1. Một số mô hình quốc tế tiêu biểu về đổi mới sáng tạo
Trong tiến trình phát triển kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế sâu rộng, nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng và triển khai thành công các mô hình đổi mới sáng tạo đặc thù, qua đó tạo ra động lực tăng trưởng mới, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và vị thế trên trường quốc tế. Các mô hình này tuy khác nhau về cách tiếp cận, cơ chế vận hành và mức độ can thiệp của Nhà nước, nhưng đều phản ánh những kinh nghiệm quý báu trong việc tổ chức và thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo ở tầm quốc gia.
Mô hình đổi mới sáng tạo dựa trên vai trò kiến tạo và dẫn dắt mạnh mẽ của Nhà nước là điển hình ở một số quốc gia Đông Á, tiêu biểu là Hàn Quốc và Nhật Bản. Trong mô hình này, Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chiến lược, định hướng phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời trực tiếp đầu tư nguồn lực lớn cho nghiên cứu - phát triển (R&D), giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nhà nước cũng sử dụng các công cụ chính sách như ưu đãi tài chính, bảo hộ có chọn lọc, đặt hàng nghiên cứu và hỗ trợ doanh nghiệp trong tiếp cận công nghệ mới. Nhờ đó, các quốc gia này đã nhanh chóng xây dựng được năng lực công nghệ nội sinh, hình thành các tập đoàn công nghiệp lớn làm hạt nhân đổi mới sáng tạo và từng bước vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, mô hình đổi mới sáng tạo dựa trên cơ chế thị trường và tinh thần khởi nghiệp được xem là đặc trưng của Hoa Kỳ. Trong mô hình này, khu vực tư nhân đóng vai trò chủ đạo trong hoạt động đổi mới sáng tạo, còn Nhà nước chủ yếu tạo lập môi trường thể chế thuận lợi, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và đầu tư cho nghiên cứu cơ bản. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Hoa Kỳ nổi bật với sự gắn kết chặt chẽ giữa các trường đại học nghiên cứu hàng đầu, doanh nghiệp công nghệ cao, các quỹ đầu tư mạo hiểm và mạng lưới khởi nghiệp năng động. Thung lũng Silicon là minh chứng điển hình cho mô hình này, nơi các ý tưởng sáng tạo được nhanh chóng thương mại hóa và lan tỏa ra toàn cầu. Mô hình đổi mới sáng tạo của Hoa Kỳ cho thấy vai trò quan trọng của thị trường, cạnh tranh và tự do sáng tạo trong việc thúc đẩy đổi mới liên tục.
Một mô hình khác đáng chú ý là mô hình đổi mới sáng tạo mở và hợp tác đa chủ thể của Liên minh châu Âu (EU). Khác với mô hình tập trung vào một quốc gia đơn lẻ, EU thúc đẩy đổi mới sáng tạo trên nền tảng hợp tác xuyên quốc gia, liên ngành và liên lĩnh vực. Thông qua các chương trình khung về nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, EU khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và khu vực công trong việc giải quyết các thách thức chung như biến đổi khí hậu, y tế, năng lượng, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Mô hình này nhấn mạnh vai trò của mạng lưới, chia sẻ tri thức và nguồn lực, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công và tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo của toàn khu vực.
Mô hình đổi mới sáng tạo dựa trên tri thức và nguồn nhân lực chất lượng cao của Israel cũng được coi là một điển hình thành công. Với quy mô dân số nhỏ và tài nguyên thiên nhiên hạn chế, Israel xác định đổi mới sáng tạo là con đường sống còn để phát triển. Nhà nước Israel đầu tư mạnh cho giáo dục, nghiên cứu khoa học và quốc phòng, đồng thời xây dựng các chính sách hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ cao. Điểm nổi bật của mô hình này là sự kết nối chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học, quân đội và khu vực tư nhân, giúp nhanh chóng chuyển giao và thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Nhờ đó, Israel trở thành một trong những quốc gia có mật độ doanh nghiệp khởi nghiệp cao nhất thế giới.
Ngoài ra, mô hình đổi mới sáng tạo gắn với phát triển đô thị sáng tạo và trung tâm đổi mới sáng tạo cũng được nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng, như Singapore hay các thành phố đổi mới sáng tạo ở châu Âu. Trong mô hình này, đổi mới sáng tạo được thúc đẩy thông qua việc xây dựng các không gian sáng tạo, khu công nghệ cao và trung tâm nghiên cứu – phát triển, nơi tập trung các doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức hỗ trợ. Nhà nước đóng vai trò điều phối và đầu tư hạ tầng, trong khi khu vực tư nhân và cộng đồng sáng tạo là lực lượng trực tiếp tạo ra giá trị mới. Mô hình này cho thấy tầm quan trọng của không gian, môi trường sống và văn hóa sáng tạo đối với sự phát triển của đổi mới sáng tạo.
Tổng thể, các mô hình quốc tế tiêu biểu về đổi mới sáng tạo phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận và tổ chức, song đều có điểm chung là coi đổi mới sáng tạo là ưu tiên chiến lược quốc gia, đầu tư mạnh cho giáo dục và khoa học – công nghệ, đồng thời thúc đẩy sự liên kết chặt chẽ giữa các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Việc nghiên cứu sâu các mô hình này không chỉ giúp làm rõ bản chất và điều kiện thành công của đổi mới sáng tạo, mà còn cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách đổi mới sáng tạo phù hợp với điều kiện cụ thể của mỗi quốc gia.
2. Đánh giá so sánh các mô hình đổi mới sáng tạo quốc tế
Xét về vai trò của Nhà nước, có thể nhận thấy sự khác biệt rõ nét giữa các mô hình. Trong mô hình đổi mới sáng tạo dựa trên Nhà nước kiến tạo, tiêu biểu là Hàn Quốc và một số quốc gia Đông Á, Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong hoạch định chiến lược, định hướng ưu tiên công nghệ và phân bổ nguồn lực cho nghiên cứu – phát triển. Cách tiếp cận này cho phép tập trung nguồn lực vào các ngành, lĩnh vực then chốt, tạo ra những bước đột phá nhanh về năng lực công nghệ. Ngược lại, trong mô hình đổi mới sáng tạo dựa trên cơ chế thị trường như Hoa Kỳ, vai trò của Nhà nước mang tính gián tiếp hơn, tập trung vào việc xây dựng thể chế, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và hỗ trợ nghiên cứu cơ bản, trong khi khu vực tư nhân và thị trường đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn công nghệ và thương mại hóa đổi mới sáng tạo.
So sánh về mức độ gắn kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, các mô hình thành công đều cho thấy tầm quan trọng của liên kết Nhà nước - doanh nghiệp - viện nghiên cứu - trường đại học, song mức độ và hình thức liên kết có sự khác nhau. Mô hình của Hoa Kỳ và Israel nổi bật với sự kết nối chặt chẽ và linh hoạt giữa các chủ thể, đặc biệt là vai trò trung tâm của các trường đại học nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ cao. Trong khi đó, mô hình của Liên minh châu Âu nhấn mạnh liên kết mạng lưới ở quy mô lớn, xuyên quốc gia và liên ngành, nhằm tối ưu hóa việc chia sẻ tri thức và nguồn lực giữa các quốc gia thành viên.
Xét về nguồn lực và động lực đổi mới sáng tạo, các mô hình quốc tế cũng thể hiện sự khác biệt đáng kể. Những quốc gia như Israel hay Singapore tập trung mạnh vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, coi con người là yếu tố cốt lõi của đổi mới sáng tạo, trong khi các quốc gia công nghiệp lớn như Hàn Quốc và Nhật Bản dựa nhiều vào năng lực tích lũy vốn, công nghệ và quy mô doanh nghiệp để thúc đẩy đổi mới. Mô hình dựa trên khởi nghiệp và đầu tư mạo hiểm của Hoa Kỳ cho thấy vai trò quan trọng của thị trường vốn và cơ chế chia sẻ rủi ro trong việc khuyến khích các ý tưởng sáng tạo có tính đột phá cao.
Một điểm khác biệt quan trọng giữa các mô hình là cách thức tiếp cận đổi mới sáng tạo. Mô hình đổi mới sáng tạo khép kín, dựa chủ yếu vào năng lực nội sinh của doanh nghiệp và quốc gia, đang dần được thay thế bằng mô hình đổi mới sáng tạo mở, đặc biệt phổ biến ở EU và các nền kinh tế nhỏ, có độ mở cao. Đổi mới sáng tạo mở cho phép tận dụng tri thức và công nghệ từ bên ngoài, song cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực hấp thụ công nghệ và quản trị tri thức.
Tuy có những khác biệt, các mô hình đổi mới sáng tạo quốc tế đều có những điểm tương đồng cơ bản. Trước hết, đổi mới sáng tạo đều được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia. Thứ hai, đầu tư cho giáo dục, khoa học - công nghệ và nghiên cứu - phát triển được coi là điều kiện tiên quyết. Thứ ba, môi trường thể chế minh bạch, ổn định và khuyến khích sáng tạo là nền tảng cho sự vận hành hiệu quả của các mô hình đổi mới sáng tạo.
Từ góc độ so sánh, có thể khẳng định rằng không tồn tại một mô hình đổi mới sáng tạo “tối ưu” áp dụng cho mọi quốc gia. Mỗi mô hình đều có ưu điểm và hạn chế nhất định, phụ thuộc vào điều kiện cụ thể về thể chế, nguồn lực và trình độ phát triển. Do đó, giá trị lớn nhất của việc nghiên cứu và so sánh các mô hình đổi mới sáng tạo quốc tế không nằm ở việc sao chép máy móc, mà ở khả năng lựa chọn, điều chỉnh và vận dụng linh hoạt các yếu tố phù hợp, nhằm xây dựng mô hình đổi mới sáng tạo phù hợp với bối cảnh và mục tiêu phát triển của từng quốc gia.
3. Một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Một là, cần xác định đổi mới sáng tạo là động lực trung tâm của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thực tiễn quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công đều coi đổi mới sáng tạo là ưu tiên chiến lược dài hạn, được thể chế hóa trong các chiến lược, chương trình và chính sách quốc gia. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi việc tiếp tục quán triệt sâu sắc các chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng thời cụ thể hóa thành các mục tiêu, chỉ tiêu và nhiệm vụ rõ ràng, có khả năng đo lường và giám sát.
Hai là, phát huy vai trò kiến tạo phát triển của Nhà nước trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Nhật Bản và một số quốc gia khác cho thấy, Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng thể chế, định hướng ưu tiên và huy động nguồn lực cho đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển. Đối với Việt Nam, Nhà nước cần tập trung hoàn thiện khung pháp lý, tạo lập môi trường đầu tư - kinh doanh minh bạch, ổn định và thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, đồng thời hạn chế can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động sáng tạo của doanh nghiệp và thị trường.
Ba là, bài học về phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự liên kết chặt chẽ giữa các chủ thể là đặc biệt quan trọng. Các mô hình quốc tế thành công đều nhấn mạnh mối quan hệ tương tác hiệu quả giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu - trường đại học và các tổ chức trung gian. Đối với Việt Nam, cần khắc phục tình trạng liên kết còn lỏng lẻo giữa nghiên cứu khoa học và sản xuất, kinh doanh, thúc đẩy cơ chế hợp tác công - tư, đặt hàng nghiên cứu và chuyển giao công nghệ gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và thị trường.
Bốn là, đầu tư cho giáo dục, khoa học - công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng bền vững của đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm từ các quốc gia như Israel, Singapore cho thấy, nguồn nhân lực sáng tạo đóng vai trò quyết định đối với năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia. Đối với Việt Nam, cần đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục - đào tạo theo hướng phát triển tư duy sáng tạo, năng lực nghiên cứu và kỹ năng số, đồng thời xây dựng cơ chế thu hút, sử dụng và đãi ngộ hiệu quả đội ngũ nhà khoa học, chuyên gia và nhân tài trong và ngoài nước.
Năm là, bài học về thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, có ý nghĩa then chốt. Các mô hình đổi mới sáng tạo dựa trên thị trường cho thấy doanh nghiệp là trung tâm của hoạt động đổi mới sáng tạo và thương mại hóa công nghệ. Do đó, Việt Nam cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu - phát triển, đổi mới công nghệ và mô hình kinh doanh, thông qua các công cụ như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, phát triển thị trường vốn và quỹ đầu tư mạo hiểm.
Sáu là, bài học về đổi mới sáng tạo mở và hội nhập quốc tế trong khoa học và công nghệ cũng cần được chú trọng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, không quốc gia nào có thể tự phát triển đổi mới sáng tạo một cách biệt lập. Việt Nam cần chủ động tham gia vào các mạng lưới đổi mới sáng tạo khu vực và toàn cầu, thúc đẩy hợp tác quốc tế về nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp sáng tạo, đồng thời nâng cao năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ mới.
Bảy là, một bài học xuyên suốt là cần xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo và chấp nhận rủi ro trong xã hội. Các quốc gia thành công đều có môi trường xã hội khuyến khích sáng tạo, tôn trọng sự khác biệt và chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của quá trình đổi mới. Đối với Việt Nam, việc hình thành và lan tỏa văn hóa đổi mới sáng tạo đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý, giáo dục và truyền thông xã hội, nhằm tạo điều kiện cho các ý tưởng sáng tạo được thử nghiệm, đánh giá và phát triển.
Tài liệu tham khảo:
-
OECD: Báo cáo "Oslo Manual 2018: Guidelines for Collecting, Reporting and Using Data on Innovation, 4th Edition", 2018.
-
World Bank: "World Development Report 2020: Trading for Development in the Age of Global Value Chains".
-
European Commission: Báo cáo "European Innovation Scoreboard 2021", 2021.
-
National Venture Capital Association (NVCA, 2020): Báo cáo "NVCA Yearbook 2020", 2020.
-
World Bank: "World Development Report 2020: Trading for Development in the Age of Global Value Chains", 2020.
-
WEF: Báo cáo Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, 2019.