1. Những điểm cốt lõi của chủ nghĩa Mác - Lênin về đạo đức
Đạo đức là một trong những thành tố cấu thành nên thế giới quan và nhân sinh quan cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin. Khác với các quan điểm đạo đức mang tính siêu hình, tôn giáo hay trừu tượng trước đó, đạo đức trong tư tưởng Mác - Lênin được đặt trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa duy vật biện chứng, phản ánh chân thực những mối quan hệ xã hội, những điều kiện vật chất và lợi ích giai cấp.
Đạo đức mang tính giai cấp và lịch sử
Cốt lõi trong quan niệm đạo đức của Mác là sự phủ định tính phổ quát, vĩnh cửu của đạo đức. Mác cho rằng, không có một thứ đạo đức “vĩnh hằng”, “tồn tại trên trời”, mà đạo đức là sản phẩm của các quan hệ xã hội cụ thể trong từng thời kỳ lịch sử nhất định. Trong xã hội có giai cấp đối kháng, đạo đức bao giờ cũng mang dấu ấn của giai cấp chi phối đời sống xã hội.
C.Mác và Ph.Ăngghen đã chỉ ra rằng: “Cái gọi là lương tâm vĩnh viễn, cái gọi là đạo đức vĩnh viễn chỉ là cái bóng của xã hội hiện tồn; hơn nữa, đạo đức cũng như pháp luật luôn luôn là sản phẩm của một nền kinh tế nhất định và là biểu hiện của lợi ích giai cấp đang thắng thế”1.
Như vậy, đạo đức không còn mang dáng dấp của một chuẩn mực siêu hình vượt lên trên các lực lượng xã hội, mà phản ánh thực tại vật chất và đấu tranh giữa các giai cấp trong lịch sử. Chính ở chỗ đó, chủ nghĩa Mác bác bỏ những học thuyết đạo đức duy tâm từng chi phối xã hội tư sản, đồng thời xây dựng một hệ giá trị mới - hệ giá trị đạo đức của giai cấp vô sản.
Đạo đức gắn liền với lợi ích cách mạng của giai cấp vô sản
Đạo đức trong chủ nghĩa Mác - Lênin không phục vụ cho một nền đạo lý trừu tượng, mà phục vụ trực tiếp cho sự nghiệp giải phóng con người khỏi áp bức, bất công và bóc lột. Đạo đức cách mạng là đạo đức phục vụ nhân dân lao động, nhằm hiện thực hóa lý tưởng xã hội chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa.
Lênin khẳng định: “Đạo đức cộng sản chủ nghĩa không bắt nguồn từ những lời răn dạy của các giáo sĩ hay từ những điều luật trừu tượng, mà từ cuộc đấu tranh cho sự nghiệp giải phóng giai cấp lao động khỏi ách tư bản chủ nghĩa. Đạo đức đó phục vụ việc xây dựng xã hội mới - xã hội không còn người bóc lột người”2.
Ở đây, đạo đức được hiểu như một công cụ tinh thần quan trọng góp phần động viên, tổ chức và hướng dẫn hành vi của con người theo mục tiêu của cách mạng xã hội chủ nghĩa. Chính vì thế, những chuẩn mực đạo đức của người cộng sản như cần kiệm, trung thực, đoàn kết, đấu tranh chống chủ nghĩa cá nhân, tinh thần tập thể, ý thức kỷ luật... là những giá trị không tách rời lợi ích cách mạng của tập thể.
Đạo đức là sức mạnh tinh thần và nội lực của người cách mạng
Mác và Lênin đều coi đạo đức là một sức mạnh tinh thần to lớn. Mặc dù cách mạng xã hội chủ nghĩa cần đến những yếu tố vật chất như lực lượng sản xuất, tổ chức chính trị, nhưng yếu tố tinh thần, trong đó có đạo đức đóng vai trò không thể thay thế. Đạo đức cách mạng là điểm tựa để người cán bộ vượt qua thử thách, giữ vững lập trường giai cấp, chống lại sự cám dỗ vật chất và giữ vững bản lĩnh chính trị.
Lênin từng nhấn mạnh: “Chúng ta không chỉ cần súng ống và máy móc để tiến hành cách mạng, mà cần cả đạo đức của những người cách mạng. Nếu không có đạo đức, sẽ không có lý tưởng cách mạng đúng đắn”3.
Chính đạo đức là nền tảng hình thành và bảo vệ niềm tin cách mạng. Một người cộng sản dù có tri thức, năng lực, nhưng nếu thiếu đạo đức thì sẽ dễ dàng rơi vào chủ nghĩa cơ hội, thoái hóa, biến chất. Vì vậy, trong mọi giai đoạn cách mạng, việc rèn luyện đạo đức cách mạng luôn là yêu cầu cấp thiết đối với mỗi cán bộ, đảng viên.
Đạo đức phải gắn liền với hành động thực tiễn
Khác với tư tưởng đạo đức hình thức, lời nói suông hay mang tính giáo điều, Mác và Lênin đều nhấn mạnh rằng đạo đức cách mạng chỉ thực sự có giá trị khi được biểu hiện trong hành động. Chủ nghĩa Mác - Lênin không chấp nhận đạo đức chỉ nằm trên giấy, mà phải thể hiện trong lao động, chiến đấu và phục vụ nhân dân.
Tư tưởng này được Hồ Chí Minh kế thừa và phát triển mạnh mẽ trong lời dạy: “Nói phải đi đôi với làm. Nói mà không làm là nói suông, là đạo đức giả”. Điều đó cho thấy, một trong những tiêu chí cốt lõi để đánh giá đạo đức người cán bộ là hiệu quả hành động thực tế, chứ không phải lời nói hoa mỹ.
Trong thực tiễn cách mạng, có không ít tấm gương đạo đức sáng ngời như Nguyễn Văn Trỗi, Võ Thị Sáu, Lý Tự Trọng - những người đã sống và hy sinh trọn đời cho lý tưởng cách mạng, tiêu biểu cho quan điểm Mác - Lênin về đạo đức hành động.
Đạo đức cách mạng là kết quả của quá trình tu dưỡng, rèn luyện lâu dài
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, đạo đức cách mạng không phải là phẩm chất có sẵn mà phải được hình thành qua quá trình tự tu dưỡng, rèn luyện nghiêm khắc. Mỗi người cán bộ, đảng viên cần “tự giác” và “tự soi”, thường xuyên kiểm điểm bản thân để tiến bộ.
Lênin từng cảnh báo rằng: “Căn bệnh quan liêu, tự mãn và chủ nghĩa hình thức sẽ làm suy yếu tinh thần cách mạng. Người cách mạng phải biết nghiêm khắc với bản thân, không ngừng học tập và tu dưỡng về đạo đức”4.
Từ đó cho thấy, đạo đức cách mạng không phải là sản phẩm một sớm một chiều mà là kết tinh của quá trình đấu tranh nội tâm không ngừng giữa cái tốt và cái xấu, giữa lý tưởng và cám dỗ. Sự rèn luyện đạo đức phải gắn liền với lý tưởng cao cả và sự thực hành trong cuộc sống hàng ngày.
Vai trò của tập thể trong việc hình thành và duy trì đạo đức cách mạng
Một điểm quan trọng trong quan niệm đạo đức của chủ nghĩa Mác - Lênin là vai trò của cộng đồng, tập thể trong việc xây dựng đạo đức cá nhân. Con người là sản phẩm của quan hệ xã hội, do đó, đạo đức không chỉ hình thành qua ý chí cá nhân mà còn được nuôi dưỡng bởi các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là tập thể cách mạng.
Lênin nhấn mạnh rằng: “Tổ chức là trường học của đạo đức. Trong tập thể, người ta học được tính kỷ luật, tinh thần trách nhiệm, lòng vị tha và cả cách đấu tranh với cái xấu”5. Từ đó cho thấy vai trò của tổ chức Đảng, đoàn thể và cộng đồng xã hội trong việc tạo dựng môi trường đạo đức là vô cùng quan trọng.
2. Vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin trong xây dựng đạo đức ở nước ta hiện nay
Trong tiến trình đổi mới đất nước, việc kế thừa và vận dụng những nguyên lý đạo đức của chủ nghĩa Mác - Lênin đã được Đảng Cộng sản Việt Nam thực hiện một cách chủ động, toàn diện và ngày càng đi vào chiều sâu. Không chỉ dừng lại ở nhận thức lý luận, Đảng đã từng bước thể chế hóa tư tưởng đạo đức cách mạng thành các chuẩn mực ứng xử, nguyên tắc tổ chức và hành động trong hệ thống chính trị. Đạo đức cách mạng được xác định là nền tảng tinh thần vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước, đồng thời là “gốc” của công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng.
Điều này được thể hiện rõ qua việc Đảng khẳng định vai trò trung tâm của đạo đức trong công tác xây dựng Đảng. Trong các văn kiện từ Đại hội VI đến Đại hội XIII, tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức được gắn kết chặt chẽ với các luận điểm đạo đức của chủ nghĩa Mác - Lênin, làm cơ sở để triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập và làm theo đạo đức, phong cách của Bác gắn với từng chức trách, vị trí công tác.
Vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin, Đảng đã ban hành nhiều chủ trương, quy định nhằm thể chế hóa các chuẩn mực đạo đức cách mạng. Các văn kiện như Chỉ thị 05-CT/TW, Quy định 101-QĐ/TW, Quy định 08-QĐi/TW không chỉ đề cao vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên mà còn xác định rõ đạo đức là tiêu chí cốt lõi trong đánh giá, quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ. Những người giữ vị trí lãnh đạo, quản lý không chỉ cần năng lực, mà trước hết phải có đạo đức cách mạng vững vàng, gương mẫu trong công việc và cuộc sống.
Không dừng lại ở việc ban hành chính sách, Đảng còn đặc biệt chú trọng đến công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật nhằm bảo vệ những chuẩn mực đạo đức đó. Việc kiên quyết xử lý các hành vi suy thoái về đạo đức, tư tưởng, lối sống, nhất là biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” không chỉ thể hiện tính nghiêm minh trong công tác xây dựng Đảng, mà còn là minh chứng cho quyết tâm gìn giữ nền tảng đạo đức cách mạng.
Trong hệ thống giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức Mác - Lênin được lồng ghép sâu sắc trong chương trình đào tạo từ phổ thông đến các trường đại học, học viện chính trị, trường Đảng. Sự tích hợp đó vừa giúp trang bị tri thức lý luận, vừa góp phần hình thành hệ giá trị nhân văn, truyền thống yêu nước, lý tưởng cách mạng cho thế hệ trẻ. Đặc biệt, giáo dục đạo đức cách mạng gắn với thực hành nêu gương đã được triển khai ngày càng rộng rãi, từ cán bộ cấp cao đến cơ sở.
Trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin về đạo đức gặp không ít thách thức. Những tác động tiêu cực của cơ chế thị trường, mặt trái của truyền thông số, xu hướng thực dụng, chủ nghĩa cá nhân... đang ảnh hưởng trực tiếp đến hệ giá trị đạo đức truyền thống, nhất là trong giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu phải làm mới nội hàm và phương pháp giáo dục đạo đức cách mạng sao cho phù hợp với đặc điểm thời đại, không giáo điều, hình thức, mà phải thiết thực và gắn liền với đời sống xã hội.
Việc vận dụng đạo đức cách mạng không thể dừng lại ở khẩu hiệu hay lý luận suông, mà phải được cụ thể hóa trong từng hành vi ứng xử, trong tổ chức thực hiện nhiệm vụ chính trị của mỗi tổ chức đảng, mỗi cán bộ, đảng viên. Đạo đức cách mạng phải trở thành một phẩm chất sống động, là “bản lĩnh chính trị” và “nội lực tinh thần” giúp cán bộ vượt qua thử thách, kiên định con đường cách mạng, giữ vững niềm tin vào lý tưởng xã hội chủ nghĩa. Chỉ khi đạo đức thực sự trở thành thói quen ứng xử, là động lực bên trong của hành động cách mạng, thì mới có thể lan tỏa sâu rộng trong toàn xã hội và góp phần xây dựng nền đạo đức công cộng lành mạnh.
Vận dụng sáng tạo tư tưởng Mác - Lênin về đạo đức trong điều kiện hiện nay, Đảng ta đang đứng trước cơ hội to lớn để phát huy vai trò lãnh đạo toàn diện, trong đó xây dựng, bồi dưỡng đạo đức cách mạng tiếp tục là một trong những nhiệm vụ cốt lõi, xuyên suốt, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
3. Yêu cầu đặt ra về xây dựng đạo đức cách mạng trong giai đoạn mới
Bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, phồn vinh, hạnh phúc, yêu cầu đặt ra đối với việc xây dựng đạo đức cách mạng ngày càng trở nên cấp thiết và toàn diện hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, truyền thông và mạng xã hội không chỉ mang lại cơ hội mà còn đặt ra nhiều thách thức gay gắt đối với nền tảng đạo đức xã hội, trong đó có đạo đức của đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Một trong những yêu cầu trọng yếu là phải xây dựng được hệ giá trị đạo đức mới trên nền tảng kế thừa tinh hoa đạo đức truyền thống dân tộc, kết tinh những chuẩn mực đạo đức của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời phù hợp với đặc điểm của thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số. Hệ giá trị này không chỉ là kim chỉ nam cho hành động của cán bộ, đảng viên mà còn là định hướng cho đời sống tinh thần, lối sống và hành vi ứng xử của toàn xã hội.
Trong điều kiện kinh tế thị trường, mối quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể, giữa cái riêng và cái chung trở nên phức tạp và đa chiều. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải tạo dựng được môi trường xã hội lành mạnh, trong đó đạo đức cách mạng được lan tỏa mạnh mẽ, trở thành lực hấp dẫn về tinh thần, có khả năng điều chỉnh hành vi và định hướng giá trị. Muốn vậy, trước hết cần phát huy vai trò nêu gương, tự tu dưỡng, rèn luyện của đội ngũ cán bộ, đảng viên, đặc biệt là những người đứng đầu. Hành vi, phẩm chất, lối sống của họ phải thực sự mẫu mực, từ đó lan tỏa và dẫn dắt xã hội cùng phát triển theo hướng tích cực.
Song song với đó, giáo dục đạo đức cách mạng cần được đổi mới mạnh mẽ cả về nội dung lẫn phương pháp. Không thể dừng lại ở tuyên truyền chung chung hay truyền đạt giáo điều, mà phải cụ thể hóa thành những tình huống đạo đức gần gũi với thực tiễn đời sống. Giáo dục đạo đức cần hướng tới năng lực tự nhận thức, tự điều chỉnh hành vi đạo đức của cá nhân trong các mối quan hệ xã hội. Các thiết chế như gia đình, nhà trường, cơ quan, đoàn thể và cộng đồng phải trở thành những môi trường thực hành đạo đức hiệu quả.
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo đặt ra yêu cầu xây dựng đạo đức trong không gian số. Đó là loại hình đạo đức mới mẻ, chưa có tiền lệ trong lịch sử, đòi hỏi phải vừa linh hoạt trong ứng xử vừa kiên định trong nguyên tắc. Người cán bộ, đảng viên không chỉ cần giữ gìn phẩm chất đạo đức trong đời sống thực, mà còn phải gương mẫu trong các hành vi tương tác trên không gian mạng. Điều này cần được thể chế hóa bằng các quy định cụ thể và gắn với đánh giá đạo đức trong tổng thể công tác cán bộ.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế về đạo đức công vụ, đạo đức nghề nghiệp, đạo đức xã hội, tạo nên khung pháp lý và môi trường thuận lợi để đạo đức cách mạng được củng cố và phát triển. Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp hài hòa giữa xây dựng đạo đức bằng giáo dục, nêu gương và bằng chế tài pháp lý là điều kiện cần thiết để bảo đảm tính khả thi và hiệu lực thực tiễn.
Một thách thức đáng chú ý khác là sự phân hóa giàu nghèo, bất công xã hội có thể làm xói mòn niềm tin và đẩy một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên, người dân vào lối sống thực dụng, cơ hội. Vì vậy, đạo đức cách mạng trong giai đoạn mới cần được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với công bằng xã hội, bảo vệ người yếu thế, nâng cao chất lượng đời sống nhân dân. Khi người dân được bảo đảm quyền lợi chính đáng, được sống trong môi trường minh bạch, công bằng và nhân văn, họ sẽ có thêm điều kiện và động lực để hành xử có đạo đức, cùng nhau xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chuẩn mực đạo đức trong thực tế là một yêu cầu không thể thiếu. Từ thực tiễn nhiều vụ việc vi phạm đạo đức công vụ xảy ra ở một số địa phương, cơ quan, đơn vị, có thể thấy rằng nếu thiếu đi sự kiểm soát quyền lực, thiếu minh bạch và trách nhiệm giải trình, thì đạo đức rất dễ bị xói mòn. Vì vậy, phải đẩy mạnh việc công khai, minh bạch trong thực thi công vụ, đồng thời thiết lập các cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả, khách quan, có sức răn đe đủ mạnh để phòng ngừa và xử lý các biểu hiện suy thoái đạo đức.
Cuối cùng, xây dựng đạo đức cách mạng trong giai đoạn mới cần được coi là một bộ phận không thể tách rời trong chiến lược phát triển con người Việt Nam toàn diện. Đó không chỉ là nhiệm vụ chính trị của Đảng, mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi công dân phải coi trọng việc tu dưỡng đạo đức như một phần trong sự nghiệp phát triển bản thân và phụng sự Tổ quốc. Khi đạo đức không chỉ là chuẩn mực bên ngoài mà trở thành nhu cầu nội tâm, là lý tưởng sống và động lực hành động, thì xã hội mới có thể phát triển một cách hài hòa, bền vững.
1. C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 1995, t. 3, tr. 85.
2. V.I. Lênin: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005, t. 41, tr. 269.
3. V.I. Lênin, Toàn tập, Sđd, t. 45, tr. 113.
4. V.I.Lênin, Toàn tập, Sđd, t. 42, tr. 142.
5. V.I.Lênin, Toàn tập, Sđd, t. 39, tr. 358.