Công nghệ số và đổi mới sáng tạo trong thúc đẩy chuyển đổi xanh

CT&PT - Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, chuyển đổi xanh đã trở thành xu hướng phát triển tất yếu, không chỉ nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu, mà còn khắc phục tình trạng suy thoái tài nguyên và đáp ứng những đòi hỏi ngày càng cao của phát triển bền vững. Đồng thời, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với trọng tâm là công nghệ số, đang mang đến những công cụ và phương thức mới mẻ, góp phần thay đổi căn bản cách thức quản lý, sản xuất và tiêu dùng theo hướng xanh và bền vững hơn.

1. Khái quát về chuyển đổi xanh, công nghệ số và đổi mới sáng tạo 

Chuyển đổi xanh (Green Transformation) được hiểu là quá trình tái cấu trúc mô hình phát triển kinh tế - xã hội theo hướng giảm thiểu phát thải khí nhà kính, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường và bảo đảm công bằng xã hội. Theo Ủy ban châu Âu, chuyển đổi xanh không chỉ gắn với cải thiện môi trường, mà còn là một chiến lược phát triển nhằm hướng tới nền kinh tế tuần hoàn, trung hòa carbon, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Ở Việt Nam, khái niệm này được cụ thể hóa trong Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg, ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ), trong đó nhấn mạnh chuyển đổi xanh là một nội dung trọng tâm của phát triển bền vững, đồng thời gắn liền với quá trình hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế.

Công nghệ số (Digital Technology) được hiểu là tập hợp các công nghệ dựa trên nền tảng dữ liệu số, điện toán và kết nối mạng, cho phép thu thập, xử lý, lưu trữ, truyền tải và khai thác thông tin một cách nhanh chóng, chính xác và thông minh. Khác với công nghệ truyền thống dựa nhiều vào cơ học hoặc tương tự (analog), công nghệ số vận hành bằng việc mã hóa thông tin dưới dạng tín hiệu số (0 và 1), từ đó mở ra khả năng tích hợp, tự động hóa và đổi mới sáng tạo trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống - kinh tế - xã hội. Hay nói cách khác công nghệ số là quá trình chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang mô hình số, thông qua việc áp dụng các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing), công nghệ chuỗi khối (blockchain)... Đây là các công cụ hỗ trợ giám sát, quản lý và tối ưu hóa quá trình sản xuất, tiêu dùng theo hướng giảm thiểu tác động tới môi trường.

Đổi mới sáng tạo là việc áp dụng những ý tưởng, quy trình, sản phẩm mới hoặc cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả, năng suất và tính bền vững. Trong lĩnh vực chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo chính là động lực tạo ra mô hình năng lượng sạch, sản xuất xanh, tiêu dùng thông minh và quản trị môi trường hiệu quả.

Sự kết hợp giữa công nghệ số và đổi mới sáng tạo tạo nên “bộ đôi” then chốt, giúp hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi xanh, vừa cung cấp công cụ, vừa mở ra những cách tiếp cận mới để xử lý vấn đề phức tạp về môi trường, năng lượng và phát triển bền vững.

2. Vai trò của công nghệ số và đổi mới sáng tạo trong thúc đẩy chuyển đổi xanh ở Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu đang đứng trước những thách thức to lớn về biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường, việc thúc đẩy chuyển đổi xanh trở thành xu thế tất yếu, gắn liền với phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Ở Việt Nam, bên cạnh quyết tâm chính trị và những cam kết mạnh mẽ tại các diễn đàn quốc tế, yếu tố then chốt để hiện thực hóa mục tiêu này chính là sự đồng hành của công nghệ số và đổi mới sáng tạo. Đây không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà còn là động lực nội sinh, mở ra các phương thức mới trong quản trị, sản xuất, tiêu dùng và lối sống xanh. Có thể khẳng định, sự kết hợp giữa công nghệ số và đổi mới sáng tạo đã và đang hình thành “bộ đôi song hành”, tạo sức bật cho Việt Nam tiến nhanh hơn trên lộ trình chuyển đổi xanh.

Thứ nhất, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng tái tạo. Thông qua việc ứng dụng IoT, Big Data và AI, các hệ thống điện gió, điện mặt trời có thể giám sát liên tục hiệu suất vận hành, dự báo chính xác nhu cầu tiêu thụ và cân bằng cung - cầu năng lượng. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu tình trạng lãng phí, mà còn gia tăng hiệu quả khai thác nguồn năng lượng sạch.

Bên cạnh đó, việc triển khai lưới điện thông minh (Smart Grid) đang mở ra một bước tiến quan trọng trong quản lý và phân phối năng lượng. Với khả năng kết nối, phân tích và tự động điều chỉnh dòng điện, lưới điện thông minh giúp giảm thiểu thất thoát điện năng trên đường truyền, đồng thời nâng cao độ tin cậy trong cung cấp điện cho người dân và doanh nghiệp. Đây cũng là cơ sở để tích hợp linh hoạt các nguồn năng lượng tái tạo vào hệ thống điện quốc gia.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, các dự án điện gió ở Bình Thuận (nay là tỉnh Lâm Đồng) và điện mặt trời ở Ninh Thuận (nay là tỉnh Khánh Hòa) đã tiên phong áp dụng cảm biến hiện đại và nền tảng số trong quản lý vận hành. Nhờ đó, các nhà máy có thể tự động điều chỉnh công suất phát điện theo điều kiện thời tiết thực tế, như tốc độ gió hay cường độ bức xạ mặt trời, giúp giảm hao phí và tối ưu hóa quá trình khai thác. Đây là minh chứng rõ rệt cho thấy công nghệ số và đổi mới sáng tạo không chỉ làm gia tăng hiệu quả kinh tế, mà còn góp phần bảo vệ môi trường, hướng đến một hệ thống năng lượng bền vững, xanh và thông minh.

Thứ hai, thúc đẩy nông nghiệp thông minh, giảm phát thải khí nhà kính. Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghệ số và đổi mới sáng tạo đang mở ra hướng đi quan trọng, vừa nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, vừa giảm thiểu phát thải ra môi trường. Nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture) với sự hỗ trợ của các công nghệ như cảm biến IoT, AI và Big Data cho phép người nông dân áp dụng nông nghiệp chính xác. Cụ thể, cảm biến được lắp đặt tại đồng ruộng có thể đo độ ẩm đất, chất lượng không khí và dinh dưỡng trong đất; AI được sử dụng để dự báo thời tiết, tính toán nhu cầu nước và phân bón theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây trồng; trong khi đó, hệ thống tưới nhỏ giọt và tự động hóa giúp tiết kiệm đáng kể nguồn nước vốn đang ngày càng khan hiếm.

Không chỉ dừng lại ở ứng dụng kỹ thuật, đổi mới sáng tạo còn thể hiện ở việc tổ chức lại chuỗi giá trị nông sản theo hướng xanh và bền vững. Các mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ngày càng được khuyến khích, điển hình như tái sử dụng phụ phẩm (rơm rạ, vỏ cà phê, phế phẩm từ chăn nuôi) để sản xuất phân bón hữu cơ, nhiên liệu sinh học hoặc vật liệu sinh thái. Cách tiếp cận này vừa giảm chất thải ra môi trường, vừa tạo thêm giá trị kinh tế cho người nông dân và doanh nghiệp. Tại Lâm Đồng, các mô hình nông nghiệp công nghệ cao phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong trồng rau và hoa ở Đà Lạt. Hệ thống nhà kính ứng dụng IoT cho phép kiểm soát nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm một cách chính xác, giúp cây trồng phát triển tối ưu. Nhờ áp dụng công nghệ, nhiều trang trại đã giảm tới 30% lượng nước tưới, 20% lượng phân bón, đồng thời hạn chế phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất nông nghiệp. Những mô hình này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất, gia tăng sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế, mà còn thể hiện rõ cam kết của Việt Nam trong hướng tới một nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và bền vững.

Thứ ba, quản lý môi trường và tài nguyên hiệu quả. Hệ thống quan trắc môi trường tự động hiện nay cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực về chất lượng không khí, nước thải, khí thải công nghiệp, độ ồn, độ rung... Nhờ đó, quá trình giám sát trở nên liên tục, khách quan và chính xác hơn, thay thế dần cách kiểm tra thủ công định kỳ vốn tốn nhiều nhân lực và dễ bỏ sót thông tin.

Cùng với đó, AI và phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) được triển khai nhằm xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ thu thập được từ hệ thống quan trắc. Công nghệ này không chỉ giúp phát hiện nhanh các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, mà còn đưa ra cảnh báo sớm về nguy cơ ô nhiễm, hỗ trợ cơ quan chức năng kịp thời can thiệp. Đồng thời, AI còn có khả năng mô phỏng, dự báo xu hướng biến đổi khí hậu, chất lượng không khí, nguồn nước trong tương lai, giúp hoạch định chính sách quản lý môi trường dựa trên bằng chứng khoa học. Cục Môi trường đã và đang xây dựng mạng lưới quan trắc môi trường tự động, liên tục trên phạm vi toàn quốc. Nhiều địa phương như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Quảng Ninh, Thái Nguyên đã lắp đặt các trạm quan trắc không khí, nước thải và khí thải công nghiệp, kết nối trực tuyến về trung tâm dữ liệu quốc gia. Điểm đáng chú ý là dữ liệu quan trắc không chỉ phục vụ quản lý nội bộ, mà còn được công khai cho người dân và doanh nghiệp thông qua các nền tảng số, ứng dụng di động, giúp cộng đồng tiếp cận thông tin về chất lượng môi trường một cách dễ dàng, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ quy định và chủ động tham gia bảo vệ môi trường.  

Thứ tư, phát triển giao thông xanh và đô thị thông minh. Công nghệ số hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển của xe điện, hệ thống giao thông công cộng thông minh và dịch vụ chia sẻ phương tiện. Thông qua IoT, AI, Big Data, các đô thị có thể quản lý lộ trình, tối ưu hóa vận hành phương tiện, giảm ùn tắc, đồng thời góp phần giảm đáng kể lượng khí thải từ giao thông.

Đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực này được thể hiện qua sự ra đời của các mô hình kinh doanh mới. Điển hình là dịch vụ xe buýt điện VinBus, không chỉ giảm phát thải CO2, mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng; hệ thống trạm sạc thông minh được kết nối dữ liệu và phân bố hợp lý theo nhu cầu sử dụng; hay việc tích hợp dữ liệu lộ trình với ứng dụng di động, cho phép người dân dễ dàng tra cứu thông tin và lựa chọn phương án di chuyển tối ưu. Điều này không chỉ mang lại tiện ích cho người dân, mà còn mở ra cơ hội hình thành hệ sinh thái giao thông thông minh, gắn kết với mục tiêu đô thị xanh, bền vững.

Thứ năm, tạo động lực cho phát triển kinh tế tuần hoàn và mô hình kinh doanh bền vững. Trong bối cảnh nguồn tài nguyên ngày càng cạn kiệt và áp lực từ biến đổi khí hậu gia tăng, việc chuyển đổi từ mô hình “kinh tế tuyến tính” sang “kinh tế tuần hoàn” trở thành xu thế tất yếu. Công nghệ số chính là đòn bẩy quan trọng giúp thúc đẩy quá trình này, tạo nền tảng cho các mô hình kinh doanh bền vững. Nhờ ứng dụng Blockchain, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm minh bạch, từ nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất đến phân phối và tiêu thụ. Điều này không chỉ tăng niềm tin của người tiêu dùng, mà còn khuyến khích họ lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường, góp phần hình thành xu hướng tiêu dùng xanh.

Song song với đó, các nền tảng thương mại điện tử tích hợp AI và dữ liệu lớn để phân tích hành vi khách hàng, từ đó ưu tiên giới thiệu các sản phẩm thân thiện môi trường, sản phẩm tái chế hoặc sử dụng năng lượng sạch. Đây chính là sự đổi mới sáng tạo trong mô hình kinh doanh, khi công nghệ số vừa hỗ trợ mở rộng thị trường cho doanh nghiệp xanh, vừa góp phần lan tỏa lối sống tiêu dùng bền vững trong cộng đồng. 

Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã bước đầu áp dụng thành công mô hình này. Vinamilk và TH True Milk đã triển khai các chương trình thu gom và tái chế bao bì, kết hợp sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất nhằm giảm phát thải carbon. Ngành dệt may vốn chịu nhiều sức ép từ thị trường quốc tế về tiêu chuẩn môi trường cũng đã thử nghiệm mô hình kinh tế tuần hoàn, tái chế sợi, sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường để đáp ứng yêu cầu của các hiệp định thương mại thế hệ mới. Những bước đi này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, mà còn khẳng định vai trò tiên phong của công nghệ số trong việc thúc đẩy nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, bền vững tại Việt Nam.

3. Thực trạng ứng dụng công nghệ số và đổi mới sáng tạo trong chuyển đổi xanh tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, ứng dụng công nghệ số và đổi mới sáng tạo ở Việt Nam đã bước đầu tạo ra những tác động rõ nét trong tiến trình chuyển đổi xanh. Các lĩnh vực năng lượng, nông nghiệp, môi trường và giao thông nổi lên như những điểm điển hình, cho thấy sự hội nhập mạnh mẽ giữa công nghệ số và mục tiêu phát triển bền vững.

Trong lĩnh vực năng lượng: Ngành năng lượng được xem là “xương sống” của chuyển đổi xanh và cũng là nơi chứng kiến những bước đi tiên phong của Việt Nam trong ứng dụng công nghệ số. Việt Nam đã xây dựng lộ trình phát triển lưới điện thông minh (Smart Grid) từ năm 2012, hiện nay đang triển khai giai đoạn mở rộng tự động hóa lưới phân phối và hệ thống đo đếm tiên tiến (AMI). Các trung tâm điều hành hệ thống điện quốc gia và địa phương đã áp dụng công nghệ số để tối ưu cân bằng phụ tải, giảm tổn thất điện năng và quản lý hiệu quả nguồn năng lượng tái tạo. Tại nhiều nhà máy điện gió, điện mặt trời, hệ thống IoT và điều khiển giám sát, thu thập dữ liệu (SCADA) được triển khai để giám sát hiệu suất, dự báo sản lượng và cảnh báo sự cố theo thời gian thực. Việc áp dụng công nghệ số không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành, mà còn giúp giảm thiểu tình trạng cắt giảm công suất do quá tải lưới truyền tải.

Trong lĩnh vực nông nghiệp: Nông nghiệp là một trong những lĩnh vực vốn chịu tác động lớn từ biến đổi khí hậu cũng đang có bước chuyển biến tích cực nhờ công nghệ số. Các mô hình sản xuất nông nghiệp đã áp dụng cảm biến đo độ ẩm đất, hệ thống tưới nhỏ giọt điều khiển tự động, kết hợp phân tích dữ liệu lớn giúp tiết kiệm nước và phân bón. Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, ứng dụng IoT trong tưới tiêu có thể giúp nông dân tiết kiệm từ 13 - 20% lượng nước so với phương pháp truyền thống. Tổng cục Khí tượng Thủy văn đã bước đầu sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo bão, mưa lớn và hạn hán. Những dữ liệu này ngày càng được tích hợp vào ứng dụng nông nghiệp thông minh, giúp nông dân chủ động hơn trong kế hoạch mùa vụ. Trong lĩnh vực quản lý môi trường: Công tác giám sát và quản lý môi trường tại Việt Nam đã có những bước tiến nhờ hệ thống quan trắc tự động và dữ liệu số.

Theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Thông tư số 10/2021/TT-BTNMT, ngày 30/6/2021 của Bộ Tài nguyên và Môi trường Quy định kỹ thuật quan trắc môi trường và quản lý thông tin, dữ liệu quan trắc chất lượng môi trường, các cơ sở sản xuất, khu công nghiệp phải lắp đặt hệ thống quan trắc tự động, liên tục và truyền dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý. Nhờ đó, việc giám sát chất lượng không khí, nước thải được thực hiện minh bạch, thời gian thực, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu tình trạng vi phạm.

Ứng dụng cảm biến môi trường đô thị: Tại một số thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, hệ thống cảm biến bụi mịn và khí độc hại được triển khai, cung cấp dữ liệu mở cho cộng đồng, góp phần nâng cao nhận thức và giám sát xã hội.

Trong lĩnh vực giao thông: Giao thông vốn là lĩnh vực có lượng phát thải lớn, đang chuyển dịch mạnh mẽ nhờ công nghệ số và điện hóa phương tiện.

Hiện nay, Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đã đưa vào vận hành trung tâm điều hành giao thông thông minh (ITS) với hàng nghìn camera, ứng dụng AI để phân tích lưu lượng, phát hiện vi phạm và điều chỉnh tín hiệu đèn. Hệ thống này bước đầu giúp giảm ùn tắc và nâng cao hiệu quả quản lý đô thị. Xu hướng phát triển phương tiện giao thông xanh ngày càng ngày trở nên phổ biến. Tại các thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, xu hướng sử dụng phương tiện giao thông xanh như tàu điện, xe điện và xe buýt điện gia tăng rõ rệt. Các tuyến tàu điện thu hút đông đảo người dân nhờ tiết kiệm thời gian, an toàn, không phát thải và chi phí hợp lý. Đồng thời, xe buýt và xe đạp cũng được khuyến khích nhằm giảm khói bụi và ùn tắc giao thông. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được, việc ứng dụng công nghệ số và đổi mới sáng tạo trong chuyển đổi xanh tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập.

Một là, hạn chế về hạ tầng số và kết nối dữ liệu. Hạ tầng truyền tải năng lượng chưa đồng bộ, lĩnh vực năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) phát triển nhanh, song hệ thống truyền tải chưa có sự đầu tư tương xứng, dẫn tới tình trạng cắt giảm công suất điện, làm giảm hiệu quả của các dự án và hạn chế tiềm năng ứng dụng công nghệ số vào tối ưu hóa vận hành. Còn thiếu nền tảng dữ liệu liên thông, các cơ sở dữ liệu về môi trường, năng lượng, nông nghiệp, giao thông hiện nay còn phân tán, chưa được tích hợp thành một hệ sinh thái dữ liệu mở, gây khó khăn cho việc khai thác AI, IoT hay phân tích dữ liệu lớn. Nhiều vùng nông thôn, miền núi, hải đảo còn thiếu hạ tầng internet tốc độ cao, hạn chế khả năng triển khai nông nghiệp thông minh, hệ thống quan trắc từ xa hay giao thông thông minh. Đây là những thách thức cần được giải quyết trong thời gian tới để công nghệ số thực sự trở thành động lực then chốt cho chuyển đổi xanh.

Hai là, nguồn vốn đầu tư cho công nghệ số và đổi mới sáng tạo phục vụ chuyển đổi xanh còn hạn chế. Phát triển hạ tầng số, triển khai hệ thống IoT trong nông nghiệp, lắp đặt trạm sạc điện thông minh, hay đầu tư công nghệ xử lý chất thải, tái chế trong công nghiệp... đều đòi hỏi chi phí ban đầu rất lớn. Tuy nhiên, nguồn lực ngân sách nhà nước còn hạn chế, nguồn vốn xã hội hóa, vốn tín dụng xanh và vốn đầu tư cho các startup trong lĩnh vực công nghệ xanh chưa thực sự phát triển.

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (chiếm hơn 90% tổng số doanh nghiệp ở Việt Nam) thường khó tiếp cận vốn vay ưu đãi do thiếu tài sản bảo đảm, thiếu phương án kinh doanh cụ thể cho các dự án công nghệ mới. Mặt khác, các quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo trong nước còn ít, quy mô nhỏ, chưa đủ sức khuyến khích những ý tưởng công nghệ xanh mang tính đột phá. Bên cạnh đó, cơ chế tài chính khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh chưa hoàn thiện. Các công cụ tài chính như trái phiếu xanh, tín dụng xanh, quỹ carbon mới chỉ được thí điểm ở một số lĩnh vực, chưa trở thành kênh huy động vốn phổ biến. Do vậy, doanh nghiệp và địa phương vẫn gặp nhiều khó khăn khi đầu tư dài hạn vào công nghệ số và đổi mới sáng tạo cho chuyển đổi xanh. Điều này không chỉ làm chậm quá trình chuyển đổi xanh, mà còn khiến nhiều doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ba là, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao trong ứng dụng công nghệ số. Hiện nay, Việt Nam chưa có đủ đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và lao động kỹ thuật có khả năng thiết kế, vận hành và khai thác hiệu quả các hệ thống công nghệ số phục vụ phát triển bền vững. Các lĩnh vực công nghệ mới như AI, blockchain, lưới điện thông minh đều... đòi hỏi kiến thức liên ngành, vừa am hiểu công nghệ thông tin, vừa nắm vững các nguyên tắc quản lý môi trường, năng lượng, nông nghiệp... Tuy nhiên, chương trình đào tạo trong nước còn chậm đổi mới, chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường và xu thế công nghệ toàn cầu.

Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, sản xuất công nghiệp xanh hay nông nghiệp thông minh đều gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự. Ví dụ, các dự án lưới điện thông minh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) ở một số địa phương như Đà Nẵng, Bình Dương (nay là Thành phố Hồ Chí Minh), Ninh Thuận (nay là tỉnh Khánh Hòa)... thường phải thuê chuyên gia nước ngoài tư vấn, trong khi lực lượng kỹ sư trong nước mới chỉ dừng lại ở mức vận hành cơ bản, thiếu kỹ năng phân tích dữ liệu, tối ưu hệ thống. Ngành nông nghiệp công nghệ cao tại một số tỉnh như Lâm Đồng, Sơn La hay Đồng Tháp còn thiếu đội ngũ kỹ thuật viên hỗ trợ, dẫn tới nhiều mô hình triển khai còn manh mún, thiếu tính bền vững.

Bên cạnh đó, sự chênh lệch về nhân lực số giữa thành thị và nông thôn cũng khá rõ rệt. Tại các thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng tập trung nhiều trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ, trong khi đó, ở vùng nông thôn, miền núi, đồng bằng sông Cửu Long... nguồn nhân lực có trình độ lại thiếu trầm trọng, dẫn đến quá trình chuyển đổi xanh không đồng đều. Nếu không nhanh chóng khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao sẽ trở thành “điểm nghẽn” khiến Việt Nam khó bắt kịp tốc độ phát triển công nghệ số xanh của khu vực và thế giới.

Bốn là, cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo trong chuyển đổi xanh chưa đủ mạnh. Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách liên quan đến phát triển bền vững, chuyển đổi số và kinh tế xanh, song các cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo còn thiếu tính đột phá, chưa tạo động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp cũng như các tổ chức nghiên cứu. Nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, muốn đầu tư vào công nghệ xanh hoặc thử nghiệm mô hình kinh doanh tuần hoàn nhưng chưa nhận được hỗ trợ đủ lớn về vốn, thuế, đất đai hay tiếp cận tín dụng ưu đãi.

Hiện nay, các quỹ hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) ở Việt Nam còn phân tán, quy mô nhỏ, thủ tục hành chính rườm rà, khiến doanh nghiệp và viện nghiên cứu khó tiếp cận. Chẳng hạn, các dự án khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, tái chế rác thải nhựa hay sản xuất vật liệu xanh thường chỉ nhận được hỗ trợ ban đầu rất hạn chế, chưa đủ để thương mại hóa sản phẩm. Trong khi đó, các ưu đãi thuế, tín dụng xanh, quỹ đầu tư mạo hiểm cho lĩnh vực này vẫn chưa hình thành một hệ sinh thái đầy đủ như ở nhiều quốc gia trong khu vực (ví dụ như Singapore, Hàn Quốc).

Một thực tế khác là mối liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Các sáng chế, kết quả nghiên cứu về công nghệ xử lý nước thải, tái chế chất thải rắn, năng lượng sinh khối... chủ yếu vẫn nằm trong phòng thí nghiệm, chưa được ứng dụng phổ biến vào thực tiễn do thiếu chính sách kết nối và chia sẻ lợi ích. Đồng thời, việc bảo hộ sở hữu trí tuệ, tạo điều kiện thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn nhiều hạn chế, khiến các nhà khoa học chưa thực sự gắn bó, đầu tư công sức và trí tuệ cho đổi mới sáng tạo trong chuyển đổi xanh. Nếu không sớm hoàn thiện cơ chế khuyến khích, Việt Nam sẽ khó thu hút được nguồn lực xã hội vào đổi mới sáng tạo phục vụ chuyển đổi xanh và nguy cơ tụt hậu so với khu vực trong lĩnh vực công nghệ môi trường, năng lượng tái tạo hay kinh tế tuần hoàn là hiện hữu.

4. Một số giải pháp thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và đổi mới sáng tạo trong chuyển đổi xanh

Một là, phát triển hạ tầng số xanh. 

Đây là nền tảng quan trọng để thực hiện chuyển đổi xanh bền vững. Điều này không chỉ dừng lại ở việc mở rộng mạng lưới viễn thông, internet băng rộng, 5G, mà còn cần gắn với mục tiêu tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải carbon. Xây dựng các trung tâm dữ liệu hiện đại, ứng dụng công nghệ làm mát tiết kiệm điện, tận dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió. Việc đầu tư đồng bộ các trung tâm dữ liệu xanh vừa đáp ứng nhu cầu lưu trữ, xử lý dữ liệu lớn, vừa giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ vốn chiếm tỷ trọng rất lớn trong vận hành hạ tầng số. Cùng với đó, cần phát triển mạng lưới dữ liệu quốc gia có tính kết nối cao, liên thông giữa các ngành, địa phương, đi kèm cơ chế quản trị dữ liệu minh bạch, an toàn và thân thiện môi trường. Các công nghệ như điện toán đám mây, điện toán biên, AI quản lý năng lượng có thể giúp tối ưu vận hành hệ thống, tránh lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng hạ tầng.

Hai là, tăng cường ngân sách nhà nước cho lĩnh vực công nghệ số xanh. 

Nhà nước cần dành tỷ trọng hợp lý trong chi ngân sách cho các dự án ứng dụng công nghệ số phục vụ quản lý tài nguyên, môi trường, năng lượng sạch. Ưu tiên vốn đầu tư công cho các hạng mục nền tảng: trung tâm dữ liệu xanh, hệ thống quan trắc môi trường tự động, cơ sở hạ tầng giao thông thông minh, các khu công nghiệp sinh thái. Đồng thời, huy động nguồn vốn xã hội hóa và hợp tác công - tư (PPP). Xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp trong và ngoài nước tham gia đầu tư thông qua phương thức hợp tác công - tư (PPP), quỹ tín thác xanh, trái phiếu xanh. Tạo hành lang pháp lý thuận lợi để doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào lĩnh vực công nghệ số cho chuyển đổi xanh. Bên cạnh đó, phát triển các quỹ hỗ trợ và ưu đãi tín dụng xanh. Thành lập Quỹ đổi mới sáng tạo xanh nhằm tài trợ cho các dự án khởi nghiệp ứng dụng công nghệ số trong tiết kiệm năng lượng, tái chế, kinh tế tuần hoàn. Các ngân hàng thương mại cần có chính sách tín dụng ưu đãi, giảm lãi suất cho doanh nghiệp vay vốn đầu tư công nghệ số phục vụ chuyển đổi xanh.

Cùng với đó, đẩy mạnh thu hút nguồn vốn quốc tế, tận dụng các nguồn vốn ODA, vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Quỹ Khí hậu xanh (GCF) để đầu tư cho các dự án số hóa và chuyển đổi xanh. Chủ động tham gia các sáng kiến toàn cầu về công nghệ sạch, chuyển đổi số bền vững để mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Khuyến khích doanh nghiệp tái đầu tư lợi nhuận cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Có chính sách thuế ưu đãi cho doanh nghiệp dành một phần lợi nhuận đầu tư cho nghiên cứu và ứng dụng công nghệ số xanh. Khuyến khích hình thành các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) liên kết giữa doanh nghiệp - trường đại học - viện nghiên cứu, để tăng hiệu quả sử dụng nguồn vốn và tạo ra sản phẩm thực tiễn.

Ba là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. 

Theo đó, cần đổi mới chương trình đào tạo liên ngành. Các trường đại học, viện nghiên cứu cần thiết kế chương trình đào tạo tích hợp công nghệ số (AI, Big Data, IoT, Blockchain) với kiến thức chuyên ngành môi trường, năng lượng tái tạo, quản lý tài nguyên. Xây dựng các trung tâm đào tạo thực hành, phòng lab mô phỏng hệ thống năng lượng, môi trường trên nền tảng số. Gắn đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp và thị trường lao động. Thiết lập cơ chế liên kết giữa nhà trường - doanh nghiệp - Nhà nước để xác định rõ nhu cầu nhân lực cho từng lĩnh vực: quản lý rác thải thông minh, giám sát phát thải carbon, quản trị chuỗi cung ứng xanh. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình, cấp học bổng, nhận sinh viên thực tập để rèn luyện kỹ năng thực tiễn. 

Phát triển đội ngũ chuyên gia và cán bộ quản lý cấp cao. Tổ chức các chương trình đào tạo ngắn hạn, chuyên sâu cho cán bộ quản lý về chính sách số hóa, quản trị dữ liệu môi trường, thị trường carbon. Gửi cán bộ, chuyên gia trẻ đi đào tạo ở nước ngoài, đặc biệt tại các quốc gia đi đầu về chuyển đổi xanh như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm khuyến khích doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia mạnh mẽ hơn vào ứng dụng công nghệ số và đổi mới sáng tạo trong chuyển đổi xanh. Theo đó, cần ban hành chính sách ưu đãi về thuế và tín dụng xanh: miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong thời gian nhất định đối với những dự án đầu tư công nghệ số ứng dụng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh, xử lý chất thải, sản xuất tuần hoàn; ưu tiên tiếp cận vốn vay ưu đãi từ các quỹ phát triển khoa học, công nghệ, quỹ bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ đầu tư công nghệ cao, cho phép khấu trừ chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), ưu tiên mua sắm công đối với sản phẩm/dịch vụ ứng dụng công nghệ số phục vụ phát triển bền vững. Đồng thời, khuyến khích hợp tác công - tư (PPP) để huy động nguồn lực xã hội, nhất là trong phát triển hạ tầng số xanh như trung tâm dữ liệu tiết kiệm năng lượng, lưới điện thông minh. Hoàn thiện chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu nhằm tạo niềm tin cho doanh nghiệp trong quá trình thương mại hóa công nghệ mới. Đây là động lực quan trọng để các doanh nghiệp công nghệ mạnh dạn đầu tư, khởi nghiệp sáng tạo các mô hình kinh doanh xanh.

*
*     *

Công nghệ số và đổi mới sáng tạo đang trở thành “đòn bẩy kép” thúc đẩy tiến trình chuyển đổi xanh, mở ra cơ hội để Việt Nam vừa hiện đại hóa nền kinh tế, vừa bảo đảm phát triển bền vững. Việc ứng dụng AI, blockchain, Big Data cùng với các mô hình kinh doanh tuần hoàn không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực, mà còn tạo ra giá trị gia tăng mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi thế này, đòi hỏi sự đồng bộ trên nhiều phương diện: hoàn thiện thể chế, chính sách; phát triển hạ tầng số xanh; đào tạo và thu hút nhân lực chất lượng cao; đồng thời thúc đẩy hợp tác công - tư và hợp tác quốc tế. Đây là nền tảng để công nghệ số và đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực then chốt trong chuyển đổi xanh.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để “đi tắt, đón đầu” với kết hợp chiến lược giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, Việt Nam không chỉ đạt mục tiêu tăng trưởng xanh, giảm phát thải, mà còn khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh, bền vững đất nước.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin