1. Kết quả đạt được trong phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam
- Về diện tích đất sản xuất nông nghiệp hữu cơ: Nông nghiệp hữu cơ là các hệ thống quản lý sản xuất toàn diện nhằm đẩy mạnh và tăng cường sức khỏe sinh thái nông nghiệp bao gồm cả đa dạng sinh học, các chu trình sinh học và năng suất sinh học. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, nếu như năm 2016, diện tích canh tác hữu cơ đạt khoảng 77.000 ha, thì đến năm 2022, cả nước có khoảng 240.000 ha canh tác hữu cơ. Đặc biệt, có đến 59/63 tỉnh, thành phố trên cả nước triển khai nông nghiệp hữu cơ và xu hướng này ngày càng lan tỏa mạnh mẽ1.
- Mô hình sản xuất và xuất khẩu nông sản hiệu quả: Mô hình nông nghiệp xanh đang ngày càng được người nông dân quan tâm. Tại nhiều địa phương, nhiều mô hình đã và đang trong quá trình chuyển đổi phát triển nông nghiệp xanh, sinh thái theo xu hướng thị trường thế giới cũng như giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Năm 2017, lần đầu tiên Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công bố 02 trang trại của hai doanh nghiệp Vinamilk và TH True Milk đã đạt tiêu chí hữu cơ theo tiêu chuẩn của các tổ chức quốc tế. Đến nay, cả nước đã có nhiều cơ sở sản xuất nông nghiệp hữu cơ (Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên sản xuất và thương mại Viễn Phú (Viễn Phú Green Farm) sản xuất lúa gạo và rau hữu cơ; Công ty Trách nhiệm hữu hạn Liên doanh Organic Đà Lạt sản xuất rau hữu cơ; Công ty Trách nhiệm hữu hạn liên kết sinh thái Việt Nam Ecolink và Công ty Hùng Cường xây dựng hệ thống công nhận quốc tế (ICS) dựa trên mạng lưới sản xuất nông hộ chè hữu cơ giống Shan Tuyết tại tỉnh Lào Cai và Hà Giang) với các sản phẩm nông sản đã được các tổ chức quốc tế chứng nhận và xuất khẩu thành công sang các thị trường lớn với gần 180 nước trên thế giới, như: Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, Anh, Hàn Quốc, Nga, Singapore, Pháp, Bỉ, Hà Lan, Italia... Cùng với các doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp hữu cơ, trên cả nước hiện đã xuất hiện nhiều hộ gia đình tham gia sản xuất, kinh doanh theo mô hình này một cách ổn định, bền vững, đạt năng suất cao, chất lượng tốt, môi trường an toàn, bảo đảm sức khỏe cho con người.
Mô hình chăn nuôi tuần hoàn như lúa - tôm, lúa - cá là một ví dụ điển hình về khả năng thích nghi với biến đổi khí hậu của khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Những mô hình này không chỉ nâng cao giá trị sản xuất, mà còn giúp giảm phát thải khí nhà kính, góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh và bền vững. Đây là những hướng đi mới phù hợp với xu thế thị trường hiện nay, khi nhiều quốc gia trên thế giới khuyến khích và ưu tiên nhập khẩu các sản phẩm sinh thái và hữu cơ.
- Về phát triển chăn nuôi theo hướng nông nghiệp xanh: Việc xử lý chất thải và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp theo hình thức kinh tế tuần hoàn đang được áp dụng với nhiều quy mô khác nhau. Cùng với các công trình khí sinh học, ngành chăn nuôi đang đẩy mạnh hướng dẫn nông dân thu gom chất thải vật nuôi để nuôi trùn quế, ruồi lính đen... nhằm tạo nguồn protein làm thức ăn cho vật nuôi trong bối cảnh giá thức ăn chăn nuôi tăng cao. Đồng thời, quy trình này còn chuyển hóa chất thải thành phân bón hữu cơ, giúp giảm tác hại đến môi trường. Bên cạnh đó, còn sử dụng công nghệ mới trong chăn nuôi, chẳng hạn như hệ thống quản lý chuồng trại tự động và công nghệ IoT để giám sát sức khỏe vật nuôi và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Những tiến bộ công nghệ này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường.
2. Một số vấn đề đặt ra trong phát triển kinh tế xanh trong bối cảnh hiện nay
Một là, khung chính sách về phát triển nông nghiệp xanh vẫn còn nhiều điểm bất cập.
- Lập kế hoạch và phân vùng sử dụng đất: Trên thực tế, việc quy hoạch và phân vùng sử dụng đất thường xuyên xảy ra sai phạm bởi thiếu sự phối hợp và nhất quán giữa các ngành và các tỉnh, thành phố trong việc lập kế hoạch và phân vùng sử dụng đất.
- Đánh giá môi trường: Nhìn chung, chính sách này được các doanh nghiệp thực hiện một cách nghiêm túc. Tuy nhiên, việc giám sát doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp theo khung đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với một số lượng lớn các doanh nghiệp quy mô nhỏ và các đơn vị sản xuất trong lĩnh vực nông thôn là rất tốn kém. Vì vậy, trên thực tế các hoạt động giám sát của ĐTM còn nhiều hạn chế.
- Thuế, phí môi trường: Mặc dù hệ thống chính sách về tính phí môi trường đã được hoàn thành, tuy nhiên tác động của các quy định vẫn còn hạn chế. Phí môi trường đang phải đối mặt với rất nhiều khó khăn trong việc thu ngân và thực thi, bởi sản xuất nông nghiệp của Việt Nam vẫn ở quy mô nhỏ, lượng khí thải từ mỗi hộ gia đình sản xuất nông nghiệp là thấp, trong khi chi phí giao dịch thu lệ phí và thực thi lại cao. Đối với thuế môi trường, do được tính vào giá của sản phẩm, nên trong hầu hết các trường hợp, các hộ gia đình nhỏ không nhận thức được sự tồn tại của loại thuế này.
Hai là, nông nghiệp Việt Nam vẫn dựa trên sản xuất quy mô hộ nhỏ lẻ đang là “rào cản” cho việc áp dụng hình thức sản xuất khép kín, tập trung với diện tích canh tác lớn.
Nền nông nghiệp Việt Nam chủ yếu dựa vào quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ, diện tích đất canh tác trung bình của mỗi hộ thường rất nhỏ (diện tích canh tác bình quân mỗi lao động nông nghiệp của Việt Nam chỉ đạt 0,34 ha, chỉ bằng khoảng hơn một nửa (0,6 - 0,8 lần) so với Campuchia, Mianma hay Philíppin2) nên khó áp dụng các mô hình sản xuất nông nghiệp xanh quy mô lớn, hiệu quả cao.
Việc tích tụ ruộng đất còn gặp nhiều khó khăn do hệ thống pháp lý và thực tiễn triển khai chưa hoàn thiện. Đất nông nghiệp thường bị phân tán và manh mún, gây khó khăn trong việc quản lý và tổ chức sản xuất theo mô hình tập trung. Điều này cũng hạn chế việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ mới. Bên cạnh đó, quy mô sản xuất nhỏ lẻ thường không đủ điều kiện để xây dựng các hệ thống xử lý chất thải hiệu quả, dẫn đến ô nhiễm môi trường và phát thải khí nhà kính; hiệu quả sản xuất thấp và chi phí cao, thu nhập của nông dân trong các mô hình sản xuất nhỏ lẻ thường không ổn định và thấp hơn so với các mô hình sản xuất lớn và hiện đại.
Ba là, yếu tố môi trường, biến đổi khí hậu là rào cản lớn trong quá trình xanh hóa ngành Nông nghiệp.
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay, ngành Nông nghiệp của Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn do yếu tố môi trường và biến đổi khí hậu. Những yếu tố này không chỉ gây ra những khó khăn trực tiếp cho sản xuất nông nghiệp, mà còn làm phức tạp thêm quá trình chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp xanh và bền vững.
- Thiên tai và thời tiết cực đoan: Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán và sạt lở đất, làm thiệt hại lớn đến sản xuất nông nghiệp. Những hiện tượng này không chỉ gây mất mùa, mà còn làm hỏng cơ sở hạ tầng và ảnh hưởng đến đời sống của nông dân.
- Biến đổi khí hậu dài hạn: Nhiệt độ toàn cầu đang tăng lên, gây ra những đợt nắng nóng kéo dài và nhiệt độ trung bình cao hơn. Điều này làm thay đổi môi trường sống và phát triển của cây trồng, làm giảm năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Sự thay đổi khí hậu làm thay đổi hệ sinh thái tự nhiên, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và gây mất cân bằng sinh thái. Điều này có thể làm thay đổi môi trường sống của nhiều loài sinh vật, bao gồm cả những loài có vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Bên cạnh đó, lượng mưa không đều và khó dự đoán, với các đợt mưa lớn và hạn hán xảy ra thường xuyên hơn. Những thay đổi này ảnh hưởng đến nguồn nước tưới tiêu và làm tăng nguy cơ lũ lụt, hạn hán. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa cũng như mực nước biển dâng cao đe dọa các vùng trồng trọt và nuôi trồng thủy sản. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh và thích nghi liên tục của các mô hình canh tác.
- Ô nhiễm môi trường: Sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và các chất bảo vệ thực vật không đúng cách đã gây ra ô nhiễm đất và nước. Điều này ảnh hưởng xấu đến chất lượng sản phẩm nông nghiệp và sức khỏe của con người, cũng như làm giảm độ phì nhiêu của đất. Bên cạnh đó, chất thải từ các trang trại chăn nuôi, nếu không được xử lý đúng cách, sẽ gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, bao gồm ô nhiễm nguồn nước và không khí. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc phát triển các công nghệ xử lý chất thải hiệu quả hơn.
Bốn là, trình độ khoa học và công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam còn khá thô sơ, chi phí để mua công nghệ mới quá lớn; năng lực tiếp cận khoa học và công nghệ còn nhiều hạn chế, dẫn tới quá trình phát triển nông nghiệp xanh còn chậm.
Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp đòi hỏi chi phí ban đầu lớn, trong khi đó, năng lực đầu tư của các thành phần kinh tế vào nông nghiệp ở Việt Nam còn hạn chế. Doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp chủ yếu là nhỏ và siêu nhỏ, khả năng hiện đại hóa các thiết bị phục vụ nông nghiệp xanh là vô cùng khó khăn. Các hộ nông dân phần lớn vẫn dựa vào các phương pháp canh tác truyền thống, ít áp dụng khoa học và công nghệ tiên tiến, dẫn đến năng suất và hiệu quả sản xuất không cao. Công nghệ sinh học, tự động hóa và công nghệ thông tin trong nông nghiệp chưa được áp dụng rộng rãi. Việc này làm hạn chế khả năng tăng năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Các thiết bị công nghệ cao như hệ thống tưới tự động, cảm biến môi trường và máy móc tự động hóa có giá thành rất cao. Điều này làm cho việc đầu tư vào công nghệ mới trở nên khó khăn. Không chỉ chi phí đầu tư ban đầu cao, chi phí bảo trì và vận hành các thiết bị công nghệ cao cũng là gánh nặng tài chính đối với nhiều nông dân và doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp.
Bên cạnh đó, nhiều nông dân chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc áp dụng khoa học và công nghệ trong sản xuất nông nghiệp xanh, một phần còn có thái độ thụ động, ngại thay đổi phương pháp canh tác truyền thống, dẫn đến sự chậm trễ trong việc áp dụng các kỹ thuật canh tác mới. Đặc biệt nông dân ở các vùng nông thôn, có trình độ học vấn thấp, khiến họ gặp khó khăn trong việc tiếp thu và áp dụng các kiến thức khoa học và công nghệ mới. Khả năng sử dụng công nghệ thông tin và thiết bị hiện đại của nông dân còn hạn chế. Điều này cản trở việc ứng dụng các công nghệ mới vào sản xuất nông nghiệp. Số lượng các trung tâm nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ ở nông thôn còn hạn chế, khiến nông dân không có nhiều cơ hội tiếp cận và học hỏi.
Năm là, thiếu nguồn lực tài chính cho phát triển nông nghiệp xanh.
Phần lớn nông dân ở Việt Nam có thu nhập thấp, không đủ khả năng tự đầu tư vào công nghệ và phương pháp canh tác xanh. Các chương trình vay vốn ưu đãi từ ngân hàng và tổ chức tài chính còn hạn chế, lãi suất cao và thủ tục phức tạp khiến nông dân khó tiếp cận. Nguồn ngân sách từ Chính phủ cho các dự án phát triển nông nghiệp xanh còn hạn chế. Nhiều dự án không nhận được sự hỗ trợ tài chính đủ lớn để triển khai hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ tài chính cho nông dân hiện tại chưa đồng bộ và thiếu hiệu quả, chưa tạo được động lực mạnh mẽ để khuyến khích nông dân chuyển đổi sang nông nghiệp xanh. Sự tham gia của các doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực nông nghiệp xanh còn hạn chế do thiếu cơ chế khuyến khích và bảo đảm lợi ích. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế như hiện nay nhưng các dự án hợp tác quốc tế về nông nghiệp xanh chưa nhiều và chưa tạo được tác động lớn do quy mô và nguồn lực hạn chế.
3. Một số giải pháp đẩy mạnh phát triển nông nghiệp xanh
Một là, tăng cường nguồn vốn đầu tư phát triển nông nghiệp xanh. Để có nguồn vốn đầu tư cho tăng trưởng xanh, ngành nông nghiệp cần chú trọng huy động các nguồn lực xã hội, nhất là từ doanh nghiệp cho thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh. Tạo ra các cơ chế khuyến khích đầu tư tư nhân vào nông nghiệp xanh, bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ kỹ thuật và bảo đảm quyền lợi cho nhà đầu tư. Chính phủ cần tăng cường ngân sách cho các chương trình và dự án nông nghiệp xanh, đặc biệt là các chương trình vay vốn ưu đãi với lãi suất thấp, thủ tục đơn giản. Bên cạnh đó, Chính phủ cần tăng cường ngân sách cho các chương trình và dự án nông nghiệp xanh, đặc biệt là các chương trình vay vốn ưu đãi với lãi suất thấp và thủ tục đơn giản và xây dựng các quỹ hỗ trợ nông nghiệp xanh từ nguồn vốn xã hội hóa, tạo điều kiện cho nông dân và doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn.
Hai là, đẩy mạnh ứng dụng khoa học và công nghệ mới vào sản xuất. Cần đẩy mạnh đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ nông nghiệp phù hợp với điều kiện của Việt Nam, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất cũng như các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, chất lượng tốt, và khả năng chống chịu sâu bệnh, biến đổi khí hậu. Đồng thời, các doanh nghiệp, nông dân cần sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để quản lý sản xuất nông nghiệp, giám sát môi trường, dự báo thời tiết và giá cả thị trường. Áp dụng công nghệ sinh học trong việc cải tạo đất, quản lý dinh dưỡng và bảo vệ thực vật. Sử dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến như canh tác không đất (hydroponics), canh tác hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn.
Ba là, nâng cao nhận thức của cộng đồng về phát triển nông nghiệp xanh. Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn cho nông dân về kỹ thuật canh tác xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và quản lý môi trường. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục cộng đồng thông qua việc sử dụng các phương tiện truyền thông như truyền hình, đài phát thanh, báo chí và các trang website để tuyên truyền về lợi ích của nông nghiệp xanh đối với môi trường, sức khỏe con người và kinh tế.
Bốn là, thúc đẩy hợp tác và liên kết trong sản xuất nông nghiệp xanh. Thúc đẩy hợp tác giữa nông dân, doanh nghiệp, các tổ chức nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực. Đồng thời, tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế để nhận được hỗ trợ về tài chính, công nghệ và kinh nghiệm từ các nước tiên tiến trong lĩnh vực nông nghiệp xanh.
Năm là, phát triển thị trường và tiêu thụ. Để giải quyết vấn đề thị trường cho nông dân trong việc tiêu thụ nông sản hàng hóa, các địa phương cần tạo dựng những vùng sản xuất chuyên canh, quy mô lớn, được chuẩn hóa với những quy trình canh tác chặt chẽ; đồng thời chuyển đổi số để khớp nối thông tin giữa sản xuất và tiêu thụ, qua đó truy xuất được nguồn gốc sản phẩm. Đây chính là yếu tố hàng đầu để định vị một nền nông nghiệp xanh. Đồng thời, mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản xanh trong nước và nước ngoài thông qua các kênh phân phối hiện đại và thương mại điện tử.
Sáu là, hoàn thiện chính sách, pháp luật quy định về phát triển nông nghiệp xanh. Sửa đổi và bổ sung các luật liên quan như Luật Bảo vệ môi trường, Luật Đất đai, Luật Thủy sản, Luật Lâm nghiệp để tích hợp các yêu cầu và tiêu chuẩn của nông nghiệp xanh. Đặc biệt là hoàn thiện chính sách về thuế đối với sản xuất nông nghiệp xanh. Chính sách thuế cần áp dụng các quy định và ưu đãi riêng để khuyến khích hoạt động sản xuất và kinh doanh các sản phẩm sinh học phục vụ cho nông nghiệp hữu cơ, đồng thời có khả năng cạnh tranh với các nguồn nguyên liệu hóa học vô cơ khác. Cơ chế ưu đãi này có thể được thực hiện thông qua việc không tính thuế hoặc áp dụng mức thuế suất thấp ở các loại thuế như thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng, đồng thời áp dụng các ưu đãi và miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân đối với các hoạt động sản xuất và kinh doanh các nguyên liệu sinh học này. Đối với các tổ chức và cá nhân sản xuất nông nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn theo quy định về nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp công nghệ cao, chính sách thuế sẽ tiếp tục miễn thuế thu nhập doanh nghiệp và miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ các hoạt động này. Đồng thời, đối với các sản phẩm nông nghiệp của các cơ sở này, cần được đối xử thuận lợi về nghĩa vụ thuế, bao gồm thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân trong các quy trình kinh doanh, nhằm bảo đảm khả năng cạnh tranh với các loại nông sản khác. Ngoài ra, các hoạt động nghiên cứu và phát triển, đào tạo nguồn nhân lực, sản xuất hỗ trợ, quảng bá sản phẩm nông nghiệp sạch, nông nghiệp công nghệ cao cũng cần được hưởng các ưu đãi về thuế (ưu đãi, miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thu nhập cá nhân) để khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các nguồn lực cần thiết cho nền sản xuất nông nghiệp xanh3.
1. Nguyễn Đình Đáp, Phạm Thị Trầm: Xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ trên thế giới và triển vọng của Việt Nam, https://tapchinganhang.gov.vn/xu-huong-phat-trien-nong-nghiep-huu-co-tren-the-gioi-va-trien-vong-cua-viet-nam.htm.
2. Xem tại https://theleader.vn/gian-nan-hanh-trinh-toi-nong-nghiep-xanh-1664595954774.htm.
3. Xem tại https://tapchitaichinh.vn/dinh-huong-hoan-thien-chinh-sach-thue-ho-tro-phat-trien-nong-nghiep-xanh-o-viet-nam.html?zarsrc=30&.