Đổi mới quản lý giáo dục quốc gia đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

CT&PT - Giáo dục - đào tạo luôn được xác định là quốc sách hàng đầu, là động lực then chốt của phát triển quốc gia. Trong điều kiện kinh tế tri thức và cạnh tranh chiến lược về nguồn nhân lực giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, chất lượng quản lý giáo dục trở thành nhân tố quyết định hiệu quả phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao. Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công trong phát triển nhanh và bền vững đều coi trọng đổi mới quản lý giáo dục theo hướng hiện đại, minh bạch, linh hoạt và gắn chặt với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Ở Việt Nam, những năm qua, hệ thống giáo dục đã có nhiều đổi mới và đạt được những kết quả quan trọng. Tuy nhiên, công tác quản lý giáo dục quốc gia vẫn bộc lộ không ít hạn chế, bất cập, chưa theo kịp yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh mới. Vì vậy, việc nghiên cứu một cách có hệ thống vấn đề đổi mới quản lý giáo dục quốc gia, từ góc độ lý luận chính trị và khoa học quản lý, có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt khoa học và thực tiễn.

1. Mối quan hệ giữa quản lý giáo dục và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Để hiểu rõ vai trò của quản lý, trước hết cần định nghĩa đúng sản phẩm mà hệ thống giáo dục hướng tới. Nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) không đơn thuần là những người có bằng cấp cao, mà là lực lượng lao động hội đủ ba yếu tố: Kỹ năng chuyên môn tinh thông, tư duy sáng tạo đột phá và khả năng thích ứng linh hoạt. Nguồn nhân lực chất lượng cao là khái niệm chỉ người lao động có sức khỏe thể chất, tinh thần tốt; có trình độ tay nghề cao, khả năng lao động giỏi và kỹ năng chuyên môn tốt trong nghề; có những phẩm chất xã hội tốt đẹp, như tinh thần nhân văn, tập thể, hòa nhập, thích nghi làm việc trong môi trường đa văn hóa...1.

Trong kỷ nguyên số, NNLCLC phải là những cá nhân có khả năng làm chủ công nghệ, sở hữu tư duy phản biện và năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp. Quản lý giáo dục quốc gia chính là hệ thống điều khiển nhằm “nhào nặn” nên lực lượng này. Nếu quản lý giáo dục là hệ điều hành thì NNLCLC chính là kết quả đầu ra phản ánh tính hiệu quả của hệ điều hành đó.

Quản lý giáo dục ở cấp độ quốc gia đóng vai trò là người cầm lái. Mối quan hệ đầu tiên và quan trọng nhất là khả năng dự báo và định hướng.

- Xây dựng tầm nhìn: Thông qua việc quản lý, nhà nước xác định những ngành nghề nào sẽ là trọng điểm của nền kinh tế trong 10-20 năm tới (ví dụ: Công nghệ bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo, Kinh tế xanh). Từ đó, quản lý giáo dục điều tiết cơ cấu ngành nghề đào tạo, tránh tình trạng thừa thầy thiếu thợ hoặc đào tạo những ngành nghề mà xã hội không còn nhu cầu.

- Thiết lập chuẩn mực: Quản lý giáo dục quốc gia thiết lập Khung trình độ quốc gia (VQF). Đây là công cụ kết nối giữa giáo dục và thị trường lao động. Khi khung trình độ này tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế (như Khung tham chiếu trình độ ASEAN), nó tạo điều kiện cho nhân lực trong nước có thể cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường lao động toàn cầu.

Quản lý giáo dục không chỉ dừng lại ở văn bản, chính sách mà còn thể hiện qua việc phân bổ và điều tiết các nguồn lực (tài chính, con người, cơ sở vật chất) để tạo ra chất lượng cao nhất. Cơ chế đầu tư công: Đổi mới quản lý giáo dục chuyển dịch từ việc đầu tư dàn trải sang đầu tư trọng điểm vào các trung tâm xuất sắc (Centers of Excellence). Việc tập trung nguồn lực cho các đại học nghiên cứu hàng đầu hoặc các trường nghề chất lượng cao giúp hình thành những "lò luyện" nhân tài, nơi cung cấp những chuyên gia đầu ngành cho quốc gia. Thúc đẩy tự chủ đại học: Đây là mắt xích cốt lõi trong đổi mới quản lý. Khi nhà nước chuyển từ quản lý hành chính tập trung sang quản trị hiện đại, các cơ sở giáo dục được trao quyền tự quyết về học thuật. Sự chủ động này cho phép các trường nhanh chóng cập nhật giáo trình, mời chuyên gia nước ngoài, và đầu tư phòng thí nghiệm hiện đại - những yếu tố tiên quyết để đào tạo nhân lực chất lượng cao.

Một hệ thống quản lý giáo dục tiến bộ không kìm hãm mà phải kích thích sự sáng tạo. Nguồn nhân lực chất lượng cao chỉ có thể hình thành trong một môi trường giáo dục mở, nơi tinh thần tự học và nghiên cứu được tôn trọng.

- Xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời: Quản lý giáo dục quốc gia cần tạo ra các hành lang pháp lý để việc học tập không chỉ dừng lại ở ghế nhà trường. Việc công nhận các loại hình đào tạo ngắn hạn, cấp chứng chỉ kỹ năng số (Micro-credentials) là minh chứng cho sự đổi mới quản lý nhằm đáp ứng nhu cầu học tập liên tục của nhân lực chất lượng cao.

- Cơ chế kiểm định và đảm bảo chất lượng: Quản lý không phải là soi xét, mà là xây dựng hệ thống hàng rào kỹ thuật thông qua kiểm định. Khi các tiêu chuẩn kiểm định được nâng cao, các cơ sở đào tạo buộc phải tự đổi mới để tồn tại, từ đó sàng lọc và loại bỏ những quy trình đào tạo kém chất lượng, đảm bảo uy tín của nguồn nhân lực quốc gia.

Mối quan hệ giữa quản lý giáo dục và NNLCLC còn thể hiện ở việc kết nối các chủ thể: Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp.

Trong mô hình quản lý cũ, nhà trường đào tạo cái mình có; nhưng trong quản lý giáo dục đổi mới, nhà trường đào tạo cái thị trường cần. Quản lý giáo dục đóng vai trò trọng tài và người kết nối, tạo ra các chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo. Khi doanh nghiệp đưa máy móc, công nghệ và bài toán thực tế vào trường học, quy trình đào tạo nhân lực chất lượng cao trở nên thực tế và hiệu quả hơn bao giờ hết.

2. Thực trạng quản lý giáo dục và những rào cản trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Để đổi mới hiệu quả, cần nhìn nhận thẳng thắn vào bức tranh thực tế của hệ thống quản lý giáo dục hiện nay. Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể trong việc hiện đại hóa, nhưng quản lý giáo dục quốc gia vẫn đang đối mặt với nhiều mâu thuẫn nội tại và rào cản mang tính hệ thống.

2.1. Thành tựu bước đầu trong đổi mới quản trị

Trong những năm gần đây, công tác quản lý giáo dục đã có những chuyển biến tích cực, tạo tiền đề cho việc hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao:

Đẩy mạnh tự chủ đại học: Việc chuyển từ cơ chế chủ quản sang cơ chế tự chủ (về nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, nhân sự và tài chính) đã giúp các trường đại học hàng đầu năng động hơn trong việc mở các ngành đào tạo mới như vi mạch, bán dẫn, và AI.

Hoàn thiện khung pháp lý: Khung trình độ quốc gia và các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng bắt đầu được áp dụng rộng rãi, giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực thay vì chỉ dựa trên lý thuyết.

Ứng dụng công nghệ thông tin: Việc số hóa các thủ tục hành chính và xây dựng cơ sở dữ liệu ngành bước đầu giúp công tác quản lý trở nên minh bạch và nhanh chóng hơn.

2.2. Những hạn chế và nút thắt trong quản lý giáo dục

Dù có những điểm sáng, nhưng nhìn chung, quản lý giáo dục vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động toàn cầu. Những hạn chế này chính là rào cản ngăn cản quá trình chuyển đổi nhân lực từ lượng sang chất.

a. Tư duy quản lý chậm đổi mới so với thực tiễn

Một bộ phận không nhỏ cán bộ quản lý vẫn duy trì tư duy quản lý hành chính thay vì quản trị phát triển.

Tính bao cấp và áp đặt: Nhiều quy định về chương trình khung, phương thức tuyển sinh vẫn còn mang tính áp đặt, thiếu linh hoạt, khiến các cơ sở đào tạo khó có thể điều chỉnh giáo trình phù hợp với những biến động tức thời của công nghệ 4.0.

Chưa coi trọng dự báo: Công tác quản lý hiện nay vẫn mang tính giải quyết sự vụ hơn là tầm nhìn chiến lược. Sự thiếu hụt các báo cáo dự báo nhu cầu nhân lực dài hạn khiến việc mở ngành đào tạo đôi khi mang tính phong trào, dẫn đến tình trạng nhân lực ra trường không có nơi tiếp nhận hoặc phải đào tạo lại từ đầu.

b. Cơ chế phối hợp liên ngành lỏng lẻo

Phát triển nhân lực chất lượng cao không chỉ là trách nhiệm của riêng ngành giáo dục, mà là sự phối hợp giữa Giáo dục - Tài chính - Công thương - Lao động.

Sự tách rời giữa Cung và Cầu: Hiện nay, sự kết nối giữa cơ quan quản lý giáo dục và các bộ ngành kinh tế còn rất hạn chế. Doanh nghiệp - chủ thể sử dụng lao động - vẫn đứng ngoài quy trình quản lý và hoạch định giáo dục.

Thiếu hành lang pháp lý cho hợp tác Nhà trường - Doanh nghiệp: Mặc dù đã có chủ trương, nhưng các chính sách cụ thể để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào giáo dục (như ưu đãi thuế, quyền sở hữu trí tuệ trong nghiên cứu chung) vẫn chưa đủ mạnh để tạo ra sự đột phá.

c. Hệ thống kiểm định chất lượng chưa thực sự nghiêm ngặt

Quản lý giáo dục còn lúng túng trong việc kiểm soát chất lượng thực chất của các cơ sở đào tạo.

Bệnh thành tích: Trong nhiều trường hợp, kiểm định vẫn mang tính hình thức, hồ sơ đẹp nhưng năng lực thực tế của người học khi ra trường vẫn thấp.

Khoảng cách với tiêu chuẩn quốc tế: Số lượng các chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế (như AUN-QA, ABET) còn quá khiêm tốn so với quy mô của hệ thống giáo dục, khiến nhân lực chất lượng cao của chúng ta khó có thể cạnh tranh tại các thị trường lao động khắt khe.

2.3. Rào cản từ hạ tầng quản trị và chuyển đổi số

Chuyển đổi số trong quản lý giáo dục vẫn đang dừng lại ở mức số hóa văn bản chứ chưa đạt đến trình độ quản trị dữ liệu.

Dữ liệu rời rạc: Thông tin về sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ có việc làm, và mức thu nhập không được liên thông giữa nhà trường và các cơ quan bảo hiểm xã hội hay thuế. Điều này khiến các nhà quản lý không có căn cứ xác đáng để đánh giá hiệu quả của từng ngành học.

Cơ sở vật chất phục vụ quản lý hiện đại: Nhiều địa phương và cơ sở giáo dục vẫn thiếu hạ tầng mạng và phần mềm quản trị thông minh, dẫn đến việc ra quyết định dựa trên cảm tính thay vì dựa trên dữ liệu thực tế (Data-driven decision making).

2.4. Sự bất cập trong chính sách đãi ngộ và thu hút nhân tài

Quản lý giáo dục quốc gia chưa tạo ra được cơ chế đủ mạnh để thu hút các chuyên gia, nhà khoa học giỏi về làm công tác quản lý và giảng dạy.

Cơ chế tiền lương: Chính sách tiền lương cho giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục vẫn còn nặng tính cào bằng, chưa tạo ra động lực để họ tâm huyết với công cuộc đổi mới.

Chảy máu chất xám: Sự thiếu hụt môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp và cơ chế tôn vinh xứng đáng dẫn đến tình trạng nhiều nhân tài được đào tạo bài bản ở nước ngoài không muốn quay về đóng góp cho hệ thống giáo dục quốc nội.

Thực trạng quản lý giáo dục hiện nay đang tồn tại những mâu thuẫn giữa yêu cầu đổi mới mạnh mẽ và sức ì của hệ thống quản lý cũ. Nếu không dũng cảm phá vỡ những rào cản về tư duy và thể chế này, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ mãi dừng lại ở những khẩu hiệu mà không thể trở thành hiện thực bền vững.

3. Định hướng và giải pháp đổi mới quản lý giáo dục

Để hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, việc đổi mới quản lý giáo dục không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu sống còn nhằm khơi thông nguồn lực con người.

Định hướng chiến lược đầu tiên cần phải khẳng định là sự chuyển dịch căn bản từ tư duy quản lý hành chính sang quản trị kiến tạo. Trong mô hình này, Nhà nước không còn can thiệp sâu vào các tác vụ tác nghiệp của cơ sở giáo dục mà đóng vai trò là người thiết lập luật chơi, xây dựng hệ sinh thái và giám sát dựa trên hiệu quả đầu ra2. Việc đẩy mạnh tự chủ đại học phải được thực hiện một cách thực chất và đồng bộ, không chỉ dừng lại ở tự chủ tài chính mà phải mở rộng sang tự chủ về học thuật và tổ chức bộ máy. Khi các nhà trường được trao quyền tự quyết, họ sẽ có động lực và sự linh hoạt để cập nhật chương trình giảng dạy, mời gọi các chuyên gia quốc tế và đầu tư vào những ngành công nghiệp mới nổi mà thị trường đang khát khao nhân lực.

Định hướng quan trọng tiếp theo là xây dựng một hệ thống giáo dục mở, linh hoạt và liên thông dựa trên nền tảng chuyển đổi số toàn diện. Quản lý giáo dục trong thời đại mới phải dựa trên dữ liệu thực (Data-driven management). Việc xây dựng một trục dữ liệu quốc gia liên thông giữa ngành giáo dục và thị trường lao động sẽ cho phép các nhà hoạch định chính sách nắm bắt được biến động của việc làm theo thời gian thực. Thay vì đào tạo theo cảm tính hay phong trào, các cơ sở giáo dục sẽ dựa trên các phân tích từ Big Data và AI để điều chỉnh quy mô các ngành học. Chuyển đổi số còn cho phép cá nhân hóa hành trình học tập, thúc đẩy mô hình học tập suốt đời thông qua việc công nhận các chứng chỉ kỹ năng ngắn hạn và các khóa học trực tuyến chuẩn quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nguồn nhân lực chất lượng cao, vốn luôn cần tái đào tạo (reskilling) để bắt kịp với sự thay đổi chóng mặt của công nghệ.

Song song với định hướng chiến lược, các nhóm giải pháp đột phá cần được triển khai một cách quyết liệt. Giải pháp trọng tâm nhất chính là tháo gỡ những điểm nghẽn về thể chế thông qua việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho mô hình hợp tác Ba nhà: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp. Cần luật hóa các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và sở hữu trí tuệ để thu hút các tập đoàn công nghệ lớn tham gia sâu vào quy trình đào tạo. Khi doanh nghiệp được quyền tham gia xây dựng giáo trình và đánh giá chất lượng sinh viên, khoảng cách giữa giảng đường và thực địa sẽ được xóa bỏ, đảm bảo sinh viên tốt nghiệp sở hữu những kỹ năng thực chiến mà công nghiệp yêu cầu. Nhà nước cần đóng vai trò trọng tài, tạo ra các hộp cát (sandboxes) về chính sách để các trường đại học có thể thí điểm các mô hình đào tạo mới, các ngành học liên ngành mà chưa có trong danh mục giáo dục hiện hành.

Về mặt nguồn lực, giải pháp đổi mới phương thức đầu tư tài chính giáo dục mang tính then chốt. Nhà nước cần chuyển dịch từ hình thức cấp ngân sách theo quy mô đầu thẻ sinh viên sang đầu tư dựa trên chất lượng và kết quả đầu ra (Performance-based funding). Các nguồn lực đầu tư công cần được ưu tiên tập trung cho các trung tâm xuất sắc (Centers of Excellence) - nơi tập trung những nhà khoa học đầu ngành và các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về bán dẫn, AI hay công nghệ sinh học. Đồng thời, cần có chính sách đột phá trong việc thu hút nhân tài, bao gồm cơ chế tiền lương đặc thù và môi trường làm việc thông thoáng để giữ chân những trí thức tinh hoa và thu hút các chuyên gia quốc tế về làm việc tại Việt Nam.

Cuối cùng, giải pháp về hội nhập quốc tế và kiểm định chất lượng cần được đẩy lên tầm mức quốc gia. Quản lý giáo dục phải thúc đẩy việc quốc tế hóa các tiêu chuẩn đào tạo, khuyến khích các cơ sở giáo dục trong nước tham gia các bảng xếp hạng uy tín và đạt các chứng chỉ kiểm định quốc tế như AUN-QA hay ABET. Việc công nhận văn bằng và kỹ năng tương đương với các quốc gia tiên tiến không chỉ giúp nâng cao vị thế của nhân lực Việt Nam mà còn thúc đẩy quá trình dịch chuyển lao động chất lượng cao trong khu vực và thế giới. Khi hệ thống quản lý giáo dục trở nên minh bạch, hiện đại và lấy người học làm trung tâm, đó cũng chính là lúc chúng ta tạo ra được một máy phát điện khổng lồ, cung cấp nguồn năng lượng nhân tài dồi dào, đưa đất nước vững bước trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.


1. Trần Văn Phòng, Lê Thị Hạnh: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao theo tinh thần Đại hội XIII của Đảng, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/van_hoa_xa_hoi/-/2018/827302/phat-trien-nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-theo-tinh-than-dai-hoi-xiii-cua-dang.aspx#

2. Xem Phương Thúy, Đảm bảo nguyên tắc Nhà nước không can thiệp trực tiếp vào hoạt động của doanh nghiệp, https://phapluatphattrien.vn/dam-bao-nguyen-tac-nha-nuoc-khong-can-thiep-truc-tiep-vao-hoat-dong-cua-doanh-nghiep-d2038.html

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin