Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng diễn ra trong bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến động nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt; chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc đời sống kinh tế, xã hội và truyền thông toàn cầu; biến đổi khí hậu, già hóa dân số và nguy cơ khủng hoảng thông tin đặt ra những thách thức mới đối với mọi quốc gia.
Trong nước, sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu có ý nghĩa lịch sử, vị thế quốc tế ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên, đất nước cũng đang đứng trước nhiều sức ép lớn: yêu cầu tăng trưởng nhanh nhưng phải bền vững; nguy cơ tụt hậu về khoa học, công nghệ; áp lực già hóa dân số; bất bình đẳng cơ hội tiếp cận dịch vụ công; nguy cơ “bẫy thu nhập trung bình”; cùng những thách thức về văn hóa, đạo đức xã hội và an ninh thông tin trong môi trường số.
Trong bối cảnh đó, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng không chỉ xác định mục tiêu, tầm nhìn và định hướng phát triển đất nước trong giai đoạn mới, mà còn thể hiện khát vọng vươn lên mạnh mẽ của dân tộc. Tuy nhiên, nghị quyết chỉ có thể trở thành hiện thực khi được xã hội hiểu đúng, tin tưởng và đồng lòng thực hiện.
Lịch sử phát triển của dân tộc cho thấy, mọi thắng lợi lớn đều bắt nguồn từ sự đồng thuận xã hội và niềm tin của Nhân dân đối với Đảng. Trong chiến tranh, niềm tin tạo nên sức mạnh chiến thắng. Trong hòa bình và phát triển, niềm tin tiếp tục là nguồn lực tinh thần để huy động sức dân, khơi dậy ý chí vươn lên và củng cố ổn định chính trị - xã hội.
Chính vì vậy, xây dựng niềm tin xã hội không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là nhiệm vụ phát triển. Trong quá trình ấy, báo chí cách mạng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Báo chí không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn tham gia định hướng nhận thức, dẫn dắt dư luận, hình thành hệ giá trị xã hội và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước và tương lai phát triển của đất nước.
1. Niềm tin xã hội và vai trò kiến tạo niềm tin của báo chí cách mạng
Niềm tin xã hội là sự tin tưởng của cá nhân và cộng đồng đối với các giá trị, thiết chế và định hướng phát triển của xã hội. Đây không chỉ là trạng thái tâm lý - xã hội đơn thuần, mà còn là kết quả của quá trình nhận thức, trải nghiệm và đánh giá thực tiễn của con người đối với đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Ở bất kỳ quốc gia nào, niềm tin xã hội cũng luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi nó tạo nên sự gắn kết cộng đồng, củng cố tính ổn định chính trị và tạo động lực cho sự phát triển. Một xã hội có mức độ niềm tin cao thường có khả năng huy động nguồn lực tốt hơn, giảm xung đột xã hội, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo ra môi trường thuận lợi cho phát triển bền vững. Ngược lại, khi niềm tin xã hội suy giảm sẽ dễ xuất hiện tâm lý hoài nghi, phân hóa lợi ích, giảm sự hợp tác giữa Nhà nước và người dân, từ đó làm suy giảm hiệu quả thực thi chính sách và gia tăng nguy cơ bất ổn.
Trong xã hội hiện đại, niềm tin xã hội được xem là một dạng “vốn xã hội” có ý nghĩa đặc biệt đối với sự phát triển quốc gia. Khác với nguồn lực vật chất hay tài chính, vốn xã hội được hình thành từ mức độ tin cậy, sự hợp tác và các chuẩn mực giá trị chung trong cộng đồng. Một quốc gia có tiềm lực kinh tế lớn nhưng nếu thiếu niềm tin xã hội thì cũng rất khó tạo ra sự đồng thuận trong thực hiện các mục tiêu phát triển dài hạn. Ngược lại, khi niềm tin được củng cố, người dân sẽ có xu hướng tích cực tham gia vào các hoạt động xã hội, chia sẻ trách nhiệm với Nhà nước và sẵn sàng đồng hành cùng những cải cách lớn của đất nước.
Đối với Việt Nam, niềm tin xã hội gắn chặt với niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước, chế độ xã hội chủ nghĩa và con đường phát triển đất nước. Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đất nước đang triển khai nhiều cải cách sâu rộng về kinh tế, quản trị quốc gia, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và đổi mới mô hình phát triển. Trong quá trình đó, nhiều vấn đề mới nảy sinh, nhiều thay đổi có tác động trực tiếp đến đời sống của người dân, đòi hỏi phải duy trì và củng cố niềm tin xã hội như một nền tảng bảo đảm ổn định chính trị và phát triển bền vững. Nếu người dân tin tưởng vào định hướng phát triển của đất nước, tin tưởng vào năng lực quản lý của Nhà nước và hiểu rõ lợi ích thiết thực từ các chủ trương, chính sách thì sẽ tạo nên sự đồng thuận xã hội rộng lớn. Ngược lại, nếu niềm tin bị suy giảm thì dù các chính sách có đúng đắn cũng sẽ gặp khó khăn trong quá trình triển khai.
Niềm tin xã hội không hình thành bằng khẩu hiệu hay tuyên truyền mang tính áp đặt, mà được xây dựng từ thực tiễn phát triển và trải nghiệm thực tế của người dân. Trước hết, niềm tin được tạo nên từ tính đúng đắn của đường lối phát triển. Người dân sẽ tin tưởng khi thấy các chủ trương, chính sách phù hợp với lợi ích quốc gia, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội và mang lại những thay đổi tích cực trong đời sống. Sự đúng đắn của đường lối không chỉ thể hiện ở mục tiêu phát triển, mà còn thể hiện ở khả năng giải quyết những vấn đề cụ thể của đất nước, như: tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục, y tế, cải thiện môi trường sống và tạo cơ hội phát triển cho mọi người dân.
Bên cạnh đó, hiệu quả quản trị quốc gia là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin xã hội. Người dân sẽ gia tăng niềm tin khi bộ máy nhà nước hoạt động hiệu quả, minh bạch, gần dân, vì dân và giải quyết được những vấn đề thiết thân của đời sống xã hội. Ngược lại, nếu bộ máy quản lý trì trệ, quan liêu, thiếu minh bạch hoặc để xảy ra tham nhũng, lãng phí thì niềm tin xã hội sẽ suy giảm. Vì vậy, nâng cao hiệu lực quản trị và tăng cường tính công khai, minh bạch không chỉ là yêu cầu quản lý nhà nước, mà còn là điều kiện quan trọng để củng cố niềm tin của nhân dân.
Một yếu tố khác có ý nghĩa đặc biệt quan trọng là công bằng xã hội và cơ hội phát triển. Người dân sẽ có niềm tin mạnh mẽ hơn khi cảm nhận được rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế, việc làm, an sinh xã hội và cơ hội phát triển. Nếu khoảng cách giàu nghèo gia tăng quá mức, cơ hội phát triển bị phân hóa hoặc xuất hiện cảm giác bất công trong xã hội thì niềm tin cộng đồng sẽ bị suy giảm. Vì vậy, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội luôn là nền tảng quan trọng để duy trì sự ổn định và gắn kết trong xã hội.
Trong xã hội hiện đại, chất lượng thông tin xã hội cũng là yếu tố có tác động trực tiếp đến quá trình hình thành niềm tin. Một môi trường thông tin minh bạch, trung thực và có trách nhiệm sẽ giúp công chúng hiểu đúng các vấn đề xã hội, hạn chế tâm lý hoài nghi và gia tăng khả năng đồng thuận. Ngược lại, tin giả, thông tin xuyên tạc và truyền thông kích động có thể gây xói mòn niềm tin xã hội rất nhanh chóng. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, quá trình hình thành niềm tin xã hội đang thay đổi mạnh mẽ. Nếu trước đây báo chí chính thống gần như giữ vai trò trung tâm trong truyền tải thông tin, thì hiện nay mạng xã hội đã tạo ra môi trường truyền thông đa trung tâm, nơi mỗi cá nhân đều có thể trở thành chủ thể phát tán thông tin. Điều này làm gia tăng tính dân chủ trong tiếp cận thông tin, nhưng đồng thời cũng tạo ra nguy cơ hỗn loạn thông tin, thao túng dư luận và lan truyền các quan điểm sai lệch.
Trong bối cảnh đó, vai trò của báo chí cách mạng càng trở nên đặc biệt quan trọng. Báo chí không chỉ là kênh cung cấp thông tin, mà còn là lực lượng giữ vững nền tảng tư tưởng, bảo vệ sự thật, định hướng giá trị xã hội và góp phần kiến tạo niềm tin cộng đồng. Ngay từ khi ra đời, báo chí cách mạng Việt Nam đã gắn với sứ mệnh giác ngộ quần chúng, tổ chức lực lượng và xây dựng niềm tin cách mạng. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi báo chí là “vũ khí sắc bén” trên mặt trận tư tưởng - văn hóa. Đối với Người, báo chí không chỉ có nhiệm vụ truyền bá tư tưởng cách mạng, mà còn phải góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước.
Trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập dân tộc, báo chí cách mạng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc khơi dậy lý tưởng yêu nước, tinh thần đoàn kết dân tộc và niềm tin vào thắng lợi của sự nghiệp cách mạng. Trong kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, nhiều tờ báo được in ngay giữa chiến khu, chiến hào trong điều kiện vật chất vô cùng thiếu thốn, song vẫn giữ vai trò quan trọng trong động viên tinh thần chiến đấu của quân và dân cả nước. Chính những dòng tin, bài viết và hình ảnh từ báo chí cách mạng đã góp phần củng cố niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc trong những giai đoạn khó khăn nhất của lịch sử.
Bước vào công cuộc đổi mới, báo chí tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc tạo dựng sự đồng thuận xã hội đối với các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Những quyết sách như đổi mới kinh tế, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế, cải cách hành chính, phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực hay chuyển đổi số quốc gia đều cần sự đồng hành của báo chí để tạo nhận thức thống nhất trong xã hội. Trong quá trình đó, báo chí không chỉ góp phần truyền tải chủ trương, chính sách, mà còn giải thích, phân tích và phản ánh thực tiễn, từ đó giúp người dân hiểu rõ hơn ý nghĩa của các quyết sách phát triển.
Trong giai đoạn hiện nay, báo chí cách mạng thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong quá trình kiến tạo niềm tin xã hội. Trước hết là chức năng cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và đáng tin cậy. Trong môi trường truyền thông số, tốc độ lan truyền thông tin rất nhanh, nhưng không phải thông tin nào cũng đúng. Tin giả, tin sai sự thật và các luận điệu xuyên tạc có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt, tác động mạnh đến tâm lý xã hội. Nếu báo chí chính thống chậm phản ứng hoặc thiếu tính thuyết phục thì dư luận rất dễ bị dẫn dắt theo chiều hướng tiêu cực. Vì vậy, báo chí phải giữ vai trò là nguồn thông tin đáng tin cậy, cung cấp thông tin khách quan, minh bạch và có trách nhiệm để định hướng nhận thức xã hội. Trong nhiều trường hợp, việc báo chí cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và đầy đủ không chỉ giúp ổn định dư luận, mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân đối với các cơ quan công quyền.
Bên cạnh đó, báo chí còn giữ vai trò kết nối Đảng, Nhà nước với Nhân dân. Đây không phải là mối quan hệ truyền thông một chiều mà là quá trình tương tác hai chiều giữa chủ thể quản lý và xã hội. Báo chí truyền tải chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đến với người dân, nhưng đồng thời cũng phản ánh tâm tư, nguyện vọng, kiến nghị và những vấn đề thực tiễn từ đời sống xã hội tới các cơ quan lãnh đạo và quản lý. Thực tế cho thấy, nhiều chính sách đã được điều chỉnh phù hợp hơn sau khi báo chí phản ánh ý kiến của người dân và chuyên gia. Đây chính là cơ chế quan trọng để củng cố niềm tin xã hội thông qua đối thoại và phản hồi chính sách. Khi người dân cảm thấy tiếng nói của mình được lắng nghe và phản ánh trong quá trình hoạch định chính sách thì niềm tin đối với hệ thống chính trị sẽ được củng cố mạnh mẽ hơn.
Ngoài ra, báo chí còn có vai trò định hướng giá trị và xây dựng hệ giá trị xã hội. Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin quyết liệt hiện nay, báo chí không chỉ đưa tin mà còn phải góp phần lan tỏa những giá trị tích cực, như tinh thần yêu nước, khát vọng phát triển đất nước, ý thức trách nhiệm cộng đồng, văn hóa liêm chính và tinh thần đổi mới sáng tạo. Thông qua việc tôn vinh những tấm gương tiêu biểu, phản ánh các mô hình tốt và lan tỏa những câu chuyện nhân văn, báo chí góp phần hình thành chuẩn mực xã hội tích cực và củng cố niềm tin cộng đồng.
Đặc biệt, báo chí còn góp phần kiểm soát quyền lực và thúc đẩy quản trị minh bạch. Một nền báo chí có trách nhiệm phải dám đấu tranh với tham nhũng, lãng phí, tiêu cực và những biểu hiện quan liêu, xa dân. Chính tinh thần nhìn thẳng vào sự thật, phản ánh khách quan các vấn đề xã hội và kiên trì đấu tranh vì lợi ích cộng đồng đã làm tăng uy tín của báo chí và củng cố niềm tin xã hội đối với Đảng và Nhà nước. Khi báo chí phản ánh đúng sự thật, bảo vệ cái đúng, phê phán cái sai và thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền thì người dân sẽ cảm nhận rõ hơn tính minh bạch và năng lực tự chỉnh đốn của hệ thống chính trị.
Có thể thấy, niềm tin xã hội là nền tảng tinh thần đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định và phát triển của đất nước. Trong kỷ nguyên số, khi môi trường thông tin ngày càng phức tạp và cạnh tranh dư luận ngày càng gay gắt, vai trò của báo chí cách mạng trong kiến tạo niềm tin xã hội càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Báo chí không chỉ là phương tiện truyền thông, mà còn là lực lượng tham gia trực tiếp vào quá trình tạo dựng đồng thuận xã hội, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và củng cố niềm tin của nhân dân đối với con đường phát triển của đất nước.
2. Vai trò của báo chí trong kiến tạo niềm tin xã hội thông qua tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV của Đảng
Trước hết, báo chí giúp xã hội hiểu đúng tinh thần và nội dung cốt lõi của Văn kiện Đại hội XIV.
Một văn kiện chính trị có tầm chiến lược thường chứa đựng nhiều nội dung mang tính khái quát cao, nhiều vấn đề lý luận, định hướng dài hạn và các khái niệm liên quan đến quản trị quốc gia, phát triển kinh tế, xây dựng Đảng, chuyển đổi số, đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển bền vững. Nếu những nội dung này được truyền tải theo lối hành chính khô cứng, nặng thuật ngữ chính trị hoặc chỉ dừng lại ở việc phổ biến văn bản thì phần lớn công chúng sẽ khó tiếp cận, khó hiểu đầy đủ, từ đó khó hình thành sự đồng cảm xã hội. Trong điều kiện trình độ tiếp cận thông tin của người dân ngày càng đa dạng, báo chí phải đóng vai trò là cầu nối giữa tư duy chiến lược của Đảng với đời sống thực tiễn của nhân dân.
Theo đó, báo chí phải biết “dịch” những nội dung mang tính chiến lược, lý luận thành ngôn ngữ gần gũi, dễ hiểu và gắn với lợi ích cụ thể của người dân. Quan tâm đến lợi ích của nhân dân, nắm bắt nhu cầu và nguyện vọng của quần chúng là điều kiện tiên quyết để báo chí thực hiện tốt chức năng truyền thông của mình. Ví dụ, khi tuyên truyền về mục tiêu hoàn thiện thể chế phát triển, báo chí không nên chỉ dừng ở việc nhấn mạnh yêu cầu đổi mới quản trị quốc gia, mà cần phân tích cụ thể việc cải cách thủ tục hành chính sẽ giúp người dân tiết kiệm thời gian ra sao, doanh nghiệp giảm chi phí như thế nào và môi trường đầu tư sẽ minh bạch hơn ra sao. Khi nói về chuyển đổi số quốc gia, báo chí cần làm rõ tác động trực tiếp của quá trình này đối với giáo dục, y tế, giao thông, thương mại điện tử, dịch vụ công trực tuyến và cơ hội việc làm của người dân trong nền kinh tế số. Khi đề cập phát triển kinh tế xanh hay tăng trưởng bền vững, báo chí cần liên hệ với các vấn đề môi trường, chất lượng sống đô thị, sức khỏe cộng đồng và tương lai của thế hệ trẻ. Chỉ khi người dân thấy được lợi ích cụ thể và mối liên hệ trực tiếp giữa nghị quyết với cuộc sống của mình thì Văn kiện Đại hội XIV mới thực sự có khả năng đi vào đời sống xã hội.
Không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt thông tin, báo chí còn có vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức chính trị và định hướng tư duy xã hội. Trong môi trường truyền thông hiện đại, công chúng tiếp cận lượng thông tin rất lớn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả thông tin chính thống và phi chính thống. Điều này khiến dư luận xã hội dễ bị phân tán hoặc bị tác động bởi những quan điểm sai lệch. Vì vậy, báo chí cách mạng cần phát huy vai trò định hướng nhận thức, giúp công chúng hiểu đúng bản chất của các vấn đề chiến lược, nhận diện rõ những cơ hội phát triển cũng như các thách thức mà đất nước đang phải đối mặt. Thông qua các tuyến bài phân tích, bình luận chuyên sâu, phỏng vấn chuyên gia và phản ánh thực tiễn, báo chí góp phần hình thành cách nhìn khoa học, khách quan và toàn diện về các mục tiêu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Thứ hai, báo chí góp phần biến nghị quyết thành cảm hứng hành động xã hội.
Nghị quyết dù đúng đắn đến đâu cũng chỉ thực sự có sức sống khi tạo được niềm tin và động lực hành động trong xã hội. Điều này đòi hỏi báo chí không chỉ đưa tin về chủ trương, chính sách, mà còn phải kể được câu chuyện phát triển đất nước bằng con người thật, việc thật và hơi thở của đời sống xã hội. Sự chân thật, gần gũi và giàu tính nhân văn chính là yếu tố tạo nên sức thuyết phục của báo chí. Công chúng không chỉ bị tác động bởi các con số hay khẩu hiệu, mà còn bị thuyết phục bởi những hình ảnh cụ thể về sự đổi thay trong thực tế.
Những mô hình đổi mới sáng tạo, những địa phương dám nghĩ, dám làm, những doanh nghiệp vượt khó, những nhà khoa học cống hiến cho đất nước, những cán bộ tận tụy phục vụ nhân dân, hay những người lao động sáng tạo trong sản xuất chính là các “hình ảnh sống động” giúp nghị quyết đi vào lòng người. Khi báo chí phản ánh sinh động những tấm gương đó, nghị quyết sẽ không còn là những dòng chữ khô khan mà trở thành nguồn cảm hứng thúc đẩy tinh thần cống hiến và khát vọng phát triển đất nước. Đây cũng là cách lan tỏa những giá trị tích cực trong xã hội, khơi dậy niềm tự hào dân tộc, tinh thần trách nhiệm công dân và ý chí vươn lên của toàn xã hội.
Đặc biệt, trong bối cảnh đất nước đang hướng tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững, báo chí cần góp phần xây dựng “khát vọng phát triển quốc gia” - một yếu tố tinh thần rất quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Báo chí không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn có khả năng tạo dựng niềm tin vào tương lai, lan tỏa tinh thần đổi mới và thúc đẩy tâm lý tích cực trong xã hội. Một nền báo chí mạnh không chỉ giúp người dân “biết” chủ trương của Đảng, mà còn giúp họ “tin” vào khả năng thực hiện thành công các mục tiêu phát triển đất nước.
Thứ ba, báo chí giữ vai trò quan trọng trong việc tạo đồng thuận xã hội đối với việc thực hiện các mục tiêu chiến lược của Đại hội XIV.
Trong quá trình phát triển, mọi cuộc cải cách lớn đều tác động đến nhiều nhóm lợi ích khác nhau, đồng thời kéo theo những thay đổi về cơ chế quản lý, tổ chức bộ máy, phân bổ nguồn lực và phương thức vận hành xã hội. Nếu thiếu truyền thông tốt, chính sách dễ bị hiểu sai, bị xuyên tạc hoặc gặp phản ứng trái chiều trong dư luận xã hội.
Ví dụ, trong quá trình sắp xếp tổ chức bộ máy, tinh giản biên chế, đổi mới giáo dục, chuyển đổi số hoặc cải cách hành chính, nhiều người có thể lo ngại về quyền lợi, vị trí việc làm hoặc tác động trước mắt đến cuộc sống của mình. Nếu báo chí không giải thích đầy đủ về mục tiêu, lợi ích lâu dài và ý nghĩa của cải cách sẽ dễ phát sinh tâm lý hoài nghi hoặc phản ứng tiêu cực. Vì vậy, báo chí cần đóng vai trò cầu nối giữa Nhà nước với Nhân dân, giúp xã hội hiểu đúng bản chất của vấn đề, thấy được lợi ích chung và chia sẻ với những khó khăn trong quá trình đổi mới. Trong trường hợp này, báo chí không chỉ đơn thuần là “người đưa tin”, mà còn là “người giải thích chính sách”, “người kết nối xã hội” và “người tạo dựng sự đồng thuận”. Thông qua việc phân tích đa chiều, phản ánh tiếng nói của người dân, phỏng vấn chuyên gia và cung cấp thông tin minh bạch, báo chí giúp rút ngắn khoảng cách giữa chính sách và đời sống thực tế. Khi người dân hiểu đúng và thấy được lợi ích lâu dài của các quyết sách chiến lược thì sự đồng thuận xã hội sẽ được củng cố, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai nghị quyết trong thực tiễn.
Bên cạnh đó, báo chí còn góp phần giám sát xã hội trong quá trình thực hiện nghị quyết. Thông qua phản ánh thực tiễn, phát hiện bất cập, nêu gương điển hình và phản ánh tâm tư, nguyện vọng của nhân dân, báo chí giúp các cơ quan quản lý nhận diện rõ hơn những khó khăn trong quá trình triển khai chính sách. Đây là một trong những cơ sở quan trọng để điều chỉnh chính sách, bảo đảm phù hợp với thực tiễn và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.
Thứ tư, báo chí tham gia đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, xuyên tạc Văn kiện Đại hội XIV của Đảng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa thông tin và sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, các thế lực thù địch thường lợi dụng những vấn đề nhạy cảm để bóp méo chủ trương của Đảng, kích động tâm lý hoài nghi, chia rẽ xã hội và làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với hệ thống chính trị. Những luận điệu sai trái thường tập trung vào các vấn đề như cải cách thể chế, phòng, chống tham nhũng, sắp xếp bộ máy, quyền con người, dân chủ hoặc những khó khăn về kinh tế - xã hội, nhằm tạo tâm lý bất mãn và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng.
Trong môi trường số hiện nay, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch không thể chỉ thực hiện bằng khẩu hiệu hoặc mệnh lệnh hành chính, mà quan trọng nhất là phải thuyết phục xã hội bằng thông tin xác thực, lý lẽ khoa học và thực tiễn phát triển của đất nước. Sức mạnh lớn nhất của báo chí cách mạng nằm ở sự thật, tính minh bạch và khả năng dẫn dắt dư luận bằng lập luận có cơ sở. Do đó, báo chí cần chủ động cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và khách quan để hạn chế khoảng trống thông tin - môi trường thuận lợi cho tin giả và thông tin xuyên tạc lan rộng.
Đồng thời, báo chí cần tăng cường các bài viết phân tích chuyên sâu, sử dụng dữ liệu, dẫn chứng thực tiễn và ý kiến chuyên gia để phản bác những quan điểm sai lệch một cách thuyết phục. Điều quan trọng là phản bác phải dựa trên tinh thần khoa học, lý trí và đối thoại, tránh cực đoan hoặc áp đặt. Trong nhiều trường hợp, chính những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội, những đổi thay trong đời sống nhân dân và kết quả của công cuộc đổi mới chính là bằng chứng thuyết phục nhất để bảo vệ tính đúng đắn của đường lối phát triển đất nước.
Có thể thấy rằng, trong tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, báo chí không chỉ là kênh truyền tải thông tin, mà còn là lực lượng tham gia trực tiếp vào quá trình tạo dựng niềm tin xã hội, tạo động lực phát triển và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Vai trò của báo chí không chỉ nằm ở việc “đưa nghị quyết đến với nhân dân”, mà còn ở khả năng “biến nghị quyết thành sức mạnh tinh thần và hành động xã hội”. Trong thời đại số, khi cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt và yêu cầu của công chúng ngày càng cao, báo chí càng phải đổi mới mạnh mẽ về tư duy, nội dung và phương thức hoạt động để tiếp tục khẳng định vai trò là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng - văn hóa, góp phần đưa các mục tiêu chiến lược của Đại hội XIV đi vào cuộc sống một cách hiệu quả và bền vững.
3. Một số giải pháp nâng cao vai trò kiến tạo niềm tin xã hội của báo chí trong tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV của Đảng
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển mạnh mẽ của internet, mạng xã hội và truyền thông số đang làm thay đổi sâu sắc cách con người tiếp cận thông tin, do đó công tác tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV của Đảng cần được đổi mới toàn diện cả về nội dung, phương thức và tư duy truyền thông. Nếu trước đây tuyên truyền chủ yếu được thực hiện theo mô hình truyền đạt thông tin một chiều từ cơ quan báo chí tới công chúng, thì hiện nay môi trường truyền thông đã trở nên đa chiều, có tính mở và tương tác rất cao. Công chúng không còn tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà có xu hướng chủ động lựa chọn, kiểm chứng, phản hồi và tham gia vào quá trình tạo lập dư luận xã hội. Điều đó đòi hỏi báo chí và hệ thống tuyên truyền phải chuyển mạnh từ tư duy “đưa thông tin” sang tư duy “giao tiếp xã hội”, lấy công chúng làm trung tâm, tăng cường đối thoại, ứng dụng công nghệ hiện đại và xây dựng hệ sinh thái truyền thông số đủ sức cạnh tranh trong môi trường thông tin mới. Chỉ khi đổi mới mạnh mẽ phương thức tuyên truyền thì Văn kiện Đại hội XIV mới có thể lan tỏa sâu rộng trong xã hội, tạo sự thống nhất về nhận thức, đồng thuận về hành động và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng.
Trước hết, cần chuyển mạnh từ tuyên truyền một chiều sang truyền thông đối thoại. Đây là yêu cầu mang tính căn bản của công tác truyền thông chính trị hiện đại. Trong xã hội số, người dân không còn chấp nhận cách tiếp nhận thông tin áp đặt hay đơn thuần nghe “đọc nghị quyết” như trước đây. Họ muốn được giải thích, trao đổi, phản biện và bày tỏ quan điểm của mình về các vấn đề liên quan đến chính sách cũng như định hướng phát triển đất nước. Với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, mỗi cá nhân đều có thể trở thành một chủ thể truyền thông, trực tiếp chia sẻ thông tin, bình luận và tác động tới dư luận xã hội. Điều này làm cho môi trường thông tin hiện nay không còn mang tính tuyến tính mà trở thành môi trường truyền thông đa chiều, nơi công chúng vừa là người tiếp nhận, vừa là người sản xuất và lan truyền thông tin. Trong bối cảnh đó, nếu báo chí chỉ dừng lại ở việc truyền tải văn kiện theo lối khô cứng, nặng tính khẩu hiệu hoặc mang tính áp đặt thì rất khó tạo được sự quan tâm và sức thuyết phục đối với công chúng, đặc biệt là giới trẻ - nhóm công chúng có xu hướng tiếp cận thông tin nhanh, ngắn gọn và có tính tương tác cao.
Theo đó, báo chí cần đẩy mạnh các hình thức truyền thông tương tác như diễn đàn đối thoại chính sách, tọa đàm trực tuyến, livestream hỏi - đáp, phỏng vấn chuyên gia, trao đổi với người dân, khảo sát dư luận và phản hồi ý kiến xã hội trên nền tảng số. Thông qua các hình thức này, công chúng không chỉ được tiếp nhận thông tin, mà còn có cơ hội trực tiếp đặt câu hỏi, nêu kiến nghị và bày tỏ quan điểm của mình. Đây là cách giúp gia tăng tính dân chủ trong truyền thông và tạo cảm giác người dân thực sự được tham gia vào đời sống chính trị - xã hội. Đồng thời, truyền thông đối thoại cũng giúp cơ quan báo chí và cơ quan hoạch định chính sách nắm bắt chính xác hơn tâm lý xã hội, những vấn đề được dư luận quan tâm và phản ứng của người dân đối với chủ trương mới. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thông tin sai lệch, tin giả và các quan điểm xuyên tạc có xu hướng lan truyền rất nhanh trên không gian mạng. Báo chí chính thống chủ động đối thoại, giải thích và phản hồi kịp thời sẽ giúp hạn chế khoảng trống thông tin, tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin xã hội. Trong nhiều trường hợp, chính sự chậm trễ trong cung cấp thông tin hoặc thiếu đối thoại với công chúng đã tạo điều kiện cho những thông tin sai lệch lan rộng và hình thành tâm lý hoài nghi trong xã hội. Vì vậy, truyền thông đối thoại không chỉ là phương thức tuyên truyền mới, mà còn là yêu cầu để giữ vững vai trò định hướng dư luận của báo chí cách mạng trong thời đại số.
Thứ hai, lấy người dân làm trung tâm của truyền thông nghị quyết. Đây là yêu cầu mang tính thực tiễn rất cao, bởi mục tiêu cuối cùng của mọi chủ trương, chính sách đều hướng tới nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Trong thực tế, người dân thường không quan tâm nhiều đến những khái niệm lý luận hoặc các thuật ngữ chính trị mang tính hàn lâm, mà quan tâm trước hết đến những vấn đề gắn trực tiếp với cuộc sống hằng ngày của họ, như việc làm, thu nhập, giáo dục, y tế, môi trường sống, an sinh xã hội, chất lượng dịch vụ công, hay cơ hội phát triển trong tương lai. Vì vậy, tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV cần chuyển từ truyền đạt “nội dung văn bản” sang giải thích “ý nghĩa đối với đời sống xã hội”. Báo chí cần làm rõ việc các định hướng phát triển của Đảng sẽ tác động như thế nào đến đời sống của nhân dân, người dân được hưởng lợi gì từ quá trình phát triển đất nước và những vấn đề xã hội nào sẽ được ưu tiên giải quyết trong giai đoạn tới.
Ví dụ, khi tuyên truyền về mục tiêu phát triển kinh tế số, báo chí không nên chỉ dừng ở việc nêu khái niệm hay số liệu tăng trưởng, mà cần phân tích cụ thể việc kinh tế số tạo ra cơ hội việc làm mới ra sao, người dân được hưởng lợi thế nào từ dịch vụ công trực tuyến, doanh nghiệp nhỏ có thể chuyển đổi số như thế nào hay thương mại điện tử giúp người dân ở vùng nông thôn mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm ra sao. Tương tự, khi tuyên truyền về cải cách hành chính hoặc chuyển đổi số quốc gia, báo chí cần phản ánh bằng những ví dụ thực tế, như giảm thời gian làm thủ tục, giảm chi phí đi lại cho người dân, tăng tính minh bạch trong giải quyết hồ sơ hành chính hoặc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Khi nghị quyết được “chuyển hóa” thành những câu chuyện cụ thể, gần gũi với đời sống thì công chúng sẽ dễ hiểu, dễ nhớ và dễ đồng thuận hơn. Đây cũng là cách làm cho các chủ trương lớn của Đảng trở nên sinh động và có tính thuyết phục cao hơn trong xã hội. Đồng thời, cách tiếp cận này còn giúp người dân cảm nhận rõ rằng các quyết sách của Đảng không phải là những định hướng xa vời mà có liên hệ trực tiếp với cuộc sống, quyền lợi và tương lai của chính họ.
Thứ ba, phát triển báo chí đa nền tảng và tăng cường hiện diện trên không gian số. Đây không chỉ là xu thế phát triển của báo chí hiện đại, mà còn là yêu cầu sống còn đối với báo chí cách mạng trong bối cảnh cuộc cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt. Hiện nay, phần lớn giới trẻ tiếp cận thông tin thông qua mạng xã hội, video ngắn, nền tảng số và thiết bị di động. Trong khi đó, thời gian dành cho báo in hoặc các hình thức tiếp nhận thông tin truyền thống đang có xu hướng giảm mạnh. Nếu báo chí chính thống không hiện diện mạnh mẽ trên không gian số thì sẽ rất khó giữ vững vai trò định hướng dư luận xã hội. Ngược lại, các thông tin giật gân, sai lệch hoặc quan điểm cực đoan lại thường có tốc độ lan truyền rất nhanh nhờ cơ chế chia sẻ và thuật toán đề xuất nội dung của mạng xã hội. Điều này tạo ra áp lực rất lớn đối với báo chí chính thống trong việc cạnh tranh về tốc độ, hình thức thể hiện và khả năng thu hút công chúng.
Luật Báo chí năm 2025 đã xác lập loại hình báo chí trên các nền tảng mạng xã hội. Điều này cho thấy tư duy quản lý báo chí đã có sự thay đổi mạnh mẽ để thích ứng với môi trường truyền thông mới. Nếu trước đây mạng xã hội chủ yếu chỉ là nơi chia sẻ lại các sản phẩm báo chí đã được đăng tải trên báo in, phát thanh hoặc truyền hình, thì nay các cơ quan báo chí có thể trực tiếp sản xuất và phát hành nội dung trên các nền tảng số. Đây là sự chính danh hóa hoạt động báo chí trên không gian mạng, tạo điều kiện để báo chí chính thống mở rộng phạm vi tiếp cận công chúng, đặc biệt là công chúng trẻ. Trong bối cảnh đó, báo chí cần đổi mới mạnh mẽ hình thức truyền tải thông tin thông qua podcast, infographic, video ngắn, livestream, dữ liệu trực quan, trí tuệ nhân tạo và truyền thông tương tác đa phương tiện. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại không chỉ giúp tăng tính hấp dẫn của nội dung, mà còn giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, tăng khả năng lan tỏa thông tin và nâng cao hiệu quả định hướng dư luận. Chẳng hạn, những nội dung lý luận vốn khô khan có thể được thể hiện bằng đồ họa trực quan, video ngắn hoặc hình thức kể chuyện số để công chúng dễ tiếp cận hơn. Đồng thời, báo chí cần tận dụng thuật toán phân phối nội dung của các nền tảng số để đưa thông tin chính thống tiếp cận đúng nhóm công chúng mục tiêu, đặc biệt là thanh niên và người dùng mạng xã hội - lực lượng có ảnh hưởng lớn đến xu hướng dư luận trong xã hội hiện đại.
Thứ tư, cần tăng cường truyền thông chính sách từ sớm, từ xa. Đây là bài học quan trọng đúc rút từ thực tiễn truyền thông nhiều năm qua. Không ít chính sách khi ban hành đã gặp phản ứng xã hội, không hẳn vì nội dung chưa phù hợp, mà do công tác truyền thông thiếu kịp thời, thiếu minh bạch hoặc chưa giải thích đầy đủ cho người dân. Trong nhiều trường hợp, công chúng chỉ biết đến chính sách khi chính sách đã gần triển khai hoặc đã tác động trực tiếp đến quyền lợi của mình. Điều này dễ tạo ra tâm lý bị động, lo lắng hoặc hiểu sai về mục tiêu chính sách. Vì vậy, tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV cần thực hiện theo hướng chủ động truyền thông ngay từ quá trình xây dựng chủ trương, cung cấp thông tin sớm cho xã hội, giải thích rõ mục tiêu, lợi ích và tác động của chính sách. Khi người dân được tiếp cận thông tin đầy đủ ngay từ đầu, họ sẽ có thời gian tìm hiểu, thích nghi và tham gia đóng góp ý kiến. Điều này giúp tăng khả năng đồng thuận xã hội và hạn chế nguy cơ xuất hiện tin đồn hoặc thông tin xuyên tạc trên không gian mạng. Truyền thông từ sớm cũng giúp cơ quan quản lý nhà nước nhận diện sớm các phản ứng xã hội để điều chỉnh chính sách phù hợp hơn với thực tiễn. Đây chính là cách xây dựng niềm tin xã hội thông qua tính minh bạch và tinh thần đối thoại với nhân dân.
Thứ năm, cần xây dựng hệ sinh thái truyền thông chiến lược của Đảng trong môi trường số. Đây là yêu cầu mang tính lâu dài và có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả tuyên truyền trong thời đại mới. Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, báo chí không thể hoạt động riêng lẻ mà cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan tuyên giáo, cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống báo chí, nền tảng công nghệ số, đội ngũ chuyên gia, lực lượng truyền thông xã hội và các tổ chức chính trị - xã hội. Hệ sinh thái truyền thông chiến lược cần bảo đảm tính thống nhất trong định hướng thông tin, khả năng phản ứng nhanh trước các vấn đề xã hội và năng lực đấu tranh hiệu quả với thông tin sai lệch trên không gian mạng. Đồng thời, cần xây dựng các trung tâm dữ liệu truyền thông và hệ thống phân tích dư luận xã hội có ứng dụng trí tuệ nhân tạo để theo dõi xu hướng thông tin, đánh giá phản ứng của công chúng, phát hiện sớm khủng hoảng truyền thông và nâng cao hiệu quả định hướng dư luận xã hội. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo đội ngũ làm báo và truyền thông chính trị có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy báo chí hiện đại, kỹ năng công nghệ số và khả năng sáng tạo nội dung phù hợp với môi trường truyền thông mới.
Có thể khẳng định, đổi mới phương thức tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV của Đảng không chỉ là yêu cầu kỹ thuật truyền thông, mà còn là yêu cầu đổi mới tư duy lãnh đạo và quản trị truyền thông trong thời đại số. Tuyên truyền hiệu quả không chỉ là “nói cho dân nghe” mà còn phải hướng tới “đối thoại với nhân dân”, “thuyết phục bằng thực tiễn” và “lan tỏa bằng công nghệ hiện đại”. Khi báo chí biết kết hợp hài hòa giữa định hướng chính trị, tính khoa học, tính thực tiễn và tính hấp dẫn truyền thông thì công tác tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV sẽ có khả năng tạo sự đồng thuận xã hội sâu rộng, củng cố niềm tin của nhân dân và góp phần đưa nghị quyết của Đảng đi vào cuộc sống một cách hiệu quả và bền vững.
Lý luận về kiến tạo niềm tin và vai trò của báo chí trong tuyên truyền Văn kiện Đại hội XIV của Đảng
08:58 20/06/2026