Kinh nghiệm quốc tế về phát triển các vùng kinh tế động lực và bài học cho vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh mới

CT&PT - Phát triển các vùng kinh tế động lực là xu hướng được nhiều quốc gia lựa chọn nhằm tạo cực tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển quốc gia. Thông qua nghiên cứu kinh nghiệm của một số mô hình thành công trên thế giới, bài viết làm rõ những yếu tố cốt lõi quyết định sự phát triển của các vùng kinh tế động lực, bao gồm thể chế điều phối vùng hiệu quả, hạ tầng kết nối đồng bộ, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và khả năng thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số bài học kinh nghiệm cho vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh mới, góp phần nâng cao vai trò đầu tàu tăng trưởng, thúc đẩy liên kết vùng và tạo động lực cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước.

Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã ban hành Kết luận số 18-KL/TW ngày 02/4/2026, xác định mục tiêu phấn đấu tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt từ 10%/năm trở lên giai đoạn 2026 - 2030, với nhu cầu vốn đầu tư phát triển ước tính lên tới 38,5 triệu tỷ đồng. Đây là bối cảnh chính trị và nhiệm vụ then chốt mà các nghiên cứu về phát triển địa phương, vùng nói chung và vùng Đông Nam Bộ hiện nay đều phải lấy làm điểm xuất phát. Hiện nay, vùng Đông Nam Bộ được tái cơ cấu thành ba đơn vị hành chính cấp tỉnh mới đang vận hành từ 01/7/2025 theo Nghị quyết số 125/NQ-CP1 vẫn là đầu tàu kinh tế cả nước. Năm 2024, vùng đóng góp 42,2% thu ngân sách quốc gia, xuất khẩu đạt 115,7 tỷ USD (31% cả nước). Bước sang 4 tháng đầu năm 2026, FDI cả nước đạt 18,24 tỷ USD (tăng 32% so cùng kỳ), trong đó vùng Đông Nam Bộ dẫn đầu, minh chứng rõ sức hấp dẫn của mô hình siêu đô thị mới với nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân giai đoạn 2021 - 2024 vẫn chỉ ở mức 6,38%, còn khoảng cách lớn so với mục tiêu trên 10% trong Kết luận số 18-KL/TW2. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về phát triển các “vùng kinh tế động lực” có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. 

1. Cơ sở khoa học về vùng kinh tế động lực trong bối cảnh thể chế phát triển mới

1.1. Lý thuyết về cực tăng trưởng
Lý thuyết về cực tăng trưởng do François Perroux khởi xướng năm 1955xác định: tăng trưởng kinh tế tập trung tại những "cực" dẫn dắt và lan tỏa ra vùng xung quanh qua hiệu ứng liên kết xuôi và liên kết ngược. Albert Hirschman mở rộng lý thuyết này, cảnh báo nguy cơ của hiệu ứng “phân cực” - nhiều khi “cực” tăng trưởng lại hút nguồn lực từ vùng xung quanh thay vì lan tỏa lợi ích. 

1.2. Địa kinh tế mới và lý thuyết vùng kinh tế chức năng
Paul Krugman trong lý thuyết kinh tế địa lý mớichứng minh lợi thế kinh tế theo quy mô, chi phí vận chuyển và tập trung lao động là ba lực lượng định hình phân bổ không gian kinh tế. Khi đạt “ngưỡng tới hạn” về tập trung công nghiệp, một khu vực sẽ tự khuếch đại sức hút nhờ hiệu ứng cụm. Sau sáp nhập từ 01/7/2025, các rào cản địa giới ngăn cản hình thành cụm ngành liên tỉnh tại Đông Nam Bộ đã được xóa bỏ - cụm điện tử Bình Dương - Thành phố Hồ Chí Minh, cụm ô tô Đồng Nai - Bình Phước, cụm logistics Vũng Tàu - Long An nay hoàn toàn phát triển như các cụm ngành trong nội bộ vùng thống nhất.
Nghị quyết 125/NQ-CP không đơn thuần gộp địa giới hành chính mà là hiện thực hóa lý thuyết vùng kinh tế chức năng (Functional Economic Areas) nhằm tối ưu hóa mật độ kinh tế trong không gian rộng hơn, giảm khoảng cách thực tế qua hạ tầng kết nối và xóa bỏ “sự chia cắt thể chế” giữa các địa phương.

832d1257b76f36316f7e-1780709549.jpg
0610fd915aa9dbf782b8-1780709723.jpg
 

2. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển các “vùng kinh tế động lực” hiệu quả

2.1. Thung lũng Silicon - Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mở
Thung lũng Silicon (Hoa Kỳ) với GDP ước đạt 580 tỷ USD năm 2023 là hình mẫu toàn cầu về vùng kinh tế động lực dựa trên đổi mới sáng tạo. AnnaLee Saxenian5 chỉ ra bốn trụ cột: quan hệ hữu cơ đại học - doanh nghiệp - vốn mạo hiểm; thị trường lao động linh hoạt khuyến khích trao đổi tri thức; văn hóa chấp nhận thất bại; và hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp tập trung.
Cơ chế vận dụng thích ứng cho Đông Nam Bộ: Nghị quyết số 57-NQ/TW6 đặt mục tiêu kinh tế số đóng góp tối thiểu 30% GDP đến 2030 - đây là “cam kết chính trị” buộc Thành phố Hồ Chí Minh mới phải xây dựng các cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho startup AI, bán dẫn và fintech. Không có hạ tầng số hiện đại và làm chủ công nghệ chiến lược, Đông Nam Bộ sẽ mãi chỉ là "công xưởng gia công" chứ không thể trở thành Silicon Valley của Đông Nam Á.

2.2. Kinh nghiệm của vùng kinh tế Vịnh Lớn (Greater Bay area, Trung Quốc): Một vùng, nhiều thể chế
GBA với 11 đô thị và GDP khoảng 2.100 tỷ USD năm 20237 là bằng chứng sống động rằng sự khác biệt thể chế có thể trở thành lợi thế khi có chiến lược phân công chuyên biệt đúng đắn: Hồng Kông đảm nhận tài chính quốc tế; Thâm Quyến dẫn dắt đổi mới công nghệ; Quảng Châu phụ trách sản xuất - thương mại - logistics; các thành phố vệ tinh chuyên sâu sản xuất cụ thể.
Cơ chế vận dụng thích ứng: Thành phố Hồ Chí Minh mới phải giải bài toán tích hợp ba hệ thống kinh tế khác nhau: trung tâm dịch vụ cao cấp (Thành phố Hồ Chí Minh cũ), thủ phủ công nghiệp (Bình Dương) và cửa ngõ đại dương (Bà Rịa - Vũng Tàu). Bài học từ GBA - không chỉ là hạ tầng kết nối mà còn là nghệ thuật giải quyết xung đột lợi ích giữa các phân khu chức năng - trực tiếp áp dụng cho quá trình tích hợp này. 

2.3. Vùng thủ đô Seoul: Nghiên cứu và phát triển (R&D) chiến lược và hợp tác công - tư
Vùng thủ đô Seoul chiếm 50,3% GDP và 51,4% dân số Hàn Quốc, được phát triển theo chiến lược "phân cực có kiểm soát": vừa xây dựng trung tâm tài chính và R&D tầm châu Á, vừa chủ động phân tán chức năng hành chính về Sejong City và phát triển các cực thứ cấp tại Thành phố Busan, Daegu. Hàn Quốc chi 4,9% GDP cho R&D - cao nhất thế giới - tập trung tại các "thành phố khoa học" như Pangyo và Daedeok.

2.4. Vùng Randstad (Hà Lan): Logistics đa phương thức đẳng cấp quốc tế
Vùng Randstad chiếm 28% diện tích Hà Lan nhưng tạo ra hơn 50% GDP quốc gia, với chiến lược tích hợp cảng Rotterdam (lớn nhất châu Âu) với sân bay Schiphol (Amsterdam) tạo thành “cửa ngõ vào châu Âu”. Thành công của Randstad chứng minh đầu tư logistics đa phương thức có tác động nhân lên mạnh hơn nhiều so với đầu tư đơn lẻ.
Cơ chế vận dụng thích ứng: Đông Nam Bộ đang tạo dựng "cặp đôi logistics" chiến lược tương đương - Cảng hàng không quốc tế Long Thành (giai đoạn 1 chuẩn bị vận hành, công suất 25 triệu hành khách/năm) kết hợp cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải (cảng container duy nhất tại Việt Nam đón tàu trên 200.000 DWT). Hệ thống metro nối dài từ trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh đến Bình Dương, Đồng Nai sẽ hoàn thiện mạng lưới này, đưa vùng thực sự cạnh tranh với Singapore và Port Klang trong trung chuyển hàng hóa quốc tế.

2.5. Vùng Ruhr (Đức): Tái cơ cấu kiên trì và chuyển đổi logistics xanh
Từ 17% thất nghiệp vào cuối thập niên 1990, Ruhr đã giảm xuống 8,4% năm 2022 thông qua tái cơ cấu dựa trên bốn trụ cột: tận dụng di sản công nghiệp làm tài sản văn hóa; xây dựng 22 trường đại học với hơn 250.000 sinh viên; phát triển công nghệ xanh như ngành mới thay thế và quản trị vùng thông qua tổ chức liên đô thị RVR.

3. Bài học kinh nghiệm chiến lược cho “vùng Đông Nam Bộ mới” phát triển nhanh, mạnh hiện nay

3.1. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo: Đại học - Doanh nghiệp - Nhà nước với “thể chế Sandbox”
Kinh nghiệm từ Thung lũng Silicon và Seoul chỉ ra rằng đổi mới sáng tạo không thể chỉ dựa vào chính sách ưu đãi thuế hay các khu công nghệ cao đơn thuần; nền tảng cốt lõi là hệ sinh thái hữu cơ giữa đại học - doanh nghiệp - vốn đầu tư mạo hiểm. Đông Nam Bộ sở hữu lợi thế vượt trội: đây là nơi tập trung nhiều trường đại học lớn nhất Việt Nam (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Bách khoa, Đại học Kinh tế...) cùng hệ sinh thái khởi nghiệp đang hình thành mạnh mẽ.
Cần triển khai cụ thể Nghị quyết số 57-NQ/TW bằng cơ chế hợp tác nghiên cứu ứng dụng bắt buộc giữa doanh nghiệp FDI lớn và đại học địa phương; phát triển quỹ đầu tư mạo hiểm nhà nước - tư nhân đồng tài trợ (co-investment fund) để kéo dài chu kỳ đầu tư vào startup giai đoạn đầu và xây dựng các "khu đổi mới sáng tạo mở" (open innovation hubs) tại Thành phố Hồ Chí Minh, Biên Hòa và Bình Dương, nơi doanh nghiệp, start-up, nhà nghiên cứu và nhà đầu tư cùng làm việc trong một không gian chia sẻ.

3.2. Hoàn thiện mô hình đa cực chuyên biệt trong đơn vị hành chính mới
Tương tự mô hình GBA và Randstad, Đông Nam Bộ cần phân công chuyên môn hóa rõ ràng giữa các đầu mối phát triển trong vùng, thay vì để các địa phương cạnh tranh cùng một lĩnh vực. Sau sáp nhập năm 2025 cấu trúc hành chính mới tạo ra cơ hội tái quy hoạch vùng bài bản: Thành phố Hồ Chí Minh mới (gộp Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu) nên tập trung vào tài chính quốc tế - dịch vụ cao cấp - kinh tế số - cảng biển quốc tế; tỉnh Đồng Nai mới (gộp Bình Phước) chuyên sâu vào chế biến chế tạo thế hệ mới - công nghiệp hỗ trợ - nông nghiệp công nghệ cao chế biến sâu; tỉnh Tây Ninh mới phát triển cửa khẩu thương mại - logistics xuyên biên giới - năng lượng tái tạo.
Mô hình Hội đồng điều phối vùng (Metropolitan Area Coordination Board) cần được thể chế hóa rõ hơn với thực quyền mạnh hơn và ngân sách riêng - đây là điều mà Randstad và Ruhr đã làm thành công với RVR - thay vì chỉ là cơ quan tư vấn thiếu thực lực như hiện nay.

3.3. Đầu tư hạ tầng kết nối đa phương thức, giải quyết triệt để “điểm nghẽn” về logistics
Ngân hàng Thế giới đã chỉ ra rằng chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm khoảng 16,8% GDP - cao hơn gần gấp đôi so với các nước phát triển và đây là một trong những rào cản lớn nhất cho năng lực cạnh tranh của Đông Nam Bộ. Kinh nghiệm Randstad với cặp đôi "cảng Rotterdam - sân bay Schiphol" cho thấy đầu tư vào logistics đa phương thức có tác động nhân lên (multiplier effect) mạnh hơn nhiều so với đầu tư đơn lẻ.
Đối với Đông Nam Bộ, cần ưu tiên đẩy nhanh: hoàn thành đường Vành đai 3 và Vành đai 4 cho Thành phố theo đúng lộ trình; đầu tư xây dựng tuyến đường sắt đô thị và đường sắt ngoại ô liên tỉnh; phát triển Cảng hàng không quốc tế Long Thành (Đồng Nai) thành cảng quốc tế thay thế Tân Sơn Nhất; và đặc biệt, xây dựng cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải (Bà Rịa - Vũng Tàu) thành cổng logistics hàng đầu Đông Nam Á, kết nối trực tiếp với các tuyến vận tải biển quốc tế mà không phải trung chuyển qua Singapore hay Port Klang.

3.4. Thu hút FDI thế hệ mới theo danh mục 5 lĩnh vực ưu tiên
Vùng hiện tập trung hơn 21.000 dự án FDI còn hiệu lực và tiếp tục là điểm đến hấp dẫn với khoảng 11,5 tỷ USD FDI đăng ký năm 2025, chiếm 38% cả nước. Tuy nhiên, Cơ quan Thương mại và Phát triển Liên hợp quốc (UNCTAD) cảnh báo rằng xu hướng toàn cầu đang dịch chuyển sang "FDI thế hệ mới 2.0" - tập trung vào công nghệ cao, R&D, kinh tế số và năng lượng sạch - thay vì FDI sản xuất thâm dụng lao động truyền thống. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, để kéo FDI thế hệ mới, cần xây dựng năng lực tiếp nhận công nghệ nội địa (absorptive capacity) - tức là đội ngũ kỹ sư và nhà khoa học đủ trình độ để làm việc với công nghệ tiên tiến - chứ không chỉ dựa vào lao động giá rẻ và ưu đãi thuế.
Đông Nam Bộ cần xây dựng "danh mục FDI 2.0 chiến lược" ưu tiên cho 5 lĩnh vực: vi mạch bán dẫn và điện tử tiên tiến; công nghiệp dược phẩm và thiết bị y tế; năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng; phần mềm và dịch vụ kỹ thuật số và công nghiệp thực phẩm và nông nghiệp công nghệ cao. Với mỗi lĩnh vực, cần có gói hỗ trợ tổng thể bao gồm đất đai sẵn sàng, cơ sở hạ tầng được đầu tư trước, chương trình đào tạo lao động phối hợp và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

3.5. Xây dựng đặc khu kinh tế mở thế hệ mới - Đòn bẩy chiến lược cho tăng trưởng trên 10%
Kết luận số 18-KL/TW gợi mở định hướng đến 2030, Việt Nam hình thành 3 đặc khu kinh tế và 5 khu thương mại tự do. Đông Nam Bộ phải là địa bàn ưu tiên hàng đầu. Đề xuất: thành lập Khu thương mại tự do Long Thành - Nhơn Trạch tích hợp sân bay Long Thành và cảng Cái Mép - Thị Vải với cơ chế vượt trội về thuế, hải quan và sở hữu trí tuệ; chuyển đổi Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh thành “Đặc khu đổi mới sáng tạo” với quyền tự chủ cao về pháp lý và tài chính.
Kinh nghiệm Ruhr cho thấy chuyển đổi xanh không phải là gánh nặng mà là cơ hội tạo ra ngành công nghiệp mới và việc làm chất lượng cao. Đông Nam Bộ, với hệ thống khu công nghiệp lớn nhất cả nước nhưng đang đối mặt với áp lực môi trường và yêu cầu ESG (Environmental, Social, Governance) ngày càng khắt khe từ các đối tác thương mại quốc tế, cần xây dựng lộ trình chuyển đổi xanh cụ thể và bài bản.
Cụ thể, cần triển khai mạnh mẽ: thí điểm các khu công nghiệp sinh thái (eco-industrial parks) tại Bình Dương cũ, Đồng Nai cũ theo mô hình Kalundborg (Đan Mạch); đầu tư phát triển năng lượng tái tạo quy mô lớn tại khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu và Tây Ninh (cũ); ban hành cơ chế khuyến khích doanh nghiệp trong khu công nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn (tái chế, tái sử dụng chất thải); và xây dựng thị trường carbon cấp vùng thí điểm trước khi mở rộng ra toàn quốc.

3.6. Thể chế đặc thù và phân quyền mạnh mẽ, thực chất
Một bài học xuyên suốt từ tất cả các mô hình quốc tế là: tăng trưởng bứt phá của các vùng kinh tế động lực thường gắn liền với cơ chế thể chế đặc thù và phân cấp tài chính thực chất. GBA của Trung Quốc được hưởng chính sách "một quốc gia, hai chế độ"; Randstad hoạt động với quyền tự quản đô thị rất cao; Seoul được phép ký kết hợp đồng PPP lớn và phát hành trái phiếu đô thị độc lập.
Thành phố Hồ Chí Minh với các Nghị quyết số 98/2023/QH15; Nghị quyết số 260/2025/QH15… đã có bước tiến quan trọng về cơ chế thí điểm đặc thù. Cần mở rộng và thể chế hóa bền vững những cơ chế này, đồng thời nhân rộng cho các địa phương khác trong vùng. Đặc biệt, cần trao cho cấp tỉnh và vùng quyền tự chủ ngân sách thực chất hơn, bao gồm quyền giữ lại một tỷ lệ cao hơn nguồn thu vượt dự toán để tái đầu tư phát triển hạ tầng vùng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Theo kết quả của Chỉ số cải cách hành chính (PAR INDEX)9 năm 2025, cả ba đơn vị hành chính mới của vùng Đông Nam Bộ đều lọt Top 10 cả nước là cơ sở dữ liệu quan trọng để khẳng định “thể chế mới tạo ra động lực mới”. Cần tiếp tục mở rộng và thể chế hóa bền vững Nghị quyết số 98/20223/QH15 ngày 24/6/2023 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, Nghị quyết số 260/2025/QH15 ngày 11/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết 98/20223/QH15 ngày 24/6/2023 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh trao quyền tự chủ ngân sách thực chất; phát hành trái phiếu đô thị độc lập, hiệu quả và chuyển mạnh từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm" gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật để tăng tốc phê duyệt các dự án đầu tư.

683176ffd7c756990fd6-1780710091.jpg
 

1. Chính phủ: Nghị quyết số 125/NQ-CP ngày 09/5/2025 về hồ sơ Đề án sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025. Vùng Đông Nam Bộ (ranh giới cũ 6 tỉnh/thành) được tái cơ cấu thành 3 đơn vị mới từ 01/7/2025: Thành phố Hồ Chí Minh mới (gộp Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu); tỉnh Đồng Nai mới (gộp Bình Phước); tỉnh Tây Ninh mới (gộp Long An). 
2. Bộ Chính trị: Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 07/10/2022 về phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Mục tiêu GRDP tăng bình quân 8 - 8,5%/năm; GRDP bình quân đầu người đến 2030 đạt khoảng 14.500 USD.
3. Perroux, F.: "Note sur la notion de pôle de croissance", Économie Appliquée, 1995, vol. 8, tr. 307-320. Công trình kinh điển đặt nền móng cho lý thuyết cực tăng trưởng (growth pole theory), xác định vai trò của các ngành công nghiệp dẫn dắt và hiệu ứng lan tỏa không đồng đều trong không gian kinh tế.
4. Krugman, P.: "Increasing Returns and Economic Geography", Journal of Political Economy, 1991, vol. 99, no.3, tr. 483–499. Công trình này là nền tảng của lý thuyết địa kinh tế mới (New Economic Geography), sau đó được trao Giải Nobel Kinh tế năm 2008.
5. Saxenian, A. (1994), Regional Advantage: Culture and Competition in Silicon Valley and Route 128, Harvard University Press, Cambridge MA. GDP khu vực Silicon Valley năm 2023 ước đạt ~580 tỷ USD (Joint Venture Silicon Valley, 2024 Silicon Valley Index), tương đương quy mô kinh tế Thụy Điển dù diện tích chỉ 1.800 km².
6. Bộ Chính trị: Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Mục tiêu đến 2030: kinh tế số đóng góp tối thiểu 30% GDP; tỷ trọng xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao đạt ít nhất 50% tổng kim ngạch xuất khẩu. 
7. National Development and Reform Commission of China: Greater Bay Area Development Report 2023, Beijing. GDP GBA năm 2023 đạt khoảng 2.100 tỷ USD, đứng thứ 4 thế giới nếu tính như một nền kinh tế độc lập; tích hợp 3 hệ thống pháp lý, 2 loại tiền tệ và 3 thể chế hải quan - thuế khác nhau.
 8. Proship: Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2025. Chi phí logistics Việt Nam chiếm 16 - 17% GDP, cao gần gấp đôi so với các nước phát triển. Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam 2025 - 2035 (Chính phủ, 2025) đặt mục tiêu: đóng góp 5 - 6% GDP; tốc độ tăng trưởng 12 - 15%/năm; chi phí/GDP giảm xuống ~14% vào 2030; xếp hạng LPI vào nhóm 45 thế giới. 
9. Bộ Nội vụ: Kết quả PAR INDEX cấp tỉnh năm 2025, công bố tháng 5/2026. Giá trị trung bình cả nước đạt 89,96% - cao nhất từ trước đến nay. Ba đơn vị hành chính mới vùng Đông Nam Bộ: Đồng Nai mới 93,10% (hạng 3); Tây Ninh mới 92,20% (hạng 8); TP.HCM mới 91,41% (hạng 10). 

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin