1. Cơ sở lý luận và yêu cầu khách quan của đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam
Đổi mới mô hình tăng trưởng là nội dung cốt lõi của chiến lược phát triển kinh tế, có ý nghĩa quyết định đối với việc nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững của tăng trưởng, bảo đảm thực hiện mục tiêu phát triển nhanh và bền vững đất nước. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ xuất phát từ những đòi hỏi nội tại của nền kinh tế mà còn từ những biến động nhanh chóng, phức tạp của môi trường kinh tế toàn cầu.
Về phương diện lý luận, mô hình tăng trưởng được hiểu là cách thức tổ chức và vận hành quá trình tăng trưởng kinh tế, phản ánh mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào, động lực tăng trưởng và kết quả phát triển. Các tiêu chí đánh giá mô hình tăng trưởng không chỉ dừng lại ở tốc độ tăng trưởng GDP mà ngày càng nhấn mạnh đến chất lượng tăng trưởng, hiệu quả sử dụng nguồn lực, năng suất lao động, mức độ đổi mới sáng tạo, khả năng cạnh tranh, tính bao trùm và bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Từ góc độ đó, đổi mới mô hình tăng trưởng là quá trình chuyển dịch từ tăng trưởng chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên, vốn đầu tư và lao động giá rẻ sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả quản trị nền kinh tế.
Chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định vai trò quyết định của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đối với sự phát triển kinh tế, xã hội, đồng thời nhấn mạnh tính tất yếu của việc không ngừng đổi mới phương thức tổ chức sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Tư tưởng Hồ Chí Minh về phát triển kinh tế đặt con người ở vị trí trung tâm, coi phát triển kinh tế là nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội. Những luận điểm này là nền tảng lý luận quan trọng để Đảng ta xác định đường lối phát triển kinh tế theo hướng phát triển nhanh đi đôi với bền vững, coi đổi mới mô hình tăng trưởng là yêu cầu khách quan, lâu dài trong quá trình phát triển đất nước.
Trên cơ sở vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam từng bước hình thành và hoàn thiện quan điểm về đổi mới mô hình tăng trưởng gắn với tái cơ cấu nền kinh tế. Đổi mới mô hình tăng trưởng được xác định là quá trình chuyển đổi căn bản phương thức phát triển, nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế; khắc phục những hạn chế của mô hình tăng trưởng theo chiều rộng, bảo đảm nền kinh tế phát triển ổn định, bền vững và độc lập, tự chủ trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng.
Về bối cảnh thực tiễn, nền kinh tế Việt Nam sau nhiều năm tăng trưởng liên tục đã đạt được những thành tựu quan trọng, song cũng bộc lộ rõ những giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ. Tăng trưởng vẫn còn phụ thuộc nhiều vào vốn đầu tư, khai thác tài nguyên và lao động giản đơn; hiệu quả sử dụng các nguồn lực chưa cao; năng suất lao động và hàm lượng khoa học, công nghệ trong sản phẩm còn thấp; sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài còn hạn chế. Trong khi đó, các nguồn lực truyền thống ngày càng thu hẹp, chi phí sản xuất tăng lên, yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết.
Đồng thời, quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, sự dịch chuyển chuỗi giá trị toàn cầu, tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và xu hướng phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và mô hình tăng trưởng của nhiều quốc gia. Những biến động đó vừa mở ra cơ hội để Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển, vừa đặt ra thách thức lớn nếu không kịp thời đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam là yêu cầu khách quan, mang tính tất yếu của quá trình phát triển, nhằm tạo lập nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững và bao trùm; nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả của nền kinh tế; bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường; đồng thời củng cố nền kinh tế độc lập, tự chủ, nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh mới.
2. Thực tiễn đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam thời gian qua: kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra
Trong những năm qua, thực hiện chủ trương đổi mới mô hình tăng trưởng gắn với tái cơ cấu nền kinh tế, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế, xã hội theo hướng bền vững hơn. Nhận thức về yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu ngày càng rõ nét; đổi mới mô hình tăng trưởng đã trở thành định hướng xuyên suốt trong các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội của đất nước. Việc gắn tăng trưởng kinh tế với ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế được chú trọng hơn, góp phần nâng cao sức chống chịu trước những biến động bất lợi của môi trường kinh tế trong nước và quốc tế.
Về kết quả đạt được, cơ cấu nền kinh tế từng bước chuyển dịch theo hướng tích cực, gắn với quá trình tái cơ cấu các ngành, lĩnh vực và vùng kinh tế. Khu vực công nghiệp và dịch vụ ngày càng đóng vai trò chủ đạo trong tăng trưởng; nhiều ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ có giá trị gia tăng cao phát triển nhanh, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Nông nghiệp từng bước chuyển từ sản xuất số lượng sang nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và phát triển bền vững, gắn với xây dựng nông thôn mới và phát triển kinh tế nông thôn. Quá trình đô thị hóa, phát triển vùng kinh tế trọng điểm và liên kết vùng đã tạo thêm động lực cho tăng trưởng.
Chất lượng tăng trưởng từng bước được cải thiện, thể hiện ở hiệu quả sử dụng các nguồn lực có chuyển biến tích cực. Đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng GDP có xu hướng tăng lên; năng suất lao động xã hội được cải thiện qua các năm; khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo từng bước trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng. Môi trường đầu tư, kinh doanh được cải thiện, khu vực kinh tế tư nhân ngày càng được khẳng định là một động lực quan trọng của nền kinh tế; thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục đạt kết quả tích cực, góp phần mở rộng năng lực sản xuất và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập, đặt ra những vấn đề cần tiếp tục giải quyết. Trước hết, chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu còn chậm và chưa thật sự vững chắc; tăng trưởng vẫn phụ thuộc khá lớn vào vốn đầu tư và khai thác các yếu tố đầu vào truyền thống, trong khi động lực dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất chưa trở thành nền tảng chủ yếu. Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư xã hội còn chưa cao; tình trạng đầu tư dàn trải, phân tán ở một số lĩnh vực, địa phương chưa được khắc phục triệt để.
Năng suất lao động, mặc dù được cải thiện, nhưng vẫn ở mức thấp so với nhiều nước trong khu vực và trên thế giới; khoảng cách về trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị giữa Việt Nam và các nền kinh tế phát triển vẫn còn lớn. Khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế; liên kết giữa khu vực doanh nghiệp trong nước với khu vực đầu tư nước ngoài chưa chặt chẽ; hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong nhiều sản phẩm xuất khẩu còn thấp.
Đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và ứng dụng khoa học, công nghệ chưa thực sự trở thành động lực đột phá của mô hình tăng trưởng. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo còn thiếu đồng bộ; năng lực nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa kết quả khoa học, công nghệ còn hạn chế; mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn thấp so với yêu cầu phát triển. Trong khi đó, áp lực về bảo vệ môi trường, biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên ngày càng gia tăng, song việc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn vẫn còn chậm, chưa tạo được chuyển biến rõ nét.
Những hạn chế, bất cập nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về khách quan, bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh, khó lường, tác động mạnh đến nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Về chủ quan, thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa chưa thật sự đồng bộ; chất lượng hoạch định và thực thi chính sách ở một số lĩnh vực còn hạn chế; năng lực quản trị nhà nước và quản trị doanh nghiệp chưa theo kịp yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới. Thực tiễn đó cho thấy, đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam là quá trình lâu dài, phức tạp, đòi hỏi phải tiếp tục được thúc đẩy mạnh mẽ, toàn diện và thực chất hơn trong thời gian tới.
3. Quan điểm và giải pháp tiếp tục đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam trong giai đoạn tới
Đổi mới mô hình tăng trưởng trong giai đoạn tới cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế, xã hội, bảo đảm thực hiện nhất quán mục tiêu phát triển nhanh đi đôi với bền vững, nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Quan điểm xuyên suốt là chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, vốn đầu tư và lao động giản đơn sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và phát huy hiệu quả các nguồn lực xã hội; đồng thời bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, củng cố nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng.
Tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, coi đây là điều kiện nền tảng để đổi mới mô hình tăng trưởng một cách thực chất và bền vững. Trọng tâm là hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách nhằm bảo đảm quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản, cạnh tranh lành mạnh và bình đẳng giữa các thành phần kinh tế; tháo gỡ các rào cản về thể chế, thủ tục hành chính, chi phí không chính thức, tạo môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch, thuận lợi. Đồng thời, nâng cao chất lượng công tác xây dựng và thực thi chính sách, tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong quản lý nhà nước, bảo đảm chính sách ổn định, có tính dự báo cao, tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Thúc đẩy mạnh mẽ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng. Cần hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ tiên tiến; phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, gắn kết chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và đào tạo. Chuyển đổi số cần được triển khai đồng bộ trên cả ba trụ cột: chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí giao dịch, mở rộng không gian tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Tiếp tục cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Trọng tâm là cơ cấu lại các ngành kinh tế, trong đó đẩy mạnh phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp công nghệ cao; nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của các ngành dịch vụ, nhất là dịch vụ logistics, tài chính, du lịch, kinh tế số. Trong nông nghiệp, cần thúc đẩy chuyển mạnh sang mô hình phát triển nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp tuần hoàn, gắn sản xuất với chế biến, thị trường và xây dựng thương hiệu, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững khu vực nông thôn.
Phát triển các động lực tăng trưởng mới cần được gắn chặt với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, coi đây là yếu tố quyết định để đổi mới mô hình tăng trưởng thành công. Cần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo hướng phát triển năng lực, kỹ năng, tư duy sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế; tăng cường đào tạo nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực then chốt như khoa học, công nghệ, công nghiệp công nghệ cao, quản trị hiện đại, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, hoàn thiện cơ chế thu hút, trọng dụng nhân tài, tạo điều kiện để nguồn nhân lực chất lượng cao phát huy tối đa năng lực và đóng góp cho phát triển đất nước.
Thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng bao trùm, coi đây vừa là yêu cầu khách quan, vừa là cơ hội để nâng cao chất lượng và tính bền vững của mô hình tăng trưởng. Cần hoàn thiện khung chính sách khuyến khích sử dụng hiệu quả tài nguyên, năng lượng, phát triển các ngành, lĩnh vực thân thiện với môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời, bảo đảm tăng trưởng kinh tế gắn với tạo việc làm bền vững, nâng cao thu nhập, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền và các nhóm xã hội, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội.
Tăng cường liên kết vùng, phát triển hài hòa giữa các vùng, địa phương, phát huy lợi thế so sánh và tiềm năng riêng của từng vùng, tạo động lực lan tỏa cho tăng trưởng. Việc đổi mới mô hình tăng trưởng phải gắn với nâng cao hiệu quả quản trị phát triển vùng, khắc phục tình trạng phát triển manh mún, cục bộ, cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương. Đồng thời, chủ động, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới để mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế.
Đổi mới mô hình tăng trưởng đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Cần nâng cao năng lực quản trị quốc gia, hiệu lực, hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô; phát huy vai trò kiến tạo phát triển của Nhà nước, đồng thời khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo, khát vọng vươn lên của cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Thực hiện đồng bộ các quan điểm và giải pháp trên sẽ tạo nền tảng vững chắc để đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam một cách thực chất, bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh và bền vững đất nước trong giai đoạn tới.