Phát huy giá trị văn hóa Việt Nam trong thời kỳ đổi mới

CT&PT - Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu, động lực của phát triển bền vững; đồng thời là sức mạnh mềm quan trọng trong việc nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Từ khi khởi xướng công cuộc đổi mới năm 1986, Đảng ta luôn xác định phát triển văn hóa ngang tầm với kinh tế, chính trị, xã hội; coi văn hóa vừa là nguồn lực nội sinh, vừa là động lực thúc đẩy công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong thời đại số và hội nhập quốc tế sâu rộng, phát huy giá trị văn hóa Việt Nam không chỉ nhằm bảo tồn bản sắc, mà còn là yêu cầu phát triển: xây dựng con người Việt Nam thời kỳ mới; hình thành môi trường văn hóa lành mạnh; nâng cao năng lực cạnh tranh văn hóa - con người; đồng thời củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng và hệ giá trị quốc gia. Việc nghiên cứu một cách hệ thống, có chiều sâu về phát huy giá trị văn hóa Việt Nam trong thời kỳ đổi mới vì vậy mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp thiết.

Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, văn hóa luôn giữ vị trí đặc biệt quan trọng, vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là sức mạnh nội sinh thúc đẩy sự phát triển bền vững. Thực tiễn phát triển thế giới cho thấy, những quốc gia biết phát huy hiệu quả các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, thường tạo dựng được bản sắc riêng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Vì vậy, phát triển văn hóa không chỉ là mục tiêu tự thân mà còn là động lực quan trọng của phát triển kinh tế - xã hội.
Ở Việt Nam, công cuộc đổi mới do Đảng khởi xướng và lãnh đạo đã tạo ra những chuyển biến sâu sắc trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Cùng với những thành tựu quan trọng về kinh tế, chính trị, xã hội, lĩnh vực văn hóa cũng có những bước phát triển đáng ghi nhận. Nhiều giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc được bảo tồn, phục hồi và phát huy; đời sống văn hóa tinh thần của nhân dân từng bước được nâng cao; giao lưu, hội nhập văn hóa quốc tế ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, quá trình đổi mới, phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế cũng đặt ra không ít thách thức đối với việc gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa Việt Nam.
Thực tiễn cho thấy, bên cạnh những mặt tích cực, tác động của kinh tế thị trường, toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, truyền thông đã và đang làm nảy sinh nhiều vấn đề văn hóa – xã hội phức tạp. Một số giá trị văn hóa truyền thống có biểu hiện bị mai một; lối sống thực dụng, cá nhân chủ nghĩa, chạy theo lợi ích vật chất có xu hướng gia tăng; khoảng cách trong hưởng thụ văn hóa giữa các vùng, các nhóm xã hội còn khá lớn. Những vấn đề đó không chỉ ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa dân tộc mà còn tác động trực tiếp đến việc xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện trong thời kỳ mới.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là phải nhận thức đầy đủ và sâu sắc hơn vai trò của văn hóa trong phát triển đất nước, coi phát huy giá trị văn hóa Việt Nam là nhiệm vụ vừa mang tính chiến lược, lâu dài, vừa mang tính cấp bách. Phát huy giá trị văn hóa Việt Nam trong thời kỳ đổi mới không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn các giá trị truyền thống, mà còn là quá trình làm cho các giá trị ấy được “sống” trong đời sống đương đại, thấm sâu vào các lĩnh vực của đời sống xã hội, trở thành nguồn lực tinh thần quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
1. Những giá trị cốt lõi của văn hóa Việt Nam
Thứ nhất, lòng yêu nước - giá trị xuyên suốt và nổi trội nhất của văn hóa Việt Nam. 
Yêu nước là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Từ các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử đến sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước trong thế kỷ XX, lòng yêu nước luôn là động lực tinh thần to lớn, quy tụ sức mạnh toàn dân tộc. Trong thời bình, lòng yêu nước được thể hiện sinh động qua ý thức xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, tinh thần trách nhiệm với cộng đồng, với sự phát triển của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Thứ hai, nhân ái, đoàn kết - giá trị nhân văn sâu sắc của văn hóa Việt Nam.
Nhân ái, nghĩa tình, “thương người như thể thương thân” là chuẩn mực đạo đức truyền thống, thấm sâu trong đời sống xã hội. Tinh thần đoàn kết cộng đồng được hun đúc qua lịch sử đấu tranh sinh tồn trong điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt và chiến tranh kéo dài. Trong thực tiễn hiện nay, giá trị này thể hiện rõ qua các phong trào tương thân tương ái, cứu trợ đồng bào gặp thiên tai, dịch bệnh, chăm lo người yếu thế, người có công với cách mạng, góp phần tăng cường gắn kết xã hội và ổn định chính trị - xã hội.
Thứ ba, cần cù, sáng tạo trong lao động - nền tảng của sự phát triển kinh tế.
Cần cù, chịu khó, vượt khó là phẩm chất nổi bật của con người Việt Nam, đặc biệt trong lao động sản xuất. Từ nền nông nghiệp lúa nước đến công nghiệp, dịch vụ và kinh tế tri thức hiện nay, người Việt Nam luôn thể hiện khả năng thích ứng linh hoạt, sáng tạo trong điều kiện còn nhiều khó khăn. Thực tiễn đổi mới và hội nhập cho thấy, chính tinh thần cần cù, sáng tạo đã giúp người lao động Việt Nam từng bước nâng cao năng suất, tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Thứ tư, truyền thống hiếu học, tôn trọng đạo lý và đề cao giá trị cộng đồng.
Hiếu học là truyền thống lâu đời, thể hiện ở sự coi trọng tri thức, tôn vinh người tài và khát vọng vươn lên bằng con đường học tập. Trong lịch sử, dù điều kiện kinh tế khó khăn, nhiều gia đình vẫn cố gắng cho con em học hành để “đổi đời”, “làm rạng danh gia tộc”. Bên cạnh đó, văn hóa Việt Nam luôn đề cao đạo lý làm người, các mối quan hệ gia đình, làng xóm, cộng đồng, coi trọng tình nghĩa, trách nhiệm và sự hài hòa trong ứng xử xã hội.
2. Vai trò của các giá trị văn hóa trong phát triển đất nước
Văn hóa là nền tảng tinh thần, bảo đảm sự ổn định và phát triển bền vững của xã hội.
Văn hóa với tư cách là hệ giá trị, chuẩn mực và niềm tin xã hội giữ vai trò định hướng nhận thức, điều chỉnh hành vi và chi phối các mối quan hệ xã hội. Các giá trị văn hóa cốt lõi như yêu nước, nhân ái, đoàn kết, tôn trọng kỷ cương, đề cao trách nhiệm cộng đồng… tạo nên nền tảng tinh thần chung, giúp xã hội vận hành ổn định, hài hòa và bền vững.
Văn hóa góp phần duy trì trật tự xã hội và củng cố sự đồng thuận. Khi các chuẩn mực văn hóa được xã hội thừa nhận và tự giác tuân thủ, hành vi của các cá nhân được điều chỉnh không chỉ bằng pháp luật mà còn bằng đạo đức, lương tâm và trách nhiệm xã hội. Điều này giúp hạn chế xung đột, giảm chi phí quản lý xã hội, tăng cường niềm tin giữa con người với con người, giữa nhân dân với Nhà nước - yếu tố đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định chính trị - xã hội.
Văn hóa tạo ra sức đề kháng tinh thần trước những biến động và khủng hoảng. Trong bối cảnh thiên tai, dịch bệnh, suy thoái kinh tế hay tác động tiêu cực của toàn cầu hóa, chính các giá trị văn hóa như đoàn kết, tương thân tương ái, tinh thần sẻ chia đã trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp xã hội vượt qua khó khăn, giữ vững ổn định và tiếp tục phát triển. Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy, trong những giai đoạn thử thách lớn, sức mạnh văn hóa - tinh thần luôn là nhân tố quan trọng giúp củng cố niềm tin xã hội và ý chí vượt khó.
Văn hóa góp phần định hình nhân cách con người - chủ thể trung tâm của phát triển bền vững. Phát triển xã hội không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là sự phát triển toàn diện con người cả về trí tuệ, đạo đức, lối sống và năng lực sáng tạo. Một nền văn hóa lành mạnh sẽ hình thành những con người có bản lĩnh, trách nhiệm, biết tôn trọng pháp luật, đề cao giá trị nhân văn, từ đó tạo ra nguồn lực con người chất lượng cao - yếu tố quyết định cho sự phát triển lâu dài của xã hội.
Văn hóa bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Nếu phát triển kinh tế thiếu nền tảng văn hóa, xã hội dễ rơi vào tình trạng chạy theo lợi ích vật chất thuần túy, làm gia tăng bất bình đẳng, suy thoái đạo đức và đứt gãy các mối quan hệ xã hội. Ngược lại, khi văn hóa được đặt đúng vị trí, các giá trị nhân văn sẽ định hướng cho phát triển kinh tế gắn với công bằng, nhân ái và trách nhiệm xã hội, qua đó bảo đảm tính bền vững của quá trình phát triển.
Văn hóa là sức mạnh nội sinh, động lực cho phát triển bền vững.
Văn hóa, với tư cách là hệ giá trị cốt lõi được tích lũy, chắt lọc và bền bỉ qua lịch sử dân tộc, chính là nguồn sức mạnh nội sinh đặc biệt quan trọng, quyết định chiều sâu, chất lượng và tính bền vững của quá trình phát triển đất nước. Khác với các nguồn lực vật chất có thể cạn kiệt, sức mạnh văn hóa có khả năng tái tạo, lan tỏa và thẩm thấu lâu dài trong đời sống xã hội.
Trước hết, văn hóa tạo ra động lực tinh thần thúc đẩy con người hành động vì mục tiêu phát triển chung. Những giá trị như yêu nước, trách nhiệm cộng đồng, cần cù, sáng tạo, hiếu học không chỉ định hướng nhận thức mà còn khơi dậy khát vọng vươn lên, ý chí tự cường và tinh thần cống hiến của mỗi cá nhân. Khi các giá trị ấy được phát huy đúng mức, chúng chuyển hóa thành động lực nội tại, thúc đẩy con người lao động sáng tạo, học tập không ngừng và chủ động thích ứng với những biến đổi của thời đại.
Thứ hai, văn hóa là nền tảng hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao, yếu tố then chốt của phát triển bền vững. Phát triển kinh tế trong giai đoạn hiện nay không chỉ đòi hỏi tri thức, kỹ năng, mà còn cần đạo đức nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tinh thần hợp tác và trách nhiệm xã hội. Chính các giá trị văn hóa đóng vai trò định hình những phẩm chất này, tạo nên đội ngũ nhân lực vừa có năng lực chuyên môn, vừa có bản lĩnh, nhân cách và khả năng sáng tạo - yếu tố quyết định để nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Thứ ba, văn hóa góp phần bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội. Một nền phát triển chỉ dựa vào gia tăng vật chất mà thiếu nền tảng văn hóa sẽ dễ dẫn tới hệ lụy như bất bình đẳng xã hội, suy thoái đạo đức, lối sống thực dụng, làm suy giảm niềm tin và gắn kết xã hội. Ngược lại, khi các giá trị nhân văn, nghĩa tình, đoàn kết được đề cao, văn hóa sẽ định hướng cho quá trình phát triển theo hướng bao trùm, lấy con người làm trung tâm, bảo đảm mọi tầng lớp xã hội đều có cơ hội tham gia và thụ hưởng thành quả phát triển.
Thứ tư, văn hóa là nguồn “sức mạnh mềm” quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Trong quá trình mở cửa và hội nhập, các giá trị văn hóa dân tộc giúp Việt Nam giữ vững bản sắc, bản lĩnh và chủ động tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc. Đồng thời, văn hóa còn góp phần nâng cao hình ảnh, vị thế quốc gia, tạo dựng uy tín và sức hấp dẫn của đất nước trên trường quốc tế.
Thứ năm, văn hóa tạo nên tính bền vững lâu dài của phát triển. Khi văn hóa được đặt đúng vị trí trong chiến lược phát triển, các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường sẽ được kết nối hài hòa, tránh phát triển nóng, ngắn hạn. Văn hóa giúp duy trì sự ổn định xã hội, củng cố niềm tin, tăng cường đồng thuận và khơi dậy sức mạnh toàn dân tộc, những điều kiện căn bản để đất nước phát triển nhanh nhưng vẫn vững chắc.
Như vậy, văn hóa không chỉ là kết quả của phát triển, mà còn là nguồn lực nội sinh, động lực tinh thần và “chất keo” gắn kết các yếu tố của phát triển bền vững. Phát huy giá trị văn hóa chính là phát huy sức mạnh sâu xa và lâu dài nhất của dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
3. Thực trạng phát huy giá trị văn hóa Việt Nam hiện nay
Nhận thức về vai trò của văn hóa ngày càng được nâng cao.
Trong thời kỳ Đổi mới, nhận thức của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội về vị trí, vai trò của văn hóa đã có bước chuyển biến rõ rệt. Văn hóa ngày càng được nhìn nhận không chỉ là lĩnh vực tinh thần thuần túy, mà là nền tảng tinh thần của xã hội, mục tiêu và động lực của phát triển. Quan điểm này được thể hiện nhất quán trong các văn kiện, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và các chương trình phát triển con người.
Trên thực tế, nhiều địa phương đã đưa mục tiêu phát triển văn hóa, xây dựng con người vào nghị quyết, chương trình hành động, gắn với xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh, phát triển du lịch bền vững… Điều đó cho thấy văn hóa đã từng bước được đặt đúng vị trí trong chiến lược phát triển quốc gia, thay vì bị xem là lĩnh vực “đi sau” kinh tế như trước đây.
Nhiều giá trị văn hóa truyền thống được bảo tồn và phát huy.
Công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa đạt nhiều kết quả quan trọng. Hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể được quan tâm đầu tư, nhiều giá trị văn hóa truyền thống được khôi phục, gìn giữ và lan tỏa trong đời sống đương đại.
Dẫn chứng tiêu biểu là việc nhiều di sản của Việt Nam được UNESCO ghi danh, như Nhã nhạc cung đình Huế, Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái… Việc ghi danh không chỉ góp phần khẳng định giá trị văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế, mà còn thúc đẩy công tác bảo tồn, truyền dạy và phát huy các giá trị truyền thống trong cộng đồng.
Bên cạnh đó, nhiều lễ hội truyền thống, làng nghề, phong tục tập quán tốt đẹp được phục hồi, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, củng cố ý thức cộng đồng và giáo dục truyền thống cho các thế hệ trẻ.
Văn hóa góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
Trong thời kỳ Đổi mới, văn hóa ngày càng thể hiện rõ vai trò nguồn lực nội sinh cho phát triển kinh tế - xã hội. Nhiều địa phương đã khai thác hiệu quả giá trị văn hóa gắn với phát triển du lịch, dịch vụ và các ngành công nghiệp văn hóa, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân.
Thực tiễn cho thấy, các mô hình phát triển du lịch văn hóa, du lịch di sản, du lịch cộng đồng tại Hội An, Huế, Ninh Bình, Hà Giang… không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, mà còn góp phần nâng cao ý thức bảo tồn di sản, giữ gìn cảnh quan và bản sắc văn hóa địa phương. Văn hóa vì vậy không chỉ “được bảo tồn”, mà còn được chuyển hóa thành giá trị kinh tế - xã hội cụ thể, đóng góp thiết thực cho phát triển bền vững.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, việc phát huy giá trị văn hóa Việt Nam vẫn còn một số hạn chế nhất định. Cụ thể:
Một là, một số giá trị văn hóa truyền thống có nguy cơ bị mai một.
Bên cạnh những kết quả đạt được, không ít giá trị văn hóa truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Một số phong tục, tập quán, làn điệu dân ca, nghề thủ công truyền thống dần bị lãng quên, đặc biệt ở những cộng đồng chịu tác động mạnh của đô thị hóa và di cư lao động.
Thực tế cho thấy, tại nhiều làng quê, không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống bị thu hẹp, lớp trẻ ít mặn mà với di sản văn hóa của cha ông, dẫn đến tình trạng “đứt gãy truyền nối” giữa các thế hệ.
Tác động tiêu cực của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa.
Quá trình phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong đời sống văn hóa - xã hội. Bên cạnh mặt tích cực, lối sống thực dụng, chạy theo vật chất, đề cao giá trị hưởng thụ có xu hướng gia tăng, làm phai nhạt các giá trị nhân văn, nghĩa tình truyền thống.
Một số sản phẩm văn hóa ngoại lai, thiếu chọn lọc, cùng với sự bùng nổ của mạng xã hội và không gian số đã tác động mạnh đến nhận thức, lối sống của một bộ phận thanh thiếu niên, dẫn đến những biểu hiện lệch chuẩn về đạo đức, thẩm mỹ và ứng xử văn hóa.
Chênh lệch trong hưởng thụ và sáng tạo văn hóa.
Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế - xã hội giữa các vùng, miền dẫn đến bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận, hưởng thụ và sáng tạo văn hóa. Người dân ở đô thị, khu vực phát triển có nhiều cơ hội tiếp cận các thiết chế văn hóa, sản phẩm văn hóa chất lượng cao; trong khi đó, ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, điều kiện sinh hoạt văn hóa còn hạn chế, thiết chế văn hóa thiếu và yếu.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền được hưởng thụ văn hóa của người dân, đồng thời làm giảm hiệu quả phát huy giá trị văn hóa trong phát triển toàn diện xã hội.
Nguyên nhân của những hạn chế nêu trên là do nhận thức chưa đầy đủ, thiếu đồng bộ trong chính sách văn hóa. Ở một số nơi, nhận thức về vai trò của văn hóa chưa thật sự sâu sắc và thống nhất, vẫn còn tình trạng coi văn hóa là lĩnh vực phụ trợ, chưa gắn chặt với phát triển kinh tế - xã hội. Việc cụ thể hóa chủ trương, đường lối về văn hóa vào chính sách, chương trình hành động ở một số địa phương còn mang tính hình thức, thiếu tính khả thi. Đầu tư cho văn hóa còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư cho văn hóa chưa tương xứng với vai trò của lĩnh vực này. Kinh phí dành cho bảo tồn di sản, phát triển thiết chế văn hóa cơ sở, đào tạo nguồn nhân lực văn hóa còn thấp, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, trong khi việc huy động nguồn lực xã hội chưa hiệu quả. Công tác quản lý văn hóa chưa theo kịp thực tiễn. Quản lý nhà nước về văn hóa ở một số lĩnh vực còn lúng túng, chậm thích ứng với sự phát triển nhanh của kinh tế thị trường, công nghệ số và toàn cầu hóa. Việc định hướng, kiểm soát các sản phẩm văn hóa trên không gian mạng, cũng như xử lý các biểu hiện lệch chuẩn về văn hóa, đạo đức xã hội còn gặp nhiều khó khăn.
4. Giải pháp phát huy giá trị văn hóa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
Thứ nhất, nâng cao nhận thức và đổi mới tư duy về phát triển văn hóa.
Trước hết, cần tiếp tục nâng cao nhận thức của các cấp ủy đảng, chính quyền và toàn xã hội về vị trí, vai trò của văn hóa, coi văn hóa không chỉ là lĩnh vực tinh thần mà là động lực nội sinh quan trọng của phát triển. Phát triển văn hóa phải được đặt ngang hàng với phát triển kinh tế, chính trị và xã hội, trở thành một trụ cột trong chiến lược phát triển bền vững đất nước.
Việc lồng ghép mục tiêu văn hóa trong các chiến lược, quy hoạch, chương trình phát triển kinh tế - xã hội cần được thực hiện một cách thực chất, tránh tình trạng tách rời hoặc hình thức. Mỗi chính sách phát triển kinh tế, đô thị, du lịch, công nghiệp hay chuyển đổi số đều phải tính đến yếu tố văn hóa, bản sắc và con người, nhằm bảo đảm tăng trưởng đi đôi với gìn giữ giá trị và ổn định xã hội.
Thứ hai, hoàn thiện chính sách và tăng cường đầu tư cho phát triển văn hóa.
Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về văn hóa là giải pháp có tính nền tảng. Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các cơ chế, chính sách theo hướng đồng bộ, hiện đại, phù hợp với kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, đồng thời bảo đảm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Bên cạnh đó, cần tăng cường đầu tư cho văn hóa tương xứng với vai trò của lĩnh vực này, đa dạng hóa nguồn lực đầu tư, kết hợp ngân sách nhà nước với xã hội hóa. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, coi đây là hướng đi quan trọng để chuyển hóa giá trị văn hóa thành giá trị kinh tế, tạo việc làm và nâng cao sức cạnh tranh quốc gia. Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa gắn với phát triển bền vững, tránh thương mại hóa cực đoan, đồng thời gắn bảo tồn với sinh kế của cộng đồng và phát triển du lịch có trách nhiệm. Cách tiếp cận này giúp văn hóa vừa được gìn giữ lâu dài, vừa trở thành nguồn lực phục vụ phát triển.
Thứ ba, phát huy vai trò của giáo dục, truyền thông và chuyển đổi số trong lan tỏa giá trị văn hóa.
Giáo dục giữ vai trò then chốt trong việc bồi dưỡng, truyền thụ và phát triển các giá trị văn hóa cho thế hệ trẻ. Cần đổi mới nội dung, phương pháp giáo dục văn hóa, lịch sử, đạo đức, lối sống theo hướng sinh động, gắn với thực tiễn, giúp người học không chỉ “biết” mà còn “hiểu” và “tự hào” về văn hóa dân tộc.
Song song với đó, cần phát huy vai trò của truyền thông và chuyển đổi số trong bảo tồn và lan tỏa văn hóa. Ứng dụng công nghệ số, nền tảng số, mạng xã hội trong số hóa di sản văn hóa, quảng bá giá trị văn hóa truyền thống, kết nối cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, với các giá trị văn hóa dân tộc, chuyển đổi số nếu được định hướng đúng sẽ trở thành công cụ hiệu quả để mở rộng không gian tiếp cận văn hóa, thu hẹp khoảng cách vùng miền trong hưởng thụ văn hóa.
Thứ tư, tăng cường hội nhập và giao lưu văn hóa quốc tế.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cần chủ động đẩy mạnh hội nhập và giao lưu văn hóa quốc tế nhằm quảng bá hình ảnh, con người và bản sắc văn hóa của Việt Nam ra thế giới. Thông qua các hoạt động giao lưu, lễ hội, triển lãm, nghệ thuật, điện ảnh, du lịch văn hóa…, văn hóa Việt Nam không chỉ được giới thiệu rộng rãi mà còn góp phần nâng cao vị thế, “sức mạnh mềm” của quốc gia.
Đồng thời, cần tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc, trên cơ sở giữ vững bản sắc và giá trị cốt lõi của văn hóa dân tộc. Hội nhập văn hóa không phải là hòa tan, mà là quá trình giao thoa, làm giàu thêm văn hóa Việt Nam, giúp văn hóa dân tộc thích ứng với thời đại mà không đánh mất mình.
Việc phát huy giá trị văn hóa Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, lâu dài và đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa truyền thống và hiện đại, giữa nội lực và hội nhập. Chỉ khi văn hóa thực sự được đặt đúng vị trí là nền tảng tinh thần, động lực nội sinh và mục tiêu của phát triển, thì sự nghiệp phát triển đất nước mới đạt được tính bền vững và chiều sâu.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin