
1. Di sản văn hóa - nguồn lực nội sinh thúc đẩy phát triển bền vững
Trong tiến trình phát triển của nhân loại, di sản văn hóa được coi là kết tinh những giá trị tinh thần, thẩm mỹ, đạo đức, tri thức và kinh nghiệm lịch sử mà các thế hệ quá khứ để lại cho hiện tại và tương lai. Di sản văn hóa không chỉ là biểu hiện vật chất hay phi vật chất của lịch sử, mà còn là nguồn lực to lớn góp phần thúc đẩy phát triển bền vững trên nhiều phương diện: kinh tế, xã hội, môi trường và văn hóa. Từ góc nhìn phát triển, việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết, một bộ phận hữu cơ trong chiến lược phát triển bền vững của mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Theo Công ước năm 2003 của UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, di sản văn hóa bao gồm “các tập quán, biểu đạt, tri thức, kỹ năng cùng với các công cụ, đồ vật, tạo vật và không gian văn hóa liên quan mà các cộng đồng, nhóm và, trong một số trường hợp, cá nhân công nhận là một phần di sản văn hóa của mình” (UNESCO, 2003). Bên cạnh đó, di sản văn hóa vật thể như di tích lịch sử, kiến trúc, bảo tàng, cổ vật... cũng là những minh chứng vật lý có giá trị cao về lịch sử, khoa học, nghệ thuật và thẩm mỹ.
Ở Việt Nam, di sản văn hóa được coi là một bộ phận cấu thành quan trọng của nền văn hóa dân tộc, là cơ sở để khẳng định và phát huy bản sắc văn hóa, tạo dựng đồng thuận xã hội và nâng cao vị thế quốc gia trong hội nhập quốc tế. Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Nhà nước, xã hội và công dân có trách nhiệm bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại”. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh nhiệm vụ “bảo tồn, phát huy các giá trị di sản văn hóa dân tộc, xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, gắn kết hài hòa giữa bảo tồn và phát triển văn hóa với phát triển kinh tế - xã hội”.
Thực tế cho thấy, di sản văn hóa là nguồn tài nguyên “mềm” có khả năng tạo ra “sức mạnh cứng” cho phát triển bền vững. Trước hết, di sản văn hóa có thể chuyển hóa thành nguồn lực kinh tế thông qua phát triển du lịch văn hóa, công nghiệp văn hóa, sáng tạo đương đại trên nền tảng di sản. Những giá trị truyền thống được chuyển thể thành sản phẩm du lịch, hàng hóa văn hóa - sáng tạo không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Chẳng hạn, Quần thể di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, hay Nhã nhạc cung đình Huế… đã và đang trở thành “thỏi nam châm” hút khách du lịch trong và ngoài nước, tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động, đóng góp vào ngân sách địa phương.
Thứ hai, di sản văn hóa đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự đa dạng văn hóa - một yếu tố trung tâm của phát triển bền vững. Di sản là nơi lưu giữ tri thức bản địa, kinh nghiệm sản xuất truyền thống gắn với môi trường tự nhiên - nhân văn đặc thù của từng vùng miền. Trong bối cảnh toàn cầu hóa đang thúc đẩy xu hướng đồng nhất hóa, di sản văn hóa giúp các cộng đồng giữ được bản sắc riêng, nuôi dưỡng lòng tự hào và ý thức về cội nguồn - yếu tố cốt lõi để củng cố sự gắn kết xã hội và bền vững cộng đồng.
Thứ ba, di sản văn hóa góp phần nâng cao chất lượng sống và phát triển con người. Việc tiếp cận và tham gia vào các hoạt động bảo tồn, phát huy di sản giúp con người nâng cao năng lực cảm thụ thẩm mỹ, ý thức bảo vệ môi trường sống, hiểu biết lịch sử - văn hóa dân tộc, từ đó bồi đắp giá trị nhân văn, đạo đức và lối sống tích cực. Theo UNESCO (2015), di sản văn hóa là “công cụ mạnh mẽ để xây dựng bản sắc, phát triển giáo dục, tăng cường sự bao hàm và khuyến khích đổi mới xã hội”.
Thứ tư, bảo vệ di sản văn hóa còn gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái - một trong ba trụ cột của phát triển bền vững. Nhiều di sản gắn bó hữu cơ với không gian tự nhiên như ruộng bậc thang Sa Pa, vịnh Hạ Long, quần thể Tràng An… Việc bảo tồn cảnh quan văn hóa cũng đồng nghĩa với gìn giữ hệ sinh thái và phát triển bền vững tài nguyên thiên nhiên.
Tuy nhiên, để di sản văn hóa thực sự trở thành một động lực nội sinh cho phát triển bền vững, cần đặt nó trong mối quan hệ hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Không thể bảo tồn di sản một cách cô lập, “đóng khung” nó như hiện vật trong bảo tàng, cũng không thể thương mại hóa di sản theo kiểu khai thác cạn kiệt, làm mất đi giá trị cốt lõi. Phải xây dựng chiến lược tích hợp di sản vào các chương trình phát triển tổng thể, từ quy hoạch đô thị, du lịch, giáo dục đến công nghiệp sáng tạo, với sự tham gia của cộng đồng và sự hỗ trợ của Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội.
2. Thực trạng bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Việt Nam hiện nay
Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập, việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa ở Việt Nam ngày càng nhận được sự quan tâm sâu sắc từ các cấp ủy Đảng, chính quyền và toàn xã hội. Với nguồn tài nguyên văn hóa phong phú, đa dạng và đặc sắc, Việt Nam đang sở hữu hàng nghìn di tích lịch sử - văn hóa, hàng trăm di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia và nhiều di sản được UNESCO ghi danh. Đây là nền tảng quan trọng để khẳng định vị thế văn hóa dân tộc trong dòng chảy văn minh nhân loại, đồng thời mở ra nhiều tiềm năng phát triển gắn với bảo tồn.
Thời gian qua, hệ thống văn bản pháp luật về di sản văn hóa từng bước được hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý tương đối đầy đủ cho công tác quản lý, bảo vệ, tu bổ và phát huy giá trị di sản. Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), các nghị định hướng dẫn thi hành, cùng với những chương trình mục tiêu quốc gia, đề án số hóa, phát triển du lịch gắn với di sản… đã góp phần thiết thực trong việc cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về bảo tồn văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, sự chuyển biến về nhận thức trong xã hội, sự quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng, giới nghệ nhân, trí thức và doanh nghiệp cũng tạo ra xung lực tích cực cho việc gìn giữ di sản.
Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn, công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề nổi bật là sự mất cân đối trong phân bổ nguồn lực giữa các vùng miền và loại hình di sản. Các di sản ở đô thị, nơi có điều kiện tiếp cận du lịch và đầu tư thuận lợi, thường được quan tâm nhiều hơn, trong khi các di sản thuộc khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa, nơi cư trú của các dân tộc thiểu số, lại thiếu thốn về nhân lực, tài chính và cơ chế hỗ trợ chuyên biệt. Điều này dẫn đến nguy cơ mai một nhiều giá trị văn hóa truyền thống độc đáo chưa kịp được nhận diện, sưu tầm, bảo vệ đúng mức.
Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển trong nhiều trường hợp chưa được xử lý hài hòa. Tư duy coi di sản như một “hóa thạch văn hóa” cần bảo quản nghiêm ngặt vẫn còn phổ biến ở một số nơi, khiến nhiều loại hình di sản bị đóng khung trong không gian tĩnh, thiếu sức sống và tương tác với cộng đồng. Ngược lại, ở chiều đối lập, xu hướng khai thác di sản quá mức phục vụ mục tiêu thương mại, du lịch đôi khi làm tổn thương giá trị gốc, làm mờ nhạt bản sắc hoặc dẫn đến biến dạng không gian văn hóa nguyên bản. Các lễ hội truyền thống bị sân khấu hóa, các nghi thức tâm linh bị thương mại hóa, các làng nghề cổ bị “du lịch hóa” phiến diện là những biểu hiện đáng lo ngại.
Một khó khăn khác là chất lượng và số lượng nguồn nhân lực làm công tác bảo tồn chưa tương xứng với yêu cầu phát triển. Đội ngũ cán bộ chuyên trách tại cơ sở còn thiếu, trình độ chuyên môn chưa đồng đều, trong khi lực lượng nghệ nhân - những người lưu giữ, truyền dạy tinh hoa văn hóa phi vật thể đang ngày càng suy giảm về số lượng, tuổi cao và thiếu người kế tục. Cơ chế đãi ngộ, tôn vinh nghệ nhân chưa thực sự phù hợp, thiếu bền vững, dẫn đến nhiều giá trị đang đứng trước nguy cơ biến mất vĩnh viễn.
Nhận thức của cộng đồng, nhất là thế hệ trẻ, về vai trò và giá trị của di sản văn hóa cũng còn nhiều hạn chế. Trong bối cảnh truyền thông số bùng nổ và sự du nhập văn hóa ngoại lai mạnh mẽ, khoảng cách giữa giới trẻ và các giá trị truyền thống có xu hướng gia tăng. Nhiều biểu hiện của văn hóa dân tộc không còn được xem là “thời thượng” trong mắt thanh thiếu niên, dẫn đến sự thờ ơ, thiếu kết nối và giảm sút động lực gìn giữ.
Ngoài ra, tác động của toàn cầu hóa, đô thị hóa, biến đổi khí hậu và khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát cũng đang ảnh hưởng trực tiếp đến không gian tồn tại của di sản. Nhiều công trình, địa điểm có giá trị văn hóa, lịch sử bị xâm lấn, xuống cấp hoặc biến dạng do áp lực phát triển hạ tầng, đô thị và du lịch đại chúng. Không ít di tích bị “xây mới hóa”, bị can thiệp thô bạo trong quá trình trùng tu, làm mai một yếu tố nguyên gốc, làm nghèo hóa bản sắc.
Trong khi đó, ứng dụng công nghệ số trong công tác bảo tồn và phát huy di sản tuy đã có chuyển biến, song vẫn còn manh mún, thiếu đồng bộ. Việc số hóa tư liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu, phát triển các nền tảng số tương tác, tạo lập không gian di sản ảo hoặc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào bảo tàng học, truyền thông văn hóa… chưa được đầu tư bài bản. Điều này làm giảm tính lan tỏa và khả năng tiếp cận của di sản văn hóa trong môi trường truyền thông hiện đại.
Tổng thể, công cuộc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ: hoặc tiếp tục bị giới hạn trong các hoạt động hành chính - sự vụ, hoặc chuyển mình trở thành một động lực nội sinh mạnh mẽ thúc đẩy phát triển bền vững. Để hướng tới khả năng thứ hai, cần thay đổi tư duy tiếp cận, từ bảo vệ mang tính phòng thủ sang khai thác có trách nhiệm; từ quản lý hành chính sang phát huy sáng tạo; từ độc quyền nhà nước sang thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của cộng đồng và các chủ thể xã hội. Đó chính là con đường để di sản thực sự “sống” trong đời sống đương đại và tiếp tục lan tỏa giá trị lâu dài trong tương lai.
3. Giải pháp bảo tồn và phát huy di sản văn hóa góp phần phát triển bền vững
Từ thực trạng đã phân tích, có thể thấy rằng việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa không chỉ là trách nhiệm mang tính đạo lý đối với quá khứ, mà còn là một đòi hỏi chiến lược đối với tương lai phát triển bền vững của đất nước. Để giải quyết những thách thức đang đặt ra, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp về thể chế, chính sách, quản lý, nhận thức và công nghệ, với cách tiếp cận tích hợp giữa bảo tồn và phát triển, giữa truyền thống và hiện đại.
Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về di sản văn hóa theo hướng đồng bộ, hiện đại và có tầm nhìn dài hạn. Việc sửa đổi, bổ sung Luật Di sản văn hóa cần đặt trong bối cảnh mới của chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Các quy định pháp lý cần được thiết kế linh hoạt, tạo điều kiện để di sản “sống” trong đời sống đương đại, khuyến khích khai thác giá trị di sản một cách sáng tạo nhưng không làm tổn hại đến tính nguyên gốc và bền vững. Đồng thời, cần ban hành các cơ chế tài chính đặc thù để hỗ trợ công tác bảo tồn, trong đó chú trọng việc huy động nguồn lực xã hội thông qua các chính sách khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân đầu tư vào lĩnh vực văn hóa - di sản.
Song song với đó, cần thay đổi tư duy phát triển theo hướng tích hợp di sản văn hóa vào các chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở cả cấp quốc gia và địa phương. Di sản không nên bị “đóng khung” trong ngành văn hóa, mà phải được coi là trụ cột trong các ngành như du lịch, giáo dục, công nghiệp sáng tạo, công nghệ thông tin, quy hoạch đô thị, bảo vệ môi trường… Việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn và phát huy di sản vào quy hoạch tổng thể phát triển vùng, quy hoạch du lịch bền vững hay xây dựng nông thôn mới sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng và bảo đảm tính khả thi cao hơn. Các thành phố cần triển khai mô hình “quy hoạch văn hóa” để thiết lập mối quan hệ bền vững giữa phát triển hạ tầng đô thị với bảo tồn không gian và bản sắc văn hóa.
Một giải pháp mang tính căn cơ khác là đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho lĩnh vực di sản. Đây không chỉ là đội ngũ quản lý, chuyên gia, nhà khoa học mà còn bao gồm các nghệ nhân, người thực hành văn hóa truyền thống, cộng đồng cư dân tại các vùng di sản. Cần có chính sách đãi ngộ và tôn vinh xứng đáng các nghệ nhân nhân dân, nghệ nhân ưu tú, khuyến khích họ truyền dạy tri thức cho thế hệ trẻ. Song hành với đó là việc đẩy mạnh đào tạo và bồi dưỡng chuyên sâu về bảo tồn, bảo tàng học, di sản học, kỹ thuật phục chế, cũng như kỹ năng số và quản trị văn hóa trong môi trường hiện đại.
Giải pháp tiếp theo là đổi mới cách tiếp cận cộng đồng trong bảo tồn di sản. Cộng đồng không chỉ là “đối tượng phục vụ”, mà cần được xem là “chủ thể di sản”. Mọi chính sách, chương trình, dự án liên quan đến di sản cần lấy ý kiến người dân địa phương, đồng thời tăng cường năng lực cho họ trong việc tự tổ chức, tự bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa của mình. Cách tiếp cận dựa vào cộng đồng sẽ góp phần tạo ra sự gắn bó, tự hào và trách nhiệm, từ đó bảo đảm tính bền vững lâu dài của công tác bảo tồn.
Trong kỷ nguyên số, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào bảo tồn và phát huy di sản là một hướng đi mang tính đột phá. Cần thúc đẩy các chương trình số hóa tư liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu số quốc gia về di sản, kết nối liên thông giữa các thiết chế văn hóa như bảo tàng, thư viện, trung tâm văn hóa... Việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), trí tuệ nhân tạo (AI) trong giới thiệu, quảng bá và phục dựng di sản có thể giúp mở rộng phạm vi tiếp cận, tạo ra những trải nghiệm văn hóa mới mẻ cho công chúng trong nước và quốc tế. Đặc biệt, việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội, website tương tác, ứng dụng di động cũng là phương tiện hiệu quả để truyền thông về di sản, khơi gợi sự quan tâm và lan tỏa giá trị văn hóa trong thế hệ trẻ.
Một giải pháp quan trọng không thể thiếu là tăng cường giáo dục về di sản trong nhà trường và ngoài xã hội. Di sản cần được tích hợp vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học một cách sinh động, liên hệ thực tiễn, gắn với trải nghiệm thực địa và hoạt động ngoại khóa. Việc phát triển các sản phẩm giáo dục sáng tạo từ chất liệu di sản cũng sẽ giúp học sinh, sinh viên cảm nhận và yêu mến di sản dân tộc một cách tự nhiên, chủ động. Bên cạnh đó, các hoạt động truyền thông, báo chí, điện ảnh, xuất bản… cần tiếp tục phát huy vai trò trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng, khơi dậy lòng tự hào và trách nhiệm gìn giữ di sản trong mọi tầng lớp nhân dân.
Cuối cùng, cần mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hóa. Tham gia các công ước, diễn đàn, dự án hợp tác của UNESCO và các tổ chức quốc tế không chỉ giúp Việt Nam tranh thủ được sự hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật, mà còn là cơ hội để giới thiệu các giá trị văn hóa dân tộc ra thế giới, học hỏi kinh nghiệm quản lý và bảo tồn từ các quốc gia tiên tiến. Việc chủ động thúc đẩy ngoại giao văn hóa trên nền tảng di sản cũng là một kênh quan trọng để tăng cường “sức mạnh mềm” của quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa.
Tóm lại, việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hiện nay cần được đặt trong tầm nhìn phát triển quốc gia toàn diện, lâu dài và bền vững. Di sản không chỉ là “quá khứ” cần bảo vệ mà còn là “hiện tại” cần phát huy và “tương lai” cần đầu tư. Một chiến lược văn hóa đúng đắn, với những giải pháp đồng bộ, sáng tạo và nhân văn, sẽ giúp di sản trở thành động lực nội sinh, nền tảng tinh thần và tài nguyên phát triển bền vững đất nước trong thế kỷ XXI.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021.
2. Nguyễn Phú Trọng: “Ra sức xây dựng, giữ gìn và phát huy những giá trị đặc sắc của nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”, Tạp chí Cộng sản, số 979 (tháng 12/2021).
3. Xem: Bài viết “Khai thác các giá trị di sản thế giới tại Việt Nam để phát triển bền vững” tại trang Web: https://www.qdnd.vn/van-hoa/doi-song/khai-thac-cac-gia-tri-di-san-the-gioi-tai-viet-nam-de-phat-trien-ben-vung-735103.
4. Xem: Bài viết “Khai thác các giá trị di sản thế giới tại Việt Nam để phát triển bền vững”, Tlđd.