Chuyển đổi số thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ở Việt Nam

CT&PT - Bài viết làm rõ yêu cầu tái cấu trúc nông nghiệp trong thế kỷ XXI trước áp lực về bảo đảm an ninh lương thực và thực hiện các cam kết giảm phát thải, bảo vệ tài nguyên, môi trường. Trước những hạn chế của mô hình sản xuất tuyến tính, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số được xác định là hai trụ cột đổi mới tăng trưởng theo hướng xanh và gia tăng giá trị.

1. Khái quát về chuyển đổi số thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp
1.1. Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp
Theo Ellen MacArthur Foundation, kinh tế tuần hoàn là một nền kinh tế được thiết kế theo hướng phục hồi và tái tạo, với mục tiêu duy trì sản phẩm, linh kiện và vật liệu ở mức độ hữu ích và giá trị cao nhất trong suốt vòng đời của chúng. Kinh tế tuần hoàn hướng tới tách rời sự phát triển kinh tế khỏi sự phụ thuộc vào tiêu thụ tài nguyên hữu hạn, từ đó giúp giải quyết các thách thức ngày càng gia tăng liên quan đến tài nguyên mà các doanh nghiệp và nền kinh tế đang phải đối mặt, đồng thời có khả năng thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và giảm thiểu các tác động môi trường, bao gồm cả phát thải carbon. 

Hình 1: Mô hình tuần hoàn kéo dài vòng đời của sản phẩm 

 

df9e2f6d8faa01f458bb-1771928731.jpg

Nguồn: (Shabbir H. Gheewala & Thapat Silalertruksa, 2021).

Trong lĩnh vực nông nghiệp, kinh tế tuần hoàn được định nghĩa là hệ thống sản xuất khép kín, tối đa hóa sử dụng tài nguyên và tái chế phụ phẩm. Theo đó, kinh tế tuần hoàn vượt ra ngoài các nguyên tắc cơ bản "3R" (Reduce - Giảm thiểu, Reuse - Tái sử dụng, Recycle - Tái chế) để hướng tới một hệ thống sản xuất khép kín, nơi chất thải của quá trình này trở thành đầu vào cho quá trình khác. Nền tảng của nông nghiệp tuần hoàn là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và thiết kế lại các quy trình để giảm thiểu chất thải và ô nhiễm ngay từ đầu. Các mô hình lý thuyết về nông nghiệp tuần hoàn thường tập trung vào các khía cạnh như: (1) Tuần hoàn dinh dưỡng, thông qua việc tái sử dụng phân hữu cơ, phụ phẩm cây trồng để trả lại chất dinh dưỡng cho đất; (2) Tích hợp hệ thống sản xuất như mô hình trồng trọt - chăn nuôi, nông - lâm kết hợp để tạo ra các chuỗi sinh thái cộng sinh; (3) Chuyển hóa sinh khối, biến các phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, bã mía thành các sản phẩm có giá trị cao hơn như năng lượng sinh học, phân bón hữu cơ, hoặc vật liệu sinh học. 

Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp khuyến khích việc sử dụng tối thiểu các yếu tố đầu vào bên ngoài, khép kín các vòng lặp dinh dưỡng, tái tạo đất và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường. Mô hình nông nghiệp tuần hoàn giúp tăng năng suất, chất lượng và an toàn của các sản phẩm nông nghiệp, đồng thời giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao thu nhập cho nông dân. Một số mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, như: Tạo và dùng khí đốt từ chất thải, nước thải trong chăn nuôi, trồng trọt; mô hình kết hợp trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản; mô hình nông - lâm kết hợp; mô hình tuần hoàn lấy phế phụ phẩm trong nông nghiệp làm chất xúc tác hoặc tạo ra các sản phẩm có giá trị khác; mô hình tiết chế hóa, gắn liền với việc hạn chế sử dụng phân hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc thú y, thuốc tăng trưởng trong trồng trọt và chăn nuôi. Một số mô hình cụ thể đang triển khai và mang lại hiệu quả như: mô hình vườn - ao - chuồng; mô hình lúa - tôm, lúa - cá. Mô hình trồng lúa - trồng nấm - sản xuất phân hữu cơ - trồng cây ăn quả; mô hình sản xuất phân hữu cơ từ chất thải nông nghiệp; mô hình ngô - gia súc, gia cầm - cá; mô hình thủy sản với công nghệ tuần hoàn nước…

Hình 2. Mô hình nông nghiệp tuần hoàn 
 

6c4bfa3e5ef9d0a789e8-1771928865.jpg

Nguồn: Mai Hồng Diên (2024).

1.2. Vai trò của chuyển đổi số đối với phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp
Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp là một hệ thống phát triển có tính tích hợp cao, đòi hỏi sự vận hành đồng bộ của các chu trình tài nguyên như dinh dưỡng, nước, carbon và năng lượng. Hiệu quả của mô hình này phụ thuộc trực tiếp vào năng lực theo dõi, đo lường, phân tích và tối ưu hóa liên tục các dòng vật chất và năng lượng trong toàn bộ quá trình sản xuất. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ kỹ thuật mà trở thành nền tảng để tổ chức lại phương thức sản xuất nông nghiệp theo hướng hiện đại, chính xác và dựa trên dữ liệu.
Chuyển đổi số tạo ra động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp thông qua tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, khép kín chu trình sản xuất và nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị. Việc ứng dụng các công nghệ số như internet vạn vật, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và chuỗi khối cho phép chuyển dịch từ mô hình sản xuất dựa trên kinh nghiệm sang mô hình quản trị sản xuất dựa trên dữ liệu, qua đó giảm thất thoát tài nguyên, tăng khả năng tái sử dụng phụ phẩm, phục hồi hệ sinh thái đất và kiểm soát phát thải khí nhà kính.
Trong dài hạn, sự kết hợp giữa kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số góp phần hình thành mô hình nông nghiệp phát thải thấp, nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi giá trị nông sản, đồng thời tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp trung hòa carbon, phù hợp với xu thế phát triển xanh và các cam kết giảm phát thải toàn cầu. 

Thứ nhất, chuyển đổi số nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên.
Chuyển đổi số tạo điều kiện tối ưu hóa sử dụng tài nguyên thông qua quản trị sản xuất dựa trên dữ liệu. Việc ứng dụng hệ thống cảm biến số, quan trắc vi mô và trí tuệ nhân tạo cho phép điều chỉnh chính xác lượng nước, phân bón và đầu vào sản xuất theo nhu cầu thực tế của cây trồng. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mô hình nông nghiệp chính xác có thể giảm đáng kể đầu vào hóa chất và nước tưới mà vẫn duy trì hoặc nâng cao năng suất. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên mà còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất nông nghiệp.

Thứ hai, chuyển đổi số thúc đẩy khép kín chu trình dinh dưỡng và tuần hoàn phụ phẩm nông nghiệp.
Số hóa chuỗi cung ứng phụ phẩm cho phép tổ chức lại dòng vật chất trong sản xuất nông nghiệp theo hướng tuần hoàn. Các nền tảng số, đặc biệt là công nghệ chuỗi khối, góp phần minh bạch hóa dòng chảy vật chất, kết nối nông hộ với doanh nghiệp tái chế, qua đó nâng cao tỷ lệ tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp và giảm chi phí giao dịch. Qua đó, chuyển đổi số không chỉ hỗ trợ kỹ thuật sản xuất mà còn thúc đẩy tái cấu trúc mô hình kinh doanh nông nghiệp theo hướng tuần hoàn và bền vững.

Thứ ba, chuyển đổi số nâng cao tính minh bạch và giá trị thị trường của nông sản.
Truy xuất nguồn gốc số hóa trở thành công cụ chiến lược trong nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế. Việc ghi nhận toàn bộ vòng đời sản phẩm bằng công nghệ số giúp tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và niềm tin thị trường. Thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy các mô hình nông sản áp dụng truy xuất số hóa có khả năng gia tăng giá trị thương mại và mở rộng tiếp cận các thị trường tiêu chuẩn cao. Điều này phản ánh vai trò của thông tin minh bạch trong thúc đẩy tiêu dùng bền vững và tạo động lực kinh tế cho sản xuất xanh.

Thứ tư, chuyển đổi số tăng cường năng lực dự báo và phòng ngừa lãng phí trong chuỗi giá trị nông nghiệp.
Ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cho phép dự báo sản lượng, nhu cầu thị trường và rủi ro khí hậu, qua đó tối ưu hóa kế hoạch thu hoạch, bảo quản và phân phối. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy việc ứng dụng nền tảng số có thể giảm đáng kể tổn thất sau thu hoạch - một vấn đề lớn của nông nghiệp các nước đang phát triển. Điều này khẳng định chuyển đổi số là nhân tố đổi mới căn bản, góp phần chuyển dịch sản xuất nông nghiệp từ mô hình phản ứng sang mô hình quản trị dựa trên dự báo và hiệu quả.

2. Thực trạng chuyển đổi số thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ở Việt Nam
2.1. Hệ thống chính sách về kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số trong nông nghiệp của Việt Nam 
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung thể chế nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn gắn với chuyển đổi số. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đánh dấu bước chuyển quan trọng khi lần đầu tiên thể chế hóa kinh tế tuần hoàn trong hệ thống pháp luật quốc gia, đồng thời xác lập trách nhiệm của nhà sản xuất, nhà phân phối trong thu hồi, tái chế sản phẩm và khuyến khích các mô hình sản xuất bền vững. Trên cơ sở đó, Quyết định số 687/QĐ-TTg do Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 07/6/2022 về việc phê duyệt đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam, trong đó đã cụ thể hóa mục tiêu và lộ trình triển khai, hướng tới nâng cao tỷ lệ tái chế chất thải, thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm cường độ tiêu hao năng lượng trong nền kinh tế.
Song song với hoàn thiện thể chế vĩ mô, các bộ, ngành đã triển khai các chương trình hành động chuyên ngành nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong các lĩnh vực trọng điểm. Trong nông nghiệp, các chương trình khoa học - công nghệ và chuyển giao công nghệ được định hướng phục vụ trực tiếp cho mục tiêu tuần hoàn hóa sản xuất, giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị gia tăng. Các chương trình này đồng thời đặt mục tiêu gia tăng tỷ trọng nhiệm vụ khoa học, công nghệ phục vụ phát triển kinh tế tuần hoàn, qua đó tạo nền tảng đổi mới công nghệ trong sản xuất nông nghiệp.
Đối với chuyển đổi số, việc triển khai Chiến lược dữ liệu quốc gia đã tạo nền tảng quan trọng cho hình thành hệ sinh thái dữ liệu nông nghiệp đồng bộ, bao gồm dữ liệu đất đai, cây trồng, vật nuôi, thủy sản và dữ liệu chuỗi sản xuất - tiêu thụ - truy xuất nguồn gốc. Đây được xem là điều kiện nền tảng để phát triển nông nghiệp thông minh, nâng cao tính minh bạch thị trường và hỗ trợ triển khai kinh tế tuần hoàn trên quy mô hệ thống.
Gần đây, Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 tiếp tục khẳng định định hướng phát triển mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo và hạn chế phát sinh chất thải. Các mục tiêu đặt ra không chỉ hướng tới nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tiết kiệm năng lượng mà còn tiệm cận trình độ quản trị tài nguyên của các quốc gia tiên tiến trong khu vực ASEAN. Điều này cho thấy kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số đang từng bước trở thành trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam.

2.2. Thực trạng ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp tuần hoàn
Internet vạn vật (IoT) và nông nghiệp chính xác
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước thúc đẩy ứng dụng internet vạn vật trong phát triển nông nghiệp chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và hỗ trợ chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp bền vững. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy việc ứng dụng hệ thống cảm biến và nền tảng quản lý dữ liệu số cho phép giám sát điều kiện sản xuất theo thời gian thực, qua đó tối ưu hóa lượng nước tưới và các đầu vào sản xuất, góp phần giảm tiêu hao tài nguyên so với phương thức canh tác truyền thống.
Bên cạnh đó, khu vực doanh nghiệp và hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ đã từng bước tham gia cung cấp các giải pháp IoT phục vụ tưới tiêu thông minh, giám sát sức khỏe cây trồng và kiểm soát môi trường sản xuất. Các nghiên cứu trong nước cũng cho thấy xu hướng kết hợp IoT với các công nghệ mới như điện toán biên, trí tuệ nhân tạo và thiết bị bay không người lái nhằm nâng cao năng lực giám sát, dự báo và thích ứng với biến đổi khí hậu trong sản xuất nông nghiệp. Điều này cho thấy tiềm năng hình thành nền nông nghiệp số có khả năng tối ưu hóa tài nguyên và nâng cao khả năng chống chịu trước các rủi ro môi trường.
Tuy nhiên, mức độ ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp Việt Nam vẫn còn phân hóa rõ rệt. Phần lớn hộ sản xuất, đặc biệt ở khu vực sản xuất nhỏ lẻ, vẫn dựa vào phương thức canh tác truyền thống, mức độ tự động hóa và số hóa còn thấp. Các mô hình sản xuất tuần hoàn truyền thống như VAC đã thể hiện nhiều nguyên lý của kinh tế tuần hoàn, song chủ yếu ở quy mô nhỏ, mang tính tự phát và chưa gắn kết chặt chẽ với công nghệ số. Việc ứng dụng các giải pháp công nghệ cao như nhà kính thông minh, hệ thống tưới tự động, phân tích dữ liệu lớn hay trí tuệ nhân tạo trong ra quyết định sản xuất vẫn còn hạn chế.
Thực trạng này cho thấy quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn dựa trên công nghệ số tại Việt Nam đã hình thành những nền tảng ban đầu nhưng chưa đồng đều, đòi hỏi sự thúc đẩy mạnh mẽ hơn về thể chế, hạ tầng dữ liệu, năng lực công nghệ và liên kết chuỗi giá trị trong thời gian tới.

Blockchain (công nghệ chuỗi khối) và truy xuất nguồn gốc
Công nghệ chuỗi khối đang từng bước được ứng dụng trong bảo đảm minh bạch và truy xuất nguồn gốc nông sản tại Việt Nam, góp phần nâng cao độ tin cậy của chuỗi cung ứng nông nghiệp - thực phẩm. Blockchain có tiềm năng giải quyết các vấn đề về an toàn thực phẩm, minh bạch thông tin và củng cố niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm nông nghiệp.
Tại Việt Nam đã xuất hiện một số nền tảng truy xuất nguồn gốc số tích hợp công nghệ số trong thu thập, xác thực và lưu trữ dữ liệu sản xuất. Các hệ thống này cho phép chuẩn hóa quy trình quản lý dữ liệu sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng trong nước và quốc tế, qua đó nâng cao tính minh bạch, khả năng kiểm soát chất lượng và năng lực tuân thủ tiêu chuẩn thị trường. Sự phát triển của thị trường giải pháp blockchain cho truy xuất nguồn gốc nông sản cũng phản ánh xu hướng gia tăng nhu cầu minh bạch chuỗi giá trị nông nghiệp. Các ứng dụng blockchain không chỉ tập trung vào truy xuất nguồn gốc cây trồng và chăn nuôi mà còn mở rộng sang quản lý chuỗi cung ứng, quản lý chứng nhận chất lượng, nền tảng dữ liệu sản xuất và hợp đồng thông minh. Điều này cho thấy công nghệ blockchain đang từng bước trở thành hạ tầng hỗ trợ quản trị chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng số hóa và minh bạch hóa.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc ứng dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc ngày càng gắn với yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Điều này tạo điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất nông nghiệp minh bạch, trách nhiệm và bền vững.

3. Đánh giá chung về chuyển đổi số thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ở Việt Nam

3.1. Kết quả đạt được 
Sự kết hợp giữa chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, mặc dù mới ở giai đoạn đầu, đã bước đầu tạo ra những kết quả tích cực thông qua các mô hình thí điểm và tiên phong. Các kết quả này thể hiện trên ba phương diện kinh tế, môi trường và xã hội, phản ánh xu hướng chuyển dịch sang mô hình phát triển nông nghiệp bền vững.
Về kinh tế, các mô hình ứng dụng công nghệ số gắn với kinh tế tuần hoàn đã góp phần nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi, đồng thời giảm đáng kể chi phí đầu vào như nước tưới, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và năng lượng. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả sản xuất và lợi nhuận của người sản xuất mà còn tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng tốt hơn yêu cầu chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững của thị trường xuất khẩu.
Về môi trường, việc áp dụng nông nghiệp chính xác kết hợp các mô hình tuần hoàn đã góp phần giảm ô nhiễm đất và nguồn nước do lạm dụng hóa chất, đồng thời giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt từ hoạt động chăn nuôi và canh tác lúa nước. Qua đó, các mô hình này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp và duy trì đa dạng sinh học.
Về xã hội, việc triển khai các mô hình nông nghiệp tuần hoàn gắn với chuyển đổi số đã góp phần nâng cao thu nhập, cải thiện sinh kế và nâng cao năng lực tiếp cận công nghệ cho người nông dân. Đồng thời, việc phát triển các hệ thống truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin sản phẩm cũng giúp nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và thúc đẩy xu hướng tiêu dùng bền vững.

3.2. Hạn chế và nguyên nhân
Bên cạnh những kết quả bước đầu, quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn gắn với chuyển đổi số tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều hạn chế mang tính hệ thống. 

Thứ nhất, rào cản kinh tế. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ số và hạ tầng phục vụ kinh tế tuần hoàn còn ở mức cao so với năng lực tài chính của phần lớn nông hộ và hợp tác xã. Trong khi đó, thời gian thu hồi vốn dài và hiệu quả đầu tư chưa rõ ràng trong ngắn hạn làm gia tăng tâm lý e ngại chuyển đổi của người sản xuất. Mặc dù đã có định hướng phát triển tín dụng xanh, khả năng tiếp cận nguồn vốn của khu vực nông nghiệp còn hạn chế do yêu cầu tài sản bảo đảm, thủ tục tín dụng phức tạp và mức độ rủi ro cao của sản xuất nông nghiệp.

Thứ hai, rào cản công nghệ - kỹ thuật. Hạ tầng số khu vực nông thôn còn thiếu đồng bộ, đặc biệt là kết nối internet và hạ tầng dữ liệu. Việc thiếu hệ thống cơ sở dữ liệu nông nghiệp chuẩn hóa ở cấp quốc gia làm hạn chế khả năng phát triển và ứng dụng các mô hình phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Đồng thời, thị trường công nghệ nông nghiệp còn phân tán, thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật chung, gây khó khăn trong tích hợp hệ thống. Các vấn đề liên quan đến an ninh dữ liệu, quyền sở hữu và chia sẻ dữ liệu nông nghiệp vẫn chưa được giải quyết đầy đủ.

Thứ ba, rào cản xã hội. Đặc trưng sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, phân tán làm giảm hiệu quả đầu tư công nghệ và hạn chế khả năng hình thành kinh tế theo quy mô. Bên cạnh đó, năng lực tiếp cận công nghệ số của người sản xuất còn hạn chế, đặc biệt tại khu vực nông thôn. Tâm lý e ngại thay đổi phương thức sản xuất truyền thống cũng là một rào cản đáng kể đối với quá trình chuyển đổi công nghệ trong nông nghiệp.

Thứ tư, rào cản thể chế - chính sách. Mặc dù đã hình thành khung định hướng chiến lược ở cấp quốc gia, nhưng hệ thống chính sách cụ thể và cơ chế triển khai ở cấp thực thi còn thiếu đồng bộ. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và giữa các cấp quản lý còn hạn chế. Liên kết giữa Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và người sản xuất chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến khoảng cách giữa định hướng chính sách, nghiên cứu khoa học và nhu cầu thực tiễn sản xuất.
Các rào cản nêu trên cho thấy quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn gắn với chuyển đổi số tại Việt Nam không chỉ là vấn đề công nghệ, mà còn là quá trình tái cấu trúc tổng thể mô hình phát triển nông nghiệp, đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ về thể chế, thị trường, công nghệ và nguồn nhân lực.
Các rào cản trong quá trình phát triển nông nghiệp tuần hoàn gắn với chuyển đổi số không tồn tại riêng lẻ mà có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, tạo thành cơ chế kìm hãm mang tính hệ thống, đặc biệt đối với khu vực sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ. Cơ chế này có thể khái quát thành vòng luẩn quẩn “Quy mô - Công nghệ - Tài chính”.
Vòng luẩn quẩn này hình thành khi quy mô sản xuất nhỏ lẻ làm giảm hiệu quả kinh tế của đầu tư công nghệ, khiến chi phí đầu tư trên đơn vị sản phẩm cao và hiệu quả tài chính khó dự báo. Trong bối cảnh đó, các tổ chức tín dụng có xu hướng đánh giá đầu tư công nghệ trong nông nghiệp là lĩnh vực rủi ro cao, từ đó hạn chế khả năng tiếp cận vốn của người sản xuất. Việc thiếu nguồn vốn tích lũy tiếp tục cản trở quá trình tích tụ đất đai, mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư đổi mới công nghệ, khiến người sản xuất bị “mắc kẹt” trong mô hình sản xuất năng suất thấp và giá trị gia tăng thấp.
Thực tiễn cho thấy, việc giải quyết riêng lẻ từng rào cản thường không mang lại hiệu quả bền vững nếu không có cách tiếp cận đồng bộ đối với toàn bộ chuỗi liên kết giữa quy mô sản xuất, năng lực công nghệ và khả năng tiếp cận tài chính. Điều này phản ánh tính chất hệ thống của quá trình chuyển đổi mô hình phát triển nông nghiệp trong bối cảnh kinh tế số và kinh tế tuần hoàn.
Nguyên nhân của tình trạng này là sự thiếu vắng một hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi mang tính đồng bộ, trong đó các yếu tố thể chế chính sách, công nghệ, tài chính, thị trường và nguồn nhân lực chưa được kết nối và vận hành theo một cơ chế phối hợp hiệu quả. Việc xây dựng hệ sinh thái này được xem là điều kiện then chốt để phá vỡ vòng luẩn quẩn và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp hiện đại, bền vững và phát thải thấp.

4. Một số giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số vào phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp

Để khắc phục các rào cản mang tính hệ thống và thúc đẩy quá trình chuyển đổi toàn diện, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp, kết hợp lực đẩy từ chính sách trong nước với lực kéo từ yêu cầu và cơ hội của thị trường quốc tế.
- Cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Trọng tâm là cụ thể hóa các chiến lược, đề án quốc gia bằng các văn bản hướng dẫn triển khai chi tiết, đồng thời xây dựng cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát nhằm tạo không gian thể chế linh hoạt cho các mô hình kinh doanh tuần hoàn và công nghệ nông nghiệp mới.
- Đẩy mạnh cải cách chính sách tài chính theo hướng phát triển tín dụng xanh đặc thù cho nông nghiệp tuần hoàn, mở rộng các tiêu chí thẩm định dự án dựa trên hiệu quả môi trường, khả năng tạo dòng tiền và giá trị chuỗi cung ứng. Đồng thời, thúc đẩy phát triển các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư đổi mới sáng tạo và cơ chế bảo lãnh tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao.
Giải pháp đột phá là phát triển thị trường tín chỉ carbon trong nông nghiệp. Việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng hệ thống đo lường - báo cáo - xác minh phát thải đạt chuẩn quốc tế và triển khai các mô hình thí điểm phát thải thấp sẽ tạo nền tảng hình thành nguồn cung tín chỉ carbon, góp phần tạo nguồn thu mới cho người sản xuất và doanh nghiệp nông nghiệp.
- Cần xác định xây dựng hệ sinh thái dữ liệu nông nghiệp quốc gia là nhiệm vụ hạ tầng chiến lược. Nền tảng dữ liệu mở, liên thông, chuẩn hóa sẽ tạo điều kiện phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và quản trị chuỗi giá trị nông nghiệp số.
Song song với đó, cần ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng số khu vực nông thôn nhằm thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng. Đồng thời, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu - phát triển và nội địa hóa công nghệ nông nghiệp thông minh thông qua các mô hình hợp tác công - tư, bảo đảm công nghệ phù hợp với điều kiện sản xuất và quy mô nông nghiệp Việt Nam.
- Việc nâng cao năng lực số cho người sản xuất cần được triển khai như một chương trình trọng điểm, gắn đào tạo kỹ năng số với hoạt động khuyến nông và chuyển giao công nghệ. Các chương trình đào tạo cần chú trọng tính thực tiễn, dễ tiếp cận và phù hợp với đặc điểm lao động nông thôn.
- Bên cạnh đó, cần thúc đẩy phát triển các mô hình hợp tác xã số và mô hình tổ chức sản xuất quy mô lớn, cho phép chia sẻ chi phí đầu tư công nghệ và nâng cao hiệu quả kinh tế theo quy mô. Đồng thời, tiếp tục hoàn thiện cơ chế tích tụ, tập trung đất đai nhằm hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tạo điều kiện áp dụng đồng bộ công nghệ cao và cơ giới hóa.
- Cần chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững của thị trường quốc tế, coi đây là động lực nâng cấp chuỗi giá trị nông sản trong nước. Việc hỗ trợ doanh nghiệp và hợp tác xã xây dựng vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Đồng thời, cần thu hút có chọn lọc dòng vốn FDI chất lượng cao, ưu tiên các dự án có công nghệ nguồn, cam kết chuyển giao công nghệ, phát triển trung tâm nghiên cứu - phát triển và tăng cường liên kết với chuỗi cung ứng trong nước.


TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.    Mai Hồng Diên: Cần phải có cơ chế đồng bộ và giải pháp để thúc đẩy phát triển kinh tế Nông nghiệp tuần hoàn, https://sonnptnt.namdinh.gov.vn/tin-hoat-dong/can-phai-co-co-che-dong-bo-va-giai-phap-de-thuc-day-phat-trien-kinh-te-nong-nghiep-tuan-hoan-336845.
2.    Ellen MacArthur Foundation: Towards the circular economy: Economic and business rationale for an accelerated transition, https://www.ellenmacarthurfoundation.org/towards-a-circular-economy-business-rationale-for-an-accelerated-transition.
3.    Ellen MacArthur Foundation: Circular economy growth potential by sector: Food and agriculture. Ellen MacArthur Foundation, https://content.ellenmacarthurfoundation.org/m/4db8f38f1917121b/original/Circular-Economy-Growth-Potential-by-Sector-Plastics-and-packaged-goods.pdf.
4.    Kim, D. V., Tran, Q. V., & Pham, T. H. (2021): Blockchain technology for sustainable supply chains of agri-food in Vietnam: A SWOT analysis, Science & Technology Development Journal - Economics - Law and Management, 5(1), 1237-1247, https://stdj.scienceandtechnology.com.vn/index.php/stdjelm/article/view/1237.
5.    Marzougui, S., Kraiem, N., & Khemakhem, S: Blockchain and IoT in smart agriculture: A scoping review. Information Systems in Agriculture and Food Systems, 2024, 73-96, https://scholar.google.com/scholar?cluster=1680584739128119956.
6.    Nguyen, H. T: Study on the barriers to adopting circular economy in agriculture among farmers in Hanoi city. Journal of Forestry Science and Technology, 4(2024), 65-78, https://jfst.vn/en/study-on-the-barriers-to-adopting-circular-economy-in-agriculture-among-farmers-in-hanoi-city-114.html.
7.    Nguyen, T. H: Digital transformation in agriculture still has many difficulties and obstacles. Vietnam Agriculture News, Retrieved from https://van.nongnghiepmoitruong.vn/digital-transformation-in-agriculture-still-has-many-difficulties-and-obstacles.
8.    UNDP: Opportunities to drive a transition towards a circular economy in Viet Nam's agricultural sector. UNDP Vietnam, https://www.undp.org/vietnam/publications/opportunities-drive-transition-towards-circular-economy-viet-nams-agricultural-sector.
9.    Vahdanjoo, M., Madsen, D. Ø., & Kræmmergaard, P: Digital transformation of the agri-food system. Journal of Rural Studies, 115, Article 103677, https://doi.org/10.1016/j.jrurstud.2025.103677.
10.    World Bank: Precision agriculture for smallholder farmers in Vietnam: How internet of things helps, Retrieved from https://blogs.worldbank.org/en/eastasiapacific/precision-agriculture-smallholder-farmers-vietnam-how-internet-things-helps.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin