1. Thực trạng quản lý nhà nước về báo chí ở Việt Nam
Trong những năm gần đây, công tác quản lý nhà nước về báo chí ở Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực, từng bước thích ứng với bối cảnh truyền thông số và yêu cầu phát triển mới của đất nước. Trước hết, hệ thống thể chế pháp luật về báo chí ngày càng được hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý tương đối đầy đủ cho hoạt động báo chí. Luật Báo chí năm 2016 và các văn bản hướng dẫn thi hành đã khẳng định rõ vai trò lãnh đạo của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước, đồng thời mở rộng quyền tự chủ nghề nghiệp của cơ quan báo chí trong khuôn khổ pháp luật. Nhiều quy định mới về quyền và nghĩa vụ của nhà báo, trách nhiệm của cơ quan báo chí, quản lý nội dung thông tin, cải chính - xin lỗi, xử lý vi phạm đã góp phần nâng cao kỷ cương, kỷ luật báo chí.
Một điểm nhấn quan trọng trong thực tiễn quản lý nhà nước về báo chí là việc triển khai Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc đến năm 2025. Đây được xem là bước đi mang tính chiến lược, thể hiện tư duy đổi mới trong quản lý báo chí theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp, giảm trùng lặp, khắc phục tình trạng phân tán, dàn trải kéo dài nhiều năm. Việc sắp xếp, tổ chức lại hệ thống cơ quan báo chí gắn với cơ quan chủ quản đã bước đầu tạo ra sự ổn định về tổ chức, góp phần làm rõ chức năng, nhiệm vụ, tôn chỉ, mục đích của từng loại hình báo chí.
Công tác định hướng thông tin, quản lý nội dung báo chí tiếp tục được tăng cường và thực hiện tương đối đồng bộ. Cơ chế giao ban báo chí định kỳ, cung cấp thông tin chính thống từ các cơ quan Đảng và Nhà nước đã giúp báo chí chủ động hơn trong tuyên truyền, phản ánh kịp thời các chủ trương, chính sách lớn, các vấn đề kinh tế - xã hội quan trọng. Trong nhiều sự kiện chính trị, đối ngoại, các tình huống phức tạp, nhạy cảm, báo chí đã thể hiện vai trò nòng cốt trong việc định hướng dư luận, tạo sự đồng thuận xã hội, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội.
Bên cạnh đó, công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm trong lĩnh vực báo chí được đẩy mạnh hơn so với giai đoạn trước. Nhiều hành vi vi phạm như thông tin sai sự thật, giật tít câu khách, xâm phạm đời tư, thương mại hóa nội dung báo chí, vi phạm bản quyền đã bị phát hiện và xử lý kịp thời. Việc công khai kết luận thanh tra và quyết định xử phạt góp phần nâng cao tính răn đe, giáo dục, củng cố kỷ cương pháp luật trong hoạt động báo chí.
Đáng chú ý, quản lý nhà nước về báo chí từng bước chú trọng yếu tố phát triển, không chỉ dừng lại ở kiểm soát. Nhiều chủ trương, chính sách thúc đẩy chuyển đổi số báo chí, phát triển tòa soạn hội tụ, ứng dụng công nghệ mới đã được ban hành và triển khai. Điều này cho thấy tư duy quản lý đã có sự chuyển biến từ “quản lý - kiểm soát” sang “quản lý - kiến tạo”, phù hợp với xu thế quản trị hiện đại.
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn quản lý nhà nước về báo chí ở Việt Nam vẫn còn không ít hạn chế, bất cập, bộc lộ rõ trong bối cảnh truyền thông số phát triển nhanh và phức tạp.
Trước hết, khung pháp lý về báo chí chưa theo kịp thực tiễn phát triển của môi trường truyền thông số. Một số quy định trong Luật Báo chí và văn bản dưới luật chưa bao quát đầy đủ các loại hình báo chí mới, các mô hình sản xuất - phân phối nội dung trên nền tảng số, đặc biệt là sự tham gia ngày càng sâu của trí tuệ nhân tạo, thuật toán đề xuất, nội dung do người dùng tạo ra. Việc quản lý báo chí trong mối quan hệ với mạng xã hội và các nền tảng xuyên biên giới còn gặp nhiều khó khăn, thiếu công cụ pháp lý đủ mạnh và cơ chế phối hợp hiệu quả.
Thứ hai, công tác quản lý nội dung thông tin trong môi trường số còn nhiều thách thức. Lượng thông tin khổng lồ được sản xuất và lan truyền mỗi ngày vượt xa khả năng giám sát thủ công của cơ quan quản lý. Trong khi đó, việc ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo vào quản lý, giám sát báo chí chưa đồng bộ, còn phân tán, thiếu liên thông. Điều này dẫn đến tình trạng một số thông tin sai lệch, thiếu kiểm chứng, tin giả hoặc thông tin gây nhiễu loạn dư luận vẫn có thể lan truyền nhanh trước khi bị phát hiện và xử lý.
Thứ ba, việc chấp hành tôn chỉ, mục đích của một bộ phận cơ quan báo chí chưa nghiêm. Thực tế cho thấy vẫn tồn tại hiện tượng “báo hóa tạp chí”, xa rời nhiệm vụ chính trị, thiên về thông tin giải trí, đời sống giật gân, câu khách. Áp lực tự chủ tài chính, cạnh tranh lượt truy cập và quảng cáo đã khiến một số cơ quan báo chí thương mại hóa nội dung, làm suy giảm chất lượng thông tin và uy tín của báo chí cách mạng. Trong khi đó, trách nhiệm của cơ quan chủ quản và người đứng đầu trong việc kiểm soát, chấn chỉnh hoạt động báo chí đôi lúc chưa được thực hiện đầy đủ.
Thứ tư, cơ chế phối hợp giữa các chủ thể trong quản lý nhà nước về báo chí chưa thật sự đồng bộ, hiệu quả. Quản lý báo chí hiện nay liên quan đến nhiều cơ quan: cơ quan Đảng, cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan chủ quản, tổ chức nghề nghiệp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sự phối hợp còn chồng chéo, thiếu rõ ràng về trách nhiệm, dẫn đến độ trễ trong xử lý thông tin nhạy cảm hoặc khủng hoảng truyền thông. Điều này đặc biệt bộc lộ trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh trên không gian mạng.
Thứ năm, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý báo chí chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu mới. Một bộ phận cán bộ quản lý còn hạn chế về kỹ năng số, khả năng phân tích dữ liệu truyền thông, hiểu biết về công nghệ mới. Trong khi đó, việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản trị truyền thông số, quản lý báo chí hiện đại chưa được triển khai đồng bộ và thường xuyên.
2. Yêu cầu đặt ra đối với công tác quản lý nhà nước về báo chí trong bối cảnh mới
Sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ, đặc biệt là chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và truyền thông đa nền tảng, đang làm thay đổi sâu sắc môi trường hoạt động báo chí. Trong bối cảnh đó, công tác quản lý nhà nước về báo chí không chỉ đứng trước những thách thức mới mà còn phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao, toàn diện và phức tạp hơn, cả về tư duy, thể chế, mô hình và công cụ quản lý.
2.1. Yêu cầu giữ vững định hướng chính trị - tư tưởng trong môi trường truyền thông số
Trước hết, quản lý nhà nước về báo chí phải bảo đảm giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng, định hướng chính trị - tư tưởng trong toàn bộ hoạt động báo chí. Trong môi trường số, khi thông tin lan truyền với tốc độ nhanh, phạm vi rộng và khó kiểm soát, nguy cơ xuất hiện và tác động của các quan điểm sai trái, thù địch, xuyên tạc đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước ngày càng gia tăng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là quản lý nhà nước phải chủ động hơn trong công tác định hướng, không chỉ dừng ở phản ứng sau vi phạm mà cần nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm, kịp thời định hướng dư luận xã hội.
Giữ vững định hướng không đồng nghĩa với áp đặt hay hành chính hóa hoạt động báo chí, mà đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa lãnh đạo chính trị, quản lý pháp luật và phát huy tính chủ động, sáng tạo của cơ quan báo chí, đội ngũ nhà báo. Đây là yêu cầu xuyên suốt, có ý nghĩa nền tảng trong bối cảnh mới.
2.2. Yêu cầu đổi mới tư duy quản lý từ “kiểm soát” sang “quản trị và kiến tạo phát triển”
Bối cảnh mới đặt ra yêu cầu chuyển mạnh tư duy quản lý nhà nước về báo chí từ mô hình truyền thống nặng về kiểm soát hành chính sang mô hình quản trị hiện đại, kiến tạo phát triển. Quản lý không chỉ nhằm ngăn ngừa sai phạm mà còn phải tạo môi trường pháp lý thuận lợi để báo chí phát triển đúng hướng, bền vững, chuyên nghiệp.
Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý nhà nước phải coi báo chí vừa là đối tượng quản lý, vừa là chủ thể sáng tạo, đối tác trong truyền thông chính sách, đồng hành cùng Nhà nước trong quản trị xã hội. Tư duy kiến tạo thể hiện ở việc xây dựng chính sách khuyến khích chuyển đổi số báo chí, hỗ trợ phát triển mô hình tòa soạn hội tụ, báo chí dữ liệu, báo chí chuyên sâu, đồng thời tháo gỡ những rào cản về thể chế, cơ chế tài chính, nhân lực.
2.3. Yêu cầu hiện đại hóa công cụ, phương thức quản lý phù hợp với môi trường số
Một yêu cầu cấp thiết khác là hiện đại hóa công cụ và phương thức quản lý nhà nước về báo chí. Trong điều kiện thông tin bùng nổ, phương thức quản lý thủ công, phân tán, thiếu dữ liệu không còn phù hợp. Quản lý báo chí hiện đại phải dựa trên nền tảng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.
Điều này đòi hỏi xây dựng hệ thống giám sát thông tin tập trung, có khả năng phân tích dữ liệu thời gian thực, phát hiện sớm các xu hướng truyền thông tiêu cực, tin giả, thông tin sai lệch. Đồng thời, công tác quản lý phải được chuẩn hóa, số hóa quy trình, tăng cường liên thông, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, từ trung ương đến địa phương. Đây là yêu cầu mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả quản lý trong bối cảnh mới.
2.4. Yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển mới
Bối cảnh mới cũng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về báo chí theo hướng đồng bộ, hiện đại, phù hợp với thực tiễn truyền thông số và hội nhập quốc tế. Các vấn đề mới như quản lý báo chí trên nền tảng xuyên biên giới, trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ, nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra, bảo vệ bản quyền số, kinh tế báo chí nền tảng… cần được thể chế hóa rõ ràng.
Pháp luật không chỉ nhằm xử lý vi phạm mà còn phải đóng vai trò dẫn dắt, định hình sự phát triển của báo chí. Yêu cầu đặt ra là xây dựng khung pháp lý vừa đủ chặt chẽ để bảo đảm kỷ cương thông tin, vừa đủ linh hoạt để không kìm hãm đổi mới sáng tạo.
2.5. Yêu cầu nâng cao năng lực đội ngũ làm công tác quản lý nhà nước về báo chí
Hiệu quả quản lý nhà nước về báo chí phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý. Trong bối cảnh mới, cán bộ quản lý báo chí không chỉ cần vững vàng về bản lĩnh chính trị, am hiểu pháp luật mà còn phải có năng lực số, tư duy quản trị truyền thông hiện đại, khả năng phân tích dữ liệu, nhận diện xu hướng truyền thông và xử lý khủng hoảng thông tin.
Do đó, yêu cầu đặt ra là phải đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý báo chí theo hướng chuyên sâu, liên ngành, gắn lý luận với thực tiễn, kết hợp kiến thức chính trị, pháp lý với công nghệ, truyền thông số.
2.6. Yêu cầu bảo đảm hài hòa giữa tự do báo chí và trách nhiệm xã hội
Cuối cùng, trong bối cảnh mới, quản lý nhà nước về báo chí phải hướng tới bảo đảm hài hòa giữa mở rộng không gian tự do nghề nghiệp với tăng cường trách nhiệm xã hội của báo chí. Tự do báo chí là điều kiện để báo chí sáng tạo, phản ánh đa chiều đời sống xã hội; nhưng tự do đó phải đặt trong khuôn khổ pháp luật, lợi ích quốc gia - dân tộc và đạo đức nghề nghiệp.
Quản lý nhà nước cần thiết kế cơ chế để báo chí phát huy vai trò giám sát xã hội, phản biện chính sách một cách xây dựng, đồng thời ngăn ngừa các biểu hiện lợi dụng báo chí để trục lợi, gây nhiễu loạn thông tin, làm suy giảm niềm tin xã hội.
3. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về báo chí trong bối cảnh mới
Trước những yêu cầu ngày càng cao và thách thức ngày càng phức tạp của môi trường truyền thông hiện đại, việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về báo chí đòi hỏi phải được triển khai đồng bộ, toàn diện, có trọng tâm, trọng điểm, gắn với đổi mới tư duy quản lý, hoàn thiện thể chế và hiện đại hóa công cụ quản trị. Trên cơ sở đó, có thể đề xuất một số nhóm giải pháp chủ yếu sau đây.
3.1. Tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật về báo chí theo hướng hiện đại, đồng bộ
Hoàn thiện thể chế pháp luật là giải pháp có ý nghĩa nền tảng, quyết định hiệu quả quản lý nhà nước về báo chí. Trong bối cảnh mới, cần rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Báo chí và các văn bản hướng dẫn thi hành theo hướng phù hợp với thực tiễn phát triển của báo chí số và truyền thông đa nền tảng. Trọng tâm là làm rõ các quy định liên quan đến quản lý báo chí điện tử, báo chí trên nền tảng số, trách nhiệm pháp lý của các nền tảng xuyên biên giới đối với nội dung báo chí và nội dung thông tin được chia sẻ.
Đồng thời, cần bổ sung các quy định về sử dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động báo chí; phân định rõ trách nhiệm pháp lý, đạo đức nghề nghiệp đối với nội dung do AI hỗ trợ hoặc tạo sinh. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ bản quyền báo chí trong môi trường số, xử lý nghiêm các hành vi sao chép, khai thác trái phép nội dung báo chí, góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan báo chí, nhà báo. Thể chế pháp luật cần được xây dựng theo hướng vừa bảo đảm kỷ cương thông tin, vừa tạo không gian cho đổi mới sáng tạo và phát triển báo chí bền vững.
3.2. Đổi mới tư duy và mô hình quản lý nhà nước về báo chí theo hướng quản trị hiện đại
Một giải pháp mang tính đột phá là đổi mới tư duy quản lý nhà nước về báo chí từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại, kiến tạo phát triển. Quản lý nhà nước không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát, xử lý vi phạm mà cần hướng tới xây dựng môi trường phát triển lành mạnh cho báo chí, coi báo chí là đối tác đồng hành trong truyền thông chính sách và quản trị xã hội.
Theo đó, cần chuyển mạnh từ quản lý theo vụ việc sang quản lý theo chiến lược, dựa trên phân tích xu hướng truyền thông, dự báo rủi ro và chủ động định hướng. Mô hình quản lý phải bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa lãnh đạo chính trị, quản lý pháp luật và tự quản nghề nghiệp; giữa quản lý nội dung và quản lý điều kiện phát triển của báo chí.
3.3. Hiện đại hóa công cụ, phương thức quản lý nhà nước về báo chí
Trong bối cảnh thông tin bùng nổ, việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về báo chí không thể tách rời quá trình hiện đại hóa công cụ và phương thức quản lý. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo vào công tác quản lý, giám sát báo chí. Xây dựng hệ thống giám sát thông tin tập trung, có khả năng thu thập, phân tích dữ liệu theo thời gian thực; phát hiện sớm các xu hướng truyền thông tiêu cực, tin giả, thông tin sai lệch.
Bên cạnh đó, cần số hóa quy trình quản lý báo chí, từ cấp phép, quản lý hoạt động, thanh tra, kiểm tra đến xử lý vi phạm; tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý từ trung ương đến địa phương. Việc hiện đại hóa công cụ quản lý không chỉ nâng cao hiệu quả giám sát mà còn góp phần giảm chi phí xã hội, nâng cao tính minh bạch và chuyên nghiệp trong quản lý nhà nước về báo chí.
3.4. Tăng cường hiệu quả phối hợp giữa các chủ thể trong quản lý báo chí
Quản lý nhà nước về báo chí là lĩnh vực có tính liên ngành, liên lĩnh vực, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chủ thể: cơ quan Đảng, cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan chủ quản báo chí, tổ chức nghề nghiệp và các cơ quan liên quan. Do đó, cần xây dựng và hoàn thiện cơ chế phối hợp đồng bộ, rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm của từng chủ thể trong quản lý báo chí.
Cần phát huy vai trò của cơ quan chủ quản trong việc định hướng, kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan báo chí trực thuộc; tăng cường vai trò tự quản của các tổ chức nghề nghiệp, nhất là trong việc nâng cao đạo đức nghề báo và chuẩn mực hành nghề. Sự phối hợp hiệu quả sẽ giúp giảm chồng chéo, nâng cao tính kịp thời trong xử lý các vấn đề phát sinh, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm, khủng hoảng truyền thông.
3.5. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về báo chí
Con người là yếu tố quyết định hiệu quả quản lý. Vì vậy, cần đặc biệt chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về báo chí có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức tốt, trình độ chuyên môn cao và năng lực quản trị truyền thông hiện đại. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cần được đổi mới theo hướng chuyên sâu, liên ngành, kết hợp kiến thức chính trị - pháp luật với công nghệ, truyền thông số và quản lý dữ liệu.
Đồng thời, cần có cơ chế thu hút chuyên gia công nghệ, truyền thông tham gia vào công tác quản lý báo chí; từng bước hình thành đội ngũ quản lý báo chí chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số.