1. Vị thế chiến lược của Việt Nam trong bàn cờ kinh tế Mỹ - Trung
Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang trải qua những biến động sâu sắc nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh, sự cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đã trở thành nhân tố định hình lại trật tự kinh tế thế giới. Trong cuộc đối đầu quyền lực này, Việt Nam nổi lên như một mắt xích không thể thay thế, một trọng điểm (pivot) mà cả hai siêu cường đều khao khát gia tăng ảnh hưởng. Vị thế của Việt Nam không chỉ đến từ những con số tăng trưởng kinh tế ấn tượng mà còn xuất phát từ sự hội tụ của ba yếu tố then chốt: vị trí địa lý huyết mạch, vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu và mạng lưới liên kết kinh tế đa phương rộng khắp1.
1.1. Tọa độ địa chính trị và địa kinh tế không thể thay thế
Việt Nam nằm ở trung tâm của khu vực Đông Nam Á, khu vực được dự báo là động lực tăng trưởng chính của kinh tế thế giới trong những thập kỷ tới. Với đường bờ biển dài hơn 3.260 km nhìn ra Biển Đông, Việt Nam án ngữ các tuyến đường hàng hải huyết mạch kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, nơi luân chuyển hơn một phần ba lượng hàng hóa thương mại toàn cầu. Đối với Trung Quốc, Việt Nam là láng giền núi liền núi, sông liền sông, là cửa ngõ tự nhiên để triển khai Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) xuống khu vực ASEAN và ra đại dương. Ngược lại, đối với Mỹ, Việt Nam giữ vai trò trung tâm trong chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP), là đối tác trọng yếu để đảm bảo an ninh hàng hải và duy trì sự cân bằng quyền lực tại khu vực trước sự trỗi dậy mạnh mẽ của Bắc Kinh.
Vị thế địa kinh tế của Việt Nam còn được củng cố bởi sự gần gũi với trung tâm sản xuất miền Nam Trung Quốc. Trong chiến lược Trung Quốc + 1, Việt Nam trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ chi phí logistics thấp khi vận chuyển linh kiện, nguyên liệu từ các cụm công nghiệp Trung Quốc sang để hoàn thiện sản phẩm. Sự giao thoa này biến Việt Nam thành một vùng đệm kinh tế nhạy cảm, nơi các luồng vốn và hàng hóa của hai đối thủ lớn nhất thế giới gặp gỡ, đan xen và đôi khi là xung đột lẫn nhau.
1.2. "Mắt xích vàng" trong cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu
Sự cạnh tranh Mỹ - Trung không chỉ dừng lại ở thương mại mà đã lan sang cuộc chiến về công nghệ và tính tự cường của chuỗi cung ứng. Khi Mỹ thực hiện chính sách friend-shoring (dịch chuyển sản xuất sang các nước thân thiện) nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc, Việt Nam đã tận dụng thời cơ để trở thành một trung tâm sản xuất thay thế. Việc các tập đoàn công nghệ hàng đầu như Apple, Samsung, Intel hay gần đây là Nvidia liên tục mở rộng hiện diện tại Việt Nam không chỉ là một quyết định kinh doanh thuần túy, mà còn là một phần trong chiến lược dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu ra khỏi quỹ đạo của Trung Quốc.
Tuy nhiên, vị thế này cũng đặt Việt Nam vào một tình thế phức tạp. Một mặt, Việt Nam nhận được dòng vốn FDI chất lượng cao từ phương Tây để phát triển các ngành công nghiệp xanh và bán dẫn. Mặt khác, Việt Nam vẫn phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn cung nguyên liệu đầu vào, máy móc thiết bị và linh kiện từ Trung Quốc để duy trì bộ máy sản xuất xuất khẩu. Sự phụ thuộc kép này khiến Việt Nam trở thành nơi Mỹ nỗ lực kéo về phía mình thông qua các tiêu chuẩn chất lượng và công nghệ xanh, trong khi Trung Quốc nỗ lực giữ chân thông qua sự tích hợp sâu rộng về hạ tầng sản xuất. Việt Nam hiện là quốc gia hiếm hoi có khả năng hấp thụ tinh hoa công nghệ từ Mỹ nhưng vẫn duy trì được sự kết nối hữu cơ với công xưởng thế giới là Trung Quốc.
1.3. Hệ thống liên kết kinh tế đa phương và vai trò trung tâm FTA
Một yếu tố quan trọng khác tạo nên sức hút của Việt Nam chính là mạng lưới các Hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp. Với 16 FTA đã ký kết và đi vào thực thi, bao gồm cả các hiệp định thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới. Điều này biến Việt Nam thành một cửa ngõ pháp lý cực kỳ quan trọng.
Đối với các doanh nghiệp Trung Quốc, đầu tư vào Việt Nam là cách để lẩn tránh các rào cản thuế quan từ Mỹ và EU, đồng thời tận dụng các ưu đãi từ CPTPP mà Trung Quốc chưa phải là thành viên. Đối với các doanh nghiệp Mỹ, Việt Nam là bàn đạp để thâm nhập sâu hơn vào thị trường RCEP và ASEAN mà không trực tiếp đi qua các rủi ro chính trị từ Trung Quốc. Khả năng chơi với tất cả các bên trên nền tảng pháp lý minh bạch đã nâng tầm vị thế của Việt Nam từ một quốc gia gia công đơn thuần trở thành một trung tâm kết nối các khối kinh tế lớn. Chính mạng lưới FTA này đã tạo ra một tấm khiên bảo vệ nhất định, giúp Việt Nam giữ được thế cân bằng khi cả Mỹ và Trung Quốc đều phải tôn trọng các quy tắc thương mại đa phương mà Việt Nam là thành viên.
1.4. Đặc điểm nội tại của nền kinh tế Việt Nam trong tương quan so sánh
Việt Nam sở hữu quy mô dân số hơn 100 triệu người với tầng lớp trung lưu đang tăng trưởng nhanh nhất khu vực. Đây không chỉ là một cơ sở sản xuất mà còn là một thị trường tiêu thụ tiềm năng mà cả Mỹ (với các sản phẩm dịch vụ, tài chính, nông sản cao cấp) và Trung Quốc (với hàng tiêu dùng, xe điện, công nghệ số) đều muốn chiếm lĩnh. Sự trẻ trung của lực lượng lao động và khát vọng chuyển đổi số của Chính phủ Việt Nam phù hợp với cả chiến lược xuất khẩu công nghệ của Mỹ lẫn mục tiêu Con đường tơ lụa kỹ thuật số của Trung Quốc.
Tóm lại, vị thế chiến lược của Việt Nam không phải là một sự lựa chọn ngẫu nhiên của lịch sử, mà là kết quả của một quá trình vận động khách quan trong tương quan quyền lực Mỹ - Trung. Việt Nam đang đứng ở giao điểm của những tham vọng lớn lao: một bên là nỗ lực duy trì vị thế bá quyền kinh tế của Mỹ thông qua các tiêu chuẩn và giá trị mới, một bên là khát khao khẳng định vai trò trung tâm khu vực của Trung Quốc thông qua sự gắn kết chặt chẽ về hạ tầng và thị trường. Trong bản cờ này, Việt Nam không chỉ là một quân cờ bị động, mà đang dần trở thành một đối tác có tiếng nói, một nơi mà sự lựa chọn chính sách của chúng ta có thể tác động ngược lại đến chiến lược của các cường quốc. Việc hiểu rõ vị thế này là tiền đề cốt yếu để Việt Nam có thể khéo léo giữa các làn đạn, biến sự cạnh tranh giữa hai siêu cường thành động lực cho sự phát triển bền vững của chính mình.
2. Thực trạng cạnh tranh ảnh hưởng kinh tế giữa Mỹ và Trung Quốc tại Việt Nam
Sự cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc tại Việt Nam không diễn ra theo lối đối đầu trực diện kiểu loại trừ, mà tồn tại dưới hình thái đan xen, kiềm tỏa và lôi kéo lẫn nhau trên nhiều mặt trận kinh tế2. Việt Nam vô tình trở thành phòng thí nghiệm cho các chiến lược kinh tế mới của hai cường quốc, từ cuộc đua chuỗi cung ứng, hạ tầng số cho đến việc thiết lập các tiêu chuẩn thương mại thế hệ mới.
2.1. Cạnh tranh trong lĩnh vực thương mại: Sự phụ thuộc chéo và bài toán thâm hụt
Thực trạng nổi bật nhất trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam với hai siêu cường là cấu trúc nhập siêu từ một phía và xuất siêu sang phía bên kia. Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất và là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam. Ngược lại, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam.
Trung Quốc đóng vai trò là công xưởng đầu vào cho nền kinh tế Việt Nam. Hàng tỷ USD máy móc, linh kiện điện tử, vải vóc và nguyên liệu thô từ Trung Quốc đổ vào Việt Nam mỗi năm để phục vụ sản xuất. Trong khi đó, Mỹ đóng vai trò là thị trường đầu ra khổng lồ. Các mặt hàng chủ lực của Việt Nam như điện thoại, máy tính, dệt may và đồ gỗ chủ yếu tìm đường sang Mỹ.
Sự cạnh tranh ở đây thể hiện qua việc Mỹ liên tục gây sức áp về gian lận thương mại và chuyển tải bất hợp pháp, lo ngại rằng hàng hóa Trung Quốc mượn đường Việt Nam để né thuế quan. Ngược lại, Trung Quốc đẩy mạnh việc ký kết các nghị định thư nông sản, tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam sang thị trường tỷ dân để giữ chân Việt Nam trong quỹ đạo kinh tế của mình. Cuộc đua này đặt Việt Nam vào tình thế phải cân bằng cực kỳ nhạy cảm: làm sao để vừa có nguyên liệu rẻ từ Trung Quốc, vừa giữ được uy tín và thị phần tại thị trường Mỹ đầy khắt khe.
2.2. Cuộc đua đầu tư trực tiếp (FDI) và Chuỗi cung ứng: Công nghệ cao và Hạ tầng sản xuất
Lĩnh vực FDI là nơi chứng kiến sự phân tách rõ rệt về chiến lược của hai cường quốc. Mỹ tập trung vào các dự án chất lượng hơn số lượng, tập trung vào công nghệ lõi, năng lượng sạch và kinh tế số. Sự kiện nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện đã mở đường cho các ông lớn như Intel, Apple, Nvidia và Boeing cam kết đầu tư hàng tỷ USD vào hệ sinh thái bán dẫn và hàng không tại Việt Nam. Mục tiêu của Mỹ rất rõ ràng: Xây dựng Việt Nam thành một mắt xích tin cậy trong chuỗi cung ứng Friend-shoring, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào năng lực sản xuất của Trung Quốc trong các ngành công nghệ tương lai.
Ngược lại, FDI từ Trung Quốc lại bùng nổ về mặt số lượng và tốc độ. Trong những năm gần đây, vốn đầu tư từ Trung Quốc liên tục nằm trong nhóm dẫn đầu về số dự án cấp mới. Các doanh nghiệp Trung Quốc, từ những tập đoàn năng lượng tái tạo (như Longi, Jinko Solar) đến các hãng xe điện (như BYD) và các ngành thâm dụng lao động, đang ồ ạt chuyển dịch nhà máy sang Việt Nam. Một phần là để né tránh các lệnh trừng phạt từ Mỹ, một phần là để tận dụng sự gần gũi về địa lý và văn hóa quản trị. Trung Quốc đang nỗ lực tạo ra một chuỗi cung ứng nội vùng mà ở đó Việt Nam đóng vai trò là trung tâm hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.
2.3. Cạnh tranh về công nghệ và hạ tầng số: 5G và Con đường tơ lụa kỹ thuật số
Công nghệ là mặt trận gay gắt nhất, nơi sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn liên quan đến an ninh quốc gia. Trung Quốc, thông qua các tập đoàn như Huawei và ZTE, đã nỗ lực cung cấp thiết bị viễn thông và hạ tầng 5G với giá thành rẻ và hiệu quả. Tuy nhiên, Việt Nam đã thể hiện sự thận trọng đặc biệt khi lựa chọn tự phát triển hạ tầng 5G hoặc hợp tác với các nhà cung cấp phương Tây như Ericsson, Nokia nhằm đảm bảo an ninh mạng, một động thái phù hợp với các khuyến cáo từ phía Mỹ.
Đáp lại, Mỹ và các đối tác trong liên minh Mạng sạch (Clean Network) đã hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực an ninh mạng, đào tạo nhân lực bán dẫn và thiết kế vi mạch. Mỹ đang nỗ lực lôi kéo Việt Nam tham gia vào các tiêu chuẩn công nghệ của phương Tây, trong khi Trung Quốc thông qua Sáng kiến "Con đường tơ lụa kỹ thuật số" để thúc đẩy thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop), thanh toán điện tử và hạ tầng dữ liệu. Sự hiện diện áp đảo của các nền tảng số Trung Quốc trong đời sống tiêu dùng người Việt tạo ra một loại quyền lực mềm kinh tế mà Mỹ khó có thể cạnh tranh bằng các dự án hạ tầng phần cứng.
2.4. Sự đối đầu giữa các Sáng kiến và Thể chế kinh tế
Trên bình diện đa phương, Mỹ và Trung Quốc đang lôi kéo Việt Nam vào các sân chơi khác nhau với những luật chơi khác nhau. Trung Quốc đẩy mạnh Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), nhấn mạnh vào việc giảm thuế và thuận lợi hóa thương mại truyền thống, phù hợp với cấu trúc sản xuất hiện tại của Việt Nam.
Trong khi đó, Mỹ thúc đẩy Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPEF) với các trụ cột về kinh tế số, chuỗi cung ứng bền vững và chống tham nhũng. Dù IPEF không bao gồm các ưu đãi về thuế quan như RCEP, nhưng nó lại đặt ra những tiêu chuẩn cao về quản trị mà Mỹ kỳ vọng sẽ giúp Việt Nam hiện đại hóa nền kinh tế, từ đó gắn kết chặt chẽ hơn với hệ thống kinh tế phương Tây. Sự tham gia của Việt Nam vào cả hai khuôn khổ này cho thấy một thực tế: Mỹ và Trung Quốc đang cạnh tranh để định hình luật chơi kinh tế tại Việt Nam, buộc Việt Nam phải không ngừng cải cách để thích ứng.
Tóm lại, thực trạng cạnh tranh Mỹ - Trung tại Việt Nam hiện nay là một cuộc rượt đuổi không ngừng nghỉ về ảnh hưởng. Mỹ nắm giữ lợi thế về công nghệ thượng nguồn, thị trường tiêu thụ cao cấp và các tiêu chuẩn quản trị toàn cầu. Trung Quốc nắm giữ lợi thế về mạng lưới sản xuất hạ nguồn, sự tương đồng về chuỗi cung ứng vật lý và khả năng thâm nhập thị trường tiêu dùng bình dân. Sự hiện diện đồng thời và mạnh mẽ của cả hai siêu cường vừa tạo ra động lực phát triển, vừa đặt Việt Nam trước những rủi ro địa chính trị lớn nếu không có một chiến lược ứng phó linh hoạt và bền bỉ.
3. Tác động đối với Việt Nam và các giải pháp ứng phó chiến lược
Cuộc cạnh tranh ảnh hưởng kinh tế giữa Mỹ và Trung Quốc tại Việt Nam không chỉ là một hiện tượng quan hệ quốc tế đơn thuần mà còn là một phép thử đối với bản lĩnh và trí tuệ của nền kinh tế Việt Nam. Những tác động mà nó mang lại là đa chiều, đan xen giữa những cơ hội vàng để bứt phá và những thách thức sống còn có thể ảnh hưởng đến độc lập, tự chủ kinh tế.
3.1. Tác động kép: Cơ hội và thách thức từ cuộc đua lưỡng cực
Về cơ hội: Việt Nam đang hưởng lợi trực tiếp từ sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư (FDI) và chuỗi cung ứng. Cuộc đua lôi kéo của hai siêu cường đã giúp Việt Nam tiếp cận được những công nghệ tiên tiến nhất từ Mỹ và phương Tây (như bán dẫn, AI) đồng thời vẫn duy trì được năng lực sản xuất quy mô lớn dựa trên hệ sinh thái của Trung Quốc. Đây là cơ hội hiếm có để Việt Nam thực hiện đi tắt đón đầu, chuyển đổi cơ cấu kinh tế từ thâm dụng lao động sang thâm dụng trí tuệ và công nghệ cao. Hơn nữa, việc tham gia vào các sáng kiến của cả hai bên giúp Việt Nam đa dạng hóa thị trường, tránh được rủi ro bỏ trứng vào một giỏ.
Về thách thức: Việt Nam đối mặt với rủi ro bị kẹt giữa các lệnh trừng phạt thương mại. Khi Mỹ thắt chặt kiểm soát hàng hóa có nguồn gốc từ Trung Quốc, Việt Nam rất dễ bị nghi ngờ là điểm trung chuyển để lẩn tránh thuế, dẫn đến các cuộc điều tra chống bán phá giá hoặc hạn chế thương mại. Ngược lại, việc thắt chặt quan hệ công nghệ với Mỹ có thể khiến Việt Nam gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn cung nguyên liệu và linh kiện vốn đang nằm trong tay Trung Quốc. Ngoài ra, sức ép chọn bên trong các vấn đề tiêu chuẩn công nghệ (như 5G hay kinh tế số) đặt ra bài toán khó về an ninh quốc gia và chi phí đầu tư.
3.2. Giải pháp ứng phó chiến lược trong tình hình mới
Để vượt qua vòng xoáy cạnh tranh của hai siêu cường, Việt Nam cần thực hiện một chiến lược tổng thể dựa trên ba trụ cột: Độc lập - Đa dạng - Tự cường.
Thứ nhất, kiên trì chính sách ngoại giao kinh tế linh hoạt và độc lập. Việt Nam cần khẳng định quan điểm không chọn bên mà chọn lẽ phải và lợi ích quốc gia. Trong các diễn đàn đa phương, Việt Nam nên đóng vai trò là cầu nối hoặc đối tác tin cậy trung gian, tận dụng lợi thế thành viên của cả RCEP (do Trung Quốc thúc đẩy) và các sáng kiến như IPEF (do Mỹ thúc đẩy). Việc duy trì quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với cả hai quốc gia là minh chứng cho sự khôn khéo này, giúp Việt Nam tối đa hóa lợi ích từ cả hai phía mà không bị lệ thuộc vào bất kỳ phe phái nào.
Thứ hai, nâng cao năng lực nội tại và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp tự chủ. Giải pháp căn cơ để không bị cuốn theo các xung đột Mỹ - Trung là Việt Nam phải tự nâng tầm mình trong chuỗi giá trị toàn cầu. Thay vì chỉ là nơi lắp ráp, cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghiệp hỗ trợ để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Đặc biệt, chiến lược phát triển nhân lực ngành bán dẫn và công nghệ lõi là chìa khóa để Việt Nam nắm giữ tấm thẻ bài quan trọng, khiến cả Mỹ và Trung Quốc đều phải cần đến sự hiện diện của Việt Nam trong chuỗi cung ứng của họ. Khi năng lực nội tại mạnh, Việt Nam sẽ có quyền thương lượng cao hơn thay vì chỉ là bên tiếp nhận các dòng vốn thụ động.
Thứ ba, hoàn thiện thể chế và xây dựng hàng rào kỹ thuật thông minh. Việt Nam cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về công nghệ, môi trường và lao động tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế cao nhất. Việc thực hiện nghiêm túc các cam kết trong CPTPP hay EVFTA sẽ giúp Việt Nam tự động sàng lọc được những dòng vốn FDI lạc hậu, ô nhiễm từ bất kỳ phía nào. Đồng thời, cần tăng cường năng lực giám sát về quy tắc xuất xứ hàng hóa để bảo vệ các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam khỏi các rủi ro pháp lý thương mại từ thị trường Mỹ.
Thứ tư, đẩy mạnh liên kết vùng và đa phương hóa đối tác. Để giảm bớt sức nóng từ cuộc cạnh tranh Mỹ - Trung, Việt Nam nên mở rộng hợp tác sâu rộng hơn với các đối tác như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước ASEAN khác. Sự hiện diện đa dạng của các dòng vốn từ nhiều quốc gia sẽ tạo ra một môi trường kinh tế cân bằng hơn, giúp giảm thiểu rủi ro khi một trong hai siêu cường có biến động lớn về chính sách. Việt Nam nên thúc đẩy vai trò trung tâm của ASEAN trong việc xây dựng các luật chơi khu vực để cùng các nước láng giềng tạo ra tiếng nói trọng lượng trước sức ép của các nước lớn.
Tóm lại, sự cạnh tranh Mỹ - Trung tại Việt Nam là một thực tế địa kinh tế không thể đảo ngược. Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận nó như một rào cản, Việt Nam hoàn toàn có thể biến nó thành cú hích lịch sử. Bằng sự tỉnh táo về chiến lược, sự linh hoạt trong ngoại giao và sự quyết liệt trong cải cách nội tại, Việt Nam không chỉ có thể giữ vững được nền độc lập kinh tế mà còn vươn mình trở thành một cực tăng trưởng mới, đóng vai trò quan trọng trong bản đồ kinh tế thế giới thế kỷ XXI.
1. Xem Lê Đăng Minh, Thương chiến Mỹ - Trung: Cơ hội cho Việt Nam vươn mình, https://tapchixaydung.vn/thuong-chien-my-trung-co-hoi-cho-viet-nam-vuon-minh--20201224000029635.html.
2. Lê Phương Thảo, Cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung Quốc trong giai đoạn hiện nay và hàm ý chính sách cho Việt Nam, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/11/18/canh-tranh-chien-luoc-my-trung-quoc-trong-giai-doan-hien-nay-va-ham-y-chinh-sach-cho-viet-nam/.