1. Thực trạng mối liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam
Trong những năm gần đây, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp công nghệ cao, đồng thời khuyến khích xây dựng mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy sự hợp tác này vẫn chưa đạt được kỳ vọng về cả quy mô lẫn chất lượng.
Ở một số địa phương, mô hình liên kết chuỗi giá trị trong sản xuất nông nghiệp công nghệ cao đã bước đầu hình thành. Một số doanh nghiệp lớn như VinEco (Vingroup), TH True Milk, Dabaco hay Nafoods đã phối hợp với nông dân trong sản xuất rau quả, chăn nuôi và chế biến nông sản theo chuỗi khép kín. Các doanh nghiệp này không chỉ cung cấp giống cây trồng vật nuôi chất lượng cao, công nghệ sản xuất tiên tiến mà còn bao tiêu sản phẩm đầu ra, góp phần giảm thiểu rủi ro thị trường cho nông dân.
Tuy nhiên, các mô hình này vẫn còn mang tính cục bộ, chủ yếu xuất hiện ở một số vùng sản xuất tập trung hoặc trong những dự án trọng điểm do Nhà nước hỗ trợ. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023), số lượng hợp tác xã và doanh nghiệp có ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân chỉ chiếm chưa đến 20% tổng số hợp tác xã nông nghiệp trên toàn quốc. Tỷ lệ diện tích sản xuất nông nghiệp công nghệ cao còn rất thấp, chủ yếu tập trung ở một số tỉnh như Lâm Đồng, Hưng Yên, Hà Nam, TP. Hồ Chí Minh.
Mặt khác, trong nhiều trường hợp, sự hợp tác giữa doanh nghiệp và nông dân thiếu tính bền vững, mang nặng tính hình thức. Các hợp đồng liên kết thiếu cơ chế ràng buộc pháp lý rõ ràng, chưa tạo dựng được lòng tin giữa hai bên. Không ít doanh nghiệp khi gặp khó khăn đầu ra đã đơn phương cắt bỏ hợp đồng thu mua, để mặc nông dân gánh chịu thiệt hại. Ngược lại, một bộ phận nông dân vì lợi ích trước mắt sẵn sàng phá vỡ cam kết, bán sản phẩm ra ngoài, gây ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp.
Cơ chế hỗ trợ từ Nhà nước tuy đã có nhưng chưa đủ mạnh để thúc đẩy liên kết. Các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ hạ tầng, bảo hiểm nông nghiệp, khuyến nông,… vẫn còn phân tán, thiếu tính liên thông và chưa đủ hấp dẫn để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư. Sự phối hợp giữa các bên liên quan như chính quyền địa phương, tổ chức hội nông dân, hợp tác xã… chưa thực sự đồng bộ.
Như vậy, mối liên kết doanh nghiệp - nông dân trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam vẫn còn manh mún, thiếu bền vững và chưa phát huy hết tiềm năng. Tình trạng này đòi hỏi cần có những giải pháp mạnh mẽ và toàn diện hơn trong thời gian tới.
2. Khó khăn, thách thức đặt ra đối với liên kết doanh nghiệp - nông dân trong bối cảnh hiện nay
Một là, nhận thức chưa đầy đủ và thiếu thống nhất giữa các bên về vai trò của liên kết. Không ít doanh nghiệp vẫn coi nông dân đơn thuần là người cung ứng lao động hoặc sản phẩm, thay vì đối tác chiến lược trong chuỗi giá trị. Ngược lại, nhiều nông dân vẫn quen với phương thức sản xuất nhỏ lẻ, tự phát, chưa sẵn sàng thay đổi để tham gia vào mô hình sản xuất hiện đại, tiêu chuẩn hóa.
Hai là, thiếu khung pháp lý đồng bộ và cơ chế thực thi hiệu quả để bảo đảm tính ràng buộc của các hợp đồng liên kết. Việc giải quyết tranh chấp giữa doanh nghiệp và nông dân vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu cơ quan trọng tài trung gian, thiếu quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ hai bên trong liên kết sản xuất - tiêu thụ.
Ba là, rào cản về vốn và công nghệ. Đối với doanh nghiệp, đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi chi phí lớn, thời gian thu hồi vốn dài, trong khi cơ chế vay vốn ưu đãi còn nhiều hạn chế. Đối với nông dân, việc tiếp cận các tiến bộ kỹ thuật, công nghệ cao còn gặp khó khăn do hạn chế về trình độ, thiếu đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật.
Bốn là, hạ tầng phục vụ phát triển nông nghiệp công nghệ cao còn yếu và thiếu. Hệ thống giao thông, thủy lợi, kho lạnh, nhà kính, năng lượng tái tạo… chưa được đầu tư đồng bộ ở nhiều vùng sản xuất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triển khai và nhân rộng các mô hình liên kết hiệu quả.
Năm là, thiếu các mô hình mẫu và cơ sở dữ liệu dùng chung. Hiện nay, việc xây dựng cơ sở dữ liệu về vùng nguyên liệu, chất lượng giống, điều kiện đất đai, thời tiết… còn phân tán. Thiếu thông tin khiến doanh nghiệp khó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp, còn nông dân thì không đủ cơ sở để thay đổi phương thức sản xuất.
Sáu là, niềm tin giữa doanh nghiệp và nông dân chưa cao. Nhiều trường hợp doanh nghiệp phá vỡ hợp đồng, ép giá hoặc thay đổi điều kiện thu mua gây thiệt hại cho nông dân. Ngược lại, cũng có những trường hợp nông dân không tuân thủ quy trình kỹ thuật, bán sản phẩm ra ngoài, khiến doanh nghiệp khó duy trì kế hoạch sản xuất - kinh doanh ổn định.
Bảy là, vai trò của các tổ chức trung gian (như hợp tác xã, hội nông dân, tổ hợp tác) trong kết nối doanh nghiệp với nông dân còn mờ nhạt. Các tổ chức này còn thiếu năng lực quản trị, thiếu cán bộ chuyên trách và khó khăn về tài chính, dẫn tới không đủ sức điều phối hiệu quả chuỗi giá trị.
Vượt qua những thách thức trên là yêu cầu cấp thiết nếu Việt Nam muốn hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp công nghệ cao, hiện đại, bền vững và hội nhập quốc tế.
3. Giải pháp tăng cường liên kết doanh nghiệp - nông dân trong nông nghiệp công nghệ cao
Để khắc phục những hạn chế nêu trên và phát huy tối đa tiềm năng của mô hình liên kết doanh nghiệp - nông dân trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp ở cả cấp độ chính sách, tổ chức thực hiện và nâng cao năng lực các bên liên quan.
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế, chính sách pháp lý để bảo vệ và khuyến khích liên kết. Nhà nước cần sớm ban hành luật hoặc nghị định riêng về liên kết trong nông nghiệp, trong đó quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý, quyền và nghĩa vụ của các bên khi tham gia vào chuỗi liên kết. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế xử lý tranh chấp minh bạch, hiệu quả và công bằng giữa doanh nghiệp và nông dân; phát triển hệ thống trọng tài ngành nông nghiệp để giải quyết nhanh các tranh chấp hợp đồng. Bên cạnh đó, chính sách khuyến khích đầu tư cho doanh nghiệp tham gia liên kết như ưu đãi thuế, đất đai, tín dụng,… cần được thiết kế có tính ổn định và minh bạch hơn.
Thứ hai, phát triển mạnh các mô hình liên kết hiệu quả, phù hợp với điều kiện từng vùng, từng ngành hàng. Có thể lựa chọn những ngành hàng chủ lực như rau quả, lúa gạo, cà phê, hồ tiêu, tôm, cá tra,… để xây dựng mô hình điểm, sau đó nhân rộng ra toàn quốc. Các mô hình liên kết nên bao gồm đầy đủ các khâu: sản xuất giống, quy trình kỹ thuật, thu hoạch, bảo quản, chế biến và tiêu thụ. Đặc biệt, cần phát huy vai trò nòng cốt của hợp tác xã, tổ hợp tác làm cầu nối giữa doanh nghiệp và nông dân. Hợp tác xã cần được hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, nhân lực quản lý và tiếp cận thị trường để nâng cao năng lực tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị.
Thứ ba, tăng cường vai trò của Nhà nước trong điều tiết và hỗ trợ phát triển chuỗi liên kết. Nhà nước cần đầu tư hạ tầng đồng bộ phục vụ sản xuất nông nghiệp công nghệ cao như thủy lợi, giao thông, hệ thống điện, nhà kính, nhà màng, kho lạnh… Tăng cường cung cấp dịch vụ công như thông tin thị trường, khí tượng, dữ liệu thổ nhưỡng, giống cây trồng, vật nuôi… nhằm giúp doanh nghiệp và nông dân có căn cứ khoa học trong quá trình sản xuất và giao kết hợp đồng.
Thứ tư, nâng cao năng lực cho nông dân và doanh nghiệp trong việc tham gia chuỗi liên kết. Với nông dân, cần đẩy mạnh hoạt động đào tạo, tập huấn về kỹ thuật canh tác hiện đại, công nghệ cao, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc,… để họ có thể đáp ứng yêu cầu của thị trường và doanh nghiệp. Với doanh nghiệp, cần nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội, đầu tư bài bản hơn vào xây dựng vùng nguyên liệu, gắn bó lâu dài với người nông dân. Nhà nước có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, phát triển thị trường xuất khẩu để tạo thêm động lực duy trì liên kết bền vững.
Thứ năm, phát triển hệ thống tài chính - tín dụng hỗ trợ liên kết trong nông nghiệp công nghệ cao. Cần thiết kế các gói tín dụng đặc thù cho doanh nghiệp và nông dân tham gia chuỗi giá trị nông nghiệp, với lãi suất ưu đãi, thời hạn vay linh hoạt và quy trình xét duyệt đơn giản hơn. Các ngân hàng thương mại cần phối hợp với các tổ chức tín dụng vi mô, quỹ bảo lãnh tín dụng,… để mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho người dân và hợp tác xã. Đồng thời, cần phát triển các hình thức bảo hiểm nông nghiệp phù hợp để giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.
Thứ sáu, ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số vào quản trị chuỗi liên kết. Cần thúc đẩy việc ứng dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc, hợp đồng điện tử trong giao kết sản xuất – tiêu thụ, nền tảng thương mại điện tử trong tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Việc số hóa thông tin vùng nguyên liệu, chất lượng sản phẩm, nhu cầu thị trường… sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư hợp lý, đồng thời giúp người nông dân tiếp cận thông tin kịp thời, minh bạch hơn. Nhà nước cần đầu tư phát triển hạ tầng số nông thôn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp cận các giải pháp công nghệ mới.
Thứ bảy, tăng cường vai trò của các tổ chức trung gian như hội nông dân, hội ngành hàng, tổ chức phi chính phủ, viện nghiên cứu, trường đại học… trong việc kết nối, tư vấn, giám sát và nâng cao năng lực cho các bên tham gia chuỗi liên kết. Các tổ chức này cần được hỗ trợ để phát huy vai trò làm cầu nối giữa doanh nghiệp – nông dân – Nhà nước – thị trường. Việc thành lập các trung tâm hỗ trợ liên kết nông nghiệp theo vùng, ngành hàng có thể là một giải pháp khả thi để hỗ trợ tư vấn, xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu và chuyển giao công nghệ cho chuỗi liên kết.
Thứ tám, phát triển văn hóa hợp tác và niềm tin giữa các bên. Một chuỗi liên kết chỉ có thể phát triển bền vững khi các thành viên cùng chia sẻ rủi ro, lợi ích và cùng cam kết tuân thủ quy trình sản xuất – kinh doanh. Cần xây dựng các quy tắc đạo đức kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp, nâng cao vai trò của cộng đồng trong giám sát thực hiện liên kết. Đồng thời, cần có cơ chế khen thưởng kịp thời đối với các mô hình liên kết tiêu biểu, qua đó tạo động lực thi đua phát triển rộng khắp.
Tóm lại, việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong nông nghiệp công nghệ cao là xu thế tất yếu và là giải pháp chiến lược để hiện đại hóa nông nghiệp Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự chủ động của doanh nghiệp, sự thay đổi nhận thức và năng lực của người nông dân, cùng với cơ chế chính sách hỗ trợ hiệu quả từ Nhà nước.