1. Cơ sở lý luận về năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Trong bối cảnh nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang tiến hành chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở chức năng quản lý, điều tiết truyền thống mà ngày càng chuyển mạnh sang vai trò kiến tạo phát triển. Việc làm rõ cơ sở lý luận về năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị và bảo đảm thành công của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Đại hội IX của Đảng (năm 2001) khẳng định: “Nhà nước tạo môi trường pháp lý thuận lợi, bình đẳng cho doanh nghiệp cạnh tranh và hợp tác để phát triển; bằng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách, kết hợp với sử dụng lực lượng vật chất của Nhà nước để định hướng phát triển kinh tế - xã hội, khai thác hợp lý các nguồn lực của đất nước, bảo đảm cân đối vĩ mô nền kinh tế, điều tiết thu nhập; kiểm tra, kiểm soát, thanh tra mọi hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật, chống buôn lậu, làm hàng giả, gian lận thương mại”1.
Năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước có thể được hiểu là tổng hòa các khả năng, nguồn lực và phương thức mà Nhà nước sử dụng để định hướng, dẫn dắt, tạo lập môi trường, thể chế và điều kiện thuận lợi nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội một cách nhanh chóng, bền vững và bao trùm. Khác với mô hình Nhà nước can thiệp trực tiếp, bao cấp hay điều hành hành chính nặng về mệnh lệnh, Nhà nước kiến tạo phát triển tập trung vào việc xây dựng tầm nhìn chiến lược, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, thiết kế chính sách khuyến khích và tạo động lực cho các chủ thể trong nền kinh tế, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp và người dân, phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo và nguồn lực xã hội.
Năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước được cấu thành bởi nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là năng lực hoạch định chiến lược phát triển dài hạn; năng lực xây dựng và hoàn thiện thể chế, chính sách; năng lực tổ chức thực thi và giám sát chính sách; năng lực điều phối, huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực phát triển; năng lực dự báo, thích ứng với biến động của môi trường trong nước và quốc tế. Các yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau, tạo nên hiệu quả tổng hợp của Nhà nước trong việc dẫn dắt quá trình phát triển.
Trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng, yêu cầu đặt ra đối với năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước ngày càng cao và toàn diện hơn. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng không chỉ là sự điều chỉnh các chỉ tiêu kinh tế thuần túy mà là quá trình tái cấu trúc sâu sắc nền kinh tế, gắn với đổi mới mô hình phát triển, phương thức sản xuất và quản trị xã hội. Điều này đòi hỏi Nhà nước phải có khả năng định hướng chiến lược rõ ràng, lựa chọn đúng các ưu tiên phát triển, đồng thời bảo đảm sự ổn định vĩ mô và tính linh hoạt trong điều hành chính sách.
Bên cạnh đó, bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ, đặc biệt là cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và kinh tế số, đã làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Trong điều kiện đó, năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước không chỉ thể hiện ở khả năng ban hành chính sách phù hợp mà còn ở năng lực dự báo xu thế, nắm bắt cơ hội, giảm thiểu rủi ro và chủ động thích ứng với những biến động khó lường của môi trường phát triển. Nhà nước cần chuyển từ tư duy “quản lý những gì đang có” sang tư duy “dẫn dắt những gì sẽ hình thành”, từ phản ứng chính sách sang chủ động thiết kế và kiến tạo không gian phát triển mới.
Từ góc độ lý luận, nhiều nghiên cứu về Nhà nước kiến tạo phát triển trên thế giới đã chỉ ra rằng, sự thành công của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng phụ thuộc lớn vào khả năng của Nhà nước trong việc kết hợp hài hòa giữa vai trò định hướng và vai trò hỗ trợ. Nhà nước không làm thay thị trường, nhưng cũng không đứng ngoài thị trường; thay vào đó, Nhà nước đóng vai trò “nhạc trưởng”, tạo lập khuôn khổ thể chế minh bạch, ổn định, bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, đồng thời khắc phục các thất bại của thị trường và bảo đảm mục tiêu phát triển vì con người.
Như vậy, xét trên phương diện lý luận, năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng là một phạm trù động, gắn liền với yêu cầu đổi mới tư duy quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và hiệu quả thực thi chính sách. Việc nhận thức đúng và đầy đủ về nội hàm, đặc trưng và các yếu tố cấu thành năng lực này là tiền đề quan trọng để đánh giá thực trạng, xác định yêu cầu và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao vai trò kiến tạo phát triển của Nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
2. Thực trạng năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Trong những năm qua, cùng với quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Nhà nước Việt Nam đã từng bước chuyển từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển, đóng vai trò định hướng, dẫn dắt và tạo lập môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế, xã hội. Thực tiễn cho thấy, năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước đã có những chuyển biến tích cực, song vẫn còn tồn tại không ít hạn chế cần được nhận diện một cách đầy đủ và khách quan.
Những kết quả đạt được
Nhà nước đã thể hiện rõ vai trò kiến tạo thông qua việc từng bước hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách về đầu tư, kinh doanh, cạnh tranh, khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số, kinh tế xanh từng bước được sửa đổi, bổ sung theo hướng minh bạch hơn, phù hợp hơn với yêu cầu của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nhiều chủ trương lớn của Đảng đã được thể chế hóa kịp thời, tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả của nền kinh tế.
Vai trò định hướng chiến lược và điều tiết vĩ mô của Nhà nước ngày càng được tăng cường. Các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội giai đoạn trung và dài hạn được xây dựng tương đối đồng bộ, gắn với các mục tiêu phát triển bền vững, chuyển đổi số, phát triển khoa học và công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nhà nước đã chú trọng hơn đến việc tạo lập các động lực tăng trưởng mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển các ngành, lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, từng bước giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và vốn đầu tư.
Môi trường đầu tư, kinh doanh tiếp tục được cải thiện theo hướng thông thoáng, thuận lợi hơn cho doanh nghiệp và người dân. Cải cách hành chính, cải cách thủ tục đầu tư, kinh doanh, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước được đẩy mạnh, góp phần giảm chi phí tuân thủ, nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công và năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhà nước ngày càng chú trọng vai trò hỗ trợ, đồng hành cùng doanh nghiệp, khuyến khích khu vực tư nhân phát triển, từng bước phát huy vai trò của các chủ thể ngoài nhà nước trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Những hạn chế, tồn tại
Bên cạnh những kết quả đạt được, năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng vẫn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập. Trước hết, chất lượng thể chế và chính sách chưa thực sự đồng bộ, ổn định và có tính dự báo cao. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, thiếu nhất quán, thay đổi nhanh, gây khó khăn cho quá trình thực thi và làm giảm hiệu quả định hướng phát triển dài hạn. Việc chuyển hóa các chủ trương lớn về đổi mới mô hình tăng trưởng thành chính sách cụ thể ở một số lĩnh vực còn chậm, chưa tạo được đột phá rõ nét.
Năng lực tổ chức thực thi và điều phối chính sách còn là khâu yếu. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương trong xây dựng và triển khai chính sách phát triển chưa thật sự chặt chẽ, dẫn đến tình trạng cát cứ, phân mảnh trong quản lý và sử dụng nguồn lực. Kỷ luật, kỷ cương hành chính ở một số nơi chưa nghiêm; trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng, làm hạn chế hiệu quả của vai trò kiến tạo phát triển của Nhà nước.
Ngoài ra, năng lực dự báo, hoạch định chính sách và quản trị phát triển trong bối cảnh biến động nhanh và phức tạp của môi trường trong nước và quốc tế còn nhiều hạn chế. Việc sử dụng dữ liệu, bằng chứng khoa học trong xây dựng và đánh giá chính sách chưa được coi trọng đúng mức. Khả năng nắm bắt kịp thời các xu hướng mới của khoa học, công nghệ, kinh tế số, kinh tế xanh để chủ động thiết kế chính sách dẫn dắt còn chưa tương xứng với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Những hạn chế nêu trên bắt nguồn từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế còn đang phát triển, chịu nhiều tác động từ biến động kinh tế toàn cầu, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và những rủi ro phi truyền thống. Về chủ quan, tổ chức bộ máy quản lý nhà nước còn cồng kềnh, phân tán; chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức chưa đồng đều; tư duy quản lý chậm đổi mới so với yêu cầu của mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển.
Từ thực trạng trên có thể thấy, mặc dù năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng, song vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nhanh, bền vững và dựa trên đổi mới sáng tạo. Việc nhận diện rõ những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của chúng là cơ sở thực tiễn quan trọng để xác định yêu cầu và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước trong giai đoạn tới.
3. Yêu cầu và giải pháp nâng cao năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng

Chuyển đổi mô hình tăng trưởng là quá trình mang tính tất yếu khách quan, gắn với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong bối cảnh mới. Quá trình này đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước, không chỉ trên phương diện tư duy quản trị, thể chế và chính sách, mà còn ở năng lực tổ chức thực thi, điều phối nguồn lực và thích ứng với những biến động nhanh, phức tạp của môi trường phát triển trong nước và quốc tế. Việc xác định rõ các yêu cầu và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước có ý nghĩa quyết định đối với thành công của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam trong giai đoạn tới.
Về yêu cầu đặt ra đối với năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước, cần nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy quản trị phát triển theo hướng hiện đại, dài hạn và dựa trên bằng chứng khoa học. Trong điều kiện chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Nhà nước không thể chỉ tập trung giải quyết những vấn đề trước mắt, mang tính tình thế, mà phải chủ động xây dựng tầm nhìn chiến lược dài hạn, xác định rõ các động lực tăng trưởng mới và các lĩnh vực ưu tiên phát triển. Năng lực kiến tạo phát triển vì vậy phải gắn với khả năng dự báo xu thế, đánh giá tác động chính sách và lựa chọn phương án phát triển tối ưu trong bối cảnh nhiều bất định.
Cùng với đó, Nhà nước kiến tạo phát triển phải bảo đảm sự hài hòa giữa vai trò định hướng của Nhà nước và vai trò quyết định của thị trường trong phân bổ nguồn lực, đồng thời phát huy vai trò của xã hội và người dân trong quá trình phát triển. Yêu cầu này đòi hỏi Nhà nước phải chuyển mạnh từ tư duy “làm thay” sang tư duy “tạo điều kiện”, từ can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh sang kiến tạo môi trường thể chế minh bạch, ổn định, cạnh tranh lành mạnh. Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng, việc bảo đảm tính nhất quán, ổn định và khả dự báo của thể chế, chính sách là yêu cầu đặc biệt quan trọng, góp phần củng cố niềm tin của doanh nghiệp, nhà đầu tư và toàn xã hội.
Một yêu cầu khác mang tính nền tảng là nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thực thi chính sách và trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước. Nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ được đánh giá qua chất lượng hoạch định chính sách, mà còn qua kết quả thực tiễn của quá trình triển khai. Do đó, năng lực tổ chức thực thi, điều phối liên ngành, liên vùng và kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách phải được coi là một cấu phần cốt lõi của năng lực kiến tạo phát triển trong giai đoạn mới.
Trên cơ sở các yêu cầu nêu trên, việc nâng cao năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng cần được triển khai thông qua một hệ thống giải pháp đồng bộ, toàn diện và có trọng tâm, trọng điểm.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo hướng hiện đại, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trọng tâm của giải pháp này là xây dựng khuôn khổ pháp lý minh bạch, ổn định, có tính dự báo cao, tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học và công nghệ, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Nhà nước cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn, kịp thời tháo gỡ các rào cản thể chế đang cản trở sự phát triển của các động lực tăng trưởng mới. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng xây dựng chính sách theo hướng lấy phát triển bền vững và nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả làm mục tiêu xuyên suốt, hạn chế tư duy nhiệm kỳ và lợi ích cục bộ.
Thứ hai, nâng cao năng lực hoạch định chiến lược và dự báo phát triển của Nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nhà nước cần tăng cường đầu tư cho công tác nghiên cứu chiến lược, phân tích chính sách, dự báo kinh tế – xã hội, coi đây là khâu then chốt trong năng lực kiến tạo phát triển. Việc xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển phải dựa trên cơ sở khoa học, dữ liệu tin cậy và các mô hình phân tích hiện đại, đồng thời gắn chặt với bối cảnh hội nhập quốc tế và những xu hướng lớn của thế giới. Nâng cao năng lực dự báo không chỉ giúp Nhà nước chủ động hơn trong điều hành phát triển, mà còn góp phần giảm thiểu rủi ro, nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài.
Thứ ba, đổi mới phương thức quản trị nhà nước theo hướng hiện đại, hiệu quả và phục vụ phát triển. Nhà nước kiến tạo phát triển đòi hỏi một nền hành chính chuyên nghiệp, liêm chính, hành động và phục vụ. Do đó, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy, làm rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm của từng cơ quan, từng cấp chính quyền. Việc phân cấp, phân quyền phải đi đôi với tăng cường kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình, bảo đảm sự thống nhất, thông suốt trong quản lý nhà nước. Đồng thời, cần đổi mới phương thức quản trị theo hướng quản trị dựa trên kết quả, lấy hiệu quả phát triển và sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp làm thước đo quan trọng.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực khu vực công đáp ứng yêu cầu của Nhà nước kiến tạo phát triển trong giai đoạn mới. Chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức có ý nghĩa quyết định đối với năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước. Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Nhà nước cần xây dựng đội ngũ cán bộ có tư duy đổi mới, năng lực chuyên môn cao, am hiểu kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và khoa học, công nghệ. Việc tuyển dụng, sử dụng, đánh giá và đãi ngộ cán bộ cần được thực hiện trên cơ sở năng lực, kết quả công việc và đạo đức công vụ, tạo động lực cho cán bộ chủ động sáng tạo, dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung.
Thứ năm, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng khoa học, công nghệ trong quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả kiến tạo phát triển. Chuyển đổi số không chỉ là công cụ nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn là phương thức quan trọng để Nhà nước nâng cao năng lực dự báo, xây dựng và thực thi chính sách dựa trên dữ liệu. Nhà nước cần thúc đẩy xây dựng chính phủ số, quản trị số, từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu quốc gia phục vụ hoạch định chính sách và quản lý phát triển. Việc ứng dụng công nghệ số sẽ góp phần tăng tính minh bạch, giảm chi phí giao dịch, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công và tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ thể kinh tế tham gia vào quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Thứ sáu, tăng cường năng lực điều phối, huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực phát triển. Trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng, Nhà nước không thể và không nên bao cấp toàn bộ quá trình phát triển, mà cần tập trung vào vai trò điều phối, dẫn dắt và kích hoạt các nguồn lực xã hội. Điều này đòi hỏi Nhà nước phải xây dựng các cơ chế, chính sách phù hợp để huy động hiệu quả nguồn lực từ khu vực tư nhân, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và cộng đồng xã hội cho phát triển. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả đầu tư công, bảo đảm đầu tư công thực sự đóng vai trò “vốn mồi”, dẫn dắt đầu tư tư nhân và tạo lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế.
Thứ bảy, nâng cao năng lực giám sát, đánh giá chính sách và bảo đảm trách nhiệm giải trình trong hoạt động của Nhà nước. Nhà nước kiến tạo phát triển phải là Nhà nước chịu trách nhiệm trước xã hội về kết quả phát triển. Do đó, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống giám sát, đánh giá chính sách một cách độc lập, khách quan, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và dữ liệu đáng tin cậy. Việc kịp thời điều chỉnh chính sách trên cơ sở đánh giá thực tiễn sẽ giúp nâng cao hiệu quả kiến tạo phát triển, đồng thời củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào vai trò dẫn dắt của Nhà nước.
1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng toàn tập, t.60, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2016, tr.193.