1. Thực trạng phát triển đội ngũ hướng dẫn viên du lịch Việt Nam hiện nay
Những năm gần đây, đội ngũ hướng dẫn viên du lịch Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể cả về số lượng lẫn chất lượng. Theo số liệu của Tổng cục Du lịch, đến hết năm 2024, Việt Nam có trên 31.000 hướng dẫn viên được cấp thẻ hành nghề, trong đó có 18.200 hướng dẫn viên quốc tế, 10.500 hướng dẫn viên nội địa và 2.400 hướng dẫn viên tại điểm1. Quy mô lực lượng này đáp ứng khá tốt nhu cầu bùng nổ về thị trường khách sau đại dịch, đặc biệt ở các trung tâm du lịch lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Quảng Ninh). Về cơ cấu, tỷ trọng hướng dẫn viên quốc tế tăng đều, cho thấy năng lực đón khách nguồn xa (Hàn Quốc, Mỹ, châu Âu) được củng cố; đồng thời, số lượng hướng dẫn viên tại điểm ở các khu di sản (Huế, Hội An, Tràng An, Mỹ Sơn…) tăng nhanh, góp phần nâng cao chất lượng thuyết minh tại các thiết chế văn hóa.
Hệ thống đào tạo du lịch chuyên nghiệp được mở rộng với hàng chục trường đại học, cao đẳng, trung cấp có chuyên ngành du lịch - lữ hành. Những cải tiến đáng chú ý gồm: (i) tích hợp các học phần về kỹ năng công nghệ và truyền thông số (thiết kế câu chuyện số, phát trực tiếp, dựng clip ngắn, quản trị đánh giá trực tuyến); (ii) tăng thời lượng thực hành tại doanh nghiệp thông qua học kỳ tại các công ty lữ hành; (iii) mở rộng mạng lưới liên kết quốc tế với các cơ sở đào tạo ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan… giúp sinh viên tiếp cận quy chuẩn phục vụ, an toàn – an ninh, ứng xử đa văn hóa và phong cách làm việc hiện đại. Nhờ đó, một bộ phận hướng dẫn viên trẻ bước vào nghề với nền tảng ngoại ngữ, hiểu biết công nghệ và tư duy dịch vụ tốt hơn trước.
Trên bình diện doanh nghiệp, các hãng lữ hành lớn như Vietravel, Saigontourist, Lux Group, Vinpearl Travel… đã đầu tư hệ thống quản lý hướng dẫn viên trên nền tảng số, tích hợp chức năng phân công tour, định vị hành trình, theo dõi thời gian thực, chấm điểm năng lực dựa trên phản hồi khách hàng. Việc chuẩn hóa quy trình số hóa hợp đồng, phiếu dịch vụ, thanh toán không tiền mặt, cùng với bản đồ số - thuyết minh số tại điểm đến đã nâng cao năng suất, giảm sai sót vận hành, đồng thời tạo điều kiện để hướng dẫn viên chủ động sáng tạo kịch bản trải nghiệm (itinerary storytelling) phù hợp với từng nhóm khách.
Đáng chú ý, giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 chứng kiến sự thích ứng nhanh của lực lượng hướng dẫn viên. Nhiều người đã tự bồi dưỡng kỹ năng sử dụng công cụ họp trực tuyến, làm tour trải nghiệm ảo, xây dựng kênh truyền thông cá nhân trên mạng xã hội để tiếp cận khách hàng mới. Sự chuyển dịch từ phụ thuộc vào hãng lữ hành sang mô hình “hướng dẫn viên - nhà sáng tạo nội dung” giúp họ gia tăng giá trị cá nhân, tạo khác biệt cạnh tranh. Theo UNWTO (2024), Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia phục hồi du lịch nhanh nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương, trong đó yếu tố chất lượng dịch vụ tuyến đầu (bao gồm hướng dẫn viên) được ghi nhận là một trong những đòn bẩy quan trọng2.
Ở bình diện điểm đến, một số địa phương đã thí điểm mô hình du lịch thông minh: ứng dụng thẻ du lịch số, cổng thông tin đa ngữ, bản đồ số liên thông dữ liệu nhà hàng - khách sạn - điểm tham quan, qua đó tăng cường phối hợp giữa hướng dẫn viên với các mắt xích khác của chuỗi giá trị. Tại các di sản văn hóa, thuyết minh số (QR, AR) được sử dụng như lớp nội dung bổ trợ, giúp hướng dẫn viên có thêm “đạo cụ” kể chuyện, chuyển tải chiều sâu lịch sử - nghệ thuật mà không làm giảm vai trò tương tác trực tiếp. Một số điểm đến cộng đồng (Tây Bắc, Tây Nguyên, đồng bằng sông Cửu Long) đã hình thành mạng lưới hướng dẫn viên bản địa, kết hợp gìn giữ bản sắc với tiêu chuẩn phục vụ hiện đại, góp phần lan tỏa lợi ích du lịch tới cộng đồng.
Chất lượng chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp từng bước được chú trọng. Không ít doanh nghiệp thiết lập bộ tiêu chí đánh giá 360 độ (tự đánh giá - đồng nghiệp - điều hành - khách hàng), gắn kết quả với lộ trình thu nhập, cơ hội thăng tiến (điều hành tour, trưởng đoàn vùng) và chính sách đào tạo liên tục. Nhìn chung, mặt bằng tác phong, chuẩn mực giao tiếp, kỹ năng xử lý tình huống (an toàn, y tế, khủng hoảng truyền thông nhỏ) đã cải thiện đáng kể so với giai đoạn trước đại dịch.
Dù đạt nhiều tiến bộ, đội ngũ hướng dẫn viên du lịch Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức khi bước vào giai đoạn chuyển đổi số sâu rộng.
Thứ nhất, trình độ công nghệ số còn yếu và không đồng đều. Sự chênh lệch thể hiện ở ba phương diện: (i) kỹ năng tác nghiệp số (quản trị hành trình, quản lý dữ liệu khách, phân tích phản hồi) còn manh mún; (ii) kỹ năng truyền thông số (quay - dựng video ngắn, phát trực tiếp, xây kênh nội dung) chưa trở thành tiêu chuẩn tối thiểu; (iii) an toàn - an ninh số (bảo mật dữ liệu cá nhân, ứng xử trên mạng xã hội) chưa được đào tạo bài bản, dễ phát sinh rủi ro pháp lý và khủng hoảng hình ảnh.
Thứ hai, ngoại ngữ và năng lực hội nhập chưa tương xứng yêu cầu thị trường. Dù số lượng thẻ hướng dẫn viên quốc tế tăng, nhưng chất lượng giao tiếp, kiến thức liên văn hóa và khả năng thiết kế trải nghiệm cá nhân hóa theo từng phân khúc khách (cao cấp, MICE, du lịch xanh, du lịch học đường) còn hạn chế. Trong bối cảnh khách quốc tế ngày càng ưa chuộng trải nghiệm chuyên sâu (ẩm thực vùng, lịch sử nghệ thuật, sinh thái - bảo tồn), thiếu hụt kiến thức chuyên đề và kỹ năng kể chuyện đa ngữ là điểm trừ rõ rệt.
Thứ ba, chính sách đào tạo - quản lý nhân lực chưa theo kịp thực tiễn. Một số chương trình vẫn nặng lý thuyết, chưa tích hợp chuẩn kỹ năng số vào tiêu chí cấp/chuyển đổi thẻ hành nghề; cơ chế thừa nhận học tập suốt đời, tích lũy tín chỉ kỹ năng số, ngoại ngữ, an toàn, an ninh, sơ cứu y tế… còn thiếu. Tình trạng “hướng dẫn viên chui”, sử dụng chứng chỉ giả, vi phạm đạo đức nghề nghiệp vẫn tồn tại ở một số nơi, làm méo mó cạnh tranh và ảnh hưởng uy tín điểm đến. Công tác thanh tra, giám sát trên nền tảng số (đặt chỗ, bán tour qua mạng, dẫn tour tự phát) gặp khó vì thiếu dữ liệu kết nối giữa cơ quan quản lý - doanh nghiệp - nền tảng.
Thứ tư, điều kiện việc làm và phúc lợi nghề nghiệp chưa ổn định. Hoạt động hướng dẫn mang tính thời vụ cao, thu nhập biến động theo mùa, khả năng tiếp cận bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế của nhóm lao động tự do còn hạn chế. Áp lực cường độ làm việc, di chuyển liên tục, thiếu thời gian tái tạo sức khỏe dẫn tới burnout, ảnh hưởng chất lượng phục vụ và ý định gắn bó dài hạn với nghề. Sau đại dịch, không ít lao động lành nghề đã chuyển sang ngành khác; quá trình tái tạo nguồn diễn ra chậm, nhất là ở phân khúc ngôn ngữ hiếm (Đức, Ý, Tây Ban Nha, Nga…).
Thứ năm, chênh lệch vùng miền và phân bổ nguồn lực. Lực lượng hướng dẫn viên tập trung cao ở vài đô thị lớn và một số điểm đến trọng điểm, trong khi các địa bàn giàu tiềm năng (miền núi, biên giới, hải đảo) thiếu nhân lực đã qua chuẩn. Ở nhiều làng nghề, điểm đến cộng đồng, đội ngũ thuyết minh viên bản địa chưa được chuẩn hóa kỹ năng số, dẫn đến trải nghiệm không đồng đều, khó mở rộng mô hình du lịch thông minh.
Thứ sáu, thách thức từ công nghệ mới. Công cụ dịch tự động, hướng dẫn ảo, thuyết minh số giúp nâng cao tiện ích nhưng cũng đặt áp lực tái định nghĩa vai trò của hướng dẫn viên. Nếu không nâng cấp thành “nhà thiết kế trải nghiệm” (experience designer) biết kết hợp công nghệ - văn hóa - con người, một bộ phận sẽ bị đẩy vào cạnh tranh giá rẻ, dễ tổn thương trước biến động thị trường. Đồng thời, sự phụ thuộc vào nền tảng số (đánh giá trực tuyến, thuật toán hiển thị) khiến danh tiếng cá nhân dễ bị tác động bởi những cú sốc truyền thông; thiếu kỹ năng quản trị danh tiếng số có thể kéo theo rủi ro nghề nghiệp.
Thứ bảy, chuẩn mực đạo đức và văn hóa số cần được củng cố. Một số vụ việc phát ngôn thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội, chia sẻ thông tin sai lệch, vi phạm bản quyền nội dung, hoặc sử dụng hình ảnh du khách mà chưa xin phép… cho thấy khoảng trống về giáo dục đạo đức số. Trong môi trường toàn cầu hóa, mọi sai sót nhỏ đều có thể khuếch đại, ảnh hưởng tiêu cực đến thương hiệu quốc gia.
2. Yêu cầu đặt ra đối với nâng cao chất lượng đội ngũ hướng dẫn viên du lịch trong kỷ nguyên số
Bước vào kỷ nguyên số, khi công nghệ trở thành động lực chủ đạo của tăng trưởng kinh tế và sáng tạo xã hội, ngành du lịch đang chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình truyền thống sang du lịch thông minh (smart tourism), nơi mọi hoạt động - từ quảng bá, đặt dịch vụ, di chuyển đến trải nghiệm và phản hồi đều được kết nối, số hóa và dữ liệu hóa. Trong bối cảnh đó, đội ngũ hướng dẫn viên du lịch không chỉ là “người dẫn đường” mà phải là “người tổ chức trải nghiệm số”, “người kể chuyện văn hóa trên nền tảng công nghệ” và “đại sứ văn hóa số” của Việt Nam trên không gian toàn cầu.
Để đáp ứng yêu cầu mới, hướng dẫn viên du lịch trong thời đại số cần được phát triển theo hướng toàn diện, linh hoạt và hội nhập, đáp ứng đồng thời bốn nhóm năng lực cốt lõi sau:
Năng lực công nghệ số (Digital literacy)
Trước hết, hướng dẫn viên phải làm chủ công nghệ, coi công nghệ là công cụ lao động thiết yếu. Họ cần thành thạo việc sử dụng các ứng dụng du lịch thông minh như bản đồ số, ứng dụng quản lý đoàn khách (tour management app), nền tảng đặt vé, lưu trú trực tuyến, hệ thống phản hồi tự động, và các công cụ dịch thuật AI.
Trong môi trường du lịch thông minh, năng lực số không chỉ dừng ở thao tác kỹ thuật, mà còn bao gồm tư duy dữ liệu (data mindset) - khả năng phân tích hành vi, sở thích, phản hồi của du khách qua dữ liệu lớn (Big Data) để điều chỉnh nội dung thuyết minh, thiết kế hành trình cá nhân hóa và nâng cao trải nghiệm.
Chẳng hạn, một hướng dẫn viên có thể dựa vào phân tích dữ liệu từ mạng xã hội hoặc ứng dụng du lịch để nhận biết nhóm khách có xu hướng yêu thích ẩm thực, từ đó linh hoạt điều chỉnh tuyến tham quan sang các làng nghề truyền thống hoặc khu ẩm thực đặc trưng. Đây chính là biểu hiện cụ thể của “năng lực số”, không chỉ biết sử dụng công nghệ, mà còn biết tư duy cùng công nghệ.
Bên cạnh đó, hướng dẫn viên phải được trang bị kiến thức về an toàn và đạo đức số: bảo mật thông tin khách hàng, quản lý dữ liệu cá nhân, sử dụng công cụ số đúng quy định, tránh vi phạm bản quyền và lan truyền thông tin sai lệch. Khi chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, an ninh mạng trở thành nội dung không thể thiếu trong chuẩn nghề nghiệp của hướng dẫn viên.
Năng lực truyền thông và tương tác đa nền tảng
Trong thời đại mà du khách tiếp cận và đánh giá điểm đến qua mạng xã hội, nền tảng trực tuyến và nội dung số, hướng dẫn viên không còn chỉ là người nói trước đoàn khách, mà là người sáng tạo nội dung (content creator), người kể chuyện văn hóa (storyteller) bằng ngôn ngữ hình ảnh, âm thanh, video và trải nghiệm tương tác.
Họ cần biết kể chuyện hấp dẫn (storytelling) gắn với bản sắc văn hóa dân tộc - “mỗi địa danh là một câu chuyện”, “mỗi di sản là một giá trị sống”. Song song, hướng dẫn viên phải có khả năng sản xuất và lan tỏa nội dung: chụp ảnh, quay - dựng video, phát trực tiếp (livestream), sử dụng các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram, YouTube để quảng bá hình ảnh điểm đến, lan tỏa năng lượng tích cực và tạo hiệu ứng lan truyền cho du lịch Việt Nam.
Một hướng dẫn viên hiện đại phải biết tương tác hai chiều với khách du lịch: không chỉ nói cho khách nghe, mà còn lắng nghe khách nói; biết tận dụng công nghệ để ghi nhận ý kiến, phản hồi, đề xuất của du khách, qua đó cải thiện chất lượng dịch vụ. Họ cũng cần được đào tạo về truyền thông khủng hoảng (crisis communication) - biết cách xử lý thông tin nhạy cảm, phản ứng tích cực trước các bình luận tiêu cực trên không gian mạng, bảo vệ hình ảnh của bản thân, doanh nghiệp và quốc gia.
Do đó, năng lực truyền thông đa nền tảng trở thành “vũ khí mềm” của hướng dẫn viên du lịch trong thời đại số, giúp họ không chỉ hướng dẫn mà còn lan tỏa giá trị văn hóa và thương hiệu du lịch Việt Nam đến toàn cầu.
Năng lực văn hóa và hội nhập quốc tế
Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người, đặc biệt là vốn văn hóa vẫn là nền tảng cốt lõi của nghề hướng dẫn du lịch. Trong môi trường toàn cầu hóa, hướng dẫn viên phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa, lịch sử, phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật dân gian và ẩm thực Việt Nam, đồng thời hiểu biết cơ bản về văn hóa, tâm lý và tập quán ứng xử của khách quốc tế.
Năng lực hội nhập không chỉ là năng lực ngoại ngữ, mà còn là khả năng giao tiếp liên văn hóa (cross-cultural communication), tức là hiểu được sự khác biệt về ngôn ngữ, cử chỉ, thói quen, biểu tượng và hệ giá trị để điều chỉnh cách truyền đạt phù hợp. Chẳng hạn, hướng dẫn viên phục vụ khách Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc hay châu Âu phải biết các nguyên tắc ứng xử khác nhau về thời gian, ăn uống, quà tặng, tôn giáo, giới tính…
Đồng thời, hướng dẫn viên cần có tư duy toàn cầu nhưng hành động địa phương (think globally, act locally): tôn trọng, tự hào về bản sắc Việt Nam, nhưng cũng linh hoạt hội nhập với thế giới, biết cách giới thiệu giá trị dân tộc bằng ngôn ngữ hiện đại, gần gũi. Một người hướng dẫn viên giỏi không chỉ kể lại lịch sử, mà còn khiến du khách cảm nhận được tinh thần và linh hồn Việt Nam - đó là năng lực văn hóa bậc cao.
Ngoài ra, trong bối cảnh du lịch bền vững và du lịch xanh đang trở thành xu hướng, hướng dẫn viên phải có hiểu biết về văn hóa sinh thái (eco-culture), biết truyền cảm hứng cho du khách về bảo tồn di sản, bảo vệ môi trường, ứng xử văn minh và trách nhiệm với thiên nhiên. Đây chính là nội dung mở rộng của “năng lực văn hóa” trong thời đại số.
Năng lực chính trị - đạo đức nghề nghiệp
Du lịch không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là lĩnh vực đối ngoại nhân dân, văn hóa và chính trị. Mỗi hướng dẫn viên là “đại sứ văn hóa”, là gương mặt đại diện của quốc gia trước bạn bè quốc tế. Vì vậy, họ phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, ý thức trách nhiệm công dân và đạo đức nghề nghiệp trong sáng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, đạo đức nghề nghiệp càng trở nên quan trọng vì mọi hành vi, phát ngôn của hướng dẫn viên đều có thể được ghi lại, lan truyền và tác động lớn trên không gian mạng. Do đó, họ cần được trang bị nhận thức chính trị - tư tưởng đúng đắn, hiểu rõ chủ trương, đường lối phát triển du lịch của Đảng, Nhà nước; tuyệt đối tuân thủ các quy định về phát ngôn, thông tin, quảng bá hình ảnh quốc gia.
Đồng thời, hướng dẫn viên cần thực hiện chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp: trung thực trong thông tin, tôn trọng du khách, không lợi dụng nghề nghiệp để trục lợi; giữ thái độ tận tâm, chu đáo, sẵn sàng hỗ trợ khách trong mọi tình huống. Bên cạnh đó, họ phải có tinh thần trách nhiệm xã hội và tự giác tuân thủ pháp luật, nhất là trong lĩnh vực an toàn, an ninh du lịch, bảo vệ tài nguyên và di sản văn hóa.
3. Giải pháp phát triển đội ngũ hướng dẫn viên du lịch trong bối cảnh chuyển đổi số
Đổi mới đào tạo, bồi dưỡng theo hướng “số hóa năng lực”.
Trước hết, cần đổi mới căn bản chương trình đào tạo và bồi dưỡng hướng dẫn viên du lịch theo hướng tích hợp công nghệ, ngoại ngữ, kỹ năng mềm và năng lực tương tác số. Các cơ sở đào tạo (trường đại học, cao đẳng, trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ du lịch) cần xây dựng chuẩn đầu ra về kỹ năng số cho hướng dẫn viên, bao gồm: Sử dụng và quản trị các nền tảng du lịch thông minh (ứng dụng bản đồ số, quản lý đoàn khách, vé điện tử, phản hồi trực tuyến); Thành thạo kỹ năng truyền thông đa phương tiện, biết kể chuyện bằng hình ảnh, âm thanh, video và nội dung mạng xã hội; Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) trong thuyết minh du lịch, giúp du khách có trải nghiệm sống động, hấp dẫn; Biết phân tích và khai thác dữ liệu khách hàng (Big Data, CRM) nhằm thiết kế hành trình cá nhân hóa và tăng giá trị dịch vụ.
Bên cạnh hệ thống đào tạo truyền thống, cần phát triển hệ sinh thái đào tạo trực tuyến (E-learning) dành riêng cho đội ngũ hướng dẫn viên. Các chương trình như “Digital Tourism Academy”, “Hướng dẫn viên số Việt Nam”, hoặc “Smart Travel Skills Platform” có thể được xây dựng với sự phối hợp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các doanh nghiệp công nghệ (VNPT, Viettel, FPT) và hiệp hội nghề nghiệp. Hệ sinh thái này giúp hướng dẫn viên học tập suốt đời, cập nhật công nghệ mới, rèn luyện kỹ năng mọi lúc, mọi nơi với chi phí thấp.
Ngoài ra, cần thúc đẩy mô hình đào tạo thực hành kết hợp (blended learning), trong đó học viên vừa học trực tuyến, vừa tham gia mô phỏng tình huống thực tế bằng công nghệ thực tế ảo. Ví dụ, các trung tâm đào tạo có thể xây dựng “phòng hướng dẫn ảo” (Virtual Tour Room), nơi học viên dẫn tour cho khách mô phỏng, ghi hình và được giảng viên đánh giá trực tiếp qua hệ thống AI. Điều này giúp quá trình đào tạo gắn với chuẩn nghề nghiệp quốc tế và bối cảnh công nghệ hiện đại.
Đồng thời, cần chuẩn hóa đội ngũ giảng viên, huấn luyện viên du lịch số. Các giảng viên cần được tập huấn định kỳ về xu hướng công nghệ, phương pháp sư phạm số, kỹ năng sử dụng nền tảng đa phương tiện, nhằm đảm bảo chương trình đào tạo luôn cập nhật, thiết thực và hấp dẫn.
Ứng dụng công nghệ trong quản lý và hành nghề.
Một giải pháp mang tính đột phá là xây dựng Hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về hướng dẫn viên du lịch, kết nối với nền tảng quản lý du lịch thông minh của Tổng cục Du lịch và các Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch địa phương. Mỗi hướng dẫn viên sẽ được cấp mã định danh điện tử (Digital ID) lưu trữ đầy đủ thông tin: trình độ chuyên môn, chứng chỉ nghiệp vụ, ngôn ngữ, lịch sử hành nghề, phản hồi của du khách, và kết quả bồi dưỡng kỹ năng số.
Cơ sở dữ liệu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, mà còn tạo hệ sinh thái minh bạch, tin cậy giữa doanh nghiệp - hướng dẫn viên - khách du lịch. Đồng thời, việc số hóa dữ liệu cũng giúp các cơ quan quản lý dễ dàng phát hiện và ngăn chặn hiện tượng “hướng dẫn viên chui”, sử dụng giấy phép giả hay vi phạm đạo đức nghề nghiệp.
Bên cạnh đó, cần khuyến khích doanh nghiệp lữ hành xây dựng ứng dụng quản lý hướng dẫn viên thông minh (Smart Guide System). Ứng dụng này có thể tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để: Đánh giá mức độ hài lòng của khách theo thời gian thực; Phân tích xu hướng đánh giá, từ đó điều chỉnh phân công tour phù hợp với năng lực cá nhân; Ghi nhận hành trình, phản hồi, dữ liệu khách hàng và gửi thông báo tự động về cơ quan quản lý.
Việc ứng dụng công nghệ này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa điều hành và nâng cao tính chuyên nghiệp trong hành nghề. Ngoài ra, việc số hóa hợp đồng, chứng từ và thanh toán điện tử cũng cần được đẩy mạnh, giúp hướng dẫn viên tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời nâng cao tính minh bạch tài chính.
Xây dựng văn hóa nghề nghiệp và đạo đức số.
Chuyển đổi số không chỉ là thay đổi công cụ làm việc, mà còn là chuyển đổi văn hóa nghề nghiệp và đạo đức hành xử. Khi không gian mạng trở thành môi trường hành nghề, mỗi hướng dẫn viên đều cần nhận thức rõ rằng hình ảnh cá nhân gắn liền với hình ảnh quốc gia.
Trước hết, hướng dẫn viên cần được đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên về đạo đức nghề nghiệp trong môi trường số, trong đó bao gồm: Tôn trọng và bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng, không chia sẻ hình ảnh, thông tin cá nhân khi chưa được phép; Sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, không phát ngôn sai lệch, không truyền bá thông tin chưa được kiểm chứng; Tôn trọng bản quyền nội dung số, không sao chép, chỉnh sửa trái phép hình ảnh, video, tài liệu du lịch; Giữ gìn văn hóa giao tiếp trực tuyến, ứng xử văn minh, tôn trọng sự khác biệt văn hóa.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp cùng Hiệp hội Du lịch Việt Nam cần ban hành “Bộ quy tắc ứng xử số của hướng dẫn viên du lịch Việt Nam”, trong đó quy định rõ quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm, tiêu chí đánh giá, khen thưởng và xử lý vi phạm. Bộ quy tắc này sẽ là cơ sở để các doanh nghiệp, cơ quan quản lý và hiệp hội nghề nghiệp thực hiện giám sát, đánh giá và nâng cao chất lượng nghề hướng dẫn trong môi trường số.
Ngoài ra, cần xây dựng văn hóa học tập suốt đời và chia sẻ tri thức số trong cộng đồng hướng dẫn viên. Các diễn đàn trực tuyến, nhóm nghề nghiệp, mạng xã hội chuyên biệt có thể trở thành nơi trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ dữ liệu, hỗ trợ kỹ thuật và kết nối cộng đồng nghề nghiệp, góp phần hình thành “hệ sinh thái văn hóa nghề hướng dẫn viên du lịch số” lành mạnh, sáng tạo và nhân văn.
Chính sách hỗ trợ và khuyến khích phát triển nghề nghiệp.
Cuối cùng, để phát triển bền vững đội ngũ hướng dẫn viên du lịch, cần hoàn thiện chính sách hỗ trợ, khuyến khích và tôn vinh nghề nghiệp.
Thứ nhất, Nhà nước cần có chính sách tài chính ưu đãi (học bổng, tín dụng đào tạo, hỗ trợ chi phí học tập) cho hướng dẫn viên tham gia các khóa học chuyển đổi số, ngoại ngữ, kỹ năng mềm. Đối với hướng dẫn viên tự do - lực lượng chiếm gần 60% cần có cơ chế hỗ trợ vay vốn lãi suất thấp, giúp họ đầu tư thiết bị công nghệ (máy tính bảng, thiết bị VR, máy ảnh, đường truyền Internet, phần mềm quản lý tour).
Thứ hai, đẩy mạnh mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong đào tạo và sử dụng nhân lực du lịch. Nhà nước tạo khung chính sách, cơ sở đào tạo cung cấp chương trình học, còn doanh nghiệp cung cấp thực tiễn và hỗ trợ học viên tiếp cận việc làm. Cơ chế này giúp đào tạo sát thực tế, giảm tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ”.
Thứ ba, cần triển khai chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm nghề nghiệp cho hướng dẫn viên tự do. Khi rủi ro dịch bệnh, thiên tai, biến động thị trường xảy ra, chính sách này sẽ giúp họ ổn định cuộc sống và yên tâm gắn bó với nghề.
Thứ tư, cần có cơ chế tôn vinh, khích lệ nghề hướng dẫn viên, thông qua các giải thưởng thường niên như “Hướng dẫn viên du lịch số Việt Nam tiêu biểu”, “Giải thưởng sáng tạo chuyển đổi số du lịch”, hoặc “Đại sứ du lịch số Việt Nam”. Việc tôn vinh kịp thời không chỉ là sự ghi nhận đóng góp, mà còn là động lực tinh thần, khơi dậy lòng tự hào nghề nghiệp và tinh thần học hỏi, sáng tạo.
Nhà nước và các tổ chức xã hội nghề nghiệp cần đẩy mạnh truyền thông nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của hướng dẫn viên du lịch trong thời đại số. Khi nghề hướng dẫn viên được nhìn nhận đúng giá trị - như một nghề tri thức, nghề văn hóa và nghề sáng tạo số thì mới có thể thu hút nhân lực chất lượng cao, bảo đảm cho ngành du lịch Việt Nam phát triển bền vững, hiện đại và mang đậm bản sắc dân tộc trong kỷ nguyên số.
Tóm lại, phát triển đội ngũ hướng dẫn viên du lịch trong bối cảnh chuyển đổi số là nhiệm vụ chiến lược, mang ý nghĩa kinh tế, văn hóa và chính trị sâu sắc. Đó không chỉ là quá trình nâng cao năng lực nghề nghiệp, mà còn là quá trình xây dựng con người Việt Nam hiện đại, năng động, bản lĩnh và hội nhập - những “đại sứ” truyền tải giá trị văn hóa dân tộc ra thế giới.
Trong giai đoạn tới, khi kinh tế số và xã hội số trở thành động lực tăng trưởng mới, đội ngũ hướng dẫn viên du lịch Việt Nam cần được phát triển toàn diện, đáp ứng yêu cầu “vừa chuyên nghiệp, vừa số hóa, vừa mang bản sắc văn hóa Việt”. Thực hiện thành công mục tiêu này không chỉ giúp du lịch Việt Nam tăng sức cạnh tranh, mà còn góp phần khẳng định vị thế đất nước trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng và phát triển bền vững.
1. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Báo cáo tổng kết công tác du lịch năm 2024 và phương hướng 2025, Hà Nội, 2025.
2. UNWTO: Global Tourism Recovery Report 2024, Madrid.