1. Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng về học tập suốt đời
Trong di sản tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vấn đề học tập luôn được đặt ở vị trí trọng tâm, đó là điều kiện tiên quyết để phát triển con người và xây dựng đất nước. Người khẳng định: “Học hỏi là một việc phải tiếp tục suốt đời. Suốt đời phải gắn liền lý luận với công tác thực tế. Không ai có thể tự cho mình đã biết đủ rồi, biết hết rồi. Thế giới ngày ngày đổi mới, nhân dân ta ngày càng tiến bộ, cho nên chúng ta phải tiếp tục học và hành để tiến bộ kịp nhân dân”1. Muốn vậy, học phải trở thành quá trình học, tự học phải gắn với học tập suốt đời, không nên cả thèm chóng chán, được chăng hay chớ, cần phải kiên trì, bền bỉ, nghiêm túc tự học.
Mục đích “học tập suốt đời” là để tiến bộ, để phục vụ nhân dân tốt hơn. Người chỉ rõ: “Muốn tiến bộ mãi thì phải học tập”2. Mục đích đúng đắn nhất của việc học tập là: “Học để làm việc, làm người, làm cán bộ. Học để phụng sự Đoàn thể, phụng sự giai cấp và nhân dân, phụng sự Tổ quốc và nhân loại”3. Đây là chỉ dẫn của Bác để mỗi cán bộ, đảng viên phải thường xuyên tự học, tự tu dưỡng, rèn luyện đạo đức cách mạng để xứng đáng là người đày tớ trung thành của nhân dân.
Nội dung của “học tập suốt đời” rất đa dạng, phong phú, theo yêu cầu phát triển đất nước ở từng giai đoạn, theo Bác: “Chúng ta vừa làm, vừa học, vừa học, vừa làm. Cán bộ chính trị phải học kỹ thuật, cán bộ kỹ thuật phải học chính trị, để trở nên những cán bộ toàn diện”4. “Chúng ta cần học nhiều thứ: học chính trị, học văn hóa, học kỹ thuật, nghiệp vụ”5.
Phương pháp học tập suốt đời là học mọi lúc, mọi nơi, mọi người “Muốn học tập có kết quả tốt thì phải có thái độ đúng và phương pháp đúng... Phương châm, phương pháp học tập là lý luận liên hệ với thực tế”6. “Ngoài cách học ở trường, ở lớp, học trên sách, báo, v.v., có một cách học rất tốt ai cũng có thể tham gia hằng ngày. Đó là cách học tập ngay trong sản xuất, học tập những người, những tổ, những đơn vị tiên tiến”7. Chủ tịch Hồ Chí Minh còn nhấn mạnh khái niệm “học ở trường, học trong sách vở, học lẫn nhau và học ở nhân dân”. Đây chính là nền tảng của quan niệm hiện đại về học tập suốt đời: học tập đa dạng, đa kênh, linh hoạt, trong đó nhân dân là “trường học lớn nhất”. Như vậy, Người không chỉ đề cao việc học ở nhà trường chính quy, mà còn mở rộng ra không gian xã hội, gắn học tập với đời sống, lao động và sáng tạo.
Kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng ta từ rất sớm đã xác định giáo dục, đào tạo và phát triển con người là quốc sách hàng đầu, đồng thời đặt học tập suốt đời như một yêu cầu xuyên suốt để bảo đảm sự tiến bộ và phát triển bền vững của xã hội. Tư tưởng về xây dựng “xã hội học tập” được khẳng định trong nhiều Văn kiện Đại hội, gắn với nhiệm vụ nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Đặc biệt, Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh: “Xây dựng hệ thống giáo dục mở, học tập suốt đời và xây dựng xã hội học tập”8. Đây là một chỉ dẫn quan trọng, không chỉ mở rộng quyền học tập cho mọi người dân, mà còn khẳng định học tập suốt đời là nền tảng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Trên cơ sở quan điểm này, nhiều chính sách lớn đã được ban hành. Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030” xác định rõ trọng tâm là: “Người học và nhà giáo là trung tâm của quá trình chuyển đổi số; lợi ích mang lại cho người học, đội ngũ nhà giáo và người dân là thước đo chủ yếu đánh giá mức độ thành công của chuyển đổi số”. Đề án xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021 - 2030 cũng nhấn mạnh việc hình thành một hệ thống giáo dục mở, linh hoạt, liên thông, kết hợp giữa giáo dục chính quy và không chính quy, tạo điều kiện để mỗi cá nhân có thể học ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời, “mọi công dân có trách nhiệm và quyền lợi được học tập thường xuyên, học suốt đời, tận dụng mọi cơ hội học tập để trở thành công dân số, công dân học tập toàn cầu”9. Bên cạnh đó, các chính sách khuyến khích học tập trực tuyến, phát triển học liệu số và cơ chế công nhận kết quả học tập phi chính quy từng bước được triển khai, tạo ra sự thay đổi căn bản trong cách thức tiếp cận tri thức.
Đặc biệt, trong bài viết “Học tập suốt đời” công bố ngày 02/3/2025, Tổng Bí thư Tô Lâm tiếp tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên, coi đó là phẩm chất cần thiết của cán bộ, đảng viên và công dân trong thời đại mới. Tổng Bí thư khẳng định: học tập suốt đời là con đường để mỗi người “dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm, dám hy sinh vì lợi ích chung”, qua đó vừa hoàn thiện bản thân, vừa “trở thành những người hữu dụng”10. Tư tưởng này không chỉ kế thừa tinh thần của Chủ tịch Hồ Chí Minh về “học tập không ngừng”, mà còn cập nhật theo yêu cầu của kỷ nguyên số, khi tri thức thay đổi nhanh chóng và nguồn nhân lực phải liên tục tự đổi mới để thích ứng.
Có thể thấy, từ tư tưởng Hồ Chí Minh đến quan điểm của Đảng và sự chỉ đạo của Tổng Bí thư hôm nay, học tập suốt đời đã trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong chiến lược phát triển con người Việt Nam. Nó không chỉ bảo đảm cơ hội học tập công bằng cho mỗi công dân, mà còn định hình một “văn hóa học tập” trong toàn xã hội, qua đó khẳng định học tập suốt đời vừa là quyền, vừa là trách nhiệm công dân, đồng thời là trụ cột bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực quốc gia trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số.
2. Vai trò của học tập suốt đời trong nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, tri thức và công nghệ trở thành động lực then chốt cho tăng trưởng và phát triển bền vững. Nếu như trước đây nguồn lực tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ là lợi thế cạnh tranh của các quốc gia, thì ngày nay chính chất lượng nguồn nhân lực mới là yếu tố quyết định. Đối diện với thực tế đó, học tập suốt đời được xem như một cơ chế tất yếu, bảo đảm cho người lao động thích ứng liên tục với biến đổi, đồng thời nuôi dưỡng tinh thần sáng tạo và ý thức trách nhiệm công dân. Có thể khái quát vai trò của học tập suốt đời trong bốn bình diện chính: động lực thích ứng với Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; nền tảng giúp người lao động linh hoạt trước thay đổi của công nghệ và thị trường lao động; cơ chế nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh quốc gia; bồi dưỡng phẩm chất công dân, tinh thần sáng tạo và xây dựng văn hóa học tập.
Trước hết, học tập suốt đời chính là động lực thích ứng với Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Đặc trưng của thời đại số là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, với những đột phá trong trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IOT), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa và công nghệ sinh học. Các nghiên cứu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) chỉ ra rằng, đến năm 2025, khoảng 50% kỹ năng của người lao động hiện nay sẽ trở nên lỗi thời, và khoảng 85 triệu việc làm có nguy cơ biến mất do tự động hóa, song đồng thời sẽ có khoảng 97 triệu việc làm mới xuất hiện, đòi hỏi những kỹ năng hoàn toàn khác11. Điều này cho thấy nếu không có cơ chế học tập suốt đời để kịp thời cập nhật kỹ năng, người lao động rất dễ bị loại khỏi thị trường. Học tập suốt đời vì thế trở thành “hệ thống bảo hiểm kỹ năng” tự nhiên, giúp mỗi cá nhân duy trì khả năng thích ứng, còn ở tầm vĩ mô, nó tạo ra một lực lượng lao động có sức chống chịu cao trước biến động toàn cầu.
Song song với đó, học tập suốt đời giúp người lao động thích ứng nhanh với thay đổi công nghệ và thị trường lao động. Thị trường lao động Việt Nam những năm gần đây chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các ngành nghề liên quan đến công nghệ thông tin, thương mại điện tử, tài chính số, logistics thông minh. Báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông dự báo, đến năm 2030, Việt Nam cần khoảng 2,5 triệu nhân lực công nghệ thông tin và truyền thông, trong khi lực lượng đào tạo hiện nay chưa đủ để đáp ứng12. Không chỉ riêng lĩnh vực công nghệ, mà ngay cả các ngành truyền thống như nông nghiệp, công nghiệp chế biến, xây dựng… cũng đang đòi hỏi kỹ năng số cơ bản để vận hành dây chuyền tự động, phân tích dữ liệu, quản lý chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, chỉ có học tập thường xuyên, liên tục, với tinh thần “học để làm việc suốt đời” mới giúp người lao động bắt kịp và thích ứng linh hoạt với nhu cầu mới.
Học tập suốt đời còn góp phần nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh quốc gia. Năng suất lao động của Việt Nam tuy có cải thiện, song vẫn ở mức thấp so với nhiều nước trong khu vực: Theo Ngân hàng Thế giới (WB), năng suất lao động của Việt Nam đã tăng 64% trong giai đoạn 2010 - 2020. Còn theo Tổ chức Năng suất châu Á (APO), năm 2020, giá trị sản xuất mỗi giờ lao động của người Việt Nam đạt 6,4 USD. Như vậy chưa bằng ½ Thailand (14,8 USD) và ⅒ Singapore (68,5 USD)13. Khoảng cách này không thể rút ngắn chỉ bằng đầu tư vốn hay cải tiến công nghệ đơn lẻ, mà quan trọng hơn là nhờ vào nguồn nhân lực có tri thức và kỹ năng cập nhật. Học tập suốt đời chính là kênh bổ sung năng lực sản xuất cho lao động trưởng thành, đồng thời nâng cao chất lượng lực lượng mới gia nhập thị trường, từ đó cải thiện năng suất chung của nền kinh tế. Nghiên cứu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khẳng định, các quốc gia có tỷ lệ người trưởng thành tham gia học tập suốt đời cao thường có mức tăng trưởng năng suất cao hơn, bởi năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng áp dụng công nghệ mới được lan tỏa nhanh chóng trong toàn xã hội14. Đối với Việt Nam, đây là con đường tất yếu để chuyển từ “lợi thế nhân công giá rẻ” sang “lợi thế nhân công chất lượng cao”, bảo đảm năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Không dừng lại ở khía cạnh kinh tế, học tập suốt đời còn bồi dưỡng phẩm chất công dân, tinh thần sáng tạo và góp phần xây dựng xã hội tri thức, văn hóa học tập. Học tập thường xuyên giúp con người không ngừng hoàn thiện bản thân, nâng cao hiểu biết, bồi đắp đạo đức, lối sống và trách nhiệm xã hội. Trong bài viết “Học tập suốt đời”, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh rằng, học tập suốt đời là con đường “không chỉ giúp mỗi cá nhân nhận biết, thích nghi, không tụt hậu trước sự biến đổi từng ngày của thế giới hiện tại, làm giàu trí tuệ, hoàn thiện nhân cách, vượt qua khó khăn, thử thách để ngày càng tiến bộ và định vị bản thân trong xã hội hiện đại…”15. Đây không chỉ là lời nhắc nhở về thái độ học tập, mà còn là định hướng xây dựng con người Việt Nam trong kỷ nguyên số: chủ động tiếp thu tri thức, dám thử nghiệm cái mới, sẵn sàng sáng tạo và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Tinh thần này, khi lan tỏa rộng rãi, sẽ hình thành một xã hội tri thức năng động, nơi tri thức được coi trọng, sáng tạo được khuyến khích và trách nhiệm công dân được đề cao.
Văn hóa học tập suốt đời cũng là yếu tố then chốt để gắn kết cá nhân với cộng đồng, tạo ra một môi trường xã hội đề cao sự học, thúc đẩy tinh thần chia sẻ tri thức và khát vọng tiến bộ. Thực tế ở nhiều quốc gia cho thấy, nơi nào xây dựng được văn hóa học tập mạnh mẽ, nơi đó chất lượng nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo đều vượt trội. Chẳng hạn, Singapore với chương trình SkillsFuture, không chỉ hỗ trợ tài chính cho người dân học tập, mà còn nuôi dưỡng tinh thần “học cả đời” như một giá trị xã hội, nhờ đó duy trì được vị thế dẫn đầu về nhân lực chất lượng cao trong khu vực. Kinh nghiệm này cho thấy Việt Nam cần tập trung vào cơ chế chính sách, đồng thời chú trọng xây dựng văn hóa học tập toàn dân, để mỗi người tự giác học tập, coi đó là lẽ sống và là niềm tự hào.
Tóm lại, vai trò của học tập suốt đời trong nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia là toàn diện và sâu sắc, giúp đất nước thích ứng với những thách thức của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, bảo đảm lực lượng lao động linh hoạt trước biến động công nghệ và thị trường, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh, đồng thời bồi dưỡng phẩm chất công dân và tinh thần sáng tạo. Quan điểm xuyên suốt của Đảng, tư tưởng Hồ Chí Minh và sự chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm đều khẳng định: học tập suốt đời vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ, và trên hết, là nền tảng để Việt Nam xây dựng một xã hội tri thức, “… chìa khóa quan trọng để nâng cao dân trí và đào tạo nhân lực, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội, là con đường duy nhất, hướng đi tất yếu của mọi quốc gia để đảm bảo sự phát triển thịnh vượng, bền vững”16.
3. Thực trạng học tập suốt đời ở Việt Nam trong kỷ nguyên số
3.1. Những kết quả đạt được
Trong hơn hai thập niên qua, chủ trương xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời ở Việt Nam đã được triển khai đồng bộ từ trung ương đến cơ sở, đem lại nhiều kết quả quan trọng. Có thể nói, học tập suốt đời đã dần trở thành một phong trào xã hội, một phương thức phát triển con người và nguồn nhân lực, gắn bó chặt chẽ với chiến lược đổi mới mô hình tăng trưởng và hội nhập quốc tế.
Một là, thể chế và chính sách về học tập suốt đời ngày càng được hoàn thiện.
Kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh về “học tập suốt đời”, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều văn bản quan trọng: Nghị quyết, Chỉ thị, Kết luận và các văn bản khác như Nghị quyết Trung ương 4 khóa VII về tiếp tục đổi mới sự nghiệp giáo dục và đào tạo; Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII về định hướng chiến lược phát triển trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nhiệm vụ đến năm 2000; Kết luận số 14-KL/TW ngày 26/7/2002 Hội nghị Trung ương 6 khóa IX về tiếp tục thực hiện Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII; Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ X, XI; Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng xác định rõ: “Thúc đẩy xây dựng xã hội học tập, học tập suốt đời”17, gắn liền với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng và hội nhập quốc tế. Cụ thể hóa định hướng này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản liên quan đến học tập suốt đời: Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030”; Quyết định số 1373/QĐ-TTg ngày 30/7/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021 - 2030”… Những chính sách này đã tạo khung pháp lý và động lực quan trọng để học tập suốt đời phát triển ở phạm vi toàn quốc.
Hai là, sự hình thành và phát triển mạng lưới trung tâm học tập cộng đồng rộng khắp cả nước.
Đến năm 2023, Việt Nam có hơn 11.000 trung tâm học tập cộng đồng tại hầu hết các xã, phường, thị trấn, được xem là “cánh tay nối dài” của hệ thống giáo dục chính quy18. Các trung tâm này thường xuyên tổ chức các lớp xóa mù chữ, bổ túc văn hóa, bồi dưỡng nghề, kỹ năng mềm, đặc biệt là các lớp kỹ năng số cơ bản, qua đó phục vụ hàng chục triệu lượt người học mỗi năm. Không chỉ vậy, các trung tâm học tập cộng đồng còn đóng vai trò như một “diễn đàn tri thức cộng đồng”, nơi người dân chia sẻ kinh nghiệm sản xuất, tiếp cận thông tin khoa học - kỹ thuật mới, từ đó nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Chính nhờ mạng lưới này, Việt Nam đã từng bước hình thành môi trường học tập rộng khắp, đưa tinh thần học tập suốt đời thấm sâu vào từng cộng đồng dân cư.
Ba là, chuyển đổi số trong giáo dục đã mở ra kỷ nguyên mới cho học tập suốt đời.
Đại dịch Covid-19 là bước ngoặt quan trọng, buộc các cơ sở giáo dục phải chuyển sang dạy - học trực tuyến. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong năm học 2020 - 2021, có tới 80% cơ sở giáo dục triển khai giảng dạy trực tuyến, đưa hàng chục triệu học sinh, sinh viên và giáo viên tiếp xúc với công nghệ số19. Sự thay đổi đột ngột này đã tạo cú hích cho nhận thức xã hội về tầm quan trọng của học tập trực tuyến, đồng thời mở rộng cơ hội cho người lớn tham gia các khóa học trực tuyến ngoài nhà trường. Đặc biệt, Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ đã đặt nền móng cho việc xây dựng hệ sinh thái học tập số toàn ngành: từ quản trị dữ liệu giáo dục, phát triển học liệu mở, đến xây dựng nền tảng học tập trực tuyến quy mô quốc gia. Những nỗ lực này cho thấy học tập suốt đời ở Việt Nam đã bước vào giai đoạn phát triển mới, gắn liền với công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Song song với chuyển đổi số, thị trường công nghệ giáo dục (EdTech) tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, góp phần đưa học tập suốt đời trở nên đa dạng và linh hoạt hơn. Báo cáo của Statista (năm 2023) cho biết, thị trường e-learning ở Việt Nam đạt doanh thu 328 triệu đôla Mỹ, tăng 15% so với năm 202220. Hàng loạt nền tảng học trực tuyến trong và ngoài nước như Kyna, Edumall, Coursera, Udemy, cùng các ứng dụng học ngoại ngữ, lập trình, kỹ năng quản trị… đã thu hút hàng triệu người dùng Việt Nam. Không chỉ có giới trẻ, nhiều cán bộ, công chức, viên chức cũng đã bắt đầu tận dụng EdTech để tự học nhằm nâng cao trình độ, phục vụ công việc. Có thể thấy, sự phát triển của EdTech đã mở rộng không gian học tập vượt khỏi phạm vi lớp học truyền thống, tạo ra một “hệ sinh thái tri thức mở” dễ tiếp cận cho mọi lứa tuổi.
Bốn là, sự gia tăng rõ rệt trong tỷ lệ người dân tham gia học tập ngoài nhà trường.
Theo UNESCO, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương có tốc độ tăng trưởng cao về người trưởng thành tham gia học tập phi chính quy21. Đây là kết quả của việc mở rộng các loại hình học tập đa dạng: từ các lớp bồi dưỡng nghề tại trung tâm học tập cộng đồng, các khóa đào tạo ngắn hạn của doanh nghiệp, đến học tập qua mạng xã hội, học liệu mở và thư viện số. Tất cả tạo nên bức tranh đa tầng, đa dạng, nơi mỗi cá nhân có thể lựa chọn con đường học tập phù hợp với nhu cầu và điều kiện của mình.
Đặc biệt, học tập suốt đời đã từng bước thấm sâu vào văn hóa - xã hội, trở thành một giá trị được đề cao trong đời sống cộng đồng. Nhiều phong trào học tập đã được phát động như “Gia đình học tập”, “Dòng họ học tập”, “Cộng đồng học tập”, gắn kết việc học với phong trào thi đua yêu nước và xây dựng đời sống văn hóa.
3.2. Một số hạn chế, thách thức
Bên cạnh những thành tựu đã đạt được, quá trình phát triển học tập suốt đời ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến hiệu quả nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chưa tương xứng với tiềm năng.
Một là, sự bất bình đẳng trong cơ hội học tập vẫn là vấn đề lớn. Mặc dù tỷ lệ người dùng internet ở Việt Nam đã đạt tới 79,1% dân số vào năm 2023 (tương đương 77,93 triệu người dùng)22, nhưng sự phân hóa giữa thành thị và nông thôn, giữa các nhóm dân cư có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau vẫn còn rõ nét. Khoảng cách số này dẫn tới nguy cơ gia tăng bất bình đẳng xã hội khi cơ hội học tập, việc làm và tiếp cận tri thức không được phân bổ đồng đều.
Hai là, sự thiếu gắn kết giữa học tập suốt đời và nhu cầu thị trường lao động khiến hiệu quả đầu tư cho đào tạo chưa cao. Nhiều chương trình bồi dưỡng nghề, khóa học trực tuyến tuy phong phú về số lượng nhưng chưa sát với thực tiễn sản xuất - kinh doanh. Bộ Thông tin và Truyền thông ước tính, đến năm 2030, Việt Nam sẽ cần tới 3 triệu nhân sự trong ngành công nghệ thông tin23. Tuy nhiên, phần lớn người lao động hiện nay còn thiếu kỹ năng thực hành, kỹ năng ngoại ngữ, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới. Sự “mất cân đối” giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn dẫn tới tình trạng vừa thừa lao động phổ thông, vừa thiếu lao động chất lượng cao.
Ba là, cơ chế công nhận và đánh giá kết quả học tập ngoài nhà trường còn nhiều hạn chế. Mặc dù các trung tâm học tập cộng đồng và các nền tảng học trực tuyến đã thu hút hàng triệu lượt học viên mỗi năm, song kết quả học tập từ các hình thức phi chính quy hoặc không chính quy khó được công nhận chính thức để phục vụ cho việc thăng tiến, chuyển đổi công việc hoặc học tiếp ở bậc cao hơn. Việc thiếu một hệ thống tín chỉ tích lũy, thiếu cơ chế liên thông giữa các loại hình giáo dục đã làm giảm động lực tham gia học tập suốt đời của người dân.
Bốn là, nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất cho học tập suốt đời còn hạn chế. Nhiều trung tâm học tập cộng đồng hoạt động cầm chừng do thiếu kinh phí, cơ sở vật chất nghèo nàn, đội ngũ giảng viên chủ yếu là kiêm nhiệm. Trong khi đó, các nền tảng công nghệ giáo dục (EdTech) dù phát triển mạnh ở đô thị, nhưng lại ít tiếp cận tới vùng sâu, vùng xa, nơi nhu cầu học tập cơ bản vẫn còn rất lớn. Điều này khiến cơ hội tiếp cận tri thức của người dân chưa thực sự bình đẳng, nhất là đối với nhóm yếu thế như phụ nữ nông thôn, người lao động phi chính thức, người cao tuổi.
Năm là, ý thức tự học và văn hóa học tập tuy đã tiến bộ nhưng chưa sâu rộng. Một bộ phận người dân vẫn xem việc học chỉ gắn liền với nhà trường, chưa coi học tập suốt đời là nhu cầu thường xuyên. Các phong trào “gia đình học tập”, “dòng họ học tập”, “cộng đồng học tập” tuy đã phát triển, nhưng ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, thiếu tính bền vững. Đây là một rào cản trong việc hình thành “xã hội học tập” thực chất.
4. Giải pháp phát triển học tập suốt đời trong kỷ nguyên số nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
Thực tiễn hơn hai thập niên xây dựng xã hội học tập ở Việt Nam cho thấy, học tập suốt đời đã trở thành một định hướng chiến lược đúng đắn và đem lại nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, để biến chủ trương thành động lực phát triển thực sự, khắc phục những hạn chế còn tồn tại, cần có những giải pháp đồng bộ, toàn diện và mang tính đột phá, nhất là trong bối cảnh kỷ nguyên số.
Một là, hoàn thiện thể chế và chính sách về học tập suốt đời.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã ban hành luật hoặc chiến lược quốc gia về học tập suốt đời, coi đây là cơ sở pháp lý để thúc đẩy phát triển đồng bộ. Với Việt Nam, việc nghiên cứu ban hành một Nghị quyết chuyên đề của Bộ Chính trị hoặc một đạo luật về học tập suốt đời là cần thiết, nhằm xác định rõ trách nhiệm của Nhà nước, doanh nghiệp và công dân trong việc tham gia xã hội học tập. Các văn kiện, nghị quyết của Đảng đã đề cập nhiều đến chủ trương phát triển xã hội học tập, học tập suốt đời, song để hiện thực hóa, cần cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu bắt buộc. Ví dụ: đến năm 2030, ít nhất 70% người trưởng thành có kỹ năng số cơ bản, 50% lao động được tham gia các khóa đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng định kỳ. Những chỉ tiêu này cần được đưa vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia, gắn với trách nhiệm của từng bộ, ngành và địa phương.
Hai là, đầu tư phát triển hạ tầng và công nghệ học tập số.
Trong bối cảnh tỷ lệ dân số Việt Nam đã sử dụng internet ở mức cao, việc khai thác lợi thế của nền tảng số để mở rộng học tập là giải pháp then chốt. Chính phủ cần xây dựng một nền tảng học tập trực tuyến quốc gia tích hợp các khóa học mở trực tuyến (MOOC), học liệu số, thư viện điện tử và các công cụ đánh giá kỹ năng. Nền tảng này vừa cung cấp khóa học miễn phí, vừa tạo cơ hội cho các trường đại học, doanh nghiệp giáo dục triển khai dịch vụ theo chuẩn chung, bảo đảm chất lượng và tính liên thông. Đồng thời, cần phát triển cơ sở dữ liệu học tập suốt đời cho mỗi công dân, nơi lưu trữ toàn bộ kết quả học tập từ chính quy, phi chính quy đến không chính quy, để làm căn cứ công nhận và quy đổi tín chỉ. Việc đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và phân tích học tập (learning analytics) sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập, tăng hiệu quả và động lực cho người học.
Ba là, gắn kết học tập suốt đời với nhu cầu thị trường lao động.
Xây dựng hệ thống khung năng lực quốc gia cho các ngành nghề, đặc biệt trong lĩnh vực số, làm cơ sở thiết kế chương trình đào tạo ngắn hạn, các chứng chỉ vi mô (microcredentials). Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo, thông qua cơ chế hợp tác “nhà trường - doanh nghiệp”, các hội đồng kỹ năng ngành nghề (sector skills councils) và ưu đãi thuế cho chi phí đào tạo. Nếu gắn học tập suốt đời với công việc cụ thể và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp, người lao động sẽ có động lực rõ ràng hơn để tham gia.
Bốn là, chú trọng bảo đảm công bằng xã hội trong tiếp cận học tập suốt đời.
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là sự bất bình đẳng giữa các vùng miền, nhóm xã hội và giới tính. Để giải quyết vấn đề này, Nhà nước cần triển khai các gói hỗ trợ học tập số cho nhóm yếu thế, bao gồm học bổng kỹ năng số, thiết bị học tập giá rẻ, trung tâm kỹ năng lưu động về nông thôn, miền núi. Bên cạnh đó, nâng cấp cả về cơ sở vật chất lẫn năng lực đội ngũ, biến các trung tâm học tập cộng đồng thành “trạm kỹ năng số” cho người dân địa phương. Việc bảo đảm cơ hội học tập bình đẳng không chỉ mang ý nghĩa công bằng, mà còn góp phần tận dụng nguồn lực lao động lớn đang phân bổ rộng khắp cả nước.
Năm là, phát triển cơ chế công nhận kết quả học tập ngoài nhà trường.
Học tập suốt đời chỉ thực sự bền vững khi kết quả học tập phi chính quy và không chính quy được công nhận và có giá trị trong thị trường lao động. Việt Nam cần xây dựng hệ thống tín chỉ tích lũy và chuyển đổi (credit accumulation and transfer system), để học viên có thể tích hợp các chứng chỉ ngắn hạn, khóa học trực tuyến thành văn bằng hoặc chuẩn kỹ năng được công nhận. Cơ chế này vừa khuyến khích người dân học tập, vừa tạo động lực để nhà tuyển dụng sử dụng kết quả học tập như tiêu chuẩn trong tuyển dụng và thăng tiến.
Sáu là, xây dựng văn hóa học tập và ý thức tự học trong toàn xã hội.
Văn hóa học tập phải trở thành một chuẩn mực xã hội, được nuôi dưỡng từ gia đình, nhà trường đến cộng đồng. Các phong trào “gia đình học tập”, “dòng họ học tập”, “cộng đồng học tập” cần được gắn kết với các giá trị của xã hội số, khuyến khích mọi người coi học tập là lẽ sống và là niềm tự hào. Đó chính là tinh thần cốt lõi để mỗi công dân chủ động học tập, sáng tạo và đóng góp cho sự phát triển của đất nước.
Tóm lại, học tập suốt đời đã, đang và sẽ tiếp tục là trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển con người và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng và định hướng của Tổng Bí thư Tô Lâm, chủ trương xây dựng xã hội học tập đã được triển khai đồng bộ, đạt nhiều kết quả đáng ghi nhận: từ hoàn thiện thể chế, mở rộng mạng lưới trung tâm học tập cộng đồng, đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục, đến sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ giáo dục và sự lan tỏa của văn hóa học tập. Tuy nhiên, những hạn chế về bất bình đẳng cơ hội, sự thiếu gắn kết với thị trường lao động, cơ chế công nhận chưa hoàn thiện và nguồn lực còn hạn chế vẫn là rào cản đáng kể. Trong bối cảnh kỷ nguyên số, để học tập suốt đời trở thành động lực phát triển bền vững, Việt Nam cần đồng bộ hóa các giải pháp về thể chế, hạ tầng, thị trường, công bằng xã hội và văn hóa học tập. Khi tinh thần “học để làm việc, làm người, làm cán bộ; học để phụng sự Tổ quốc, phụng sự Nhân dân” trở thành chuẩn mực của toàn xã hội, học tập suốt đời sẽ thực sự là nền tảng vững chắc để đất nước vươn lên mạnh mẽ trong thời kỳ mới.
1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 10, tr. 377.
2, 3, 4, 6. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 8, tr. 143; t. 6, tr. 208; t. 12, tr. 694; t. 15, tr. 116.
5, 7. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 12, tr. 528.
8. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. I, tr. 234.
9. Quyết định số 1373/QĐ-TTg ngày 30/7/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021 - 2030”.
10, 15, 16. Tổng Bí thư Tô Lâm: “Học tập suốt đời”, Tạp chí Chính trị và Phát triển điện tử, ngày 02/3/2025, https://chinhtrivaphattrien.vn/hoc-tap-suot-doi-1-a9106.html.
11. World Economic Forum: The Future of Jobs Report 2020.
12. Bộ Thông tin và Truyền thông: Báo cáo nhu cầu nhân lực công nghệ số đến năm 2030, Hà Nội, 2023.
13. ““Cởi trói” năng suất lao động (kỳ 1)”, Báo Nhân Dân điện tử, ngày 24/12/2024, https://nhandan.vn/coi-troi-nang-suat-lao-dongky-1-post852136.html.
14. OECD, Skills Outlook 2021: Learning for Life, Paris, 2021.
17. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Sđd, t. I, tr. 137.
18. Bộ Giáo dục và Đào tạo: Báo cáo tổng kết hoạt động các trung tâm học tập cộng đồng, Hà Nội, 2023.
19. Bộ Giáo dục và Đào tạo: Báo cáo tổng kết năm học 2020 - 2021, Hà Nội, 2022.
20. Statista: E-learning market revenue in Vietnam 2023.
21. UNESCO Institute for Lifelong Learning: Vietnam Country Report on Lifelong Learning, Hamburg, 2022.
22. DataReportal: Digital 2023: Vietnam, 2023.
23. D.T.V: “Giải quyết thiếu hụt nguồn nhân lực công nghệ thông tin”, Cục Thông tin Thống kê, ngày 22/7/2024, https://vista.gov. vn/vi/news/khoa-hoc-ky-thuat-va-cong-nghe/giai-quyet-thieu-hutnguon-nhan-luc-cong-nghe-thong-tin-9120.html.