1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực không chỉ có ý nghĩa đối với tăng trưởng kinh tế mà còn gắn liền với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo hiện đại, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đảng ta đã xác định phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao, là một trong ba đột phá chiến lược trong nhiều kỳ Đại hội, tiếp tục được nhấn mạnh tại Đại hội XIII với yêu cầu “Phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao”1.
Trong đó, giáo dục nghề nghiệp (GDNN) giữ vai trò hết sức quan trọng trong đào tạo nhân lực kỹ thuật trực tiếp phục vụ sản xuất, dịch vụ. Tuy nhiên, hiệu quả đào tạo nghề phụ thuộc lớn vào mối quan hệ phối hợp giữa các cơ sở GDNN và doanh nghiệp - nơi sử dụng lao động. Trên thực tế, sự liên kết này vẫn còn hạn chế, chưa trở thành cơ chế vận hành thường xuyên và hiệu quả trong hệ thống phát triển nhân lực của quốc gia. Khoảng cách giữa yêu cầu kỹ năng tại doanh nghiệp và chương trình đào tạo của các cơ sở GDNN vẫn còn đáng kể, dẫn đến tình trạng cung - cầu lao động chưa tương thích; nhiều sinh viên tốt nghiệp còn thiếu kỹ năng thực hành, tác phong công nghiệp và năng lực làm việc trong môi trường công nghệ hiện đại.
Vì vậy, tăng cường phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ sở GDNN trong đào tạo nhân lực kỹ thuật chất lượng cao không chỉ là giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, mà còn là yêu cầu tất yếu để phát triển lực lượng lao động có khả năng thích ứng với đổi mới công nghệ và chuyển đổi mô hình sản xuất - kinh doanh trong bối cảnh kinh tế số. Đây là vấn đề vừa có ý nghĩa lý luận, vừa có ý nghĩa thực tiễn cấp bách đối với Việt Nam hiện nay.
2. Thực trạng phối hợp doanh nghiệp - cơ sở giáo dục nghề nghiệp ở Việt Nam hiện nay
2.1. Những chuyển biến và kết quả đạt được
Trong hơn một thập niên trở lại đây, dưới tác động của tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao năng suất lao động quốc gia, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách nhằm đổi mới, nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp và phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao. Có thể thấy, bên cạnh việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đổi mới chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, một trong những định hướng quan trọng là tăng cường vai trò của doanh nghiệp trong GDNN, coi doanh nghiệp là “đối tác chiến lược” của cơ sở GDNN trong xác định chuẩn đầu ra, thiết kế học phần thực hành, tổ chức đào tạo và đánh giá kỹ năng nghề.

Tại nhiều địa phương, đặc biệt là các vùng kinh tế trọng điểm như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bắc Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, Đà Nẵng…, sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp, khu công nghệ cao và hệ thống doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã tạo ra nhu cầu lớn về lao động kỹ thuật trình độ cao. Điều này trở thành động lực thúc đẩy các cơ sở GDNN điều chỉnh cơ cấu ngành nghề đào tạo theo hướng bám sát nhu cầu doanh nghiệp, thậm chí hình thành các mô hình đào tạo nghề theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp ngay từ khi tuyển sinh. Ví dụ, tại Tập đoàn Samsung Việt Nam, mô hình liên kết với Trường Cao đẳng Công nghệ Bắc Ninh và một số cơ sở GDNN tại Bắc Giang, Thái Nguyên đã hình thành các chương trình đào tạo kỹ thuật viên khép kín, trong đó doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình, kiểm tra đánh giá và tuyển dụng ngay sau tốt nghiệp.
Tương tự, tại khu vực miền Trung, đặc biệt ở Đà Nẵng - trung tâm công nghệ, dịch vụ và logistics của vùng, mô hình liên kết giữa doanh nghiệp phần mềm và cơ sở đào tạo nghề về công nghệ thông tin là điển hình. Nhiều doanh nghiệp như FPT Software, Axon Active, UAC Aerospace… đã tham gia trực tiếp đào tạo nghề theo hình thức học kỳ doanh nghiệp, đào tạo tại xưởng sản xuất, giúp người học hình thành kỹ năng thực hành và tác phong công nghiệp từ sớm.
Tại khu vực phía Nam, mô hình hợp tác đào tạo giữa Trường Cao đẳng Công nghệ Thaco và Tập đoàn Trường Hải (THACO) là điển hình tiêu biểu về mô hình “doanh nghiệp - nhà trường - trung tâm nghiên cứu” trong đào tạo nhân lực cơ khí chế tạo ô tô. Tập đoàn này đầu tư trực tiếp vào hệ thống xưởng thực hành, thiết bị mô phỏng, chương trình đào tạo, đồng thời bảo đảm cơ hội tuyển dụng sau tốt nghiệp, góp phần hình thành lực lượng lao động kỹ thuật ổn định phục vụ chiến lược phát triển công nghiệp ô tô quốc gia.
Xu hướng liên kết doanh nghiệp - cơ sở GDNN trong đào tạo nhân lực kỹ thuật chất lượng cao đang phát triển theo một số hướng đáng chú ý:
Thứ nhất, chuyển từ đào tạo đơn ngành sang đào tạo liên ngành, gắn với nhu cầu kỹ năng của chuỗi giá trị sản xuất. Ví dụ, trong lĩnh vực điện tử - viễn thông, yêu cầu kỹ năng không chỉ là lắp ráp mà còn là kiểm định, tự động hóa dây chuyền, vận hành robot công nghiệp và phân tích dữ liệu vận hành.
Thứ hai, nhiều doanh nghiệp bắt đầu xem đào tạo nhân lực là chiến lược đầu tư phát triển dài hạn, không chỉ đào tạo để đáp ứng công việc hiện tại mà chuẩn bị lực lượng kỹ thuật cho chuyển đổi số, chuyển đổi xanh trong tương lai.
Thứ ba, sự nổi lên của các mô hình đào tạo kép (Dual System) theo chuẩn Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc với đặc điểm 80% thời lượng đào tạo thực hành tại doanh nghiệp và 20% lý thuyết tại cơ sở GDNN.
Thứ tư, các cơ sở GDNN từng bước quốc tế hóa chương trình và chuẩn kỹ năng, đẩy mạnh liên kết với các tổ chức kiểm định kỹ năng nghề quốc tế như NITEC (Singapore), KCCI (Hàn Quốc), GIZ (Đức).
2.2. Một số hạn chế chủ yếu
Mặc dù có nhiều chuyển biến tích cực, nhưng phối hợp doanh nghiệp - cơ sở GDNN ở Việt Nam vẫn chưa tương xứng với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thể hiện ở một số hạn chế sau:
Một là, liên kết đào tạo chưa trở thành cơ chế bắt buộc và ổn định, mà chủ yếu vẫn mang tính tự nguyện, tự phát hoặc phụ thuộc vào quan hệ hợp tác song phương giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Hai là, khoảng cách giữa chương trình đào tạo và công nghệ sản xuất thực tế vẫn đáng kể. Nhiều cơ sở GDNN chưa có điều kiện cập nhật thiết bị thực hành kịp với công nghệ mới của doanh nghiệp.
Ba là, doanh nghiệp còn chưa nhận thức đầy đủ trách nhiệm xã hội trong đào tạo nguồn nhân lực, nhiều doanh nghiệp chỉ muốn tuyển người có tay nghề sẵn có, không muốn đầu tư kinh phí đào tạo.
Bốn là, đội ngũ giảng viên kỹ thuật thiếu thời gian và cơ hội thực hành công nghệ mới tại doanh nghiệp, dẫn đến hạn chế về năng lực truyền đạt kỹ năng hiện đại cho người học.
Năm là, các mô hình phối hợp hiện nay thiếu cơ chế tài chính bền vững. Chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ chi phí đào tạo chưa đủ mạnh để tạo động lực dài hạn cho doanh nghiệp tham gia đào tạo.
Các hạn chế trên xuất phát từ những nguyên nhân cơ bản: Cơ chế chính sách mặc dù tương đối đầy đủ, nhưng chưa có chế tài ràng buộc trách nhiệm doanh nghiệp trong đào tạo nhân lực. Thị trường lao động chưa phát triển đầy đủ, thiếu dữ liệu dự báo nhu cầu kỹ năng theo ngành, vùng. Sự điều phối vai trò giữa ba chủ thể Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp chưa thật sự rõ ràng, thiếu nhạc trưởng điều phối chiến lược. Văn hóa đào tạo theo đặt hàng, hợp tác dài hạn chưa hình thành bền vững.
3. Yêu cầu đặt ra trong bối cảnh mới
Sự biến đổi sâu rộng của bối cảnh kinh tế - xã hội trong nước và quốc tế đang làm xuất hiện những yêu cầu mới đối với đào tạo nhân lực kỹ thuật, đặc biệt đối với mô hình phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Bối cảnh này được hình thành bởi sự hội tụ của nhiều yếu tố: Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, chuyển đổi số diễn ra trên tất cả các lĩnh vực; xu hướng chuyển dịch và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu; yêu cầu phát triển mô hình kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; và cạnh tranh nhân lực khu vực ngày càng gay gắt. Những biến đổi này dẫn tới sự thay đổi nhanh chóng về cấu trúc việc làm, tiêu chuẩn kỹ năng và mô hình tổ chức sản xuất. Theo đó, việc đào tạo nhân lực kỹ thuật không thể tiếp tục duy trì theo tư duy “đào tạo rồi mới tìm nơi sử dụng”, mà phải chuyển sang mô hình đào tạo theo nhu cầu thị trường và gắn với chu trình đổi mới công nghệ của doanh nghiệp.
3.1. Thay đổi về công nghệ sản xuất và cấu trúc kỹ năng nghề
Sự phát triển của tự động hóa, điều khiển thông minh, robot công nghiệp, in 3D, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và phân tích dữ liệu lớn đang làm thay đổi căn bản quy trình sản xuất. Trong nhiều ngành công nghiệp chế biến - chế tạo, các khâu lao động giản đơn dần bị thay thế bởi máy móc; trong khi nhu cầu đối với lao động kỹ thuật bậc cao, có khả năng vận hành dây chuyền hiện đại, chẩn đoán lỗi hệ thống, lập trình điều khiển robot, phân tích tình trạng thiết bị… ngày càng gia tăng.
Điều này đòi hỏi chuẩn kỹ năng nghề phải được cập nhật liên tục theo vòng đời công nghệ, thay vì chỉ dựa vào khung đào tạo cố định. Doanh nghiệp - với tư cách chủ thể nắm giữ công nghệ chính là nơi có khả năng phản ánh nhanh nhất sự dịch chuyển này. Vì vậy, sự phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp không chỉ cần thiết, mà trở thành điều kiện tất yếu để đào tạo nhân lực đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại.
3.2. Cạnh tranh nhân lực chất lượng cao trong khu vực và toàn cầu
Nhiều quốc gia trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, như Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Thái Lan, đang đầu tư rất mạnh vào phát triển nhân lực kỹ thuật chất lượng cao để thu hút vốn đầu tư quốc tế và mở rộng sản xuất công nghiệp. Việt Nam đang đứng trước cạnh tranh trực tiếp về nhân lực với các nước này. Nếu chất lượng đào tạo nghề không theo kịp chuẩn quốc tế, Việt Nam có nguy cơ trở thành “điểm trung chuyển lao động giá rẻ” thay vì trở thành trung tâm sản xuất có giá trị gia tăng cao. Do đó, liên kết đào tạo giữa doanh nghiệp và cơ sở GDNN phải hướng đến chuẩn quốc tế, học tập mô hình đào tạo kép Đức, Áo, Nhật Bản, Hàn Quốc, chuẩn đầu ra gắn với kiểm định kỹ năng nghề quốc tế.
3.3. Chuyển đổi số và yêu cầu đào tạo linh hoạt
Chuyển đổi số làm thay đổi mô hình tổ chức đào tạo: từ học tập truyền thống sang học tập tích hợp (blended learning), mô phỏng môi trường làm việc trên nền tảng số, thực tế ảo (VR) - thực tế tăng cường (AR) trong đào tạo thực hành, đồng thời cho phép cá nhân hóa lộ trình học tập theo năng lực người học. Điều đó đòi hỏi cơ sở GDNN và doanh nghiệp cùng đầu tư hạ tầng số, học liệu số, nền tảng mô phỏng kỹ thuật số, đồng thời phối hợp xây dựng chuẩn dữ liệu học tập theo hướng mở, tương thích liên thông.
3.4. Yêu cầu phát triển kinh tế xanh và năng lực thích ứng nghề nghiệp
Nền kinh tế xanh và mô hình sản xuất bền vững đòi hỏi nguồn nhân lực kỹ thuật phải có hiểu biết về tiêu chuẩn môi trường, quản trị năng lượng, xử lý chất thải, giảm phát thải carbon, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Do đó, chương trình đào tạo nghề không chỉ dừng lại ở kỹ năng kỹ thuật thuần túy, mà còn phải tích hợp kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm, tư duy giải quyết vấn đề, hiểu biết công nghệ xanh và kỷ luật nghề nghiệp. Đây là những kỹ năng chỉ có thể được hình thành hiệu quả khi người học được cọ xát trực tiếp trong môi trường doanh nghiệp.
4. Giải pháp tăng cường phối hợp doanh nghiệp - cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong đào tạo nhân lực kỹ thuật chất lượng cao
Để nâng cao hiệu quả đào tạo nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế số và công nghiệp hiện đại, việc tăng cường phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần được triển khai đồng bộ, toàn diện theo nhiều giải pháp có tính chiến lược và dài hạn. Các giải pháp này phải dựa trên cơ chế chia sẻ trách nhiệm, lợi ích và vai trò giữa Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp, bảo đảm tính hệ thống, linh hoạt và bền vững.
Một là, hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích và ràng buộc trách nhiệm của doanh nghiệp trong đào tạo nhân lực kỹ thuật.
Trước hết, Nhà nước cần xác định rõ trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong phát triển nguồn nhân lực. Việc đào tạo nghề không phải là nhiệm vụ riêng của cơ sở GDNN, mà là nhiệm vụ chung của doanh nghiệp và toàn xã hội. Vì vậy, cần ban hành các cơ chế buộc doanh nghiệp tham gia đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế về lao động, bao gồm:
- Cơ chế ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp đầu tư cho đào tạo, ví dụ: giảm thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ chi phí đào tạo nội bộ hoặc liên kết với cơ sở GDNN.
- Cơ chế đặt hàng đào tạo của doanh nghiệp, cho phép doanh nghiệp tham gia xây dựng mục tiêu, chương trình, chuẩn đầu ra và đánh giá kết quả đào tạo.
- Quy định trách nhiệm báo cáo nhu cầu kỹ năng nghề hàng năm đối với doanh nghiệp, nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước dự báo thị trường lao động và điều tiết chỉ tiêu tuyển sinh GDNN.
- Chính sách tín dụng ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư phòng thực hành, xưởng mô phỏng công nghệ mới dùng chung với cơ sở GDNN.
Nhà nước cũng cần tăng cường vai trò điều phối của chính quyền địa phương, nhất là tại các khu công nghiệp, khu chế xuất, bằng cách xây dựng Hội đồng phát triển kỹ năng ngành tại địa phương đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp - nhà trường - nhà nước.
Hai là, đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo theo tiêu chuẩn năng lực, lấy doanh nghiệp làm trung tâm trong xác định chuẩn đầu ra.
Chương trình đào tạo tại cơ sở GDNN cần được thiết kế trên cơ sở khung năng lực nghề nghiệp gắn với vị trí việc làm trong doanh nghiệp. Thay vì đào tạo theo mô - đun cố định, cơ sở GDNN cần tổ chức đào tạo theo các năng lực cốt lõi:
- Năng lực vận hành và bảo dưỡng thiết bị.
- Năng lực phân tích và xử lý sự cố kỹ thuật.
- Năng lực làm việc trong nhóm sản xuất - bảo trì - kiểm định.
- Năng lực thích ứng với thay đổi công nghệ.
Doanh nghiệp cần tham gia trực tiếp vào quá trình: Xây dựng chương trình đào tạo; Đánh giá năng lực đầu ra; Thiết kế các học phần thực hành theo dây chuyền sản xuất thực tế; Tổ chức thi tay nghề và cấp chứng chỉ kỹ năng nghề.
Đối với các ngành công nghệ cao (điện tử, tự động hóa, cơ điện tử, robot công nghiệp, năng lượng tái tạo...), chương trình cần được cập nhật định kỳ hằng năm theo thay đổi công nghệ. Nhà nước cần xây dựng Ngân hàng chuẩn kỹ năng nghề quốc gia liên thông với chuẩn quốc tế (như NITEC, KCCI, GIZ), qua đó giúp chuẩn hóa chất lượng đào tạo.
Ba là, phát triển mạnh mô hình đào tạo kép và đào tạo theo đơn đặt hàng, gắn đào tạo với môi trường sản xuất thực tế.
Mô hình đào tạo kép cần được thể chế hóa theo hướng: Tối thiểu 40 - 60% thời lượng đào tạo diễn ra tại doanh nghiệp (xưởng sản xuất, trung tâm R&D, dây chuyền tự động hóa); Doanh nghiệp tham gia đánh giá kết quả thực hành và thái độ nghề nghiệp; Người học được hưởng hỗ trợ tài chính, phụ cấp thực tập hoặc lương thực hành.
Một số mô hình khả thi:
- Học kỳ doanh nghiệp (Semester in Industry): Sinh viên học lý thuyết tập trung 1 học kỳ và thực hành 1 học kỳ tại doanh nghiệp.
- Xưởng thực hành dùng chung doanh nghiệp - nhà trường: Doanh nghiệp đầu tư thiết bị, nhà trường tổ chức giảng dạy, sinh viên và công nhân cùng đào tạo nâng cao tay nghề.
- Trung tâm đào tạo nội bộ của doanh nghiệp liên kết với nhà trường: Doanh nghiệp đào tạo thực hành theo tiêu chuẩn vận hành máy móc và quy trình nội bộ.
Việc phối hợp phải có hợp đồng đào tạo 3 bên (nhà trường - doanh nghiệp - người học), quy định rõ trách nhiệm, chế độ, quyền tuyển dụng và cam kết làm việc sau tốt nghiệp.
Bốn là, phát triển đội ngũ giảng viên và hướng dẫn viên doanh nghiệp, gắn đào tạo với thực tiễn công nghệ hiện đại.
Đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, giảng viên nghề hiện nay còn thiếu cơ hội tiếp cận công nghệ sản xuất mới. Do đó, cần:
Cử giảng viên đi thực tế tại doanh nghiệp theo chế độ bắt buộc 3 - 6 tháng/chu kỳ để cập nhật kỹ năng.
Mời kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật doanh nghiệp tham gia giảng dạy với tư cách “Giảng viên thỉnh giảng doanh nghiệp”.
Xây dựng chuẩn năng lực giảng viên nghề theo hướng chú trọng kinh nghiệm thực hành hơn kinh nghiệm lý thuyết.
Nhà nước cần hỗ trợ đề án đào tạo giảng viên nghề cốt cán (Master Trainer) theo chuẩn quốc tế, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao.
Điều này vừa nâng cao chất lượng truyền nghề, vừa tạo sự gắn kết văn hóa nghề nghiệp giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Năm là, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong giáo dục nghề nghiệp, hình thành hệ sinh thái học tập mở và linh hoạt.
Các cơ sở GDNN và doanh nghiệp cần phối hợp xây dựng: Hệ thống mô phỏng dây chuyền sản xuất trên nền tảng số (Digital Twin); Học liệu số mở, bài giảng số, thư viện thực hành trực tuyến; Sàn kết nối thị trường lao động số, phân tích dữ liệu kỹ năng theo thời gian thực; Hệ thống đánh giá tay nghề trực tuyến có giám sát và chứng nhận danh tính.
Chuyển đổi số giúp rút ngắn chu kỳ cập nhật công nghệ, mở rộng quy mô đào tạo và cá nhân hóa lộ trình học tập, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả thực hành.
Sáu là, xây dựng văn hóa phối hợp doanh nghiệp - nhà trường trên cơ sở lợi ích lâu dài và tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
Ngoài thiết kế cơ chế và mô hình đào tạo, yếu tố quyết định sự bền vững của liên kết chính là văn hóa hợp tác. Doanh nghiệp và nhà trường cần chuyển từ tư duy “cung - cầu lao động ngắn hạn” sang tư duy “đồng kiến tạo giá trị nguồn nhân lực dài hạn”. Hai bên cần có: Niềm tin chiến lược; Chia sẻ thông tin minh bạch; Cùng tham gia dự báo thị trường lao động; Đồng hành trong đổi mới công nghệ và đào tạo lại lao động.
Chính sự gắn kết về chiến lược và giá trị này sẽ tạo nền tảng bền vững cho phát triển nhân lực kỹ thuật trong dài hạn.
Như vậy, các giải pháp trên nhằm xây dựng mô hình phối hợp đào tạo giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp ở cấp độ chiến lược, dựa trên cơ sở: Nhà nước điều phối - Nhà trường chuyên môn hóa đào tạo - Doanh nghiệp dẫn dắt chuẩn kỹ năng. Đây là điều kiện tiên quyết để phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong thời kỳ mới.
1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. I, tr. 203.