Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, tài nguyên thiên nhiên suy giảm và yêu cầu phát triển bền vững trở thành xu thế chủ đạo của thế giới, tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng đã và đang nổi lên như những trụ cột chiến lược của mô hình phát triển hiện đại. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là lựa chọn mang tính thời đại mà còn là yêu cầu tất yếu nhằm đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng phát triển, bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính.
Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể, song vai trò của Nhà nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước kiến tạo không chỉ thực hiện chức năng quản lý, mà còn giữ vai trò định hướng chiến lược, xây dựng thể chế, tạo lập môi trường thuận lợi và huy động, điều phối các nguồn lực xã hội cho phát triển xanh và chuyển đổi năng lượng.
1. Mối quan hệ giữa Nhà nước kiến tạo, tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng
Nhà nước kiến tạo - nền tảng dẫn dắt quá trình chuyển đổi.
Nhà nước kiến tạo giữ vai trò định hướng chiến lược cho quá trình chuyển đổi. Trong điều kiện thị trường và xã hội chịu tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa, công nghệ và biến đổi khí hậu, Nhà nước có trách nhiệm xác lập tầm nhìn dài hạn, lựa chọn đúng các ưu tiên phát triển và dẫn dắt sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế - xã hội theo hướng phù hợp với lợi ích quốc gia, dân tộc. Thông qua chiến lược, quy hoạch, chương trình phát triển, Nhà nước kiến tạo định hình “đường ray” cho quá trình chuyển đổi, giúp hạn chế rủi ro, tránh phát triển tự phát và bảo đảm sự ổn định cần thiết.
Nhà nước kiến tạo là chủ thể xây dựng và hoàn thiện thể chế cho chuyển đổi. Thể chế là “hạ tầng mềm” quyết định khả năng vận hành hiệu quả của quá trình chuyển đổi. Nhà nước kiến tạo không áp đặt mệnh lệnh hành chính cứng nhắc, mà tập trung hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo và thích ứng cao. Thể chế kiến tạo phải tạo không gian cho đổi mới sáng tạo, khuyến khích khu vực tư nhân, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, đồng thời bảo đảm công bằng xã hội và lợi ích của các nhóm yếu thế trong quá trình chuyển đổi.
Nhà nước kiến tạo giữ vai trò điều phối và huy động các nguồn lực cho chuyển đổi. Các quá trình chuyển đổi lớn thường đòi hỏi nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực rất lớn, vượt quá khả năng của từng chủ thể riêng lẻ. Với vai trò kiến tạo, Nhà nước chủ động điều phối giữa Nhà nước - thị trường - xã hội, phát huy hợp tác công - tư, thu hút nguồn lực trong và ngoài nước, đồng thời phân bổ nguồn lực theo các ưu tiên chiến lược. Qua đó, Nhà nước không làm thay thị trường, nhưng tạo điều kiện để thị trường vận hành hiệu quả hơn vì mục tiêu phát triển chung.
Nhà nước kiến tạo bảo đảm tính bao trùm và công bằng của quá trình chuyển đổi. Một đặc trưng quan trọng của chuyển đổi phát triển hiện nay là tác động không đồng đều đến các nhóm xã hội, ngành nghề và vùng miền. Nhà nước kiến tạo có trách nhiệm thiết kế các chính sách an sinh, đào tạo lại, hỗ trợ sinh kế, nhằm bảo đảm “không ai bị bỏ lại phía sau”. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa Nhà nước kiến tạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với mô hình Nhà nước thuần túy thị trường.
Nhà nước kiến tạo là nền tảng củng cố niềm tin và đồng thuận xã hội trong quá trình chuyển đổi. Chuyển đổi chỉ có thể thành công khi được xã hội đồng thuận và tích cực tham gia. Thông qua quản trị minh bạch, trách nhiệm giải trình, đối thoại chính sách và phát huy vai trò giám sát của nhân dân, Nhà nước kiến tạo tạo dựng niềm tin xã hội - nguồn lực tinh thần đặc biệt quan trọng để dẫn dắt các quá trình chuyển đổi lâu dài và phức tạp. Quan điểm này phù hợp với định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định trong các văn kiện gần đây.
Như vậy, Nhà nước kiến tạo không chỉ là một mô hình quản trị hiện đại, mà còn là nền tảng dẫn dắt và bảo đảm thành công của các quá trình chuyển đổi chiến lược trong giai đoạn phát triển mới. Việc tiếp tục hoàn thiện và phát huy vai trò Nhà nước kiến tạo có ý nghĩa quyết định đối với khả năng chuyển đổi thành công sang mô hình phát triển nhanh, bền vững và bao trùm của đất nước trong thời gian tới.
Tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng chính là không gian hành động trung tâm của Nhà nước kiến tạo hiện đại.
Đây là lĩnh vực hội tụ đầy đủ các đặc trưng cốt lõi của vai trò kiến tạo: định hướng phát triển dài hạn, dẫn dắt thị trường, điều tiết lợi ích, huy động nguồn lực xã hội và bảo đảm phát triển bền vững. Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống dựa vào khai thác tài nguyên và năng lượng hóa thạch bộc lộ nhiều giới hạn, Nhà nước không thể đứng ngoài mà phải chủ động thiết kế “luật chơi”, kiến tạo thể chế và tạo động lực cho quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh, carbon thấp.
Tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng đòi hỏi sự can thiệp chiến lược của Nhà nước, bởi đây là những lĩnh vực có chi phí đầu tư lớn, rủi ro cao, thời gian thu hồi vốn dài và chịu tác động mạnh của các yếu tố toàn cầu như biến đổi khí hậu, thị trường năng lượng và cam kết quốc tế. Thị trường tự thân khó có thể giải quyết đầy đủ các vấn đề này nếu thiếu vai trò định hướng, điều phối và bảo đảm của Nhà nước. Do đó, Nhà nước kiến tạo hiện đại phải đóng vai trò “người dẫn đường”, thông qua việc xây dựng chiến lược, quy hoạch, chính sách khuyến khích và cơ chế điều tiết phù hợp, nhằm thúc đẩy phát triển năng lượng sạch, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải.
Đồng thời, tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng cũng là không gian để Nhà nước kiến tạo thể hiện năng lực quản trị phát triển, thông qua việc kết nối mục tiêu kinh tế với mục tiêu môi trường và xã hội. Việc thúc đẩy năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, công nghệ sạch không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, mà còn mở ra các ngành kinh tế mới, tạo việc làm chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Qua đó, Nhà nước kiến tạo không chỉ quản lý sự thay đổi, mà còn chủ động dẫn dắt quá trình chuyển đổi, biến thách thức môi trường và năng lượng thành động lực cho phát triển dài hạn.
2. Quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng
Phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, lấy con người làm trung tâm.
Quan điểm xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước Việt Nam là phát triển kinh tế phải gắn chặt với bảo vệ môi trường, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội, lấy con người làm trung tâm, mục tiêu và động lực của phát triển. Tăng trưởng không chỉ được đo bằng tốc độ hay quy mô GDP, mà còn bằng chất lượng sống, sức khỏe môi trường, khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu và cơ hội phát triển của mỗi người dân. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên, yêu cầu kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường trở thành nguyên tắc nền tảng của phát triển bền vững.
Tăng trưởng xanh là động lực mới của đổi mới mô hình tăng trưởng.
Đảng và Nhà nước xác định tăng trưởng xanh là động lực mới để đổi mới mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Tăng trưởng xanh không chỉ nhằm giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên, mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển các ngành kinh tế mới như năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, kinh tế tuần hoàn. Thông qua tăng trưởng xanh, quá trình tái cơ cấu nền kinh tế được gắn với chuyển dịch cơ cấu năng lượng và cơ cấu sản xuất theo hướng hiện đại, bền vững hơn.
Chuyển đổi năng lượng là yêu cầu chiến lược, lâu dài, có lộ trình phù hợp.
Chuyển đổi năng lượng được xác định là yêu cầu chiến lược, lâu dài, gắn với bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, thực hiện cam kết giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đây là quá trình phức tạp, đòi hỏi lộ trình phù hợp, tính toán kỹ lưỡng về nguồn lực, công nghệ, hạ tầng và tác động xã hội. Quan điểm của Đảng và Nhà nước là chuyển đổi năng lượng phải diễn ra chủ động, có kiểm soát, tránh gây “cú sốc” cho nền kinh tế, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu môi trường, tăng trưởng và ổn định xã hội.
Nhà nước kiến tạo, thị trường và doanh nghiệp là chủ thể, xã hội đồng hành, giám sát.
Một quan điểm quan trọng là Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, tập trung xây dựng thể chế, chiến lược, quy hoạch, chính sách và cơ chế khuyến khích; thị trường và doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp thực hiện thông qua đầu tư, đổi mới công nghệ, tổ chức sản xuất - kinh doanh; xã hội đồng hành và giám sát nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và đồng thuận xã hội. Cách tiếp cận này phát huy tối đa vai trò của các chủ thể, kết hợp sức mạnh của Nhà nước, thị trường và xã hội trong quá trình chuyển đổi xanh và chuyển đổi năng lượng.
Bảo đảm công bằng xã hội, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Đảng và Nhà nước đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm công bằng xã hội trong quá trình tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng, không để ai bị bỏ lại phía sau. Điều này thể hiện ở việc quan tâm đến các nhóm dễ bị tổn thương, các vùng, ngành chịu tác động lớn của quá trình chuyển đổi; đồng thời triển khai các chính sách đào tạo lại lao động, chuyển đổi sinh kế, hỗ trợ an sinh xã hội. Cách tiếp cận này không chỉ bảo đảm tính nhân văn của phát triển, mà còn tạo nền tảng xã hội vững chắc cho quá trình chuyển đổi lâu dài và bền vững.
3. Thực trạng phát huy vai trò Nhà nước kiến tạo trong thúc đẩy tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng ở Việt Nam hiện nay
Những kết quả đạt được
Thứ nhất, Nhà nước đã từng bước hình thành và hoàn thiện hệ thống chiến lược, quy hoạch, chương trình quốc gia về tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng.
Một trong những kết quả nổi bật thể hiện rõ vai trò Nhà nước kiến tạo là việc chủ động xây dựng và ban hành các chiến lược, quy hoạch, chương trình mang tính định hướng dài hạn về tăng trưởng xanh và năng lượng tái tạo. Các văn kiện chiến lược này đã xác lập mục tiêu, lộ trình và giải pháp tổng thể nhằm chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, carbon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường.
Thông qua việc hoạch định chiến lược và quy hoạch, Nhà nước đã đóng vai trò “thiết kế phát triển”, tạo khung khổ pháp lý và định hướng chính sách cho các chủ thể kinh tế - xã hội tham gia vào quá trình chuyển đổi xanh. Đây là biểu hiện rõ nét của Nhà nước kiến tạo: không can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, mà tập trung xây dựng “luật chơi”, dẫn dắt và điều phối quá trình phát triển theo mục tiêu bền vững dài hạn.
Thứ hai, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng quốc gia gia tăng, chuyển dịch bước đầu mô hình phát triển năng lượng.
Dưới tác động của các chính sách khuyến khích và định hướng của Nhà nước, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện và tiêu thụ năng lượng quốc gia đã có bước tăng trưởng nhanh, nhất là trong các lĩnh vực điện mặt trời, điện gió và sinh khối. Sự gia tăng này cho thấy hiệu quả bước đầu của vai trò kiến tạo Nhà nước trong việc kích hoạt thị trường, thu hút đầu tư xã hội vào các lĩnh vực năng lượng sạch, công nghệ xanh.
Việc thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo không chỉ góp phần giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mà còn tạo tiền đề cho việc hình thành các ngành kinh tế mới, nâng cao năng lực công nghệ và khả năng thích ứng của nền kinh tế trước các thách thức về biến đổi khí hậu và an ninh năng lượng. Đây là minh chứng cho thấy Nhà nước đã từng bước chuyển từ vai trò “quản lý truyền thống” sang vai trò dẫn dắt chuyển đổi trong lĩnh vực năng lượng.
Thứ ba, nhận thức của xã hội, doanh nghiệp và các cấp chính quyền về tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng được nâng cao rõ rệt.
Một kết quả quan trọng khác là nhận thức xã hội về tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng đã có sự chuyển biến tích cực. Tăng trưởng xanh ngày càng được nhìn nhận không chỉ là yêu cầu bảo vệ môi trường, mà còn là cơ hội phát triển mới, gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến đầu tư xanh, sản xuất sạch hơn, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; người dân từng bước hình thành thói quen tiêu dùng bền vững; các cấp chính quyền địa phương chú trọng hơn đến lồng ghép mục tiêu môi trường, khí hậu trong quy hoạch và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Sự chuyển biến về nhận thức này là điều kiện xã hội quan trọng để Nhà nước kiến tạo phát huy vai trò điều phối và dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh.
Thứ tư, môi trường đầu tư trong một số lĩnh vực xanh từng bước được cải thiện.
Thông qua việc ban hành các cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư, môi trường đầu tư trong một số lĩnh vực kinh tế xanh và năng lượng tái tạo đã có những cải thiện nhất định. Nhà nước đã bước đầu tạo lập được các tín hiệu chính sách nhằm thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư vào các dự án năng lượng sạch, công nghệ xanh và hạ tầng phục vụ tăng trưởng xanh.
Sự cải thiện môi trường đầu tư thể hiện ở việc đa dạng hóa các nguồn lực tham gia phát triển xanh, giảm dần gánh nặng cho ngân sách nhà nước, đồng thời phát huy vai trò chủ thể của doanh nghiệp và thị trường. Mặc dù chưa đồng đều giữa các lĩnh vực và địa phương, nhưng những kết quả này cho thấy vai trò kiến tạo của Nhà nước đã bước đầu phát huy tác dụng, tạo nền tảng cho việc mở rộng và làm sâu sắc hơn quá trình chuyển đổi năng lượng và tăng trưởng xanh trong giai đoạn tiếp theo.
Những hạn chế, bất cập
Một là, thể chế, chính sách về tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng còn thiếu đồng bộ, ổn định.
Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chiến lược, quy hoạch và chương trình hành động, song hệ thống thể chế, chính sách vẫn còn tình trạng thiếu đồng bộ và ổn định, nhất là giữa các ngành, lĩnh vực và các cấp quản lý. Một số quy định còn chồng chéo, thay đổi nhanh, thiếu tính dự báo dài hạn, gây khó khăn cho việc triển khai thực hiện và làm gia tăng rủi ro chính sách đối với các chủ thể tham gia thị trường, đặc biệt là khu vực tư nhân.
Bên cạnh đó, việc thể chế hóa các quan điểm, mục tiêu về tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng vào chính sách cụ thể còn chậm, chưa hình thành đầy đủ các công cụ điều tiết kinh tế hiệu quả như cơ chế giá carbon, thị trường tín chỉ carbon, hay hệ thống tiêu chuẩn xanh đồng bộ. Điều này làm hạn chế vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc dẫn dắt thị trường và định hướng dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực xanh.
Hai là, hạ tầng năng lượng và lưới điện chưa theo kịp tốc độ phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo.
Một hạn chế nổi bật là sự phát triển của hạ tầng năng lượng, đặc biệt là hệ thống lưới điện truyền tải và phân phối, chưa theo kịp tốc độ gia tăng của các nguồn năng lượng tái tạo. Trong nhiều thời điểm và tại một số khu vực, công suất các dự án điện gió, điện mặt trời tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của lưới điện, dẫn đến tình trạng quá tải, cắt giảm công suất, làm giảm hiệu quả đầu tư và gây lãng phí nguồn lực xã hội.
Thực trạng này phản ánh năng lực điều phối, quy hoạch và đầu tư hạ tầng của Nhà nước chưa theo kịp yêu cầu chuyển đổi năng lượng, trong khi cơ chế huy động khu vực tư nhân tham gia đầu tư lưới điện còn nhiều rào cản. Điều này làm suy giảm hiệu quả vai trò kiến tạo của Nhà nước trong bảo đảm tính đồng bộ giữa phát triển nguồn và phát triển hạ tầng.
Ba là, nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực cho tăng trưởng xanh còn hạn chế.
Quá trình tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng đòi hỏi nguồn lực tài chính rất lớn, công nghệ hiện đại và đội ngũ nhân lực chất lượng cao, trong khi khả năng đáp ứng của Việt Nam hiện nay còn hạn chế. Nguồn vốn ngân sách nhà nước còn hạn hẹp; việc huy động các nguồn lực xã hội, nhất là tài chính xanh, tín dụng xanh và vốn quốc tế, chưa thực sự hiệu quả và ổn định.
Về công nghệ và nhân lực, năng lực nghiên cứu, làm chủ công nghệ xanh và năng lượng sạch còn thấp, phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu; đội ngũ nhân lực có chuyên môn sâu về năng lượng tái tạo, quản trị carbon, tài chính xanh còn thiếu cả về số lượng và chất lượng. Đây là rào cản lớn đối với việc nâng cao vai trò dẫn dắt của Nhà nước trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bền vững.
Bốn là, cơ chế khuyến khích khu vực tư nhân tham gia vào tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng chưa đủ mạnh.
Mặc dù khu vực tư nhân được xác định là chủ thể quan trọng trong thực hiện tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng, song các cơ chế khuyến khích hiện nay chưa đủ hấp dẫn và ổn định để tạo niềm tin dài hạn cho nhà đầu tư. Các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, bảo lãnh rủi ro còn hạn chế; thủ tục hành chính trong một số lĩnh vực xanh còn phức tạp, kéo dài.
Điều này cho thấy vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc thiết kế thị trường và tạo động lực cho khu vực tư nhân chưa được phát huy đầy đủ, dẫn đến sự tham gia của doanh nghiệp vào các dự án xanh và năng lượng tái tạo chưa tương xứng với tiềm năng và nhu cầu phát triển.
3. Một số giải pháp phát huy vai trò của Nhà nước kiến tạo trong thúc đẩy tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, chính sách cho tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng.
Xây dựng khung pháp lý ổn định, minh bạch, với lộ trình rõ ràng và chính sách dựa trên bằng chứng cụ thể. Để phát huy vai trò của Nhà nước kiến tạo, cần ưu tiên xây dựng một khung pháp lý ổn định, nhất quán và có tính dự báo cao cho tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng. Trọng tâm là giảm thiểu rủi ro chính sách bằng việc hạn chế thay đổi đột ngột cơ chế giá, điều kiện đầu tư; đồng thời công khai hóa quy trình xây dựng chính sách, tham vấn đầy đủ các bên liên quan.
Cùng với đó, lộ trình chuyển đổi phải được xác lập rõ ràng theo từng giai đoạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), gắn mục tiêu giảm phát thải với bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô. Chính sách cần dựa trên bằng chứng sử dụng dữ liệu, mô hình dự báo, đánh giá tác động chi phí, lợi ích, thử nghiệm chính sách trước khi mở rộng; qua đó nâng cao chất lượng quyết định và củng cố niềm tin của thị trường.
Tích hợp mục tiêu xanh vào chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển ở mọi cấp. Phát huy vai trò kiến tạo đòi hỏi phải lồng ghép mục tiêu tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng vào toàn bộ hệ thống chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch ngành và quy hoạch vùng, địa phương. Việc tích hợp này giúp tránh tình trạng mục tiêu xanh bị “đứng riêng”, bảo đảm tính đồng bộ giữa phát triển nguồn năng lượng, hạ tầng lưới, công nghiệp, giao thông, đô thị và sử dụng đất.
Cần quy định rõ trách nhiệm tích hợp mục tiêu xanh trong lập và thẩm định quy hoạch, kế hoạch đầu tư công; gắn các chỉ tiêu xanh (hiệu quả năng lượng, cường độ phát thải, tỷ lệ tái tạo…) với đánh giá kết quả thực hiện của bộ, ngành và địa phương. Qua đó, Nhà nước không chỉ đặt mục tiêu mà còn điều phối thực thi, tạo lực kéo liên ngành và liên vùng cho quá trình chuyển đổi.
Hoàn thiện công cụ chính sách kinh tế để dẫn dắt thị trường. Song song với khung pháp lý, cần phát triển các công cụ kinh tế (giá, thuế, phí môi trường, tiêu chuẩn, nhãn xanh, mua sắm công xanh) nhằm định hướng hành vi thị trường theo hướng xanh. Những công cụ này giúp chuyển tải tín hiệu chính sách vào quyết định đầu tư, tiêu dùng, giảm phụ thuộc vào mệnh lệnh hành chính và tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Thứ hai, định hướng và dẫn dắt thị trường.
Hoàn thiện cơ chế giá năng lượng, tín hiệu carbon và hệ thống tiêu chuẩn xanh. Nhà nước kiến tạo cần chuyển mạnh từ điều hành hành chính sang dẫn dắt thị trường bằng tín hiệu kinh tế, trong đó cơ chế giá năng lượng giữ vai trò then chốt. Giá năng lượng phải từng bước phản ánh đúng chi phí sản xuất, truyền tải, phân phối, bao gồm cả chi phí môi trường và xã hội, qua đó khuyến khích sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và thúc đẩy đầu tư vào các nguồn năng lượng sạch.
Cùng với đó, xây dựng và phát huy tín hiệu carbon thông qua các công cụ định giá phát thải là bước đi quan trọng để điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Việc từng bước nội hóa chi phí carbon vào giá thành sản phẩm sẽ tạo động lực chuyển dịch công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất theo hướng ít phát thải hơn. Hệ thống tiêu chuẩn xanh, nhãn sinh thái, chuẩn hiệu quả năng lượng cần được hoàn thiện, thống nhất và tiệm cận thông lệ quốc tế, trở thành “hàng rào kỹ thuật mềm” định hướng thị trường phát triển theo hướng bền vững.
Phát triển thị trường carbon như một công cụ điều tiết trung tâm của Nhà nước kiến tạo. Phát triển thị trường carbon là giải pháp quan trọng để Nhà nước kiến tạo vừa thực hiện mục tiêu giảm phát thải, vừa tận dụng cơ chế thị trường nhằm tối ưu hóa chi phí chuyển đổi. Thị trường carbon cho phép các chủ thể kinh tế lựa chọn phương án giảm phát thải hiệu quả nhất, thúc đẩy đầu tư vào công nghệ sạch và đổi mới sáng tạo.
Để thị trường carbon vận hành hiệu quả, Nhà nước cần đóng vai trò thiết kế thể chế: xác định lộ trình, phạm vi ngành/lĩnh vực tham gia, phương pháp đo đạc, báo cáo, thẩm tra phát thải, cũng như cơ chế giám sát và xử lý vi phạm. Việc phát triển thị trường carbon cần được triển khai theo lộ trình phù hợp với năng lực quản trị và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu môi trường và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Thúc đẩy phát triển tài chính xanh, trái phiếu xanh để huy động nguồn lực xã hội. Bên cạnh thị trường carbon, phát triển tài chính xanh và trái phiếu xanh là công cụ quan trọng để Nhà nước kiến tạo huy động nguồn lực xã hội cho tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý cho tài chính xanh, xác định rõ tiêu chí dự án xanh, chuẩn mực báo cáo, cơ chế giám sát và minh bạch thông tin, qua đó tạo niềm tin cho nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Thứ ba, huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực cho tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng.
Đẩy mạnh hợp tác công - tư, thu hút đầu tư tư nhân và quốc tế. Nhà nước cần tập trung vào vai trò thiết kế thể chế, hoàn thiện khung pháp lý PPP theo hướng ổn định, minh bạch, chia sẻ rủi ro hợp lý giữa khu vực công và tư, qua đó tạo niềm tin cho nhà đầu tư dài hạn. Bên cạnh đó, cần mở rộng thu hút đầu tư tư nhân trong nước và nguồn vốn quốc tế, đặc biệt là các dòng vốn xanh, vốn khí hậu, vốn phát triển bền vững từ các tổ chức tài chính quốc tế và đối tác phát triển.
Ưu tiên đầu tư hạ tầng lưới điện, lưu trữ năng lượng và công nghệ sạch. Để bảo đảm tính đồng bộ và bền vững của quá trình chuyển đổi năng lượng, ưu tiên phân bổ nguồn lực cho phát triển hạ tầng năng lượng then chốt là yêu cầu cấp thiết. Trong đó, đầu tư nâng cấp và mở rộng hệ thống lưới điện truyền tải, phân phối, phát triển lưới điện thông minh và các giải pháp lưu trữ năng lượng có vai trò quyết định trong việc nâng cao khả năng hấp thụ các nguồn năng lượng tái tạo, giảm tổn thất và bảo đảm an ninh hệ thống.
Song song với hạ tầng, cần tập trung đầu tư cho công nghệ sạch và đổi mới sáng tạo, bao gồm các công nghệ phát điện ít phát thải, công nghệ tiết kiệm năng lượng, công nghệ số phục vụ quản lý hệ thống năng lượng và công nghệ giảm phát thải trong các ngành kinh tế chủ chốt. Nhà nước kiến tạo cần định hướng phân bổ nguồn lực theo thứ tự ưu tiên chiến lược, tránh đầu tư dàn trải, qua đó phát huy hiệu quả sử dụng vốn và tạo động lực lan tỏa cho khu vực tư nhân tham gia đầu tư vào các lĩnh vực xanh.
Nâng cao hiệu quả điều phối và giám sát phân bổ nguồn lực. Cùng với huy động nguồn lực, nâng cao hiệu quả điều phối và giám sát phân bổ nguồn lực là yếu tố quan trọng để tránh lãng phí và bảo đảm mục tiêu tăng trưởng xanh. Nhà nước cần tăng cường phối hợp liên ngành, liên vùng trong lựa chọn dự án ưu tiên; gắn phân bổ nguồn lực với các tiêu chí xanh, hiệu quả kinh tế - xã hội và tác động môi trường; đồng thời nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý đầu tư công và PPP.
Thứ tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ cho tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng.
Tăng cường hỗ trợ nghiên cứu - phát triển (R&D) và hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo xanh. Nhà nước kiến tạo cần ưu tiên nguồn lực cho hoạt động R&D trong các lĩnh vực công nghệ năng lượng sạch, lưu trữ năng lượng, hiệu quả năng lượng, vật liệu mới và công nghệ giảm phát thải. Việc hỗ trợ R&D không chỉ dừng ở cấp ngân sách, mà cần được thực hiện thông qua các cơ chế khuyến khích như ưu đãi thuế, quỹ đổi mới sáng tạo, đặt hàng nghiên cứu, chia sẻ rủi ro với khu vực tư nhân.
Cùng với đó, xây dựng và phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo xanh có vai trò kết nối giữa Nhà nước - viện nghiên cứu - trường đại học - doanh nghiệp. Các trung tâm này không chỉ là nơi nghiên cứu công nghệ, mà còn là không gian thử nghiệm chính sách, ươm tạo công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu, qua đó rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường.
Thúc đẩy chuyển giao, làm chủ và thích ứng công nghệ năng lượng sạch. Nhà nước cần xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ tiên tiến thông qua hợp tác quốc tế, liên doanh, liên kết, đồng thời hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật, quản lý để từng bước làm chủ và cải tiến công nghệ phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ cần gắn với chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo vệ sở hữu trí tuệ và cơ chế chia sẻ lợi ích, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào công nghệ mới. Qua đó, Nhà nước kiến tạo vừa mở cửa tiếp nhận tri thức toàn cầu, vừa từng bước nâng cao năng lực công nghệ nội sinh, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp năng lượng sạch và công nghệ xanh. Một giải pháp quan trọng là xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp năng lượng sạch và công nghệ xanh, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm của đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần tạo điều kiện để hình thành mạng lưới doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, dịch vụ năng lượng, qua đó thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị và lan tỏa công nghệ.
Hệ sinh thái này cần được hỗ trợ thông qua các chính sách tiếp cận vốn, thị trường, hạ tầng thử nghiệm, cũng như cơ chế đặt hàng, mua sắm công xanh để tạo “đầu ra” cho sản phẩm, dịch vụ công nghệ xanh. Khi hệ sinh thái doanh nghiệp năng lượng sạch phát triển, Nhà nước kiến tạo không chỉ thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, mà còn tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và tự chủ công nghệ của quốc gia.