Chuyển đổi số báo chí: Thực trạng, thách thức và giải pháp

CT&PT - Trong công cuộc chuyển đổi số, báo chí đóng vai trò quan trọng, với sứ mệnh tuyên truyền đúng đắn, đầy đủ, kịp thời về chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, tạo sự đồng thuận, niềm tin xã hội, tạo nội lực để thực hiện thành công chuyển đổi số quốc gia. Đồng thời, báo chí cũng là một lĩnh vực trong xã hội, sẽ phải tiến hành chuyển đổi số theo xu thế phát triển chung, thậm chí sẽ phát triển thành một ngành kinh tế truyền thông số. Báo chí hiện nay đang có nhiều thuận lợi, nhưng đồng thời cũng phải đối diện với không ít thách thức trong công cuộc chuyển đổi số. Do vậy, việc nghiên cứu thực trạng chuyển đổi số trong lĩnh vực báo chí để từ đó đưa ra các giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số báo chí là hết sức cần thiết.

1. Ý nghĩa chiến lược của chuyển đổi số trong bảo đảm vai trò báo chí cách mạng

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, báo chí luôn giữ vị trí đặc biệt, là “vũ khí sắc bén” của Đảng trên mặt trận tư tưởng, là kênh thông tin định hướng dư luận xã hội, giáo dục chính trị, bồi dưỡng lòng yêu nước, cổ vũ hành động cách mạng và xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân. Bước vào thời kỳ mới - kỷ nguyên của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xã hội số toàn cầu, vai trò đó tiếp tục được khẳng định nhưng đòi hỏi một phương thức tồn tại và phát triển mới: chuyển đổi số toàn diện trong hoạt động báo chí.

Chuyển đổi số trong báo chí không đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ số, mà là quá trình tái cấu trúc toàn bộ mô hình sản xuất, phân phối, quản trị và tương tác thông tin của cơ quan báo chí trên nền tảng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT) và công nghệ di động. Theo đó, báo chí số không chỉ phản ánh thực tiễn, mà còn trở thành một thành tố của hệ sinh thái truyền thông số quốc gia, góp phần hình thành không gian công luận số phục vụ công tác tư tưởng, tuyên truyền và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Từ góc độ chính trị - tư tưởng, chuyển đổi số báo chí có ý nghĩa chiến lược ở ba phương diện cơ bản.

Thứ nhất, chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu để bảo đảm vai trò dẫn dắt của báo chí cách mạng trong thời đại thông tin đa chiều và mạng xã hội chi phối. Môi trường truyền thông hiện nay đã thay đổi căn bản: thông tin được sản xuất, lan truyền và tiêu thụ theo logic phi tuyến tính, đa nguồn, đa nền tảng. Người dân không chỉ tiếp nhận mà còn trực tiếp tham gia sản xuất và lan tỏa nội dung. Trong bối cảnh ấy, nếu báo chí cách mạng không chuyển đổi số mạnh mẽ, sẽ bị mất dần khả năng chi phối dư luận và định hướng xã hội. Do đó, chuyển đổi số không chỉ là nhu cầu kỹ thuật mà còn là vấn đề giữ vững quyền chủ động thông tin, bảo vệ không gian tư tưởng của Đảng trước sự cạnh tranh khốc liệt từ các nền tảng truyền thông xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok...

Thứ hai, chuyển đổi số tạo điều kiện để tăng cường tính tương tác, tính công khai và minh bạch của báo chí, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Báo chí số giúp người dân tiếp cận thông tin chính thống nhanh hơn, đa dạng hơn, góp phần chống lại tin giả, tin xấu độc - những công cụ mà các thế lực thù địch lợi dụng để chống phá. Cùng với đó, việc ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích hành vi người dùng giúp các cơ quan báo chí nâng cao năng lực phục vụ, nắm bắt xu hướng dư luận xã hội, từ đó có phản ứng chính sách và định hướng truyền thông kịp thời, hiệu quả hơn.

Thứ ba, chuyển đổi số là giải pháp căn bản để phát triển báo chí cách mạng theo hướng chuyên nghiệp, nhân văn và hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Theo Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020, báo chí được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên hàng đầu của chuyển đổi số nhằm xây dựng nền báo chí hiện đại, có năng lực hội nhập quốc tế và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Việc chuyển đổi số giúp tòa soạn hình thành quy trình sản xuất “tòa soạn hội tụ”, hợp nhất các bộ phận in - ảnh - video - mạng xã hội; qua đó tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng suất lao động, đáp ứng yêu cầu truyền thông đa nền tảng.

Mặt khác, chuyển đổi số trong báo chí còn mang ý nghĩa văn hóa - xã hội sâu sắc. Nó góp phần định hình thói quen tiếp nhận thông tin có chọn lọc, hướng công chúng đến các giá trị chân - thiện - mỹ, đồng thời khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam trên không gian mạng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và “xâm lấn văn hóa số”, báo chí cách mạng, nếu được số hóa mạnh mẽ và quản trị thông minh sẽ là công cụ quan trọng để bảo vệ, lan tỏa các giá trị truyền thống dân tộc, giữ vững “trận địa tư tưởng” trong không gian mạng.

Chuyển đổi số báo chí cũng là biểu hiện cụ thể của đổi mới sáng tạo trong hệ thống chính trị. Đảng ta đã xác định rõ tại Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư: “Thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, trong đó có chuyển đổi số trong các lĩnh vực trọng điểm như báo chí, xuất bản, giáo dục, y tế, hành chính công... nhằm tạo bước đột phá trong năng suất, chất lượng và hiệu quả phát triển". Như vậy, chuyển đổi số báo chí không chỉ là xu hướng kỹ thuật mà còn là một nội dung của đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng trong công tác tư tưởng.

Ngoài ra, từ góc độ kinh tế truyền thông, chuyển đổi số còn giúp báo chí tái cấu trúc mô hình kinh tế, hướng đến tự chủ tài chính bền vững thông qua việc phát triển các sản phẩm số, dữ liệu báo chí, quảng cáo định danh, hay hợp tác với các nền tảng số trong khuôn khổ pháp lý được kiểm soát. Điều này giúp giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách Nhà nước, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và chuyên nghiệp hóa ngành công nghiệp báo chí.

Tóm lại, chuyển đổi số báo chí là một chiến lược mang tính toàn diện và hệ thống, vừa là yêu cầu khách quan của sự phát triển công nghệ và truyền thông hiện đại, vừa là đòi hỏi chủ quan để bảo đảm sứ mệnh của báo chí cách mạng trong giai đoạn mới. Nó không chỉ tạo ra phương thức hoạt động mới cho báo chí, mà còn tái khẳng định vai trò lãnh đạo, định hướng của Đảng trong quản lý, dẫn dắt không gian truyền thông quốc gia. Với ý nghĩa ấy, chuyển đổi số báo chí không chỉ là xu hướng công nghệ, mà là một trụ cột của chiến lược phát triển văn hóa, con người và nền tảng tư tưởng xã hội chủ nghĩa trong thời đại số.

2. Thực trạng chuyển đổi số báo chí ở Việt Nam hiện nay

Chuyển đổi số báo chí ở Việt Nam là một tiến trình toàn diện, có sự lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước và sự tham gia chủ động của các cơ quan báo chí. Trong vài năm trở lại đây, quá trình này diễn ra mạnh mẽ, góp phần định hình diện mạo mới của nền báo chí cách mạng trong kỷ nguyên số, dù vẫn còn nhiều điểm nghẽn và thách thức cần vượt qua.

2.1. Chủ trương và khung chính sách về chuyển đổi số báo chí

Đảng và Nhà nước xác định rõ chuyển đổi số báo chí là nhiệm vụ chiến lược gắn liền với công tác tư tưởng, tuyên truyền và định hướng dư luận xã hội. Từ sau Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số trong lĩnh vực báo chí - xuất bản đã được đưa vào Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 như một lĩnh vực ưu tiên đặc biệt.

Bên cạnh đó, Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc đến năm 2025 (Quyết định số 362/QĐ-TTg ngày 03/4/2019) đã đặt nền tảng quan trọng cho việc sắp xếp, tinh gọn hệ thống báo chí, hướng đến xây dựng các cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện, đa nền tảng, hoạt động trên môi trường số. Trong khuôn khổ đó, Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành theo Quyết định 1827/QĐ-BTTTT ngày 24/10/2024 nhằm đánh giá mức độ trưởng thành trong chuyển đổi số của các cơ quan báo chí và triển khai Đề án "Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030" được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 6/4/2023, lấy năm 2023 là năm bản lề để các cơ quan báo chí xây dựng kế hoạch và lộ trình cụ thể.

Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, với vai trò là cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng trong lĩnh vực tư tưởng cũng đã ban hành nhiều văn bản định hướng.

Như vậy, khung thể chế cho chuyển đổi số báo chí Việt Nam tương đối đồng bộ, phản ánh tầm nhìn chiến lược: lấy công nghệ làm động lực, lấy nội dung làm trung tâm, lấy nhân lực làm yếu tố then chốt, và lấy người dân làm đối tượng phục vụ.

2.2. Thành tựu và kết quả đạt được

Sau hơn ba năm triển khai các chương trình, đề án chuyển đổi số, báo chí Việt Nam đã đạt nhiều kết quả nổi bật cả về hạ tầng công nghệ, mô hình tòa soạn, nội dung số hóa và năng lực quản trị.

Một là, hầu hết các cơ quan báo chí trung ương và địa phương đã hình thành tòa soạn hội tụ, tích hợp sản xuất đa phương tiện (text, audio, video, infographic, podcast, mạng xã hội). Đến cuối năm 2024, theo Bộ Thông tin và Truyền thông, có trên 85% cơ quan báo chí đã hoàn thành bước đầu chuyển đổi sang mô hình sản xuất hội tụ, trong đó các tờ báo lớn như Nhân Dân, VietnamNet, Thanh Niên, Tuổi Trẻ, Lao Động, VTV, VOV... đều đã ứng dụng công nghệ AI để biên tập và đề xuất tin bài1.

khach-tham-gia-trai-nghiem-cong-nghe-doc-bao-thong-minh-tren-thanh-nien-online-anh-dnt-4-2861202306181936589891430-1762568405.jpg
Độc giả trải nghiệm công nghệ đọc báo thông minh.

Hai là, nội dung báo chí số ngày càng phong phú, thể hiện khả năng nắm bắt dư luận và phản ứng truyền thông nhanh nhạy. Các cơ quan báo chí chủ lực đã triển khai chiến lược “người dùng ở trung tâm”, đẩy mạnh báo chí dữ liệu, báo chí phân tích, báo chí giải pháp, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và chiều sâu của thông tin. Chẳng hạn, Báo điện tử VTV News đã áp dụng hệ thống phân tích hành vi người đọc để cá nhân hóa nội dung; Tạp chí Cộng sản điện tử ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích xu hướng chính trị - xã hội; Tạp chí Chính trị và Phát triển triển khai hệ thống quản trị tòa soạn số tích hợp dữ liệu nghiên cứu và xuất bản khoa học.

Ba là, hạ tầng kỹ thuật và năng lực bảo đảm an toàn thông tin được tăng cường. Hầu hết các cơ quan báo chí lớn đã chuyển toàn bộ dữ liệu sang hệ thống điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu đạt chuẩn ISO/IEC 27001, bảo đảm tính bảo mật, liên thông và sao lưu. Việt Nam cũng đang phát triển nền tảng phân phối nội dung số quốc gia (Vietnam Digital Media Hub) để giảm sự phụ thuộc vào các nền tảng xuyên biên giới.

Bốn là, chuyển đổi số góp phần nâng cao hiệu quả công tác thông tin, tuyên truyền của Đảng và Nhà nước. Trong các đợt truyền thông chính trị - xã hội lớn như Đại hội XIII của Đảng, kỷ niệm 80 năm Quốc khánh, hay các chương trình phòng chống tin giả, báo chí số đã phát huy vai trò định hướng dư luận, lan tỏa thông tin chính thống, củng cố niềm tin của nhân dân.

Nhìn chung, đến năm 2024, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tốc độ chuyển đổi số báo chí nhanh trong khu vực ASEAN, với mức độ sẵn sàng chuyển đổi số đạt 65/100 điểm theo thang DTI quốc gia, tăng 12 điểm so với năm 20222.

2.3. Hạn chế, điểm nghẽn và nguyên nhân

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, tiến trình chuyển đổi số báo chí vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, thể hiện ở cả ba phương diện: nhận thức, nguồn lực và cơ chế vận hành.

Một là, nhận thức về chuyển đổi số chưa thật sự thống nhất. Một số cơ quan báo chí còn hiểu chuyển đổi số chủ yếu là “số hóa quy trình in ấn hoặc đăng tải tin bài lên mạng”, chưa coi đây là sự thay đổi mô hình phát triển toàn diện. Tư duy “làm báo truyền thống” vẫn chi phối mạnh, trong khi công tác lãnh đạo, quản lý nội bộ chưa đủ linh hoạt để thích ứng với môi trường truyền thông mới.

Hai là, hạ tầng công nghệ và dữ liệu chưa đồng bộ. Phần lớn các cơ quan báo chí địa phương, báo ngành nhỏ còn thiếu kinh phí đầu tư hệ thống quản trị nội dung (CMS), thiếu nhân lực IT chuyên sâu, dẫn đến năng lực sản xuất đa phương tiện hạn chế. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu báo chí thống nhất toàn quốc vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, gây khó khăn trong chia sẻ, kết nối và khai thác dữ liệu.

Ba là, mô hình kinh tế báo chí số còn yếu. Doanh thu quảng cáo trực tuyến của báo chí Việt Nam chỉ chiếm khoảng 15% thị phần quảng cáo số trong nước, phần lớn vẫn bị chi phối bởi các nền tảng nước ngoài (Google, Facebook)3. Sự thiếu vắng khung pháp lý về chia sẻ doanh thu nội dung báo chí trên nền tảng xuyên biên giới khiến báo chí trong nước khó đảm bảo nguồn thu bền vững.

Bốn là, nguồn nhân lực báo chí số còn hạn chế về kỹ năng và tư duy công nghệ. Theo khảo sát của Bộ Thông tin và Truyền thông, năm 2024, chỉ có 37% phóng viên, biên tập viên được đào tạo chính quy về kỹ năng số, số còn lại chủ yếu tự học hoặc học qua dự án ngắn hạn. Điều này khiến việc ứng dụng công nghệ mới như AI, phân tích dữ liệu, tương tác AR/VR còn manh mún, chưa hình thành hệ sinh thái sáng tạo nội dung số đồng bộ.

Năm là, việc bảo đảm định hướng chính trị - tư tưởng trong môi trường số còn đối mặt nhiều thách thức. Một số cơ quan báo chí chưa kiểm soát tốt quy trình xuất bản đa nền tảng; tình trạng cắt ghép, dẫn lại nội dung ngoài nguồn chính thống gây ra sai lệch thông tin, làm suy giảm uy tín báo chí cách mạng. Cùng với đó, hoạt động kiểm duyệt, giám sát nội dung số vẫn còn bất cập, thiếu công cụ tự động hóa và quy trình phối hợp giữa cơ quan quản lý với nền tảng công nghệ.

Từ các nguyên nhân trên có thể khẳng định: chuyển đổi số báo chí ở Việt Nam đã đi đúng hướng, song chưa tạo được bước đột phá mang tính hệ sinh thái. Sự thiếu hụt về thể chế, hạ tầng dữ liệu, nhân lực và cơ chế tài chính vẫn là những nút thắt căn bản. Đặc biệt, chưa hình thành một cơ chế điều phối quốc gia đủ mạnh để kết nối các cơ quan báo chí, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý trong tiến trình chuyển đổi số thống nhất.

3. Những thách thức đặt ra trong tiến trình chuyển đổi số báo chí

Chuyển đổi số báo chí là quá trình mang tính cách mạng, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ thể chế, công nghệ đến con người và văn hóa tổ chức. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, báo chí Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đan xen giữa yếu tố công nghệ, kinh tế và chính trị, tư tưởng. Các thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng chuyển đổi số, mà còn tác động trực tiếp đến vai trò của báo chí cách mạng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xây dựng niềm tin xã hội và định hướng giá trị trong không gian mạng.

Thách thức về hạ tầng công nghệ và nền tảng dữ liệu số.

Một trong những trở ngại lớn nhất là sự thiếu đồng bộ của hạ tầng công nghệ và dữ liệu báo chí số. Dù nhiều cơ quan báo chí đã xây dựng tòa soạn hội tụ, song phần lớn mới dừng ở mức “số hóa quy trình xuất bản”, chưa đạt đến cấp độ “chuyển đổi mô hình hoạt động dựa trên dữ liệu”. Việc thiếu các nền tảng dữ liệu dùng chung, hệ thống phân tích hành vi công chúng và công cụ tự động hóa quy trình biên tập khiến báo chí khó tận dụng được giá trị thật sự của dữ liệu số - yếu tố được xem là “nguồn dầu mỏ mới” của thời đại.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ nước ngoài (như các nền tảng quảng cáo, phân phối nội dung và lưu trữ đám mây quốc tế) đặt ra nguy cơ mất chủ quyền thông tin và dữ liệu báo chí. Theo báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông, năm 2024, hơn 70% lượng truy cập vào các trang báo điện tử Việt Nam đến từ các kênh trung gian như Google, Facebook, TikTok, khiến việc kiểm soát luồng thông tin và nguồn thu trở nên khó khăn. Sự lệ thuộc này tiềm ẩn nguy cơ bị chi phối thuật toán, khi các nền tảng có thể điều chỉnh thứ tự hiển thị tin tức, ảnh hưởng đến định hướng dư luận xã hội - một vấn đề nhạy cảm đối với công tác tuyên truyền và định hướng chính trị.

Ngoài ra, hạ tầng kỹ thuật của nhiều cơ quan báo chí địa phương còn yếu, tốc độ đường truyền chậm, hệ thống quản trị nội dung (CMS) lỗi thời, thiếu công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này khiến khoảng cách số giữa các cơ quan báo chí trung ương và địa phương ngày càng gia tăng, gây mất cân đối trong việc truyền tải thông tin chính thống đến mọi vùng miền.³

Thách thức về mô hình kinh tế và tính bền vững tài chính.

Sự chuyển dịch nhanh chóng của thị trường truyền thông số đang làm thay đổi mô hình kinh tế báo chí truyền thống. Trong khi lượng người đọc báo in và quảng cáo truyền thống giảm mạnh, doanh thu quảng cáo trực tuyến lại bị các nền tảng xuyên biên giới chiếm phần lớn. Theo ước tính của Statista (2024), thị phần quảng cáo trực tuyến của báo chí Việt Nam chỉ chiếm khoảng 13 - 15% tổng doanh thu quảng cáo số, trong khi Google và Facebook nắm giữ hơn 80%.

Tình trạng này khiến nhiều cơ quan báo chí rơi vào khó khăn tài chính, ảnh hưởng đến chất lượng nội dung và năng lực đầu tư công nghệ. Việc thiếu cơ chế chia sẻ doanh thu công bằng giữa các nền tảng công nghệ và cơ quan báo chí khiến mô hình kinh tế báo chí số chưa bền vững. Ở nhiều quốc gia, Chính phủ đã can thiệp thông qua cơ chế “thuế nội dung” hoặc “thỏa thuận bản quyền truyền thông số” (như tại Úc, Canada, Pháp), song Việt Nam vẫn chưa ban hành quy định tương tự.

Ngoài ra, các hình thức kiếm tiền mới từ nội dung số (như đăng ký thuê bao, podcast trả phí, dữ liệu báo chí, thương mại nội dung) còn manh mún, chưa tạo thành nguồn thu ổn định, trong khi cơ chế tự chủ tài chính của cơ quan báo chí công lập còn hạn chế. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về tính bền vững của chuyển đổi số báo chí trong dài hạn.

Thách thức về nguồn nhân lực và năng lực chuyển đổi số.

Chuyển đổi số báo chí đòi hỏi đội ngũ nhà báo có năng lực đa nhiệm, am hiểu công nghệ và có khả năng làm việc trong môi trường dữ liệu. Tuy nhiên, đây lại là khâu yếu của báo chí Việt Nam hiện nay. 

Phần lớn đội ngũ báo chí hiện nay vẫn quen với tư duy “đưa tin nhanh” thay vì “tạo giá trị dữ liệu và nội dung số sâu”. Sự thiếu hụt kỹ năng về phân tích hành vi người đọc, bảo mật dữ liệu, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) hay truyền thông tương tác khiến các tòa soạn gặp khó trong cạnh tranh với các nhà sáng tạo nội dung độc lập trên nền tảng số.

Ngoài ra, văn hóa số trong tổ chức báo chí chưa thật sự hình thành. Một số cơ quan vẫn vận hành theo mô hình hành chính, chưa tạo được cơ chế khuyến khích sáng tạo, chia sẻ dữ liệu và hợp tác nội bộ. Việc chậm đổi mới tư duy lãnh đạo, quản trị, cộng với tâm lý e ngại công nghệ, dẫn đến tình trạng “chuyển đổi số hình thức”  có hạ tầng nhưng thiếu đổi mới về con người.

Thách thức về bảo đảm định hướng chính trị - tư tưởng trong môi trường số.

Đây là thách thức mang tính bản chất và đặc thù của báo chí cách mạng Việt Nam. Trong không gian truyền thông số, các thông tin được lan truyền tức thì, khó kiểm chứng, dễ bị cắt ghép, bóp méo, hoặc lợi dụng cho mục đích chính trị phản động. Các thế lực thù địch ngày càng sử dụng trí tuệ nhân tạo, deepfake, chatbot và các chiến dịch thông tin sai lệch để tấn công nền tảng tư tưởng của Đảng, xuyên tạc chủ trương, chính sách, hạ uy tín lãnh đạo, kích động tâm lý bất mãn xã hội.

Trong bối cảnh đó, nếu báo chí cách mạng không kịp thời đổi mới phương thức hoạt động, không làm chủ không gian số, thì nguy cơ “mất trận địa tư tưởng” là có thật. Nhiều chuyên gia cảnh báo rằng, khoảng trống thông tin chính thống trên mạng chính là “vùng xám” mà các thế lực phản động dễ dàng lấp đầy.

Bên cạnh đó, việc giữ vững định hướng chính trị trong sáng tạo nội dung số cũng không dễ dàng. Một số tòa soạn khi chạy theo xu hướng “tăng tương tác”, “tối ưu lưu lượng truy cập” đã sa vào giật tít, thương mại hóa thông tin, thậm chí vô tình làm sai lệch giá trị định hướng. Trong khi đó, các quy định pháp lý và hướng dẫn nghiệp vụ về biên tập, xuất bản nội dung số (như podcast, video ngắn, infographic tương tác…) còn thiếu cụ thể, gây lúng túng cho cơ quan báo chí trong việc vừa bảo đảm tính hấp dẫn, vừa giữ vững lập trường tư tưởng.

Một thách thức khác là quản trị khủng hoảng truyền thông trong môi trường số. Tốc độ lan truyền của tin giả, tin xấu độc khiến báo chí phải phản ứng nhanh và chính xác, song nhiều tòa soạn còn thiếu cơ chế phản ứng khẩn, thiếu đội ngũ fact-checking chuyên nghiệp. Sự chậm trễ trong xử lý khủng hoảng có thể khiến niềm tin công chúng suy giảm - yếu tố cốt lõi quyết định sức mạnh chính trị của báo chí cách mạng.

Thách thức về thể chế và quản trị nhà nước đối với báo chí số.

Dù Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách, nhưng hệ thống thể chế quản lý báo chí số vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Một số quy định hiện hành chưa bao quát được hoạt động truyền thông mới, như phát trực tuyến (livestream), sáng tạo nội dung số cá nhân (content creator), hay hợp tác giữa báo chí và nền tảng số. Việc thiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật chung cho tòa soạn hội tụ, bảo mật dữ liệu và chia sẻ thông tin khiến quá trình kết nối giữa cơ quan báo chí, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý gặp khó khăn.

Ngoài ra, cơ chế phối hợp giữa Ban Tuyên giáo Trung ương và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong công tác định hướng, giám sát nội dung số vẫn cần được hoàn thiện hơn. Trong nhiều trường hợp, phản ứng chính sách còn chậm so với tốc độ biến động của môi trường truyền thông số. Cần có một cơ quan điều phối liên ngành về chuyển đổi số báo chí, vừa thực hiện chức năng quản lý, vừa hỗ trợ công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực.

Cuối cùng, an ninh mạng và chủ quyền thông tin trở thành thách thức an ninh phi truyền thống nghiêm trọng. Các cuộc tấn công mạng vào cơ quan báo chí, đánh cắp dữ liệu hoặc phát tán nội dung xuyên tạc có xu hướng gia tăng. Điều đó đòi hỏi sự kết hợp giữa chuyển đổi số và bảo đảm an ninh mạng quốc gia trong một chiến lược tổng thể.

4. Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số báo chí ở Việt Nam hiện nay

Từ thực tiễn triển khai chuyển đổi số báo chí thời gian qua, có thể khẳng định đây là một tiến trình không thể đảo ngược. Tuy nhiên, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực phát triển nền báo chí cách mạng hiện đại, nhân văn và chuyên nghiệp, Việt Nam cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, mang tính chiến lược và khả thi cao, gắn chặt giữa đổi mới công nghệ, hoàn thiện thể chế và phát triển con người.

Một là, hoàn thiện thể chế, chính sách và cơ chế quản lý báo chí trong môi trường số.
Thể chế là “hạ tầng mềm” bảo đảm cho chuyển đổi số diễn ra bền vững. Cần khẩn trương xây dựng Luật Báo chí (sửa đổi) theo hướng mở rộng phạm vi điều chỉnh sang không gian số, cập nhật quy định về nội dung đa phương tiện, sản phẩm truyền thông tương tác, bản quyền dữ liệu và hợp tác với nền tảng xuyên biên giới. Đồng thời, Nhà nước cần sớm ban hành Khung pháp lý về chia sẻ doanh thu giữa nền tảng số và cơ quan báo chí, tương tự như mô hình “News Bargaining Code” của Úc, nhằm bảo đảm công bằng và tạo nguồn lực tài chính cho báo chí.

Song song, cần hoàn thiện Bộ chỉ số chuyển đổi số báo chí (DTI) thành công cụ giám sát và đánh giá định kỳ, gắn với tiêu chí xếp hạng cơ quan báo chí hàng năm. Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch nên phối hợp xây dựng Cơ chế điều phối liên ngành về chuyển đổi số báo chí, đảm nhiệm vai trò định hướng, đào tạo, cấp kinh phí, cũng như kết nối doanh nghiệp công nghệ với tòa soạn.

Hai là, đầu tư phát triển hạ tầng công nghệ và nền tảng dữ liệu báo chí số.
Cần coi hạ tầng dữ liệu là tài sản chiến lược của báo chí quốc gia. Trên cơ sở đó, Nhà nước cần đầu tư xây dựng Trung tâm dữ liệu báo chí quốc gia (National Media Data Hub), liên thông giữa các cơ quan báo chí, cơ quan quản lý và trung tâm truyền thông chính trị - xã hội. Trung tâm này có thể trở thành “kho dữ liệu lõi” về tin tức, hình ảnh, video, âm thanh, bảo đảm lưu trữ, khai thác và bảo mật thông tin thống nhất.

Cùng với đó, cần khuyến khích các cơ quan báo chí ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và công nghệ blockchain trong quy trình biên tập, phát hành, kiểm chứng thông tin. Việc xây dựng nền tảng phân phối nội dung số “Make in Vietnam”, thay thế dần phụ thuộc vào nền tảng xuyên biên giới, sẽ giúp giữ chủ quyền dữ liệu và bảo đảm tính định hướng của báo chí cách mạng.

Ba là, phát triển nguồn nhân lực báo chí số, gắn với đổi mới tư duy và văn hóa tòa soạn.
Con người là trung tâm của chuyển đổi số. Cần có chiến lược đào tạo và tái đào tạo đội ngũ nhà báo, biên tập viên, kỹ thuật viên và quản lý theo hướng “đa năng - đa nền tảng - đa kỹ năng”. Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, cùng các trường báo chí khác cần cập nhật chương trình đào tạo theo hướng tăng cường kỹ năng số, phân tích dữ liệu, truyền thông trực quan, kỹ năng quản trị mạng xã hội và an ninh thông tin.

Bên cạnh kỹ năng, cần hình thành văn hóa số trong tòa soạn, đề cao tinh thần đổi mới sáng tạo, chia sẻ tri thức và trách nhiệm xã hội. Lãnh đạo cơ quan báo chí phải là những người tiên phong chuyển đổi số, có tư duy quản trị theo mô hình “lãnh đạo dựa trên dữ liệu” (data-driven leadership), khuyến khích sáng tạo nhưng vẫn bảo đảm định hướng chính trị, tư tưởng của Đảng.

Bốn là, đổi mới mô hình kinh tế báo chí, xây dựng cơ chế tài chính bền vững trong môi trường số.
Chuyển đổi số báo chí chỉ bền vững khi đi đôi với chuyển đổi mô hình tài chính. Trước hết, cần đa dạng hóa nguồn thu, không chỉ dựa vào quảng cáo mà mở rộng sang đăng ký thuê bao nội dung (subscription), hợp tác bản quyền, tổ chức sự kiện, dịch vụ dữ liệu, và khai thác quảng cáo theo đối tượng định danh. Nhà nước cần có quỹ hỗ trợ chuyển đổi số báo chí từ ngân sách hoặc nguồn xã hội hóa, tập trung cho các cơ quan báo chí công ích, địa phương và chuyên ngành.

Đồng thời, nên thí điểm mô hình “Liên minh báo chí số Việt Nam”, kết nối các cơ quan báo chí để chia sẻ dữ liệu, công nghệ, nền tảng quảng cáo trong nước và cùng thương lượng với các nền tảng xuyên biên giới về chính sách bản quyền, phân phối nội dung. Cơ chế này không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn tạo sức mạnh tập thể trong bảo vệ lợi ích báo chí quốc gia.

Năm là, giữ vững định hướng chính trị, tư tưởng và bảo đảm an ninh thông tin trong chuyển đổi số.
Đây là giải pháp mang tính cốt lõi, bảo đảm cho quá trình chuyển đổi số đi đúng định hướng xã hội chủ nghĩa. Báo chí số phải luôn giữ vững vai trò tiên phong trong đấu tranh phản bác thông tin xấu, độc, lan tỏa giá trị chân - thiện - mỹ, bảo vệ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ AI trong kiểm chứng thông tin, phát hiện tin giả, cảnh báo nội dung độc hại và hỗ trợ giám sát không gian mạng.

Cùng với đó, cần xây dựng Bộ Quy tắc đạo đức nghề nghiệp trong báo chí số, quy định rõ trách nhiệm của phóng viên, biên tập viên và cơ quan quản lý trong sản xuất, chia sẻ và phản hồi thông tin trên nền tảng số. Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Ban Chỉ đạo 35 cần phối hợp xây dựng mạng lưới “Phóng viên an ninh thông tin”, gắn kết giữa báo chí, cơ quan an ninh mạng và tổ chức chính trị - xã hội trong phát hiện, phản bác và xử lý khủng hoảng truyền thông kịp thời.

Sáu là, tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm về báo chí số.
Chuyển đổi số báo chí là xu hướng toàn cầu, vì vậy, cần mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế như UNESCO, WAN-IFRA, Reuters Institute... để tiếp thu mô hình quản trị tòa soạn hiện đại, khai thác nguồn tài trợ công nghệ, và tham gia mạng lưới báo chí số khu vực ASEAN. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Hàn Quốc trong việc xây dựng liên minh dữ liệu báo chí quốc gia (K-Press Data Hub) hay của Singapore trong việc phát triển trung tâm đổi mới báo chí số (Digital Newsroom Innovation Hub).

Trên cơ sở đó, cần đẩy mạnh ngoại giao báo chí số - tức là tận dụng báo chí số làm cầu nối quảng bá hình ảnh Việt Nam, lan tỏa thông điệp về đất nước đổi mới, hiện đại, thân thiện, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.

Tóm lại, chuyển đổi số báo chí là một cuộc “cách mạng trong lòng cách mạng”, đòi hỏi sự kết hợp giữa đổi mới thể chế, công nghệ và con người dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng. Thực hiện đồng bộ các giải pháp trên không chỉ giúp báo chí Việt Nam thích ứng với thời đại số, mà còn giữ vững bản chất cách mạng, tiên phong trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc, củng cố niềm tin của Nhân dân và góp phần xây dựng xã hội dân chủ, nhân văn, phát triển bền vững.


1. Bộ Thông tin và Truyền thông: Báo cáo chỉ số chuyển đổi số báo chí năm 2024, Hà Nội, tr. 11.
2. Bộ Thông tin và Truyền thông: Chỉ số DTI quốc gia năm 2024, Hà Nội, tr. 27.
3. Statista: Vietnam Digital Advertising Report 2024, https://www.statista.com/.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin