1. Thực trạng quản trị quốc gia ở Việt Nam hiện nay
Trong quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc từng bước hoàn thiện nền quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, hiệu lực, hiệu quả. Những nỗ lực cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy hành chính, nâng cao năng lực điều hành và siết chặt kỷ cương, kỷ luật đã tạo ra chuyển biến tích cực trên nhiều phương diện. Trước hết, về thể chế, Việt Nam đã và đang tiến hành sửa đổi, bổ sung, ban hành mới nhiều đạo luật nền tảng nhằm xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ, thống nhất và phù hợp với yêu cầu của một nền quản trị hiện đại. Các văn bản luật như Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức chính quyền địa phương, Luật Đầu tư công, Luật Quy hoạch cùng hệ thống văn bản dưới luật được ban hành kịp thời đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái cấu trúc hoạt động của bộ máy hành chính, đồng thời mở rộng không gian thể chế cho khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội tham gia quản trị công. Những thay đổi này không chỉ phản ánh quyết tâm chính trị của Đảng và Nhà nước trong việc xây dựng một nền quản trị dân chủ, pháp quyền, mà còn tạo nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực điều hành của hệ thống chính trị trong bối cảnh ngày càng phức tạp của môi trường toàn cầu.
Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, cải cách hành chính tiếp tục được đẩy mạnh, đặc biệt là trong các lĩnh vực cải tiến thủ tục hành chính, số hóa quy trình quản lý nhà nước và phát triển Chính phủ điện tử. Việc triển khai Cổng dịch vụ công quốc gia, các hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, bảo hiểm xã hội... bước đầu đã tạo ra kết nối giữa các cơ quan nhà nước, giảm đáng kể thời gian và chi phí cho người dân, doanh nghiệp. Theo Báo cáo Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) năm 2023, một số chỉ số thành phần như công khai, minh bạch ngân sách, kiểm soát tham nhũng vặt, cung ứng dịch vụ công có xu hướng cải thiện, đặc biệt ở cấp huyện và cấp xã - nơi tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên với người dân. Những chuyển biến tích cực đó là bằng chứng cho thấy cải cách hành chính đã và đang tiến gần hơn đến mục tiêu lấy người dân làm trung tâm, xây dựng nền hành chính phục vụ và từng bước hướng đến Chính phủ số, xã hội số và công dân số.
Năng lực điều hành kinh tế - xã hội của Chính phủ cũng thể hiện sự linh hoạt và hiệu quả đáng ghi nhận. Trong giai đoạn đối mặt với đại dịch COVID-19, Việt Nam đã triển khai đồng bộ nhiều biện pháp phòng, chống dịch gắn với bảo đảm an sinh xã hội và phục hồi kinh tế một cách hiệu quả. Việc ứng phó linh hoạt giữa các biện pháp hành chính và kinh tế, chủ động điều tiết chính sách tài khóa – tiền tệ hợp lý không chỉ góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô mà còn tạo đà phục hồi sau khủng hoảng, củng cố lòng tin của người dân vào năng lực quản trị của Nhà nước. Cùng với đó, trong thời kỳ chuyển đổi số và chuyển đổi năng lượng hiện nay, Việt Nam đã xác định rõ mục tiêu phát triển kinh tế xanh, kinh tế số, từng bước điều chỉnh chính sách phát triển phù hợp với các cam kết quốc tế như Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu hay mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050. Đây là minh chứng cho việc nền quản trị quốc gia không chỉ vận hành trong phạm vi hành chính truyền thống mà còn vươn tới các chuẩn mực phát triển bền vững toàn cầu.
Công tác kiểm tra, giám sát và kiểm soát quyền lực trong Đảng và hệ thống chính trị được đẩy mạnh, góp phần nâng cao tính nghiêm minh của pháp luật và củng cố kỷ luật, kỷ cương hành chính. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng nghiêm trọng được phát hiện, xử lý nghiêm minh đã tạo hiệu ứng tích cực trong xã hội, đồng thời gửi đi thông điệp rõ ràng về quyết tâm “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” trong công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Việc siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong bộ máy công quyền cũng đồng thời là bước đi cần thiết để nâng cao hiệu lực của quản trị nhà nước, bảo đảm rằng các chính sách công được thực thi nghiêm túc, công bằng và đúng pháp luật.
Tuy nhiên, cùng với những chuyển biến tích cực, vẫn còn nhiều tồn tại và thách thức đặt ra cho nền quản trị quốc gia hiện nay. Một trong những vấn đề nổi cộm là tính minh bạch và trách nhiệm giải trình chưa được thực hiện một cách đầy đủ và thực chất. Trong nhiều trường hợp, quá trình ban hành chính sách vẫn còn thiếu các bước tham vấn cộng đồng, chưa đánh giá đầy đủ tác động của chính sách đối với các nhóm đối tượng khác nhau, dẫn đến tình trạng thiếu đồng thuận xã hội hoặc chính sách khó khả thi trong thực tế. Việc công khai thông tin nhiều khi chỉ dừng lại ở mức hình thức, thiếu chiều sâu và không đáp ứng nhu cầu tiếp cận thông tin của người dân. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu lực của chính sách mà còn làm suy giảm niềm tin xã hội vào bộ máy công quyền.
Thêm vào đó, cơ chế phân cấp, phân quyền giữa trung ương và địa phương vẫn còn nặng tính hình thức, chưa thực sự tạo ra không gian tự chủ cho chính quyền các cấp. Ở nhiều địa phương, việc tổ chức thực hiện nhiệm vụ còn phụ thuộc quá nhiều vào hướng dẫn và phê duyệt từ cấp trên, trong khi nguồn lực tài chính, con người và hạ tầng chưa được phân bổ hợp lý theo nguyên tắc “quyền đi đôi với trách nhiệm”. Nhiều địa phương còn lúng túng trong tổ chức thực thi chính sách, dẫn đến tình trạng “trên nóng, dưới lạnh” hoặc “trên rõ, dưới rối”. Hệ quả là nhiều chủ trương đúng đắn từ trung ương bị chậm trễ hoặc không đạt được kết quả như mong đợi khi triển khai ở cơ sở.
Một điểm yếu khác là chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức còn chưa đồng đều, chưa đáp ứng được yêu cầu của nền quản trị hiện đại trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế sâu rộng. Một bộ phận cán bộ còn tư duy nhiệm kỳ, hành chính hóa, thiếu năng lực điều hành, thiếu kỹ năng mềm và khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường quản trị mới. Văn hóa phục vụ, tinh thần trách nhiệm, thái độ cầu thị và tư duy đổi mới sáng tạo chưa được hình thành một cách sâu rộng trong đội ngũ công chức. Bên cạnh đó, các cơ chế khuyến khích, đánh giá, khen thưởng và xử lý kỷ luật cán bộ còn mang nặng tính hình thức, chưa tạo ra động lực thực sự để cán bộ công chức cống hiến và đổi mới.
Cuối cùng, hệ thống phối hợp chính sách liên ngành, liên cấp vẫn còn những điểm nghẽn rõ rệt. Việc thiếu cơ chế điều phối thống nhất giữa các bộ, ngành, địa phương trong việc xây dựng và thực thi chính sách đã dẫn đến không ít trường hợp xung đột lợi ích, trùng lắp nhiệm vụ hoặc bỏ sót trách nhiệm. Trong bối cảnh các vấn đề phát triển ngày càng liên kết chặt chẽ với nhau như biến đổi khí hậu, đô thị hóa, năng lượng, giáo dục, y tế..., việc thiếu một thể chế điều phối mạnh mẽ và cơ chế trách nhiệm liên ngành sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả của quản trị quốc gia, gây lãng phí nguồn lực và làm chậm quá trình hiện đại hóa đất nước.
Nhìn chung, mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, song nền quản trị quốc gia của Việt Nam vẫn còn đối diện với những thách thức mang tính hệ thống. Việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, cải cách hành chính một cách thực chất và hiện đại hóa phương thức quản trị là những yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay, để đảm bảo rằng quá trình phát triển đất nước được dẫn dắt bởi một hệ thống quản trị hiệu quả, minh bạch và hướng đến người dân.
2. Kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng nền quản trị hiện đại
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, quá trình xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu lực, hiệu quả là một quá trình cải cách thể chế sâu rộng, toàn diện và lâu dài, gắn với bối cảnh phát triển cụ thể của từng quốc gia. Tuy nhiên, trong sự đa dạng về mô hình và cách tiếp cận, có thể nhận thấy một số điểm chung nổi bật làm nên thành công của các quốc gia có nền quản trị tiên tiến, từ đó rút ra những bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam. Một trong những quốc gia điển hình ở châu Á trong việc xây dựng mô hình quản trị hiệu quả là Singapore. Quốc gia này đã triển khai chiến lược quản trị theo hướng “sạch – hiệu quả – hiện đại”, với trọng tâm là xây dựng một đội ngũ công chức có trình độ cao, đạo đức công vụ nghiêm minh, đồng thời vận hành bộ máy hành chính một cách tinh gọn, linh hoạt và hướng đến phục vụ người dân. Chính phủ Singapore áp dụng các tiêu chuẩn tuyển dụng nghiêm ngặt đối với cán bộ, công chức, sử dụng cơ chế lương bổng cạnh tranh để thu hút nhân tài, kết hợp với hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ nhằm ngăn ngừa tham nhũng và tăng cường hiệu quả quản lý. Bên cạnh đó, Singapore đặc biệt chú trọng đến ứng dụng công nghệ trong điều hành công vụ, từ rất sớm đã xây dựng Chính phủ điện tử và hiện nay đang tiến tới hình thái Chính phủ thông minh, với việc khai thác dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số để nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công và ra quyết định chính sách.
Một kinh nghiệm đáng chú ý khác đến từ Hàn Quốc – quốc gia từng trải qua cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng vào cuối thập niên 1990 và đã lựa chọn con đường cải cách quản trị công sâu sắc để tái thiết nền kinh tế. Hàn Quốc đã tiến hành tái cấu trúc bộ máy hành chính theo hướng giảm trung gian, loại bỏ các tầng nấc quản lý không cần thiết, đồng thời áp dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công vụ một cách khoa học và minh bạch. Các cơ quan chính phủ được yêu cầu xây dựng kế hoạch công tác hàng năm với các chỉ tiêu cụ thể, có thể đo lường được, và chịu trách nhiệm giải trình trước Quốc hội cũng như trước công chúng. Đáng chú ý, Hàn Quốc đã triển khai mạnh mẽ chính phủ điện tử và nền tảng dịch vụ công trực tuyến toàn quốc, không chỉ nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, mà còn để thúc đẩy sự minh bạch và giảm thiểu không gian cho tham nhũng. Mô hình Chính phủ điện tử của Hàn Quốc từng nhiều năm dẫn đầu xếp hạng toàn cầu do Liên hợp quốc công bố, nhờ vào tầm nhìn chiến lược, đầu tư bài bản và quyết tâm chính trị cao từ trung ương đến địa phương.
Trong khi đó, các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Phần Lan, Na Uy lại nổi bật với mô hình quản trị mở và dân chủ, coi trọng vai trò của xã hội dân sự, báo chí và người dân trong giám sát hoạt động của nhà nước. Tại các quốc gia này, nền hành chính công được xây dựng dựa trên nền tảng đạo đức công vụ, giáo dục công dân toàn diện và truyền thống minh bạch lâu đời. Người dân được đảm bảo quyền tiếp cận thông tin gần như tuyệt đối, có thể theo dõi hoạt động ngân sách, tuyển dụng công chức, các quyết định chính sách lớn của Chính phủ một cách công khai, minh bạch và kịp thời. Việc tiếp cận thông tin đầy đủ không chỉ giúp nâng cao năng lực giám sát của người dân mà còn tạo ra áp lực tích cực buộc chính phủ phải hành động đúng đắn và hiệu quả. Hơn nữa, trong môi trường quản trị của các nước Bắc Âu, báo chí và học thuật đóng vai trò là những chủ thể phản biện chính sách có uy tín, độc lập và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quá trình ra quyết định công. Việc phản biện được khuyến khích như một yếu tố thúc đẩy chất lượng chính sách và tránh sai lầm chiến lược trong điều hành quốc gia.
Một điểm chung nổi bật trong các mô hình quản trị thành công trên là việc thiết lập thể chế kiểm soát quyền lực hiệu quả, gắn với trách nhiệm giải trình đến cùng của các cơ quan công quyền. Các nước này đều xây dựng hệ thống kiểm tra, đánh giá và công khai kết quả hoạt động của chính phủ, địa phương, từng bộ ngành trên các tiêu chí định lượng rõ ràng, thông qua hệ thống báo cáo kết quả đầu ra (outcomes-based accountability) thay vì chỉ dựa vào thủ tục hay quy trình. Mặt khác, họ cũng không ngừng cập nhật, hiện đại hóa tư duy quản trị, vận hành chính phủ như một tổ chức học tập liên tục, sẵn sàng thích ứng với thay đổi nhanh chóng của bối cảnh toàn cầu.
Những bài học quốc tế nói trên không thể sao chép nguyên xi vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, song có giá trị tham khảo lớn trong việc định hướng cải cách nền quản trị quốc gia. Từ việc xây dựng một nền công vụ thực tài, đến đổi mới công nghệ quản lý, đề cao trách nhiệm giải trình và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quản trị công, các kinh nghiệm quốc tế đã chứng minh rằng một nền quản trị hiệu quả không thể tách rời sự minh bạch, sự tham gia và tính phản ứng kịp thời của Nhà nước trước yêu cầu ngày càng đa dạng, phức tạp của xã hội hiện đại. Đây cũng là những nội dung cần được đặt vào trung tâm tư duy đổi mới quản trị nhà nước ở Việt Nam trong thời gian tới.
3. Một số giải pháp xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu lực, hiệu quả ở Việt Nam
Trên cơ sở nhận diện thực trạng và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, có thể khẳng định rằng, xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu lực, hiệu quả ở Việt Nam là một tiến trình cải cách tổng thể, đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ cả về tư duy, thể chế và phương thức tổ chức, vận hành quyền lực nhà nước. Đây không chỉ là một mục tiêu về mặt kỹ thuật quản lý, mà còn là nội dung cốt lõi của công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, là điều kiện bảo đảm cho sự phát triển bền vững và khát vọng hùng cường của quốc gia. Trong bối cảnh hiện nay, để đạt được yêu cầu đó, Việt Nam cần tập trung thực hiện một số giải pháp trọng tâm, có tính chiến lược lâu dài và tác động trực tiếp đến chất lượng quản trị quốc gia.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật và nâng cao chất lượng chính sách công theo hướng đồng bộ, hiện đại, khả thi và bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Thể chế là nền tảng của quản trị; thể chế yếu kém sẽ kéo theo hệ quả là điều hành bị phân tán, thiếu hiệu lực và thiếu gắn kết với yêu cầu phát triển. Vì vậy, một trong những giải pháp cốt lõi là đẩy nhanh việc xây dựng hệ thống pháp luật thống nhất, liên thông, tránh chồng chéo, mâu thuẫn, nhất là trong các lĩnh vực đầu tư, đất đai, tài nguyên, môi trường, quy hoạch và tổ chức bộ máy hành chính. Cùng với đó, cần thiết lập quy trình xây dựng chính sách công theo hướng khoa học, dựa trên bằng chứng, có sự tham vấn rộng rãi các chủ thể chịu ảnh hưởng và có cơ chế đánh giá tác động chính sách một cách thực chất. Việc này sẽ giúp bảo đảm chính sách ban hành đúng, trúng và có tính khả thi cao, giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực thi. Song song với đó là tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền, đặc biệt ở khâu thực hiện chính sách, tránh tình trạng “trên ban hành tốt, dưới thực hiện yếu”, làm giảm niềm tin của người dân đối với Nhà nước.
Thứ hai, đổi mới mạnh mẽ phương thức tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước theo hướng tinh gọn, hiệu quả, phục vụ, chuyển từ “quản lý” sang “kiến tạo và phát triển”. Bộ máy hành chính cần được tái cấu trúc trên cơ sở phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ giữa các cấp, các ngành, tránh chồng chéo, trùng lắp, đồng thời giảm bớt các tầng nấc trung gian không cần thiết. Việc xây dựng bộ máy phải đi đôi với thiết kế cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả, bảo đảm quyền lực được giao đi kèm với trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát chặt chẽ. Cần mạnh dạn phân cấp, phân quyền thực chất cho các địa phương, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân sách, đầu tư công và quy hoạch, trên cơ sở đánh giá rõ năng lực thực thi và thiết lập các cơ chế giám sát ngang – dọc hợp lý. Chính quyền địa phương cần được trao đủ thẩm quyền và nguồn lực để chủ động phát triển, đồng thời chịu trách nhiệm trước người dân và cấp trên về kết quả thực hiện nhiệm vụ. Đây là điều kiện then chốt để khơi thông điểm nghẽn trong điều hành, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước từ cơ sở và tăng tính linh hoạt của hệ thống quản trị trước các biến động của thực tiễn.
Thứ ba, phát triển đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức chuyên nghiệp, có năng lực và phẩm chất đáp ứng yêu cầu của nền quản trị hiện đại là giải pháp mang tính quyết định lâu dài. Một nền quản trị tốt không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu những người thực hiện tốt. Do đó, cần đổi mới toàn diện công tác cán bộ, từ tuyển dụng, sử dụng, đào tạo đến đánh giá, khen thưởng và xử lý kỷ luật. Tuyển dụng công chức cần chuyển mạnh sang cơ chế cạnh tranh công khai, minh bạch, chú trọng năng lực thực tiễn, phẩm chất đạo đức, kỹ năng tư duy phản biện, sử dụng công nghệ và khả năng phối hợp liên ngành. Việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ phải được gắn với yêu cầu thực tiễn, bảo đảm tính cập nhật, thích ứng nhanh với những thay đổi về công nghệ, quản trị và xã hội. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế đánh giá công chức theo kết quả đầu ra và mức độ hài lòng của người dân, thay vì chỉ dựa vào quá trình và hồ sơ hành chính. Mặt khác, cần xây dựng văn hóa công vụ chuyên nghiệp, kỷ luật, kỷ cương và lấy phục vụ người dân làm trung tâm. Tư duy “làm quan” cần được thay thế bằng tư duy “phục vụ”, vì người dân và cộng đồng là chủ thể của quyền lực nhà nước.
Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị quốc gia nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và khả năng đáp ứng của bộ máy nhà nước. Trong điều kiện cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, việc xây dựng Chính phủ số là một yêu cầu tất yếu. Chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ thông tin vào hành chính công, mà còn là sự thay đổi toàn diện trong cách vận hành của hệ thống quản trị – từ hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện đến giám sát và điều chỉnh. Cần ưu tiên đầu tư hạ tầng số đồng bộ, xây dựng và vận hành hiệu quả các cơ sở dữ liệu quốc gia, bảo đảm chia sẻ, kết nối, liên thông giữa các bộ, ngành, địa phương, đồng thời thiết lập hệ thống định danh số thống nhất để cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ cao. Việc khai thác dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) trong phân tích, dự báo và ra quyết định chính sách sẽ giúp Chính phủ hành động nhanh hơn, chính xác hơn và đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của người dân.
Thứ năm, phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội và tăng cường sự tham gia của người dân, doanh nghiệp, tổ chức xã hội vào quá trình quản trị quốc gia là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng, tính dân chủ và tính chính danh của chính sách công. Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân theo đúng tinh thần của Hiến pháp năm 2013, đồng thời tạo điều kiện cho báo chí, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức nghề nghiệp thực hiện tốt vai trò giám sát và phản biện. Cần chuyển từ hình thức “trưng cầu ý kiến” sang đối thoại thực chất, thiết lập các kênh tương tác hai chiều giữa chính quyền và xã hội dân sự. Người dân không chỉ là đối tượng chịu tác động của chính sách, mà còn phải trở thành chủ thể tham gia vào xây dựng, giám sát và đánh giá chính sách. Đó chính là biểu hiện sinh động của dân chủ xã hội chủ nghĩa - nền tảng tư tưởng và nguyên tắc vận hành của quản trị quốc gia ở Việt Nam.