1. Khái quát thực trạng xuất bản Việt Nam hiện nay
1.1. Những thành tựu đạt được
Sau gần 40 năm đổi mới, ngành xuất bản Việt Nam cũng đã có những bước phát triển đáng ghi nhận. Mặc dù, toàn ngành xuất bản, in và phát hành đang đứng trước thách thức rất lớn, trong đó có biến động thị trường nguyên liệu, chi phí sản xuất tăng và những khó khăn mới do sụt giảm sức mua của thị trường trong nước và gián đoạn cung ứng của thị trường xuất khẩu. Tuy vậy, toàn ngành luôn nỗ lực vượt qua những khó khăn chủ quan và khách quan, đã đạt được những kết quả tương đối khả quan thể hiện cụ thể qua những chỉ số phát triển. Tính đến hết năm 2024, tổng số xuất bản phẩm đạt được là 51.443 xuất bản phẩm với 597.182.861 bản (tăng 37,2% về xuất bản phẩm và tăng 11,3% về bản/lượt truy cập). Đáng chú ý, tổng doanh thu toàn ngành đạt 4.528,249 tỷ đồng (tăng 10,3%). Nội dung các xuất bản phẩm ngày càng được nâng cao để đáp ứng nhu cầu đa dạng, phong phú của đông đảo bạn đọc; nhiều xuất bản phẩm có giá trị được xuất bản để phục vụ những sự kiện quan trọng của đất nước và nhận được sự đánh giá cao của dư luận xã hội như: các cuốn sách của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng của Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật; sách kỷ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ của Nhà xuất bản Quân đội nhân dân; sách về chuyển đổi số của Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông... Đặc biệt, phát hành xuất bản phẩm điện tử được đánh giá là hoạt động nổi bật, mang lại dấu ấn trong chuyển đổi số của ngành. Số lượng nhà xuất bản tham gia xuất bản điện tử đạt 54,3% (tăng 29,1%) vượt chỉ tiêu tăng trưởng, cùng với đó một số nền tảng dùng chung cho ngành đã được phát triển như: “Nền tảng sách, báo điện tử thiết yếu”, “Nền tảng sách khoa học”... Đối với lĩnh vực in xuất bản phẩm, đến hết năm 2024, cả nước có 3.320 cơ sở in được cấp giấy phép hoạt động, trong đó có 66 cơ sở in ở Trung ương và 3.254 cơ sở in ở địa phương. Doanh thu ngành in đạt khoảng 99.200 tỷ đồng, tăng 7,8% so với năm 2023. Nhiều doanh nghiệp in đã quan tâm đến việc quản trị, quản lý chất lượng đạt các chứng chỉ quốc tế (các chứng chỉ ISO, GMI, G7...) nhằm đáp ứng các đơn hàng của thị trường các nước G7. Song song với đó, một số cơ sở in trong nước cũng được mở rộng quy mô hoạt động, tham gia vào thị trường in xuất bản phẩm xuất khẩu, đẩy mạnh áp dụng các tiêu chuẩn, định mức của thị trường châu Âu, Mỹ, Nhật Bản để mở rộng thị trường, mạnh dạn bước vào các thị trường “khó tính”. Đối với lĩnh vực phát hành xuất bản phẩm, đến hết năm 2024, cả nước có 2.060 cơ sở phát hành sách, trong đó có 572 cơ sở kinh doanh xuất bản phẩm là doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp công lập; 1.488 nhà sách, hộ kinh doanh; 28 doanh nghiệp hoạt động kinh doanh nhập khẩu xuất bản phẩm; 29 đơn vị được cấp xác nhận hoạt động phát hành xuất bản phẩm điện tử và gần 13.500 điểm phát hành xuất bản phẩm. Toàn ngành xuất bản đã phát hành trên 576.000.000 xuất bản phẩm (tăng 4,0%); doanh thu đạt khoảng 4.800 tỷ đồng (tăng 3,2%) so với năm 2023. Hoạt động phát hành xuất bản phẩm điện tử đã có những bước phát triển nhanh, nổi bật và mang lại dấu ấn trong chuyển đổi số của ngành xuất bản. Theo Cục trưởng Cục Xuất bản, In và Phát hành Nguyễn Nguyên: “Với số lượng các đơn vị phát hành xuất bản phẩm điện tử ngày càng nhiều và sách nói có sự tăng trưởng nhanh, có thể thấy thị trường xuất bản phẩm điện tử ở Việt Nam đã có sự phát triển bước đầu bắt nhịp được sự phát triển của thị trường sách điện tử của các nước trong khu vực và trên thế giới, cung cấp được nhiều xuất bản phẩm điện tử, đáp ứng nhu cầu cơ bản của bạn đọc”1.
Trong những năm qua, đặc biệt là trong khoảng 10 năm trở lại đây, xuất bản Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trên các phương diện: Một là, đa dạng hóa nội dung và loại hình xuất bản phẩm. Các nhà xuất bản không chỉ tập trung vào sách in truyền thống, mà còn mở rộng sang sách điện tử (ebook), sách nói (audiobook) và các ấn phẩm điện tử phục vụ học tập, nghiên cứu. Một số đơn vị như Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Nhà xuất bản Trẻ, Nhà xuất bản Kim Đồng, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam đã tiên phong trong việc phát triển nền tảng xuất bản điện tử, hay một số đơn vị như Voiz FM, Fonos phát triển audiobook có bản quyền, kết nối với nhiều nhà xuất bản để đưa sách nói đến công chúng. Theo Cục Xuất bản, In và Phát hành, năm 2024 xuất bản phẩm điện tử chiếm khoảng 8,9% tổng số đầu sách cả nước, trong khi lượt nghe sách nói và tải ebook tăng hơn 200% so với năm trước; đây là những dấu hiệu quan trọng cho thấy văn hóa đọc đang dịch chuyển nhanh sang không gian số, nhất là trong nhóm độc giả trẻ vốn gắn liền với thiết bị di động2; Hai là, tăng cường ứng dụng công nghệ. Một số nhà xuất bản đã triển khai hệ thống quản lý bản thảo trực tuyến, số hóa dữ liệu xuất bản và ứng dụng công nghệ thông tin trong khâu phát hành. Nhiều cuốn sách đã có phiên bản điện tử đi kèm với bản in, đáp ứng nhu cầu đọc đa phương tiện của bạn đọc; Ba là, vai trò trong giáo dục và chính trị - xã hội. Xuất bản vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc truyền tải đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước; đồng thời phục vụ công tác tuyên truyền, giáo dục truyền thống, bồi dưỡng tri thức, và nâng cao dân trí; Bốn là, mở rộng hợp tác quốc tế. Việt Nam đã tham gia nhiều hội chợ sách lớn trong khu vực và thế giới như Frankfurt (Đức), Bắc Kinh (Trung Quốc), Seoul (Hàn Quốc), qua đó từng bước đưa sách Việt Nam ra thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, các hoạt động mua bản quyền và dịch thuật cũng được mở rộng, góp phần hội nhập văn hóa toàn cầu.
1.2. Một số hạn chế và bất cập
Mặc dù đạt được những thành tựu quan trọng trên các phương diện, nhưng ngành xuất bản Việt Nam cũng đang đối mặt với không ít hạn chế và bất cập: Một là, hạn chế về công nghệ. Số lượng xuất bản phẩm điện tử còn ít, chưa có hệ sinh thái sách số toàn diện. Việc bảo hộ bản quyền số chưa hiệu quả, tình trạng sao chép lậu, chia sẻ trái phép diễn ra phổ biến, làm suy giảm động lực đầu tư vào xuất bản điện tử3; Hai là, chất lượng biên tập và quản lý còn chưa đồng đều. Một số nhà xuất bản chưa thực sự chuyên nghiệp, còn tình trạng “liên kết hình thức” hoặc thương mại hóa quá mức, ảnh hưởng đến uy tín của ngành; Ba là, khả năng cạnh tranh quốc tế hạn chế. So với các nước trong khu vực, ngành xuất bản Việt Nam vẫn yếu về quy mô thị trường, năng lực tài chính và trình độ công nghệ. Việc xuất khẩu bản quyền sách Việt Nam ra nước ngoài còn ít, phần lớn chỉ tập trung vào một số tác phẩm văn học thiếu nhi hoặc văn học đương đại; Bốn là, nhu cầu đọc trong xã hội giảm sút. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các loại hình giải trí số (mạng xã hội, phim trực tuyến, game online...), thói quen đọc sách truyền thống của giới trẻ có xu hướng suy giảm. Đây là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của văn hóa đọc và xuất bản.

Về tổng thể, có thể thấy rằng quá trình chuyển đổi số của ngành xuất bản Việt Nam vẫn chậm và thiếu đồng bộ. Chưa có một chiến lược quốc gia cụ thể cho xuất bản số và các cơ chế khuyến khích đầu tư còn hạn chế.
2. Xu hướng và thách thức xuất bản trong kỷ nguyên số
2.1. Xu hướng xuất bản trong kỷ nguyên số
Thứ nhất, xu hướng toàn cầu của xuất bản số.

Trong kỷ nguyên số, xuất bản không chỉ là phát hành sách, mà là kiến tạo một hành trình học hỏi - nơi trải nghiệm được cá nhân hóa, tương tác và lan tỏa tri thức qua những định dạng mới. Ngành xuất bản thế giới đang trải qua sự biến đổi sâu sắc dưới tác động của công nghệ số và toàn cầu hóa. Trong đó, có một số xu hướng nổi bật như: Một là, sách điện tử (ebook) và sách nói (audiobook) tăng trưởng mạnh mẽ. Theo Hiệp hội Xuất bản Quốc tế (IPA), doanh thu từ ebook và audiobook toàn cầu đạt hơn 25 tỷ USD trong năm 2022, chiếm gần 20% tổng doanh thu ngành xuất bản4. Tại Mỹ, audiobook thậm chí có tốc độ tăng trưởng hai con số liên tiếp trong 10 năm qua, trở thành phân khúc phát triển nhanh nhất của ngành xuất bản5. Xuất bản số được xem như một “mỏ vàng” toàn cầu với doanh số ước tính lên đến 120 tỷ USD/năm6, mở ra dư địa phát triển rộng lớn cho các cá nhân, tổ chức kinh doanh nội dung số; Hai là, phân phối đa nền tảng. Xuất bản không chỉ gắn với sách in hay hiệu sách truyền thống, mà ngày nay đã tích hợp vào các nền tảng số như Amazon Kindle, Google Books, Audible, Spotify. Sự dịch chuyển này giúp sách dễ tiếp cận hơn nhưng cũng đặt ra cạnh tranh khốc liệt cho các nhà xuất bản nhỏ; Ba là, cá nhân hóa trải nghiệm đọc. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép phân tích hành vi người đọc, từ đó đề xuất sách phù hợp. Điều này thay đổi cách tiếp cận thị trường, khi nhà xuất bản không chỉ sản xuất đại trà mà có thể thiết kế nội dung “đo ni đóng giày” cho từng nhóm độc giả7; Bốn là, tự xuất bản (Self-publishing). Nhờ các nền tảng như Amazon KDP, Wattpad, nhiều tác giả có thể tự xuất bản và phát hành tác phẩm của mình, không cần qua nhà xuất bản truyền thống. Xu hướng này đang bùng nổ, tạo ra sự dân chủ hóa trong sáng tạo nội dung, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng vấn đề về kiểm soát chất lượng; Năm là, hội nhập và quốc tế hóa bản quyền. Xuất bản số xóa nhòa ranh giới quốc gia, tác phẩm dễ dàng lưu hành xuyên biên giới. Điều này đòi hỏi các nước, trong đó có Việt Nam phải quan tâm đến quản trị bản quyền quốc tế và tham gia các công ước toàn cầu như Công ước Berne hay Hiệp định WIPO Internet Treaty.
Thứ hai, xu hướng xuất bản Việt Nam.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, xuất bản Việt Nam cũng đang chứng kiến một số xu hướng đáng chú ý: Một là, gia tăng sách điện tử và audiobook. Các nền tảng như Waka, Fonos, Voiz FM đang dần chiếm lĩnh thị phần đọc trực tuyến. Mặc dù chưa phổ biến rộng như sách in, nhưng đây là thị trường tăng trưởng nhanh, đặc biệt trong giới trẻ, người đi làm và cộng đồng khuyết tật tiếp cận tri thức. Thống kê tại Việt Nam: riêng sách điện tử đã có khoảng 300 nghìn người đọc, gia tăng theo tỷ lệ 15%/năm8; Hai là, thương mại điện tử trở thành kênh phát hành chủ lực. Theo báo cáo của Cục Xuất bản, In và Phát hành, tỷ lệ phát hành sách qua sàn thương mại điện tử chiếm khoảng 20 - 25% tổng doanh thu phát hành vào năm 20239, đây là sự thay đổi lớn so với 10 năm trước, khi sách chủ yếu được phát hành qua kênh truyền thống; Ba là, chuyển đổi số trong quản lý và sản xuất. Một số nhà xuất bản đã áp dụng hệ thống quản lý bản thảo điện tử, biên tập trực tuyến, in theo nhu cầu (print-on-demand), điều này giúp tiết kiệm chi phí, giảm tồn kho và phản ứng linh hoạt hơn với thị trường; Bốn là, sự trỗi dậy của tác giả độc lập. Các nền tảng tự xuất bản trong nước như Alezaa, KomoBooks đang tạo điều kiện cho tác giả trẻ công bố tác phẩm nhanh chóng. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có cơ chế kiểm soát và định hướng đủ mạnh, nên tiềm ẩn rủi ro về chất lượng và vi phạm pháp luật.
2.2. Những thách thức và cơ hội của xuất bản Việt Nam trong kỷ nguyên số
Thứ nhất, về thách thức.
Bên cạnh các xu hướng tích cực, ngành xuất bản Việt Nam cũng đang phải đối diện với không ít thách thức: Một là, thói quen đọc suy giảm. Dưới sức ép của mạng xã hội, TikTok, YouTube và các nền tảng giải trí số, tỷ lệ đọc sách truyền thống ở Việt Nam có dấu hiệu chững lại. Theo một khảo sát của Viện Xã hội học, trung bình người Việt Nam chỉ đọc khoảng 1 - 1,5 cuốn sách/năm (không tính sách giáo khoa), thấp hơn nhiều so với các nước phát triển10; Hai là, vấn đề bản quyền. Sách điện tử và audiobook dễ dàng bị sao chép, phát tán trái phép. Tình trạng “sách lậu online” trên các trang web và mạng xã hội vẫn rất phổ biến, gây thất thu lớn cho nhà xuất bản, làm giảm động lực sáng tạo của tác giả; Ba là, khoảng cách số giữa các nhà xuất bản. Trong khi một số đơn vị lớn có khả năng đầu tư công nghệ, thì nhiều nhà xuất bản nhỏ vẫn hoạt động theo mô hình thủ công, thiếu vốn, thiếu nhân lực số hóa, dẫn đến sự phân hóa rõ rệt trong ngành; Bốn là, thiếu khung pháp lý đồng bộ. Hiện nay, chưa có luật riêng về xuất bản điện tử và các cơ chế quản lý sách số vẫn còn lúng túng. Việc áp dụng hợp đồng điện tử, lưu chiểu điện tử, hay định danh tác giả trên môi trường mạng chưa có hành lang pháp lý đầy đủ11; Năm là, áp lực cạnh tranh quốc tế. Trong kỷ nguyên số, sách nước ngoài dễ dàng xâm nhập thị trường Việt Nam thông qua các nền tảng xuyên biên giới; điều này đặt ra thách thức bảo vệ văn hóa đọc trong nước và khẳng định bản sắc của sách Việt Nam.
Thứ hai, về cơ hội.
Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng khi nhìn nhận một cách tích cực, kỷ nguyên số cũng mở ra những “cơ hội vàng” cho ngành xuất bản Việt Nam: Một là, mở rộng thị trường, đưa sách của Việt Nam ra thế giới qua kênh số hóa; Hai là, nâng cao hiệu quả kinh doanh nhờ giảm chi phí in ấn, lưu kho và vận chuyển; Ba là, đa dạng hóa sản phẩm, đáp ứng nhu cầu đọc đa phương tiện; Bốn là, tiếp cận dữ liệu độc giả, qua đó thiết kế sản phẩm sát với nhu cầu hơn.
Vì vậy, để tận dụng được các cơ hội này, ngành xuất bản Việt Nam cần nhanh chóng đổi mới tư duy, áp dụng công nghệ và xây dựng khung chính sách đồng bộ, từ quản lý bản quyền số đến hỗ trợ tác giả và nhà xuất bản trong quá trình chuyển đổi số.
3. Định hướng phát triển xuất bản Việt Nam trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh toàn xã hội chứng kiến những chuyển dịch mạnh mẽ từ công nghệ và trí tuệ nhân tạo; đồng thời, các định hướng lớn từ Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân đi vào cuộc sống. Vì vậy, định hướng phát triển xuất bản Việt Nam trong kỷ nguyên số cần dựa trên bốn trụ cột chính, đó là: công nghiệp tri thức - sáng tạo; xuất bản số hiện đại; quản lý nhà nước hiệu quả; hội nhập quốc tế bền vững. Bốn trụ cột này được coi là kim chỉ nam để ngành xuất bản không chỉ vượt qua thách thức, mà còn tận dụng cơ hội lịch sử của chuyển đổi số.
Thứ nhất, xuất bản trở thành một ngành công nghiệp tri thức - sáng tạo.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa, ngành xuất bản Việt Nam cần vượt qua quan niệm truyền thống là lĩnh vực “văn hóa - tư tưởng” để đồng thời trở thành một ngành công nghiệp sáng tạo có giá trị gia tăng cao. Điều này cũng đòi hỏi ngành xuất bản Việt Nam cần tái cấu trúc hoạt động xuất bản theo chuỗi giá trị: từ sáng tạo nội dung - sản xuất - phân phối đa nền tảng - quản trị bản quyền; đồng thời, kết hợp chặt chẽ giữa yếu tố văn hóa - giáo dục - kinh doanh, bảo đảm vừa hoàn thành nhiệm vụ chính trị - xã hội, vừa có năng lực cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế12. Song song với đó là đầu tư cho “công nghiệp nội dung” (content industry), lấy tri thức, dữ liệu và bản quyền làm tài sản cốt lõi.
Thứ hai, phát triển mạnh mẽ xuất bản số.
Xuất bản số không chỉ là xu hướng mà phải trở thành trụ cột chiến lược của ngành trong giai đoạn 2025 - 2035. Theo đó, một số định hướng trọng tâm cần thực hiện là xây dựng hệ sinh thái sách số toàn diện gồm: sách điện tử, sách nói, thư viện số, nền tảng đọc trực tuyến và hệ thống phân phối bản quyền số. Khuyến khích mô hình in theo nhu cầu (Print-on-Demand) nhằm giảm tồn kho, tiết kiệm chi phí và đáp ứng nhanh xu hướng cá nhân hóa. Đồng thời, thúc đẩy tự xuất bản (self-publishing) có kiểm soát: xây dựng hành lang pháp lý cho tác giả độc lập phát hành tác phẩm trực tuyến, đồng thời có cơ chế kiểm duyệt nội dung phù hợp với quy định pháp luật và thuần phong mỹ tục Việt Nam13. Đẩy mạnh hợp tác với các công ty công nghệ trong và ngoài nước để phát triển nền tảng phân phối, bảo mật, định danh tác giả và quản lý bản quyền.
Thứ ba, bảo đảm vai trò dẫn dắt của Nhà nước.
Xuất bản là lĩnh vực đặc thù, gắn với nhiệm vụ chính trị - tư tưởng, do đó cần sự quản lý, định hướng của Nhà nước, đồng thời vẫn tạo không gian cho thị trường phát triển. Các định hướng quan trọng cần triển khai thực hiện là hoàn thiện khung pháp lý: sớm ban hành Luật Xuất bản sửa đổi tích hợp nội dung xuất bản điện tử, bản quyền số, hợp đồng điện tử, lưu chiểu điện tử. Xây dựng Chiến lược quốc gia về xuất bản số đến năm 2035, trong đó xác định rõ mục tiêu, chỉ tiêu phát triển, cơ chế hỗ trợ và cơ chế phối hợp giữa nhà xuất bản - cơ quan quản lý - doanh nghiệp công nghệ. Hỗ trợ vốn, tín dụng ưu đãi, giảm thuế cho các dự án đầu tư công nghệ số trong xuất bản; xây dựng quỹ hỗ trợ sáng tác và dịch thuật. Đầu tư vào lĩnh vực xuất bản chính trị - tư tưởng để bảo đảm dòng sách “cốt lõi” phục vụ nhiệm vụ chính trị, trong khi khuyến khích xã hội hóa đối với các mảng sách giải trí, kỹ năng, văn học dịch.
Thứ tư, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao.
Trong kỷ nguyên số, con người chính là nhân tố quyết định. Do đó, ngành xuất bản Việt Nam cần tổ chức đào tạo đội ngũ biên tập viên - quản lý xuất bản có kiến thức đa ngành (ngôn ngữ, công nghệ, bản quyền, marketing số); học tập kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore về đào tạo nhân lực xuất bản trong kỷ nguyên số, gắn với các quỹ hỗ trợ nhân tài và học bổng nghiên cứu14. Xây dựng các chương trình liên kết đào tạo giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để hình thành “biên tập viên số” - những người có khả năng làm việc trên nền tảng công nghệ, phân tích dữ liệu, quản lý chuỗi sản xuất số.
Thứ năm, nâng cao văn hóa đọc và thị trường trong nước.
Xuất bản số chỉ có thể thành công khi gắn với nhu cầu đọc của xã hội. Vì vậy, ngành xuất bản cần đẩy mạnh phong trào xây dựng xã hội học tập, khuyến khích đọc sách từ nhà trường, gia đình đến cộng đồng. Phát triển thư viện số quốc gia, kết nối với thư viện trường học, đại học và địa phương, tạo ra môi trường đọc dễ tiếp cận cho mọi người dân. Khuyến khích phát triển câu lạc bộ đọc trực tuyến trên các nền tảng mạng xã hội để kết nối bạn đọc và tác giả. Kết hợp giáo dục kỹ năng số với giáo dục văn hóa đọc, giúp thế hệ trẻ biết chọn lọc và tiếp nhận tri thức có giá trị giữa “biển thông tin”.
Thứ sáu, hội nhập quốc tế sâu rộng.
Để khẳng định vị thế, ngành xuất bản Việt Nam cần chủ động hội nhập quốc tế. Tích cực tham gia hội chợ sách quốc tế (Frankfurt, Bologna, Bắc Kinh...) để quảng bá sách Việt Nam, tìm kiếm cơ hội xuất khẩu bản quyền; tham gia sâu hơn vào các hiệp định và công ước quốc tế về bản quyền, nhằm bảo vệ tác giả và nhà xuất bản trong kỷ nguyên số xuyên biên giới15. Hợp tác với các nhà xuất bản nước ngoài trong xuất bản song ngữ, dịch thuật và phát hành đa nền tảng.
1. Theo Hải Bình: “Thực hiện có hiệu quả công tác Xuất bản, In và Phát hành xuất bản phẩm”, ngày 23/4/2025, https://bvhttdl.gov.vn/thuc-
hien-co-hieu-qua-cong-tac-xuat-ban-in-va-phat-hanh-xuat-ban-pham-20250422220720856.htm.
2. Xem Bích Việt: “Xu hướng sách số ở Việt Nam: Bước chuyển mạnh trong kỷ nguyên số”, ngày 21/9/2025, https://vjst.vn/xu-huong-sach-so-o-viet-nam-buoc-chuyen-manh-trong-ky-nguyen-so-70684.html.
3. Xem Nguyen Long T. and Quang T. Le: “Digital Publishing in Vietnam: Opportunities and Challenges”, Asian Journal of Communication 32, no. 4, 2022, tr. 415.
4. Xem International Publishers Association: Global Publishing Market Report 2023, Geneva: IPA, 2023.
5. Xem Association of American Publishers: AAP StatShot Annual Report 2022, Washington, DC: AAP, 2023.
6. Xem “Tương lai ngành xuất bản trong kỷ nguyên số”, ngày 04/7/2025, https://nhandan.vn/tuong-lai-nganh-xuat-ban-trong-ky-nguyen-so-post891730.html.
7. Xem Michael Bhaskar: The Content Machine: Towards a Theory of Publishing from the Printing Press to the Digital Network, London, Anthem Press, 2013, tr. 87-89.
8. Xem “Tương lai ngành xuất bản trong kỷ nguyên số”, ngày 04/7/2025, https://nhandan.vn/tuong-lai-nganh-xuat-ban-trong-ky-nguyen-so-post891730.html.
9. Xem Cục Xuất bản, In và Phát hành: Báo cáo ngành Xuất bản Việt Nam 2023, Bộ Thông tin và Truyền thông, Hà Nội, 2024, tr. 9.
10. Xem Viện Xã hội học: Khảo sát thói quen đọc sách của người Việt 2022, Viện Khoa học xã hội Việt Nam, Hà Nội, 2023, tr. 22.
11. Xem Nguyen Long T. and Quang T. Le: “Clean Energy Investment in Vietnam: Regulatory Barriers and Policy Pathways”, Energy Policy Journal 162, 2022.
12. Xem Tạ Quang Đông: “Công nghiệp văn hóa và xuất bản trong kỷ nguyên số”, Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, số 7/2022, tr. 12-14.
13. Xem Nguyen Long T. and Quang T. Le: “Digital Publishing in Vietnam: Opportunities and Challenges”, Tlđd, tr. 421.
14. Xem International Publishers Association: “Publishing for Sustainable Development Goals: A Global Outlook”, Tlđd, tr. 34.
15. Xem World Intellectual Property Organization: WIPO Internet Treaties and the Protection of Digital Works, Geneva: WIPO, 2021.