Thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, góp phần phòng, chống tham nhũng, tiêu cực

CT&PT - Nguyên tắc tập trung dân chủ là nguyên tắc tổ chức cơ bản của Đảng Cộng sản Việt Nam, được xác lập và khẳng định nhất quán trong suốt tiến trình cách mạng, từ khi Đảng ra đời đến nay. Đây không chỉ là cơ sở bảo đảm sự thống nhất về ý chí và hành động trong toàn Đảng, mà còn là điều kiện tiên quyết để Đảng luôn gắn bó mật thiết với nhân dân, giữ vững bản chất cách mạng, khoa học và tiên phong của mình. Trong bối cảnh hiện nay, khi công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, thường xuyên của Đảng, việc thực hiện nghiêm túc, hiệu quả nguyên tắc tập trung dân chủ càng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

1. Vai trò của nguyên tắc tập trung dân chủ trong xây dựng Đảng

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, Đảng kiểu mới của giai cấp công nhân phải được tổ chức trên cơ sở “tập trung dân chủ”, kết hợp giữa dân chủ rộng rãi với kỷ luật nghiêm minh, thống nhất ý chí và hành động trong toàn Đảng. Nguyên tắc tập trung dân chủ bảo đảm sự lãnh đạo tập thể trên nền tảng dân chủ, đồng thời đề cao trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu. Nó là sự thống nhất biện chứng giữa hai yếu tố tưởng chừng đối lập - “dân chủ” và “tập trung”, nhưng lại là điều kiện của nhau trong một chỉnh thể tổ chức cách mạng.

Ở Việt Nam, nguyên tắc này được ghi nhận xuyên suốt trong các văn kiện của Đảng. Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam (khóa XIII) nêu rõ: “Đảng tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ. 1. Cơ quan lãnh đạo các cấp của Đảng do bầu cử lập ra, thực hiện tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách... 4. Tổ chức đảng và đảng viên phải chấp hành nghị quyết của Đảng. Thiểu số phục tùng đa số, cấp dưới phục tùng cấp trên, cá nhân phục tùng tổ chức, các tổ chức trong toàn Đảng phục tùng Đại hội đại biểu toàn quốc và Ban Chấp hành Trung ương”1.
Như vậy, tập trung dân chủ là “nguyên tắc vàng” bảo đảm cho Đảng có tính thống nhất, kỷ luật, đồng thời phát huy dân chủ nội bộ - một đặc trưng của tổ chức chính trị tiên phong.

Thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ là điều kiện để tăng cường đoàn kết nội bộ, củng cố năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng. Đây là cơ chế tự điều chỉnh, tự kiểm soát quyền lực trong nội bộ - một “van an toàn” của hệ thống chính trị.
Khi dân chủ được phát huy, các quyết định lãnh đạo sẽ phản ánh ý chí tập thể, có cơ sở thực tiễn và lý luận vững chắc; khi tập trung được bảo đảm, Đảng có thể thống nhất hành động, tránh tình trạng vô tổ chức, tùy tiện, cục bộ địa phương.

Chính vì vậy, từ Đại hội VI (1986) đến nay, Đảng ta luôn khẳng định: “...bảo đảm nguyên tắc tập trung dân chủ, tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách”2.

2. Mối quan hệ giữa thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ và công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực

Thực tiễn lý luận và hoạt động của Đảng Cộng sản Việt Nam hơn chín thập niên qua đã khẳng định: nguyên tắc tập trung dân chủ không chỉ là nguyên tắc tổ chức cơ bản, mà còn là cơ chế nội sinh quan trọng để kiểm soát quyền lực, ngăn ngừa tham nhũng và tiêu cực trong hệ thống chính trị. Tham nhũng và tiêu cực nảy sinh chủ yếu khi quyền lực không được kiểm soát, khi dân chủ bị vi phạm hoặc bị hình thức hóa và khi sự “tập trung” bị biến dạng thành chuyên quyền, lạm quyền. Ngược lại, nếu nguyên tắc tập trung dân chủ được thực hiện nghiêm túc, đồng bộ, sẽ hình thành cơ chế “tự miễn dịch” trong nội bộ tổ chức Đảng, nơi mọi quyền lực đều được kiểm soát bằng tổ chức và bằng nhân dân.

Trước hết, thực hành dân chủ trong Đảng là tiền đề để bảo đảm sự công khai, minh bạch trong hoạt động lãnh đạo, chỉ đạo. Mọi chủ trương, nghị quyết, quyết định quan trọng phải được bàn bạc kỹ lưỡng trong tập thể, trên cơ sở phát huy trí tuệ, trách nhiệm của từng đảng viên. Dân chủ chân chính không chỉ dừng ở việc “được nói”, mà quan trọng hơn là “được lắng nghe” và “được phản biện” trong khuôn khổ kỷ luật Đảng. Nhờ vậy, mỗi quyết định khi ban hành đều phản ánh đầy đủ ý chí của tập thể, dựa trên những luận cứ khoa học và thực tiễn, tránh được tình trạng áp đặt chủ quan hay “độc quyền chân lý” của cá nhân có chức vụ cao.

Bên cạnh đó, yếu tố tập trung trong dân chủ lại chính là bảo đảm cho sự thống nhất trong hành động, kỷ luật trong tổ chức và tính hiệu lực trong thực thi. Dân chủ mà không có tập trung sẽ dẫn đến tản mạn, vô tổ chức, thiếu kỷ luật; tập trung mà không có dân chủ sẽ dẫn tới chuyên quyền, độc đoán. Vì thế, tập trung dân chủ là sự kết hợp biện chứng, trong đó dân chủ tạo nền tảng cho tập trung, còn tập trung là điều kiện để dân chủ được thực hiện nghiêm túc. Một tổ chức Đảng thực sự dân chủ là tổ chức biết bảo đảm quyền thảo luận, quyền giám sát và quyền phản biện, song cũng biết kiên quyết chấp hành nghị quyết chung sau khi đã biểu quyết tập thể.

Từ góc độ phòng, chống tham nhũng, có thể khẳng định rằng thực hiện nghiêm nguyên tắc tập trung dân chủ chính là phòng ngừa từ gốc. Bởi lẽ, mọi biểu hiện của tham nhũng đều khởi phát từ sự tha hóa của quyền lực. Khi quyền lực được “trao mà không được giám sát”, hoặc “giám sát mà không có thực quyền”, thì nguy cơ tham nhũng sẽ nảy sinh. Nguyên tắc tập trung dân chủ với bản chất là kiểm soát quyền lực bằng tổ chức, bằng tập thể và bằng nhân dân giúp thiết lập hệ thống ràng buộc hữu hiệu giữa các cấp lãnh đạo, giữa cá nhân và tập thể, giữa người giao quyền và người được giao quyền.

Đồng thời, việc thực hiện nguyên tắc này còn tạo ra môi trường đạo đức chính trị lành mạnh, nơi cán bộ, đảng viên ý thức sâu sắc rằng quyền lực không phải là đặc quyền, mà là trách nhiệm được ủy thác của nhân dân. Khi mọi hành vi, quyết định của cán bộ đều được thảo luận, giám sát và kiểm tra công khai trong tổ chức Đảng, thì khả năng “tư túi”, “lợi ích nhóm”, “chạy chức, chạy quyền” sẽ bị hạn chế tối đa. Như vậy, tập trung dân chủ không chỉ là phương thức lãnh đạo khoa học, mà còn là lá chắn chính trị - đạo đức bảo vệ Đảng trước nguy cơ suy thoái, biến chất và tha hóa quyền lực.

Có thể nói, trong mối quan hệ giữa tổ chức Đảng và công tác phòng, chống tham nhũng, nguyên tắc tập trung dân chủ đóng vai trò như “van an toàn thể chế” - vừa bảo đảm sự thống nhất lãnh đạo, vừa duy trì cơ chế tự kiểm soát, tự điều chỉnh trong nội bộ. Khi nguyên tắc này được thực hiện nghiêm, dân chủ thực chất được mở rộng, kỷ luật Đảng được tăng cường và niềm tin của cán bộ, đảng viên, nhân dân đối với Đảng được củng cố. Chính vì vậy, việc thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ không chỉ là yêu cầu tổ chức, mà còn là giải pháp chiến lược để phòng, chống tham nhũng, tiêu cực một cách bền vững và hiệu quả.

Trái lại, khi nguyên tắc tập trung dân chủ bị vi phạm, tổ chức Đảng dễ rơi vào tình trạng mất kiểm soát quyền lực, tạo môi trường thuận lợi cho tham nhũng, tiêu cực phát sinh. Thực tế thời gian qua cho thấy, nhiều vụ việc tham nhũng lớn, sai phạm nghiêm trọng đều bắt nguồn từ việc buông lỏng hoặc cố tình vi phạm nguyên tắc này. 

Biểu hiện của sự vi phạm này rất đa dạng. Một là, dân chủ hình thức, nơi việc thảo luận, biểu quyết chỉ nhằm hợp thức hóa quyết định đã được định sẵn. Hai là, tập trung quan liêu, khi người đứng đầu áp đặt ý chí cá nhân, coi nhẹ tập thể, bỏ qua ý kiến phản biện. Ba là, tình trạng cục bộ địa phương, lợi ích nhóm, trong đó các mối quan hệ cá nhân, thân hữu chi phối quyết định tổ chức và nhân sự. Bốn là, thiếu công khai, minh bạch trong các lĩnh vực nhạy cảm như công tác cán bộ, quản lý tài chính, đầu tư công, dễ dẫn đến lạm dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi.

Hậu quả của việc vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ không chỉ là thiệt hại vật chất do tham nhũng gây ra, mà nghiêm trọng hơn là sự suy giảm niềm tin chính trị, sự xói mòn kỷ cương, kỷ luật Đảng và sự tha hóa quyền lực trong bộ máy lãnh đạo. Khi dân chủ bị hình thức hóa, cán bộ cấp dưới không dám nói thẳng, nói thật; khi tập trung bị lạm dụng, người đứng đầu dễ rơi vào chủ quan, độc đoán. Cả hai thái cực này đều dẫn đến sự suy yếu sức chiến đấu của tổ chức Đảng, làm giảm hiệu lực quản lý của Nhà nước và phá vỡ mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với nhân dân.

Tham nhũng và tiêu cực, do đó, không chỉ là biểu hiện của sự suy thoái đạo đức cá nhân, mà còn là hệ quả trực tiếp của việc vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ. Nó giống như căn bệnh tự miễn trong cơ thể tổ chức, khi cơ chế kiểm soát quyền lực bị tê liệt, khiến tổ chức tự làm tổn thương chính mình. Vì vậy, thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ chính là giữ gìn sức khỏe chính trị của Đảng, bảo đảm cho Đảng luôn “trong sạch, vững mạnh”, đủ sức lãnh đạo đất nước trong giai đoạn mới.

3. Thực trạng thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ ở Việt Nam thời gian qua
3.1. Kết quả đạt được

Trong những năm gần đây, việc thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ đã được Đảng ta đặc biệt quan tâm, gắn liền với quá trình xây dựng, chỉnh đốn Đảng và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Từ Trung ương đến cơ sở, các cấp ủy, tổ chức Đảng đã cụ thể hóa nguyên tắc này bằng các quy chế, quy định, hướng dẫn phù hợp với đặc thù từng cấp, từng ngành, từng lĩnh vực. Nhiều văn bản quan trọng đã được ban hành, như Quy định số 08-QĐi/TW, ngày 25/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương về trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, trước hết là Uỷ viên Bộ Chính trị, Uỷ viên Ban Bí thư, Uỷ viên Ban Chấp hành Trung ương, Quy định số 124-QĐ/TW, ngày 04/10/2023 của Bộ Chính trị về việc kiểm điểm và đánh giá, xếp loại chất lượng hằng năm đối với tập thể, cá nhân trong hệ thống chính trị... Các văn bản này đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và hành động thống nhất trong toàn Đảng, thể hiện quyết tâm chính trị rất cao trong thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ như là “trục xương sống” của tổ chức Đảng.

Ở cấp cơ sở, nhiều tổ chức Đảng đã ban hành và thực hiện nghiêm quy chế làm việc rõ ràng, xác định cụ thể trách nhiệm tập thể và cá nhân, đặc biệt là trách nhiệm nêu gương của người đứng đầu. Trong sinh hoạt cấp ủy, việc thảo luận, biểu quyết ngày càng đi vào thực chất hơn, phát huy được trí tuệ tập thể, tạo không khí dân chủ, cởi mở nhưng vẫn giữ vững nguyên tắc thống nhất trong hành động. Ở nhiều địa phương, các cuộc họp Ban Thường vụ, Ban Chấp hành được tiến hành bài bản, có biên bản ghi rõ ý kiến đa chiều, thể hiện sự tôn trọng, lắng nghe, tiếp thu và phản biện, qua đó góp phần nâng cao chất lượng ra quyết định của cấp ủy.

Công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật Đảng được tăng cường rõ rệt, trở thành công cụ trọng yếu để bảo đảm thực thi nguyên tắc tập trung dân chủ một cách thực chất. Năm 2024, hơn 700 tổ chức đảng và 24.000 đảng viên vi phạm bị kỷ luật. Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ủy ban Kiểm tra Trung ương đã kỷ luật 68 cán bộ diện Trung ương quản lý. Trong đó, lần đầu tiên Bộ Chính trị kỷ luật hai nguyên lãnh đạo chủ chốt của Đảng, Nhà nước. Điều này "khẳng định rõ sự nghiêm minh, quyết tâm cao trong phòng chống tham nhũng, tiêu cực". Hai nguyên lãnh đạo bị kỷ luật do vi phạm quy định trong thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao và trong phòng chống tham nhũng, tiêu cực; vi phạm những điều đảng viên không được làm và trách nhiệm nêu gương3. Việc kỷ luật nghiêm từ trên xuống dưới, không có vùng cấm, không có ngoại lệ, là minh chứng sinh động cho thấy kỷ luật Đảng được đặt lên trên hết, qua đó củng cố niềm tin trong cán bộ, đảng viên và nhân dân về sự kiên quyết, công tâm, khách quan của Đảng trong xử lý sai phạm.

Một điểm sáng nổi bật trong thực tiễn thời gian qua là hoạt động của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực do đồng chí Tổng Bí thư trực tiếp làm Trưởng ban. Dưới sự chỉ đạo tập trung, thống nhất, đồng thời phát huy cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Đảng - Nhà nước - Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội, Ban Chỉ đạo đã vận hành hiệu quả mô hình “tập trung trong chỉ đạo - dân chủ trong giám sát”. Hàng loạt vụ án, vụ việc tham nhũng, tiêu cực lớn được phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử kịp thời, thể hiện rõ vai trò kiểm soát quyền lực bằng cơ chế tập trung lãnh đạo của Đảng, song vẫn bảo đảm công khai, minh bạch và tuân thủ pháp luật.

Ngoài ra, các hình thức dân chủ trong Đảng tiếp tục được mở rộng, nhất là dân chủ trực tiếp và dân chủ thông qua đại diện. Nhiều địa phương, bộ, ngành đã tổ chức lấy ý kiến tập thể về quy hoạch, bổ nhiệm, khen thưởng, kỷ luật, cũng như công khai tài chính, đầu tư công. Các quy trình này không chỉ tăng cường tính minh bạch mà còn tạo ra không gian để đảng viên thể hiện trách nhiệm, góp ý thẳng thắn, giúp ngăn ngừa nguy cơ sai phạm từ sớm, từ xa.

Nhìn tổng thể, có thể khẳng định rằng nguyên tắc tập trung dân chủ đang ngày càng được thực hiện sâu rộng và thực chất hơn, trở thành động lực quan trọng thúc đẩy công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng; đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng trong tình hình mới.

3.2. Hạn chế, bất cập

Tuy đạt nhiều kết quả tích cực, việc thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ ở một số cấp ủy, tổ chức Đảng vẫn còn tồn tại những hạn chế, bất cập, chưa đáp ứng yêu cầu đặt ra trong bối cảnh đổi mới và hội nhập sâu rộng hiện nay.

Thứ nhất, dân chủ nội bộ ở một số nơi vẫn mang tính hình thức, chưa thực sự trở thành động lực sáng tạo và cơ chế giám sát hiệu quả. Có nơi, sinh hoạt cấp ủy chỉ dừng ở việc thông qua nghị quyết đã được chuẩn bị sẵn; ý kiến đảng viên ít được lắng nghe, phản biện không được khuyến khích. Việc thảo luận, biểu quyết còn nặng tính thủ tục, khiến nguyên tắc dân chủ không phát huy đầy đủ vai trò là “chìa khóa” của sự minh bạch và kiểm soát quyền lực.

Thứ hai, biểu hiện “tập trung quan liêu” vẫn còn phổ biến. Ở một số nơi, người đứng đầu cơ quan, đơn vị nắm giữ quá nhiều quyền lực, quyết định nhiều vấn đề quan trọng mà không thông qua tập thể, hoặc chỉ “xin ý kiến” cho có hình thức. Một số trường hợp còn lợi dụng uy tín, vị thế để chi phối tập thể, tạo nên tình trạng “một người làm thay tất cả”, dẫn đến sai phạm trong quản lý, điều hành, thậm chí tham nhũng, tiêu cực.

Thứ ba, cơ chế kiểm soát quyền lực còn chồng chéo và thiếu minh bạch, nhất là trong các lĩnh vực nhạy cảm như công tác cán bộ, quản lý đầu tư công, đất đai, tài sản công. Ở một số địa phương, quy trình đánh giá, quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ chưa thực sự công khai; việc giám sát, phản biện của Mặt trận Tổ quốc, đoàn thể và nhân dân còn hạn chế. Điều này tạo “kẽ hở” cho lợi ích nhóm, “chạy chức, chạy quyền” và “chạy dự án” len lỏi, gây bức xúc trong xã hội.

Bên cạnh đó, công tác tự phê bình và phê bình ở một số tổ chức Đảng còn yếu, thiếu thẳng thắn, nể nang, né tránh, ngại va chạm. Việc xử lý vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ ở cấp cơ sở đôi khi còn nhẹ, thiếu tính răn đe, khiến kỷ cương Đảng chưa thật sự nghiêm minh.

Những tồn tại nêu trên cho thấy việc thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ tuy đã đạt nhiều tiến bộ nhưng vẫn chưa đồng bộ giữa các cấp, các ngành; vẫn còn những “điểm nghẽn” về cơ chế, nhận thức và tổ chức thực hiện. Để nguyên tắc này thực sự trở thành “cơ chế kiểm soát quyền lực nội sinh” của Đảng, cần tiếp tục kiên trì đổi mới phương thức lãnh đạo, hoàn thiện thể chế, nâng cao bản lĩnh chính trị và trách nhiệm nêu gương của đội ngũ cán bộ, đảng viên - đặc biệt là người đứng đầu nhằm bảo đảm dân chủ đi đôi với kỷ cương, kỷ luật, tạo nền tảng vững chắc cho sự trong sạch, vững mạnh của Đảng trong giai đoạn mới.

4. Giải pháp tăng cường thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ gắn với phòng, chống tham nhũng, tiêu cực
4.1. Tiếp tục hoàn thiện cơ chế, quy định cụ thể hóa nguyên tắc tập trung dân chủ

Trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, việc thể chế hóa nguyên tắc tập trung dân chủ bằng các quy định cụ thể, rõ ràng, dễ kiểm soát, có chế tài đủ mạnh là yêu cầu cấp thiết. Thực tế cho thấy, ở đâu cơ chế được quy định minh bạch, quyền hạn và trách nhiệm được phân định rõ ràng, ở đó nguy cơ lạm quyền, tham nhũng, tiêu cực được hạn chế. Vì vậy, Đảng cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quy định nội bộ làm cơ sở pháp lý và chính trị cho việc thực hiện nghiêm nguyên tắc này.

Trước hết, cần sớm ban hành Quy định về kiểm soát quyền lực trong tổ chức Đảng các cấp, làm rõ phạm vi, thẩm quyền, trách nhiệm của tập thể và cá nhân, đặc biệt là người đứng đầu. Quy định này phải xác lập cơ chế giám sát chéo giữa các cơ quan, ban đảng và tổ chức trong hệ thống chính trị, bảo đảm mọi quyền lực đều được kiểm soát, không có “vùng trống”, “vùng cấm”. Đồng thời, cần quy định cụ thể về công khai hóa thông tin trong hoạt động kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm - coi đây là một trong những công cụ quan trọng để tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Song song với đó, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về phòng, chống tham nhũng, đặc biệt là các quy định về bảo vệ người tố cáo, người dám đấu tranh với tiêu cực. Khi người dân, đảng viên được bảo vệ an toàn, được khích lệ và tôn vinh, họ sẽ mạnh dạn phản ánh, tố giác sai phạm, góp phần phát huy sức mạnh của nhân dân trong giám sát quyền lực. Một Đảng cầm quyền trong sạch, vững mạnh phải là Đảng biết tự chỉnh đốn thông qua cơ chế thể chế hóa dân chủ, nơi mọi hành vi sai trái đều có thể bị phát hiện và xử lý kịp thời.

Bên cạnh việc hoàn thiện quy định, cần chú trọng ứng dụng công nghệ số trong kiểm soát quyền lực. Việc số hóa quy trình ra quyết định, hồ sơ cán bộ, tài sản, dự án đầu tư công... giúp công khai, minh bạch hóa thông tin, hạn chế can thiệp chủ quan, tạo điều kiện cho công tác kiểm tra, giám sát được thực hiện chính xác, khách quan hơn. Đây là hướng đi phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đồng thời là công cụ hữu hiệu giúp cụ thể hóa nguyên tắc tập trung dân chủ trong thời đại số.

4.2. Nâng cao năng lực, bản lĩnh chính trị và đạo đức của cán bộ, đảng viên

Nguyên tắc tập trung dân chủ chỉ có thể phát huy đầy đủ hiệu lực khi được thực hiện bởi đội ngũ cán bộ, đảng viên có bản lĩnh chính trị, đạo đức cách mạng và tinh thần trách nhiệm cao. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”4, “muôn việc thành công hoặc thất bại, đều do cán bộ tốt hoặc kém” và “huấn luyện cán bộ là công việc gốc của Đảng”5. Do đó, việc xây dựng đội ngũ cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên” là điều kiện tiên quyết để bảo đảm việc thực hiện đúng đắn nguyên tắc này.

Trước hết, phải coi giáo dục chính trị, tư tưởng là nhiệm vụ thường xuyên, trọng tâm. Cán bộ, đảng viên cần được bồi dưỡng để hiểu sâu sắc ý nghĩa, giá trị của nguyên tắc tập trung dân chủ, từ đó tự giác tuân thủ và vận dụng sáng tạo trong công việc. Mỗi cán bộ, đặc biệt là người đứng đầu, phải nêu gương về tinh thần cầu thị, công tâm, khách quan, dám chịu trách nhiệm, dám nói và dám làm.

Đồng thời, cần đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, coi đó là tiêu chuẩn đạo đức chính trị hàng đầu trong đánh giá, quy hoạch, bổ nhiệm, sử dụng cán bộ. Việc thực hiện nghiêm quy định về nêu gương, kết hợp với công khai hóa kết quả đánh giá, xếp loại cán bộ, đảng viên sẽ góp phần hình thành môi trường chính trị trong sạch, dân chủ và trách nhiệm.

Song song với đó, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo, quản lý, kỹ năng phản biện và làm việc tập thể, giúp cán bộ đủ năng lực tổ chức thảo luận dân chủ nhưng vẫn bảo đảm tính kỷ luật, thống nhất. Một tập thể lãnh đạo có trí tuệ, đạo đức và văn hóa tranh luận chính trị cao sẽ là tấm gương, là “phòng tuyến mềm” hữu hiệu trong ngăn ngừa vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ.

4.3. Phát huy dân chủ đi đôi với tăng cường kỷ luật, kỷ cương

Dân chủ và kỷ luật là hai mặt thống nhất của nguyên tắc tập trung dân chủ. Nếu chỉ đề cao dân chủ mà xem nhẹ kỷ luật sẽ dẫn đến tản mạn, vô tổ chức; ngược lại, chỉ coi trọng kỷ luật mà coi nhẹ dân chủ sẽ dễ dẫn đến chuyên quyền, độc đoán. Vì vậy, giải pháp quan trọng là phát huy dân chủ gắn liền với tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong toàn Đảng.

Cần tiếp tục mở rộng dân chủ trong Đảng bằng việc khuyến khích thảo luận công khai, phản biện đa chiều, nêu ý kiến độc lập trong các cuộc họp cấp ủy, song phải bảo đảm nguyên tắc “thiểu số phục tùng đa số, cấp dưới phục tùng cấp trên”. Khi nghị quyết đã được thông qua, mọi tổ chức, cá nhân phải nghiêm túc chấp hành. Đó là biểu hiện cao nhất của dân chủ có tổ chức - nền tảng của kỷ luật Đảng.

Đồng thời, cần gắn dân chủ trong Đảng với dân chủ trong xã hội, tạo điều kiện cho nhân dân, Mặt trận Tổ quốc, báo chí và các tổ chức chính trị - xã hội tham gia giám sát, phản biện. Đây chính là hình thức dân chủ mở rộng, góp phần kiểm soát quyền lực hiệu quả từ bên ngoài tổ chức Đảng. Việc công khai hóa thông tin về chủ trương, dự án, ngân sách, tài sản công cần được thực hiện thường xuyên, để nhân dân có thể tham gia giám sát một cách thực chất, chứ không chỉ hình thức.

Các cơ quan báo chí, truyền thông cũng có vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền, biểu dương những tập thể, cá nhân thực hiện tốt nguyên tắc tập trung dân chủ, đồng thời phê phán các biểu hiện vi phạm, lệch lạc. Khi công tác tuyên truyền được tiến hành bài bản, kiên trì, sẽ hình thành “văn hóa dân chủ và kỷ luật” trong toàn hệ thống chính trị - yếu tố then chốt để phòng, chống tham nhũng, tiêu cực lâu dài.

4.4. Tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm vi phạm

Kiểm tra, giám sát là “thanh bảo kiếm” của Đảng trong việc bảo vệ nguyên tắc tập trung dân chủ, phòng ngừa và xử lý sai phạm. Thực tế cho thấy, ở đâu công tác kiểm tra, giám sát được tiến hành nghiêm túc, ở đó dân chủ nội bộ được bảo đảm, kỷ luật Đảng được giữ vững và tiêu cực bị ngăn chặn kịp thời.

Do đó, cần tiếp tục phát huy vai trò của Ủy ban Kiểm tra các cấp, kết hợp chặt chẽ với cơ quan thanh tra, kiểm toán, điều tra, truy tố, xét xử để tạo nên chuỗi giám sát toàn diện, liên thông. Hệ thống kiểm tra, giám sát cần hoạt động độc lập, công tâm, minh bạch, tránh tình trạng “vừa đá bóng, vừa thổi còi”.

Cùng với đó, cần công khai hóa kết quả kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm, bảo đảm mọi sai phạm đều được đưa ra ánh sáng, không bị che giấu, bao che hay nể nang. Cán bộ vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ, dù ở bất kỳ cấp nào, đều phải bị xử lý nghiêm minh, kịp thời, đúng người, đúng lỗi, đúng quy định. Sự công khai và công tâm trong xử lý không chỉ có tác dụng răn đe mà còn là bài học giáo dục sâu sắc, củng cố lòng tin của nhân dân vào sự nghiêm minh và liêm chính của Đảng.

Trong bối cảnh Đảng đang đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn toàn diện, việc kiểm tra, giám sát phải được tiến hành thường xuyên, liên tục, kết hợp giữa kiểm tra định kỳ và kiểm tra đột xuất, giữa giám sát của tổ chức Đảng và giám sát của nhân dân. 

Tóm lại, thực hiện nghiêm túc, hiệu quả nguyên tắc tập trung dân chủ chính là củng cố tận gốc cơ chế kiểm soát quyền lực trong Đảng - yếu tố quyết định để phòng, chống tham nhũng, tiêu cực bền vững. Trong bối cảnh mới, khi Đảng ta đang đẩy mạnh công cuộc xây dựng, chỉnh đốn toàn diện, nguyên tắc này càng phải được quán triệt và thực hiện ở mọi cấp, mọi khâu, mọi lĩnh vực.
Khi dân chủ được phát huy đầy đủ, tập trung được giữ vững, kỷ luật được đề cao, và mọi quyền lực được kiểm soát chặt chẽ, đó chính là lúc Đảng thực sự trong sạch, vững mạnh, “là đạo đức, là văn minh” như lời Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn.


1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1996.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam:Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr. 255.

3. Phương Thủy: Năm 2024, hơn 700 tổ chức đảng và 24.000 đảng viên vi phạm bị kỷ luật, ngày 31/12/2024, https://cand.com.vn/su-kien-binh-luan-thoi-su/nam-2024-hon-700-to-chuc-dang-va-24-000-dang-vien-vi-pham-bi-ky-luat-i755170/.

4, 5. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 5, tr. 292, 636.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin