
Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia, du lịch ngày càng được xác định là ngành kinh tế tổng hợp, có tính liên ngành, liên vùng cao, vừa tạo động lực tăng trưởng kinh tế, vừa góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước nhất quán quan điểm phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, trong đó văn hóa được xác định vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, động lực của phát triển bền vững.
Văn hóa du lịch không chỉ phản ánh trình độ phát triển của ngành du lịch mà còn thể hiện chiều sâu văn hóa, bản lĩnh và sức hấp dẫn của quốc gia, dân tộc. Phát triển văn hóa du lịch vì vậy không dừng lại ở việc khai thác các giá trị văn hóa phục vụ du lịch, mà còn bao hàm quá trình xây dựng môi trường văn hóa du lịch lành mạnh, hình thành phong cách ứng xử văn minh, chuyên nghiệp của các chủ thể tham gia hoạt động du lịch, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến cộng đồng dân cư và du khách.
Trong bối cảnh mới, Việt Nam đứng trước nhiều thời cơ và thách thức đan xen: hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng; cạnh tranh điểm đến gay gắt; sự bùng nổ của công nghệ số; yêu cầu phát triển xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu; và sự thay đổi mạnh mẽ về thị hiếu, trải nghiệm của du khách. Những yếu tố này đòi hỏi phải có cách tiếp cận mới, toàn diện và khoa học đối với phát triển văn hóa du lịch, bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa truyền thống và hiện đại, giữa lợi ích kinh tế và giá trị văn hóa - xã hội.
1. Nội dung phát triển văn hóa du lịch
Văn hóa du lịch là một khái niệm đa chiều, được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Ở nghĩa rộng, văn hóa du lịch là tổng hòa các giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, sáng tạo và thể hiện trong quá trình phát triển du lịch, bao gồm hệ thống di sản văn hóa, các chuẩn mực, lối sống, hành vi, phong tục, tập quán, cùng các sản phẩm và dịch vụ du lịch mang hàm lượng văn hóa.
Ở nghĩa hẹp, văn hóa du lịch có thể được hiểu là văn hóa ứng xử của các chủ thể trong hoạt động du lịch, thể hiện qua thái độ, hành vi, phong cách phục vụ, giao tiếp giữa con người với con người, giữa con người với thiên nhiên và môi trường xã hội trong không gian du lịch.
Dù tiếp cận theo cách nào, văn hóa du lịch đều gắn chặt với con người, phản ánh trình độ phát triển văn hóa – xã hội và mức độ văn minh của một quốc gia, điểm đến.
Phát triển văn hóa du lịch là một quá trình toàn diện, bao hàm nhiều nội dung gắn bó hữu cơ với nhau, nhằm bảo đảm cho hoạt động du lịch vừa phát triển hiệu quả về kinh tế, vừa giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa bền vững.
Trước hết, nội dung cốt lõi của phát triển văn hóa du lịch là bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Các di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, lễ hội truyền thống, phong tục tập quán, tri thức dân gian, nghệ thuật trình diễn dân tộc không chỉ là tài sản quý giá của quốc gia mà còn là nền tảng tạo nên sức hấp dẫn đặc thù của điểm đến du lịch. Việc bảo tồn di sản cần được thực hiện một cách khoa học, gắn với khai thác hợp lý trong du lịch, tránh thương mại hóa thô thiển hoặc làm biến dạng giá trị nguyên gốc của di sản.
Thứ hai, phát triển văn hóa du lịch còn bao gồm việc xây dựng hệ giá trị và chuẩn mực văn hóa trong hoạt động du lịch. Điều này thể hiện ở văn hóa quản lý, văn hóa kinh doanh du lịch, văn hóa phục vụ và văn hóa tiêu dùng du lịch, trong đó nhấn mạnh các chuẩn mực ứng xử văn minh, tôn trọng con người, tôn trọng cộng đồng địa phương và môi trường tự nhiên – xã hội.
Thứ ba, phát triển các sản phẩm và dịch vụ du lịch có hàm lượng văn hóa cao là nội dung quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh của du lịch. Các sản phẩm du lịch văn hóa cần được thiết kế dựa trên câu chuyện lịch sử, không gian văn hóa, lối sống và bản sắc địa phương, tạo ra trải nghiệm sâu sắc, chân thực cho du khách thay vì chỉ dừng ở việc tham quan, chiêm ngưỡng bề nổi.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực văn hóa du lịch là nội dung không thể thiếu, bởi con người vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là người trực tiếp truyền tải các giá trị văn hóa đến du khách. Nguồn nhân lực du lịch cần được đào tạo không chỉ về kỹ năng nghề nghiệp mà còn về tri thức văn hóa, đạo đức nghề nghiệp và năng lực giao tiếp liên văn hóa.
Thứ năm, xây dựng môi trường văn hóa du lịch lành mạnh, thân thiện và an toàn là nội dung xuyên suốt của phát triển văn hóa du lịch. Môi trường đó được hình thành từ sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng trong việc bảo vệ di sản, giữ gìn cảnh quan, bảo đảm an ninh, trật tự và lan tỏa hình ảnh đẹp về con người, văn hóa Việt Nam. Như vậy, nội dung phát triển văn hóa du lịch không chỉ giới hạn trong khai thác tài nguyên văn hóa, mà còn là quá trình xây dựng hệ giá trị, con người và môi trường văn hóa du lịch bền vững trong bối cảnh mới.
2. Bối cảnh mới tác động đến phát triển văn hóa du lịch ở Việt Nam
Bối cảnh mới của tình hình thế giới và trong nước đang tạo ra những tác động sâu sắc, đa chiều đến quá trình phát triển văn hóa du lịch ở Việt Nam, vừa mở ra nhiều thời cơ thuận lợi, vừa đặt ra không ít thách thức cần được nhận diện và xử lý phù hợp. Trước hết, xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng đã thúc đẩy sự giao lưu, tiếp biến văn hóa mạnh mẽ giữa các quốc gia, tạo điều kiện để văn hóa Việt Nam được quảng bá rộng rãi ra thế giới thông qua hoạt động du lịch. Các chuẩn mực, mô hình và sản phẩm du lịch tiên tiến được du nhập đã góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và hiện đại của du lịch Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này cũng tiềm ẩn nguy cơ đồng hóa văn hóa, làm phai nhạt bản sắc truyền thống nếu việc tiếp thu thiếu chọn lọc và thiếu chiến lược bảo tồn phù hợp. Bên cạnh đó, tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức phát triển du lịch. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thực tế ảo và các nền tảng trực tuyến không chỉ đổi mới hoạt động quản lý, quảng bá, kinh doanh du lịch mà còn mở ra khả năng mới trong việc bảo tồn, diễn giải và lan tỏa giá trị văn hóa đến du khách một cách sinh động, linh hoạt hơn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực số, kỹ năng thích ứng và tư duy đổi mới cho các chủ thể tham gia hoạt động văn hóa du lịch. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường ngày càng gia tăng, phát triển văn hóa du lịch ở Việt Nam còn chịu tác động mạnh mẽ từ yêu cầu phát triển xanh, bền vững. Nhiều không gian văn hóa truyền thống, di sản thiên nhiên và sinh thái đang đối mặt với nguy cơ xuống cấp, xâm hại, đòi hỏi các mô hình du lịch phải chuyển hướng theo hướng thân thiện với môi trường, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và đề cao trách nhiệm xã hội. Đồng thời, những thay đổi trong nhu cầu và hành vi của du khách, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, cũng tạo ra những tác động đáng kể. Du khách ngày càng quan tâm đến các giá trị văn hóa bản địa, trải nghiệm chân thực, an toàn, cá nhân hóa và gắn với sức khỏe, tinh thần. Xu hướng này đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc sản phẩm du lịch văn hóa theo hướng chất lượng cao, giàu chiều sâu và bền vững hơn. Như vậy, bối cảnh mới với những biến động nhanh chóng và phức tạp đang tác động trực tiếp đến phát triển văn hóa du lịch ở Việt Nam, đòi hỏi phải đổi mới tư duy, cách tiếp cận và phương thức tổ chức phát triển nhằm tận dụng tốt các cơ hội và hạn chế tối đa các tác động tiêu cực.
3. Thực trạng phát triển văn hóa du lịch ở Việt Nam hiện nay
Về những kết quả đạt
Có thể khẳng định rằng nhận thức của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội về vai trò của văn hóa trong phát triển du lịch ngày càng được nâng cao. Văn hóa không còn chỉ được xem là “tài nguyên” để khai thác, mà từng bước được nhìn nhận như nền tảng tinh thần, yếu tố cốt lõi tạo nên bản sắc và sức hấp dẫn bền vững của du lịch Việt Nam. Hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú, đa dạng với hàng nghìn di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, cùng nhiều di sản được UNESCO ghi danh đã trở thành điểm nhấn quan trọng trong xây dựng thương hiệu điểm đến quốc gia. Nhiều loại hình du lịch văn hóa như du lịch di sản, du lịch tâm linh, du lịch lễ hội, du lịch làng nghề, du lịch cộng đồng gắn với bản sắc văn hóa các dân tộc thiểu số được hình thành và từng bước phát triển, góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
Bên cạnh đó, công tác quảng bá, xúc tiến văn hóa du lịch được đẩy mạnh thông qua các sự kiện văn hóa - du lịch, các chương trình truyền thông, ứng dụng công nghệ số, qua đó góp phần lan tỏa hình ảnh đất nước, con người và văn hóa Việt Nam ra khu vực và thế giới. Đội ngũ lao động trong lĩnh vực du lịch từng bước được chuẩn hóa về kỹ năng nghề nghiệp, ý thức phục vụ và phong cách ứng xử, góp phần xây dựng hình ảnh du lịch Việt Nam thân thiện, mến khách.
Về hạn chế
Việc khai thác và phát huy giá trị văn hóa trong du lịch ở không ít địa phương còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch tổng thể và tầm nhìn dài hạn. Nhiều giá trị di sản văn hóa bị khai thác quá mức, bị thương mại hóa hoặc sân khấu hóa một cách giản đơn, làm suy giảm tính chân thực và giá trị nguyên gốc của di sản. Chất lượng các sản phẩm du lịch văn hóa nhìn chung chưa cao, còn trùng lặp, thiếu chiều sâu văn hóa và tính sáng tạo, chưa tạo được những trải nghiệm thực sự khác biệt cho du khách. Môi trường văn hóa du lịch tại một số điểm đến chưa thực sự lành mạnh; các hành vi ứng xử thiếu văn minh, xâm hại di tích, ô nhiễm môi trường, “chặt chém” du khách vẫn diễn ra, ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và uy tín của du lịch Việt Nam.
Bên cạnh đó, nguồn nhân lực văn hóa du lịch, đặc biệt là đội ngũ am hiểu sâu về văn hóa bản địa, có khả năng diễn giải, kể chuyện văn hóa cho du khách, còn thiếu và yếu cả về số lượng lẫn chất lượng. Sự phối hợp giữa các ngành văn hóa, du lịch, giáo dục, khoa học - công nghệ trong phát triển văn hóa du lịch chưa thực sự chặt chẽ, đồng bộ. Ngoài ra, việc ứng dụng chuyển đổi số trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa phục vụ du lịch tuy đã được quan tâm nhưng vẫn còn manh mún, thiếu tính hệ thống và chiều sâu.
Nhìn chung, thực trạng phát triển văn hóa du lịch ở Việt Nam hiện nay cho thấy đã có những bước tiến quan trọng, song để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh mới, cần tiếp tục đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng sản phẩm và nguồn nhân lực, đồng thời khắc phục những hạn chế đang cản trở sự phát triển lành mạnh và lâu dài của văn hóa du lịch Việt Nam.
4. Giải pháp phát triển văn hóa du lịch ở Việt Nam trong bối cảnh mới
Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách về văn hóa và du lịch theo hướng thống nhất, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế. Các chiến lược, quy hoạch, chương trình phát triển du lịch cần đặt văn hóa ở vị trí trung tâm, coi văn hóa vừa là nền tảng, vừa là động lực của phát triển du lịch. Hệ thống pháp luật cần chú trọng bảo vệ di sản văn hóa, kiểm soát chặt chẽ việc khai thác phục vụ du lịch, đồng thời tạo cơ chế khuyến khích các mô hình sáng tạo, phát triển sản phẩm du lịch văn hóa có chất lượng cao.
Thứ hai, giải pháp quan trọng là tăng cường công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa gắn với sự tham gia chủ động của cộng đồng. Bảo tồn di sản cần được thực hiện trên cơ sở tôn trọng tính nguyên gốc, tính toàn vẹn của di sản, kết hợp linh hoạt giữa bảo tồn “tĩnh” và bảo tồn “động”, trong đó du lịch đóng vai trò là phương tiện lan tỏa giá trị và tạo nguồn lực cho bảo tồn. Cộng đồng địa phương cần được trao quyền, hưởng lợi và tham gia trực tiếp vào quá trình quản lý, khai thác di sản, qua đó nâng cao ý thức trách nhiệm và gìn giữ bản sắc văn hóa.
Thứ ba, cần tập trung phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù, có chiều sâu và hàm lượng tri thức cao, gắn với câu chuyện lịch sử, không gian văn hóa và lối sống bản địa. Việc xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa cần tránh xu hướng sao chép, đại trà, mà hướng tới sáng tạo những trải nghiệm độc đáo, chân thực, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của du khách trong bối cảnh mới. Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực văn hóa du lịch là giải pháp mang tính then chốt và lâu dài. Cần đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng theo hướng kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp với tri thức văn hóa, kỹ năng giao tiếp liên văn hóa và đạo đức nghề nghiệp. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên, thuyết minh viên, cán bộ quản lý du lịch có khả năng diễn giải, kể chuyện và truyền cảm hứng về văn hóa Việt Nam cho du khách.
Thứ năm, đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số trong phát triển văn hóa du lịch. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về di sản văn hóa, ứng dụng công nghệ số trong quảng bá, quản lý điểm đến, phát triển du lịch thông minh sẽ góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn, lan tỏa giá trị văn hóa và nâng cao trải nghiệm của du khách. Bên cạnh đó, cần chú trọng xây dựng môi trường văn hóa du lịch văn minh, thân thiện, an toàn thông qua việc nâng cao ý thức pháp luật, văn hóa ứng xử của các chủ thể tham gia hoạt động du lịch, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến cộng đồng và du khách.
Thứ sáu, quan trọng trong việc hình thành nhận thức và hành vi đúng đắn trong xã hội. Thông qua giáo dục, truyền thông và các phong trào xây dựng đời sống văn hóa, cần lan tỏa giá trị tốt đẹp của văn hóa du lịch, khơi dậy niềm tự hào, ý thức trách nhiệm trong bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Chỉ khi các giải pháp này được triển khai đồng bộ, nhất quán và lâu dài, phát triển văn hóa du lịch ở Việt Nam mới có thể đáp ứng yêu cầu của bối cảnh mới và đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững của đất nước.