Nhận diện và phản bác các luận điệu xuyên tạc về chế độ bầu cử và vai trò của Quốc hội Việt Nam

CT&PT - Bài viết tập trung nhận diện và phản bác các luận điệu xuyên tạc về chế độ bầu cử và vai trò của Quốc hội Việt Nam trong bối cảnh chào mừng kỷ niệm 80 năm Ngày Tổng tuyển cử đầu tiên và Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031. Trên cơ sở phân tích các luận điệu xuyên tạc tiêu biểu, bài viết khẳng định tính chính danh, tính đại diện và thực quyền của Quốc hội, quyền làm chủ thực chất của nhân dân qua bầu cử và nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đại biểu và hiệu quả hoạt động của Quốc hội, đồng thời tăng cường công tác truyền thông và đấu tranh phản bác thông tin sai trái, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và củng cố niềm tin của xã hội.

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp là sự kiện chính trị quan trọng, góp phần phản ánh mức độ phát triển của cơ chế dân chủ đại diện và quá trình hoàn thiện của hệ thống chính trị. Năm 2026 là năm mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc khi cả nước kỷ niệm 80 năm Ngày Tổng tuyển cử đầu tiên (06/01/1946 - 06/01/2026) - sự kiện đặt nền móng cho sự ra đời của thiết chế dân chủ đại diện ở Việt Nam, đồng thời tổ chức Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031. Đây không chỉ là một hoạt động chính trị thường kỳ mà còn là đợt sinh hoạt dân chủ sâu rộng trong toàn xã hội, nơi quyền làm chủ của nhân dân được thể hiện trực tiếp thông qua lá phiếu, gắn với trách nhiệm và nghĩa vụ công dân đối với sự phát triển của đất nước và từng địa phương. Trong bối cảnh Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên giàu mạnh dưới sự lãnh đạo, cầm quyền của Đảng Cộng sản, xây dựng thành công nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa, dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, sánh vai với các cường quốc năm châu, thì sự kiện bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo cơ sở kiện toàn bộ máy quyền lực nhà nước, qua đó góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Tuy nhiên, cũng như nhiều sự kiện chính trị quan trọng khác, cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trở thành mục tiêu xuyên tạc của các thế lực thù địch và tổ chức phản động. Thông qua không gian mạng và các kênh truyền thông, các thế lực thù địch và tổ chức phản động đã lan truyền một số quan điểm phủ nhận bản chất dân chủ của chế độ bầu cử, cho rằng bầu cử ở Việt Nam chỉ mang tính hình thức và Quốc hội không thực sự đại diện cho nhân dân, không có thực quyền. Những luận điệu này không chỉ thể hiện sự phiến diện trong nhận thức, mà còn đi ngược lại cơ sở lý luận về dân chủ và thực tiễn vận hành của hệ thống chính trị Việt Nam trong nhiều thập niên qua. Việc phân tích, làm rõ và phản bác các quan điểm sai trái này góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin xã hội và khẳng định giá trị thực chất của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

1. Nhận diện các luận điệu xuyên tạc về chế độ bầu cử và vai trò của Quốc hội Việt Nam

Trước mỗi kỳ bầu cử Quốc hội, các thế lực thù địch và tổ chức phản động thường gia tăng hoạt động tuyên truyền sai lệch, nhằm gây hoài nghi trong xã hội về bản chất dân chủ của chế độ chính trị ở Việt Nam. Tuyên bố của Việt Tân về Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 là một ví dụ điển hình.

Trước hết, Tuyên bố của Việt Tân cho rằng Quốc hội không đại diện cho người dân. Danh sách ứng cử viên cho thấy tuyệt đại đa số là đảng viên Đảng Cộng sản, trong khi số người ngoài đảng chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Những người tự ứng cử hoặc ứng cử độc lập thường bị loại bỏ thông qua cái gọi là quy trình hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc, một tổ chức do Đảng kiểm soát thực hiện. Vì vậy, ngay từ đầu, Quốc hội đã được định hình như một cơ quan của Đảng Cộng sản, chứ không phải là cơ quan đại diện cho ý chí và quyền lợi của người dân. Luận điệu này được xây dựng dựa trên cách tiếp cận giản lược, đồng nhất tính đại diện với tỷ lệ đảng viên hay người ngoài đảng trong cơ cấu đại biểu. Quan điểm này bỏ qua bản chất của cơ chế dân chủ đại diện trong điều kiện chính trị cụ thể của Việt Nam, nơi tính đại diện không chỉ được thể hiện qua thành phần chính trị, mà còn thông qua cơ cấu xã hội rộng mở, bao gồm đại biểu từ nhiều ngành nghề, lĩnh vực, dân tộc, giới tính và địa bàn khác nhau. Việc nhấn mạnh yếu tố “đa số đảng viên” nhằm dẫn dắt đến kết luận phủ định tính đại diện là một cách lập luận mang tính định kiến, không phản ánh đầy đủ thực tiễn tổ chức và hoạt động của Quốc hội.

Thứ hai, quan điểm cho rằng “bầu cử không phải là sự lựa chọn thực sự của cử tri. Trong một nền dân chủ, các ứng cử viên phải tranh cử công khai, trình bày chương trình hành động và chịu sự chất vấn của cử tri. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các ứng cử viên được chỉ định sẵn trong danh sách, không có tranh cử, không có đối thoại chính sách, và cũng không có cạnh tranh chính trị. Điều này biến cuộc bầu cử thành một quy trình hợp thức hóa quyền lực cho những người đã được Đảng lựa chọn từ trước, thay vì là một sự lựa chọn của người dân” thể hiện sự áp đặt mô hình dân chủ đa đảng cạnh tranh như một tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá tính dân chủ. Từ đó, luận điệu này quy kết rằng việc không tồn tại cạnh tranh chính trị theo kiểu đối kháng đồng nghĩa với việc thiếu vắng sự lựa chọn. Đây là cách tiếp cận phiến diện, không tính đến đặc thù của mô hình dân chủ xã hội chủ nghĩa, nơi quyền lựa chọn của cử tri được thực hiện thông qua việc cân nhắc, đánh giá các ứng cử viên trên cơ sở chương trình hành động, phẩm chất và năng lực, thay vì dựa trên đối đầu chính trị. Việc mô tả các ứng cử viên được chỉ định sẵn cũng là một sự suy diễn nhằm làm sai lệch nhận thức về quy trình bầu cử.

Thứ ba, nhận định cho rằng Quốc hội Việt Nam không có thực quyền lập pháp độc lập. Trong thực tế, các quyết định quan trọng đã được Đảng Cộng sản thông qua trước trong các cơ quan nội bộ của Đảng. Quốc hội chỉ đóng vai trò hợp thức hóa các quyết định đó bằng việc biểu quyết “bấm nút, thay vì thực hiện chức năng giám sát quyền lực hay xây dựng luật pháp độc lập vì lợi ích của xã hội. Chính vì vậy, nhiều vấn đề cấp bách liên quan đến đời sống người dân vẫn không được giải quyết thỏa đáng” xuất phát từ cách hiểu giản đơn về mối quan hệ giữa Đảng và Nhà nước trong hệ thống chính trị Việt Nam. Luận điểm này cố tình diễn giải vai trò lãnh đạo của Đảng như một sự thay thế chức năng của Quốc hội, từ đó phủ nhận vai trò lập pháp và giám sát của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Trên thực tế, đây là một cách lập luận mang tính suy đoán, không dựa trên phân tích đầy đủ về cơ chế vận hành quyền lực nhà nước theo quy định pháp luật và thực tiễn hoạt động của Quốc hội.

Thứ tư, lời kêu gọi người dân nêu cao tinh thần không biết, không bầu”” là biểu hiện rõ nét của chiến lược kích động tâm lý thờ ơ chính trị, làm suy giảm ý thức công dân và trách nhiệm tham gia quản lý nhà nước của người dân. Việc đặt ra các tiêu chí như “tự do tranh cử đối kháng” hay “cạnh tranh chính trị đa lực lượng” như điều kiện duy nhất để công nhận một cuộc bầu cử có ý nghĩa là cách tiếp cận mang tính áp đặt, không phù hợp với đa dạng mô hình dân chủ trên thế giới.

Nhìn tổng thể, các luận điệu nêu trên có điểm chung là lựa chọn những khía cạnh riêng lẻ, diễn giải theo hướng tiêu cực và từ đó suy rộng thành bản chất của cả hệ thống. Việc nhận diện rõ cấu trúc lập luận này là cơ sở quan trọng để nâng cao năng lực phản bác các luận điệu xuyên tạc trong xã hội, góp phần bảo vệ nhận thức đúng đắn về chế độ bầu cử và vai trò của Quốc hội Việt Nam.

2. Phản bác các luận điệu xuyên tạc về chế độ bầu cử và vai trò của Quốc hội Việt Nam

2.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn khẳng định bản chất dân chủ của chế độ bầu cử ở Việt Nam

Quan niệm về dân chủ trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Trong lý luận chính trị hiện đại, dân chủ được hiểu là chế độ mà ở đó quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Tuy nhiên, cần khẳng định rằng dân chủ không đồng nhất với một mô hình thể chế cụ thể như đa đảng hay cạnh tranh chính trị đối kháng. Thực tiễn thế giới cho thấy tồn tại nhiều hình thức dân chủ khác nhau, được tổ chức và vận hành phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của từng quốc gia. Do đó, việc lấy mô hình đa đảng cạnh tranh làm tiêu chí duy nhất để đánh giá tính dân chủ là cách tiếp cận phiến diện, thiếu cơ sở khoa học.

Ở Việt Nam, dân chủ được xác lập trên nền tảng tư tưởng quyền lực thuộc về nhân dân và được thể chế hóa trong Hiến pháp và hệ thống pháp luật. Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ: Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân1; Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp, bằng dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và thông qua các cơ quan khác của Nhà nước2.

Dân chủ đại diện được thực hiện thông qua các thiết chế như Quốc hội Việt Nam và Hội đồng nhân dân các cấp, nơi cử tri ủy quyền cho đại biểu thay mặt mình quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và địa phương. Trong khi đó, dân chủ trực tiếp được thể hiện qua các cơ chế như trưng cầu ý dân, tham gia góp ý xây dựng chính sách, pháp luật, hoặc thông qua các hình thức đối thoại, phản biện xã hội. Điển hình như việc lấy ý kiến rộng rãi nhân dân, các ngành, các cấp đối với dự thảo Nghị quyết sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 đã thu hút trên 280 triệu lượt góp ý, phản ánh rõ nét sự tham gia trực tiếp của người dân vào quá trình lập hiến3. Điều này cho thấy dân chủ ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở hình thức bầu cử mà còn là quá trình tham gia liên tục của người dân vào xây dựng chính sách, pháp luật và quản trị quốc gia.

Nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam

Cơ chế tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước ở Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ. Đây là sự kết hợp giữa vai trò định hướng chính trị của Đảng với cơ chế thực thi quyền lực nhà nước thông qua các thiết chế pháp quyền và sự tham gia của nhân dân. Nguyên tắc này bảo đảm sự thống nhất trong lãnh đạo, đồng thời phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong khuôn khổ pháp luật.

Theo quy định của Hiến pháp năm 2013, Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam4. Quốc hội thực hiện ba chức năng cơ bản: lập hiến, lập pháp; quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước; giám sát tối cao đối với hoạt động của bộ máy nhà nước. Thực tiễn cho thấy, trong các nhiệm kỳ gần đây, Quốc hội đã thông qua hàng trăm luật, bộ luật quan trọng, đồng thời tăng cường hoạt động chất vấn, giám sát chuyên đề đối với các lĩnh vực như quản lý đất đai, phòng, chống tham nhũng, cải cách hành chính… Đáng chú ý, hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn tại Quốc hội hiện nay được truyền hình trực tiếp, tạo điều kiện để cử tri theo dõi và giám sát đại biểu. Đây là minh chứng cụ thể cho việc Quốc hội không chỉ là cơ quan biểu quyết hình thức như một số luận điệu xuyên tạc, mà thực sự là diễn đàn dân chủ, nơi các vấn đề quan trọng được thảo luận công khai, minh bạch.

Đặc trưng của chế độ bầu cử Việt Nam

Chế độ bầu cử ở Việt Nam được tổ chức theo các nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Mọi công dân đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đều có quyền bầu cử và ứng cử, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp hay thành phần xã hội. Đây là những nguyên tắc cơ bản của một nền dân chủ hiện đại, được ghi nhận trong Hiến pháp và các luật bầu cử.

Một đặc trưng quan trọng của bầu cử ở Việt Nam là vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong quy trình hiệp thương, giới thiệu người ứng cử. Trái với những nhận định sai lệch cho rằng đây là công cụ loại trừ, cơ chế hiệp thương thực chất nhằm bảo đảm tính đại diện rộng rãi và cơ cấu hợp lý của Quốc hội. Thông qua các vòng hiệp thương, danh sách ứng cử viên được xem xét trên nhiều tiêu chí như phẩm chất chính trị, năng lực, uy tín xã hội, cũng như bảo đảm sự tham gia của các nhóm xã hội khác nhau: phụ nữ, người dân tộc thiểu số, trí thức, doanh nhân, lực lượng vũ trang… Thực tế các khóa Quốc hội gần đây cho thấy tỷ lệ đại biểu là phụ nữ, người ngoài Đảng, người dân tộc thiểu số đều được duy trì ở mức đáng kể. Ví dụ, Quốc hội khóa XV có hơn 30% đại biểu là nữ5 và hơn 17% là người dân tộc thiểu số6, phản ánh nỗ lực bảo đảm tính đại diện đa dạng. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với một số mô hình bầu cử chỉ dựa trên cạnh tranh chính trị, nhưng lại không bảo đảm cân bằng về cơ cấu xã hội.

Ngoài ra, quy trình bầu cử ở Việt Nam ngày càng được hoàn thiện theo hướng công khai, minh bạch, với sự tham gia giám sát của cử tri và các tổ chức chính trị - xã hội. Tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử luôn ở mức rất cao (thường trên 95%) phản ánh mức độ quan tâm và tham gia của người dân đối với đời sống chính trị. Đặc biệt, tính đến 20h ngày 15/3/2026, tỷ lệ cử tri tham gia bỏ phiếu bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 trên phạm vi cả nước đạt trên 99%7.

Cơ sở lý luận và thực tiễn về dân chủ và chế độ bầu cử ở Việt Nam cho thấy đây là một mô hình dân chủ đặc thù, được xây dựng trên nguyên tắc quyền lực thuộc về nhân dân và được thực hiện thông qua các thiết chế phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước. Việc nhận thức đúng đắn những đặc trưng này là tiền đề quan trọng để đánh giá khách quan, toàn diện về bản chất dân chủ của hệ thống chính trị Việt Nam.

2.2. Phản bác luận điệu “Quốc hội không đại diện cho nhân dân”

Một trong những lập luận phổ biến của các quan điểm xuyên tạc là đồng nhất tính đại diện của Quốc hội với tỷ lệ đảng viên trong cơ cấu đại biểu, từ đó suy diễn rằng Quốc hội không đại diện cho Nhân dân. Cách tiếp cận này bộc lộ sự giản lược và thiếu hiểu biết về bản chất của cơ chế dân chủ đại diện. Trong thực tế, tư cách đại biểu Quốc hội không được xác định bởi việc là đảng viên hay không, mà được xác lập thông qua lá phiếu của cử tri - yếu tố cốt lõi của tính chính danh dân chủ.

Mỗi đại biểu Quốc hội đều do Nhân dân trực tiếp bầu ra, chịu trách nhiệm trước cử tri và chịu sự giám sát của cử tri trong suốt nhiệm kỳ. Cơ chế tiếp xúc cử tri trước và sau các kỳ họp Quốc hội, hoạt động báo cáo, giải trình và việc cử tri có quyền bày tỏ tín nhiệm là những minh chứng cụ thể cho mối liên hệ chặt chẽ giữa đại biểu và người dân. Do đó, việc quy kết rằng đảng viên “không đại diện cho Nhân dân” là một suy luận thiếu cơ sở, bởi chính cử tri là chủ thể quyết định ai sẽ trở thành đại biểu của mình.

Mặt khác, trong điều kiện hệ thống chính trị Việt Nam, đội ngũ đảng viên, đặc biệt là những người được giới thiệu ứng cử vào Quốc hội, thường là những cá nhân đã trải qua quá trình rèn luyện, thử thách trong thực tiễn công tác, có bản lĩnh chính trị, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm quản lý. Việc họ được cử tri tín nhiệm bầu chọn không phải vì tư cách đảng viên, mà vì năng lực và uy tín cá nhân.

Tính đại diện của Quốc hội Việt Nam không chỉ thể hiện qua cơ chế bầu cử, mà còn được bảo đảm thông qua cơ cấu đại biểu đa dạng, phản ánh tương đối đầy đủ các tầng lớp, nhóm xã hội và vùng miền. Thực tiễn các khóa Quốc hội gần đây cho thấy sự hiện diện của nhiều thành phần như đại biểu ngoài Đảng, đại biểu là người dân tộc thiểu số, đại biểu tôn giáo, doanh nhân, trí thức, công nhân, nông dân… với tỷ lệ đại biểu duy trì ở mức hợp lý nhằm bảo đảm tiếng nói của các nhóm xã hội khác nhau trong quá trình hoạch định chính sách. Sự đa dạng này góp phần làm cho Quốc hội trở thành một thiết chế phản ánh tương đối toàn diện lợi ích và nguyện vọng của Nhân dân, chứ không phải là một cấu trúc khép kín như một số luận điệu sai lệch cố tình mô tả.

Đáng chú ý, nhiều đại biểu xuất thân từ cơ sở, trực tiếp gắn bó với đời sống sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt của người dân, qua đó mang đến Quốc hội những góc nhìn thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng thảo luận và quyết sách. Điều này cho thấy tính đại diện không chỉ nằm ở hình thức cơ cấu, mà còn được thể hiện qua nội dung phản ánh và hành động của đại biểu.

Quy trình hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì là một đặc trưng quan trọng trong chế độ bầu cử, nhưng thường bị xuyên tạc như một công cụ loại trừ. Thực chất, hiệp thương là cơ chế nhằm lựa chọn, giới thiệu những người đủ tiêu chuẩn, điều kiện tham gia ứng cử, đồng thời bảo đảm sự cân đối về cơ cấu và chất lượng đại biểu.

Thông qua các vòng hiệp thương, danh sách ứng cử viên được xem xét trên nhiều tiêu chí như phẩm chất đạo đức, năng lực, uy tín xã hội và khả năng thực hiện nhiệm vụ đại biểu. Cơ chế này giúp hạn chế tình trạng cực đoan, dân túy hoặc sự chi phối của các nhóm lợi ích, vốn là những rủi ro có thể phát sinh trong các mô hình bầu cử thuần túy cạnh tranh. Đồng thời, hiệp thương còn tạo điều kiện để đạt được sự đồng thuận xã hội, bảo đảm rằng Quốc hội không chỉ là nơi tập hợp các cá nhân, mà là một thiết chế đại diện có tính ổn định và trách nhiệm cao.

Nhìn tổng thể, việc đánh giá tính đại diện của Quốc hội cần dựa trên cả cơ chế bầu cử, cơ cấu đại biểu và thực tiễn hoạt động, thay vì những suy diễn đơn giản dựa trên yếu tố thành phần chính trị. Các luận điệu phủ nhận vai trò đại diện của Quốc hội thực chất là sự bóp méo bản chất của dân chủ đại diện ở Việt Nam, cần được nhận diện và phản bác trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc.

2.3. Phản bác luận điểm “Bầu cử không phải là sự lựa chọn thực sự của cử tri”

Trong thực tiễn tổ chức bầu cử ở Việt Nam, yếu tố lựa chọn của cử tri được bảo đảm thông qua nhiều cơ chế cụ thể. Trước hết, mỗi đơn vị bầu cử đều có số lượng ứng cử viên nhiều hơn số đại biểu được bầu (có số dư), tạo ra khả năng lựa chọn thực chất cho cử tri. Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm tránh tình trạng bầu cử hình thức” như một số nhận định thiếu cơ sở. Bên cạnh đó, trước ngày bầu cử, các ứng cử viên đều tham gia các hội nghị tiếp xúc cử tri, trình bày chương trình hành động, cam kết trách nhiệm và lắng nghe ý kiến đóng góp từ người dân. Thông tin về tiểu sử, quá trình công tác, năng lực và phẩm chất của ứng cử viên cũng được công khai để cử tri có căn cứ đánh giá.

Một nội dung thường bị xuyên tạc là việc Việt Nam không tổ chức tranh cử đối kháng theo kiểu vận động chính trị cạnh tranh như ở một số quốc gia phương Tây. Cần nhìn nhận rằng việc không áp dụng mô hình tranh cử đối đầu không đồng nghĩa với thiếu dân chủ, mà là sự lựa chọn có chủ đích nhằm bảo đảm ổn định chính trị và hạn chế các hệ lụy tiêu cực. Thực tiễn quốc tế cho thấy, mô hình tranh cử đối kháng có thể kéo theo chi phí vận động lớn, tạo điều kiện cho các nhóm lợi ích tài chính chi phối, đồng thời dễ dẫn đến tình trạng dân túy, chia rẽ xã hội và cạnh tranh không lành mạnh. Ngược lại, mô hình bầu cử ở Việt Nam chú trọng đến sự đồng thuận, trách nhiệm và chất lượng đại biểu hơn là sự đối đầu chính trị. Việc ứng cử và lựa chọn đại biểu dựa trên tiêu chí năng lực, phẩm chất và khả năng đại diện cho lợi ích chung góp phần bảo đảm tính ổn định và hiệu quả trong hoạt động của bộ máy nhà nước.

Từ những phân tích trên có thể thấy, nhận định cho rằng bầu cử ở Việt Nam không có sự lựa chọn thực sự là thiếu cơ sở cả về lý luận và thực tiễn. Đây là cách diễn giải phiến diện, không phản ánh đúng bản chất của cơ chế dân chủ phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.

2.4. Phản bác luận điểm: “Quốc hội không có thực quyền”

Luận điểm cho rằng Quốc hội không có thực quyền thường bắt nguồn từ cách diễn giải sai lệch mối quan hệ giữa Đảng và Nhà nước, khi cho rằng vai trò lãnh đạo của Đảng đồng nghĩa với việc làm thay chức năng của Quốc hội.

Trên thực tế, Đảng giữ vai trò định hướng chiến lược, còn Quốc hội là chủ thể thực hiện quyền lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước theo quy định của Hiến pháp và pháp luật. Sự phân công này không làm suy giảm mà ngược lại bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trong tổ chức quyền lực nhà nước.

Thực tiễn hoạt động của Quốc hội thời gian qua cho thấy tính thực chất ngày càng rõ nét. Nhiều dự án luật được thảo luận sâu, chỉnh lý nhiều lần, thậm chí lùi thời điểm thông qua để bảo đảm chất lượng. Điều này phản ánh vai trò thẩm định và phản biện chính sách chứ không phải cơ chế phê chuẩn hình thức.

Ở phương diện giám sát, các hoạt động chất vấn và giám sát chuyên đề ngày càng đi vào thực chất, tập trung vào trách nhiệm và hiệu quả điều hành. Việc công khai các hoạt động này góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước.

Sự tồn tại của tranh luận, ý kiến khác nhau trong quá trình lập pháp là biểu hiện của một thiết chế hoạt động có phản biện, không phải dấu hiệu của hình thức. Do đó, nhận định phủ nhận thực quyền của Quốc hội là không có cơ sở cả về lý luận lẫn thực tiễn.

*        *

*

Từ những phân tích trên cả phương diện lý luận và thực tiễn, có thể khẳng định rằng Quốc hội Việt Nam là một thiết chế dân chủ mang tính đặc thù, được hình thành và phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử, chính trị, văn hóa của đất nước. Mô hình tổ chức và hoạt động của Quốc hội không sao chép bất kỳ khuôn mẫu nào, mà phản ánh quá trình vận động, lựa chọn và hoàn thiện của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trong đó quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân và được thực hiện thông qua các thiết chế đại diện.

Thực tiễn hoạt động của Quốc hội trong thời gian qua đã cho thấy vai trò ngày càng rõ nét trong lập pháp, giám sát tối cao và quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước. Những đổi mới về phương thức hoạt động, sự gia tăng tính công khai, minh bạch và chất lượng tranh luận tại nghị trường là minh chứng cho xu hướng phát triển theo hướng thực chất, hiệu quả và gần dân hơn. Điều đó không chỉ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia mà còn củng cố niềm tin của cử tri và nhân dân đối với các thiết chế quyền lực nhà nước.

Tuy nhiên, việc khẳng định giá trị của Quốc hội và chế độ bầu cử không đồng nghĩa với sự thỏa mãn, dừng lại. Trong bối cảnh mới, yêu cầu tiếp tục hoàn thiện là tất yếu khách quan. Trước hết, cần tăng cường hơn nữa tính minh bạch trong công tác bầu cử, bảo đảm để cử tri được tiếp cận đầy đủ, kịp thời và chính xác thông tin về ứng cử viên cũng như quá trình tổ chức bầu cử. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội phải được coi là yếu tố then chốt, thông qua việc chú trọng tiêu chuẩn, năng lực, bản lĩnh và trách nhiệm đại diện.

Bên cạnh đó, hiệu quả hoạt động giám sát cần tiếp tục được nâng cao theo hướng sâu sát, thực chất và gắn với trách nhiệm giải trình. Việc theo dõi, đôn đốc thực hiện các kiến nghị sau giám sát phải được coi trọng nhằm bảo đảm các quyết định của Quốc hội thực sự đi vào cuộc sống. Song song với đó, cần đẩy mạnh công tác truyền thông chính sách, giúp người dân hiểu đúng, đầy đủ về bản chất, vai trò và cơ chế vận hành của Quốc hội và chế độ bầu cử, qua đó tăng cường sự đồng thuận xã hội.

Trong bối cảnh thông tin đa chiều hiện nay, việc chủ động đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, xuyên tạc về chế độ bầu cử và vai trò của Quốc hội là nhiệm vụ quan trọng. Những luận điệu như của tổ chức Việt Tân không chỉ thiếu cơ sở lý luận mà còn phản ánh sự phiến diện, bóp méo thực tiễn đời sống chính trị - pháp lý ở Việt Nam. Việc nhận diện rõ bản chất và kịp thời phản bác các thông tin sai lệch là cần thiết để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và củng cố niềm tin của nhân dân.


1. TOÀN VĂN: Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Báo điện tử Chính phủ, ngày 28/12/2023, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-hien-phap-nuoc-cong-hoa-xa-hoi-chu-nghia-viet-nam-119231225213002261.htm.

2. TOÀN VĂN: Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Báo điện tử Chính phủ, ngày 28/12/2023, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-hien-phap-nuoc-cong-hoa-xa-hoi-chu-nghia-viet-nam-119231225213002261.htm.

3. Xem Trên 280 triệu lượt ý kiến góp ý về sửa Hiến pháp 2013 đã được tiếp thu, giải trình, ngày 13/06/2025, https://duthaoonline.quochoi.vn/tren-280-trieu-luot-y-kien-gop-y-ve-sua-hien-phap-2013-da-duoc-tiep-thu-giai-trinh--250614083502140925.html.

4. TOÀN VĂN: Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Báo điện tử Chính phủ, ngày 28/12/2023, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-hien-phap-nuoc-cong-hoa-xa-hoi-chu-nghia-viet-nam-119231225213002261.htm.

5. Xem “Tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội khóa XV là 30,26%”, Cổng thông tin điện tử Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, ngày 10/06/2021.

6. Xem Quốc hội khóa XV lần đầu tiên có đại biểu dân tộc thiểu số rất ít người là Lự và Brâu, Báo điện tử Tuổi trẻ online, ngày 20/07/2021, https://tuoitre.vn/quoc-hoi-khoa-xv-lan-dau-tien-co-dai-bieu-dan-toc-thieu-so-rat-it-nguoi-la-lu-va-brau-20210720100610929.htm.

7. “Tỉ lệ cử tri cả nước đi bầu cử đạt trên 99%”, Báo điện tử Chính phủ, ngày 15/03/2026.

 

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin