Biến đổi khí hậu và những vấn đề đặt ra đối với phát triển bền vững ở Việt Nam

CT&PT - Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức toàn cầu nghiêm trọng nhất của thế kỷ XXI, tác động sâu rộng đến môi trường, kinh tế, xã hội và tiến trình phát triển bền vững. Trên cơ sở phân tích thực trạng, xu hướng biến đổi khí hậu trên thế giới và những tác động đối với Việt Nam, bài viết làm rõ các rủi ro do nóng lên toàn cầu, nước biển dâng, thời tiết cực đoan, an ninh nguồn nước, an ninh lương thực và sinh kế; đồng thời nhận diện những vấn đề đặt ra đối với an ninh phi truyền thống, chuyển đổi xanh, quy hoạch phát triển và đổi mới mô hình tăng trưởng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao năng lực thích ứng biến đổi khí hậu, thúc đẩy tăng trưởng xanh và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh mới.

Trong thế kỷ XXI, biến đổi khí hậu đã trở thành một trong những thách thức toàn cầu có tác động ngày càng rõ nét đến môi trường, kinh tế, xã hội và tiến trình phát triển của các quốc gia. Những biểu hiện chủ yếu như nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất, cường độ ngày càng lớn, làm tăng rủi ro đối với phát triển kinh tế, an ninh lương thực, an ninh nguồn nước, sinh kế và đời sống con người.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, biến đổi khí hậu đã trở thành thách thức chung, đòi hỏi sự phối hợp và nỗ lực ứng phó của cộng đồng quốc tế. Đối với Việt Nam, với hơn 3.260 km bờ biển, nhiều vùng đồng bằng thấp ven biển và các hoạt động kinh tế - xã hội còn chịu ảnh hưởng đáng kể của điều kiện tự nhiên, biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.

1. Thực trạng và xu hướng biến đổi khí hậu trong thế kỷ XXI

1.1. Thực trạng và xu hướng biến đổi khí hậu toàn cầu trong thế kỷ XXI

Các kết quả quan trắc và nghiên cứu khoa học trong những thập niên gần đây cho thấy hệ thống khí hậu Trái đất đang nóng lên rõ rệt, trong đó nguyên nhân chủ yếu là sự gia tăng phát thải khí nhà kính từ các hoạt động của con người. Theo Tổ chức Khí tượng thế giới (WMO), giai đoạn 2015 - 2024 là thập niên nóng nhất trong lịch sử quan trắc khí hậu toàn cầu. Đặc biệt, năm 2024 được xác nhận là năm nóng nhất từng được ghi nhận, với nhiệt độ trung bình toàn cầu cao hơn khoảng 1,55°C so với thời kỳ tiền công nghiệp.

Cùng với xu hướng nóng lên toàn cầu, các hiện tượng thời tiết cực đoan có xu hướng gia tăng cả về tần suất và cường độ. Theo WMO, năm 2024 thế giới ghi nhận 151 hiện tượng thời tiết cực đoan chưa từng có tiền lệ, bao gồm các đợt nắng nóng, lũ lụt, siêu bão và hạn hán nghiêm trọng tại nhiều khu vực trên thế giới1. Nước biển dâng cũng đang trở thành một trong những hệ quả nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu do sự tan chảy của các sông băng và hiện tượng giãn nở nhiệt của nước biển khi đại dương nóng lên2.

Những tác động của biến đổi khí hậu đang gây ra các tổn thất kinh tế - xã hội rất lớn trên phạm vi toàn cầu. Theo WMO, trong giai đoạn 1970 - 2021, thế giới ghi nhận 11.778 thảm họa liên quan đến thời tiết, khí hậu và nguồn nước, làm khoảng 2 triệu người thiệt mạng và gây thiệt hại kinh tế khoảng 4,3 nghìn tỷ USD3.

Bên cạnh đó, mực nước biển trung bình toàn cầu được dự báo có thể tăng thêm từ 30 - 60 cm nếu lượng phát thải khí nhà kính được cắt giảm mạnh và nhiệt độ toàn cầu được duy trì dưới 2°C. Trong trường hợp phát thải tiếp tục gia tăng, mực nước biển có thể tăng từ 60 - 110 cm vào cuối thế kỷ XXI4.

Đáng chú ý, các rủi ro khí hậu trong thế kỷ XXI ngày càng mang tính liên kết và tương tác lẫn nhau. Một hiện tượng khí hậu cực đoan không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về người và tài sản mà còn có thể kéo theo những khủng hoảng về lương thực, năng lượng, nguồn nước, y tế và di cư.

Nhìn tổng thể, biến đổi khí hậu đang diễn biến theo xu hướng ngày càng nghiêm trọng, phức tạp và khó kiểm soát hơn. Sự nóng lên toàn cầu, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan sẽ tiếp tục là những thách thức lớn đối với mọi quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển và các quốc gia ven biển.

1.2. Biểu hiện, tác động và nguy cơ dài hạn của biến đổi khí hậu ở Việt Nam

Nhiều tổ chức quốc tế đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước tác động của biến đổi khí hậu. Trong giai đoạn 1958 - 2018, nhiệt độ trung bình năm của Việt Nam tăng khoảng 0,89°C, tương ứng với 0,15°C/thập kỷ. Cùng với đó, các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng gay gắt, bão mạnh, mưa lớn bất thường, hạn hán, lũ quét, sạt lở đất và xâm nhập mặn diễn ra ngày càng thường xuyên hơn.

Theo UNDP, trung bình mỗi năm Việt Nam hứng chịu từ 6 - 7 cơn bão; trong giai đoạn 1990 - 2010 ghi nhận 74 trận lũ lớn; hạn hán, xâm nhập mặn và sạt lở đất có xu hướng gia tăng cả về quy mô và mức độ thiệt hại5.

Mực nước biển trung bình tại các trạm hải văn ven biển và hải đảo của Việt Nam tăng khoảng 2,74 mm/năm6. Trong đó, đồng bằng sông Cửu Long là khu vực chịu tác động nặng nề nhất. Khu vực này hiện là nơi sinh sống của khoảng 18 triệu người và đóng vai trò trung tâm sản xuất lương thực, thủy sản của cả nước. Tuy nhiên, nước biển dâng, xâm nhập mặn, sụt lún đất và suy giảm nguồn nước ngọt đang đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế của hàng triệu người dân. Nhiều nghiên cứu cho thấy, xâm nhập mặn tại đồng bằng sông Cửu Long đang gia tăng dưới tác động đồng thời của nước biển dâng và suy giảm dòng chảy từ thượng nguồn sông Mekong7.

Thiệt hại do biến đổi khí hậu gây ra là rất lớn. Trong giai đoạn 2011 - 2020, các hiện tượng khí hậu cực đoan ở Việt Nam gây thiệt hại khoảng 229.958 tỷ đồng; trung bình mỗi năm khoảng 2,4 tỷ USD, tương đương 0,8% GDP. Nếu tính cả chi phí suy thoái môi trường, thiệt hại năm 2020 khoảng 10 tỷ USD, tương đương 3,2% GDP. Trong cùng giai đoạn, thiên tai làm 2.153 người thiệt mạng và 316 người mất tích8.

Việt Nam được dự báo tiếp tục là một trong những quốc gia chịu tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Theo World Bank, nếu nước biển dâng và nhiệt độ tăng theo kịch bản bất lợi, đến năm 2050 Việt Nam có thể có khoảng 3,1 triệu người phải di cư nội địa; thiệt hại kinh tế hằng năm có thể lên tới 12 - 14,5% GDP và khoảng 1 triệu người có nguy cơ rơi vào tình trạng nghèo cùng cực vào năm 20309.

Theo đánh giá của UNDP, đến năm 2100, khoảng 40% diện tích đồng bằng sông Cửu Long có thể bị ngập và khoảng 55% dân số của vùng sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng10. Biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế, an ninh nguồn nước, an ninh lương thực, sinh kế người dân và triển vọng phát triển bền vững của Việt Nam. Đây là cơ sở để nhận diện những vấn đề đặt ra đối với quá trình phát triển đất nước.

2. Những vấn đề đặt ra đối với phát triển bền vững ở Việt Nam

Biến đổi khí hậu ngày càng trở thành nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển lâu dài của Việt Nam. Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính, biến đổi khí hậu đang đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với phát triển bền vững.

Một là, thách thức đối với an ninh phi truyền thống, an ninh nguồn nước, an ninh lương thực và ổn định xã hội

Biến đổi khí hậu được nhìn nhận như một trong những nguy cơ an ninh phi truyền thống nghiêm trọng nhất đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn và nước biển dâng không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn tác động trực tiếp đến an ninh nguồn nước, an ninh lương thực, an ninh năng lượng và sinh kế của người dân.

Nông nghiệp là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và rõ rệt nhất. Tình trạng hạn hán, xâm nhập mặn, mưa lũ bất thường và dịch bệnh phát sinh do biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, vật nuôi và thủy sản ở nhiều địa phương. Đặc biệt, đồng bằng sông Cửu Long đang phải đối mặt với nguy cơ suy giảm diện tích đất sản xuất do nước biển dâng, xâm nhập mặn và sụt lún đất, đe dọa trực tiếp đến vùng sản xuất lương thực trọng điểm của cả nước.

Các tác động đối với nguồn nước đang kéo theo những thách thức ngày càng lớn đối với an ninh lương thực và sinh kế. Điều này cho thấy, biến đổi khí hậu không chỉ là thách thức môi trường mà đã trở thành vấn đề phát triển và ổn định xã hội.

Hai là, thách thức trong việc hài hòa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và chuyển đổi xanh

Biến đổi khí hậu đang đặt Việt Nam trước một bài toán phát triển mang tính chiến lược: vừa phải duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế nhằm thực hiện các mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; vừa phải bảo đảm yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính và thực hiện các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu.

Trong nhiều thập niên qua, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam chủ yếu dựa trên khai thác tài nguyên, sử dụng nhiều năng lượng và mở rộng sản xuất theo chiều rộng. Mặc dù mô hình này đã góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội, song cũng làm gia tăng áp lực môi trường và phát thải khí nhà kính.

Tại Hội nghị COP26, Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050. Cam kết này đòi hỏi quá trình chuyển đổi sâu rộng trong các lĩnh vực năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông và tiêu dùng xã hội. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh, cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới và các yêu cầu giảm phát thải ngày càng trở thành điều kiện quan trọng của thương mại quốc tế, chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là điều kiện để duy trì năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Do đó, thách thức đặt ra hiện nay không phải là lựa chọn giữa tăng trưởng kinh tế hay bảo vệ môi trường mà là xây dựng một mô hình phát triển có khả năng bảo đảm hài hòa hai mục tiêu này trên cơ sở tăng trưởng xanh, phát triển carbon thấp và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Ba là, sức ép lên hệ thống hạ tầng, đô thị và quy hoạch phát triển.

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những sức ép ngày càng lớn đối với hệ thống kết cấu hạ tầng và các khu vực đô thị. Tình trạng ngập úng thường xuyên tại nhiều thành phố lớn, cùng với các hiện tượng lũ quét, sạt lở đất và xâm nhập mặn tại nhiều địa phương cho thấy nhiều công trình hạ tầng chưa được thiết kế để thích ứng đầy đủ với các rủi ro khí hậu trong tương lai.

Bên cạnh đó, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang làm gia tăng chi phí đầu tư, duy tu và phục hồi cơ sở hạ tầng. Điều này đặt ra yêu cầu phải tích hợp các yếu tố biến đổi khí hậu vào quy hoạch phát triển, từ quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch đô thị đến quy hoạch giao thông, năng lượng và tài nguyên nước.

Trong bối cảnh mới, khả năng chống chịu trước các rủi ro khí hậu cần trở thành một tiêu chí quan trọng trong hoạch định chính sách và quy hoạch phát triển nhằm bảo đảm hiệu quả đầu tư và tính bền vững trong dài hạn.

Bốn là, yêu cầu đổi mới mô hình phát triển theo hướng tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển carbon thấp

Biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới mô hình phát triển của Việt Nam theo hướng xanh, bền vững và có khả năng chống chịu cao hơn. Đây vừa là giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, vừa là đòi hỏi khách quan khi thế giới chuyển mạnh sang tăng trưởng xanh và phát triển carbon thấp.

Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đòi hỏi sự chuyển đổi sâu rộng của toàn bộ nền kinh tế. Tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển carbon thấp sẽ góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao năng lực thích ứng, đồng thời mở ra cơ hội trong năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường, nông nghiệp xanh và đổi mới sáng tạo, qua đó tạo động lực tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Như vậy, biến đổi khí hậu không chỉ đặt ra những thách thức đối với phát triển bền vững mà còn tạo ra áp lực phải đổi mới mô hình phát triển. Trong bối cảnh mới, chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển carbon thấp đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với Việt Nam.

3. Một số định hướng và kiến nghị chính sách bảo đảm phát triển bền vững đối với Việt Nam

Biến đổi khí hậu đã trở thành thách thức chiến lược đối với phát triển của Việt Nam, đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bền vững và có khả năng chống chịu cao hơn. Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26 vừa thể hiện trách nhiệm của Việt Nam trong nỗ lực toàn cầu, vừa tạo động lực tái cơ cấu nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao chất lượng phát triển. Vì vậy, thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu cần được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược phát triển bền vững quốc gia.

Đảng Cộng sản Việt Nam đã từng bước hoàn thiện chủ trương, chính sách về ứng phó với biến đổi khí hậu. Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 03/6/2013 về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường xác định đây là vấn đề có ý nghĩa sống còn và là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, toàn xã hội và mỗi người dân. Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu chủ động thích ứng, quản lý hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường. Đồng thời, những định hướng lớn của Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia tạo cơ sở để đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong dự báo, giám sát và quản trị rủi ro khí hậu. Trên cơ sở đó, cần tập trung thực hiện một số định hướng và kiến nghị chính sách trọng tâm sau:

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế và chính sách về ứng phó với biến đổi khí hậu gắn với chiến lược phát triển bền vững quốc gia

Biến đổi khí hậu cần được xem là một nội dung xuyên suốt trong quá trình xây dựng và thực thi các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở cấp quốc gia và địa phương. Theo tinh thần Nghị quyết số 24-NQ/TW, ứng phó với biến đổi khí hậu phải trở thành trách nhiệm chung của toàn hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và người dân.

Trong thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế, chính sách theo hướng tích hợp đầy đủ các yêu cầu thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu vào quy hoạch phát triển ngành, lĩnh vực và lãnh thổ. Đồng thời, xây dựng cơ chế quản trị rủi ro khí hậu hiện đại, tăng cường năng lực dự báo chiến lược dài hạn, hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về khí hậu, thiên tai, tài nguyên và môi trường nhằm phục vụ hiệu quả quá trình hoạch định chính sách và ra quyết định.

Thứ hai, đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển carbon thấp

Cam kết Net Zero vào năm 2050 đặt ra yêu cầu tất yếu phải chuyển đổi mô hình phát triển từ tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên và năng lượng hóa thạch sang mô hình tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển carbon thấp. Theo đó, cần ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo, công nghiệp xanh, giao thông xanh, đô thị xanh và các mô hình sản xuất sạch hơn; đồng thời thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm chất thải và tăng cường tái chế trong chuỗi sản xuất. Hệ thống tiêu chí môi trường cần được lồng ghép chặt chẽ vào hoạt động đầu tư công, thu hút FDI và các chương trình phát triển kinh tế.

Đặc biệt, cần hoàn thiện cơ chế quản lý phát thải khí nhà kính, phát triển thị trường carbon và tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào tiến trình chuyển đổi xanh. Đối với nông nghiệp - lĩnh vực vừa chịu tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu, vừa là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể - cần thúc đẩy phát triển nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp tuần hoàn, nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu và các mô hình canh tác phát thải thấp, bảo đảm an ninh lương thực và sinh kế bền vững.

Thứ ba, thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số nhằm nâng cao năng lực dự báo, giám sát và thích ứng với biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp và khó lường, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cần được xác định là động lực then chốt để nâng cao năng lực quản trị và thích ứng quốc gia. Theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW, cần đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), viễn thám, công nghệ vệ tinh và các nền tảng số trong giám sát môi trường, dự báo khí tượng thủy văn, cảnh báo thiên tai và quản lý tài nguyên. Đồng thời, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số liên thông từ trung ương đến địa phương nhằm nâng cao chất lượng dự báo, hỗ trợ ra quyết định kịp thời và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra. Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh, công nghệ tiết kiệm năng lượng, công nghệ hấp thụ và lưu giữ carbon, qua đó tạo nền tảng khoa học - công nghệ cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và phát triển bền vững.

Thứ tư, tăng cường đầu tư cho hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên và nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng

Sự gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan đang tạo sức ép ngày càng lớn đối với hệ thống kết cấu hạ tầng, các hệ sinh thái tự nhiên và đời sống dân cư. Điều này đòi hỏi phải chuyển mạnh từ tư duy khắc phục hậu quả sang tư duy phòng ngừa, thích ứng chủ động và nâng cao khả năng chống chịu.

Cần ưu tiên đầu tư các công trình hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu, đặc biệt tại các vùng dễ bị tổn thương như đồng bằng sông Cửu Long, duyên hải miền Trung và khu vực trung du, miền núi phía Bắc. Song song với đó là bảo tồn, phục hồi và phát triển các hệ sinh thái tự nhiên như: rừng đầu nguồn, rừng ngập mặn, đất ngập nước và hệ sinh thái ven biển nhằm phòng, chống thiên tai, bảo vệ đa dạng sinh học và hấp thụ carbon.

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh: “Hoàn thiện cơ chế, chính sách quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường, chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu11. Vì vậy, cần nâng cao năng lực thích ứng của cộng đồng, coi đây là một trong những nội dung trọng tâm của chiến lược phát triển bền vững.

Thứ năm, chủ động hội nhập quốc tế và tranh thủ các nguồn lực tài chính, công nghệ cho ứng phó với biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu là thách thức mang tính toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục chủ động tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế về khí hậu, môi trường và phát triển bền vững; đồng thời tận dụng hiệu quả các nguồn tài chính xanh, các quỹ khí hậu toàn cầu và các chương trình chuyển giao công nghệ từ các đối tác phát triển.

Việc thực hiện hiệu quả các cam kết quốc tế không chỉ góp phần huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi xanh mà còn nâng cao uy tín, vị thế và năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. 

Như vậy, bảo đảm phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là nhiệm vụ chiến lược lâu dài của Việt Nam. Việc triển khai đồng bộ các định hướng nêu trên sẽ góp phần nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế, bảo đảm an ninh môi trường, thúc đẩy tăng trưởng xanh và tạo nền tảng vững chắc để hiện thực hóa mục tiêu phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc vào giữa thế kỷ XXI.


Bài viết là kết quả nghiên cứu đề tài khoa học cấp Bộ trọng điểm năm 2025 - 2026 theo Quyết định số 5707-QĐ/HVCTQG ngày 19/9/2025 của Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: “Nghiên cứu những thay đổi mang tính thời đại của thế giới và tác động đối với sự phát triển Việt Nam”.

1. Xem “Biến đổi khí hậu và thời tiết khắc nghiệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần”, Báo điện tử Văn hóa, ngày 19/11/2025, https://baovanhoa.vn/doi-song/bien-doi-khi-hau-va-thoi-tiet-khac-nghiet-anh-huong-nghiem-trong-den-suc-khoe-tinh-than-182397.html.

2. Xem Freedman, A.: “Climate change indicators hit record levels in 2024”, UN study finds, Axios, https://www.axios.com/2025/03/19/climate-change-indicators-records-global-warming.

3. Xem World Meteorological Organization: “Economic costs of weather-related disasters soars but early warnings save lives”, https://wmo.int/media/news/economic-costs-of-weather-related-disasters-soars-early-warnings-save-lives.

4. Xem United Nations: “The Sustainable Development Goals Report 2022”, https://unstats.un.org/sdgs/report/2022/The-Sustainable-Development-Goals-Report-2022.pdf.

5. Xem Institute of Meteorology, Hydrology and Climate Change, & United Nations Development Programme: “Viet Nam special report on managing the risks of extreme events and disasters to advance climate change adaptation”, Natural Resources and Environment Publishing House, https://www.undp.org/vietnam/publications/viet-nam-special-report-managing-risks-extreme-events-and-disasters-advance-climate-change-adaptation.

6. Xem Báo cáo Đánh giá khí hậu quốc gia, ngày 07/01/2022, https://imh.ac.vn/bao-cao-danh-gia-khi-hau-quoc-gia/.

7. Xem Tuu Nguyen Thanh, Hiep Huynh Van, Hoang Vo Minh and Van Pham Dang Tri: “Salinity intrusion trends under the impacts of upstream discharge and sea level rise along the Co Chien River and Hau River in the Vietnamese Mekong Delta” Climate, 11(3), Article 66, https://doi.org/10.3390/cli11030066.

8. NDC Đóng góp do quốc gia tự quyết định - NDC cập nhật năm 2022.

9. Xem World Bank Group: “Vietnam country climate and development report”, https://doi.org/10.1596/37618.

10. Xem United Nations Development Programme: “55% of Mekong Delta population affected by climate change by 2100”, https://www.undp.org/vietnam/55-mekong-delta-population-affected-climate-change-2100.

11.  Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, t. II, tr. 277.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin