Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở khu vực Đông Nam Bộ: Thực trạng và định hướng chính sách

CT&PT - Khu vực Đông Nam Bộ từ nhiều năm qua giữ vai trò đầu tàu thu hút FDI của Việt Nam, đóng góp xấp xỉ 40 - 45% tổng vốn FDI đăng ký mới của cả nước trong nhiều giai đoạn khác nhau. Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh khu vực, yêu cầu chuyển dịch mô hình tăng trưởng, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững đặt ra yêu cầu tái định vị chiến lược thu hút FDI. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng thu hút FDI tại Đông Nam Bộ, chỉ ra những vấn đề nổi lên và đề xuất một số định hướng chính sách nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả dòng vốn FDI trong giai đoạn tới.

1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao năng lực sản xuất và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Sau gần bốn thập niên thực hiện đường lối đổi mới, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn của các dòng vốn FDI trong khu vực và trên thế giới. Trong tổng thể đó, khu vực Đông Nam Bộ nổi lên như một “đầu tàu” kinh tế, đóng góp tỷ trọng lớn nhất về thu hút FDI, giá trị gia tăng công nghiệp, xuất khẩu và thu ngân sách quốc gia.

Đông Nam Bộ bao gồm Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Phước, Tây Ninh. Đây là vùng có trình độ phát triển kinh tế - xã hội cao nhất cả nước, có hệ thống kết cấu hạ tầng tương đối đồng bộ, môi trường đầu tư năng động, thị trường tiêu thụ lớn và khả năng kết nối quốc tế thuận lợi. Nhờ đó, FDI đã trở thành nguồn lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển nhanh và tương đối bền vững của vùng trong nhiều năm qua.

Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động mạnh, cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, cùng với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, xanh và bền vững, khu vực Đông Nam Bộ đang đứng trước yêu cầu phải chuyển từ “thu hút nhiều” sang “thu hút chọn lọc”, từ ưu tiên số lượng sang nâng cao chất lượng FDI. Việc đánh giá toàn diện thực trạng FDI và đề xuất định hướng chính sách phù hợp vì vậy có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.

 2. Cơ sở lý luận và khung phân tích về FDI

Khái niệm và vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài

Theo quan điểm phổ biến, đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư trong đó nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn để thành lập cơ sở sản xuất, kinh doanh hoặc góp vốn, mua cổ phần tại quốc gia tiếp nhận đầu tư, đồng thời trực tiếp tham gia quản lý, điều hành hoạt động đầu tư. Khác với đầu tư gián tiếp, FDI gắn liền với chuyển giao vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý và mạng lưới thị trường.

Đối với các quốc gia và vùng kinh tế đang phát triển, FDI có vai trò đặc biệt quan trọng: (i) Bổ sung nguồn vốn cho đầu tư phát triển; (ii) Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động; (iii) Nâng cao trình độ công nghệ, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh; (iv) Mở rộng thị trường xuất khẩu và tăng cường hội nhập quốc tế; (v) Tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI ở cấp vùng

Ở cấp độ vùng kinh tế, khả năng thu hút FDI phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là: (i) Vị trí địa lý và khả năng kết nối thị trường; (ii) Chất lượng kết cấu hạ tầng giao thông, logistics, khu công nghiệp; (iii) Chất lượng nguồn nhân lực; (iv) Môi trường thể chế, chính sách và năng lực quản trị địa phương; (v) Mức độ phát triển của hệ sinh thái doanh nghiệp và công nghiệp hỗ trợ; (vi) Chất lượng sống và dịch vụ đô thị.

Khung phân tích FDI ở khu vực Đông Nam Bộ cần đặt trong mối quan hệ giữa các yếu tố trên với đặc điểm phát triển kinh tế - xã hội của vùng, cũng như trong bối cảnh liên kết vùng và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

3. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài ở khu vực Đông Nam Bộ

Trong tiến trình thu hút và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI của Việt Nam, khu vực Đông Nam Bộ luôn giữ vai trò là vùng kinh tế trọng điểm, có sức hấp dẫn lớn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Với lợi thế vượt trội về vị trí địa lý, trình độ phát triển kinh tế - xã hội, hệ thống kết cấu hạ tầng và môi trường đầu tư năng động, Đông Nam Bộ nhiều năm liền dẫn đầu cả nước về quy mô, chất lượng và hiệu quả thu hút FDI. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả nổi bật, thực trạng FDI ở khu vực này cũng bộc lộ không ít hạn chế và vấn đề đặt ra trong bối cảnh phát triển mới.

Quy mô và xu hướng thu hút FDI

Xét về quy mô, Đông Nam Bộ là khu vực thu hút FDI lớn nhất cả nước. Lũy kế đến nay, khu vực này chiếm khoảng 40 - 45% tổng vốn FDI đăng ký của Việt Nam, với hàng chục nghìn dự án còn hiệu lực. Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai là ba địa phương tiêu biểu, thường xuyên nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về thu hút FDI, cả về số lượng dự án và tổng vốn đầu tư.

Về xu hướng, dòng vốn FDI vào Đông Nam Bộ nhìn chung tăng trưởng ổn định qua các giai đoạn, dù chịu tác động của các cú sốc bên ngoài như khủng hoảng tài chính toàn cầu, đại dịch Covid-19 hay những biến động địa chính trị và kinh tế thế giới gần đây. Đáng chú ý, tỷ lệ vốn FDI thực hiện so với vốn đăng ký ở khu vực Đông Nam Bộ luôn đạt mức khá cao, phản ánh tính khả thi, mức độ triển khai thực chất và hiệu quả tương đối tốt của các dự án đầu tư.

680f809790f23d400830a3ec-khu-cnc-2-high-1767910942.jpg
Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh (SHTP) là nơi thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài của khu vực Đông Nam bộ.

Trong những năm gần đây, cùng với chủ trương chuyển hướng thu hút FDI của cả nước, Đông Nam Bộ đã có sự điều chỉnh nhất định trong chiến lược thu hút đầu tư, giảm dần các dự án thâm dụng lao động, tiêu tốn nhiều tài nguyên, tăng cường thu hút các dự án có quy mô vốn lớn, công nghệ hiện đại và giá trị gia tăng cao. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch này diễn ra chưa đồng đều giữa các địa phương trong vùng.

Cơ cấu FDI theo ngành, lĩnh vực

FDI ở khu vực Đông Nam Bộ tập trung chủ yếu vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo - ngành đóng vai trò trụ cột trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế của vùng. Các ngành thu hút nhiều FDI gồm điện tử, cơ khí, dệt may, da giày, chế biến thực phẩm, hóa chất và vật liệu xây dựng. Khu vực FDI đã trở thành động lực chính của sản xuất công nghiệp và xuất khẩu ở Đông Nam Bộ.

Bên cạnh công nghiệp, FDI vào lĩnh vực bất động sản, xây dựng, logistics, thương mại và dịch vụ cũng chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt tại Thành phố Hồ Chí Minh và Bà Rịa - Vũng Tàu. Các dự án FDI trong lĩnh vực dịch vụ góp phần thúc đẩy quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ của vùng.

Tuy nhiên, cơ cấu ngành FDI còn bộc lộ những hạn chế đáng chú ý. Tỷ trọng các dự án công nghệ cao, nghiên cứu - phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo còn thấp so với tiềm năng và kỳ vọng của một vùng kinh tế phát triển cao. Nhiều dự án FDI vẫn tập trung vào các khâu gia công, lắp ráp, giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên vật liệu và linh kiện. Điều này làm hạn chế hiệu ứng lan tỏa công nghệ và tri thức của FDI đối với khu vực kinh tế trong nước.

Cơ cấu FDI theo đối tác đầu tư

Về đối tác đầu tư, FDI vào Đông Nam Bộ đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, phản ánh mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng của khu vực. Các nhà đầu tư đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Đài Loan (Trung Quốc), Trung Quốc, Hoa Kỳ và một số quốc gia châu Âu là những đối tác lớn nhất.

Trong đó, Hàn Quốc và Singapore nổi lên là hai nhà đầu tư hàng đầu, với nhiều dự án quy mô lớn trong lĩnh vực công nghiệp, bất động sản, hạ tầng và dịch vụ. Nhật Bản tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp chế tạo, công nghiệp hỗ trợ và hạ tầng. Dòng vốn từ các nước châu Âu và Hoa Kỳ tuy chưa chiếm tỷ trọng lớn nhưng có xu hướng tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, tài chính, logistics và năng lượng.

Mặc dù cơ cấu đối tác tương đối đa dạng, FDI ở Đông Nam Bộ vẫn phụ thuộc khá lớn vào một số thị trường truyền thống ở châu Á. Điều này đặt ra yêu cầu cần đa dạng hóa hơn nữa nguồn vốn FDI, tăng cường thu hút các nhà đầu tư đến từ các nền kinh tế phát triển, có trình độ công nghệ cao và tiêu chuẩn quản trị tiên tiến.

Phân bố FDI giữa các địa phương trong vùng

FDI ở khu vực Đông Nam Bộ phân bố không đồng đều giữa các địa phương. Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai thu hút phần lớn các dự án và nguồn vốn FDI nhờ lợi thế về hạ tầng, nguồn nhân lực, môi trường kinh doanh và hệ sinh thái công nghiệp phát triển. Bình Dương và Đồng Nai đặc biệt thành công trong phát triển các khu công nghiệp tập trung, thu hút mạnh các dự án sản xuất, chế biến, chế tạo.

Ngược lại, các tỉnh như Bình Phước, Tây Ninh tuy có nhiều tiềm năng về quỹ đất và vị trí kết nối nhưng vẫn gặp khó khăn trong thu hút FDI do hạn chế về hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực và dịch vụ hỗ trợ đầu tư. Sự chênh lệch này phản ánh rõ nét những bất cập trong phát triển cân đối và liên kết nội vùng của khu vực Đông Nam Bộ.

Khu vực FDI đã đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực sản xuất của Đông Nam Bộ. FDI là động lực chủ yếu thúc đẩy xuất khẩu, tạo nguồn thu lớn cho ngân sách và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn của vùng gắn chặt với sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI.

Bên cạnh những đóng góp tích cực, FDI cũng đặt ra không ít vấn đề về môi trường, sử dụng tài nguyên, áp lực lên hạ tầng đô thị và xã hội. Một số doanh nghiệp FDI có biểu hiện chuyển giá, trốn thuế; liên kết với doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo; tác động lan tỏa về công nghệ và quản trị chưa tương xứng với quy mô vốn đầu tư.

Nhìn tổng thể, FDI ở khu vực Đông Nam Bộ đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần khẳng định vai trò đầu tàu kinh tế của vùng và của cả nước. Tuy nhiên, thực trạng thu hút và sử dụng FDI vẫn còn những hạn chế về chất lượng, cơ cấu và tính bền vững. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải điều chỉnh chính sách thu hút FDI theo hướng chọn lọc, nâng cao hiệu quả và tăng cường liên kết với khu vực kinh tế trong nước trong giai đoạn phát triển mới.

4. Những vấn đề đặt ra trong thu hút và sử dụng FDI ở Đông Nam Bộ

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong thu hút và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài, khu vực Đông Nam Bộ hiện đang phải đối mặt với không ít vấn đề đặt ra trong bối cảnh phát triển mới. Những vấn đề này không chỉ xuất phát từ các hạn chế nội tại của vùng mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ sự thay đổi của môi trường kinh tế quốc tế, yêu cầu tái cấu trúc mô hình tăng trưởng và mục tiêu phát triển bền vững. Việc nhận diện đầy đủ các vấn đề đặt ra có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng chính sách FDI của khu vực trong thời gian tới.

Chất lượng FDI chưa đáp ứng yêu cầu phát triển theo chiều sâu

Một trong những vấn đề nổi bật trong thu hút FDI ở Đông Nam Bộ là chất lượng dự án đầu tư chưa thực sự tương xứng với tiềm năng và vị thế của vùng kinh tế phát triển hàng đầu cả nước. Mặc dù quy mô FDI lớn, song tỷ trọng các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, nghiên cứu - phát triển (R&D) còn hạn chế. Nhiều dự án vẫn tập trung vào các ngành thâm dụng lao động, giá trị gia tăng thấp, chủ yếu thực hiện gia công, lắp ráp cho các tập đoàn đa quốc gia.

Điều này dẫn đến hiệu quả kinh tế - xã hội của FDI chưa cao, khả năng đóng góp vào nâng cao năng suất lao động, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và xây dựng nền kinh tế tri thức của vùng còn khiêm tốn. Trong khi đó, Đông Nam Bộ đang đứng trước yêu cầu chuyển mạnh sang phát triển dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số, đòi hỏi chất lượng FDI phải được nâng lên một tầm cao mới.

Hiệu ứng lan tỏa và liên kết với doanh nghiệp trong nước còn yếu

Một vấn đề đáng quan tâm khác là mức độ liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước ở Đông Nam Bộ còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp FDI hoạt động tương đối độc lập, có chuỗi cung ứng riêng, tỷ lệ nội địa hóa thấp và ít gắn kết với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Hệ quả là hiệu ứng lan tỏa của FDI về công nghệ, kỹ năng quản trị và thị trường chưa được phát huy đầy đủ. Doanh nghiệp trong nước khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia, trong khi công nghiệp hỗ trợ phát triển chậm, chưa đáp ứng được yêu cầu của các ngành sản xuất chủ lực. Điều này làm giảm vai trò dẫn dắt của khu vực FDI đối với sự phát triển chung của nền kinh tế vùng.

 Cạnh tranh thu hút FDI giữa các địa phương còn mang tính cục bộ

Trong nội bộ khu vực Đông Nam Bộ, cạnh tranh thu hút FDI giữa các địa phương vẫn còn mang tính cục bộ, thiếu sự phối hợp chiến lược và liên kết vùng hiệu quả. Một số địa phương tập trung thu hút FDI bằng mọi giá, ưu đãi tràn lan, chưa gắn với quy hoạch phát triển ngành, lĩnh vực và lợi thế so sánh của từng địa phương.

Tình trạng này không chỉ dẫn đến sự trùng lặp về ngành nghề, phân tán nguồn lực mà còn tiềm ẩn nguy cơ “chạy đua xuống đáy” trong chính sách ưu đãi đầu tư. Đồng thời, sự thiếu gắn kết trong thu hút FDI cũng làm hạn chế khả năng hình thành các cụm liên kết ngành và chuỗi giá trị liên vùng - yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của Đông Nam Bộ trong thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.

Áp lực về hạ tầng, môi trường và phát triển bền vững

Quy mô FDI lớn và tốc độ công nghiệp hóa nhanh đã tạo ra áp lực ngày càng gia tăng đối với hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội và môi trường của khu vực Đông Nam Bộ. Tình trạng quá tải giao thông, logistics, nhà ở cho công nhân, xử lý chất thải tại các khu công nghiệp ngày càng trở nên nghiêm trọng, nhất là tại Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai.

Bên cạnh đó, một số dự án FDI có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường, sử dụng nhiều năng lượng và tài nguyên, chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về phát triển xanh và bền vững. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải và phát triển kinh tế xanh, những vấn đề này đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận trong thu hút và quản lý FDI, gắn chặt hơn với các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG).

Hạn chế trong năng lực quản lý và giám sát FDI

Năng lực quản lý, theo dõi và giám sát hoạt động của doanh nghiệp FDI tại một số địa phương trong khu vực Đông Nam Bộ còn bất cập. Việc kiểm soát chuyển giá, trốn thuế, tuân thủ pháp luật về lao động, môi trường và cạnh tranh chưa thực sự hiệu quả. Một số trường hợp doanh nghiệp FDI báo lỗ kéo dài nhưng vẫn mở rộng sản xuất, gây thất thu ngân sách và tạo ra sự bất bình đẳng trong môi trường kinh doanh.

Bên cạnh đó, công tác đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của các dự án FDI sau cấp phép còn hạn chế, thiếu cơ chế sàng lọc và loại bỏ kịp thời các dự án kém hiệu quả hoặc không phù hợp với định hướng phát triển của vùng.

Thách thức từ bối cảnh quốc tế và chuyển dịch dòng vốn FDI

Cuối cùng, Đông Nam Bộ đang đối mặt với những thách thức mới từ sự biến động của môi trường kinh tế quốc tế và sự tái cấu trúc dòng vốn FDI toàn cầu. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, cùng với yêu cầu về an ninh kinh tế và phát triển bền vững đang làm thay đổi tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.

Trong bối cảnh đó, nếu không kịp thời đổi mới tư duy và chính sách thu hút FDI, khu vực Đông Nam Bộ có nguy cơ đánh mất lợi thế cạnh tranh và bỏ lỡ cơ hội đón nhận làn sóng FDI chất lượng cao trong giai đoạn tới.

5. Định hướng và giải pháp chính sách thu hút FDI ở khu vực Đông Nam Bộ

Hoàn thiện thể chế và môi trường đầu tư: Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh theo hướng minh bạch, ổn định và thuận lợi; nâng cao chất lượng cải cách thủ tục hành chính; tăng cường năng lực quản trị và điều phối phát triển vùng.

Phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng cao: Ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng giao thông liên vùng, logistics, hạ tầng số; đồng thời đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao và kinh tế số.

Tăng cường liên kết FDI với doanh nghiệp trong nước: Xây dựng chính sách khuyến khích doanh nghiệp FDI liên kết với doanh nghiệp trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam.

Thu hút FDI gắn với phát triển bền vững dụng tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong thu hút FDI; tăng cường giám sát, kiểm tra và xử lý nghiêm các dự án gây ô nhiễm môi trường.

Đông Nam Bộ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong thu hút và sử dụng FDI của Việt Nam. Trong bối cảnh mới, việc nâng cao chất lượng và hiệu quả FDI không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là điều kiện quyết định để vùng phát triển nhanh, bền vững và giữ vững vai trò đầu tàu kinh tế. Các định hướng và giải pháp chính sách nêu trên, nếu được triển khai đồng bộ và hiệu quả, sẽ góp phần quan trọng vào việc phát huy tốt hơn nữa vai trò của FDI đối với sự phát triển của khu vực Đông Nam Bộ và của cả nước.


Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Báo cáo tổng quan FDI Việt Nam 2021, Nxb Thống kê, Hà Nội, 2022.
2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Số liệu FDI năm 2024, https://www.mpi.gov.vn.
3. CIEM: Xu hướng FDI và tác động từ các hiệp định thương mại mới, CIEM, Hà Nội, 2024.
4. Harding, T., & Javorcik, B. S: Foreign direct investment and economic restructuring. Review of Economics and Statistics, 2012, 94 (3), p. 567 - 582.
5. Ngân hàng Thế giới: Vietnam’s FDI Landscape: Structural Shifts and Challenges. Washington, DC: World Bank, 2023.
6. Ngân hàng Thế giới:Vietnam Economic Monitor: FDI and Economic Transformation. Washington, DC: World Bank, 2024.
7. Thai Ha: StanChart adjusts USD/VND exchange rate forecast amid changing economic trends. https://theinvestor.vn/stanchart-adjusts-usd-vnd-exchange-rate-forecast-amid-changing-economic-trends-d15032.html.
8. UNCTAD: World Investment Report 2023: Global Investment Trends and Prospects, Geneva: United Nations.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin