Kinh nghiệm nước ngoài về chính sách hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế số và hàm ý đối với Việt Nam

CT&PT - Chuyển đổi số là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, đồng thời đặt ra yêu cầu gắn phát triển kinh tế số với mục tiêu phát triển bền vững kinh tế, xã hội và môi trường. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới trong việc xây dựng và triển khai các chính sách hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế số, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách mang tính hệ thống, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

1. Kinh tế số và vai trò của chính sách hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế số 
“Kinh tế số” được hiểu là một ngành kinh tế mới, là phương thức tổ chức lại hoạt động kinh tế dựa trên công nghệ số, internet và dữ liệu. Theo Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), kinh tế số bao gồm toàn bộ các hoạt động kinh tế dựa vào hoặc được tăng cường đáng kể bởi công nghệ số, hạ tầng kết nối và dữ liệu, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu số hóa phải gắn với phát triển bao trùm và bền vững1. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cũng xác định kinh tế số là kết quả của quá trình chuyển đổi số toàn diện, tác động đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội và đòi hỏi một cách tiếp cận chính sách tích hợp để bảo đảm tương lai số bao trùm2
Tại Việt Nam, Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (theo Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ) xác định kinh tế số là hoạt động kinh tế sử dụng công nghệ số và dữ liệu số làm yếu tố đầu vào chủ yếu, sử dụng môi trường số làm không gian hoạt động chính, đồng thời sử dụng công nghệ thông tin - viễn thông để tăng năng suất lao động, đổi mới mô hình kinh doanh và tối ưu hóa cấu trúc nền kinh tế.
Trên phạm vi toàn cầu, nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ nhìn nhận kinh tế số là một trong những động lực quan trọng nhất của tăng trưởng và tái cấu trúc mô hình phát triển. Do đó, chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ để kinh tế số phát triển bền vững, mang lại hiệu quả tương xứng, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia. Vai trò của chính sách hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế số được thể hiện ở các khía cạnh sau:
Thứ nhất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng suất lao động. 
Kinh tế số với các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu, nền tảng số, thương mại điện tử, dịch vụ trực tuyến… tạo ra khả năng mở rộng thị trường vượt qua giới hạn không gian và thời gian, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, nếu không có chính sách hỗ trợ tương ứng, đặc biệt là chính sách hạ tầng, tài chính, đổi mới sáng tạo, khu vực tư nhân sẽ khó vượt qua các rào cản về vốn, công nghệ và năng lực quản trị. Trong bối cảnh đó, Nhà nước đóng vai trò “mở đường”, giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và rủi ro, hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có điều kiện tham gia sâu hơn vào nền kinh tế số.
Thứ hai, góp phần bảo đảm tính bao trùm và giảm bất bình đẳng số. 
Chuyển đổi số nếu chỉ tập trung ở khu vực đô thị, nhóm dân cư có trình độ, có điều kiện tiếp cận công nghệ thì sẽ dẫn đến nguy cơ hình thành “khoảng cách số” giữa các vùng, nhóm xã hội. Việc ban hành các chính sách hỗ trợ phù hợp có ý nghĩa quyết định trong phổ cập hạ tầng kết nối, bảo đảm tiếp cận các dịch vụ số cơ bản và trang bị kỹ năng số thiết yếu cho người dân; đồng thời triển khai các gói hỗ trợ hướng tới nhóm yếu thế, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, bảo đảm không ai bị “bỏ lại phía sau” trong tiến trình phát triển. Ở góc độ này, chính sách hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế số mang đậm tính chất của chính sách xã hội, giúp lan tỏa lợi ích của chuyển đổi số tới đông đảo người dân.
Thứ ba, điều tiết và quản lý rủi ro phát sinh từ kinh tế số. 
Sự phát triển nhanh của các nền tảng trực tuyến, thương mại điện tử, dịch vụ số xuyên biên giới đặt ra hàng loạt vấn đề mới về thuế, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, việc làm, đạo đức trong sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI)... Nếu thiếu khung chính sách phù hợp, thị trường số có thể bị chi phối bởi một số tập đoàn lớn, dẫn tới độc quyền, méo mó cạnh tranh, xâm hại quyền lợi người dùng và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn xã hội. Do đó, chính sách hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế số không chỉ là “chính sách khuyến khích”, mà còn là “chính sách định hướng và kiểm soát rủi ro”.
Thứ tư, gắn kết phát triển kinh tế số với mục tiêu chuyển đổi xanh và bảo vệ môi trường. 
Hạ tầng số, trung tâm dữ liệu, thiết bị điện tử tiêu thụ lượng lớn năng lượng và tạo ra khối lượng lớn rác thải công nghệ. Một hệ thống chính sách “thân thiện môi trường” sẽ khuyến khích áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo cho hạ tầng số, đồng thời thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất và sử dụng thiết bị điện tử. Qua đó, kinh tế số trở thành công cụ hỗ trợ chuyển đổi xanh, thay vì gây ra áp lực mới cho môi trường.
Thứ năm, góp phần nâng cao năng lực quản trị quốc gia và năng lực hội nhập quốc tế. 
Nhà nước chỉ có thể điều tiết hiệu quả không gian số nếu có hệ thống thể chế và thiết chế quản trị tương xứng. Thông qua việc ban hành và triển khai các chính sách hỗ trợ, Nhà nước củng cố năng lực hoạch định và phối hợp chính sách, nâng cao trình độ quản trị dữ liệu, bảo đảm an ninh mạng, đồng thời chủ động tham gia vào quá trình xây dựng luật chơi, tiêu chuẩn quốc tế về kinh tế số. Đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, đây là điều kiện quan trọng để vừa tranh thủ cơ hội, vừa bảo vệ lợi ích quốc gia trong không gian số ngày càng phức tạp.
2. Kinh nghiệm nước ngoài về chính sách hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế số
2.1. Kinh nghiệm của Hàn Quốc 

Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiêu biểu có cách tiếp cận phát triển kinh tế số gắn với định hướng phát triển bền vững thông qua Chương trình Korean New Deal. Sau khi được Chính phủ Hàn Quốc công bố vào tháng 7/2020, Korean New Deal dự kiến huy động khoảng 160 nghìn tỷ won (tương đương hơn 130 tỷ USD), trong đó có khoảng 114,1 nghìn tỷ won vốn tài khóa, nhằm tạo ra khoảng 1,9 triệu việc làm đến năm 2025 trên cơ sở hai trụ cột Digital New Deal và Green New Deal, cùng với một trụ cột bao trùm là tăng cường lưới an sinh và chính sách việc làm3.
Hàn Quốc đã xây dựng tầm nhìn tích hợp “số - xanh - an sinh” trong một gói chính sách tổng thể. Bộ Tài chính và Kinh tế Hàn Quốc xác định Korean New Deal là lộ trình tái cấu trúc nền kinh tế theo ba hướng: chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và củng cố lưới an sinh xã hội, qua đó vừa giúp phục hồi sau đại dịch Covid-19, vừa tạo nền tảng cho mô hình tăng trưởng mới dựa trên công nghệ cao và phát triển bền vững. Chương trình Korean New Deal được Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc (UNDP) đánh giá là “gói phục hồi xanh và số”, với mục tiêu vừa tạo việc làm, vừa thúc đẩy nền kinh tế phát thải thấp hơn, bao trùm hơn và có hệ thống an sinh mạnh hơn. Đây cũng là mô hình chuyển đổi có tính chiến lược, kết hợp nhịp nhàng giữa mục tiêu tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và yêu cầu phát triển bền vững.
Digital New Deal cũng đóng vai trò hạt nhân trong chiến lược phát triển kinh tế số, với kế hoạch đầu tư khoảng 58,2 nghìn tỷ won đến năm 2025, tạo khoảng 903.000 việc làm mới. Hàn Quốc tập trung mạnh vào các dự án hạ tầng dữ liệu mở, nền tảng AI, 5G, đô thị thông minh và chính phủ số, coi đây là “hạ tầng kinh tế mới” để doanh nghiệp và người dân khai thác cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và phục vụ đời sống. Digital New Deal 2.0 tiếp tục mở rộng phạm vi, tăng quy mô đầu tư và tập trung vào các ngành chiến lược tương lai như xe tự hành, thành phố thông minh, giáo dục số, y tế số. Hàn Quốc cũng được đánh giá là hình mẫu về quá trình chuyển đổi số được hoạch định chiến lược, bài bản, với vai trò kiến tạo mạnh mẽ của Nhà nước trong xây dựng hạ tầng số, chính phủ điện tử và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo4
Hàn Quốc đã gắn chặt chuyển đổi số với mục tiêu chuyển đổi xanh và trung hòa carbon, qua đó bảo đảm tính bền vững về môi trường trong quá trình phát triển kinh tế số. Theo đó, Hàn Quốc đặt mục tiêu xây dựng nền kinh tế carbon thấp, hướng tới trung hòa carbon thông qua ba nhóm ưu tiên là: phát triển đô thị xanh, năng lượng tái tạo - phân tán và công nghiệp xanh đổi mới sáng tạo. Chương trình Korean New Deal nhấn mạnh việc sử dụng ngân sách lớn để “xanh hóa” hạ tầng, thúc đẩy năng lượng carbon thấp, bảo vệ những khu vực và nhóm đối tượng bị ảnh hưởng bởi chuyển đổi, đồng thời củng cố nền tảng cho tăng trưởng xanh dài hạn. 
Hai chương trình Digital New Deal và Green New Deal không tách rời, mà tương hỗ lẫn nhau, với quan điểm chung là sử dụng công nghệ số để tối ưu hóa sử dụng năng lượng, quản lý lưới điện thông minh, kiểm soát ô nhiễm, phát triển giao thông thông minh, nâng cao hiệu quả quản lý đô thị và công nghiệp; trong khi hạ tầng số cũng được yêu cầu chuyển đổi theo hướng nâng cao hiệu quả năng lượng, giảm phát thải. Cách lồng ghép mục tiêu xanh vào chiến lược số giúp Hàn Quốc hạn chế rủi ro “tăng trưởng số nhưng không xanh” - vấn đề mà nhiều quốc gia đang phải đối mặt.
Ngoài ra, một trong những điểm then chốt trong Chương trình Korean New Deal của Hàn Quốc là việc sử dụng các trụ cột Digital New Deal và Green New Deal như đòn bẩy để củng cố hệ thống bảo hiểm việc làm, an sinh xã hội, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động, nhằm tăng khả năng chống chịu của xã hội trước các cú sốc và thay đổi cơ cấu việc làm. Theo đó, Hàn Quốc mở rộng trợ cấp tìm việc làm, tăng cường bảo hiểm thất nghiệp, đầu tư cho đào tạo lại lực lượng lao động trong các ngành dễ bị tổn thương bởi tự động hóa và chuyển đổi số, đồng thời triển khai các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thích ứng với mô hình kinh doanh số. Cách tiếp cận này giúp Hàn Quốc bảo đảm chuyển đổi số là cơ hội để “nâng cấp” hệ thống an sinh, chứ không chấp nhận đánh đổi phúc lợi xã hội lấy tăng trưởng. 
Cùng với đó, Hàn Quốc cũng cho thấy vai trò trung tâm của nhà nước kiến tạo, quản trị số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Hàn Quốc đã xây dựng được hệ sinh thái quốc gia về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số với sự dẫn dắt mạnh mẽ của Chính phủ, coi ICT và chính phủ điện tử là “động lực then chốt” để vượt qua khủng hoảng và tái định vị quốc gia, thể hiện rõ qua khẩu hiệu “đi sau trong công nghiệp hóa, nhưng đi đầu trong thông tin hóa”5
2.2. Kinh nghiệm của Singapore 
Singapore là một trong những quốc gia sớm xây dựng được mô hình phát triển kinh tế số mang tính chiến lược, gắn liền với định hướng “quốc gia thông minh” (Smart Nation). Sáng kiến “quốc gia thông minh” xác định ba trụ cột: kinh tế số (Digital Economy), chính phủ số (Digital Government) và xã hội số (Digital Society), hướng tới mục tiêu tận dụng công nghệ để cải thiện cuộc sống của người dân, tạo cơ hội cho doanh nghiệp và xây dựng một xã hội gắn kết hơn6. Khung Chương trình hành động phát triển kinh tế số của Singapore đã cụ thể hóa trụ cột kinh tế số, xác định Singapore là một “nút thắt số” trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, được dẫn dắt bởi đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu, nền tảng số và các hệ sinh thái mở.
Thứ nhất, về tầm nhìn và khung hành động, Singapore đã xây dựng một khung chính sách rõ ràng cho kinh tế số trong tổng thể Chương trình Smart Nation. Chương trình hành động phát triển kinh tế số cũng đề ra ba định hướng lớn: (i) Số hóa ngành công nghiệp (Digitalising Industry); (ii) Xây dựng năng lực mới dựa trên dữ liệu và AI (Enabling New Capabilities); (iii) Phát triển nền tảng cho một xã hội số tin cậy, bao trùm (Capacity for a Digital Society). Đây là khung hành động tổng thể, liên kết chặt chẽ kinh tế số với chính phủ số và xã hội số, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, doanh nghiệp tư nhân là chủ thể đổi mới. 
Thứ hai, về hạ tầng số và môi trường thể chế, Singapore đã sớm tập trung đầu tư vào công nghệ thông tin - truyền thông và hạ tầng kết nối. Từ những năm 1980, quốc gia này đã triển khai Chương trình Tin học hóa quốc gia, Kế hoạch công nghệ thông tin quốc gia, sau đó là mạng cáp quang toàn đảo và phổ cập 4G/5G, tạo nền tảng băng thông rộng tốc độ cao cho mọi hộ gia đình và doanh nghiệp. Hạ tầng số được coi là “hệ thống đường cao tốc” của nền kinh tế, là điều kiện để thương mại điện tử, tài chính số và dịch vụ trực tuyến phát triển mạnh7. Cùng với đó, Singapore không ngừng hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch điện tử, thương mại điện tử, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và sandbox cho fintech, với cơ chế điều phối tập trung thông qua Văn phòng Quốc gia thông minh và chính phủ số trực thuộc Văn phòng Thủ tướng, bảo đảm cách tiếp cận toàn diện, thống nhất trong triển khai chiến lược số.
Thứ ba, về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới số, Singapore triển khai một chuỗi chương trình có thiết kế rất cụ thể, trong đó xây dựng lộ trình chuyển đổi cho 23 ngành, trong đó số hóa là một trụ cột xuyên suốt. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng lựa chọn, tiếp cận và triển khai các giải pháp số, hỗ trợ cả về tài chính và tư vấn kỹ thuật. Phong trào SG: Digital ở nước này được Cơ quan Phát triển Truyền thông Thông tin (IMDA) xác định là phong trào toàn quốc nhằm thống nhất các nỗ lực số hóa và hỗ trợ doanh nghiệp khởi động hành trình số hóa, thúc đẩy các hệ sinh thái mới và năng lực mới cho tương lai. Cũng nhờ kết hợp giữa định hướng ngành (ITMs) và các gói hỗ trợ cụ thể, Singapore đã tránh được tình trạng “số hóa hình thức”, buộc doanh nghiệp phải thực sự đổi mới mô hình kinh doanh để cạnh tranh trong môi trường số.
Thứ tư, về nguồn nhân lực số và xã hội số, Singapore coi kỹ năng số và học tập suốt đời là trụ cột bảo đảm tính bền vững. Vì thế, phong trào SkillsFuture được triển khai như một “cam kết quốc gia” hỗ trợ người dân nâng cấp kỹ năng trong suốt sự nghiệp, với hệ thống tín chỉ, khóa học và thông tin thị trường lao động phong phú8. SkillsFuture xác định rõ các nhóm kỹ năng số trọng yếu như: dữ liệu, an ninh mạng, thương mại điện tử, phát triển phần mềm…, đồng thời chỉ ra xu hướng nhu cầu nhân lực, làm cơ sở định hướng đào tạo. Qua đó, giúp mọi công dân nắm được các kỹ năng số thiết yếu để sử dụng dịch vụ số, bảo vệ bản thân trên môi trường mạng và tham gia không gian số một cách an toàn. Ngoài ra, IMDA cũng chủ trì xây dựng sáng kiến TechSkills Accelerator (TeSA) nhằm xây dựng lực lượng lao động ICT chất lượng cao, thông qua các chương trình chuyển đổi nghề, bồi dưỡng chuyên sâu theo nhu cầu doanh nghiệp. Gần đây, Singapore còn cho phép mở rộng TeSA sang lĩnh vực AI và điện toán đám mây, đặt mục tiêu hình thành lực lượng lao động “thành thạo AI” và “sẵn sàng cloud” để hỗ trợ chiến lược kinh tế số trong giai đoạn mới9.
Thứ năm, về chính phủ số, dữ liệu và niềm tin, Singapore coi dữ liệu là “tài sản chiến lược” của Nhà nước và xã hội. Trong khuôn khổ mô hình quốc gia thông minh, Chính phủ nước này đã xây dựng các nền tảng dùng chung như Singpass (định danh số), hệ thống thanh toán số, cổng dịch vụ công hợp nhất, cơ sở dữ liệu dân cư tích hợp, đồng thời ban hành các quy định chặt chẽ về bảo mật, bảo vệ quyền riêng tư và an ninh mạng. Đây cũng là một trong những yếu tố tạo nên thành công của Singapore, khi vừa đẩy mạnh chia sẻ, kết nối dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, vừa xây dựng được cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân, tăng cường niềm tin của người dân vào dịch vụ số10.
3. Hàm ý đối với Việt Nam 
3.1. Hoàn thiện tầm nhìn, hệ mục tiêu và cơ chế giám sát phát triển bền vững kinh tế số

Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Singapore cho thấy điểm khởi đầu quan trọng nhất là một tầm nhìn dài hạn, được lượng hóa bằng bộ mục tiêu rõ ràng và gắn với cơ chế giám sát độc lập. Chương trình Korean New Deal của Hàn Quốc hay Smart Nation của Singapore có bộ chỉ tiêu, mốc thời gian và cơ chế theo dõi tiến độ khá chặt chẽ để làm căn cứ đo lường, so sánh và điều chỉnh chính sách. 
Ở Việt Nam, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ) và Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (theo Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ) đã bước đầu xác lập các mục tiêu về tỷ trọng kinh tế số trong GDP, tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số, mức độ sẵn sàng hạ tầng… Tuy nhiên, các thành tố “bền vững” như chỉ tiêu về bao trùm số, giảm khoảng cách số vùng, miền, nhóm yếu thế, hay chỉ tiêu giảm dấu chân môi trường của hạ tầng số chưa được lượng hóa tương xứng. Do đó, Việt Nam cần từng bước cập nhật, hoàn thiện hệ thống chiến lược, chương trình hiện có theo hướng vừa thúc đẩy kinh tế số, vừa gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững. Cụ thể là: (i) Bổ sung nhóm chỉ tiêu về bao trùm số (hạ tầng, tiếp cận dịch vụ, kỹ năng số cơ bản cho người dân, đặc biệt là ở vùng khó khăn) và về “xanh hóa” kinh tế số (chuẩn năng lượng cho trung tâm dữ liệu, tỷ lệ hạ tầng số sử dụng năng lượng tái tạo…); (ii) Xây dựng bộ chỉ số quốc gia về phát triển bền vững kinh tế số, tích hợp với bộ chỉ số phát triển bền vững và bộ chỉ số chuyển đổi số mà các cơ quan chức năng đã, đang công bố; (iii) Thiết lập cơ chế báo cáo định kỳ (hằng năm hoặc hai năm) về “trạng thái kinh tế số bền vững”, gắn với trách nhiệm giải trình của các bộ, ngành, địa phương. 
3.2. Phát triển hạ tầng số theo hướng xanh, an toàn và bao trùm, coi đây là “hạ tầng của hạ tầng”
Việt Nam cần hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường cho các loại hạ tầng số (trung tâm dữ liệu, trạm 5G, mạng truy cập...), khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, quản lý vòng đời thiết bị để giảm rác thải điện tử, bảo đảm phù hợp định hướng chuyển đổi xanh quốc gia. Đồng thời, cần thiết kế cơ chế tài chính và đẩy mạnh hợp tác công tư (PPP), ưu tiên đầu tư hạ tầng số cho vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, kết hợp với các chương trình phổ cập dịch vụ số cơ bản cho nhóm yếu thế, học sinh, sinh viên… nhằm thu hẹp khoảng cách số. Trong bối cảnh rủi ro an ninh mạng gia tăng, các chuẩn an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an ninh quốc gia trên không gian mạng phải được tích hợp ngay từ giai đoạn quy hoạch và đầu tư hạ tầng. Có như vậy, hạ tầng số mới thực sự trở thành “hạ tầng của hạ tầng” cho một nền kinh tế số phát triển nhanh và bền vững.
3.3. Xây dựng hệ thống chính sách về thể chế, tài chính để hỗ trợ doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo số theo hướng bền vững
Việt Nam cần coi hỗ trợ doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới số là một trụ cột chính sách độc lập trong phát triển bền vững kinh tế số chứ không chỉ là “phụ lục” của các chương trình chung.
Theo đó, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch điện tử, thương mại điện tử, dịch vụ số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, cạnh tranh trong thị trường nền tảng, AI… theo hướng vừa tạo không gian cho thử nghiệm mô hình mới (regulatory sandbox), vừa bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và bảo đảm an toàn hệ thống. Bên cạnh đó, cần thiết kế các chương trình tài chính chuyên biệt cho kinh tế số, kinh tế xanh: tín dụng ưu đãi, quỹ đổi mới sáng tạo số, quỹ phát triển hạ tầng số xanh, gắn các ưu đãi với tiêu chí cụ thể (nâng cao năng suất, giảm phát thải, tạo việc làm chất lượng…). Mạng lưới trung tâm hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp theo ngành/lĩnh vực cung cấp dịch vụ tư vấn, đào tạo, thử nghiệm giải pháp, chia sẻ nền tảng dùng chung cần được xây dựng theo tinh thần ITMs và SG: Digital, nhưng được “nội địa hóa” để phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Qua đó, giúp doanh nghiệp Việt Nam có hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh để vừa tăng trưởng, vừa chuyển dịch theo hướng bền vững.
3.4. Phát triển nguồn nhân lực số gắn liền với chính sách việc làm và an sinh xã hội
Việt Nam có thể xem xét xây dựng Chiến lược quốc gia về kỹ năng số và việc làm trong kỷ nguyên số, xác định rõ ba lớp: (i) Kỹ năng số cơ bản cho toàn dân (trong đó có nhóm yếu thế); (ii) Kỹ năng số chuyên môn cho lực lượng lao động ở mọi ngành, nghề; (iii) Đội ngũ nhân lực số chất lượng cao (AI, Big Data, an ninh mạng, thiết kế hệ thống…). Phổ cập kỹ năng số cơ bản cần được coi là một chiều trong giảm nghèo đa chiều, gắn với chương trình giáo dục phổ thông, đào tạo nghề, chương trình xây dựng nông thôn mới, đô thị thông minh… Đồng thời, chính sách an sinh cần được điều chỉnh theo hướng “chủ động”: chuẩn bị các gói hỗ trợ đào tạo lại, tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ chuyển đổi cho những nhóm lao động bị tác động bởi tự động hóa, kinh tế nền tảng, thay vì chỉ hỗ trợ khi đã phát sinh thất nghiệp. Nếu làm tốt, quá trình chuyển đổi số sẽ trở thành cơ hội để “nâng cấp” kỹ năng cho người lao động Việt Nam, giảm bất bình đẳng và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
3.5. Nâng cao năng lực quản trị, quản trị dữ liệu và chủ động hội nhập để tham gia định hình “luật chơi” về kinh tế số bền vững
Bài toán đặt ra là phải làm thế nào để mô hình điều phối kinh tế số bền vững vừa đủ tập trung để tạo ra sức mạnh, vừa đủ linh hoạt để gắn kết các ngành, các cấp, tránh chồng chéo? 
Cùng với đó là yêu cầu xây dựng khung quản trị dữ liệu quốc gia, coi dữ liệu nhà nước là tài sản chiến lược, có cơ chế mở, chia sẻ có kiểm soát cho doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư, an ninh mạng. Những động thái bước đầu như xây dựng Chiến lược dữ liệu quốc gia, kế hoạch hành động của các bộ, ngành cần được tiếp tục hoàn thiện, gắn với hệ thống pháp luật về dữ liệu, giao dịch điện tử, an ninh mạng. 
Ở khía cạnh đối ngoại, Việt Nam không chỉ là “người tham gia”, mà cần từng bước trở thành “người chung tay định hình” các chuẩn mực, hiệp định, khung hợp tác quốc tế về kinh tế số và kinh tế số bền vững (hiệp định kinh tế số, nguyên tắc về luồng dữ liệu xuyên biên giới, khung AI có trách nhiệm, tiêu chuẩn môi trường cho hạ tầng số…). Điều này đòi hỏi năng lực nghiên cứu, dự báo, đàm phán chính sách cao hơn, cùng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan ngoại giao, kinh tế, công nghệ, môi trường. Nếu làm tốt, Việt Nam sẽ vừa tránh được nguy cơ bị áp đặt luật chơi, vừa tận dụng được cơ hội để đưa các ưu tiên phát triển bền vững của mình vào chương trình nghị sự số toàn cầu. 


1. https://unctad.org/publication/digital-economy-report-2024.

2. https://www.oecd.org/en/publications/going-digital-integrated-policy-framework_dc930adc-en.html.

3. Vũ Phi Tuyến: “Chính sách chuyển đổi số của Hàn Quốc giai đoạn 2020 - 2025: Từ “Digital New Deal” đến Chính phủ số toàn diện”, Trang thông tin điện tử Viện Chiến lược thông tin và Truyền thông, ngày 06/5/2025, https://niics.gov.vn/chinh-sach-chuyen-doi-so-cua-han-quoc-giai-doan-2020%E2%80%932025-tu-digital-new-deal-den-chinh-phu-so-toan-dien.

4. ThS. Nguyễn Thị Thu Hà: “Kinh nghiệm chuyển đổi số quốc gia của Estonia, Hàn Quốc, Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam”, Tạp chí Quản lý nhà nước điện tử, ngày 23/10/2025, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/10/23/kinh-nghiem-chuyen-doi-so-quoc-gia-cua-estonia-han-quoc-singapore-va-ham-y-chinh-sach-cho-viet-nam.

5. PGS.TS. Trần Quang Diệu: “Hành trình phát triển khoa học, công nghệ của Hàn Quốc: Mô hình thành công về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 19/8/2025, https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/the-gioi-van-de-su-kien/-/2018/1121802/hanh-trinh-phat-trien-khoa-hoc%2C-cong-nghe-cua-han-quoc--mo-hinh-thanh-cong-ve-phat-trien-khoa-hoc%2C-cong-nghe%2C-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so.aspx.

6. https://www.smartnation.gov.sg/.

7. PGS.TS. Trần Thị Xuân Anh, NCS. Bạch Đức Khôi Nguyên: “Kinh nghiệm quốc tế về phát triển kinh tế số”, Tạp chí Kinh tế - Tài chính điện tử, ngày 06/10/2024, https://tapchikinhtetaichinh.vn/kinh-nghiem-quoc-te-ve-phat-trien-kinh-te-so.html.

8. https://www.skillsfuture.gov.sg/.

9. https://www.imda.gov.sg/resources/press-releases-factsheets-and-speeches/press-releases/2025/sg-to-build-ai-fluent-workforce-to-accelerate-national-ai-ambition.

10. Đinh Phạm Minh Nghĩa, Nguyễn Kim Ngân, Vũ Thị Mỹ Hà: “Kinh nghiệm của Singapore và giải pháp tích hợp thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư tại Việt Nam”, Tạp chí Tổ chức nhà nước và Lao động điện tử, ngày 14/02/2025, https://tcnnld.vn/news/detail/67693/Kinh-nghiem-cua-Singapore-va-giai-phap-tich-hop-thong-tin-trong-Co-so-du-lieu-quoc-gia-ve-dan-cu-tai-Viet-Nam.html.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin