Xây dựng khung năng lực số cho giáo dục đại học ngành báo chí, xuất bản

CT&PT - Chuyển đổi số trong ngành báo chí, xuất bản đòi hỏi sự đổi mới toàn diện về nguồn nhân lực, tư duy nghề nghiệp và năng lực công nghệ. Nghiên cứu tiếp cận khung năng lực số quốc tế nhằm làm rõ cơ sở lý luận của mô hình, nguyên tắc và cấu trúc khung năng lực số trong đào tạo đại học ngành báo chí, xuất bản tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn quan trọng phục vụ công tác phát triển chương trình đào tạo đại học, quy hoạch chuẩn đầu ra và đánh giá nhân lực ngành báo chí, xuất bản.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Trong lĩnh vực báo chí, xuất bản, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo tạo sinh, dữ liệu lớn và các thuật toán tự động đã làm thay đổi cấu trúc, phương thức và quy trình sản xuất. Báo chí, xuất bản buộc phải thích ứng với môi trường truyền thông kỹ thuật số, chuyển đổi sang mô hình hoạt động dựa trên dữ liệu, công nghệ, sáng tạo và truyền tải nội dung, nhằm đáp ứng xu hướng tiêu thụ thông tin mới của xã hội hiện đại. Hệ thống tri thức, dữ liệu và công nghệ sáng tạo nội dung trở thành hạ tầng sản xuất của báo chí, xuất bản. Báo chí số, xuất bản số ngày càng thể hiện ưu thế vượt trội và từng bước thay thế phương thức truyền thống. Sự hình thành của kinh tế nền tảng kết nối báo chí, xuất bản và độc giả, tạo thành một cộng đồng chủ động tương tác, phản hồi và kiến tạo nội dung trên không gian trực tuyến mở. 

Trong xu thế chuyển dịch, lao động giàu trí tuệ, đa năng lực trở thành lực lượng nòng cốt. Đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực của người làm báo chí, xuất bản, đặc biệt là năng lực số phù hợp với đòi hỏi của thực tiễn khách quan. Hiện nay, đội ngũ người làm báo chí, xuất bản chưa đồng đều về trình độ, thậm chí còn lạc hậu so với yêu cầu của báo chí số, xuất bản số. Vì vậy, việc nghiên cứu và xây dựng khung năng lực số góp phần bổ sung cơ sở lý luận định hướng chuẩn hóa đào tạo nguồn lực báo chí, xuất bản. 

1. Sự cần thiết xây dựng khung năng lực số cho đào tạo nhân lực ngành báo chí, xuất bản

Trong bối cảnh chuyển đổi số, ngành báo chí, xuất bản đang đối mặt với những biến động và thách thức mang tính thời đại. 

Thứ nhất, cấu trúc kinh tế báo chí, xuất bản thay đổi nhanh chóng trong một thời gian ngắn. Mô hình kinh tế báo chí và xuất bản truyền thống đã trở nên lỗi thời. Theo số liệu thống kê, doanh thu của các báo, tạp chí trong 9 tháng đầu năm 2023 đã giảm 9,4%; tổng thu nhập của các đài phát thanh và truyền hình giảm 23% so với cùng kỳ năm 2022. Năm 2025, tổng doanh thu của toàn ngành báo in và báo điện tử Việt Nam còn khoảng 7.790 tỷ đồng, giảm 3,7% so với năm 2024 và giảm 9,7% so với năm 2023. Ngoài ra, các cơ quan báo chí đang phải đối mặt với nguy cơ mất doanh thu khi khoảng 70% doanh thu của các báo chính thống đã chuyển sang các nền tảng mạng xã hội như Facebook và Google1. Doanh thu của nhiều tờ báo nổi tiếng như VnExpress, Dân trí cũng chỉ đạt con số khiêm tốn. Trong ngành xuất bản, năm 2025, tổng doanh thu đạt khoảng 4.165 tỷ đồng, giảm 8% so với năm trước, lợi nhuận sau thuế tăng 6,95%. Trong đó, chỉ có 5/52 nhà xuất bản có doanh thu đạt 100 tỷ đồng; 3/52 nhà xuất bản có doanh thu trong khoảng từ 45 tỷ đến dưới 100 tỷ đồng. Xuất bản phẩm in giảm về số lượng đầu sách và bản sách; tuy nhiên, xuất bản phẩm điện tử tăng 49,3% và lượt truy cập tăng 66%. Xét về cơ cấu đề tài, sách giáo khoa, giáo trình và tài liệu tham khảo vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 32% tổng số xuất bản phẩm2. Kết quả sản xuất, kinh doanh chưa đạt mức tăng trưởng như kỳ vọng; các chỉ tiêu chủ yếu giảm so với năm trước và chưa đáp ứng mục tiêu tăng trưởng. 

Thứ hai, công nghệ số thay đổi phương thức làm báo chí, xuất bản, tạo ra sự biến đổi sâu sắc trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ sáng tạo nội dung, biên tập đến truyền tải đến công chúng. AI đã và đang tham gia trực tiếp vào quy trình biên tập, xuất bản, trở thành một phần của quy trình báo chí và xuất bản. Theo kết quả khảo sát năm 2023 của Hội Nhà báo Việt Nam và Hội Truyền thông số Việt Nam, khoảng 25% cơ quan báo chí Việt Nam ứng dụng AI trong quản lý vận hành, đặc biệt là trong sản xuất tin tức. 36/46 cơ quan báo chí được khảo sát đang ứng dụng AI đã tự xây dựng hệ thống để vận hành, còn lại sử dụng dịch vụ thuê ngoài3. AI được ứng dụng trong sản xuất tin, bài, video; tổ chức quy trình; phân tích dữ liệu và tương tác với độc giả; phát huy sức mạnh trong việc tổng hợp thông tin với số lượng lớn, đặc biệt là thông tin tài chính, thể thao, giúp rút ngắn thời gian viết bài; hỗ trợ công tác biên tập, phát hành xuất bản phẩm. Hiện nay, các tờ báo điện tử như VnExpress, Thông tấn xã Việt Nam, Zing News, Thanh Niên, Dân trí hay Lao Động… đang ứng dụng công nghệ giọng đọc AI cho tất cả các bài báo. Công nghệ Voice AI Text To Speech được báo Dân trí, báo Dân Việt, báo Dân sinh, Tạp chí Tài chính và Doanh nghiệp tích hợp với hệ thống báo điện tử, mở rộng thêm mảng báo nói4. Các nhà xuất bản như Quân đội nhân dân, Chính trị quốc gia Sự thật hay Công nghệ - Khoa học - Truyền thông sử dụng giọng đọc AI để chuyển thể sách in thành sách nói và sách điện tử, đồng thời hỗ trợ sản xuất nội dung tóm tắt và giới thiệu ấn phẩm. 

Thứ ba, báo chí, xuất bản đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các phương tiện truyền thông mới và sự bất cân xứng của môi trường truyền thông. Sự suy giảm số lượng độc giả do sự cạnh tranh và sự lên ngôi của các cổng thông tin và nền tảng số; sự nổi lên của “cổng thông tin” AI như các chatbot AI (ChatGPT, Gemini) là biểu hiện rõ nét của xu hướng này. Tính đến tháng 5/2025, ChatGPT có gần 800 triệu người dùng hoạt động hằng tuần và khoảng 122,58 triệu người dùng hằng ngày. Chỉ tính riêng tháng 3/2025, trang web của ChatGPT đã ghi nhận 4,5 tỷ lượt truy cập và xử lý hơn 1 tỷ truy vấn mỗi ngày. Phần lớn người dùng ChatGPT ở độ tuổi từ 18 đến 34, chiếm 54,85% tổng số người dùng. Những người làm việc ở độ tuổi trung niên (35 - 54 tuổi) chiếm tỷ lệ 31,91% trong số người dùng. 18,4% số người dùng còn lại là người lớn tuổi từ 55 tuổi trở lên5. Sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng phản ánh việc AI được công chúng chấp nhận rộng rãi, đặc biệt là ở nhóm công chúng trẻ và trung niên. Mạng xã hội và công cụ tìm kiếm đã trở thành nguồn tin chính. Theo thống kê của World AI Index 2025, Việt Nam đứng thứ 6/40 quốc gia, lọt top 10 toàn cầu về nhận thức và mức độ sẵn sàng ứng dụng AI. Theo nghiên cứu do Decision Lab thực hiện hàng quý (bắt đầu từ năm 2019), trung bình người Việt Nam sử dụng 2 công cụ AI, trong đó các công cụ phổ biến nhất là ChatGPT, Gemini và Meta AI. Các tính năng chính được sử dụng gồm chatbot trò chuyện mở, phục vụ tương tác thường ngày; trợ lý ảo hỗ trợ công việc, đặc biệt là trong học tập và xử lý tài liệu; công cụ tìm kiếm, tối ưu khả năng thu thập thông tin nhanh chóng. Đặc biệt, ChatGPT và Gemini được nhóm Gen X và Gen Y sử dụng như một công cụ phục vụ công việc, tìm kiếm và tra cứu thông tin6. 

Thứ tư, báo chí, xuất bản đối mặt với thách thức đạo đức và rủi ro nghề nghiệp trên không gian số. Công nghệ số dễ bị lạm dụng để tạo ra các luồng thông tin khó kiểm chứng độ tin cậy, ngụy tạo tin giả một cách tinh vi, làm mờ ranh giới giữa sự thật và sự giả dối. Các thuật toán ứng dụng AI để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng thông qua sức mạnh phân tích hành vi, sở thích và cảm xúc. Tuy nhiên, bên cạnh những tiện ích vượt trội, việc “tùy chỉnh” quá mức dòng chảy thông tin theo các thuật toán cá nhân hóa cũng tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, xâm phạm bảo mật thông tin và thao túng dữ liệu của người dùng. Ngoài ra, việc lạm dụng quá mức công cụ công nghệ có thể làm triệt tiêu tư duy phản biện, sự nhạy bén và tính sáng tạo đặc thù của đội ngũ nhà báo, biên tập viên. Bên cạnh đó, cuộc chạy đua mang tính thương mại trên không gian số đã đẩy nhiều cơ quan báo chí, nhà xuất bản vào bẫy thương mại hóa, từ đó làm suy giảm nghiêm trọng uy tín và đạo đức truyền thông. Đứng trước thách thức này, ngành báo chí, xuất bản cần phân định rõ giữa việc làm chủ công nghệ để nâng cao chất lượng nội dung và việc đánh mất giá trị cốt lõi, đạo đức nghề nghiệp. 

Thứ năm, định hình năng lực số cho đội ngũ làm báo chí, xuất bản. Mặc dù các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam đã có nhiều nỗ lực đổi mới, song công tác đào tạo nhân lực ngành báo chí, xuất bản vẫn bộc lộ những khoảng trống. Hiện nay, chương trình đào tạo lấy mô hình báo chí, xuất bản truyền thống làm cơ sở nền tảng còn thiếu sự liên kết mang tính hệ thống với nội dung tư duy logic dựa trên dữ liệu và kỹ thuật số chuyên sâu. Đào tạo nguồn nhân lực chủ yếu phát triển theo chiều rộng, thiếu hụt đội ngũ phóng viên, biên tập viên trẻ có năng lực công nghệ hiện đại, chưa đáp ứng tiêu chuẩn nguồn nhân lực quốc tế. Đặc biệt, hệ thống giáo dục đào tạo đại học ngành báo chí, xuất bản vẫn đang thiếu vắng khung năng lực số chuẩn hóa, chuyên biệt cho ngành báo chí, xuất bản làm căn cứ đổi mới đồng bộ chương trình đào tạo. 

Xuất phát từ những đòi hỏi khách quan và chủ quan, việc xây dựng khung năng lực số trong giáo dục đại học ngành báo chí, xuất bản tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Khung năng lực số là kim chỉ nam giúp các trường đại học chuẩn hóa chuẩn đầu ra và cập nhật công nghệ hiện đại trên cơ sở tích hợp chặt chẽ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Đây chính là nền tảng vững chắc để đào tạo nên thế hệ nhà báo, biên tập viên bản lĩnh, liêm chính, chuyên nghiệp và nhân văn, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số báo chí, xuất bản trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

2. Nguyên tắc và cấu trúc khung năng lực số cho ngành báo chí, xuất bản 

Công nghệ số đóng vai trò then chốt trong quá trình tái cấu trúc nguồn nhân lực và không gian truyền tải tri thức. Song hành với công nghệ số, năng lực số là năng lực cốt lõi của nhân lực vận hành công nghệ số. Khái niệm năng lực số ra đời trong thời đại công nghệ số với lịch sử hơn 20 năm. Nhiều khái niệm được nhắc đến như hiểu biết số (Digital Literacy), năng lực số (Digital Competence), hiểu biết điện tử (eLiteracy), kỹ năng điện tử (e-Skills), năng lực điện tử (eCompetence)… Tuy nhiên, điểm chung giữa các khái niệm là đề cập năng lực của một cá nhân trong việc nắm bắt và sử dụng các công cụ điện tử/số để xử lý thông tin phục vụ cho công việc và đời sống của bản thân. 

Theo khuyến nghị của Nghị viện và Hội đồng Liên minh châu Âu (năm 2006), năng lực số liên quan đến việc sử dụng một cách tự tin và có phê phán công nghệ thông tin xã hội phục vụ cho công việc, giải trí và giao tiếp. Năng lực này được hình thành dựa trên các kỹ năng công nghệ thông tin: sử dụng máy tính để truy xuất, đánh giá, lưu trữ, sản xuất, trình bày, trao đổi thông tin cũng như giao tiếp, kết nối, hợp tác qua internet. Ba trụ cột cốt lõi của năng lực số (KAS) gồm: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Trong đó, các kỹ năng thao tác chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số kiến thức cần thiết khi sử dụng các công cụ kỹ thuật số. Quản lý thông tin an toàn và tư duy đổi mới sáng tạo được nhắc đến như những nội dung thiết yếu của năng lực số7. Khung năng lực số Liên minh châu Âu - DISCOMP được xây dựng dựa trên triết lý này. 

Năm 2018, UNESCO chính thức đưa ra định nghĩa về năng lực số8. Theo đó, năng lực số là khả năng truy cập, quản lý, hiểu, kết hợp, giao tiếp, đánh giá và sáng tạo thông tin một cách an toàn và phù hợp thông qua công nghệ số để phục vụ các công việc từ đơn giản đến phức tạp, cũng như khởi nghiệp. Năng lực số là tổng hợp của năng lực sử dụng máy tính, năng lực công nghệ thông tin, năng lực thông tin và năng lực truyền thông. 

Khái niệm năng lực số cũng được tiếp cận trong lĩnh vực giáo dục hoặc quản trị. Theo Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT ngày 27/3/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, năng lực số được hiểu là khả năng sử dụng công nghệ số một cách thành thạo, an toàn, sáng tạo và có trách nhiệm trong học tập, làm việc và đời sống xã hội9. 

Có thể thấy, các khái niệm về năng lực số đều nhấn mạnh kiến thức và kỹ năng số, tuy nhiên điều đó vẫn chưa đủ. Năng lực số không chỉ đơn thuần là kỹ thuật, mà còn là năng lực tổng hợp, không tách rời khỏi tư duy, đạo đức. Năng lực số phải gắn với năng lực tự chịu trách nhiệm, coi đây là một phần không thể thiếu của năng lực hành vi. Như vậy, hiểu một cách khái quát và đầy đủ, năng lực số là tổng hòa của kiến thức, kỹ năng và thái độ tự chủ, trách nhiệm trong việc sử dụng công nghệ hiệu quả, sáng tạo, an toàn và có trách nhiệm để giải quyết các vấn đề trong làm việc, học tập và đời sống.

Từ khái niệm năng lực số, khung năng lực số được hiểu là hệ thống cấu trúc các nhóm năng lực thành phần nhằm hình thành năng lực nhất định ở một nhóm đối tượng. UNESCO và nhiều nước trên thế giới coi trọng việc nghiên cứu và xây dựng khung năng lực số, coi đây là bước quan trọng để thúc đẩy việc hình thành năng lực số. Các khung năng lực số quốc tế như DigComp của Liên minh châu Âu, DLGF của UNESCO cung cấp cơ sở phát triển năng lực số. Khung năng lực số DigComp 2.2. đề cập toàn diện tiêu chuẩn của năng lực số tại châu Âu. DigComp 2.2 tập trung vào 5 lĩnh vực năng lực chính: (1) Năng lực thông tin và dữ liệu; (2) Giao tiếp và hợp tác; (3) Sáng tạo nội dung số (4) An toàn; (5) Giải quyết vấn đề, với 21 chỉ báo, mô tả về kiến thức, kỹ năng, và thái độ, được tổ chức theo 8 cấp độ thành thạo khác nhau cho công dân ở các độ tuổi. Năm 2018, UNESCO thông qua khung năng lực số (DLGF) cho công dân toàn cầu, gồm 7 lĩnh vực số (chia nhỏ thành 26 năng lực thành phần) dựa trên khung năng lực DigComp 2.2 (năm 2017), bao gồm: (1) Vận hành thiết bị và phần mềm, (2) Năng lực xử lý thông thông tin và dữ liệu, (3) Thành thạo thông tin và dữ liệu, (4) Tạo lập nội dung số; (5) An toàn và bảo mật; (6) Giải quyết vấn đề (7) Năng lực định hướng nghề nghiệp liên quan. Năm 2019, dự án của UNESCO được thực hiện ở Bangladesh, Fiji, Hàn Quốc và Việt Nam, khung năng lực số cho trẻ châu Á - Thái Bình Dương (DKAP) được đề xuất với 5 lĩnh vực năng lực: (1) Kỹ thuật số; (2) Khả năng phục hồi và sử dụng an toàn kỹ thuật số; (3) Tham gia và chia sẻ bằng kỹ thuật số; (4) Trí tuệ cảm xúc kỹ thuật số; (5) Sáng tạo và đổi mới bằng kỹ thuật số, chia nhỏ thành 16 năng lực thành phần. Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo (năm 2018) thông qua khung năng lực số cho người học có cấu trúc gồm 6 miền năng lực, 24 năng lực thành phần, 4 trình độ và 8 bậc, từ cơ bản đến nâng cao. Trong giáo dục đại học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (năm 2021) xây dựng Khung năng lực số theo Chương trình Tư duy thời đại số dành cho sinh viên trong thế kỷ XXI gồm 7 nhóm năng lực căn bản dựa trên Khung năng lực số của UNESCO với 26 năng lực thành phần.

Có thể thấy, mỗi khung năng lực số mang đặc điểm riêng, cách phân tích và cách thể hiện khác nhau, phù hợp với từng nhóm đối tượng, song các khung năng lực số đều thống nhất ở chỗ: năng lực số không chỉ là kỹ năng công nghệ số đơn thuần, mà còn hướng đến kỹ năng nhận thức và kỹ năng xã hội trong kiến thức số. Để phát triển trong xã hội thông tin số, kỹ năng số cần được tích hợp với các kỹ năng mềm khác như tư duy phản biện và sáng tạo, giải quyết vấn đề, hợp tác, cũng như ý thức, thái độ và trách nhiệm. Nhìn chung, sự tiến bộ không ngừng của công nghệ đòi hỏi các cá nhân cần phải học tập suốt đời để có thể duy trì năng lực số.  

Xây dựng khung năng lực số chuyên biệt trong đào tạo đại học ngành báo chí, xuất bản là yêu cầu khoa học nhằm chuẩn hóa trình độ, năng lực và phẩm chất nghề nghiệp của sinh viên, phù hợp với điều kiện mới. Khung năng lực số được hình thành trên quan điểm phát triển năng lực của khoa học quản trị nhân lực và khung năng lực số hiện đại. Năng lực số có thể được xác định là tổng hợp các tri thức, kỹ năng, thái độ, bản lĩnh chính trị - nghề nghiệp và mức độ tự chủ, trách nhiệm nghề nghiệp, được thể hiện trong quá trình đào tạo báo chí, xuất bản nhằm bảo đảm hiệu quả báo chí, xuất bản và định hướng văn hóa, tư tưởng. Xây dựng khung năng lực số cho người làm xuất bản cần tuân thủ hệ thống nguyên tắc khoa học, bảo đảm vừa kế thừa các chuẩn mực quốc tế, vừa phù hợp với đặc thù nghề nghiệp và thực tiễn Việt Nam. 

Nguyên tắc 1 - Khung năng lực số lấy thực tiễn hoạt động nghề nghiệp báo chí, xuất bản làm cơ sở tham chiếu. Khung năng lực số từ yêu cầu nghề nghiệp phù hợp với các vị trí công việc đặc thù (phóng viên, biên tập viên, nhân viên truyền thông…). Nguyên tắc này bảo đảm tính ứng dụng cao, gắn chuẩn đầu ra đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động. 

Nguyên tắc 2 - Khung năng lực số tích hợp toàn diện kiến thức, kỹ năng, thái độ và trách nhiệm nghề nghiệp. Khung năng lực số không tách rời kỹ thuật công nghệ khỏi chuyên môn nghề nghiệp. Sử dụng công nghệ trên cơ sở tôn trọng các quy tắc đạo đức, bảo vệ tính liêm chính, trung thực và trách nhiệm chính trị, xã hội trong hoạt động báo chí xuất bản. Đạo đức và bản sắc nghề nghiệp cần được xem là trụ cột nhằm định hướng hành vi chuẩn mực trong môi trường truyền thông số. 

Nguyên tắc 3 - Khung năng lực số hiện đại, cập nhật, gắn với tính đặc thù của ngành báo chí, xuất bản. Khung năng lực số tiếp thu tiêu chuẩn khung năng lực uy tín trên thế giới, đồng thời gắn với đặc thù của môi trường chính trị, các quy định pháp luật, văn hóa ứng xử nghề nghiệp và hệ tư tưởng của báo chí, xuất bản Việt Nam. Khung năng lực số phục vụ nhiệm vụ chính trị - xã hội và tôn chỉ mục đích của cơ quan báo chí, xuất bản. Ngoài ra, khung năng lực cần bảo đảm cấu trúc mở, cho phép cập nhật và đổi mới trước những biến đổi nhanh chóng của công nghệ và những vận động nội tại của ngành.

Nguyên tắc 4 - Khung năng lực số hướng tới việc nâng cao kỹ năng tư duy. Trước sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật, các kỹ thuật phụ thuộc vào công nghệ trở nên lạc hậu. Khung năng lực số cần vượt qua kỹ năng vận hành công nghệ thuần túy để nhấn mạnh kỹ năng tư duy đổi mới, sáng tạo. 

Nguyên tắc 5 - Khung năng lực số phân tầng linh hoạt, nhiều cấp độ. Khung năng lực thiết kế cấu trúc đa chiều, bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ phân hóa thành các mức độ thành thạo từ thấp đến cao phù hợp với bậc học, chuyên ngành đào tạo. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế, chuẩn hóa chương trình đào tạo đại học, xây dựng học phần và đánh giá năng lực của người học một cách khách quan.

Xét về cấu trúc, năng lực số được cấu thành từ các thành tố cơ bản. Kiến thức tạo nền tảng nhận thức; kỹ năng chuyển hóa kiến thức thành hành động; thái độ và ý thức định hướng hành động theo hướng phù hợp, an toàn và có trách nhiệm. Năng lực số chỉ được hình thành đầy đủ khi cá nhân có khả năng kết hợp cả 3 phương diện trong thực tiễn.

Thứ nhất, kiến thức số. Kiến thức số là thành tố nền tảng cấu thành khung năng lực số, bao gồm sự hiểu biết toàn diện và hệ thống về bản chất công nghệ, hạ tầng dữ liệu, thuật toán và cơ chế vận hành của truyền thông số. Kiến thức số nhấn mạnh yêu cầu hiểu rõ các thao tác kỹ thuật và tiềm năng công nghệ, cùng với tác động đa chiều của công nghệ đối với sản phẩm và công chúng.

Thứ hai, kỹ năng số. Kỹ năng số thể hiện khả năng vận dụng kiến thức để thực hiện nhiệm vụ trong môi trường số. Kỹ năng số bao gồm khả năng tìm kiếm, đánh giá và quản lý thông tin; giao tiếp và hợp tác thông qua công nghệ số; tạo lập, chỉnh sửa và chia sẻ nội dung số; sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề; đồng thời có khả năng lựa chọn và vận dụng công cụ phù hợp với từng yêu cầu cụ thể. Theo DigComp, những năng lực này được cụ thể hóa thành các lĩnh vực như thông tin và dữ liệu, giao tiếp và hợp tác, sáng tạo nội dung số và giải quyết vấn đề phù hợp với hoạt động báo chí, xuất bản. Kỹ năng số không chỉ giới hạn ở cấp độ thành thạo thao tác kỹ thuật, mà còn bao gồm kỹ năng đánh giá và lựa chọn công cụ phù hợp để giải quyết vấn đề. Do đó, kỹ năng số cần dựa trên khả năng thao tác, vận dụng và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, đồng thời tích hợp khả năng cập nhật và thích ứng với công nghệ mới. 

Thứ ba, ý thức số. Ý thức số đóng vai trò như "bộ não" tư duy, giúp con người giữ vững bản ngã trước mọi biến động. Nếu tri thức và kỹ năng tạo nên hành vi, thì ý thức số nhấn mạnh thái độ, trách nhiệm và đạo đức của con người khi tham gia vào môi trường số. Ý thức số định hướng hành vi đúng đắn của công dân số, quyết định ứng xử và hành động trong các tình huống ở môi trường số. Thực tiễn xây dựng khung năng lực số quốc tế cho thấy, ý thức số mới là yếu tố quyết định trong sự tự nhận thức của mỗi người. Kỹ thuật số cần đi kèm với niềm tin vào giá trị và đạo đức. 

Từ góc độ chức năng, năng lực số được xác định gồm các năng lực chính như năng lực khai thác và xử lý thông tin, năng lực giao tiếp trong môi trường số, năng lực sáng tạo thông tin số, năng lực đảm bảo an toàn và bảo mật. Tiếp cận ở góc độ mức độ phát triển, năng lực số có các cấp độ như cấp độ cơ bản - vận dụng công nghệ và cấp độ nâng cao - đổi mới, sáng tạo. 

Trong đào tạo đại học ngành báo chí, xuất bản, khung năng lực số là công cụ để xác định các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, ý thức và thái độ mà sinh viên cần hình thành trong quá trình học tập và rèn luyện nghề nghiệp. Khung năng lực này góp phần xác định chuẩn đầu ra, hướng dẫn xây dựng chương trình, nội dung đào tạo và phương thức đánh giá, đồng thời kết nối đào tạo với thực tiễn hoạt động báo chí, xuất bản trong môi trường số. Việc xây dựng khung năng lực số bắt nguồn từ đặc trưng nghề nghiệp, yêu cầu chuyển đổi số, xu hướng phát triển của ngành và cần tham khảo có chọn lọc các khung quốc tế, bảo đảm tính khoa học, khả năng đo lường, tính thực tiễn và khả năng cập nhật trước những thay đổi nhanh chóng của công nghệ.


1. Cổng thông tin điện tử Báo Nhân dân: “Kinh tế báo chí trong kỷ nguyên số”, https://nhandan.vn/special/kinh-te-bao-chi-trong-ky-nguyen-so/index.html. 

2. Cục Xuất bản - In - Phát hành: Báo cáo tổng kết hoạt động xuất bản, in, phát hành xuất bản phẩm năm 2025 và triển khai nhiệm vụ trọng tâm năm 2026.

3. Mạnh Chung: "Nguồn thu từ AI với các tòa soạn báo Việt Nam", Tạp chí điện tử Kinh tế Việt Nam, ngày 20/6/2024, https://vneconomy.vn/nguon-thu-tu-ai-voi-cac-toa-soan-bao-viet-nam.htm.

4. Phạm Thị Thanh Tịnh: "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực báo chí - Thực trạng và giải pháp", Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông, số tháng 6/2022.

5. Shubham Singh: "ChatGPT Statisitcs", ngày 5/6/2026, https://www.demandsage.com/chatgpt-statistics/.   

6. Bảo Bình: "Trung bình một người Việt dùng 2 chatbot AI, các công cụ quốc tế chiếm ưu thế thị trường", Tạp chí điện tử VnEconomy, ngày 20/11/2025, https://vneconomy.vn/techconnect/trung-binh-mot-nguoi-viet-dung-2-chatbot-ai-cac-cong-cu-quoc-te-chiem-uu-the-thi-truong.htm. 

7. Annusca Ferrari: "Digital Competence in Practice: An Analysis of Frameworks", Printed in Spain, ISSBN 1831-9424, 2015, doi:102791/82116.

8. UNESCO: "A Global Framework of Reference on Digital Literacy Skills for Indicator 4.4.2", Canada, 2018, https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000265403. 

9. Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT ngày 27/3/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Khung năng lực số đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin