Kinh nghiệm tiết kiệm, chống lãng phí của một số quốc gia trên thế giới và một số gợi ý cho Việt Nam

CT&PT - Tiết kiệm, chống lãng phí không chỉ là yêu cầu đạo đức công vụ, mà còn là cấu phần cốt lõi của quản trị quốc gia hiện đại: sử dụng tối ưu nguồn lực hữu hạn để tạo ra giá trị công, củng cố niềm tin xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong nhiều thập niên, “tiết kiệm, chống lãng phí” thường được nhấn mạnh như một chuẩn mực đạo đức và yêu cầu kỷ luật của khu vực công. Tuy nhiên, trong bối cảnh áp lực ngân sách gia tăng, nhu cầu đầu tư phát triển lớn, rủi ro thất thoát, kém hiệu quả trong đầu tư công và cung ứng dịch vụ công ngày càng phức tạp, tiết kiệm, chống lãng phí cần được nhận thức như một bài toán quản trị.

1. Vai trò của tiết kiệm, chống lãng phí trong quản trị công và phát triển kinh tế, xã hội

Tiết kiệm và chống lãng phí là những nguyên tắc cơ bản trong quản lý nguồn lực, không chỉ trong lĩnh vực kinh tế mà còn trong quản trị công và quản lý xã hội. Tiết kiệm được hiểu là việc sử dụng nguồn lực, tài sản, ngân sách một cách hợp lý, hiệu quả, tránh chi tiêu vượt mức cần thiết, đồng thời đảm bảo tối đa hóa giá trị sử dụng. Chống lãng phí là quá trình nhận diện, ngăn ngừa và loại bỏ những hành vi, quy trình, chính sách hoặc thực tiễn gây tổn thất về vật chất, nhân lực, tài chính và thời gian mà không mang lại lợi ích tương xứng cho xã hội và quốc gia. Trong quản trị công, tiết kiệm và chống lãng phí không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là biểu hiện của đạo đức công vụ, trách nhiệm và năng lực quản lý của cơ quan nhà nước.

Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: “Lãng phí tuy không lấy của công đút túi, song kết quả cũng lại rất tai hại cho Nhân dân, cho Chính phủ. Có khi còn tai hại hơn tham ô”1. Người cũng nhấn mạnh: “Để lãng phí như gió vào nhà trống, tham ô có tội, lãng phí cũng có tội, Nhân dân giao tiền của cho mình, để lãng phí là có tội với Nhân dân”2.

Trong bối cảnh quản lý quốc gia, tiết kiệm và chống lãng phí đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu lực và hiệu quả quản trị công, nâng cao chất lượng dịch vụ công và góp phần phát triển kinh tế, xã hội bền vững. Việc quản lý ngân sách, tài sản công, chi tiêu công một cách tiết kiệm, hợp lý giúp giảm áp lực tài chính lên ngân sách nhà nước, tăng khả năng đầu tư vào các lĩnh vực trọng điểm và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Ngược lại, lãng phí tài sản công, chi tiêu không hợp lý hoặc quản lý yếu kém sẽ gây thất thoát tài chính, giảm hiệu lực quản lý và làm giảm niềm tin của công chúng vào cơ quan nhà nước.

Tiết kiệm và chống lãng phí còn là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng niềm tin xã hội và văn hóa đạo đức công vụ. Các cơ quan nhà nước khi triển khai chính sách, sử dụng ngân sách công và tài sản công một cách tiết kiệm, minh bạch và hiệu quả sẽ tạo ra sự tín nhiệm, nâng cao uy tín của bộ máy quản lý và củng cố sự đồng thuận xã hội. Ngược lại, thất thoát, lãng phí hoặc quản lý không minh bạch dẫn đến mất niềm tin, giảm sự ủng hộ của công chúng và tạo điều kiện phát sinh các hành vi tiêu cực.

Về cơ sở lý luận, nguyên tắc tiết kiệm và chống lãng phí xuất phát từ nhiều lĩnh vực, trong đó có kinh tế học, quản trị công, kế toán công và các lý thuyết về quản lý tài chính công. Trong kinh tế học, tiết kiệm là việc sử dụng nguồn lực có giới hạn để tạo ra giá trị tối đa, trong khi lãng phí là việc phân bổ nguồn lực không hiệu quả, gây tổn thất xã hội. Trong quản trị công, tiết kiệm và chống lãng phí được coi là một phần của quản trị hiệu quả (efficient governance), nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu quản lý với mức chi phí tối thiểu, đồng thời đảm bảo công bằng, minh bạch và trách nhiệm.

Các nguyên tắc cơ bản trong tiết kiệm và chống lãng phí bao gồm: sử dụng hợp lý các nguồn lực, phân bổ tài nguyên dựa trên nhu cầu và hiệu quả, minh bạch và công khai trong quyết định chi tiêu, đánh giá kết quả dựa trên hiệu quả đầu ra, và đảm bảo trách nhiệm giải trình đối với các quyết định quản lý. Ngoài ra, việc xây dựng văn hóa tiết kiệm và chống lãng phí trong cơ quan nhà nước và toàn xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Văn hóa này thể hiện qua thái độ, hành vi, quy định nội bộ, và các cơ chế kiểm soát nhằm khuyến khích tiết kiệm, đồng thời ngăn chặn các hành vi lãng phí, tiêu cực.

Vai trò của tiết kiệm và chống lãng phí trong phát triển kinh tế, xã hội được thể hiện rõ trong việc tối ưu hóa chi phí công, nâng cao hiệu quả đầu tư và sử dụng ngân sách, đồng thời giảm áp lực nợ công và tăng khả năng cạnh tranh quốc gia. Quản lý tài nguyên hiệu quả giúp các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, tận dụng tối đa nguồn lực sẵn có, cải thiện dịch vụ công, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và thúc đẩy phát triển bền vững.

Từ góc độ thực tiễn, các quốc gia thành công trong tiết kiệm và chống lãng phí đều kết hợp giữa cơ chế pháp lý chặt chẽ, kiểm toán độc lập, áp dụng công nghệ thông tin và dữ liệu trong quản lý, cùng với việc xây dựng văn hóa công vụ minh bạch, trách nhiệm và đạo đức. Các cơ quan nhà nước được yêu cầu minh bạch trong chi tiêu, giải trình trước công chúng và chịu sự giám sát của các cơ quan kiểm toán, truyền thông và xã hội. Đồng thời, việc áp dụng công nghệ số, quản lý dữ liệu lớn và hệ thống thông tin minh bạch giúp phát hiện kịp thời các lãng phí, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả quản trị.

Như vậy, tiết kiệm và chống lãng phí không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là yêu cầu chính trị, xã hội và quản trị. Chúng là cơ sở lý luận, nguyên tắc và mục tiêu mà các quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, cần áp dụng trong việc xây dựng chính sách quản lý tài sản công, ngân sách, chi tiêu công và phát triển bền vững. Hiểu rõ vai trò và cơ sở lý luận này là tiền đề để phân tích thực tiễn kinh nghiệm quốc tế, từ đó rút ra những gợi ý phù hợp cho Việt Nam trong việc tăng cường hiệu quả quản lý, nâng cao minh bạch và củng cố niềm tin xã hội.

2. Thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế về tiết kiệm, chống lãng phí

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc tế ngày càng gia tăng, nhiều quốc gia đã triển khai các biện pháp tiết kiệm và chống lãng phí nhằm tối ưu hóa nguồn lực công, nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước và củng cố niềm tin xã hội. Thực tiễn quốc tế cho thấy, việc xây dựng cơ chế quản lý minh bạch, ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển văn hóa tiết kiệm và trách nhiệm trong công vụ là những yếu tố then chốt để kiểm soát lãng phí.

Tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Đức và Nhật Bản, tiết kiệm và chống lãng phí được thể hiện qua cơ chế quản lý ngân sách công chặt chẽ, kiểm toán độc lập và minh bạch hóa thông tin tài chính. Ở Hoa Kỳ, các cơ quan liên bang và bang phải thực hiện quy trình lập ngân sách minh bạch, báo cáo kết quả chi tiêu công định kỳ và chịu sự giám sát của các cơ quan kiểm toán quốc gia. Đức áp dụng mô hình quản trị công dựa trên hiệu quả chi tiêu, yêu cầu các bộ, cơ quan báo cáo chi tiết kết quả thực thi ngân sách, đồng thời thực hiện kiểm toán thường xuyên bởi các cơ quan kiểm toán độc lập. Nhật Bản, với nền văn hóa kỷ luật cao, kết hợp việc minh bạch hóa ngân sách với kiểm toán, cơ chế trách nhiệm giải trình và tham gia giám sát của công chúng, đã giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả chi tiêu công đáng kể.

Một trong những yếu tố nổi bật trong các quốc gia này là việc áp dụng công nghệ thông tin và dữ liệu lớn để quản lý nguồn lực công. Estonia và Singapore là những ví dụ điển hình về ứng dụng số hóa và chính phủ điện tử nhằm nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách và giảm lãng phí. Estonia đã triển khai hệ thống quản lý ngân sách trực tuyến, giúp theo dõi và phân tích chi tiêu công theo thời gian thực, từ đó phát hiện các khoản chi không hợp lý. Singapore sử dụng dữ liệu lớn để tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, đồng thời minh bạch hóa các khoản chi tiêu, cho phép công chúng và cơ quan giám sát theo dõi hiệu quả sử dụng ngân sách. Các nền tảng số hóa này không chỉ tăng cường hiệu quả quản lý mà còn củng cố niềm tin xã hội thông qua tính minh bạch và khả năng giám sát công khai.

Ngoài ra, nhiều quốc gia còn chú trọng phát triển văn hóa tiết kiệm và đạo đức công vụ trong đội ngũ cán bộ công chức. Thụy Điển, Phần Lan và Canada đều xây dựng các chuẩn mực hành vi, quy định về đạo đức công vụ, đồng thời áp dụng các chính sách đào tạo, đánh giá và khen thưởng nhằm khuyến khích tiết kiệm và ngăn ngừa lãng phí. Các quốc gia này coi trách nhiệm giải trình và minh bạch trong quản lý tài chính là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả công việc của cán bộ công chức. Văn hóa tiết kiệm và trách nhiệm công vụ được duy trì qua các quy định pháp luật, chế độ kiểm soát nội bộ và giám sát của công chúng, từ đó hạn chế các hành vi tiêu cực và nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lực.

Bên cạnh các nước phát triển, nhiều quốc gia đang phát triển cũng đã triển khai các cơ chế và mô hình kiểm soát lãng phí hiệu quả. Ví dụ, Chile và Hàn Quốc thực hiện cơ chế ngân sách hiệu quả (performance-based budgeting) kết hợp với minh bạch hóa chi tiêu và tham gia của công dân. Các cơ chế này yêu cầu các bộ, ngành đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách dựa trên kết quả thực hiện mục tiêu, từ đó loại bỏ các khoản chi không cần thiết và tái phân bổ nguồn lực hợp lý. Các quốc gia này còn xây dựng hệ thống giám sát độc lập, cho phép công dân và các tổ chức xã hội tham gia theo dõi, góp ý và phản hồi về các khoản chi tiêu công, tạo ra một môi trường quản lý minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả.

Đánh giá chung từ thực tiễn quốc tế cho thấy, các yếu tố then chốt để giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả chi tiêu công bao gồm: cơ chế pháp lý và quản lý minh bạch; áp dụng công nghệ số và hệ thống dữ liệu lớn; xây dựng văn hóa tiết kiệm, trách nhiệm và đạo đức công vụ; và thúc đẩy sự tham gia giám sát của công chúng. Các kinh nghiệm này không chỉ giúp giảm lãng phí về tài chính, nhân lực, thời gian mà còn nâng cao niềm tin xã hội, tạo sự đồng thuận trong triển khai chính sách và củng cố uy tín, hiệu lực của cơ quan nhà nước.

Tuy nhiên, khi nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, cần phân tích ưu nhược điểm và điều kiện áp dụng phù hợp với đặc thù kinh tế, xã hội Việt Nam. Một số mô hình, cơ chế hiệu quả ở các quốc gia phát triển có thể gặp khó khăn nếu áp dụng trực tiếp tại Việt Nam do khác biệt về nguồn lực, năng lực hành chính, hạ tầng công nghệ và văn hóa quản lý. Do đó, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần đi kèm với đánh giá thực tiễn, điều chỉnh linh hoạt và xây dựng lộ trình triển khai khả thi nhằm đảm bảo hiệu quả trong bối cảnh Việt Nam.

3. Một số gợi ý cho Việt Nam trong phát huy tiết kiệm, chống lãng phí

download-1766729530-1767914453.jpg
 

Việc áp dụng các kinh nghiệm quốc tế về tiết kiệm và chống lãng phí cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tiễn, năng lực quản lý và văn hóa hành chính tại Việt Nam. Để phát huy hiệu quả quản lý nguồn lực công, tăng cường minh bạch và củng cố niềm tin xã hội, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp trên nhiều lĩnh vực và cấp độ.

Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và hệ thống pháp luật liên quan đến quản lý ngân sách, tài sản công và chi tiêu công. Việc xây dựng các quy định pháp lý minh bạch, cụ thể về phân bổ, giám sát, đánh giá và giải trình ngân sách sẽ giúp hạn chế lãng phí, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu lực quản trị. Các cơ chế này phải ràng buộc trách nhiệm của cán bộ, cơ quan quản lý và tổ chức thực hiện, đồng thời thiết lập các chế tài xử lý nghiêm minh đối với hành vi tiêu cực hoặc vi phạm nguyên tắc tiết kiệm. Song song với đó, cơ chế kiểm toán độc lập và giám sát nội bộ cần được tăng cường, đảm bảo khả năng phát hiện, xử lý kịp thời các khoản chi không hợp lý và lãng phí tài sản công.

Ứng dụng công nghệ thông tin và các hệ thống dữ liệu lớn là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý và chống lãng phí. Việt Nam có thể tham khảo các mô hình của Estonia, Singapore hay Hàn Quốc để triển khai hệ thống quản lý ngân sách và tài sản công điện tử, giúp giám sát chi tiêu theo thời gian thực, phát hiện bất thường và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Việc số hóa và minh bạch hóa dữ liệu công không chỉ giúp cán bộ quản lý đưa ra quyết định chính xác, kịp thời mà còn tạo điều kiện cho công chúng và cơ quan giám sát xã hội theo dõi, đánh giá hiệu quả chi tiêu công. Hệ thống này cần được kết nối liên thông giữa các cơ quan quản lý, từ trung ương đến địa phương, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và dễ tiếp cận.

Xây dựng văn hóa tiết kiệm, trách nhiệm và đạo đức công vụ trong đội ngũ cán bộ, công chức và các tổ chức công. Văn hóa này cần được phát triển thông qua đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng quản lý tài chính, nâng cao nhận thức về tác động của lãng phí và trách nhiệm giải trình trong quản lý nguồn lực công. Đồng thời, cần thiết lập các cơ chế đánh giá, khen thưởng và xử lý vi phạm dựa trên tiêu chí tiết kiệm, hiệu quả và minh bạch. Cán bộ công chức thực hiện tốt nguyên tắc tiết kiệm và chống lãng phí cần được ghi nhận, trong khi các hành vi gây lãng phí hoặc quản lý thiếu hiệu quả phải chịu trách nhiệm rõ ràng.

Thúc đẩy sự tham gia và giám sát của công chúng cũng là giải pháp quan trọng để củng cố niềm tin xã hội. Việt Nam có thể triển khai các cơ chế phản hồi, kênh thông tin hai chiều giữa công dân và cơ quan quản lý, cho phép người dân, các tổ chức xã hội và truyền thông tham gia theo dõi, đánh giá và góp ý về chi tiêu công. Việc công khai hóa các thông tin về ngân sách, dự án công, chi phí và hiệu quả sử dụng tài sản công sẽ tạo ra áp lực xã hội tích cực, khuyến khích các cơ quan quản lý nâng cao trách nhiệm và hạn chế lãng phí.

Ngoài ra, Việt Nam cần tham khảo các mô hình ngân sách hiệu quả (performance-based budgeting), kết hợp với minh bạch hóa chi tiêu và đánh giá dựa trên kết quả thực hiện. Cơ chế này yêu cầu các bộ, ngành và địa phương phải đánh giá chi tiêu dựa trên kết quả đạt được so với mục tiêu đề ra, từ đó loại bỏ các khoản chi không cần thiết, tái phân bổ nguồn lực hợp lý và tối ưu hóa hiệu quả quản lý. Việc áp dụng cơ chế này đồng thời nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm và tạo cơ sở khoa học để điều chỉnh các chính sách công, phù hợp với bối cảnh kinh tế, xã hội Việt Nam.

Bên cạnh các giải pháp cơ chế và công nghệ, cần quan tâm đến việc nâng cao năng lực nghiên cứu, phân tích và dự báo trong quản lý tài chính công. Các cơ quan nhà nước nên xây dựng đội ngũ chuyên gia phân tích dữ liệu, nghiên cứu kinh tế và đánh giá tác động chính sách, nhằm hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên bằng chứng và dữ liệu thực tiễn. Điều này sẽ giúp hạn chế lãng phí do quyết định chủ quan, đồng thời nâng cao hiệu quả triển khai các chương trình, dự án công.

Việc kết hợp các giải pháp này với cải cách hành chính tổng thể sẽ tạo ra môi trường quản lý công minh bạch, hiệu quả và bền vững. Cải cách hành chính, minh bạch hóa quy trình, phân quyền hợp lý và tăng cường kiểm soát nội bộ sẽ làm giảm cơ hội lãng phí, nâng cao hiệu lực quản lý và củng cố niềm tin xã hội. Khi nguồn lực công được quản lý một cách tiết kiệm, minh bạch và hiệu quả, Việt Nam không chỉ tăng cường năng lực quản trị quốc gia mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế, xã hội bền vững, nâng cao chất lượng đời sống nhân dân và củng cố vị thế quốc gia trên trường quốc tế.


1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 7, tr. 357.

2. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, tr. 496.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin