Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc - động lực tinh thần của thời đại mới

CT&PT - Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc là giá trị tinh thần cốt lõi, xuyên suốt lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, đồng thời là động lực nội sinh quan trọng thúc đẩy tiến trình đổi mới, hội nhập và phát triển bền vững trong bối cảnh mới. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, cạnh tranh chiến lược gia tăng, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, mỗi quốc gia đều đứng trước yêu cầu phải phát huy cao nhất các nguồn lực nội sinh để phát triển nhanh và bền vững. Đối với Việt Nam, bên cạnh các yếu tố vật chất như thể chế, nguồn nhân lực, khoa học, công nghệ, thì động lực tinh thần, đặc biệt là khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, giữ vai trò nền tảng, dẫn dắt và lan tỏa.

Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, khát vọng vươn lên luôn là động lực tinh thần quan trọng thúc đẩy sự đổi mới và phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc không chỉ là mục tiêu chiến lược mà còn là giá trị tinh thần có ý nghĩa định hướng, quy tụ và lan tỏa sức mạnh toàn xã hội trong thời đại mới.
Bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra cả cơ hội và thách thức đan xen đối với sự phát triển đất nước. Điều đó đòi hỏi phải khơi dậy và phát huy mạnh mẽ hơn nữa khát vọng phát triển gắn với ý chí tự lực, tự cường, tinh thần đổi mới sáng tạo và khát vọng cống hiến của mỗi cá nhân và cộng đồng xã hội. Vì vậy, khát vọng phát triển trở thành động lực tinh thần quan trọng góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng, củng cố niềm tin xã hội và tăng cường sức mạnh nội sinh của quốc gia.
1. Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong bối cảnh mới
1.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động đến khát vọng phát triển
Thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc về mô hình phát triển, dưới tác động tổng hợp của toàn cầu hóa, cách mạng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Toàn cầu hóa không còn vận hành theo quán tính cũ, mà chuyển sang trạng thái vừa liên kết, vừa phân mảnh, với xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, bảo hộ thương mại, “xanh hóa” và “số hóa” các tiêu chuẩn phát triển.
Trong bối cảnh đó, cách mạng công nghiệp lần thứ tư và kinh tế tri thức đang trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng toàn cầu. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tự động hóa… không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất, mà còn tái định hình thị trường lao động, quản trị quốc gia và đời sống xã hội. Quốc gia nào nắm bắt nhanh, làm chủ công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội; ngược lại, nguy cơ tụt hậu ngày càng rõ nét đối với các nền kinh tế chậm chuyển đổi.
Bên cạnh đó, các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, bất ổn địa chính trị, khủng hoảng năng lượng và lương thực đang tác động trực tiếp đến an ninh phát triển của mỗi quốc gia. Những yếu tố này buộc các nước phải điều chỉnh chiến lược phát triển theo hướng tự cường hơn, bền vững hơn, coi trọng năng lực nội sinh và khả năng chống chịu của nền kinh tế - xã hội.
Trong bối cảnh quốc tế đó, khát vọng phát triển đất nước không thể chỉ dừng ở mục tiêu “tăng trưởng”, mà phải hướng tới phát triển nhanh nhưng bền vững, chủ động hội nhập nhưng giữ vững độc lập, tự chủ, nâng cao vị thế quốc gia trong trật tự thế giới đang biến đổi.
Ở trong nước, sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng về tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo, ổn định chính trị - xã hội và hội nhập quốc tế. Quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt, vị thế và uy tín quốc tế của đất nước ngày càng được nâng cao. Đây là nền tảng thực tiễn quan trọng để hình thành và nuôi dưỡng khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
Tuy nhiên, Việt Nam cũng đang đứng trước nhiều thách thức nội tại. Mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên đang dần bộc lộ giới hạn; năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia còn khoảng cách so với nhiều nước trong khu vực; chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của kinh tế số và kinh tế tri thức. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội như chênh lệch vùng miền, già hóa dân số, ô nhiễm môi trường, biến đổi giá trị văn hóa, đạo đức trong kinh tế thị trường đặt ra yêu cầu phải đổi mới tư duy phát triển.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn được xác định là những hướng đi chiến lược nhằm tạo đột phá cho tăng trưởng, đồng thời nâng cao chất lượng phát triển. Đây vừa là cơ hội để Việt Nam “đi tắt, đón đầu”, vừa là phép thử đối với năng lực quản trị quốc gia, thể chế và chất lượng nguồn nhân lực.
1.2. Khát vọng phát triển với mục tiêu phát triển con người toàn diện
Con người là trung tâm, chủ thể và mục tiêu của phát triển.
Trong tư duy phát triển hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng, con người vừa là trung tâm, vừa là chủ thể, đồng thời là mục tiêu cao nhất của sự phát triển. Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc chỉ có ý nghĩa bền vững khi được đặt trên nền tảng phát triển con người toàn diện, cả về trí tuệ, đạo đức, thể chất, tinh thần và năng lực sáng tạo.
Con người là trung tâm của phát triển bởi mọi đường lối, chính sách phát triển suy cho cùng đều hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống của con người, bảo đảm các quyền cơ bản, mở rộng cơ hội phát triển và thụ hưởng thành quả tăng trưởng cho mọi người dân. Phát triển không chỉ được đo bằng các chỉ số kinh tế, mà còn bằng mức độ hài lòng, an toàn, tự do và hạnh phúc của con người trong đời sống xã hội.
Con người đồng thời là chủ thể của phát triển, bởi chính con người với tri thức, kỹ năng, bản lĩnh và khát vọng sáng tạo là lực lượng trực tiếp tạo ra của cải vật chất, giá trị tinh thần và động lực đổi mới xã hội. Trong bối cảnh kinh tế tri thức và chuyển đổi số, vai trò chủ thể của con người càng trở nên nổi bật: chất lượng nguồn nhân lực, khả năng học tập suốt đời, tư duy đổi mới sáng tạo và năng lực thích ứng của con người quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế phát triển của quốc gia.
Cuối cùng, con người là mục tiêu của phát triển, bởi phát triển nếu không làm cho con người sống tốt hơn, nhân văn hơn và hạnh phúc hơn thì sẽ mất đi ý nghĩa xã hội và chính trị sâu xa. Khát vọng phát triển đất nước vì vậy không chỉ nhằm đạt tới các mục tiêu thu nhập cao, mà hướng tới xây dựng một xã hội lấy con người làm gốc, trong đó mỗi cá nhân được tôn trọng, phát triển toàn diện và có điều kiện cống hiến cho cộng đồng và đất nước.
Phát triển kinh tế gắn chặt với phát triển văn hóa, xã hội và môi trường.
Khát vọng phát triển con người toàn diện đòi hỏi phát triển kinh tế không thể tách rời phát triển văn hóa, xã hội và bảo vệ môi trường. Tăng trưởng kinh tế chỉ là phương tiện; chất lượng phát triển mới là mục tiêu lâu dài.
Trước hết, phát triển kinh tế phải gắn với phát triển văn hóa, bởi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội và là sức mạnh nội sinh của phát triển bền vững. Các giá trị văn hóa như yêu nước, nhân ái, đoàn kết, cần cù, sáng tạo, hiếu học không chỉ định hình nhân cách con người, mà còn tạo ra động lực tinh thần thúc đẩy lao động, đổi mới và cống hiến. Một nền kinh tế phát triển nhưng thiếu nền tảng văn hóa lành mạnh sẽ dễ rơi vào lối sống thực dụng, suy thoái đạo đức và khủng hoảng niềm tin xã hội.
Thứ hai, phát triển kinh tế phải gắn với tiến bộ và công bằng xã hội. Khát vọng phát triển con người toàn diện không chấp nhận mô hình tăng trưởng tạo ra khoảng cách giàu nghèo lớn, bất bình đẳng cơ hội hay bỏ lại phía sau các nhóm yếu thế. Phát triển xã hội hài hòa, bao trùm, bảo đảm an sinh, giáo dục, y tế, việc làm và phúc lợi xã hội chính là điều kiện để mọi người dân đều có cơ hội phát triển năng lực và thụ hưởng thành quả phát triển.
Thứ ba, phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Môi trường sống trong lành là điều kiện thiết yếu cho sự phát triển thể chất và tinh thần của con người. Khát vọng phát triển trong thời đại mới không thể dựa trên mô hình tăng trưởng “đánh đổi môi trường lấy kinh tế”, mà phải hướng tới kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ hệ sinh thái và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đây không chỉ là yêu cầu sinh thái, mà còn là yêu cầu nhân văn, gắn trực tiếp với chất lượng cuộc sống và hạnh phúc của các thế hệ hiện tại và tương lai.
Khát vọng phát triển gắn với mục tiêu phát triển con người toàn diện thể hiện bước tiến quan trọng trong tư duy phát triển, từ chú trọng “tăng trưởng” sang chú trọng “chất lượng”, từ “làm giàu vật chất” sang “làm giàu con người”. Đối với Việt Nam, đây là định hướng có ý nghĩa chiến lược, tạo nền tảng để phát huy tối đa tiềm năng, trí tuệ và sức sáng tạo của con người Việt Nam; kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế với giữ gìn bản sắc văn hóa, ổn định xã hội và bảo vệ môi trường; hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc trên cơ sở phát triển bền vững.
Như vậy, phát triển con người toàn diện vừa là điểm xuất phát, vừa là đích đến của khát vọng phát triển đất nước trong thời đại mới. Đây chính là giá trị cốt lõi, nhân văn và bền vững nhất của khát vọng phát triển mà đất nước đang hướng tới.
2. Những vấn đề đặt ra trong việc phát huy khát vọng phát triển đất nước hiện nay
2.1. Vấn đề thống nhất nhận thức và chuyển hóa khát vọng thành hành động thực tiễn

Một trong những vấn đề lớn hiện nay là khoảng cách giữa nhận thức, khẩu hiệu và hành động cụ thể trong việc phát huy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Khát vọng đã được xác lập rõ trong các văn kiện, chiến lược phát triển quốc gia, song ở một số nơi, một số lĩnh vực, việc cụ thể hóa khát vọng thành mục tiêu, chương trình, chỉ tiêu và giải pháp hành động còn chậm, thiếu đồng bộ.
Biểu hiện dễ nhận thấy là tình trạng khát vọng được nêu nhiều trong diễn văn, nghị quyết, nhưng chưa được “lượng hóa” thành các chỉ tiêu phát triển cụ thể; tư duy nhiệm kỳ, tư duy an toàn còn tồn tại, làm giảm động lực đổi mới, sáng tạo; một bộ phận cán bộ, đảng viên và người dân chưa thực sự coi khát vọng phát triển là động lực nội tại thúc đẩy hành động hằng ngày. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển mạnh từ “nói về khát vọng” sang “tổ chức thực hiện khát vọng”, biến ý chí chính trị thành kết quả phát triển cụ thể, đo đếm được.
2.2. Vấn đề khơi dậy và phát huy vai trò chủ thể của con người
Khát vọng phát triển chỉ có thể trở thành hiện thực khi được khơi dậy từ mỗi con người và được lan tỏa trong toàn xã hội. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn những rào cản cản trở việc phát huy đầy đủ vai trò chủ thể của con người, như: Cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng, việc làm tốt, dịch vụ xã hội giữa các vùng, nhóm xã hội còn chênh lệch; Một bộ phận người lao động thiếu kỹ năng, thiếu động lực học tập suốt đời, khó thích ứng với chuyển đổi số và kinh tế tri thức; Cơ chế khuyến khích, bảo vệ người dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới sáng tạo chưa thực sự mạnh mẽ.
Nếu không giải quyết tốt vấn đề này, khát vọng phát triển dễ rơi vào tình trạng chỉ là mong muốn chung, mà chưa trở thành động lực hành động của từng cá nhân, tổ chức trong xã hội.
2.3. Vấn đề kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển con người, văn hóa, xã hội
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và áp lực tăng trưởng lớn, một thách thức đặt ra là làm thế nào để phát triển nhanh nhưng không đánh đổi các giá trị bền vững. Thực tiễn cho thấy, nếu chỉ chạy theo tốc độ tăng trưởng kinh tế thì bất bình đẳng xã hội có nguy cơ gia tăng; các giá trị văn hóa, đạo đức, lối sống bị xói mòn; môi trường sinh thái bị tổn hại, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng sống và hạnh phúc của con người. Vấn đề đặt ra là phải định hình rõ mô hình phát triển lấy con người làm trung tâm, trong đó tăng trưởng kinh tế luôn gắn với tiến bộ và công bằng xã hội, bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa. Đây là bài toán khó, đòi hỏi tư duy phát triển mới và năng lực quản trị quốc gia hiện đại.
2.4. Vấn đề năng lực thể chế và hiệu quả quản trị trong hiện thực hóa khát vọng phát triển
Khát vọng phát triển mạnh mẽ chỉ có thể được hiện thực hóa khi thể chế phát triển thông thoáng, minh bạch, hiệu quả. Hiện nay, một số rào cản thể chế vẫn đang hạn chế việc phát huy khát vọng phát triển, như: Cơ chế, chính sách chưa theo kịp yêu cầu phát triển của kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tri thức; Thủ tục hành chính còn gây tốn kém thời gian, chi phí cho người dân và doanh nghiệp; Kỷ luật, kỷ cương trong thực thi công vụ ở một số nơi chưa nghiêm, làm suy giảm niềm tin xã hội.
Những hạn chế này nếu không được khắc phục sẽ làm triệt tiêu động lực phát triển, khiến khát vọng khó chuyển hóa thành kết quả thực chất.
2.5. Vấn đề phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong bối cảnh mới
Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc đòi hỏi sự đồng thuận xã hội cao và sự tham gia tích cực của toàn dân. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế sâu rộng, xã hội xuất hiện sự phân hóa lợi ích giữa các nhóm xã hội; khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền; tác động của không gian mạng làm gia tăng nguy cơ chia rẽ, cực đoan hóa nhận thức.
Vấn đề đặt ra là phải củng cố và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường niềm tin xã hội, xây dựng sự đồng thuận trên cơ sở công bằng, minh bạch và chia sẻ lợi ích phát triển. Đây là điều kiện tiên quyết để khát vọng phát triển trở thành sức mạnh chung của cả dân tộc.
2.6. Vấn đề bản lĩnh văn hóa và sức đề kháng trước tác động tiêu cực của toàn cầu hóa
Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đặt ra thách thức về xói mòn bản sắc, lệch chuẩn giá trị và suy thoái đạo đức. Nếu thiếu bản lĩnh văn hóa, khát vọng phát triển có thể bị hiểu lệch theo hướng chạy theo vật chất, tăng trưởng bằng mọi giá, làm mất đi chiều sâu nhân văn của mục tiêu “phồn vinh, hạnh phúc”.
Do đó, vấn đề đặt ra là phải xây dựng nền tảng văn hóa vững chắc, coi văn hóa là “la bàn giá trị” định hướng cho phát triển, giúp xã hội vừa hội nhập sâu rộng, vừa giữ vững bản sắc và bản lĩnh dân tộc của Việt Nam trong thời đại mới.
Những vấn đề đặt ra trong việc phát huy khát vọng phát triển đất nước hiện nay cho thấy đây là một quá trình phức tạp, lâu dài và nhiều chiều cạnh, đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về tư duy, thể chế và hành động. Giải quyết tốt các vấn đề này sẽ tạo điều kiện để khát vọng phát triển thực sự trở thành động lực tinh thần và sức mạnh nội sinh to lớn, dẫn dắt đất nước phát triển nhanh, bền vững và hạnh phúc.
3. Giải pháp phát huy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc
Thứ nhất, thống nhất nhận thức, nâng tầm tư duy chiến lược về khát vọng phát triển.
Theo đó, cần tiếp tục nâng cao nhận thức và thống nhất tư duy trong toàn hệ thống chính trị và xã hội về ý nghĩa, nội hàm và vai trò của khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Khát vọng này không chỉ là mục tiêu dài hạn, mà phải trở thành động lực tinh thần thường trực, thấm sâu vào tư duy lãnh đạo, quản lý và hành động của mỗi tổ chức, mỗi cá nhân.
Việc quán triệt và cụ thể hóa khát vọng phát triển cần gắn chặt với các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển ở từng ngành, từng địa phương, tránh tình trạng nêu mục tiêu chung chung nhưng thiếu chỉ tiêu, lộ trình và giải pháp cụ thể. Qua đó, biến khát vọng từ ý chí chính trị thành chương trình hành động khả thi.
Thứ hai, phát huy vai trò trung tâm, chủ thể của con người trong hiện thực hóa khát vọng phát triển.
Khát vọng phát triển chỉ có thể trở thành hiện thực khi được khơi dậy và lan tỏa từ mỗi con người. Do đó, cần đặt con người vào vị trí trung tâm, chủ thể và mục tiêu của phát triển, coi phát triển con người toàn diện là nền tảng bền vững nhất của khát vọng phát triển đất nước.
Giải pháp trọng tâm là: (i) Đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục - đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy học tập suốt đời; (ii) Tạo môi trường khuyến khích đổi mới sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm; (iii) Bảo đảm cơ hội phát triển công bằng giữa các vùng, nhóm xã hội, để mọi người dân đều có điều kiện đóng góp và thụ hưởng thành quả phát triển.
Khi mỗi cá nhân cảm nhận rõ vai trò, giá trị và cơ hội phát triển của mình, khát vọng phát triển sẽ trở thành động lực tự thân của toàn xã hội.
Thứ ba, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế với phát triển văn hóa, xã hội và bảo vệ môi trường.
Một giải pháp mang tính nền tảng là định hình mô hình phát triển hài hòa, bền vững, trong đó tăng trưởng kinh tế không tách rời phát triển văn hóa, xã hội và môi trường. Phồn vinh phải đi liền với hạnh phúc; tăng trưởng phải gắn với chất lượng sống.
Theo đó, phát triển kinh tế cần chuyển mạnh sang chiều sâu, dựa trên năng suất, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; phát triển văn hóa, xây dựng hệ giá trị con người Việt Nam trở thành “la bàn” định hướng cho phát triển; thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, bảo đảm an sinh, thu hẹp khoảng cách phát triển; ưu tiên bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, coi đây là điều kiện sống còn của phát triển lâu dài. Giải pháp này giúp khát vọng phát triển giữ được chiều sâu nhân văn, tránh rơi vào mô hình tăng trưởng thuần túy về vật chất.
Thứ tư, hoàn thiện thể chế phát triển, nâng cao năng lực quản trị quốc gia.
Khát vọng phát triển mạnh mẽ cần được nâng đỡ bởi thể chế phát triển hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; đẩy mạnh cải cách hành chính, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh; nâng cao kỷ luật, kỷ cương và hiệu quả thực thi công vụ; phát triển quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu, chuyển đổi số và minh bạch hóa.
Thể chế thông thoáng, quản trị hiệu quả sẽ giải phóng nguồn lực xã hội, tạo niềm tin và động lực để khát vọng phát triển được hiện thực hóa bằng kết quả cụ thể.
Thứ năm, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và đồng thuận xã hội.
Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc đòi hỏi sự tham gia và đồng lòng của toàn dân tộc. Vì vậy, cần củng cố và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc; tăng cường đối thoại xã hội, minh bạch thông tin, tạo đồng thuận trong thực hiện các chủ trương, chính sách lớn; quan tâm hài hòa lợi ích giữa các giai tầng, vùng miền, nhóm xã hội; phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội trong tập hợp, vận động nhân dân. Sự đồng thuận xã hội cao sẽ biến khát vọng phát triển thành sức mạnh tổng hợp, lan tỏa và bền bỉ.
Thứ sáu, nâng cao bản lĩnh văn hóa và sức đề kháng xã hội trong hội nhập quốc tế.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, cần đặc biệt chú trọng xây dựng bản lĩnh văn hóa và sức đề kháng xã hội, để khát vọng phát triển không bị lệch hướng bởi chủ nghĩa thực dụng hay chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá.
Giải pháp là: Phát huy các giá trị văn hóa cốt lõi của dân tộc; Chủ động tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại có chọn lọc; Tăng cường giáo dục đạo đức, lối sống, trách nhiệm xã hội, nhất là cho thế hệ trẻ; Định hướng không gian mạng và truyền thông theo hướng tích cực, nhân văn.
Văn hóa trở thành nền tảng tinh thần vững chắc sẽ giúp khát vọng phát triển giữ được chiều sâu, bản sắc và tính bền vững.
Thứ bảy, phát huy vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong khơi dậy và dẫn dắt khát vọng phát triển.
Việc phát huy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc gắn chặt với vai trò lãnh đạo của Đảng. Đảng không chỉ đề ra đường lối đúng đắn, mà còn phải gương mẫu trong tư duy đổi mới, hành động quyết liệt; xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh, trí tuệ, khát vọng cống hiến; tăng cường niềm tin của nhân dân thông qua hiệu quả lãnh đạo và quản trị. Khi Đảng thực sự là hạt nhân dẫn dắt khát vọng, toàn xã hội sẽ có điểm tựa tinh thần vững chắc để cùng hướng tới mục tiêu phát triển lâu dài.
Phát huy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc là quá trình lâu dài, đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ tư duy, thể chế đến hành động thực tiễn. Chỉ khi khát vọng ấy được nuôi dưỡng bằng niềm tin, được dẫn dắt bằng thể chế hiệu quả và được hiện thực hóa bằng hành động cụ thể của toàn xã hội, thì mục tiêu xây dựng đất nước giàu mạnh, nhân văn và hạnh phúc mới trở thành hiện thực bền vững.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin