Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, kiểm soát quyền lực gắn với phòng, chống tham nhũng, lãng phí luôn được xác định là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, liên quan trực tiếp đến sự trong sạch của bộ máy, hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và niềm tin của nhân dân. Thực tiễn cho thấy, tham nhũng và lãng phí không chỉ gây tổn thất lớn về kinh tế, mà còn làm suy giảm kỷ cương, làm méo mó chính sách, cản trở sự phát triển bền vững và làm xói mòn nền tảng đạo đức xã hội.
Nhận thức sâu sắc điều đó, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán quan điểm: quyền lực phải được kiểm soát chặt chẽ bằng cơ chế, được ràng buộc bằng trách nhiệm và đặt dưới sự giám sát của tổ chức, của nhân dân. Trong những năm gần đây, công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí được triển khai quyết liệt, đồng bộ, đạt nhiều kết quả quan trọng, góp phần củng cố niềm tin xã hội và tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hệ thống chính trị.
Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới với yêu cầu cải cách thể chế, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế sâu rộng, nguy cơ lạm dụng quyền lực, tham nhũng, lãng phí vẫn còn tiềm ẩn, diễn biến ngày càng tinh vi, phức tạp. Điều đó đòi hỏi phải tiếp tục tăng cường kiểm soát quyền lực, coi đây là giải pháp căn bản, lâu dài nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và đẩy lùi tham nhũng, lãng phí, góp phần xây dựng bộ máy nhà nước liêm chính, phục vụ nhân dân và phát triển đất nước bền vững trong giai đoạn hiện nay.
1. Thực trạng kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, lãng phí hiện nay
Trong những năm gần đây, công tác kiểm soát quyền lực gắn với phòng, chống tham nhũng, lãng phí ở Việt Nam được triển khai quyết liệt, đồng bộ và đạt nhiều kết quả nổi bật, trở thành một trong những điểm sáng trong công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị. Kiểm soát quyền lực không còn là yêu cầu mang tính nguyên tắc chung, mà đã được thể chế hóa ngày càng cụ thể, gắn chặt với phòng ngừa, phát hiện, xử lý tham nhũng, tiêu cực và lãng phí.
Thứ nhất, nhận thức về kiểm soát quyền lực được nâng cao rõ rệt.
Nhận thức của các cấp ủy, tổ chức đảng, cơ quan nhà nước và đội ngũ cán bộ, đảng viên ở Việt Nam về vai trò, ý nghĩa của kiểm soát quyền lực đã có bước chuyển biến căn bản. Kiểm soát quyền lực không còn được hiểu đơn thuần là hoạt động giám sát mang tính hình thức hoặc xử lý vi phạm sau khi xảy ra, mà ngày càng được xác định là yêu cầu tất yếu, nguyên tắc nền tảng trong tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước, gắn chặt với phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và lãng phí.
Quan điểm “quyền lực phải được kiểm soát chặt chẽ bằng cơ chế, không có quyền lực nào đứng ngoài sự kiểm soát” đã được quán triệt thống nhất trong toàn hệ thống chính trị, thể hiện rõ qua việc Trung ương ban hành nhiều quy định chuyên biệt về kiểm soát quyền lực trong các lĩnh vực then chốt như công tác cán bộ, xây dựng pháp luật, thanh tra, kiểm toán, quản lý tài chính, tài sản công. Nhờ đó, kiểm soát quyền lực từng bước được nhận thức như biện pháp phòng ngừa từ sớm, từ xa, góp phần hạn chế nguy cơ lạm quyền, tha hóa quyền lực ngay từ khâu ban hành và thực thi quyết định công vụ.
Sự chuyển biến về nhận thức này cũng tạo cơ sở quan trọng để nâng cao tinh thần tự giác chấp hành kỷ luật, kỷ cương, đề cao trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là người đứng đầu, qua đó tăng cường hiệu quả kiểm soát quyền lực trong thực tiễn.
Thứ hai, hệ thống thể chế, quy định về kiểm soát quyền lực từng bước được hoàn thiện.
Thời gian qua, Việt Nam đã có bước tiến quan trọng trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống thể chế, quy định về kiểm soát quyền lực, tạo khuôn khổ pháp lý ngày càng chặt chẽ cho phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và lãng phí. Nhiều quy định của Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư đã được ban hành theo hướng cụ thể hóa nguyên tắc kiểm soát quyền lực trong từng lĩnh vực, từng khâu của quá trình thực thi quyền lực, khắc phục tình trạng quy định chung chung, thiếu ràng buộc trách nhiệm.
Đáng chú ý, kiểm soát quyền lực không chỉ tập trung vào giai đoạn thực thi, mà đã được mở rộng sang các khâu xây dựng pháp luật, công tác cán bộ, thanh tra, kiểm toán, quản lý tài chính - tài sản công, những lĩnh vực dễ phát sinh lạm quyền, lợi ích nhóm. Các quy định mới đã xác lập rõ thẩm quyền đi đôi với trách nhiệm, gắn phân công, phân cấp với cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm, qua đó từng bước thu hẹp “kẽ hở thể chế” có thể bị lợi dụng để trục lợi.
Việc hoàn thiện hệ thống thể chế kiểm soát quyền lực đã góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình, tạo cơ sở pháp lý quan trọng để các cơ quan kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán thực hiện chức năng một cách chủ động, hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường niềm tin xã hội đối với quyết tâm phòng, chống tham nhũng, tiêu cực của Đảng và Nhà nước.
Thứ ba, công tác phát hiện, xử lý tham nhũng, tiêu cực được đẩy mạnh, có tính răn đe cao.
Trong những năm gần đây, công tác phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử các hành vi tham nhũng, tiêu cực ở Việt Nam được triển khai quyết liệt, đồng bộ và ngày càng đi vào chiều sâu, thể hiện rõ quyết tâm chính trị “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”. Nhiều vụ án tham nhũng, kinh tế đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp, dư luận xã hội quan tâm đã được đưa ra xử lý nghiêm minh, kể cả đối với cán bộ giữ chức vụ cao hoặc đã nghỉ hưu.
Từ đầu nhiệm kỳ Đại hội XIII đến nay, hàng nghìn vụ việc tham nhũng, tiêu cực đã được phát hiện và xử lý, trong đó có nhiều vụ án lớn liên quan đến các lĩnh vực nhạy cảm như quản lý đất đai, đầu tư công, tài chính - ngân hàng, y tế, đấu thầu. Nhiều cán bộ thuộc diện Trung ương quản lý đã bị xử lý kỷ luật Đảng và xử lý hình sự, qua đó khẳng định rõ nguyên tắc thượng tôn pháp luật và kỷ luật của Đảng.
Đáng chú ý, công tác thu hồi tài sản tham nhũng có chuyển biến tích cực hơn so với trước đây, góp phần khắc phục tình trạng “xử lý người nhưng chưa thu hồi được tài sản”. Việc xử lý nghiêm minh, công khai kết quả các vụ việc không chỉ nhằm trừng trị vi phạm, mà còn tạo hiệu ứng răn đe, cảnh tỉnh mạnh mẽ, góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, kỷ luật công vụ và trách nhiệm nêu gương của đội ngũ cán bộ, đảng viên trong toàn hệ thống chính trị.
Thứ tư, vai trò của kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán được tăng cường.
Các hoạt động kiểm tra, giám sát của Đảng; thanh tra của Nhà nước; kiểm toán nhà nước đã được đẩy mạnh cả về số lượng, chất lượng và trọng tâm, trọng điểm, trở thành công cụ quan trọng trong kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng, lãng phí. Nội dung kiểm tra, giám sát ngày càng tập trung vào những lĩnh vực nhạy cảm, dễ phát sinh tiêu cực như công tác cán bộ, quản lý đất đai, đầu tư công, tài chính - ngân sách, doanh nghiệp nhà nước.
Theo các báo cáo tổng kết hằng năm, thông qua hoạt động kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán, nhiều vi phạm, sai phạm đã được phát hiện kịp thời, kiến nghị xử lý trách nhiệm đối với hàng nghìn tập thể, cá nhân; đồng thời chuyển cơ quan điều tra nhiều vụ việc có dấu hiệu tội phạm, góp phần ngăn chặn thất thoát, lãng phí tài sản nhà nước. Đáng chú ý, trách nhiệm của người đứng đầu trong việc để xảy ra tham nhũng, lãng phí ngày càng được xem xét nghiêm túc, khắc phục dần tình trạng “trách nhiệm tập thể” hoặc né tránh trách nhiệm cá nhân.
Sự phối hợp giữa các cơ quan kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán với cơ quan điều tra, truy tố, xét xử ngày càng chặt chẽ hơn, góp phần khép kín quy trình kiểm soát quyền lực, từ phát hiện vi phạm đến xử lý nghiêm minh. Điều này không chỉ nâng cao hiệu lực, hiệu quả phòng, chống tham nhũng, lãng phí, mà còn tăng cường tính răn đe, phòng ngừa, củng cố kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động của bộ máy nhà nước và hệ thống chính trị.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, việc kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng, lãng phí vẫn còn những hạn chế, bất cập: Một là, kiểm soát quyền lực ở một số nơi còn mang tính hình thức, chưa thực chất. Ở một số cấp, ngành, địa phương, cơ chế kiểm soát quyền lực chưa được thực hiện nghiêm, còn nặng về quy trình, thủ tục, thiếu giám sát thực chất. Tình trạng nể nang, né tránh, ngại va chạm vẫn còn tồn tại, làm giảm hiệu lực kiểm soát quyền lực. Hai là, tình trạng tham nhũng, lãng phí vẫn diễn biến phức tạp. Tham nhũng, lãng phí chưa được đẩy lùi triệt để, có xu hướng chuyển sang hình thức tinh vi hơn, gắn với lợi ích nhóm, thao túng chính sách, “sân sau”, “lợi ích chéo”, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý tài sản công, đầu tư công, đất đai, đấu thầu, cổ phần hóa. Lãng phí trong quản lý, sử dụng nguồn lực công, nhất là đất đai, dự án chậm tiến độ, đầu tư kém hiệu quả, chưa được quan tâm đúng mức như tham nhũng, nhưng gây hậu quả kinh tế - xã hội rất lớn. Ba là, trách nhiệm giải trình và minh bạch còn hạn chế. Ở một số cơ quan, đơn vị, trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng, việc công khai, minh bạch thông tin còn hình thức, chưa tạo điều kiện để xã hội, người dân và báo chí tham gia giám sát hiệu quả. Việc kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức tuy đã triển khai nhưng hiệu quả phát hiện, xử lý vi phạm chưa cao, chưa tạo được sự đột phá trong phòng ngừa tham nhũng.
2. Giải pháp tăng cường kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, lãng phí
Một là, tiếp tục hoàn thiện thể chế kiểm soát quyền lực theo hướng chặt chẽ, đồng bộ.
Hoàn thiện thể chế là giải pháp nền tảng để kiểm soát quyền lực từ gốc. Cần rà soát, bổ sung, hoàn thiện hệ thống quy định về phân công, phân cấp, phân quyền gắn với ràng buộc trách nhiệm, khắc phục tình trạng quyền hạn rộng nhưng trách nhiệm không rõ. Thể chế hóa đầy đủ nguyên tắc “mọi quyền lực đều phải được kiểm soát”, nhất là trong các lĩnh vực dễ phát sinh tham nhũng, lãng phí như công tác cán bộ, quản lý tài chính - tài sản công, đầu tư công, đất đai, đấu thầu, xây dựng pháp luật. Hạn chế tối đa “vùng trống”, “kẽ hở” thể chế - nơi dễ bị lợi dụng để trục lợi, thao túng chính sách.
Kiểm soát quyền lực phải được thiết kế bằng quy trình, bằng cơ chế và bằng trách nhiệm pháp lý cụ thể, không chỉ dừng ở yêu cầu đạo đức.
Hai là, nâng cao hiệu lực, hiệu quả kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán.
Cần tăng cường vai trò của các thiết chế kiểm soát quyền lực trong hệ thống chính trị, bảo đảm kiểm soát thường xuyên, liên tục và thực chất: Đổi mới phương thức kiểm tra, giám sát theo hướng có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào những lĩnh vực, vị trí “nhạy cảm”; Nâng cao chất lượng thanh tra, kiểm toán gắn với xử lý nghiêm trách nhiệm người đứng đầu khi để xảy ra tham nhũng, lãng phí; Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán, điều tra, truy tố, xét xử để khép kín quy trình phát hiện - xử lý vi phạm. Kiểm soát quyền lực chỉ thực sự hiệu quả khi phát hiện sớm, xử lý nghiêm và công khai kết quả.
Ba là, siết chặt kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ.
Công tác cán bộ là khâu then chốt, nhạy cảm nhất trong kiểm soát quyền lực. Dó đó, cần thực hiện nghiêm các quy định về kiểm soát quyền lực trong tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm, luân chuyển, khen thưởng, kỷ luật cán bộ; kiên quyết phòng, chống các biểu hiện “chạy chức, chạy quyền”, lợi ích nhóm, cục bộ địa phương; gắn kiểm soát quyền lực với đánh giá cán bộ bằng sản phẩm, kết quả công việc và uy tín xã hội, thay cho đánh giá hình thức.
Bốn là, đẩy mạnh công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Theo đó, cần mở rộng phạm vi và nâng cao chất lượng công khai thông tin về ngân sách, đầu tư công, quy hoạch, đất đai, đấu thầu, chính sách công. Thực hiện nghiêm trách nhiệm giải trình của người có chức vụ, quyền hạn trước tổ chức, trước nhân dân. Tăng hiệu quả kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức theo hướng thực chất, có xác minh, có chế tài rõ ràng.
Năm là, ứng dụng mạnh mẽ chuyển đổi số trong kiểm soát quyền lực.
Chuyển đổi số mở ra khả năng kiểm soát quyền lực bằng công nghệ, đó là xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông về cán bộ, tài chính công, tài sản công, đầu tư công; ứng dụng công nghệ số để giảm tiếp xúc trực tiếp, hạn chế “xin - cho” trong giải quyết thủ tục hành chính; tăng khả năng giám sát theo thời gian thực, truy vết trách nhiệm cá nhân khi xảy ra sai phạm.
Kiểm soát quyền lực bằng công nghệ sẽ giảm phụ thuộc vào yếu tố con người, nâng cao tính khách quan và minh bạch.
Sáu là, phát huy vai trò giám sát của nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và báo chí.
Kiểm soát quyền lực không thể hiệu quả nếu thiếu giám sát xã hội. Do đó, cần tạo điều kiện để nhân dân, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và báo chí tham gia giám sát quyền lực công; bảo vệ người tố cáo tham nhũng, tiêu cực, khuyến khích phản ánh, cung cấp thông tin; phát huy vai trò phản biện xã hội của báo chí trên tinh thần xây dựng, đúng định hướng.
Bảy là, xây dựng văn hóa liêm chính và đạo đức công vụ.
Bên cạnh thể chế và công cụ kiểm soát, cần chú trọng yếu tố văn hóa và đạo đức: xây dựng văn hóa liêm chính trong Đảng, trong bộ máy nhà nước; đề cao trách nhiệm nêu gương của cán bộ lãnh đạo, quản lý; gắn phòng, chống tham nhũng, lãng phí với xây dựng đạo đức công vụ, tinh thần phụng sự nhân dân.
Kiểm soát quyền lực bền vững phải dựa trên sự kết hợp giữa kỷ luật pháp luật và kỷ luật tự giác.
Tăng cường kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, lãng phí là nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài, đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ thể chế, tổ chức thực hiện đến xây dựng con người và văn hóa liêm chính. Khi quyền lực được kiểm soát chặt chẽ, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao, tham nhũng và lãng phí sẽ từng bước bị đẩy lùi, góp phần củng cố niềm tin xã hội, nâng cao hiệu lực quản trị quốc gia và bảo đảm phát triển bền vững đất nước.
Tăng cường kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng, lãng phí trong giai đoạn hiện nay
06:44 14/10/2025