Xây dựng văn hóa đọc trong bối cảnh chuyển đổi số - Góc nhìn từ các thành phố ở Việt Nam

CT&PT - Bài viết phân tích thực trạng văn hóa đọc trong bối cảnh chuyển đổi số tại các đô thị lớn ở Việt Nam, làm rõ sự biến đổi mạnh mẽ từ đọc truyền thống sang “đọc số” dưới tác động của công nghệ và truyền thông hiện đại. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra những cơ hội nổi bật như hạ tầng số phát triển, hệ sinh thái tri thức năng động và sự lan tỏa của các cộng đồng đọc trực tuyến; đồng thời nhận diện các thách thức như cạnh tranh từ nền tảng giải trí số, suy giảm khả năng đọc sâu, vấn đề bản quyền và chất lượng nội dung. Bài viết nhấn mạnh yêu cầu xây dựng văn hóa đọc số gắn với phát triển kỹ năng thông tin, tư duy phản biện và khả năng chọn lọc tri thức của người đọc. Từ thực tiễn đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, bao gồm xây dựng hệ sinh thái đọc số liên kết, phát triển kỹ năng đọc trong môi trường số, nâng cao chất lượng nội dung, đẩy mạnh hoạt động cộng đồng và hoàn thiện chính sách hỗ trợ. Qua đó, khẳng định vai trò của văn hóa đọc như một nền tảng quan trọng trong xây dựng xã hội học tập và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

Trong những chuyển động nhanh chóng và mạnh mẽ của thời đại số, các thành phố như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Huế... chính là tâm điểm, nơi tốc độ thay đổi chóng mặt của công nghệ, truyền thông và hành vi xã hội được cảm nhận rõ rệt nhất. Giữa bối cảnh đó, nỗ lực xây dựng và phát triển văn hóa đọc không chỉ là một nhiệm vụ văn hóa mà còn mang tính thử nghiệm tiên phong của các mô hình phù hợp, hữu ích. Đây là nơi cơ hội và thách thức hiện hữu song hành, rõ nét. Sự bùng nổ của các thiết bị thông minh và nền tảng số mở ra cánh cửa tiếp cận tri thức vô tận, nhưng cũng chính dòng chảy thông tin tức thời và các loại hình giải trí hấp dẫn lại đang cạnh tranh gay gắt từng phút giây với việc đọc sách của công chúng. Việc nhận thức thực trạng và đưa ra những giải pháp xây dựng văn hóa đọc trong bối cảnh chuyển đổi số (nhìn từ các trung tâm lớn) sẽ giúp phân tích sâu những cơ hội và thách thức đặc thù này, từ đó góp phần kiến tạo một thế hệ độc giả mới, vừa gìn giữ vừa thích ứng trong kỷ nguyên số.

1. Thực trạng “đọc số” tại các thành phố ở Việt Nam

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra một cuộc chuyển dịch kiến tạo, làm thay đổi sâu sắc cách con người giao tiếp, làm việc và quan trọng hơn cả là cách tiếp nhận tri thức. Trong bối cảnh đó, văn hóa đọc truyền thống đang biến đổi mạnh mẽ, nhường chỗ cho các xu hướng và thói quen mới, nơi công nghệ số đóng vai trò trung tâm.

Một trong những dấu hiệu ấn tượng nhất về sự thay đổi thói quen đọc của người Việt là sự bùng nổ về thời gian dành cho các nội dung số. Theo một thống kê từ nền tảng Waka được vietnamnews.vn trích dẫn, người Việt trung bình dành tới 13 giờ 15 phút mỗi tuần cho việc đọc trên không gian số. Con số này không chỉ cao mà còn vượt trội đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực như Thái Lan (khoảng 9 giờ 24 phút), Trung Quốc (khoảng 8 giờ) hay Ấn Độ (khoảng 10 giờ 42 phút). Dữ liệu này cho thấy một tín hiệu tích cực về mức độ sẵn sàng và thích ứng của người Việt với công nghệ. Tỷ lệ thâm nhập internet cao, sự phổ biến của điện thoại thông minh và sự đa dạng của các nền tảng nội dung (từ sách điện tử, báo mạng, podcast đến các mạng xã hội tri thức) đã tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, khuyến khích người dùng dành nhiều thời gian hơn cho việc tiêu thụ thông tin. Đây là một cơ hội vàng cho ngành xuất bản điện tử, các nhà sáng tạo nội dung và các nền tảng giáo dục trực tuyến.

Tuy nhiên, con số “13 giờ 15 phút” ấn tượng này cũng ẩn chứa một nghịch lý. Ở đây, thuật ngữ “đọc số” bao hàm một phổ rất rộng, từ việc đọc sâu một cuốn sách điện tử, một bài báo chuyên ngành cho đến việc lướt nhanh các dòng trạng thái trên mạng xã hội, đọc các tin tức giật gân hay xem các nội dung giải trí ngắn. Do đó, thời gian đọc nhiều chưa chắc đã đồng nghĩa với chất lượng đọc cao. Môi trường học thuật, đặc biệt là các trường đại học, chính là nơi phản ánh rõ nét nhất sự tác động hai mặt của xu hướng đọc số. Một nghiên cứu với tiêu đề “Digital Reading in Vietnamese Universities” đăng trên Tạp chí SAGE Journals (năm 2023) chỉ ra rằng công nghệ, thiết bị và tài nguyên số đã ảnh hưởng một cách mạnh mẽ đến thói quen đọc và cả hiệu suất học tập của sinh viên. Sinh viên ngày nay có thể truy cập vào các kho tài liệu học thuật khổng lồ của thế giới, tham gia các khóa học trực tuyến và sử dụng các công cụ kỹ thuật số để hỗ trợ việc nghiên cứu một cách dễ dàng hơn bao giờ hết. Nhưng cơ hội này cũng đi kèm nhiều hệ lụy, nhất là ở việc thúc đẩy kỹ năng đọc. Một luận án tiến sĩ thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đã thực hiện khảo sát trên 2.723 sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội và đưa ra một kết luận đáng suy ngẫm: Sinh viên có nhu cầu đọc rất cao và sử dụng đa dạng các nguồn tài liệu, từ truyền thống đến kỹ thuật số, nhưng kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc và khai thác thông tin lại là điểm yếu lớn1. Đây chính là nghịch lý cốt lõi của độc giả trẻ trong kỷ nguyên 4.0. Họ “bơi” trong một đại dương thông tin nhưng lại thiếu “la bàn” và kỹ năng định vị. Họ có thể nhanh chóng tìm thấy hàng nghìn kết quả cho một từ khóa, nhưng lại lúng túng trong việc xác định đâu là nguồn tin cậy, làm thế nào để tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và quan trọng nhất là làm sao để biến thông tin thành tri thức của riêng mình.

Giữa làn sóng số hóa mạnh mẽ, một xu hướng thú vị khác cũng đang định hình: Sự trỗi dậy của “người đọc dung hòa” - những người vừa tận dụng sự tiện lợi của công nghệ, vừa tìm về với giá trị của trải nghiệm đọc truyền thống. Theo một khảo sát, sau giai đoạn giãn cách xã hội vì đại dịch Covid-19, chỉ trong 6 tháng cuối năm 2022, Thư viện Quốc gia Việt Nam đã ghi nhận gần 10.000 người đăng ký làm thẻ mới để đến nghiên cứu trực tiếp. Con số này là một minh chứng sống động cho thấy nhu cầu được tương tác với không gian đọc vật lý, được cầm trên tay những cuốn sách giấy vẫn còn nguyên vẹn, thậm chí là trỗi dậy mạnh mẽ sau một thời gian dài phụ thuộc vào màn hình2. Điều này cho thấy độc giả hiện đại không xem việc đọc số và đọc sách in là hai lựa chọn loại trừ nhau. Thay vào đó, họ tìm kiếm sự cân bằng. Họ có thể đọc báo, lướt tin tức trên điện thoại thông minh khi di chuyển, nhưng lại tìm đến thư viện hoặc một góc yên tĩnh với một cuốn sách giấy để thực sự đắm mình vào thế giới của tri thức, thoát khỏi những thông báo và sự xao nhãng liên tục từ thế giới số. Xu hướng này đặt ra yêu cầu cho các thiết chế văn hóa như thư viện, nhà sách phải chuyển mình, trở thành những không gian tri thức kết hợp hài hòa giữa tài nguyên số phong phú và không gian vật lý truyền cảm hứng.

Có thể thấy, bức tranh văn hóa đọc của Việt Nam trong kỷ nguyên 4.0 là một bức tranh đầy màu sắc nhưng cũng không thiếu những mảng đối lập. Chúng ta tự hào khi là một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực về thời gian người dân dành cho việc “đọc số”, cho thấy một tinh thần ham học hỏi và khả năng thích ứng công nghệ nhanh chóng. Tuy nhiên, đằng sau con số lạc quan đó là những thách thức sâu sắc về việc xây dựng kỹ năng đọc hiểu phản biện, năng lực thẩm định thông tin và duy trì thói quen đọc sâu.

Tuy có nhiều thuận lợi như vừa nêu, nhưng việc “đọc số” bộc lộ những điểm yếu cần khắc phục nếu muốn chuyển từ tiếp nhận thông tin nhanh sang xây dựng năng lực tri thức bền vững. Trước hết là sự “mỏng” trong cách đọc: thói quen lướt qua các nội dung ngắn trên mạng xã hội làm suy giảm khả năng đọc sâu, phân tích và phản biện - điều căn bản để hiểu hệ thống lập luận và tiếp thu kiến thức có chiều sâu. Thứ hai, kỹ năng tìm - lọc - kiểm chứng thông tin trên môi trường số của nhiều người vẫn chưa thành thục; trong bối cảnh “biển tin giả - tin sai”, việc thiếu năng lực phân loại nguồn tin sẽ dẫn tới việc chấp nhận và lan truyền thông tin sai lệch, làm suy yếu niềm tin cộng đồng. Thứ ba, chênh lệch tiếp cận kỹ thuật số tạo ra bất bình đẳng tri thức: dù các thành phố lớn có hạ tầng tốt hơn, nhưng người cao tuổi, lao động di cư và cư dân ở khu vực thiếu hạ tầng vẫn khó tiếp cận tài nguyên số, dẫn tới rào cản trong việc tham gia đời sống tri thức hiện đại. Cuối cùng, các hoạt động phát triển văn hóa đọc số vẫn đang ở mức thử nghiệm và rải rác; các mô hình như thư viện lưu động hay tủ sách cộng đồng mới chỉ xuất hiện cục bộ, thiếu chính sách, nguồn lực và mô hình nhân rộng hiệu quả. Từ đó có thể thấy, cần một chiến lược toàn diện: nâng cao giáo dục kỹ năng thông tin cho công dân, trang bị công cụ kiểm chứng cho người dùng, đầu tư hạ tầng số công bằng, đồng thời thiết kế và nhân rộng các dịch vụ thư viện số, chương trình khuyến đọc có chiều sâu từ nhà trường tới cộng đồng nhằm phục hồi thói quen đọc sâu, phát triển tư duy phản biện và bảo đảm mọi người đều được hưởng lợi từ cách mạng thông tin.

2. Cơ hội và thách thức của văn hóa đọc tại các thành phố ở Việt Nam

Các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là những trung tâm văn hóa, kinh tế và xã hội của cả nước. Trong kỷ nguyên số, vị trí này càng được thể hiện rõ nét khi các thành phố lớn trở thành “phòng thí nghiệm” cho sự chuyển đổi của văn hóa đọc. Đây là nơi hội tụ những điều kiện thuận lợi nhất cho sự phát triển, nhưng cũng là nơi các thách thức biểu hiện một cách gay gắt nhất. Việc phân tích kỹ lưỡng các cơ hội và thách thức đặc trưng tại các thành phố này sẽ góp phần cung cấp một cái nhìn toàn diện về tương lai của văn hóa đọc Việt Nam.

2.1. Những cơ hội

Các thành phố mang trong mình những lợi thế vượt trội, tạo thành một bệ phóng vững chắc để văn hóa đọc không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ dưới những hình thức mới.

Trước hết, nền tảng vật chất cho văn hóa đọc số phải kể đến là hạ tầng số. Nền tảng quan trọng nhất cho sự phát triển của văn hóa đọc trong kỷ nguyên số chính là hạ tầng công nghệ, và các thành phố lớn đang có lợi thế tuyệt đối về mặt này. Mạng lưới internet tốc độ cao, đặc biệt là sự phổ cập của mạng 4G/5G, đã trở thành một tiện ích thiết yếu cho phép người dân truy cập thông tin và tri thức một cách tức thời. Song song với đó, sự bùng nổ của các thiết bị thông minh như smartphone, máy tính bảng và máy đọc sách đã biến mỗi công dân thành một “thư viện di động”.

Nếu trước đây, việc tiếp cận một cuốn sách đòi hỏi phải đến thư viện hay nhà sách, thì ngày nay, chỉ với vài thao tác trên màn hình, một người ngồi trong quán cà phê ở Hà Nội hay trên một chuyến xe buýt tại Thành phố Hồ Chí Minh đều có thể truy cập vào kho tàng tri thức khổng lồ của nhân loại. Điều này đã thực sự dân chủ hóa việc đọc, xóa nhòa ranh giới về không gian và thời gian. Các nền tảng đọc sách trực tuyến, ứng dụng sách nói, podcast tri thức... đều có cơ hội phát triển mạnh mẽ nhờ vào hạ tầng số vững chắc này. Đây chính là điều kiện tiên quyết để tạo ra một không gian phẳng và rộng lớn cho tri thức được lan tỏa, là cơ hội vàng để các hình thức đọc mới bén rễ và phát triển trong cộng đồng dân cư đô thị.

Thứ hai, một hệ sinh thái cộng hưởng. Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là nơi tập trung phần lớn các đơn vị xuất bản, các công ty công nghệ hoạt động trong lĩnh vực giáo dục (EdTech), các công ty truyền thông và các startup về tri thức. Sự quy tụ này tạo ra một hệ sinh thái sáng tạo vô cùng năng động, nơi văn hóa đọc được tích hợp một cách tự nhiên và sâu sắc.

Trong hệ sinh thái này, một ý tưởng về cuốn sách có thể nhanh chóng được một nhà xuất bản đón nhận, sau đó được một công ty công nghệ chuyển thể thành sách điện tử (ebook), sách nói (audiobook), thậm chí là các khóa học trực tuyến. Các đơn vị truyền thông và các startup tri thức sẽ tiếp tục lan tỏa nội dung đó đến với đông đảo công chúng thông qua mạng xã hội, các chiến dịch marketing sáng tạo. Sự cộng hưởng giữa các bên giúp vòng đời của một sản phẩm tri thức được kéo dài và tối ưu hóa khả năng tiếp cận. Độc giả không chỉ là người đọc đơn thuần, họ còn có cơ hội tham gia vào các buổi ra mắt sách, các workshop với tác giả, các buổi thảo luận chuyên đề do chính các đơn vị trong hệ sinh thái này tổ chức. Điều này biến việc đọc trở thành một trải nghiệm văn hóa sống động và đa chiều, chứ không chỉ là một hành động cá nhân tĩnh lặng.

Thứ ba, cần gia tăng sức mạnh của sự kết nối trong cộng đồng đọc. Một trong những đặc trưng nổi bật của đời sống đô thị hiện đại là sự hình thành và phát triển của các cộng đồng dựa trên sở thích chung, và cộng đồng yêu sách là một ví dụ điển hình. Sự phát triển của mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho việc hình thành các hội nhóm, câu lạc bộ đọc sách trực tuyến và ngoại tuyến. Các nhóm như “Hội yêu sách”, “Book review”, hay các trào lưu như #BookTok trên TikTok đã thu hút hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu bạn trẻ tham gia.

Trong các cộng đồng này, một cuốn sách hay không còn nằm im trên giá sách mà được chia sẻ, thảo luận, phân tích và lan truyền với tốc độ chóng mặt. Một bài review tâm huyết, một video giới thiệu sách sáng tạo có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, biến một tựa sách ít người biết đến trở thành một hiện tượng xuất bản. Sức mạnh của những cộng đồng này nằm ở khả năng tạo ra xu hướng và dẫn dắt thị hiếu đọc. Họ không chỉ tiêu thụ mà còn đồng sáng tạo giá trị cho văn hóa đọc. Các sự kiện văn hóa, hội sách, các buổi gặp gỡ tác giả tại các thành phố lớn luôn thu hút đông đảo bạn trẻ chính là minh chứng cho thấy nhu cầu kết nối và chia sẻ tri thức trong cộng đồng là rất lớn.

Thứ tư, gia tăng xuất bản điện tử. Sự phát triển của xuất bản điện tử là một xu hướng tất yếu và là một cơ hội to lớn. Theo thống kê của Cục Xuất bản, In và Phát hành, trong năm 2023, số lượng sách điện tử phát hành tại Việt Nam đạt khoảng 4.000 cuốn, tăng 19,4% so với năm 2022. Con số này, dù còn nhỏ bé so với sách giấy, song đã cho thấy một sự dịch chuyển rõ rệt và đầy tiềm năng.

Xuất bản điện tử mang lại nhiều lợi ích không thể phủ nhận. Đối với nhà xuất bản, nó giúp giảm thiểu chi phí in ấn, kho bãi và phân phối, cho phép đưa sách đến tay bạn đọc nhanh hơn. Đối với độc giả, sách điện tử thường có giá thành rẻ hơn, dễ dàng lưu trữ và mang theo hàng nghìn cuốn sách chỉ trong một thiết bị nhỏ gọn. Đặc biệt, các định dạng mới như sách nói (audiobook) đang ngày càng được ưa chuộng tại các đô thị, khi người dân có thể tận dụng thời gian di chuyển, làm việc nhà để “đọc” sách. Sự tăng trưởng này không chỉ mở ra một thị trường mới đầy tiềm năng cho ngành xuất bản mà còn đa dạng hóa cách thức tiếp cận tri thức, phù hợp với nhịp sống năng động và bận rộn của người dân đô thị.

2.2. Một số thách thức trong kỷ nguyên số

Thứ nhất, sự cạnh tranh khốc liệt từ các nền tảng giải trí có lẽ là thách thức lớn nhất và trực diện nhất. Trong “nền kinh tế sức chú ý” (attention economy), việc đọc một cuốn sách, vốn đòi hỏi sự tập trung sâu và thời gian dài, đang phải cạnh tranh khốc liệt với vô vàn các hình thức giải trí tức thời khác. Các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Facebook Reels, YouTube Shorts với những video ngắn, nội dung giật gân, âm thanh cuốn hút được thiết kế để khai thác cơ chế “thưởng” của não bộ, tạo ra sự thỏa mãn nhanh chóng và gây nghiện.

Thứ hai, sự mất cân đối giữa chiều rộng và chiều sâu. Kỷ nguyên số mang đến một kho tàng tri thức vô tận, nơi người đọc có thể tiếp cận vô số đầu sách, bài báo, tài liệu về mọi chủ đề (chiều rộng). Tuy nhiên, chính điều này lại đang tạo ra một nghịch lý: người ta biết nhiều hơn nhưng hiểu sâu lại ít đi. Việc đọc có nguy cơ trở thành một hành động lướt qua bề mặt thay vì đi sâu vào bản chất.

Độc giả có xu hướng đọc nhiều tóm tắt sách thay vì đọc cả cuốn, lướt qua các tiêu đề và đoạn trích thay vì nghiền ngẫm toàn bộ văn bản. Việc sở hữu hàng trăm ebook trong máy đọc sách nhưng chưa từng đọc hết một cuốn sách là một hiện tượng phổ biến. Sự mất cân đối này dẫn đến tình trạng “kiến thức nông”, tức là người đọc có thể nói về nhiều thứ nhưng không thực sự am hiểu sâu sắc về bất cứ điều gì. Thách thức đặt ra là làm thế nào để khuyến khích và hướng dẫn độc giả chuyển từ việc “tiêu thụ thông tin” sang “chiêm nghiệm tri thức”, từ việc mở rộng bề ngang sang đào sâu chiều dọc.

Thứ ba, chất lượng nội dung số và vấn đề bản quyền. Sự dễ dàng của việc xuất bản và chia sẻ nội dung trên không gian mạng cũng đi kèm với mặt trái là sự hỗn loạn về chất lượng và nạn vi phạm bản quyền. Sách lậu, sách không rõ nguồn gốc, các bản dịch kém chất lượng được phát tán tràn lan trên các trang web và mạng xã hội. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho các tác giả và nhà xuất bản chân chính, mà còn làm tổn hại đến trải nghiệm và kiến thức của người đọc.

Bên cạnh đó, độc giả, đặc biệt là những người đọc trẻ tuổi, phải đối mặt với một “ma trận” thông tin, nơi những nội dung sai lệch, giả mạo, thiếu kiểm chứng được lan truyền với tốc độ chóng mặt. Trong một môi trường như vậy, kỹ năng thẩm định và chọn lọc nguồn tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thách thức đặt ra cho cả cơ quan quản lý, các đơn vị xuất bản và chính bản thân người đọc là làm sao để xây dựng một môi trường đọc số lành mạnh, đáng tin cậy và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.

3. Đề xuất một số giải pháp

Để văn hóa đọc không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, trở thành một động lực nội sinh cho sự phát triển của kinh tế tri thức và xã hội học tập, việc xây dựng một hệ sinh thái đọc số vững chắc là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên thực tiễn và các mô hình thành công, chúng ta có thể triển khai một loạt giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao, tập trung vào việc tạo ra môi trường, phát triển kỹ năng, khuyến khích nội dung chất lượng và lan tỏa cảm hứng đọc trong cộng đồng.

3.1. Xây dựng hệ sinh thái văn hóa đọc số liên kết

Giải pháp đầu tiên là phải phá vỡ sự rời rạc, manh mún của các nguồn tài nguyên tri thức, thay vào đó là xây dựng một mạng lưới kết nối số hóa thống nhất, lấy các thư viện công cộng tại những thành phố lớn làm hạt nhân, tạo thành “kho tri thức số liên đô thị”.

Ý tưởng cốt lõi là tạo ra một cổng thông tin chung hoặc một ứng dụng duy nhất, nơi người dùng có thể truy cập vào tài nguyên số của tất cả các thư viện trong mạng lưới chỉ bằng một tài khoản duy nhất. Thay vì mỗi thư viện chỉ phục vụ độc giả tại địa phương mình, một người dân ở Đà Nẵng có thể dễ dàng đọc một đầu sách điện tử độc quyền chỉ có tại Thư viện Quốc gia Hà Nội, hay một sinh viên ở Hà Nội có thể truy cập vào một cơ sở dữ liệu nghiên cứu quý giá của Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh. Ví dụ, ứng dụng Libby (hoặc OverDrive) ở Bắc Mỹ cho phép người dùng với thẻ thư viện của một địa phương có thể mượn sách điện tử và sách nói từ hàng nghìn thư viện khác trong cùng hệ thống. Tại Việt Nam, bước đầu đã có những nỗ lực như dự án “Thư viện số dùng chung” do Cục Thông tin khoa học và công nghệ quốc gia (NASATI) khởi xướng, kết nối tài nguyên của các trường đại học và viện nghiên cứu. Việc mở rộng mô hình này ra các thư viện công cộng lớn như Thư viện Hà Nội, Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh và Thư viện Tổng hợp Đà Nẵng sẽ tạo ra một “cú hích” lớn, hình thành nên một “siêu thư viện số” quốc gia, phục vụ hàng triệu người dân3.

3.2. Phát triển kỹ năng đọc trong môi trường số

Việc đọc trong môi trường số đòi hỏi những năng lực mới mà việc đọc sách giấy truyền thống không hoàn toàn trang bị được.

Kỹ năng đọc số không chỉ là biết cách sử dụng một chiếc máy tính bảng. Nó bao gồm một chuỗi các năng lực quan trọng: kỹ năng tìm kiếm và định vị thông tin một cách chính xác trên internet; kỹ năng kiểm định nguồn tin để phân biệt tin giả, tin sai lệch; kỹ năng phân tích và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau; kỹ năng tôn trọng bản quyền khi sử dụng tài liệu số.

Về vấn đề này, các trường đại học hàng đầu như Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã lồng ghép các học phần về “Thông tin thư viện” hay “Phương pháp nghiên cứu khoa học”, trong đó hướng dẫn sinh viên cách sử dụng các cơ sở dữ liệu học thuật trực tuyến. Các nền tảng giáo dục trực tuyến đại chúng (MOOC) như Coursera, edX có rất nhiều khóa học miễn phí về “Digital Literacy” (Năng lực số)4. Tại Việt Nam, các thư viện có thể hợp tác với các trường đại học hoặc các chuyên gia để mở các khóa học ngắn hạn, miễn phí cho cộng đồng về các kỹ năng này, hoặc xây dựng các khóa học MOOC bằng tiếng Việt để phổ biến rộng rãi.

Để chống lại thói quen đọc lướt, hời hợt, cần tạo ra những “cú hích” về sự tập trung. Các hoạt động này khuyến khích học sinh, sinh viên dành một khoảng thời gian nhất định để tập trung tìm hiểu sâu về một chủ đề, một tác giả, hoặc một tác phẩm cụ thể, sử dụng chủ yếu các nguồn tài liệu số đã được tuyển chọn.

3.3. Khuyến khích phát triển nội dung số chất lượng cao

Một hệ sinh thái đọc chỉ thực sự bền vững khi có một nguồn cung nội dung dồi dào, chất lượng cao, đa dạng và hợp pháp. Do đó, cần có những chính sách và hành động cụ thể để thúc đẩy ngành xuất bản số.

Chất lượng của một cuốn sách điện tử không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở hình thức thể hiện. Việc xuất bản theo các tiêu chuẩn quốc tế giúp sách có thể hiển thị tốt trên mọi loại thiết bị (điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy đọc sách), hỗ trợ các tính năng tương tác, video, âm thanh, và đặc biệt là các tính năng trợ năng cho người khuyết tật. Các nền tảng phát hành sách điện tử có bản quyền lớn tại Việt Nam như Waka, Fonos đang ngày càng chuyên nghiệp hóa quy trình sản xuất, bảo đảm chất lượng file sách và trải nghiệm người dùng. Nhà nước có thể hỗ trợ bằng cách tổ chức các khóa đào tạo cho biên tập viên, nhân viên kỹ thuật của các đơn vị xuất bản về các chuẩn định dạng mới, đồng thời xây dựng một cổng kiểm định chất lượng sách điện tử quốc gia.

3.4. Lan tỏa văn hóa đọc thông qua các sự kiện cộng đồng

Văn hóa đọc cần được nuôi dưỡng thông qua các hoạt động cộng đồng sôi nổi, biến việc đọc từ một hành vi cá nhân thành một trải nghiệm xã hội mang tính kết nối và chia sẻ.

Các hội sách truyền thống có thể được “số hóa” để mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Một hội sách kết hợp có thể diễn ra tại một địa điểm (như Đường sách Thành phố Hồ Chí Minh), đồng thời được phát trực tiếp (livestream) trên các nền tảng mạng xã hội. Trong sự kiện, có thể tổ chức các buổi giao lưu trực tuyến với tác giả trong và ngoài nước, các phiên thảo luận (webinar) về các chủ đề “nóng” và các chương trình giảm giá ebook, audiobook độc quyền trên các nền tảng số. Điều này cho phép những người ở xa không thể đến tham dự trực tiếp vẫn có thể hòa mình vào không khí của lễ hội tri thức.

Để đưa tri thức đến những nơi người dân tập trung sinh sống và làm việc nhưng lại xa thư viện trung tâm, các mô hình lưu động và phi tập trung là vô cùng hiệu quả. Một chiếc “xe thư viện lưu động số” do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc các doanh nghiệp tài trợ có thể được trang bị máy tính bảng, kết nối wifi tốc độ cao và một máy chiếu. Xe sẽ di chuyển đến các khu chung cư, khu công nghiệp, công viên vào các khung giờ nhất định. Tại đây, người dân có thể được hướng dẫn tạo tài khoản thư viện số, mượn máy tính bảng để đọc tại chỗ, hoặc quét mã QR để tải sách về thiết bị cá nhân. Tương tự, “tủ sách cộng đồng 4.0” đặt tại các sảnh chung cư hay quán cà phê có thể không chứa sách giấy mà chỉ có các mã QR dẫn đến các bộ sưu tập ebook, audiobook theo chủ đề, được làm mới định kỳ.

3.5. Chính sách hỗ trợ và khuyến khích từ Nhà nước

Để các giải pháp trên có thể được triển khai trên diện rộng và bền vững, vai trò kiến tạo, hỗ trợ và định hướng của Nhà nước là không thể thiếu. Không phải ai cũng có điều kiện sở hữu máy đọc sách hay máy tính bảng. Do đó, việc trang bị các thiết bị này tại các thư viện công cộng và trung tâm văn hóa xã là rất quan trọng để bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận tri thức số.

Để khuyến khích các nhà xuất bản mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực sách điện tử và sách nói, cần có những chính sách ưu đãi cụ thể. Ví dụ, có thể xem xét giảm thuế suất thuế giá trị gia tăng (VAT) cho xuất bản phẩm điện tử xuống mức ưu đãi (ví dụ: 0% hoặc 5%) tương tự như nhiều quốc gia đã áp dụng. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến việc xin cấp phép xuất bản điện tử, tạo một hành lang pháp lý thông thoáng để các doanh nghiệp và nền tảng số phát triển.

Bên cạnh đó, việc đưa văn hóa đọc vào chương trình giáo dục chính quy là giải pháp mang tính căn cơ và lâu dài nhất. Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể nghiên cứu xây dựng các chương trình như “Giờ đọc sách tại thư viện số” hằng tuần, hoặc lồng ghép các dự án học tập yêu cầu học sinh phải tìm kiếm, phân tích và trình bày thông tin từ các nguồn số hóa. Các hoạt động ngoại khóa như cuộc thi “Đại sứ văn hóa đọc” cũng cần được mở rộng thêm hạng mục thi trên nền tảng số (làm video review sách, podcast, infographic...).

Có thể thấy, xây dựng văn hóa đọc trong kỷ nguyên số là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Các giải pháp nêu trên, từ việc xây dựng hạ tầng liên kết, phát triển kỹ năng con người, kiến tạo nội dung chất lượng, lan tỏa trong cộng đồng, cho đến vai trò hỗ trợ của chính sách và công cụ đo lường hiệu quả, tạo thành một chiến lược tổng thể, toàn diện. Nếu được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt, chúng ta hoàn toàn có thể biến thách thức của chuyển đổi số thành cơ hội vàng để nâng cao dân trí, xây dựng một thế hệ công dân mới: năng động, sáng tạo, có tư duy phản biện và khả năng học tập suốt đời. Đó chính là nền tảng vững chắc nhất để Việt Nam phát triển nhanh và bền vững trong thế kỷ XXI.

*
*    *

Trong kỷ nguyên số, văn hóa đọc ở các thành phố không chỉ là nhu cầu cá nhân mà còn là nền tảng tạo dựng xã hội tri thức. Đọc số mở ra kho tri thức vô hạn, nhưng đặt ra thách thức lớn về khả năng chọn lọc và tư duy phản biện. Do đó, xây dựng văn hóa đọc phải được đặt ở vị trí chiến lược trong định hướng phát triển, với sự hợp lực giữa chính quyền, trường học, thiết chế văn hóa, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng.

Một thành phố thông minh không chỉ được đánh giá bằng hạ tầng số mà còn ở khả năng khơi dậy và lan tỏa tri thức. Khi văn hóa đọc trở thành “hệ sinh thái tri thức đô thị”, nó trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và gia tăng sức cạnh tranh của thành phố.

Về chiến lược quốc gia, Quyết định số 329/QĐ-TTg ngày 15/3/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển văn hóa đọc trong cộng đồng đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 đã giao nhiệm vụ cho phát triển văn hóa đọc để xây dựng xã hội học tập như một trong các trụ cột nâng cao chất lượng và dân trí cho cộng đồng5. Do đó, chiến lược phát triển văn hóa đọc trong thời đại số phải đặt con người - người đọc thông minh làm trung tâm. Chỉ khi mọi công dân đô thị thực sự trở thành người đọc am hiểu, thì mới thực sự biến thách thức thành động lực, biến văn hóa đọc thành nguồn lực nội sinh cho tương lai bền vững.


1. Nguyễn Thị Tuyết Vân: “Văn hóa đọc của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội hiện nay”, Luận án Tiến sĩ ngành Văn hóa học, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2024.
2. Xem Quang Vinh: “Văn hóa đọc nhìn từ Thư viện quốc gia”, Tạp chí Khoa học và công nghệ Việt Nam, tháng 12/2022.
3. Xem: “Ứng dụng đọc sách bỏ túi cả thư viện thế giới”, Kỷ yếu Hội thảo khoa học “Chuyển đổi số trong hệ thống Thư viện Quân đội nhân dân Việt Nam hướng tới kỷ niệm 65 năm Ngày truyền thống Thư viện Quân đội”, Nxb. Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2022.
4. Nguyễn Lộc: “Cách mạng công nghiệp 4.0 và định hướng phát triển giáo dục Đại học Việt Nam”, Tạp chí Khoa học, Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu, số 09/2021.

5. Xem Quyết định số 329/QĐ-TTg ngày 15/3/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển văn hóa đọc trong cộng đồng đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin