1. Vai trò của phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp theo hướng chuẩn hóa và hội nhập quốc tế
Đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp (GDNN) là nhân tố trung tâm quyết định chất lượng và hiệu quả của toàn bộ hệ thống đào tạo nghề. Nếu chương trình, giáo trình và cơ sở vật chất là “khung”, thì đội ngũ con người là “hồn” của GDNN. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, chuyển đổi số, và tái cấu trúc thị trường lao động toàn cầu, việc phát triển đội ngũ này theo hướng chuẩn hóa, chuyên nghiệp hóa và hội nhập quốc tế trở thành điều kiện tiên quyết để GDNN Việt Nam chuyển mình từ đào tạo theo định hướng cung sang đào tạo theo nhu cầu thị trường, từ “truyền đạt kỹ năng” sang “phát triển năng lực nghề nghiệp toàn diện”.
Một là, đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp là lực lượng bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực - nền tảng của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững phải có nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó lực lượng lao động kỹ thuật được đào tạo bài bản đóng vai trò then chốt. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), hơn 50% lao động toàn cầu sẽ cần được đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng trước năm 2030 để đáp ứng yêu cầu của công nghệ mới và tự động hóa1. Điều đó cho thấy vai trò đặc biệt của đội ngũ nhà giáo GDNN - những người trực tiếp tạo ra thế hệ lao động kỹ thuật mới, đáp ứng nhu cầu phát triển của nền kinh tế số và kinh tế tri thức.
Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng khẳng định: “Phát triển con người toàn diện và xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc để văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc. Tăng đầu tư cho phát triển sự nghiệp văn hóa. Xây dựng, phát triển, tạo môi trường và điều kiện xã hội thuận lợi nhất để khơi dậy truyền thống yêu nước, niềm tự hào dân tộc, niềm tin, khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc; tài năng, trí tuệ, phẩm chất của con người Việt Nam là trung tâm, mục tiêu và động lực phát triển quan trọng nhất của đất nước2. Để hiện thực hóa mục tiêu này, đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN phải trở thành lực lượng tiên phong trong đổi mới phương pháp dạy học, ứng dụng công nghệ số, gắn kết đào tạo với sản xuất - kinh doanh. Một đội ngũ đạt chuẩn quốc tế sẽ bảo đảm đầu ra của GDNN tiệm cận trình độ khu vực, giúp người học có khả năng dịch chuyển lao động xuyên biên giới trong Cộng đồng ASEAN.
Hai là, đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp là nhân tố quyết định trong đổi mới và hội nhập hệ thống GDNN.
Trong mọi cải cách giáo dục, yếu tố con người - cụ thể là đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý luôn là khâu đột phá. Nhiều quốc gia có nền GDNN phát triển như Đức, Hàn Quốc, Singapore đều cho thấy: thành công của cải cách không nằm ở việc thay đổi chương trình hay đầu tư thiết bị, mà ở năng lực và phẩm chất của người dạy và người quản lý.
Một đội ngũ đạt chuẩn quốc tế không chỉ giúp Việt Nam nâng cao chất lượng đào tạo trong nước, mà còn tạo điều kiện để tham gia vào mạng lưới công nhận kỹ năng nghề trong khu vực, như ASEAN Qualifications Reference Framework (AQRF) và Mutual Recognition Arrangements (MRAs). Khi đó, lao động Việt Nam có thể cạnh tranh bình đẳng với lao động các nước ASEAN, góp phần mở rộng thị trường việc làm và thu hút đầu tư nước ngoài.
Ba là, đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp là cầu nối giữa giáo dục, khoa học, công nghệ và doanh nghiệp.
Nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN không chỉ thực hiện nhiệm vụ giảng dạy mà còn đóng vai trò cầu nối giữa nhà trường và doanh nghiệp, giữa đào tạo và thị trường lao động. Họ chính là “mắt xích” quan trọng đảm bảo sự ăn khớp giữa cung - cầu nhân lực. Khi được chuẩn hóa và nâng cao trình độ quốc tế, đội ngũ này có khả năng cập nhật nhanh chóng các xu hướng công nghệ, thiết kế chương trình đào tạo linh hoạt, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.
Ở các nước phát triển, mô hình “đào tạo kép” (dual training) được vận hành hiệu quả nhờ đội ngũ giảng viên nghề đồng thời là chuyên gia kỹ thuật trong doanh nghiệp. Tại Đức, giáo viên nghề buộc phải có chứng chỉ kỹ năng nghề tương đương với trình độ của người thợ lành nghề và được định kỳ thực hành tại doanh nghiệp để duy trì năng lực. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy, chất lượng của đội ngũ nhà giáo GDNN chính là cầu nối quan trọng giữa hệ thống đào tạo và sản xuất thực tiễn - yếu tố cốt lõi giúp nền kinh tế công nghiệp của Đức duy trì vị thế hàng đầu thế giới.
Ở Việt Nam, việc tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo, bồi dưỡng giáo viên nghề sẽ không thể đạt kết quả bền vững nếu đội ngũ này thiếu năng lực thích ứng với môi trường làm việc thực tế hoặc chưa có kỹ năng số, ngoại ngữ, kỹ năng hợp tác quốc tế. Vì vậy, phát triển đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý GDNN chính là đầu tư cho năng lực kết nối giữa giáo dục và kinh tế.
Bốn là, đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp là nhân tố định hướng giá trị nghề nghiệp và phát triển văn hóa lao động hiện đại.
GDNN không chỉ đào tạo kỹ năng mà còn hình thành nhân cách nghề nghiệp, văn hóa lao động và đạo đức nghề cho người học. Trong quá trình đó, nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN đóng vai trò dẫn dắt, truyền cảm hứng và hình thành các giá trị cốt lõi của người lao động hiện đại: kỷ luật, trách nhiệm, sáng tạo, tôn trọng quy trình và tinh thần hợp tác.
Nếu đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý không được chuẩn hóa về phẩm chất, đạo đức, phong cách làm việc, thì quá trình giáo dục nghề sẽ thiếu nền tảng nhân văn, dẫn đến đào tạo “thiếu hồn”, chỉ thiên về kỹ năng kỹ thuật mà không hình thành được văn hóa nghề nghiệp. Vì vậy, phát triển đội ngũ theo hướng chuẩn hóa không chỉ là nâng cao trình độ chuyên môn, mà còn là quá trình bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp, xây dựng hình mẫu người thầy nghề “vừa hồng, vừa chuyên” trong thời kỳ mới, đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Người thầy giáo tốt - thầy giáo xứng đáng là thầy giáo là người vẻ vang nhất, dù tên tuổi không đăng báo, không được thưởng huân chương, song những người thầy ấy là anh hùng vô danh”3.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi học viên Việt Nam có thể tiếp cận kho tri thức thế giới chỉ bằng một cú nhấp chuột, vai trò của người thầy càng chuyển từ “người truyền đạt” sang “người định hướng và khai mở tiềm năng”. Chỉ có một đội ngũ được chuẩn hóa, có tri thức và đạo đức nghề nghiệp mới có thể dẫn dắt quá trình chuyển hóa này một cách bền vững.
Năm là, đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp góp phần nâng cao vị thế và uy tín của hệ thống GDNN Việt Nam trong khu vực và quốc tế.
Phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN theo hướng hội nhập quốc tế giúp Việt Nam khẳng định vị thế của mình trên bản đồ giáo dục nghề nghiệp khu vực. Khi đội ngũ giảng viên, quản lý đạt chuẩn ASEAN hoặc quốc tế, họ có thể tham gia giảng dạy, trao đổi học thuật, và hợp tác nghiên cứu trong các dự án quốc tế. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo trong nước, mà còn tạo điều kiện xuất khẩu dịch vụ giáo dục, góp phần thúc đẩy “ngoại giao tri thức” - một yếu tố mới trong phát triển mềm của quốc gia.
Hiện nay, Việt Nam đang là thành viên tích cực của Hội đồng GDNN ASEAN (ASEAN TVET Council). Để tận dụng hiệu quả cơ chế này, việc chuẩn hóa đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý là yêu cầu bắt buộc. Khi có đội ngũ đạt chuẩn quốc tế, GDNN Việt Nam sẽ đủ năng lực tham gia các chương trình đào tạo khu vực, công nhận tín chỉ, chuyển đổi văn bằng, và mở rộng cơ hội hợp tác với các tổ chức như UNESCO-UNEVOC, ILO, GIZ… Từ đó, hình ảnh và uy tín của GDNN Việt Nam sẽ được khẳng định, tạo động lực lan tỏa cho toàn bộ hệ thống giáo dục quốc dân.
2. Thực trạng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp ở Việt Nam hiện nay
Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp (GDNN). Theo số liệu của Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp, tính đến cuối năm 2024, cả nước có trên 1.880 cơ sở GDNN, bao gồm 414 trường cao đẳng, 445 trường trung cấp và hơn 1.000 trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên. Toàn hệ thống hiện có khoảng 80.500 nhà giáo và gần 9.000 cán bộ quản lý GDNN các cấp4.
Trong đó, khoảng 83% nhà giáo đạt chuẩn trình độ đào tạo theo quy định của Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014; trên 40% có trình độ sau đại học, và 8% đạt trình độ thạc sĩ trở lên ở nhóm ngành kỹ thuật - công nghệ. Tuy nhiên, cơ cấu đội ngũ giữa các vùng, ngành nghề và loại hình cơ sở GDNN còn thiếu cân đối: khu vực đô thị, vùng kinh tế trọng điểm tập trung phần lớn giáo viên có trình độ cao, trong khi vùng trung du, miền núi và nông thôn thiếu trầm trọng lực lượng giảng dạy kỹ thuật, nghề mới và giáo viên có năng lực số.
2.1. Về trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề và năng lực sư phạm
Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhà giáo GDNN Việt Nam đã có bước tiến đáng kể, song vẫn chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi mô hình đào tạo theo hướng hội nhập quốc tế. Tỷ lệ giáo viên vẫn chưa đạt chuẩn về trình độ chuyên môn, đặc biệt ở các ngành nghề mới nổi như công nghệ thông tin, tự động hóa, logistics, năng lượng tái tạo và công nghệ cao chiếm tỷ lệ lớn.
Một số nhà giáo tuy có bằng đại học, thạc sĩ, song phần lớn tốt nghiệp từ khối sư phạm kỹ thuật truyền thống, chưa được đào tạo bài bản về phương pháp sư phạm nghề, kỹ năng số và ngoại ngữ. Họ vẫn giảng dạy theo lối “thầy đọc - trò ghi”, nặng lý thuyết, ít chú trọng đến năng lực thực hành, tư duy phản biện và sáng tạo của người học.
Kỹ năng nghề - yếu tố cốt lõi của giáo viên GDNN chưa được cập nhật thường xuyên. Theo báo cáo của Tổ chức Hợp tác quốc tế Đức (GIZ, 2023), chỉ khoảng 35 - 40% nhà giáo GDNN được tham gia thực tế tại doanh nghiệp trong 3 năm gần nhất. Việc gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo, bồi dưỡng giảng viên vẫn còn mang tính hình thức; các chương trình bồi dưỡng ngắn hạn chưa gắn với lộ trình phát triển năng lực nghề của giáo viên.
Trong khi đó, chuẩn năng lực giáo viên GDNN Việt Nam (ban hành kèm Thông tư số 08/2017/TT-BLĐTBXH) mới chỉ dừng ở mức quy định khung, chưa cụ thể hóa tiêu chí về kỹ năng nghề, năng lực số và khả năng thích ứng với các mô hình giảng dạy quốc tế. Điều này khiến việc đánh giá, xếp loại và bồi dưỡng giáo viên chưa thật sự sát thực tế, chưa khuyến khích đổi mới sáng tạo trong dạy học nghề.
2.2. Năng lực số và khả năng thích ứng với chuyển đổi số
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện, năng lực số của đội ngũ nhà giáo GDNN đóng vai trò quyết định trong nâng cao chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, hiện nay năng lực này còn hạn chế và không đồng đều giữa các cơ sở. Kết quả khảo sát của GIZ (2023) cho thấy, chỉ khoảng 42% nhà giáo GDNN tự tin sử dụng nền tảng học trực tuyến (LMS), 36% biết thiết kế bài giảng e-learning, và chỉ 28% từng ứng dụng thực tế ảo (VR/AR) trong giảng dạy.
Đặc biệt, trong giai đoạn đại dịch Covid-19, sự chênh lệch này càng bộc lộ rõ: nhiều cơ sở GDNN gặp khó khăn trong triển khai dạy học trực tuyến do thiếu kỹ năng số ở cả giáo viên và người học. Một bộ phận giáo viên lớn tuổi chưa quen với môi trường giảng dạy số, trong khi giáo viên trẻ lại thiếu kinh nghiệm nghề thực tế.
Tình trạng trên cho thấy, công tác bồi dưỡng, cập nhật năng lực số cho đội ngũ nhà giáo GDNN chưa được chú trọng đúng mức. Dù Tổng cục GDNN đã triển khai các chương trình tập huấn, nhưng chủ yếu mang tính phổ cập, chưa hình thành được khung năng lực số chuẩn quốc gia cho đội ngũ này.
2.3. Về đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp
Cán bộ quản lý GDNN là lực lượng trực tiếp tổ chức, điều hành, ra quyết định trong toàn bộ hệ thống cơ sở đào tạo. Họ không chỉ chịu trách nhiệm quản lý tài chính, nhân sự, chương trình đào tạo mà còn định hướng chiến lược phát triển nhà trường theo xu thế mới. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy năng lực quản lý, điều hành của đội ngũ này còn nhiều bất cập.
Không ít cơ sở GDNN, đặc biệt ở cấp trung cấp, trung tâm nghề, vẫn bố trí cán bộ quản lý theo mô hình kiêm nhiệm, vừa làm giảng viên, vừa phụ trách hành chính hoặc đào tạo. Điều này dẫn đến tình trạng “thiếu chuyên nghiệp”, khó kiểm soát hiệu quả hoạt động của nhà trường.
Bên cạnh đó, năng lực lãnh đạo chuyển đổi số và hội nhập quốc tế của đội ngũ cán bộ quản lý GDNN còn hạn chế. Ít người nắm vững công cụ quản lý học tập trực tuyến, hệ thống dữ liệu lớn (big data) hay mô hình quản trị học tập hiện đại (learning analytics). Một số trường nghề chưa có chiến lược dài hạn về phát triển nhân lực, còn phụ thuộc vào ngân sách Nhà nước, thiếu năng lực tự chủ, sáng tạo trong điều hành.
Ngoài ra, cơ chế tuyển chọn, đánh giá, bổ nhiệm cán bộ quản lý GDNN chưa gắn với tiêu chí năng lực và kết quả đầu ra của cơ sở đào tạo. Việc đánh giá vẫn thiên về bằng cấp, thâm niên, ít chú trọng năng lực đổi mới sáng tạo, dẫn đến tình trạng “hành chính hóa” trong quản trị GDNN.
2.4. Cơ chế, chính sách và điều kiện bảo đảm cho phát triển đội ngũ
Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách nhằm phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN như: Nghị định số 143/2016/NĐ-CP về điều kiện bảo đảm chất lượng GDNN; Quyết định số 1982/QĐ-TTg về khung trình độ quốc gia Việt Nam; Quyết định số 2222/QĐ-TTg năm 2021 về Chiến lược phát triển GDNN đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Tuy nhiên, chính sách cụ thể về chế độ đãi ngộ, tiền lương, phụ cấp nghề nghiệp và cơ hội phát triển cho nhà giáo nghề vẫn còn thấp so với yêu cầu thực tế.
Mức thu nhập của giáo viên GDNN hiện nay thường thấp hơn so với giáo viên phổ thông hoặc giảng viên đại học, trong khi yêu cầu công việc lại đòi hỏi năng lực thực hành, sư phạm, kỹ năng nghề và đổi mới sáng tạo cao hơn. Nhiều giáo viên giỏi đã chuyển sang doanh nghiệp hoặc khu vực tư nhân do thu nhập, môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp tốt hơn.
Bên cạnh đó, ngân sách đầu tư cho công tác bồi dưỡng, đào tạo lại giáo viên GDNN còn hạn chế. Nhiều địa phương chưa bố trí đủ kinh phí cho các chương trình cập nhật kỹ năng nghề hoặc tập huấn công nghệ mới. Việc liên kết quốc tế để nâng cao năng lực cho đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý vẫn chủ yếu dựa vào các dự án viện trợ, chưa có cơ chế bền vững.
2.5. Hạn chế trong hội nhập và công nhận quốc tế
Mặc dù, Việt Nam đã tham gia khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) và ký kết nhiều hiệp định công nhận lẫn nhau về kỹ năng nghề, song tỷ lệ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN có chứng chỉ quốc tế hoặc được công nhận theo chuẩn khu vực vẫn rất thấp.
Số lượng giáo viên đạt chuẩn ASEAN TVET hoặc có chứng chỉ do các tổ chức quốc tế cấp (như City & Guilds, TESDA, ILO) mới chiếm khoảng 3 - 5% tổng số. Nguyên nhân là do rào cản ngoại ngữ, thiếu kinh phí tham gia khóa học, và chưa có cơ chế khuyến khích rõ ràng từ phía Nhà nước và cơ sở GDNN.
Ngoài ra, hoạt động trao đổi chuyên môn quốc tế còn hạn chế. Phần lớn các khóa tập huấn, dự án hợp tác chỉ tập trung ở một số trường lớn (như Trường Cao đẳng Kỹ nghệ II, Trường Cao đẳng Lilama 2, Trường Việt - Đức), trong khi các cơ sở địa phương ít được tiếp cận. Điều này dẫn đến sự mất cân đối trong năng lực hội nhập quốc tế giữa các vùng miền, giữa trường công và tư.
Những hạn chế trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân: Thứ nhất, nhận thức về vai trò chiến lược của đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN ở một số địa phương, ngành còn chưa đầy đủ. Nhiều nơi coi đây là lĩnh vực “đào tạo phụ”, nên đầu tư, quan tâm chưa tương xứng. Thứ hai, thể chế, chính sách về phát triển đội ngũ chưa theo kịp thực tiễn. Hệ thống chuẩn năng lực, cơ chế kiểm định, đánh giá, bồi dưỡng còn thiếu đồng bộ và chưa gắn kết với chuẩn quốc tế. Thứ ba, nguồn lực đầu tư còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh GDNN vẫn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, chưa huy động được mạnh mẽ sự tham gia của doanh nghiệp. Thứ tư, công tác hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ đào tạo và trao đổi giảng viên còn manh mún, chưa hình thành mạng lưới bền vững.
Có thể khẳng định, trong những năm qua, đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể về số lượng, trình độ, năng lực và nhận thức nghề nghiệp. Nhiều giáo viên, cán bộ quản lý trẻ, năng động, đã chủ động tiếp cận phương pháp giảng dạy hiện đại, ứng dụng công nghệ số, tham gia các cuộc thi tay nghề quốc tế và đạt thành tích cao.
Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu “chuẩn hóa và hội nhập quốc tế” mà Chiến lược phát triển GDNN giai đoạn 2021- 2030 đề ra, Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực mạnh mẽ hơn trong đổi mới chính sách, đầu tư nguồn lực, và phát triển toàn diện năng lực nghề nghiệp của đội ngũ. Việc chuẩn hóa không chỉ dừng lại ở bằng cấp hay chứng chỉ, mà phải được hiểu là quá trình nâng tầm toàn diện về phẩm chất, năng lực chuyên môn, năng lực số, ngoại ngữ, quản trị, và tư duy hội nhập toàn cầu.
Chỉ khi đội ngũ này thực sự đạt chuẩn quốc tế, GDNN Việt Nam mới có thể trở thành “bệ phóng” cho nền kinh tế tri thức, góp phần thực hiện khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc theo tinh thần Đại hội XIII của Đảng.
3. Giải pháp phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp theo hướng chuẩn hóa và hội nhập quốc tế
Phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN theo hướng chuẩn hóa và hội nhập quốc tế là nhiệm vụ chiến lược, mang tính quyết định đối với sự phát triển bền vững của hệ thống GDNN Việt Nam. Để đạt được mục tiêu đó, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp về thể chế, chính sách, đào tạo, bồi dưỡng, chuyển đổi số, hợp tác quốc tế và môi trường nghề nghiệp.
Một là, hoàn thiện thể chế và khung chuẩn năng lực nhà giáo, cán bộ quản lý GDNN.
Việc hoàn thiện thể chế là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự thống nhất và hiệu quả trong phát triển đội ngũ. Cần rà soát, sửa đổi và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến tiêu chuẩn, chức danh, nhiệm vụ và quyền lợi của đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN theo hướng cập nhật, hài hòa với chuẩn khu vực và quốc tế.
Trước hết, Bộ Nội vụ cần nghiên cứu, ban hành Bộ chuẩn năng lực nghề nghiệp nhà giáo GDNN và Bộ chuẩn năng lực quản lý cơ sở GDNN mới, phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập ASEAN. Hai bộ chuẩn này cần tích hợp các tiêu chí về năng lực số, năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng hội nhập quốc tế, năng lực đánh giá theo năng lực đầu ra, và đạo đức nghề nghiệp.
Đồng thời, cần hình thành hệ thống kiểm định độc lập về năng lực nghề nghiệp nhà giáo và cán bộ quản lý, tương tự như mô hình của Đức hoặc Singapore, bảo đảm công khai, minh bạch, dựa trên kết quả thực hành nghề và năng lực giảng dạy thực tế. Việc đánh giá nên gắn với các tiêu chí quốc tế như ASEAN TVET Teacher Standards, UNESCO TVET Framework hoặc ILO Competency Model.
Ngoài ra, cần cụ thể hóa các quy định về tuyển chọn, bổ nhiệm, luân chuyển, đánh giá và đãi ngộ đội ngũ này theo hướng lấy năng lực thực tiễn và kết quả đầu ra làm thước đo chủ yếu, thay vì chỉ dựa vào bằng cấp hay thâm niên công tác.
Hai là, đổi mới căn bản công tác đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nghề nghiệp thường xuyên.
Đào tạo, bồi dưỡng là khâu trọng yếu để nâng cao năng lực đội ngũ. Cần xây dựng chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) cho nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN, bảo đảm cập nhật thường xuyên các xu hướng công nghệ, phương pháp sư phạm hiện đại, kỹ năng số và kỹ năng mềm.
Trước hết, cần chuyển đổi mô hình đào tạo giảng viên GDNN từ “đào tạo trong nhà trường” sang “đào tạo gắn với thực tiễn sản xuất”. Theo đó, giáo viên nghề phải có tối thiểu 6 tháng thực tập nghề tại doanh nghiệp sau mỗi 3 năm công tác để cập nhật công nghệ, quy trình sản xuất, quản trị và tiêu chuẩn kỹ thuật mới. Bộ Nội vụ nên ban hành quy định bắt buộc này và có chính sách hỗ trợ tài chính tương ứng.
Bên cạnh đó, các cơ sở GDNN cần thiết lập chương trình hợp tác song phương với các tổ chức quốc tế, như GIZ (Đức), TAFE (Úc), ITE (Singapore) để tổ chức khóa bồi dưỡng giảng viên và cán bộ quản lý theo chuẩn quốc tế. Đây là con đường nhanh nhất để Việt Nam rút ngắn khoảng cách năng lực với các nước tiên tiến trong khu vực.
Việc bồi dưỡng cũng cần đổi mới nội dung, phương pháp theo hướng cá thể hóa và trực tuyến hóa. Có thể triển khai hệ thống Learning Passport - hồ sơ năng lực điện tử ghi nhận toàn bộ quá trình bồi dưỡng, cập nhật kỹ năng của giáo viên, gắn kết trực tiếp với lộ trình thăng hạng chức danh nghề nghiệp. Điều này vừa khuyến khích học tập suốt đời, vừa tạo động lực nâng cao năng lực thực chất cho đội ngũ.
Ba là, thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số trong giảng dạy, quản lý và bồi dưỡng.
Chuyển đổi số là giải pháp đột phá để rút ngắn khoảng cách chất lượng và tăng hiệu quả trong GDNN. Cần triển khai đồng bộ ba hướng: phát triển năng lực số cho đội ngũ, xây dựng hạ tầng và nền tảng số quản lý đào tạo, và số hóa nội dung học liệu - giảng dạy nghề.
Một là, trang bị năng lực số cơ bản và nâng cao cho 100% nhà giáo, cán bộ quản lý GDNN đến năm 2030, trong đó ít nhất 60% có khả năng thiết kế, vận hành khóa học trực tuyến, sử dụng công cụ mô phỏng (simulation), thực tế ảo (VR), và phân tích dữ liệu học tập (learning analytics).
Hai là, xây dựng nền tảng quản lý học tập (LMS) quốc gia dành cho GDNN, tích hợp dữ liệu giáo viên, người học, chương trình đào tạo và kết quả đầu ra, hướng tới “một hệ thống - nhiều ứng dụng”. Cán bộ quản lý cần được đào tạo để làm chủ công nghệ này, biến dữ liệu thành công cụ ra quyết định quản trị.
Ba là, phát triển thư viện số học liệu nghề quốc gia, chia sẻ miễn phí giữa các cơ sở GDNN. Việc số hóa học liệu không chỉ nâng cao năng suất giảng dạy mà còn hỗ trợ quá trình hội nhập, khi nội dung đào tạo có thể đối sánh và chuyển đổi với chương trình khu vực ASEAN.
Bốn là, đẩy mạnh hợp tác quốc tế và gắn kết doanh nghiệp trong phát triển đội ngũ.
Hội nhập quốc tế là động lực quan trọng để nâng cao năng lực đội ngũ GDNN. Cần mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế, tham gia sâu hơn vào các tổ chức và chương trình khu vực như ASEAN TVET Council, Asia-Pacific Accreditation and Certification Commission (APACC), UNESCO-UNEVOC Network.
Trước hết, cần thiết lập Trung tâm đào tạo giảng viên nghề ASEAN tại Việt Nam (TVET ASEAN Center - Vietnam), hướng tới vai trò trung tâm khu vực về bồi dưỡng giáo viên và cán bộ quản lý GDNN, theo mô hình của Singapore và Malaysia.
Song song đó, cần mở rộng quan hệ đối tác công - tư (PPP) trong đào tạo, phát triển đội ngũ. Doanh nghiệp cần được khuyến khích tham gia vào việc đào tạo giáo viên, chia sẻ thiết bị, chuyên gia và công nghệ. Ngược lại, cơ sở GDNN phải tạo điều kiện để giáo viên tham gia thực hành, nghiên cứu, và đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp.
Có thể áp dụng mô hình Dual Training của Đức - giáo viên vừa là người dạy vừa là chuyên gia kỹ thuật - thông qua các hợp đồng phối hợp giữa trường nghề và doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng nghề mà còn tạo cơ hội hội nhập thực tế cho giáo viên và cán bộ quản lý.
Năm là, xây dựng cơ chế chính sách và chế độ đãi ngộ đặc thù, khuyến khích phát triển nghề nghiệp.
Cần có cơ chế đãi ngộ, tôn vinh và khuyến khích xứng đáng đối với nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN - những người trực tiếp tạo ra giá trị xã hội thông qua đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật.
Trước hết, cần xây dựng thang bảng lương, phụ cấp nghề nghiệp và chế độ ưu đãi riêng cho nhà giáo nghề, tương xứng với yêu cầu năng lực thực hành, kỹ năng nghề và trách nhiệm đào tạo. Mức thu nhập của giáo viên GDNN nên được điều chỉnh tiệm cận giáo viên đại học, có cơ chế thưởng theo kết quả đào tạo và đóng góp thực tế.
Thứ hai, cần triển khai chính sách trọng dụng nhân tài trong lĩnh vực GDNN: khuyến khích nghệ nhân, chuyên gia kỹ thuật, kỹ sư giỏi từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy nghề với tư cách thỉnh giảng, được công nhận là “nhà giáo GDNN” và hưởng quyền lợi tương đương.
Thứ ba, thiết lập Quỹ phát triển đội ngũ GDNN quốc gia, huy động nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế, nhằm hỗ trợ đào tạo, trao đổi quốc tế và bồi dưỡng đội ngũ. Việc này không chỉ bảo đảm nguồn lực ổn định mà còn thể hiện sự cam kết chính trị đối với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Thứ năm, cần tăng cường công tác tôn vinh, khen thưởng và xây dựng thương hiệu nghề nghiệp. Tổ chức thường niên các giải thưởng “Nhà giáo nghề tiêu biểu”, “Cán bộ quản lý sáng tạo”, “Giảng viên hội nhập quốc tế”, nhằm khuyến khích tinh thần học hỏi, đổi mới và hội nhập trong toàn hệ thống.
Sáu là, phát triển văn hóa nghề nghiệp và đạo đức sư phạm trong thời kỳ hội nhập.
Chuẩn hóa không chỉ dừng ở năng lực, mà còn ở phẩm chất đạo đức và văn hóa nghề nghiệp. Trong bối cảnh cạnh tranh, hội nhập và thị trường hóa giáo dục, nguy cơ thương mại hóa, chạy theo thành tích có thể làm suy giảm giá trị nhân văn của GDNN. Vì vậy, cần chú trọng xây dựng văn hóa nghề nghiệp chuẩn mực cho đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý.
Trước hết, phải tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng, lý tưởng nghề nghiệp, giúp đội ngũ thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh về người thầy - người truyền tri thức, đạo đức và tinh thần lao động sáng tạo. Nhà giáo GDNN không chỉ dạy nghề mà còn dạy người, định hướng thái độ làm việc, ý thức kỷ luật và tinh thần trách nhiệm của người lao động hiện đại.
Cán bộ quản lý GDNN cần gương mẫu trong liêm chính, minh bạch, công bằng, lấy phục vụ người học và doanh nghiệp làm trung tâm. Cần đưa chuẩn mực đạo đức sư phạm và văn hóa quản lý vào tiêu chí đánh giá, bổ nhiệm, thi đua và khen thưởng.
Bên cạnh đó, phải hình thành môi trường làm việc dân chủ, khuyến khích sáng tạo, giúp đội ngũ phát huy năng lực và gắn bó lâu dài với nghề. Đây chính là yếu tố mềm, song lại mang tính quyết định đến chất lượng và uy tín của hệ thống GDNN trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
Bảy là, tăng cường vai trò của Nhà nước, các bộ ngành và địa phương trong quản lý phát triển đội ngũ.
Phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN là nhiệm vụ liên ngành, liên cấp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Nội vụ với Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Tài chính và các địa phương trong hoạch định chính sách, đầu tư nguồn lực, và kiểm tra, giám sát.
Bộ Nội vụ cần đóng vai trò cơ quan điều phối trung tâm, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GDNN, tích hợp với khung trình độ quốc gia và cơ sở dữ liệu việc làm.
Các địa phương cần chủ động quy hoạch đội ngũ nhà giáo GDNN theo nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội vùng, tránh tình trạng “thừa - thiếu” cục bộ. Đồng thời, xây dựng chính sách đặc thù thu hút, đãi ngộ giáo viên nghề giỏi về công tác tại vùng sâu, vùng xa, miền núi, hải đảo.
1. World Economic Forum: The Future of Jobs Report 2023, Geneva, 2023.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. II, tr. 330.
3. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. 12, tr. 222.
4. Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp: Báo cáo tổng kết công tác giáo dục nghề nghiệp năm 2024 và phương hướng nhiệm vụ năm 2025, Hà Nội, 2025.