Tái cấu trúc nguồn lực con người trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam hiện nay

CT&PT - Bài viết phân tích yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam từ chiều rộng sang chiều sâu, nhấn mạnh vai trò trung tâm của nguồn lực con người trong nâng cao năng suất, chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng. Mặc dù đã có những cải thiện về quy mô, trình độ và nhận thức, nguồn lực con người vẫn còn hạn chế về chất lượng, cơ cấu và hiệu quả sử dụng, chưa đáp ứng yêu cầu của mô hình tăng trưởng mới. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các định hướng: đổi mới tư duy và hoàn thiện thể chế phát triển nguồn nhân lực; gắn tái cấu trúc nguồn lực con người với chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo; tăng cường liên kết đào tạo - sử dụng và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện chính sách, nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

1. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng và yêu cầu đặt ra đối với nguồn lực con người

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, cùng với tác động mạnh mẽ của khoa học, công nghệ và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhiều quốc gia trên thế giới đang chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn lực con người. Thực tiễn cho thấy, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và vốn đầu tư lớn ngày càng bộc lộ những hạn chế, không còn phù hợp với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới. Ở Việt Nam, sau gần 40 năm đổi mới, nền kinh tế đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, song mô hình tăng trưởng chủ yếu vẫn dựa nhiều vào chiều rộng, với năng suất lao động, hiệu quả sử dụng các nguồn lực và hàm lượng khoa học, công nghệ trong tăng trưởng còn chưa cao. Trước yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia, chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu trở thành yêu cầu tất yếu, mang tính chiến lược lâu dài.

Trong bối cảnh phát triển mới, Việt Nam đang từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, từ chủ yếu dựa vào khai thác vốn, tài nguyên và lao động giản đơn sang dựa nhiều hơn vào tri thức, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Quá trình chuyển đổi này không chỉ là sự điều chỉnh về cơ cấu kinh tế mà còn đặt ra yêu cầu căn bản, toàn diện đối với nguồn lực con người - yếu tố giữ vai trò trung tâm trong việc tạo ra giá trị gia tăng, nâng cao năng suất lao động và bảo đảm tăng trưởng bền vững. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác định rõ yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng dựa chủ yếu vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực, coi đây là một trong những đột phá chiến lược để phát triển nhanh và bền vững đất nước. Trên tinh thần đó, Chiến lược phát triển kinh tế, xã hội giai đoạn 2021 - 2030 nhấn mạnh nhiệm vụ phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao; xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, gắn với nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng tự chủ của nền kinh tế. Những định hướng lớn này cho thấy chuyển đổi mô hình tăng trưởng không thể tách rời yêu cầu đổi mới căn bản chính sách phát triển nguồn lực con người.

Trước hết, mô hình tăng trưởng mới đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc về chất lượng nguồn nhân lực. Nếu như trong mô hình tăng trưởng truyền thống, lợi thế của Việt Nam chủ yếu đến từ lực lượng lao động dồi dào, chi phí thấp và các ngành sử dụng nhiều lao động giản đơn, thì trong mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ, con người phải trở thành chủ thể sáng tạo, có khả năng làm chủ công nghệ, tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi người lao động không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn phải được trang bị kỹ năng nghề nghiệp hiện đại, kỹ năng số, tư duy đổi mới sáng tạo, khả năng học tập suốt đời và thích ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường làm việc.

Cùng với đó, yêu cầu về năng suất lao động, hiệu quả làm việc và kỷ luật lao động ngày càng cao. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế gay gắt, năng suất lao động trở thành thước đo quan trọng phản ánh chất lượng tăng trưởng và trình độ phát triển của nền kinh tế. Việc nâng cao năng suất không thể chỉ dựa vào tăng cường đầu tư vốn hay kéo dài thời gian lao động, mà chủ yếu phải thông qua nâng cao trình độ, kỹ năng, tác phong công nghiệp và khả năng ứng dụng khoa học – công nghệ của người lao động.

Quá trình tái cấu trúc nguồn lực con người vì vậy có mối quan hệ chặt chẽ với nâng cao chất lượng tăng trưởng. Tái cấu trúc không chỉ là điều chỉnh cơ cấu lao động giữa các ngành, lĩnh vực theo hướng giảm dần tỷ trọng lao động giản đơn, tăng tỷ trọng lao động có kỹ năng và trình độ cao, mà còn là tái phân bổ nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu của chuyển đổi mô hình tăng trưởng, gắn với phát triển các ngành, lĩnh vực động lực của nền kinh tế. Khi nguồn lực con người được sử dụng đúng chỗ, đúng năng lực và được tạo điều kiện phát huy sáng tạo, hiệu quả sử dụng các nguồn lực khác như vốn, đất đai và công nghệ cũng được nâng cao.

Ở tầm vĩ mô, phát triển nguồn lực con người chất lượng cao có tác động trực tiếp đến nâng cao năng suất lao động xã hội, hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng lực cạnh tranh quốc gia. Một lực lượng lao động có trình độ, kỹ năng và khả năng đổi mới sáng tạo cao sẽ giúp nền kinh tế tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, giảm phụ thuộc vào các lợi thế truyền thống dễ bị bào mòn, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững, bao trùm và tự chủ hơn trong dài hạn.

2. Thực trạng nguồn lực con người trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam

Trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững, nguồn lực con người ở Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực đáng ghi nhận, tạo nền tảng quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới.

Trước hết, quy mô nguồn lực con người lớn, cơ cấu dân số vàng tiếp tục tạo lợi thế cho phát triển. Việt Nam hiện đang trong thời kỳ dân số vàng với tỷ lệ người trong độ tuổi lao động chiếm tỷ trọng cao trong tổng dân số. Đây là điều kiện thuận lợi để huy động nguồn lực lao động cho phát triển kinh tế, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành nghề và mở rộng thị trường tiêu dùng trong nước. Lực lượng lao động dồi dào không chỉ là lợi thế về số lượng mà còn tạo dư địa cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từng bước chuyển từ lợi thế nhân công giá rẻ sang lợi thế về kỹ năng, trình độ và năng suất lao động, phù hợp với yêu cầu của mô hình tăng trưởng mới.

Thứ hai, trình độ học vấn và tỷ lệ lao động qua đào tạo từng bước được nâng lên. Trong những năm qua, hệ thống giáo dục - đào tạo và đào tạo nghề đã có nhiều đổi mới, góp phần cải thiện mặt bằng dân trí và nâng cao trình độ chuyên môn của lực lượng lao động. Tỷ lệ người lao động được đào tạo, đặc biệt là lao động có bằng cấp, chứng chỉ, có xu hướng tăng; đội ngũ lao động trẻ ngày càng được tiếp cận với tri thức mới, công nghệ số và các kỹ năng hiện đại. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận, ứng dụng khoa học, công nghệ, tham gia vào các ngành, lĩnh vực có hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng cao, qua đó hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu.

Thứ ba, nhận thức về vai trò của nguồn lực con người trong phát triển ngày càng rõ nét hơn. Trong hoạch định và tổ chức thực hiện các chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, nguồn lực con người ngày càng được xác định là yếu tố trung tâm, giữ vai trò quyết định đối với nâng cao năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Quan điểm phát triển con người toàn diện, gắn phát triển nguồn nhân lực với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã từng bước được thể chế hóa trong nhiều chủ trương, chính sách. Đồng thời, xã hội ngày càng coi trọng học tập, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực thích ứng của người lao động, tạo động lực quan trọng thúc đẩy quá trình phát triển nguồn lực con người đáp ứng yêu cầu của mô hình tăng trưởng mới.

Những chuyển biến tích cực nêu trên cho thấy nguồn lực con người đang dần trở thành một trong những động lực quan trọng của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam. Tuy nhiên, các kết quả đạt được mới chỉ là bước đầu, chưa tương xứng với tiềm năng và yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước, đòi hỏi phải tiếp tục có những đổi mới mạnh mẽ và đồng bộ trong chính sách phát triển nguồn lực con người trong thời gian tới.

Mặc dù nguồn lực con người ở Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, song xét trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, dựa chủ yếu vào năng suất, chất lượng và đổi mới sáng tạo, nguồn lực con người hiện nay vẫn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập.

Trước hết, chất lượng nguồn lực con người chưa đáp ứng yêu cầu của mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất. Phần lớn lực lượng lao động vẫn tập trung ở phân khúc kỹ năng thấp và trung bình; tỷ lệ lao động có trình độ cao, chuyên môn sâu, làm chủ công nghệ hiện đại còn hạn chế. Năng lực sáng tạo, tư duy đổi mới, kỹ năng số và khả năng thích ứng nghề nghiệp của một bộ phận người lao động chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế sâu rộng. Đây là nguyên nhân trực tiếp khiến năng suất lao động của Việt Nam tăng chậm và khoảng cách so với các nước trong khu vực chưa được thu hẹp đáng kể.

Thứ hai, cơ cấu lao động theo ngành, vùng và trình độ còn mất cân đối. Lao động vẫn tập trung nhiều ở các ngành sử dụng lao động giản đơn, giá trị gia tăng thấp, trong khi các ngành công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ hiện đại và kinh tế tri thức lại thiếu hụt nhân lực chất lượng cao. Sự chênh lệch lớn giữa khu vực đô thị và nông thôn, giữa các vùng kinh tế phát triển và vùng khó khăn dẫn đến tình trạng phân bố nguồn lực con người chưa hợp lý, làm hạn chế hiệu quả của quá trình tái cơ cấu nền kinh tế và chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Thứ ba, hiệu quả sử dụng nguồn lực con người còn thấp. Tình trạng đào tạo không gắn với nhu cầu sử dụng, sử dụng lao động chưa đúng chuyên môn, năng lực và thiếu cơ chế khuyến khích phát huy sáng tạo vẫn khá phổ biến. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực xã hội mà còn làm giảm động lực học tập, nâng cao trình độ của người lao động, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Những hạn chế nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó nguyên nhân chủ yếu là do tư duy phát triển nguồn lực con người chậm đổi mới, chưa theo kịp yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trong thực tiễn, phát triển nguồn lực con người ở một số nơi vẫn nặng về số lượng, chưa thực sự coi trọng chất lượng, năng suất và hiệu quả sử dụng lao động như những tiêu chí trung tâm của tăng trưởng bền vững.

Bên cạnh đó, hệ thống chính sách giáo dục - đào tạo và sử dụng nhân lực còn thiếu tính đồng bộ và liên thông. Chính sách đào tạo, đào tạo nghề, sử dụng và đãi ngộ nhân lực chưa được thiết kế theo một chỉnh thể thống nhất gắn với nhu cầu phát triển của từng ngành, từng vùng và của nền kinh tế trong dài hạn. Công tác dự báo nhu cầu nhân lực chưa chính xác, dẫn đến tình trạng mất cân đối cung - cầu lao động theo trình độ và ngành nghề.

Ngoài ra, liên kết giữa đào tạo và thị trường lao động còn lỏng lẻo là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm hiệu quả phát triển và sử dụng nguồn lực con người. Sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo và đánh giá năng lực người học còn hạn chế; cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp chưa đủ chặt chẽ. Hệ quả là nhiều lao động sau đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn, phải đào tạo lại hoặc không phát huy được năng lực, ảnh hưởng đến năng suất lao động và chất lượng tăng trưởng.

3. Một số định hướng giải pháp tái cấu trúc nguồn lực con người ở Việt Nam

Thứ nhất, đổi mới tư duy và hoàn thiện thể chế phát triển nguồn lực con người.

Tái cấu trúc nguồn lực con người trước hết đòi hỏi đổi mới mạnh mẽ tư duy phát triển, trong đó lấy con người làm trung tâm của chiến lược phát triển, vừa là chủ thể, vừa là mục tiêu của quá trình tăng trưởng kinh tế - xã hội. Phát triển nguồn lực con người không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu trước mắt của thị trường lao động, mà còn hướng tới phát triển toàn diện con người Việt Nam, nâng cao năng lực sáng tạo, khả năng thích ứng và chất lượng cuộc sống trong dài hạn. Tư duy này cần được quán triệt xuyên suốt trong quá trình xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách phát triển kinh tế - xã hội.

Trên cơ sở đó, cần hoàn thiện thể chế và hệ thống chính sách phát triển nguồn lực con người theo hướng đồng bộ, dài hạn và có trọng tâm, khắc phục tình trạng dàn trải, chồng chéo và thiếu liên thông. Các chính sách về giáo dục - đào tạo, đào tạo nghề, sử dụng, đãi ngộ và phát triển nguồn nhân lực cần được thiết kế trong một chỉnh thể thống nhất, gắn với chiến lược phát triển ngành, vùng và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng công tác dự báo nhu cầu nhân lực, làm cơ sở khoa học cho việc tái cấu trúc nguồn lực con người phù hợp với yêu cầu phát triển trong từng giai đoạn.

Thứ hai, tái cấu trúc nguồn lực con người với chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ, tái cấu trúc nguồn lực con người cần được gắn chặt với yêu cầu chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Trọng tâm là phát triển kỹ năng số, kỹ năng công nghệ, tư duy đổi mới và năng lực học tập suốt đời cho người lao động, coi đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng suất lao động và chất lượng tăng trưởng.

Chính sách cần khuyến khích đa dạng hóa các hình thức đào tạo, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng, kết hợp linh hoạt giữa đào tạo chính quy, đào tạo nghề, đào tạo trực tuyến và tự học có hướng dẫn. Việc xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời không chỉ giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi nhanh của thị trường lao động, mà còn góp phần hình thành lực lượng lao động có khả năng sáng tạo và tham gia hiệu quả vào các ngành, lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.

Bên cạnh đó, cần thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước - doanh nghiệp - cơ sở đào tạo trong phát triển nguồn lực con người. Doanh nghiệp phải trở thành chủ thể quan trọng trong xác định nhu cầu kỹ năng, tham gia xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức thực tập, đào tạo tại chỗ và đánh giá năng lực người học. Sự liên kết này sẽ góp phần khắc phục tình trạng đào tạo không gắn với sử dụng, nâng cao hiệu quả tái cấu trúc nguồn lực con người trong thực tiễn.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện và giám sát chính sách phát triển nguồn lực con người.

Để các định hướng và giải pháp tái cấu trúc nguồn lực con người phát huy hiệu quả, cần đặc biệt chú trọng nâng cao chất lượng tổ chức thực hiện và giám sát chính sách. Theo đó, cần tăng cường phân cấp, phân quyền hợp lý cho các bộ, ngành và địa phương trong phát triển nguồn lực con người, gắn với rõ trách nhiệm và cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Việc phân cấp cần đi đôi với nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về nguồn nhân lực, bảo đảm tính chuyên nghiệp và hiệu quả.

Đồng thời, cần đổi mới công tác đánh giá kết quả thực hiện chính sách, chuyển từ đánh giá dựa trên đầu vào và hình thức sang đánh giá dựa trên kết quả, hiệu quả và tác động thực tế. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá cần gắn với năng suất lao động, chất lượng việc làm, mức độ đáp ứng của nguồn lực con người đối với yêu cầu phát triển ngành, vùng và nền kinh tế. Trên cơ sở đó, kịp thời điều chỉnh chính sách, bảo đảm quá trình tái cấu trúc nguồn lực con người diễn ra thực chất, hiệu quả và bền vững.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin