Dự báo di cư lao động khi hình thành khu thương mại tự do - Thách thức và giải pháp

CT&PT - Bài viết phân tích những tác động và thách thức trong công tác quản lý dân cư tại các khu thương mại tự do (FTZ) trong bối cảnh toàn cầu hóa và gia tăng dịch chuyển lao động. Từ thực tiễn phát triển các khu công nghiệp ở Việt Nam và trên thế giới, bài viết chỉ ra rằng sự gia tăng dân số cơ học tại các FTZ có thể tạo áp lực lớn lên hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và dịch vụ công, đồng thời làm phát sinh nhiều vấn đề về an ninh, trật tự, phân hóa xã hội và môi trường. Qua đó cho thấy, mô hình phát triển “công nghiệp đi trước, hạ tầng theo sau” đã bộc lộ nhiều hạn chế, thiếu tính bền vững và chưa đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất khuôn khổ quản trị tích hợp đối với các FTZ, bảo đảm nguồn lực cho phát triển hạ tầng xã hội và phát triển bền vững.

1. Làn sóng di cư lao động đến các khu thương mại tự do và sự thay đổi nhân khẩu học của địa phương

1.1. Dự báo “làn sóng” di cư lao động từ sức hút của các khu thương mại tự do

Việc thành lập các khu thương mại tự do (FTZ) không chỉ tạo ra việc làm, mà còn tạo ra một lực hút kinh tế mạnh mẽ, thu hút lượng lớn lao động từ nhiều địa phương trong cả nước. Với lực lượng lao động dồi dào lên tới 52,4 triệu người trong giai đoạn 2023 - 2024, cùng tình trạng thiếu việc làm và việc làm phi chính thức còn phổ biến ở khu vực nông thôn, nhu cầu dịch chuyển lao động đến các trung tâm kinh tế mới là xu hướng tất yếu. Tỷ lệ thiếu việc làm ở nông thôn hiện cao hơn đáng kể so với khu vực thành thị, tạo áp lực kinh tế thúc đẩy người lao động tìm kiếm cơ hội tại các trung tâm công nghiệp mới.

Với định hướng thu hút các ngành công nghệ cao, logistics và dịch vụ tài chính, các FTZ sẽ tạo ra nhu cầu lao động đa dạng, từ lao động phổ thông đến lao động kỹ thuật cao và chuyên gia quản lý. Việc dự báo cơ cấu lao động theo từng nhóm ngành và trình độ kỹ năng có ý nghĩa quan trọng đối với quy hoạch đô thị, phát triển hạ tầng và cung cấp dịch vụ công tại các địa phương có FTZ.

1.2. Sự hình thành cơ cấu nhân khẩu học đa tầng tại các khu đô thị mới

Dòng di cư đến các FTZ không mang tính đồng nhất, mà bao gồm nhiều nhóm dân cư với các đặc điểm và nhu cầu xã hội khác nhau, điều này đặt ra yêu cầu mới trong hoạch định chính sách quản lý dân cư và an sinh xã hội.

Đối với lao động di cư trong nước, phần lớn người di cư quyết định chuyển tới nơi ở mới vì lý do "tìm việc/bắt đầu công việc mới"1. Thực tiễn tại các khu công nghiệp hiện nay cho thấy, lao động nữ chiếm tỷ lớn (khoảng 60% tổng số lao động tại các khu công nghiệp và khu chế xuất), chủ yếu trong độ tuổi từ 25 - 402. Nhóm lao động này có nhu cầu cao về nhà ở, chăm sóc sức khỏe sinh sản, giáo dục và dịch vụ trông giữ trẻ. Nếu không được chuẩn bị đồng bộ, áp lực dân số cơ học dễ dẫn tới tình trạng quá tải trường học, thiếu hụt dịch vụ xã hội và gia tăng các mô hình dịch vụ tự phát thiếu kiểm soát. Do đó, việc quy hoạch FTZ cần chuyển từ tư duy quản lý “lao động đơn thuần” sang tiếp cận toàn diện đối với “người lao động và gia đình của họ”.

Bên cạnh đó, các FTZ cũng thu hút số lượng đáng kể các chuyên gia và lao động nước ngoài, với hơn 475.198 người nước ngoài được cấp phép lao động tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 - 20223. Nhóm dân cư này kéo theo nhu cầu cao về nhà ở chất lượng, trường học quốc tế, dịch vụ y tế và môi trường văn hóa. Nếu thiếu cơ chế quản lý hiệu quả, sự khác biệt về văn hóa, thu nhập và điều kiện sống có thể làm gia tăng khoảng cách xã hội và nguy cơ xung đột cộng đồng.

1.3. Dự báo các thách thức trong quản lý dân cư từ thực tiễn quá trình hình thành các khu công nghiệp hiện hữu

Thực tiễn phát triển các khu công nghiệp tại tỉnh Bình Dương (trước thời điểm sáp nhập với Thành phố Hồ Chí Minh, sau đây gọi là Bình Dương), tỉnh Bắc Ninh (trước thời điểm sáp nhập với tỉnh Bắc Giang, sau đây gọi là Bắc Ninh) hay tỉnh Đồng Nai (trước thời điểm sáp nhập với tỉnh Bình Phước, sau đây gọi là tỉnh Đồng Nai) cho thấy quá trình công nghiệp hóa thường kéo theo sự gia tăng nhanh chóng dân số cơ học và áp lực lớn lên hạ tầng đô thị.

Bình Dương hiện là địa phương có tỷ suất nhập cư ròng cao nhất cả nước, lên tới 217%, tiếp theo là tỉnh Bắc Ninh với tỷ suất 106,82%4. Những con số này phản ánh rõ nét sức hút từ các trung tâm công nghiệp lớn. Sự tăng trưởng dân số cơ học nhanh chóng đã đẩy quy mô dân số của Bình Dương lên hơn 2,8 triệu người và Đồng Nai lên hơn 3,3 triệu người5, khiến các địa phương này phải đối mặt với tình trạng quá tải giao thông, thiếu trường học, bệnh viện và các dịch vụ công thiết yếu. Từ thực tiễn này có thể dự báo rằng, nếu thiếu quy hoạch đồng bộ và đầu tư kịp thời, các FTZ trong tương lai cũng sẽ đối mặt với nguy cơ tương tự. Việc phân tích quy mô đầu tư, tốc độ gia tăng dân số và khả năng đáp ứng của hạ tầng sẽ giúp xác định “sức chịu tải” của từng khu vực, qua đó hỗ trợ xây dựng các kịch bản quản lý dân cư và phát triển đô thị theo hướng bền vững.

2. Những khó khăn, thách thức đối với cung cấp dịch vụ xã hội và quản lý xã hội trong quá trình hình thành các khu kinh tế tập trung

Bên cạnh áp lực lên hạ tầng đô thị, đặc biệt là tình trạng thiếu hụt nhà ở cho người lao động, quá trình hình thành các khu kinh tế tập trung còn đặt ra nhiều thách thức đối với hệ thống dịch vụ xã hội và năng lực quản lý xã hội của Nhà nước.

2.1. Thiếu hụt hạ tầng dịch vụ an sinh xã hội

Sự gia tăng dân số cơ học nhanh chóng không chỉ gây áp lực lên hạ tầng kỹ thuật, mà còn khiến hạ tầng xã hội bị quá tải, đặc biệt là trong giáo dục và y tế. Tại Bắc Ninh, sĩ số trung bình của các lớp học mầm non và tiểu học ở các phường có khu công nghiệp thường xuyên ở mức 50 - 60 học sinh mỗi lớp. Tại Bình Dương, hệ thống trường học phải tiếp nhận thêm hơn 37.000 học sinh trong năm học 2023 - 20246, vượt xa quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Các trạm y tế xã, phường vốn được thiết kế cho quy mô dân cư nhỏ, nay phải phục vụ số lượng lớn lao động nhập cư, dẫn đến chất lượng chăm sóc sức khỏe và hiệu quả y tế dự phòng bị hạn chế. Thực trạng này cho thấy nguy cơ “đứt gãy” trong cung cấp các dịch vụ an sinh xã hội cơ bản, làm gia tăng chênh lệch trong khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ công giữa các nhóm dân cư.

2.2. Xuất hiện “quản trị phi chính thức” và các “khoảng trống an ninh”

Sự tập trung đột ngột của lượng lớn dân di cư với các mối liên kết xã hội lỏng lẻo và điều kiện sống thiếu ổn định đã làm phát sinh nhiều vấn đề phức tạp tại khu vực xung quanh các khu công nghiệp. Thực tế cho thấy nhiều loại tội phạm như trộm cắp, ma túy, tín dụng đen và các hoạt động bảo kê có xu hướng gia tăng tại những địa bàn tập trung đông lao động nhập cư. Đây không chỉ là vấn đề an ninh đơn thuần, mà còn phản ánh sự xuất hiện của các hình thức “quản trị phi chính thức”, hình thành khi người lao động khó tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ chính thức của Nhà nước. Tình trạng này có thể làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước, gia tăng bất ổn xã hội và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư.

2.3. Phân tầng xã hội và nguy cơ xói mòn văn hóa cộng đồng

Làn sóng di cư đến các FTZ có thể tạo ra sự phân tầng xã hội và văn hóa sâu sắc. Sự chênh lệch lớn về thu nhập và địa vị giữa các nhóm chuyên gia nước ngoài, quản lý cấp cao với lao động phổ thông, dẫn đến sự phân tách rõ rệt về không gian sống, lối sống và cơ hội tiếp cận dịch vụ. 

Ngoài ra, biến động dân cư nhanh chóng có nguy cơ làm suy giảm bản sắc văn hóa địa phương. Người dân bản địa có thể cảm thấy bị thu hẹp không gian văn hóa truyền thống, trong khi người nhập cư thường thiếu sự gắn kết lâu dài với cộng đồng nơi cư trú. Họ gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội bền chặt, cảm thấy bị cô lập và trải qua “cú sốc văn hóa” do rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt trong phong tục, tập quán. Điều này dễ dẫn đến hình thành “cộng đồng của những người xa lạ”, thiếu vắng sự gắn kết và niềm tin xã hội - những yếu tố nền tảng cho phát triển bền vững.

2.4. Suy thoái môi trường do đô thị hóa công nghiệp thiếu kiểm soát

Sự phát triển công nghiệp thần tốc của Việt Nam tạo ra tăng trưởng kinh tế, song cũng tạo ra áp lực lớn đối với môi trường. Nhiều khu công nghiệp vẫn tồn tại tình trạng xử lý nước thải, chất thải chưa đạt yêu cầu, có tới 70% nước thải từ các khu công nghiệp không được xử lý mà xả thẳng ra môi trường, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm7.

Tại khu công nghiệp Biên Hòa 1 thuộc tỉnh Đồng Nai, mặc dù cơ sở hạ tầng đã lỗi thời, song khu vực này vẫn tiếp tục hoạt động. Các báo cáo quan trắc cho thấy mức độ ô nhiễm nước và không khí (bụi mịn, chì) thường xuyên vượt tiêu chuẩn quốc gia8. Tại khu công nghiệp Quang Châu (Bắc Ninh hiện nay), trong năm 2024, phát sinh hơn 22.000 tấn chất thải nguy hại, việc xử lý chủ yếu được “ủy thác” cho các công ty bên ngoài với quy trình thiếu minh bạch9

Nguyên nhân của tình trạng trên chủ yếu xuất phát từ những hạn chế trong quản trị môi trường như thiếu quy hoạch tích hợp, cơ chế giám sát chưa hiệu quả và hạn chế về nguồn lực đầu tư cho công nghệ xanh. Việc phát triển công nghiệp thiếu kiểm soát không chỉ làm gia tăng nguy cơ suy thoái môi trường, mà còn ảnh hưởng đến tính hấp dẫn và khả năng phát triển bền vững của các FTZ trong tương lai.

3. Định hướng giải pháp quản lý dân cư nhằm hình thành các khu thương mại tự do bền vững và tự cường tại Việt Nam hiện nay

3.1. Xây dựng hệ thống quy hoạch tổng thể tích hợp

Để khắc phục những bất cập của mô hình “công nghiệp đi trước, hạ tầng theo sau”, cần có đổi mới tư duy phát triển FTZ theo hướng tích hợp và đồng bộ. Việc phê duyệt các FTZ phải gắn với quy hoạch tổng thể bao gồm phát triển công nghiệp, khu dân cư, thương mại, hạ tầng xã hội và hạ tầng xanh. Đồng thời, cần ưu tiên mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD) nhằm giảm áp lực giao thông, tiết kiệm năng lượng và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

3.2. Đẩy mạnh quản trị số và ứng dụng công nghệ

Trong bối cảnh FTZ vận hành như một hệ sinh thái đô thị phức hợp, phương thức quản lý truyền thống khó đáp ứng yêu cầu mới. Vì vậy, cần phát triển mô hình “bản sao số” (digital twin) cho các FTZ nhằm mô phỏng, dự báo và quản lý các vấn đề về dân cư, giao thông, môi trường và dịch vụ công theo thời gian thực. Công nghệ này cho phép cơ quan quản lý chủ động nhận diện rủi ro, tối ưu hóa quy hoạch và nâng cao hiệu quả điều hành đô thị. Ví dụ: mô phỏng tác động của việc xây nhà máy mới lên luồng giao thông và nhu cầu nhà ở; dự báo sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng dân cư đông đúc để có phương án khoanh vùng hiệu quả; hay tối ưu hóa vị trí đặt trường học mới hoặc tuyến xe buýt để phục vụ được nhiều người dân nhất.

3.3. Tái cấu trúc kiến trúc quản trị các khu thương mại tự do

Thực tiễn cho thấy nhiều bất cập trong quản lý khu công nghiệp hiện nay xuất phát từ sự phân tán và thiếu phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Do đó, cần thành lập “Cơ quan Quản lý thống nhất FTZ” với thẩm quyền liên ngành, thực hiện vai trò điều phối tập trung trong các lĩnh vực như quy hoạch, nhà ở, giao thông, y tế, giáo dục, môi trường và an ninh trật tự. Mô hình này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, bảo đảm tính đồng bộ trong tổ chức và vận hành FTZ.

3.4. Tạo lập cơ chế tài chính sáng tạo cho hạ tầng xã hội

Một trong những thách thức lớn đối với phát triển FTZ là thiếu nguồn lực đầu tư cho hạ tầng xã hội. Vì vậy, cần áp dụng các cơ chế tài chính sáng tạo theo hướng huy động sự tham gia của nhà đầu tư vào phát triển nhà ở xã hội, trường học, bệnh viện và các công trình công cộng. Đồng thời, cần sử dụng các công cụ thu hồi giá trị đất đai để tái đầu tư cho hạ tầng và dịch vụ xã hội, tạo nguồn lực lâu dài cho phát triển bền vững.

Có thể thấy, việc hình thành các FTZ mở ra cơ hội lớn cho tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam, song cũng đặt ra những thách thức mới đối với năng lực quản trị quốc gia. Thực tiễn cho thấy, sự phát triển bền vững của FTZ không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi kinh tế hay thu hút đầu tư, mà còn phụ thuộc vào năng lực quản trị xã hội và khả năng bảo đảm an sinh cho người dân. Vì vậy, Việt Nam cần chuyển từ tư duy phát triển các “ốc đảo kinh tế” sang mô hình kiến tạo các đô thị công nghiệp bền vững, có quy hoạch tích hợp, quản trị hiện đại và hệ thống hạ tầng xã hội đồng bộ.


1. Tổng cục Thống kê: Thông cáo báo chí kết quả điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024, Hà Nội, 2025. 

2. Nhật Dương: "60% LĐ đang làm việc tại các khu công nghiệp, khu chế xuất là nữ", Tạp chí điện tử VnEconomy, ngày 19/12/2024, https://vneconomy.vn/60-lao-dong-dang-lam-viec-tai-cac-khu-cong-nghiep-khu-che-xuat-la-nu.htm.

3. "Công bố hồ sơ di cư Việt Nam 2023", https://vietnam.iom.int/vi/news/cong-bo-ho-so-di-cu-viet-nam-2023.

4. Anh Ngọc: "Top 10 địa phương có tỷ suất di cư cao nhất cả nước: Bắc Ninh cao hơn cả ở TP. HCM", https://cafef.vn/top-10-dia-phuong-co-ty-suat-di-cu-cao-nhat-ca-nuoc-bac-ninh-cao-hon-ca-o-tp-hcm-20220625114344093.chn. 

5. "Bảng dân số các tỉnh, thành Việt Nam", https://danso.info/dan-so-cac-tinh-cua-viet-nam/.

6.  "Các trường học và bệnh viện ở Bình Dương sẽ được nâng cấp như thế nào sau sáp nhập?", https://thaydoigiayto.vn/cac-truong-hoc-va-benh-vien-o-binh-duong-se-duoc-nang-cap-nhu-the-nao-sau-sap-nhap/.

7. "Fostering eco-industrial parks in Viet Nam", https://www.unido.org/stories/fostering-eco-industrial-parks-viet-nam. 

8, 9. "Industrial growth strains Vietnam's environment, reforms urged", https://vietnamnet.vn/en/industrial-growth-strains-vietnam-s-environment-reforms-urged-2420582.html.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin