Giải pháp bảo đảm an toàn, an ninh mạng tại Việt Nam hiện nay

CT&PT - Trong thời đại cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian mạng trở thành một phần không thể tách rời của đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển nhanh chóng của hạ tầng số và kinh tế số, các nguy cơ mất an toàn, an ninh mạng ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng và thực hiện đồng bộ các giải pháp để bảo vệ chủ quyền, lợi ích quốc gia trên không gian mạng.

1. Thực trạng an toàn, an ninh mạng tại Việt Nam hiện nay

Trong hơn một thập niên trở lại đây, Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển bùng nổ của công nghệ thông tin, viễn thông và các nền tảng số, đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi số toàn diện diễn ra trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Không gian mạng dần trở thành không gian thiết yếu, kết nối trực tiếp với các hoạt động của Chính phủ, doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, song hành với những tiến bộ ấy là sự gia tăng mạnh mẽ của các nguy cơ mất an toàn, an ninh mạng - một vấn đề vừa mang tính chất kỹ thuật, vừa gắn chặt với an ninh chính trị, chủ quyền quốc gia và trật tự xã hội. Bởi vậy, việc nhìn nhận nghiêm túc, đánh giá toàn diện thực trạng an toàn, an ninh mạng ở Việt Nam là bước khởi đầu bắt buộc để hoạch định chiến lược bảo vệ vững chắc chủ quyền số trong giai đoạn mới.

Thực tiễn cho thấy, trong thời gian qua, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong công tác bảo đảm an toàn, an ninh mạng. Việc ban hành Luật An toàn thông tin mạng (2015), tiếp đó là Luật An ninh mạng (2018) đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc xây dựng nền tảng pháp lý cho bảo vệ không gian mạng quốc gia. Hai đạo luật này cùng với hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật liên quan như Nghị định 53/2022/NĐ-CP về bảo vệ hệ thống thông tin trọng yếu hay Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo ra cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ, đồng thời thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc nâng cao năng lực quản lý, giám sát và xử lý các mối đe dọa trên không gian mạng. Từ góc độ tổ chức, các cơ quan chuyên trách như Cục An toàn thông tin (Bộ Thông tin và Truyền thông), Trung tâm Giám sát an toàn không gian mạng quốc gia (NCSC), Trung tâm Ứng cứu khẩn cấp máy tính Việt Nam (VNCERT/CC) đã từng bước được củng cố, kiện toàn và phát huy hiệu quả trong công tác giám sát, phân tích, cảnh báo và ứng phó với các sự cố an ninh mạng.

Điều đáng ghi nhận là trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, ý thức bảo vệ an toàn thông tin trong xã hội đang từng bước được nâng lên. Các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân đã bắt đầu nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc phòng ngừa, phát hiện và xử lý các mối nguy từ không gian mạng. Không ít cơ quan, đơn vị đã chủ động xây dựng trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC), triển khai các biện pháp bảo mật chủ động, áp dụng công nghệ giám sát hành vi và cảnh báo sớm trên hệ thống của mình. Cùng với đó là việc phổ biến kiến thức an toàn thông tin tới cộng đồng được tăng cường dưới nhiều hình thức: từ các chiến dịch truyền thông đại chúng đến việc tổ chức diễn tập, tập huấn chuyên sâu cho cán bộ, sinh viên, doanh nghiệp.

Tuy nhiên, bên dưới những nỗ lực ấy là một thực tế đầy thách thức, đòi hỏi sự nhìn nhận tỉnh táo và khoa học. Không gian mạng Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều lỗ hổng bảo mật, cả về hạ tầng kỹ thuật, thể chế quản lý lẫn yếu tố con người. Báo cáo của Trung tâm Giám sát an toàn không gian mạng quốc gia cho biết, chỉ riêng năm 2023 đã có hơn 13.900 cuộc tấn công mạng gây ra sự cố tại Việt Nam - con số này không chỉ cao về mặt định lượng mà còn thể hiện sự gia tăng về mức độ tinh vi, phức tạp trong phương thức tấn công, từ mã độc tống tiền, lừa đảo trực tuyến, đến tấn công chuỗi cung ứng hoặc xâm nhập có chủ đích nhằm vào các hệ thống trọng yếu quốc gia. Đặc biệt, những cuộc tấn công nhắm vào các cơ quan nhà nước, hệ thống tài chính, y tế, năng lượng… có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và an ninh quốc phòng nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.

Không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật, thực trạng an toàn, an ninh mạng tại Việt Nam còn bộc lộ những bất cập trong nhận thức và hành vi của người sử dụng. Phần lớn người dùng Internet tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực nông thôn hoặc nhóm người cao tuổi, chưa có thói quen bảo mật cá nhân cơ bản như thiết lập mật khẩu mạnh, xác thực hai lớp hay cập nhật phần mềm thường xuyên. Hệ quả là người dùng trở thành mắt xích yếu trong chuỗi an ninh mạng, dễ bị lợi dụng qua các hình thức lừa đảo xã hội, tấn công phishing hoặc đánh cắp thông tin cá nhân. Cùng với đó, việc chia sẻ, lan truyền thông tin sai lệch, tin giả, nội dung xấu độc trên mạng xã hội ngày càng phổ biến, không chỉ gây rối loạn thông tin mà còn đe dọa đến sự ổn định chính trị, trật tự xã hội và niềm tin của người dân vào các thể chế chính trị - xã hội.

Một điểm yếu nổi bật nữa trong công tác bảo đảm an ninh mạng tại Việt Nam là sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao. Mặc dù các trường đại học lớn đã mở ngành đào tạo liên quan đến an toàn thông tin, nhưng tốc độ phát triển nhân lực chưa theo kịp nhu cầu thực tiễn. Hầu hết các đơn vị hành chính sự nghiệp địa phương hoặc doanh nghiệp nhỏ đều không có bộ phận chuyên trách về an ninh mạng, mà chỉ bố trí cán bộ kiêm nhiệm, dẫn tới năng lực phát hiện - ứng phó - phục hồi khi xảy ra sự cố còn rất hạn chế. Ở cấp quốc gia, việc tổ chức các mạng lưới chia sẻ dữ liệu cảnh báo, xây dựng hệ thống phòng thủ tập trung hay mô hình phòng ngừa chủ động (active defense) vẫn còn chưa đồng bộ, chưa có sự kết nối hiệu quả giữa các cơ quan chức năng với doanh nghiệp và người dân.

Mặt khác, trong bối cảnh không gian mạng mang tính toàn cầu, sự phụ thuộc lớn vào các nền tảng số nước ngoài cũng đang đặt Việt Nam vào thế bị động trong nhiều tình huống. Dữ liệu cá nhân, hành vi người dùng, thậm chí cả các nguồn thông tin trọng yếu của Nhà nước, doanh nghiệp… đều đang lưu trữ trên hạ tầng công nghệ không nằm trong sự kiểm soát của Việt Nam. Khi xảy ra các vụ việc vi phạm pháp luật, xuyên tạc thông tin hay tấn công mạng, việc điều tra, truy vết, yêu cầu hợp tác từ các nhà cung cấp dịch vụ xuyên biên giới như Facebook, Google, TikTok… vẫn còn gặp nhiều rào cản về mặt kỹ thuật, pháp lý và địa chính trị.

Một thách thức nổi lên nữa là sự gia tăng các hoạt động chống phá từ thế lực thù địch, phản động trên không gian mạng. Lợi dụng tính ẩn danh và lan truyền nhanh của môi trường số, các đối tượng này đã triển khai nhiều chiến dịch tuyên truyền, xuyên tạc, bóp méo đường lối, chính sách của Đảng, gây nhiễu loạn thông tin, gieo rắc hoài nghi, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Những thủ đoạn này không chỉ dừng ở quy mô cá nhân mà còn được tổ chức bài bản, sử dụng trí tuệ nhân tạo, deepfake... để tạo ra hàng loạt tài khoản ảo, khuếch đại thông tin sai lệch một cách có chủ đích.

Tổng thể, bức tranh thực trạng về an toàn, an ninh mạng tại Việt Nam hiện nay là sự giao thoa giữa những nỗ lực cải thiện tích cực và hàng loạt thách thức nghiêm trọng. Những thành quả bước đầu đã chứng minh được định hướng đúng đắn trong chính sách quản lý của Đảng, Nhà nước và sự chủ động của một bộ phận xã hội. Tuy nhiên, quy mô, tính chất và hệ lụy của các nguy cơ an ninh mạng vẫn đang vượt quá khả năng phản ứng của hệ thống hiện tại, đòi hỏi cần có chiến lược phát triển dài hạn, toàn diện hơn - một chiến lược mà ở đó, con người, công nghệ, pháp luật và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể cần được đặt vào tâm điểm của mọi cải cách và hành động.

2. Bối cảnh và yêu cầu mới đặt ra đối với công tác bảo đảm an toàn, an ninh mạng tại Việt Nam hiện nay

Không gian mạng hiện nay không chỉ là môi trường số hóa cho hoạt động kinh tế, xã hội mà còn là một mặt trận mới trong bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia. Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, với trọng tâm là chuyển đổi số toàn diện, xây dựng Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số. Trong bối cảnh đó, bảo đảm an toàn, an ninh mạng trở thành điều kiện tiên quyết cho sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

Thứ nhất, quá trình chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng trên mọi lĩnh vực từ hành chính công, y tế, giáo dục đến thương mại điện tử, tài chính - ngân hàng đang đòi hỏi một môi trường mạng an toàn, tin cậy để bảo vệ dữ liệu, thông tin cá nhân, bí mật kinh doanh và hạ tầng kỹ thuật số. Theo Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, đến năm 2025, 100% dịch vụ công đủ điều kiện sẽ được cung cấp trực tuyến mức độ 4; 50% hoạt động kiểm tra chuyên ngành được thực hiện trực tuyến trên môi trường mạng. Điều đó đồng nghĩa với việc các rủi ro mất an toàn thông tin cũng tăng theo cấp số nhân nếu không có giải pháp phòng ngừa hữu hiệu.

Thứ hai, sự gia tăng của các mối đe dọa phi truyền thống, đặc biệt là chiến tranh mạng, tội phạm mạng xuyên quốc gia và hoạt động gián điệp mạng, đang tạo ra thách thức lớn đối với hệ thống chính trị và an ninh quốc gia. Các thế lực thù địch, phản động thường lợi dụng không gian mạng để phát tán thông tin xấu độc, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, kích động chống phá, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Hàng năm, các cơ quan chức năng đã phát hiện, xử lý hàng trăm nghìn tin, bài, video, bình luận có nội dung sai lệch, độc hại trên các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới.

Thứ ba, dưới góc độ kinh tế, sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số với sự tham gia của các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (startup), các nền tảng số quốc nội và quốc tế đang làm thay đổi căn bản mô hình kinh doanh, sản xuất và tiêu dùng. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng hệ thống bảo mật, cơ chế bảo vệ dữ liệu người dùng, đồng thời có sự hỗ trợ từ phía Nhà nước trong việc thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật, đánh giá rủi ro và phòng ngừa sự cố mạng. Theo Báo cáo chỉ số an toàn, an ninh mạng toàn cầu năm 2022 (ITU), Việt Nam xếp hạng 25/194 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho thấy nỗ lực đáng ghi nhận nhưng cũng phản ánh còn nhiều dư địa cần cải thiện.

Thứ tư, xét trên bình diện quốc tế, Việt Nam đang tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương về an ninh mạng như Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), ASEAN, Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), đồng thời đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại có điều khoản ràng buộc về bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ dữ liệu, minh bạch thông tin và phòng ngừa rủi ro mạng không chỉ là yêu cầu đối với Việt Nam trong bảo đảm chủ quyền số mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thu hút đầu tư nước ngoài.

Thứ năm, từ góc độ thể chế, nhiều văn bản pháp luật quan trọng đã được ban hành như Luật An ninh mạng (2018), Luật An toàn thông tin mạng (2015), Nghị định số 53/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện nay vẫn chưa thực sự đồng bộ, còn thiếu các quy định cụ thể về chia sẻ dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, chế tài xử phạt nghiêm minh với các hành vi tấn công mạng. Việc nâng cấp, hoàn thiện thể chế, đặc biệt là luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, là nhiệm vụ quan trọng trong thời gian tới.

Thứ sáu, yếu tố con người tiếp tục là điểm yếu trong hệ sinh thái an ninh mạng. Theo thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông, tỷ lệ cán bộ, công chức, viên chức được đào tạo chuyên sâu về an toàn thông tin tại các cơ quan nhà nước còn rất thấp. Trong khối doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhận thức về an toàn thông tin còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ rò rỉ dữ liệu, bị mã hóa dữ liệu đòi tiền chuộc (ransomware) hoặc lợi dụng để phát tán mã độc từ bên trong.

Thứ bảy, công tác phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội còn chưa đồng bộ. Còn thiếu các cơ chế chia sẻ thông tin về rủi ro an ninh mạng một cách kịp thời, tin cậy. Các hệ thống giám sát, cảnh báo sớm chưa được tích hợp hiệu quả trên phạm vi quốc gia, gây khó khăn trong việc phát hiện, ứng phó nhanh với các cuộc tấn công có chủ đích và quy mô lớn.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng, bảo đảm an toàn, an ninh mạng tại Việt Nam hiện nay đang đứng trước những thách thức đa chiều, gắn chặt với sự phát triển kinh tế - xã hội, giữ vững ổn định chính trị và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc xác định rõ yêu cầu mới về thể chế, công nghệ, nguồn lực, nhận thức xã hội và hợp tác quốc tế là cơ sở để đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi và phù hợp với đặc thù của Việt Nam.

3. Giải pháp bảo đảm an toàn, an ninh mạng tại Việt Nam hiện nay

Trước những thách thức ngày càng nghiêm trọng và tinh vi trong không gian mạng, yêu cầu cấp thiết đặt ra đối với Việt Nam là phải triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm bảo đảm an toàn, an ninh mạng cả về chiều rộng và chiều sâu, gắn kết giữa yếu tố kỹ thuật, pháp lý, tổ chức và con người. Những giải pháp này cần được thực hiện một cách có hệ thống, có trọng tâm, trọng điểm, với sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và người dân.

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và thể chế quản lý an toàn, an ninh mạng

Pháp luật là công cụ quản lý nhà nước quan trọng nhất trong lĩnh vực bảo vệ an ninh mạng. Mặc dù đã có bước tiến lớn với Luật An ninh mạng 2018, tuy nhiên trước sự biến động nhanh chóng của không gian mạng, việc rà soát, bổ sung, hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan vẫn là yêu cầu cấp bách. Trong đó, cần chú trọng:

Một là, tiếp tục thể chế hóa đầy đủ các nội dung của Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng và Luật An ninh mạng 2018 bằng hệ thống văn bản dưới luật rõ ràng, đồng bộ, có tính khả thi cao. Hiện nay, một số quy định quan trọng vẫn đang trong quá trình xây dựng hoặc còn thiếu tính cụ thể, gây khó khăn cho công tác thực thi.

Hai là, bổ sung hành lang pháp lý nhằm điều chỉnh hoạt động của các nền tảng số xuyên biên giới. Trong bối cảnh các mạng xã hội, công cụ tìm kiếm, dịch vụ đám mây… phần lớn do các tập đoàn nước ngoài kiểm soát, Việt Nam cần xây dựng cơ chế quản lý linh hoạt, kết hợp giữa quy định bắt buộc và chính sách khuyến khích tuân thủ pháp luật Việt Nam. Việc ban hành Nghị định 53/2022/NĐ-CP hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật An ninh mạng là một bước đi tích cực, song cần được bổ sung bởi các quy định liên quan đến xử lý dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, kiểm soát thuật toán…

Ba là, đẩy nhanh tiến độ xây dựng Luật An toàn thông tin cá nhân và sửa đổi, bổ sung Luật Công nghệ thông tin 2006, nhằm tạo nền tảng pháp lý toàn diện cho công tác bảo vệ dữ liệu trong môi trường số. Việc thiếu các quy định cụ thể về quyền riêng tư và xử lý dữ liệu cá nhân khiến cho công tác bảo vệ người dùng gặp nhiều khó khăn.

3.2. Nâng cao năng lực kỹ thuật, đầu tư hạ tầng và phát triển công nghệ bảo mật

Yếu tố kỹ thuật là tuyến phòng thủ đầu tiên trong bảo đảm an toàn, an ninh mạng. Do đó, cần triển khai đồng bộ các biện pháp về công nghệ, bao gồm:

Một là, đẩy mạnh phát triển các sản phẩm, giải pháp công nghệ "Make in Vietnam" trong lĩnh vực an ninh mạng. Việc chủ động về công nghệ không chỉ giúp tăng cường năng lực phòng vệ mà còn bảo đảm chủ quyền số quốc gia. Theo Chương trình chuyển đổi số quốc gia, đến năm 2025, Việt Nam phấn đấu 100% cơ quan nhà nước sử dụng sản phẩm bảo mật nội địa. Để đạt mục tiêu này, cần có chính sách đầu tư mạnh mẽ, khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đồng thời hình thành các trung tâm nghiên cứu - phát triển công nghệ lõi (AI, Big Data, blockchain...) ứng dụng trong an ninh mạng.

Hai là, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và hệ thống giám sát mạng ở cấp quốc gia. Hệ thống giám sát an toàn thông tin quốc gia cần tích hợp khả năng phân tích thời gian thực, cảnh báo sớm, phản ứng tự động trước các tình huống tấn công mạng. Đồng thời, các hệ thống thông tin quan trọng quốc gia (tài chính, ngân hàng, năng lượng, giao thông, y tế…) phải được triển khai mô hình bảo mật đa lớp, kiểm tra bảo mật định kỳ, mã hóa dữ liệu và giám sát liên tục.

Ba là, thúc đẩy hợp tác công - tư trong phát triển công nghệ bảo mật. Nhà nước cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực chuyên sâu. Các mô hình hợp tác chiến lược giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp an ninh mạng, đặc biệt trong chia sẻ dữ liệu và cảnh báo sớm nguy cơ tấn công, cần được thiết lập và nhân rộng.

3.3. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực và nâng cao nhận thức xã hội

Con người là yếu tố trung tâm và cũng là điểm yếu phổ biến nhất trong hệ thống bảo vệ an ninh mạng. Do đó, chiến lược bảo đảm an ninh mạng cần ưu tiên đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực và nâng cao nhận thức cộng đồng:

Một là, đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về an ninh mạng ở tất cả các cấp, từ đại học đến sau đại học, đồng thời hình thành hệ thống chứng chỉ nghề nghiệp quốc gia cho các chuyên gia an ninh mạng. Bộ Giáo dục và Đào tạo cần phối hợp với Bộ Thông tin và Truyền thông xây dựng chương trình đào tạo chuẩn, cập nhật với xu hướng quốc tế, tăng cường thực hành và liên kết doanh nghiệp để nâng cao chất lượng đào tạo.

Hai là, xây dựng văn hóa an toàn thông tin trong toàn xã hội. Cần đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến kiến thức bảo mật cơ bản cho người dân, doanh nghiệp và cán bộ công chức, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, dữ liệu cá nhân, chính phủ điện tử. Bộ Thông tin và Truyền thông cần định kỳ tổ chức các chiến dịch truyền thông quốc gia, hướng dẫn cách nhận diện tin giả, cảnh giác với lừa đảo trực tuyến, sử dụng mật khẩu mạnh, cập nhật phần mềm thường xuyên…

Ba là, đưa nội dung giáo dục an ninh mạng vào chương trình học phổ thông. Ở cấp tiểu học và trung học, học sinh cần được trang bị kỹ năng sử dụng internet an toàn, biết cách bảo vệ danh tính số, kiểm soát thông tin chia sẻ trên mạng xã hội. Việc giáo dục ý thức an ninh mạng từ sớm sẽ góp phần hình thành thế hệ công dân số có trách nhiệm và chủ động.

3.4. Xây dựng năng lực ứng phó, điều phối và hợp tác quốc tế

Không gian mạng là lĩnh vực phi biên giới, nên Việt Nam cần xây dựng năng lực phản ứng nhanh, phối hợp đa ngành và mở rộng hợp tác quốc tế nhằm bảo đảm an ninh mạng một cách hiệu quả:

Một là, nâng cao năng lực điều phối và ứng phó sự cố an ninh mạng trên toàn quốc. Trung tâm Giám sát an toàn không gian mạng quốc gia (NCSC) cần được đầu tư nâng cấp về nhân lực, thiết bị và quy trình nghiệp vụ để trở thành trung tâm điều phối cấp quốc gia. Đồng thời, cần thiết lập mạng lưới kết nối giữa các đơn vị xử lý sự cố trong các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, thông qua cơ chế chia sẻ thông tin và diễn tập thường xuyên.

Hai là, triển khai hệ thống cảnh báo sớm và cơ chế phản ứng nhanh với các mối đe dọa mạng. Các tổ chức, doanh nghiệp cần xây dựng phương án ứng cứu khẩn cấp, phân công nhiệm vụ rõ ràng, dự phòng hạ tầng và dữ liệu, đảm bảo khả năng phục hồi sau tấn công.

Ba là, mở rộng hợp tác quốc tế về an ninh mạng, nhất là với các quốc gia ASEAN, đối tác chiến lược, tổ chức quốc tế như ITU, INTERPOL, ASEAN Cybersecurity Coordinating Committee… để học hỏi kinh nghiệm, chia sẻ thông tin và phối hợp điều tra, truy vết các hoạt động tội phạm mạng xuyên quốc gia. Đồng thời, Việt Nam cần chủ động tham gia xây dựng các quy tắc ứng xử, chuẩn mực quốc tế về không gian mạng, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và góp phần định hình trật tự mạng toàn cầu công bằng.


TÀI LIỆU THAM KHẢO:

1. Quốc hội: Luật An toàn thông tin mạng, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2015.

2. Quốc hội: Luật An ninh mạng, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2018.

3. Chính phủ: Nghị định số 53/2022/NĐ-CP ngày 15/8/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng, Hà Nội, 2022.

4. Chính phủ: Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân, Hà Nội, 2023.

5. Bộ Thông tin và Truyền thông: Báo cáo tổng kết công tác an toàn thông tin mạng năm 2023, phương hướng năm 2024, Hà Nội, 2023.

6. Trung tâm Giám sát an toàn không gian mạng quốc gia (NCSC): Báo cáo đánh giá sự cố và nguy cơ an toàn thông tin mạng tại Việt Nam năm 2023, Hà Nội, 2023.

7. Bộ Công an: Báo cáo tình hình tội phạm công nghệ cao và tội phạm mạng năm 2023, Hà Nội, 2023.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin