quốc tế là đối tượng tiếp nhận thông tin sang nhìn nhận họ là chủ thể đối thoại song phương. Trong môi trường truyền thông số, công chúng không còn tiếp nhận thông tin một chiều, mà có khả năng phản hồi, kiểm chứng và tham gia trực tiếp vào quá trình hình thành dư luận quốc tế. Điều này đòi hỏi hoạt động thông tin đối ngoại của Đảng và Nhà nước phải tăng cường tính tương tác, sẵn sàng đối thoại trực tiếp và có khả năng giải thích các chính sách nhạy cảm bằng ngôn ngữ báo chí hiện đại, phù hợp với nhãn quan của công chúng toàn cầu. Đặc biệt, cần chuyển từ tư duy “tăng cường định hướng thông tin” sang “xây dựng độ tin cậy chiến lược”. Trong thời đại số, sức mạnh của thông tin đối ngoại không nằm ở cường độ phát thông điệp, mà nằm ở uy tín của nguồn phát, tính minh bạch, nhất quán của thông tin và khả năng tạo dựng niềm tin lâu dài đối với thế giới. Đây cũng là yêu cầu cốt lõi để công tác tuyên giáo thích ứng với logic vận hành của truyền thông hiện đại.
3.2. Xây dựng mô hình truyền thông đối ngoại đa chủ thể
Trong điều kiện truyền thông số, hình ảnh quốc gia ngày càng được hình thành sinh động thông qua các sản phẩm văn hóa đại chúng, hoạt động của doanh nghiệp, du lịch, điện ảnh, âm nhạc và cộng đồng mạng. Vì vậy, cần xây dựng mô hình truyền thông đối ngoại đa chủ thể theo hướng huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Trong mô hình này, Nhà nước và hệ thống tuyên giáo giữ vai trò hạt nhân lãnh đạo, định hướng chính trị, thiết lập hành lang pháp lý, hỗ trợ nguồn lực và điều phối chiến dịch ở tầm vĩ mô. Các chủ thể ngoài Nhà nước như doanh nghiệp, nghệ sĩ, những người có sức ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội cần được nhìn nhận là lực lượng đồng sáng tạo hình ảnh quốc gia với những cơ chế, chính sách khuyến khích, định hướng tư tưởng và bảo vệ an toàn khi tham gia truyền tải văn hóa, hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới thông qua các sản phẩm sáng tạo số. Đặc biệt, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài cần được xem là một trong những kênh truyền thông đối ngoại tự nhiên và có độ tin cậy cao. Thông qua trải nghiệm thực tế, kết nối văn hóa và vị trí xã hội tại nước sở tại, cộng đồng kiều bào có khả năng lan tỏa hình ảnh Việt Nam theo cách gần gũi và có sức thuyết phục cao hơn so với hình thức truyền thông truyền thống.
3.3. Nâng cao năng lực truyền thông số cho cán bộ làm công tác tuyên giáo
Trong môi trường truyền thông thuật toán, năng lực công nghệ và khả năng làm chủ dữ liệu lớn là yếu tố quyết định thắng bại. Để cụ thể hóa các mục tiêu cốt lõi của Nghị định số 148/2026/NĐ-CP, hệ thống tuyên giáo và dân vận cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong theo dõi, phân tích và dự báo xu hướng dư luận quốc tế. Đồng thời, ttừng bước xây dựng hệ thống phân tích dữ liệu truyền thông quốc tế dựa trên dữ liệu từ mạng xã hội, báo chí quốc tế, nền tảng video và công cụ tìm kiếm nhằm kịp thời nhận diện xu hướng dư luận, phát hiện nguy cơ khủng hoảng truyền thông và hỗ trợ hoạch định chiến lược thông tin đối ngoại. Việc ứng dụng AI cần gắn với cơ chế pháp lý phù hợp, bảo đảm an toàn dữ liệu, khả năng xử lý đa ngôn ngữ và nâng cao năng lực phân tích theo thời gian thực. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế cảnh báo sớm và phản ứng nhanh trước các chiến dịch thao túng thông tin, deepfake hoặc khủng hoảng truyền thông xuyên biên giới. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ tuyên giáo và thông tin đối ngoại có kiến thức liên ngành về thuật toán nền tảng, truyền thông số, ngoại giao số, phân tích dữ liệu và văn hóa truyền thông quốc tế. Đây là yêu cầu quan trọng để nâng cao năng lực thích ứng của công tác tuyên giáo trong bối cảnh truyền thông toàn cầu biến đổi nhanh chóng.
3.4. Kiến tạo niềm tin và nâng cao uy tín quốc gia trong môi trường truyền thông số
Trong môi trường truyền thông số, niềm tin trở thành yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả của hoạt động thông tin đối ngoại. Công chúng quốc tế ngày càng đánh giá thông tin dựa trên khả năng kiểm chứng, tính minh bạch và uy tín dài hạn của chủ thể truyền thông. Do đó, cần ưu tiên xây dựng thông điệp đối ngoại theo hướng minh bạch, nhất quán và có khả năng kiểm chứng cao. Hiệu quả truyền thông không thể chỉ đo bằng số lượng tin, bài hay mức độ lan truyền, mà cần được đánh giá thông qua khả năng hình thành uy tín nguồn phát trong dài hạn. Bên cạnh đó, cần chú trọng xây dựng hình ảnh quốc gia dựa trên trải nghiệm thực tế, thành tựu phát triển và giá trị văn hóa - xã hội của đất nước thay vì quá phụ thuộc vào các chiến dịch truyền thông ngắn hạn. Trong môi trường truyền thông toàn cầu, uy tín quốc gia được tích lũy thông qua tính nhất quán giữa thông điệp truyền thông và thực tiễn phát triển. Cùng với đó, cần phân định rõ mục tiêu, phương thức và đối tượng của hoạt động truyền thông đối ngoại với hoạt động đấu tranh, phản bác các thông tin sai lệch nhằm bảo đảm tính phù hợp của từng loại hình truyền thông. Trong nhiều trường hợp, nếu quá nhấn mạnh yếu tố đối đầu hoặc phản bác, thông điệp đối ngoại có thể làm giảm tính mềm mại và sức hấp dẫn cần thiết đối với công chúng quốc tế.
3.5. Hoàn thiện thể chế và cơ chế đo lường hiệu quả thông tin đối ngoại
Tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế theo hướng hiện đại, linh hoạt và có khả năng thích ứng với môi trường truyền thông đa nền tảng. Trước hết, cần xây dựng hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá hiệu quả thông tin đối ngoại theo hướng định lượng hơn, bao gồm các chỉ số về độ phủ truyền thông, mức độ tương tác, chỉ số thiện cảm quốc tế, mức độ tin cậy của nguồn phát và khả năng lan tỏa hình ảnh quốc gia trên nền tảng số. Việc đo lường hiệu quả không chỉ dừng ở số lượng hoạt động hoặc sản phẩm truyền thông, mà cần đánh giá tác động thực chất đối với công chúng quốc tế. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các cơ quan báo chí, doanh nghiệp công nghệ và các lực lượng xã hội tham gia hoạt động thông tin đối ngoại. Cơ chế phối hợp cần vận hành theo hướng thực chất, chia sẻ dữ liệu và phản ứng nhanh trong môi trường truyền thông thời gian thực. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà sáng tạo nội dung số và các ngành công nghiệp văn hóa tham gia xây dựng sức mạnh mềm quốc gia. Đây không chỉ là yêu cầu phát triển công nghiệp văn hóa, mà còn là một bộ phận quan trọng của chiến lược thông tin đối ngoại và xây dựng hình ảnh quốc gia trong thời đại số.
1. Xem thêm "Việt Nam được đánh giá là hình mẫu kiểm soát dịch bệnh", Báo Quân đội nhân dân điện tử, ngày 25/4/2020, https://www.qdnd.vn/tren-tuyen-dau-chong-dich/cac-van-de/viet-nam-duoc-danh-gia-la-hinh-mau-kiem-soat-dich-benh-616304.
2. Xem thêm “Vai trò của hoạt động ngoại giao và hợp tác quốc tế trong công tác phòng, chống dịch bệnh Covid-19 ở Việt Nam”, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 02/5/2022, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cuu-ly-luan2/-/2018/825312/view_content.
3. Xem thêm "VietnamNOW: Chiến dịch truyền thông “hút” khách quốc tế đến Việt Nam", Báo điện tử Dân trí, ngày 15/10/2019, https://dantri.com.vn/du-lich/vietnam-now-chien-dich-truyen-thong-hut-khach-quoc-te-den-viet-nam-20191015121922407.htm.