Cục diện thế giới đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 và cơ hội, thách thức, giải pháp phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

CT&PT - Nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao có vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng hiện thực hóa khát vọng phát triển; là nền tảng, động lực trung tâm để Việt Nam bứt phá và phát triển bền vững trong bối cảnh thế giới nhiều biến động. Thông qua phân tích cục diện thế giới đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với những xu thế lớn chi phối trật tự toàn cầu, làm rõ “thế tiến” đặc biệt của Việt Nam trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, gắn với mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, bài viết chỉ ra những cơ hội và thách thức lớn trong phát triển nguồn nhân lực hiện nay, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh mới.

1. Cục diện thế giới đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

1.1. Những xu thế lớn chi phối thế giới

Cục diện thế giới trong hai thập niên tới đang được định hình bởi những xu thế vừa mang tính liên tục, vừa mang tính đột phá. Những xu thế này không chỉ tái cấu trúc trật tự toàn cầu mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với năng lực thích ứng và sáng tạo của con người - yếu tố trung tâm trong mọi chiến lược phát triển.

Thứ nhất, thế giới chuyển từ đơn cực sang đa cực và cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt.

Trật tự quốc tế sau Chiến tranh Lạnh, vốn do phương Tây dẫn dắt, đang đứng trước những thách thức lớn bởi sự trỗi dậy của các cường quốc mới. Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, EU và nhiều nền kinh tế khu vực ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình định hình “luật chơi” toàn cầu. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung không chỉ là xung đột về thương mại hay công nghệ, mà là cuộc cạnh tranh về mô hình phát triển, giá trị và sức ảnh hưởng. Khu vực ASEAN, trong đó có Việt Nam, cũng đang đứng trước yêu cầu định vị chiến lược một cách linh hoạt và khôn khéo, tận dụng “khoảng trống quyền lực” để nâng cao vai trò và vị thế trong cấu trúc khu vực và toàn cầu.

Thứ hai, toàn cầu hóa bước vào thời kỳ phân mảnh và tái định hình chuỗi cung ứng.

Xu hướng “địa chính trị hóa thương mại”, tự chủ chiến lược và “gần chuỗi” khiến các tập đoàn đa quốc gia chuyển hướng đầu tư sang những quốc gia an toàn, ổn định và có khả năng đáp ứng nhanh. Việt Nam là điểm đến đầu tư hấp dẫn nhờ vị trí địa chiến lược và nền kinh tế đang phát triển năng động. Tuy nhiên, để tận dụng được làn sóng dịch chuyển này, Việt Nam cần có nguồn nhân lực đủ trình độ để tham gia vào các khâu giá trị cao hơn trong chuỗi sản xuất.

Thứ ba, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản diện mạo việc làm.

Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới, đến năm 2027, khoảng 83 triệu việc làm sẽ bị thay thế, nhưng đồng thời 69 triệu việc làm mới cũng sẽ được tạo ra, tập trung vào các lĩnh vực dữ liệu lớn, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số và năng lượng tái tạo. Điều này đồng nghĩa với việc các quốc gia phải nhanh chóng tái cấu trúc hệ thống đào tạo, trang bị kỹ năng mới cho lực lượng lao động.

Thứ tư, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững trở thành ưu tiên toàn cầu.

Biến đổi khí hậu, khủng hoảng tài nguyên và yêu cầu giảm phát thải khiến thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển dịch cơ cấu sản xuất và tiêu dùng chưa từng có. Các ngành nghề “xanh” như năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp công nghệ cao... có điều kiện phát triển bùng nổ. Để thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Việt Nam phải có đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học, nhà quản trị am hiểu về công nghệ xanh và chiến lược phát triển bền vững.

Thứ năm, xã hội tri thức và nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo trở thành trụ cột quyết định năng lực cạnh tranh của quốc gia.

Tỷ trọng các ngành công nghiệp có hàm lượng tri thức cao trong GDP của các nước phát triển ngày càng gia tăng (kinh tế số đóng góp trung bình khoảng 15 - 25% GDP). Trong khi đó, ở Việt Nam, con số này mới đạt khoảng 13,17% (năm 2024)1. Qua đó có thể thấy, thời đại ngày nay không còn là “thời đại của tài nguyên”, mà là thời đại của chất xám - nơi quốc gia nào biết “tái tạo con người” thì quốc gia đó sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội và phát triển bền vững.

1.2. Tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Những biến chuyển sâu sắc của thế giới đang mở ra cơ hội chiến lược để Việt Nam bứt phá. Việt Nam có thể tận dụng sự dịch chuyển đầu tư toàn cầu nhằm đẩy mạnh thu hút đầu tư nước ngoài (FDI), phát triển công nghiệp công nghệ cao, kinh tế số và kinh tế xanh. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành kết quả, cần có nguồn nhân lực chất lượng cao được đào tạo bài bản, có tư duy toàn cầu, năng lực đổi mới và khả năng thích ứng linh hoạt trước những biến động nhanh chóng của thế giới.

Song hành với cơ hội đó là những thách thức không nhỏ, như: khoảng cách về công nghệ, sự thiếu hụt kỹ năng hiện đại, hệ thống đào tạo còn lạc hậu và tình trạng “chảy máu chất xám” diễn ra âm thầm nhưng dai dẳng. Nếu không có chiến lược đủ mạnh mang tính đột phá, Việt Nam có thể bỏ lỡ cơ hội để vươn mình, thậm chí bị bỏ lại phía sau trong dòng chảy phát triển mới của nhân loại.

Trong bối cảnh cục diện thế giới nhiều biến động, cơ hội đan xen thách thức như hiện nay, Việt Nam, với nền tảng dân số vàng, sự ổn định chính trị và khát vọng phát triển đang đứng trước một thế tiến rất đặc biệt.

2. Thế tiến của dân tộc - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Nếu thế giới đang bước vào một giai đoạn chuyển mình lịch sử, thì Việt Nam cũng đang đứng trước một vận hội lớn chưa từng có kể từ sau công cuộc đổi mới. Những biến chuyển đang diễn ra hiện nay không đơn thuần là một chu kỳ tăng trưởng, mà là sự tích tụ của nội lực, sự trỗi dậy mạnh mẽ của ý chí và khát vọng dân tộc sau nửa thế kỷ hòa bình và gần bốn thập kỷ cải cách.

Việt Nam đang bước vào “kỷ nguyên vươn mình” - giai đoạn phát triển mà dân tộc ta không chỉ nỗ lực đi tìm kiếm con đường sinh tồn, mà còn khẳng định quyết tâm vươn lên trở thành một quốc gia phát triển, có vị thế trên trường quốc tế.

2.1. Nhận diện thế tiến trong nước

Một là, nền kinh tế tăng trưởng ổn định, có độ mở cao và ngày càng năng động.

Trong ba thập kỷ qua, Việt Nam luôn thuộc nhóm các quốc gia có tốc độ tăng trưởng 
kinh tế nhanh nhất thế giới. Giai đoạn 2010 - 2020, GDP bình quân đầu người tăng gấp đôi, từ khoảng 1.300 USD lên hơn 2.700 USD và đến năm 2023 đã vượt 4.200 USD2. Việt Nam hiện là đối tác thương mại của hơn 220 quốc gia và vùng lãnh thổ, là thành viên của 17 hiệp định thương mại tự do (FTA)3, trong đó có những hiệp định thế hệ mới như Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP).

Hai là, vị thế quốc tế được nâng cao rõ rệt.

Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế hấp dẫn nhất châu Á đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài, điển hình là vốn FDI đăng ký mới và bổ sung năm 2023 lên tới 36,6 tỷ USD - cao nhất trong 5 năm gần đây. Việt Nam được bầu làm thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc, tích cực tham gia các sứ mệnh gìn giữ hòa bình, đồng thời là “đối tác toàn diện chiến lược” của Hoa Kỳ, Trung Quốc và nhiều cường quốc khác - điều hiếm thấy ở một quốc gia đang phát triển.

Ba là, khát vọng phát triển được đặt vào trung tâm của mọi chiến lược quốc gia.

Đại hội XIII của Đảng đã xác lập các mục tiêu cụ thể: đến năm 2030, Việt Nam là nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045, trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Đó là tầm nhìn chưa từng có trong lịch sử nước ta - một tầm nhìn đòi hỏi không chỉ nỗ lực cải cách thể chế, xây dựng hạ tầng mà còn đặc biệt nhấn mạnh đến yếu tố con người - nguồn lực quan trọng nhất của mọi nguồn lực.

2.2. Nền tảng và yêu cầu phát triển nhân lực trong kỷ nguyên mới

Bước vào giai đoạn phát triển chiến lược, Việt Nam không thể tăng trưởng bứt phá nếu chỉ dựa vào lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên thiên nhiên. Mô hình phát triển tất yếu phải chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, hay nói cách khác là phát triển dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực trạng vẫn còn rất lớn. Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam tuy tăng nhanh, đạt 0,726 vào năm 2022, song vẫn chỉ xếp hạng 115/191 quốc gia. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, chất lượng giáo dục phổ thông của Việt Nam có thứ hạng tốt, nhưng kỹ năng nghề và năng lực đổi mới sáng tạo của lực lượng lao động còn hạn chế so với yêu cầu của nền kinh tế số và nền sản xuất hiện đại.

Việt Nam hiện đang trong thời kỳ cơ cấu dân số vàng với khoảng 67,4% dân số trong độ tuổi lao động. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ mang tính thời điểm và dự kiến kéo dài đến đầu năm 2040. Điều đó có nghĩa là, nếu không hành động kịp thời, Việt Nam có thể đánh mất lợi thế chiến lược này và bước vào giai đoạn già hóa dân số trước khi đạt được mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao.

2.3. Chủ động xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực

Kỷ nguyên vươn mình đòi hỏi Việt Nam phải chủ động kiến tạo một thế hệ nhân lực mới không chỉ giỏi về chuyên môn, mà còn có tư duy độc lập, năng lực hội nhập toàn cầu và khả năng đổi mới sáng tạo. Đây không chỉ là trách nhiệm của ngành giáo dục hay của một vài bộ, ngành, mà phải là chiến lược tổng thể của quốc gia, phát triển con người phải được đặt lên hàng đầu trong mọi chính sách phát triển.

Việt Nam cần chuyển từ tư duy “đào tạo nhân lực để đáp ứng nhu cầu trước mắt” sang “kiến tạo nhân lực để dẫn dắt phát triển”; từ coi con người là “đối tượng phục vụ của phát triển” sang xác lập con người là “chủ thể của phát triển”. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể biến khát vọng trở thành hiện thực, biến lợi thế trở thành sức mạnh và vươn mình thành quốc gia phát triển trong thế kỷ XXI. Để hiện thực hóa chiến lược đó, cần nhận diện các cơ hội và thách thức đặt ra đối với phát triển nguồn nhân lực.

3. Cơ hội và thách thức trong phát triển nguồn nhân lực

3.1. Về cơ hội

Một là, lợi thế dân số vàng.

Việt Nam hiện đang trong giai đoạn “dân số vàng”. Khoảng 67,4% dân số Việt Nam nằm trong độ tuổi lao động (từ 15 đến 64 tuổi)4. Đây là nguồn lực lao động dồi dào, có sức khỏe, khả năng tiếp thu nhanh và dễ đào tạo - một điều kiện thuận lợi để tạo bước nhảy vọt về phát triển nếu được đầu tư đúng hướng. Tuy nhiên, theo dự báo của UNFPA, “cửa sổ dân số vàng” của Việt Nam sẽ khép lại vào khoảng năm 2040. Nghĩa là chúng ta chỉ còn chưa đầy hai thập kỷ để tận dụng cơ hội chiến lược này.

Hai là, làn sóng dịch chuyển đầu tư toàn cầu đang tạo ra cơ hội nâng cấp vị thế nhân lực.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu được tái cấu trúc hậu Covid-19 và dưới tác động của cạnh tranh Mỹ - Trung, Việt Nam nổi lên là điểm đến hấp dẫn nhờ môi trường chính trị ổn định, vị trí địa lý thuận lợi và chi phí lao động cạnh tranh. Hàng loạt các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, Intel, Foxconn, LG... đã mở rộng đầu tư vào Việt Nam. Song để tiếp nhận các công đoạn có giá trị gia tăng cao, Việt Nam cần có nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, công nghệ và quản trị mang tầm quốc tế.

Ba là, công nghệ số mở ra không gian học tập và làm việc xuyên biên giới.

Chuyển đổi số đang giúp phá vỡ giới hạn địa lý trong đào tạo và lao động. Người lao động Việt Nam có thể học trực tuyến từ các trường đại học hàng đầu thế giới, làm việc từ xa cho các công ty toàn cầu. Điều này tạo ra cơ hội “xuất khẩu chất xám tại chỗ”, nhất là trong các lĩnh vực như: công nghệ thông tin, thiết kế, marketing số, tài chính số... Với năng lực học hỏi nhanh, thích ứng nhanh, người Việt Nam có thể trở thành lực lượng lao động số toàn cầu nếu được đầu tư kỹ năng phù hợp.

Bốn là, khung chính sách đang chuyển động tích cực.

Chính phủ Việt Nam đã xác định rõ phát triển nguồn nhân lực là một trong ba đột phá chiến lược, đồng thời thúc đẩy nhiều cải cách, như: đổi mới giáo dục phổ thông theo năng lực, thí điểm mô hình đại học tự chủ, khuyến khích liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, ban hành Chiến lược phát triển giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Các địa phương như Thành phố Hồ Chí Minh, Bắc Ninh... đã chủ động xây dựng trung tâm đào tạo nhân lực chất lượng cao gắn với vùng công nghiệp.

3.2. Về thách thức

Một là, chất lượng nhân lực chưa tương xứng với yêu cầu phát triển.

Theo Ngân hàng Thế giới (năm 2022), năng suất lao động của Việt Nam chỉ bằng 7,4% so với Singapore, 17,4% so với Hàn Quốc và 36% so với Trung Quốc. Trong khi đó, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo, có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt 26,4%, chưa đáp ứng yêu cầu của nền sản xuất hiện đại và kinh tế số. Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động kỹ thuật cao và quản trị chuyên nghiệp. Đáng chú ý, thị trường lao động Việt Nam còn thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ kỹ thuật viên lành  nghề, có khả năng vận hành và cải tiến công nghệ.

Hai là, khoảng cách về kỹ năng và thực tiễn thị trường còn quá lớn.

Hệ thống đào tạo còn thiên về lý thuyết, thiếu kỹ năng mềm, kỹ năng số, tư duy phản biện và sáng tạo - những năng lực thiết yếu trong kỷ nguyên mới. Theo khảo sát của Manpower Group (năm 2023), hơn 54% doanh nghiệp tại Việt Nam cho biết, người lao động thiếu kỹ năng phù hợp, đặc biệt là trong các ngành như công nghệ thông tin, logistics, năng lượng tái tạo và marketing số.

Ba là, tình trạng “chảy máu chất xám” diễn ra nghiêm trọng.

Mỗi năm, Việt Nam có hàng nghìn sinh viên xuất sắc đi du học nước ngoài, song tỷ lệ trở về nước làm việc còn hạn chế. Cùng với đó, lực lượng nhân sự giỏi trong nước có xu hướng dịch chuyển ra nước ngoài hoặc chuyển sang khu vực tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Nếu không tạo được môi trường làm việc minh bạch, với cơ chế đãi ngộ tương xứng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hấp dẫn, Việt Nam không chỉ phải đối mặt với nguy cơ “chảy máu chất xám”, mà còn đánh mất động lực phát triển bền vững.

Bốn là, bất bình đẳng trong tiếp cận cơ hội phát triển kỹ năng.

Khoảng cách giữa các vùng miền, đô thị - nông thôn, giới tính, thu nhập vẫn đang tạo ra sự phân hóa đáng kể trong khả năng tiếp cận các cơ hội đào tạo chất lượng. Ví dụ, tại các vùng sâu, vùng xa, không ít thanh niên còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận internet để học tập trực tuyến, thiếu cơ sở đào tạo nghề, thiếu giáo viên giỏi. Nếu không có chính sách bao trùm, cơ hội sẽ trở thành đặc quyền và nguồn nhân lực sẽ phát triển mất cân đối.

Trước những cơ hội rộng mở và thách thức gay gắt đó, Việt Nam không thể tiếp tục đi theo lối mòn, mà cần có một tư duy mới, cách tiếp cận mới và những giải pháp đột phá để chuyển hóa tiềm năng nhân lực thành động lực phát triển quốc gia.

4. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao

4.1. Tiếp tục đổi mới căn bản hệ thống giáo dục và đào tạo

Một là, chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và kỹ năng.

Giáo dục phổ thông cần tập trung hình thành năng lực tự học, tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và sáng tạo. Đặc biệt, các kỹ năng mềm và kỹ năng số cần được lồng ghép xuyên suốt trong chương trình giáo dục, bắt đầu từ cấp tiểu học.

Hai là, tăng tốc chuyển đổi số trong giáo dục.

Cần xây dựng hệ sinh thái học tập số quốc gia - nơi mọi công dân có thể tiếp cận học liệu mở, khóa học trực tuyến chất lượng cao và nền tảng kiểm tra đánh giá linh hoạt. Việc đầu tư cho công nghệ giáo dục không chỉ là xu thế, mà còn là đòn bẩy để thu hẹp khoảng cách vùng miền và nâng cao cơ hội học tập suốt đời.

Ba là, tăng cường tự chủ và phân tầng đại học.

Các trường đại học cần được phân tầng theo năng lực và định hướng nghiên cứu - ứng dụng - thực hành. Đồng thời, cần thúc đẩy tự chủ đại học thực chất đi kèm với cơ chế kiểm định độc lập, liên kết quốc tế sâu rộng và gắn chặt với nhu cầu doanh nghiệp. Mục tiêu là hình thành một số đại học ngang tầm khu vực, có khả năng đào tạo ra đội ngũ nhân tài trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo.

4.2. Đẩy mạnh xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời và phát triển kỹ năng linh hoạt

Một là, thúc đẩy đào tạo lại, đào tạo nâng cao cho lực lượng lao động.

Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới, chu kỳ tái đào tạo kỹ năng trong kỷ nguyên số rút ngắn xuống còn 3 - 5 năm. Việt Nam cần xây dựng hệ thống tín chỉ mở, công nhận kỹ năng tích lũy không chính quy (RPL), đồng thời phát triển các trung tâm kỹ năng số cộng đồng, nhất là ở khu vực nông thôn, miền núi.

Hai là, đa dạng hóa mô hình học tập.

Khuyến khích phát triển mô hình “vừa học - vừa làm”, “học từ thực tế”, liên kết đào tạo giữa nhà trường - doanh nghiệp - viện nghiên cứu. Phát triển mô hình micro-credential (chứng chỉ ngắn hạn theo kỹ năng cụ thể) để đáp ứng thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.

4.3. Tăng cường gắn kết hiệu quả giữa cung - cầu lao động

Một là, nâng cao năng lực dự báo nhu cầu nhân lực.

Cần thiết lập trung tâm dữ liệu quốc gia về kỹ năng, nghề nghiệp, việc làm, có tính dự báo từ 5 đến 10 năm nhằm giúp người học, nhà trường và doanh nghiệp cùng lập kế hoạch phát triển nhân lực hiệu quả.

Hai là, tạo cơ chế hợp tác sâu rộng giữa nhà trường và doanh nghiệp.

Khuyến khích doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình đào tạo, giảng dạy, đào tạo thực tập sinh và đầu tư cơ sở vật chất. Các trường nghề, trường đại học cần đặt mục tiêu tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm đúng ngành đạt trên 80% trong 2 năm tới.

4.4. Nâng cao hiệu quả thu hút, trọng dụng và giữ chân nhân tài

Một là, cải cách mạnh mẽ cơ chế đãi ngộ trong khu vực công.

Áp dụng trả lương theo vị trí việc làm, gắn thu nhập với hiệu quả và kết quả công việc (KPI, BSC). Giảm bớt rào cản hành chính, tạo điều kiện để người tài vào làm việc trong các cơ quan nhà nước qua hình thức tuyển dụng cạnh tranh thực chất.

Hai là, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để nuôi dưỡng nhân tài.

Hình thành các khu đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu ứng dụng liên ngành, các quỹ tài năng trẻ, vườn ươm khởi nghiệp công nghệ. Đặc biệt, cần đẩy mạnh thực hiện các chính sách “kêu gọi người tài về nước” không chỉ để làm việc mà còn góp phần kiến tạo tương lai đất nước.

4.5. Tiếp tục ưu tiên đầu tư và bảo đảm công bằng trong phát triển nhân lực

Một là, tăng đầu tư cho giáo dục và đào tạo.

Đầu tư cho con người phải là đầu tư có tính sinh lời cao nhất trong dài hạn. Chính phủ cần tăng cường ưu tiên ngân sách, đồng thời khuyến khích xã hội hóa đi đôi với kiểm định chất lượng, để không làm nảy sinh bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.

Hai là, bảo đảm cơ hội tiếp cận công bằng giữa các vùng miền, nhóm yếu thế.

Tiếp tục triển khai và hoàn thiện các chính sách đặc thù cho đào tạo nhân lực ở miền núi, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số; phát triển mạng lưới giáo dục từ xa, cấp học bổng, tín dụng học tập cho nhóm dễ bị tổn thương.

Những giải pháp trên chỉ có thể thành công khi được đặt trong khuôn khổ chính sách nhất quán, có sự chỉ đạo thống nhất từ Trung ương và hành động đồng bộ từ địa phương.

5. Kiến nghị chính sách

Việc hiện thực hóa khát vọng vươn mình của dân tộc, phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao không thể chỉ là khẩu hiệu hay nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục. Đây phải là một ưu tiên chiến lược của quốc gia, được cụ thể hóa bằng chính sách mạnh mẽ, nhất quán, liên ngành và liên cấp.

5.1. Về xây dựng chiến lược và khung thể chế

Một là, xây dựng và ban hành Chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đến năm 2045.

Chiến lược cần xác định rõ mục tiêu, phân tầng nguồn nhân lực (lao động kỹ thuật, chuyên gia, nhà nghiên cứu, lãnh đạo), gắn với các ngành trụ cột, như: công nghệ số, công nghiệp công nghệ cao, y tế - giáo dục, kinh tế xanh, quốc phòng - an ninh và quản trị nhà nước. Đây phải là chiến lược cấp Chính phủ, được triển khai đồng bộ như một “hệ sinh thái phát triển con người”.

Hai là, thể chế hóa nguyên tắc “giáo dục - kỹ năng - việc làm” thành chuỗi chính sách khép kín.

Các luật và chính sách liên quan (Luật Giáo dục, Luật Giáo dục nghề nghiệp, Luật Việc làm, Luật Doanh nghiệp...) cần được sửa đổi, bổ sung để bảo đảm tính liên thông, đồng bộ. Mọi công dân đều có quyền học tập suốt đời, được hỗ trợ đào tạo lại và công nhận kỹ năng không chính quy.

5.2. Về tổ chức thực thi và phối hợp liên ngành

Một là, hình thành cơ quan điều phối liên ngành về phát triển nguồn nhân lực.

Đề xuất thành lập một Ủy ban hoặc Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển nguồn nhân lực do một Phó Thủ tướng đứng đầu, có sự tham gia thường trực của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Nội vụ, Bộ Khoa học và Công nghệ và đại diện các hiệp hội doanh nghiệp lớn. Mô hình điều phối này cần đủ thẩm quyền, nguồn lực và cơ chế phản hồi chính sách kịp thời.

Hai là, thúc đẩy phân cấp, phân quyền cho địa phương chủ động phát triển nguồn nhân lực theo đặc thù.

Địa phương cần được giao quyền quyết định các chương trình đào tạo nghề gắn với thực tiễn nhu cầu của thị trường lao động tại địa phương; đồng thời, có thể huy động xã hội hóa và hợp tác quốc tế để phát triển nguồn nhân lực vùng. Chính quyền cấp tỉnh cần coi đây là một tiêu chí trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

5.3. Về tài chính và đầu tư

Một là, nâng tỷ lệ đầu tư công cho giáo dục - đào tạo và kỹ năng.

Cần bảo đảm ngân sách nhà nước ưu tiên cho các lĩnh vực đổi mới đào tạo, nâng cao chất lượng giảng viên, đầu tư công nghệ số trong giáo dục và nghiên cứu ứng dụng. Đồng thời, có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp trích tỷ lệ nhất định trong chi phí đào tạo để được miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.

Hai là, thành lập Quỹ phát triển nhân lực quốc gia.

Quỹ này có thể được tài trợ từ ngân sách, đóng góp từ các doanh nghiệp và tổ chức quốc tế để hỗ trợ học bổng cho các lĩnh vực chiến lược, hỗ trợ đào tạo lại cho người lao động mất việc do chuyển đổi số, đồng tài trợ cho các mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp - trường học - địa phương.

5.4. Về khu vực tư nhân và doanh nghiệp

Một là, thiết lập cơ chế ưu đãi cho doanh nghiệp tham gia đào tạo nhân lực.

Những doanh nghiệp có chương trình đào tạo nội bộ, liên kết đào tạo với nhà trường hoặc đầu tư vào các trung tâm kỹ năng cần được ưu tiên tiếp cận đất đai, tín dụng, đấu thầu công và được đánh giá cao trong các chính sách hỗ trợ đầu tư.

Hai là, thúc đẩy hình thành cụm liên kết đào tạo - sản xuất - nghiên cứu.

Đặc biệt ở các khu công nghiệp, khu công nghệ cao, cần khuyến khích doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học cùng thành lập trung tâm đào tạo và đổi mới sáng tạo. Đây sẽ là những “bệ phóng nhân lực” tại chỗ, phục vụ cả thị trường lao động trong nước và quốc tế.

5.5. Về quốc tế hóa và hội nhập nguồn nhân lực

Một là, xây dựng chính sách thu hút và sử dụng trí thức Việt Nam ở nước ngoài.

Cần xây dựng chiến lược “trí thức kiều bào vì tương lai quốc gia”, với chính sách đặc thù về thủ tục hành chính, điều kiện cư trú, đãi ngộ và môi trường nghiên cứu sáng tạo. Không chỉ dừng ở việc mời gọi về nước làm việc, mà còn cần chủ động huy động họ với tư cách “đại sứ tri thức”, kết nối Việt Nam với mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu.

Hai là, chủ động xuất khẩu lao động kỹ năng cao, đồng thời bảo vệ quyền lợi người lao động.

Cần mở rộng các hiệp định lao động với các nước phát triển, tập trung vào ngành, nghề kỹ thuật, chăm sóc sức khỏe, công nghệ số... Đồng thời, cần xây dựng hệ thống đào tạo theo chuẩn quốc tế, cấp chứng chỉ nghề được công nhận toàn cầu. Tuy nhiên, chính sách sẽ chỉ là “giấy trắng” nếu không được truyền cảm hứng và dẫn dắt bởi một khát vọng lớn.

Trong thế kỷ XXI, khi thế giới bước vào kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, đổi mới sáng tạo không giới hạn, tài nguyên quý giá nhất không còn là dầu mỏ, đất đai hay vàng bạc, mà là trí tuệ con người. Các quốc gia thành công không phải là những quốc gia đông dân nhất, giàu tài nguyên nhất, mà là những quốc gia biết khơi dậy và phát huy nội lực con người.

Đối với Việt Nam, cơ hội vươn mình chưa bao giờ rõ ràng và hiện hữu như hiện nay. Chúng ta có một thế hệ trẻ năng động, ham học hỏi, có tinh thần vượt khó; có khát vọng vươn lên mạnh mẽ, được xác lập rõ  trong tầm nhìn đến năm 2045; có lợi thế dân số vàng, làn sóng đầu tư quốc tế, công nghệ số và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, không một cơ hội nào tự thân trở thành kết quả nếu thiếu những con người đủ năng lực để nắm bắt và chuyển hóa cơ hội thành sức mạnh phát triển.

Để hiện thực hóa khát vọng dân tộc trở thành quốc gia phát triển vào giữa thế kỷ này, Việt Nam cần tiến hành một cuộc cách mạng toàn diện, căn cơ, quyết liệt về con người. Nếu hành động đúng lúc, đúng hướng và đủ quyết tâm, Việt Nam hoàn toàn có thể bứt phá, vươn lên trở thành quốc gia phát triển trong thế kỷ XXI


1. TS. Phùng Thị Mỹ Linh: “Thực trạng phát triển kinh tế số tại Việt Nam”, Báo Kinh tế và Dự báo Online, ngày 03/6/2025, https://kinhtevadubao.vn/thuc-trang-phat-trien-kinh-te-so-tai-vietnam-31341.html.

2. Dương Ngọc: “GDP bình quân đầu người: Nỗ lực đạt mục tiêu đề ra”, Tạp chí điện tử VnEconomy, ngày 11/3/2024, https:// vneconomy.vn/gdp-binh-quan-dau-nguoino-luc-dat-muc-tieu-dera.htm.

3. Xem Anh Thơ: “Ngành Công Thương đột phá thể chế, hoàn thành vượt mức nhiều chỉ tiêu”, Báo điện tử Chính phủ, ngày 19/12/2025, https://baochinhphu.vn/nganh-cong-thuong-dot-pha-the-che-hoanthanh-vuot-muc-nhieu-chi-tieu-1022512191708584.htm?gidzl=mKSh72F_KIV7MIqS8kTL9S5SA1uyvWDmtrXu6JopKIBU2YvCFhDISzz QB 1rgiG1ttGyf63NJY4qC8_nN9G.

4. Xem "Việt Nam vẫn đang trong thời kỳ 'cơ cấu dân số vàng", Báo điện tử Đại Đoàn Kết, ngày 13/01/2025, https://daidoanket.vn/vietnam-van-dang-trong-thoi-ky-co-cau-dan-so-vang-10298194.html.

 

 

 

 

 

 

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin