1. Vai trò của phong cách báo chí
Theo nghiên cứu, có rất nhiều nhà khoa học, tổ chức đưa ra nhận định khác nhau về phong cách. Thực tế, khái niệm phong cách đã xuất hiện từ thời cổ đại. Trước đây, người Hy Lạp và người La Mã dùng từ “phong cách” (stylos hay stylus) để chỉ những dụng cụ viết có đầu nhọn, có thể khắc lên mặt phẳng cứng như đá để lưu lại hình ảnh, ký hiệu. Sau đó, người Pháp dùng khái niệm “phong cách” để chỉ nét chữ, những đặc điểm về mặt hình thức như ngôn ngữ, cách diễn đạt của một tác phẩm. Nhà văn người Pháp Buffon (1707 - 1788) đã khái quát “Phong cách chính là bản thân con người”1.
Theo Crystal và Davy, phong cách là sự lựa chọn và sử dụng các yếu tố ngôn ngữ (như từ vựng, ngữ pháp, cú pháp) để tạo ra một cách biểu đạt cá nhân, thể hiện nét đặc trưng của cá nhân hoặc nhóm. Các tác giả tập trung vào cách các yếu tố ngôn ngữ học (như từ vựng, ngữ pháp, cú pháp) được sử dụng để tạo ra các phong cách khác nhau trong văn bản2. Cũng trong cuốn sách này, Crystal và Davy đã phát triển một phương pháp hệ thống để phân tích phong cách, dựa trên các yếu tố ngôn ngữ cụ thể, bằng cách phân loại phong cách ngôn ngữ dựa trên các tiêu chí như từ vựng, cấu trúc câu, cách sắp xếp câu, và các đặc điểm âm vị học (phonological features) - những đặc trưng về âm thanh của ngôn ngữ, được sử dụng để phân biệt các âm vị (phonemes) - đơn vị âm nhỏ nhất có khả năng thay đổi nghĩa của từ.
Ở Việt Nam, năm 1964, giáo trình Việt ngữ - tu từ học đánh dấu sự ra đời chính thức của bộ môn phong cách học đã ra đời. Tới năm 1982, giáo trình Phong cách Tiếng Việt được hoàn tất bởi nhóm tác giả Lê Anh Hiền, Cù Đình Tú, Võ Bình, Nguyễn Thái Hòa biên soạn. Theo đó, tác giả Nguyễn Thái Hòa đã định nghĩa: “Phong cách là những đặc trưng trong hoạt động lời nói được lặp đi lặp lại ở một người nào đó, ở một môi trường ngôn ngữ hay một cộng đồng, có khả năng khu biệt với những kiểu biểu đạt ngôn ngữ khác; nói cách khác”3.
Sau này, GS. Hà Minh Đức đã định nghĩa: “Thuật ngữ phong cách là một khái niệm chung của nhiều địa hạt khác nhau. Nó chỉ những đặc điểm riêng của con người trong cách hành động. Hay nó chỉ về hình thức và nội dung của từng sản phẩm trong từng lĩnh vực hoạt động sáng tạo khác nhau mà ở đó, dấu ấn cá nhân của tác giả thể hiện đậm nét”4. Theo khái niệm này, phong cách thể hiện sự độc đáo và sáng tạo của tác giả. Trong lĩnh vực báo chí, nhà báo khi tạo lập được phong cách sẽ góp phần giúp người đọc, người nghe cảm nhận và hiểu nội dung trong chính tác phẩm của mình.
Có thể thấy, khái niệm phong cách gắn liền với sự vận động và phát triển của xã hội, đã được nghiên cứu từ lâu trên thế giới và ở Việt Nam. Có rất nhiều quan niệm khác nhau về phong cách, nhưng về cơ bản, phong cách là những giá trị, đặc điểm nổi bật, tương đối ổn định của một người trong quá trình lao động, sáng tạo. Phong cách tạo ra “cái riêng”, nhờ đó giúp cá nhân tạo dựng tên tuổi, chỗ đứng của mình trong hoạt động lao động sáng tạo. Lưu Hiệp từng bình luận trong tác phẩm Văn tâm điêu: “Lời văn và lý lẽ tầm thường hay ưu tú, không ai có thể đổi cái tài của mình. Phong cách cứng hay mềm, (muốn đổi) may ra chỉ có cách đổi khí chất”5.
Phong cách báo chí thể hiện dấu ấn cá nhân của nhà báo trong tác phẩm, giúp họ kết nối với độc giả theo một cách đặc trưng, là công cụ để xây dựng thương hiệu, uy tín và sự kết nối với công chúng. Phong cách báo chí không chỉ giúp nhà báo xây dựng thương hiệu cá nhân mà còn là một yếu tố tiên quyết tạo nên sự phát triển bền vững của cơ quan báo chí. Phong cách báo chí biểu thị những nét tương đối bền vững, sự độc đáo, sáng tạo, bản lĩnh chính trị tiêu biểu của một nhà báo trong một tác phẩm báo chí. Khác với phong cách ngôn ngữ văn học, phong cách ngôn ngữ báo chí vừa phản ánh hiện thực, vừa phải đáp ứng yêu cầu thời sự, tính thời cuộc và các đặc điểm tiêu biểu của lĩnh vực báo chí. Yêu cầu này đôi khi rất gay gắt, đòi hỏi nhà báo phải thỏa mãn nhu cầu của công chúng một cách nhanh chóng chính xác, cụ thể, tỉ mỉ, cặn kẽ.
Phong cách báo chí có vai trò quan trọng, như "chữ ký" đại diện của nhà báo, giúp nhà báo duy trì kết nối với độc giả, xây dựng uy tín, chữ tín và tạo ra sức ảnh hưởng lâu dài. Cụ thể là:
Thứ nhất, phong cách báo chí giúp nhà báo tạo ra nhiều tác phẩm tốt, công chúng được hưởng lợi trực tiếp từ những bài báo có chất lượng. Một nhà báo có phong cách báo chí sẽ nhạy bén trong chọn đề tài, xử lý tin tức và truyền tải nội dung mạch lạc, có hệ thống, sẽ tạo ra các sản phẩm báo chí hấp dẫn, có nét riêng biệt, giúp công chúng dễ dàng nắm bắt thông tin quan trọng và phản hồi sôi nổi, tích cực.
Thứ hai, phong cách báo chí thể hiện sự ghi nhận với sự nghiệp của mỗi nhà báo, xây dựng thương hiệu cá nhân. Thương hiệu này sẽ trường tồn ngay cả khi nhà báo không còn hoạt động trong lĩnh vực báo chí. Thực tế đã chỉ ra rằng những nhà báo kỳ cựu có phong cách báo chí đặc biệt như Hồ Chí Minh, Thép Mới, Xuân Thủy, Hoàng Tùng... luôn được công chúng ghi nhận và nhớ đến, ngay cả khi họ đã ra đi mãi mãi. Điều này tác động tích cực đến khả năng tư duy, tiếp cận và phản hồi của công chúng tới những vấn đề, lĩnh vực, khía cạnh mà nhà báo muốn đặt ra trong thực tế.
Thứ ba, không chỉ xây dựng hình ảnh cho nhà báo, phong cách ngôn ngữ báo chí có vai trò làm nên giá trị thương hiệu của cơ quan báo chí. Thực tiễn cho thấy, thương hiệu của một cơ quan báo chí được xác lập, xây dựng bởi những cây bút tên tuổi. Nói đến báo Nhân Dân, công chúng nhớ ngay đến các nhà báo như Hoàng Tùng, Phan Đăng, Hữu Thọ...; nói đến Đài Tiếng nói Việt Nam, công chúng nhớ tới Lê Thông, Trần Đức Nuôi, Kim Cúc...; nói đến báo Quân đội nhân dân, công chúng biết về sự đóng góp của Trần Công Mân, Lê Đình Dư, Tô Ân... Chính phong cách ngôn ngữ báo chí có “uy lực” đã giúp các tác phẩm trở nên độc đáo, dễ nhớ, dễ tác động tới tâm thức, chuyển hóa thành hành động chuẩn mực, đạo đức và lối sống văn minh. Cũng nhờ đó, tên tuổi của các cơ quan báo chí được khẳng định sự “uy tín”.
Thứ tư, phong cách ngôn ngữ báo chí giúp định hình quan điểm xã hội, khẳng định giá trị của báo chí trong các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Báo chí là cơ quan ngôn luận của Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội, là diễn đàn của nhân dân. Nhà báo thông qua tác phẩm của mình để thúc đẩy giá trị xã hội, tư duy, đạo đức tốt đẹp. Mỗi phong cách ngôn ngữ báo chí khác nhau sẽ tác động đến cách tiếp cận thông tin khác nhau, khơi gợi suy nghĩ, kích thích tranh luận hoặc kêu gọi hành động từ cộng đồng trong các lĩnh vực khác nhau. Vai trò của báo chí ngày càng được chú trọng, đánh giá cao khi những tác phẩm báo chí có sức lan tỏa, thúc đẩy việc xử lý sự vụ nhanh chóng, mang tính cảnh tỉnh. Điều này chỉ có thể xây dựng khi tồn tại nhiều nhà báo giỏi, có phong cách báo chí độc lập, dám nghĩ, dám làm.
Thứ năm, nhà báo có phong cách ngôn ngữ báo chí nhất quán sẽ truyền cảm hứng và định hướng cho các thế hệ nhà báo trẻ học hỏi. Trong bối cảnh thông tin bùng nổ, các nhà báo trẻ cần đề cao yếu tố nhân văn, chuyên nghiệp trong báo chí; quan tâm hơn đến việc lan tỏa những thông điệp tích cực; chủ động truyền cảm hứng, phản ánh chân thực cuộc sống bằng tư duy khách quan. Khi đó, những cách khai thác đề tài, góc nhìn mới, thái độ cẩn trọng khi làm nghề, phá bỏ khuôn mẫu, định kiến không phù hợp của các nhà báo kỳ cựu sẽ là giá trị tích cực để thế hệ nhà báo trẻ noi gương, học tập và là kim chỉ nam cho định hướng nghề nghiệp của mình. Môi trường báo chí cũng vì thế mà trở nên phong phú hơn, sáng tạo hơn, phát triển hơn.
2. Nhận diện phong cách báo chí từ kết cấu tác phẩm
Tác giả lựa chọn phân tích kết cấu tác phẩm của báo Nhân Dân và báo Tiền phong, dựa trên các đặc điểm về tít, cấu trúc và cách viết. Trong hệ thống báo chí Việt Nam, hai tờ báo này duy trì mức độ ổn định về mặt uy tín, là vũ khí tư tưởng, góp phần định hướng dư luận xã hội tốt đẹp. Kết cấu tác phẩm của báo Nhân Dân và báo Tiền Phong chịu ảnh hưởng sâu sắc từ sứ mệnh, tầm nhìn của mỗi tờ báo, yếu tố chính trị - xã hội của đất nước, cũng như điều kiện thực tiễn phát triển trong bối cảnh báo chí số. Trong phần nhận diện, tác giả khảo sát 449 tác phẩm (bao gồm 193 tác phẩm báo in và 256 tác phẩm báo điện tử) trên hai tờ báo trong diện khảo sát. Kết quả là:
Về cách đặt tít, báo Nhân Dân phản ánh rõ vai trò của một tờ báo chính luận, do đó chức năng chính của tiêu đề không thiên về gây ấn tượng hay tạo hiệu ứng cảm xúc, mà là định danh, tóm tắt và định hướng nhận thức cho người đọc. Trong các tác phẩm thuộc diện khảo sát, phần lớn tiêu đề có độ dài trên 11 chữ, mang phong cách trang trọng, súc tích, trung tính về cảm xúc, thể hiện tính chính xác, chuẩn mực và sự cân nhắc trong lựa chọn từ ngữ, không viết tắt. Ví dụ như: “Chiến sĩ mới Quân khu 9 thi đua lập công dâng Bác”, “Kỷ niệm 118 năm Ngày sinh Tổng Bí thư Lê Duẩn”, “Đẩy mạnh số hoá quốc gia, phát triển công dân số toàn diện”, “Phấn đấu đến năm 2030 làm chủ công nghệ sản xuất 15 loại vắc-xin tiêm chủng”...
Số lượng tiêu đề có độ dài trên 11 chữ trên bản điện tử đã được giản lược tương đối nhiều. Có thể thấy trên báo Nhân Dân điện tử, các tiêu đề cũng được điều chỉnh để trở nên trực tiếp và dễ dàng tìm kiếm (theo hướng chuẩn SEO), sử dụng dấu câu đặc biệt như “!”, “?” nhiều hơn, nhưng không theo hướng giật gân, suồng sã mà vẫn giữ vững tính trang nghiêm về mặt diễn ngôn của một tờ báo chí chính thống. Các từ khóa như “nghị quyết”, “phát triển”, “đổi mới”, “xây dựng”, “bền vững”, “niềm tin”... xuất hiện trong nhiều tít bài. Những từ này thể hiện chức năng tuyên truyền và định hướng tư tưởng của cơ quan báo chí trọng điểm, mang bản sắc của báo chí chính luận.
Bảng 3.1: Cách đặt tít trên báo Nhân Dân và báo Tiền phong
|
Báo Nhân Dân (%) |
Báo Tiền phong (%) |
|||
|
Tiêu đề |
Báo in |
Báo điện tử |
Báo in |
Báo điện tử |
|
Độ dài trên 11 từ |
50,8 |
32,9 |
65,4 |
66,7 |
|
Có dấu câu đặc biệt |
11,8 |
33,8 |
13,1 |
15,9 |
|
Sử dụng thành ngữ, khẩu ngữ |
0 |
1,4 |
3,8 |
10,3 |
Trong khi đó, tiêu đề của báo Tiền phong có xu hướng linh hoạt, giàu tính biểu tượng và cảm xúc, thường được thiết kế để gây tò mò, ngôn từ tương đối trẻ hoặc sử dụng các yếu tố cảm xúc và số liệu nổi bật. Điều này giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột (CTR) với báo điện tử hoặc tỷ lệ đọc bài với báo in. Ví dụ như: “Nhúng” học sinh vào thực tế; Đại phẫu “vua” trái cây tỷ USD; “Cuộc chiến” của phụ huynh… Tiêu đề trên báo Tiền phong thường trên 11 từ, tuy nhiên phần tiêu đề được cơ quan báo chí viết tắt với những cụm từ thông dụng, ví dụ như “ĐBSCL - viết tắt cho cụm Đồng bằng Sông Cửu Long”, “TPHCM - viết tắt cho cụm Thành phố Hồ Chí Minh”...
Tít bài thường nhấn mạnh vào khía cạnh trọng điểm và sử dụng ngôn ngữ đối thoại, năng động để khuyến khích sự tham gia của độc giả, ví dụ như dùng các cụm từ “hàng hiệu fake”, hồ sơ “cá biệt”... Báo Tiền phong thường xuất hiện nhiều tiêu đề sử dụng từ vựng đời thường, tiếng lóng, hoặc ngôn ngữ mạng xã hội, sử dụng các cụm từ ẩn dụ ngay phần tít, giúp bài viết gần gũi với công chúng trẻ như: “Nhiệt kế văn hoá: “Bắc Bling” - Khi âm nhạc bùng nổ trên bản đồ trending”, “Tìm “Lửa” trên khán đài V. League”... Trên báo điện tử, cách đặt tít này vẫn được duy trì và phát huy, ví dụ như: “Giám đốc Sở Giáo dục Hà Nội 'thả tim' động viên học sinh học online ngày mưa”, “Lương giáo viên gấp 2 - 3 lần mặt bằng chung cũng không có gì quá đáng”, “Người trẻ họp nhóm, tán gẫu trên mạng mỗi ngày nhưng vẫn cô đơn”... Sự ưu tiên này thể hiện chiến lược truyền thông nhằm đạt được hiệu quả tối đa và duy trì tính cạnh tranh về thị phần trong môi trường báo chí.
Bảng 3.2: Cấu trúc và cách triển khai tác phẩm báo chí trên báo Nhân Dân và báo Tiền phong
|
Báo Nhân Dân (%) |
Báo Tiền phong (%) |
|||
|
Báo in |
Báo điện tử |
Báo in |
Báo điện tử |
|
|
Cấu trúc đóng |
95 |
95,5 |
55,4 |
57,1 |
|
Cách viết |
||||
|
Diễn dịch |
53 |
76,1 |
26,9 |
54,8 |
|
Quy nạp |
17,9 |
10,4 |
6,9 |
8,7 |
|
Tổng phân hợp |
29,1 |
13,4 |
62,3 |
30,2 |
Kết cấu tại báo Nhân Dân và Tiền phong có nhiều điểm tương đồng. Cả hai tờ báo này đều có tỷ lệ cao các bài sử dụng cấu trúc đóng, thể hiện sự chú trọng đến tính logic, tính hệ thống và độ chặt chẽ trong lập luận. Đồng thời, lối viết diễn dịch cũng là điểm chung nổi bật ở cả hai báo, đặc biệt trên nền tảng điện tử. Kiểu viết này giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt thông tin chính, phù hợp với nhịp đọc nhanh của độc giả hiện nay.
Báo Nhân Dân với sứ mệnh chính luận, ưu tiên tính hệ thống, thường sử dụng kết cấu 3 phần chuẩn mực mở - thân - kết rất rõ ràng và khoa học, phù hợp với yêu cầu chính luận, logic và định hướng của tòa soạn. Trong đó, mở bài thường nêu vấn đề chính ngay từ đầu, giới thiệu sự kiện, bối cảnh, đặt vấn đề hoặc trích dẫn phát biểu lãnh đạo, nhằm xác lập chủ đề và định hướng cách nhìn cho bài viết. Mở bài hiếm khi dùng kể chuyện cảm xúc mà chủ yếu đặt tiền đề lý luận. Tiếp đó, thân bài sẽ là phần nòng cốt, nơi triển khai lý luận, dẫn chứng, dẫn quan điểm từ các văn bản Đảng, Nhà nước, nghiên cứu chuyên gia, số liệu thống kê. Bài viết được chia thành các luận điểm nhỏ, mạch logic rõ ràng, thường từ chung đến cụ thể, từ lý luận đến thực tế, rồi tổng hợp đánh giá. Cuối cùng, phần kết bài thường mang tính khẳng định và định hướng, kết luận chủ đề, rút ra thông điệp chính và kêu gọi hành động hoặc định hướng tương lai. Kết bài ít để mở hoặc bỏ ngỏ. Cũng có những bài báo Nhân Dân sử dụng cấu trúc lồng ghép những đoạn bình luận, giải thích, liên hệ thực tế hoặc ví dụ minh họa (trong box riêng), nhưng nội dung tổng thể vẫn nằm trong khung cơ bản, bảo đảm không mất đi sự nghiêm túc.
Ở báo Nhân Dân, việc sử dụng cấu trúc đóng gần như tuyệt đối cho thấy đặc trưng của dòng báo chính luận - nơi mỗi bài viết thường được xây dựng với bố cục chặt chẽ, luận điểm - luận cứ rõ ràng và kết luận được xác định sẵn nhằm củng cố lập trường tư tưởng. Bố cục khép kín giúp bài viết dễ dàng truyền tải thông điệp chính trị, tránh sự diễn giải đa chiều. Trong khi đó, báo Tiền phong với tỷ lệ cấu trúc mở cao hơn thể hiện tính cởi mở, năng động trong cách dẫn dắt thông tin. Cấu trúc mở cho phép người viết triển khai bài linh hoạt hơn, có thể kết thúc bằng cảm xúc, suy nghĩ hoặc gợi mở vấn đề, phù hợp với đối tượng độc giả trẻ tuổi và môi trường truyền thông trực tuyến.
Để thu hút sự chú ý của độc giả đại chúng, báo Tiền phong thường áp dụng kết cấu hình tháp ngược trong tin tức (Nội dung được sắp xếp từ quan trọng nhất, ít quan trọng hơn, chi tiết bổ sung cuối cùng. Nghĩa là: phần thông tin cốt lõi nhất nằm ở phần đầu bài tin, sau đó mới là bối cảnh, chi tiết và trích dẫn bổ sung) hoặc kết cấu Kể chuyện trong các bài phóng sự (tường thuật theo dòng thời gian hoặc theo cảm xúc, nhân vật, tình huống. Thông thường được thể hiện qua bố cục mở đầu, diễn biến, điểm cao trào, kết thúc và đưa ra thông điệp).
Tính linh hoạt được thể hiện khi tỷ lệ bài viết theo lối tổng - phân - hợp đạt mức cao ở bản in và vẫn chiếm gần một phần ba ở bản điện tử. Kiểu viết này cho phép nhà báo triển khai vấn đề theo hướng đa chiều: mở bài gợi dẫn, phần thân bài phân tích và kết bài tổng kết cảm xúc hoặc thông điệp. Các yếu tố kết cấu thường được sử dụng phối hợp, ví dụ như mở đầu bằng tình huống hoặc lời kể nhân vật giúp người đọc dễ tiếp cận, tạo sự đồng cảm ngay từ đầu; triển khai thân bài theo hành trình câu chuyện: từ quá khứ đến hiện tại, từ khó khăn đến giải pháp, từ cá nhân đến xã hội, kết hợp dẫn chứng, trích dẫn, lời nhân vật, hình ảnh minh họa, bình luận nhẹ xen kẽ như đang nhập vai trong câu chuyện; kết bài có thể là cấu trúc đóng hoặc mở, là lời nhắn nhủ, mở ra góc nhìn mới, hoặc dẫn dắt suy nghĩ bạn đọc, thúc đẩy hành động, hoặc đặt câu hỏi mở để người đọc tiếp tục suy nghĩ.
Riêng với loại hình báo điện tử, báo Tiền phong còn linh hoạt phân đoạn nội dung bằng các tiêu đề phụ, in đậm, hình ảnh xen kẽ, media hỗ trợ nhằm tập trung sự chú ý của công chúng. Cách tổ chức này đặt thông tin quan trọng hoặc yếu tố gây tò mò lên đầu, tạo ra sự trực diện và hấp dẫn về mặt cảm xúc, giúp độc giả tiếp nhận thông tin nhanh chóng ngay từ phần mở đầu, phù hợp với xu hướng đọc tin tức trên di động hiện nay.
Trên báo in, báo Nhân Dân thường trích toàn văn, ví dụ như toàn văn lời phát biểu của Tổng Bí thư, toàn văn Thư chúc Tết, toàn văn nghị quyết, quyết định… và rút ngắn, chỉ trích dẫn một phần hoặc trích dẫn các nội dung quan trọng trên bản điện tử. Một bài viết trên báo Nhân Dân bản in có thể lên tới 3 trang giấy. Trong khi đó, báo Tiền phong hạn chế có những bài viết quá dài, mỗi bài viết trên bản in chỉ tối đa khoảng 1,5 trang, các bài viết trên bản điện tử cũng ngắn gọn, súc tích.
Sự khác biệt về kết cấu còn thể hiện qua phương thức trình bày và sắp xếp văn bản. Kết cấu của báo Nhân Dân trên nền tảng báo in được đặc trưng bởi mật độ văn bản cao, đoạn văn thường dài và liền mạch, ưu tiên không gian cho nội dung chính luận chuyên sâu thay vì hình ảnh lớn, phản ánh sự coi trọng tính hệ thống của thông tin. Khi chuyển sang báo điện tử, dù đã rút gọn đoạn văn, song kết cấu vẫn giữ sự liên kết logic chặt chẽ, ưu tiên về dung lượng chữ để bảo đảm về mặt nội dung. Kết cấu của báo Nhân Dân có tính đa phương tiện (hình ảnh, video) chủ yếu là yếu tố minh họa và bổ trợ cho văn bản chính luận, không làm thay đổi cấu trúc luận điểm của bài viết.
Trong khi đó, báo Tiền Phong tối ưu hóa kết cấu cho khả năng chú ý của người đọc với nhiều bảng biểu, ưu tiên thể hiện báo chí dữ liệu. Kết cấu của báo Tiền phong mang tính mở rộng, tích hợp đa phương tiện (infographic, video) như một thành phần cốt lõi của nội dung, nhằm tăng cường khả năng giữ chân độc giả và tạo sự hấp dẫn. Bài viết sử dụng nhiều tiêu đề phụ, gạch đầu dòng và chữ in đậm để phân mảnh thông tin, khiến văn bản dễ tiếp thu hơn. Sự linh hoạt trong kết cấu này cho thấy báo Tiền phong chú trọng đến tính tiện dụng và tốc độ tiếp nhận của độc giả số.
Như vậy, có thể thấy, hình thức thể hiện tác phẩm được xây dựng phù hợp với định hướng và nhiệm vụ của mỗi tờ báo. Trong hình thức thể hiện tác phẩm, báo Nhân Dân ưu tiên cấu trúc logic, mạch lạc, rõ ràng, nhằm bảo đảm mỗi bài viết truyền tải đầy đủ các thông tin. Trong khi đó, báo Tiền phong ưu tiên cấu trúc linh hoạt, kể chuyện, kết mở, nhằm thu hút, giữ chân độc giả trẻ và lan tỏa cảm xúc.
Đối với nhu cầu báo chí hiện đại, cấu trúc của báo Tiền phong có lợi thế khi người đọc là nhóm công chúng trẻ, hoặc nhóm người đọc ưu tiên nội dung có mở đầu hấp dẫn. Tuy nhiên, cấu trúc linh hoạt cũng đặt áp lực cao lên người viết, bởi nếu không khéo, bài viết dễ thiếu mạch hoặc lạc đề. Ngược lại, cấu trúc nghiêm ngặt của báo Nhân Dân rất mạnh về tính định hướng, bảo đảm mỗi luận điểm được dẫn giải rõ ràng, không dễ bị hiểu sai, nhưng có thể làm bài viết trở nên nghiêm túc hơn, khó tiếp cận người đọc ưa thích lối kể chuyện hay chỉ đọc lướt.
Dù số lượng bài đưa tin tương đối dày, song cả hai cơ quan báo chí đều không bị mắc các lỗi về ngôn từ hoặc cách diễn đạt thiếu chặt chẽ. Qua đó cho thấy đội ngũ kiểm duyệt hoạt động tốt. Đây không phải là điểm cần ghi nhận, bởi có thực trạng nhiều cơ quan báo chí mắc các lỗi về dùng từ không đáng có, gây cảm giác khó hiểu, không thoải mái cho công chúng, làm suy giảm đến chất lượng tiếp nhận nội dung trên báo chí.
Phong cách báo chí là một khái niệm đa chiều, được hình thành và biểu hiện thông qua nhiều phương diện khác nhau, phản ánh tư duy nghề nghiệp, cá tính, quan điểm của nhà báo. Phong cách báo chí thể hiện qua kết cấu tác phẩm đòi hỏi sự kết hợp của tư duy logic, năng lực ứng xử, khả năng cập nhật... nhằm truyền đạt thông tin hiệu quả đến công chúng. Mỗi nhà báo đều có một cách ứng xử, đánh giá và phản ánh hiện thực khác nhau, từ đó tạo nên phong cách khác nhau.
Từ những nhận diện trên, có thể thấy kết cấu là một yếu tố quan trọng trong việc định hình phong cách báo chí, khẳng định bản sắc, chất lượng và vị thế của một tòa soạn. Việc lựa chọn kết cấu tác phẩm không chỉ phản ánh năng lực chuyên môn mà còn thể hiện quan điểm, giá trị xã hội mà đơn vị đang theo đuổi, giúp tác phẩm trở nên dễ nhận diện trong lòng người đọc. Trong thời đại truyền thông số, việc phát triển kết cấu là chiến lược bảo vệ bản sắc, nâng cao chất lượng và vị thế của báo chí Việt Nam hiện đại.
1. Đỗ Tiến Sỹ: Phong cách nhà văn và tìm hiểu tác phẩm văn học, Nxb. Văn học, Hà Nội, 2012, tr. 20.
2. Crystal, D., & Davy, D.: Investigating English Style, Longman, 1969.
3. Nguyễn Thái Hòa: Dẫn luận phong cách học, Nxb. Giáo dục, Hà Nội, 1997, tr. 172.
4. Hà Minh Đức: Cơ sở lý luận báo chí, đặc tính chung và phong cách, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000.
5. Đỗ Văn Hiểu: Tản văn hiện đại Trung Quốc (Giáo trình Lý luận văn học), Nxb. Đại học Sư phạm Hoa Trung, Trung Quốc, 2002, tr. 192.