1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng, công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng đặt ra nhiều yêu cầu mới, trong đó quản lý đảng viên ở ngoài nước là một nội dung đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa chiến lược đối với việc giữ vững vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng. Đảng viên Việt Nam ở nước ngoài hiện nay không chỉ là bộ phận hữu cơ của tổ chức Đảng, mà còn là lực lượng nòng cốt trong cộng đồng người Việt Nam ở sở tại, là “cầu nối” giữa Tổ quốc và thế giới, góp phần mở rộng quan hệ đối ngoại nhân dân, hợp tác kinh tế - văn hóa - khoa học - giáo dục, đồng thời lan tỏa hình ảnh, uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Các tổ chức đảng và đảng viên sinh hoạt ở ngoài nước thuộc phạm vi lãnh đạo trực tiếp của Đảng ủy Ngoài nước. Các đảng viên này công tác, học tập và sinh sống tại hơn 130 quốc gia, vùng lãnh thổ, trải rộng từ khu vực châu Á - Thái Bình Dương, châu Âu, Bắc Mỹ đến Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh. Đội ngũ đảng viên ở ngoài nước bao gồm nhiều thành phần: cán bộ ngoại giao, phóng viên thường trú, doanh nhân, chuyên gia, trí thức, lưu học sinh, lao động hợp tác, nhà khoa học... Họ chính là “hình ảnh đại diện của Đảng và Nhà nước Việt Nam” trên trường quốc tế, là lực lượng có khả năng lan tỏa ảnh hưởng chính trị - tư tưởng của Đảng ra bên ngoài biên giới quốc gia.
Tuy nhiên, trong điều kiện địa lý phân tán, môi trường sống đa dạng, chịu tác động mạnh mẽ của các luồng thông tin và hệ giá trị khác biệt, công tác quản lý đảng viên ở ngoài nước đang đối mặt với nhiều khó khăn mới. Trước hết là thách thức trong việc duy trì tính thống nhất, kỷ luật, và nền nếp sinh hoạt đảng khi các đảng viên phải làm việc trong môi trường đa văn hóa, khác biệt về múi giờ, ngôn ngữ và điều kiện kết nối. Tiếp đó là tác động của không gian mạng toàn cầu - nơi mà thông tin xấu độc, luận điệu xuyên tạc, các chiến dịch “diễn biến hòa bình” có thể tác động nhanh chóng, sâu rộng đến nhận thức chính trị của đảng viên.
Cùng với đó, xu thế số hóa và quản trị hiện đại đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức lãnh đạo, giám sát và đánh giá đảng viên theo hướng chuyên nghiệp, khoa học và ứng dụng công nghệ cao. Trong khi đó, hệ thống quy định, cơ chế phối hợp và hạ tầng công nghệ phục vụ công tác đảng ngoài nước vẫn còn bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu của thời kỳ mới. Không ít tổ chức đảng ở ngoài nước còn thiếu cán bộ chuyên trách, thiếu công cụ quản lý hiện đại, trong khi cơ chế trao đổi thông tin giữa trong nước và ngoài nước chưa thật sự thông suốt.
Mặt khác, sự phát triển của lực lượng trí thức, doanh nhân, sinh viên, lao động Việt Nam ở nước ngoài ngày càng đa dạng, năng động, hội nhập sâu vào xã hội sở tại, đòi hỏi công tác quản lý đảng viên phải linh hoạt hơn, mang tính mở, đồng thời vẫn bảo đảm tính kỷ luật, nguyên tắc và bản sắc chính trị của Đảng. Đó là yêu cầu vừa mang tính tổ chức - hành chính, vừa mang ý nghĩa tư tưởng - chính trị, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa “quản lý bằng thể chế” và “giáo dục bằng niềm tin chính trị”.
Trước thực tế đó, nâng cao chất lượng quản lý đảng viên ở ngoài nước không chỉ là nhiệm vụ thường xuyên mà còn là yêu cầu chiến lược của Đảng trong giai đoạn phát triển mới. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã chỉ rõ: “Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh; khơi dậy khát vọng phát triển đất nước, phát huy ý chí, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc kết hợp với sức mạnh thời đại; tiếp tục đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới; xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định; phấn đấu đến giữa thế kỷ XXI, nước ta trở thành nước phát triển, theo định hướng xã hội chủ nghĩa...”. Đối với công tác đảng ngoài nước, tinh thần đó phải được cụ thể hóa bằng những giải pháp đồng bộ nhằm đổi mới mô hình quản lý, nâng cao năng lực của tổ chức cơ sở đảng, phát huy vai trò nêu gương, trách nhiệm chính trị và bản lĩnh của mỗi đảng viên.
2. Thực trạng công tác quản lý đảng viên ở ngoài nước trong thời gian qua
2.1. Những kết quả đạt được
Trước hết, có thể khẳng định rằng công tác quản lý đảng viên ở ngoài nước thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thể hiện rõ sự quan tâm chỉ đạo của Trung ương Đảng, Bộ Chính trị, Ban Bí thư và các cơ quan chức năng.
Một là, hệ thống tổ chức đảng ngoài nước từng bước được kiện toàn, bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất, liên thông với trong nước. Đảng ủy Ngoài nước đã chủ động chỉ đạo thành lập mới một số chi bộ ở những địa bàn trọng điểm như Mỹ, Đức, Hàn Quốc, Nhật Bản, Australia, đồng thời củng cố tổ chức đảng trong các doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài, các lưu học sinh, chuyên gia và lao động hợp tác.
Hai là, phương thức quản lý, giáo dục chính trị tư tưởng được đổi mới phù hợp với điều kiện thực tiễn. Các tổ chức đảng ngoài nước đã tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, tổ chức sinh hoạt trực tuyến, triển khai học tập Nghị quyết của Đảng qua nền tảng số, sử dụng các nhóm mạng xã hội nội bộ, diễn đàn trao đổi tư tưởng để gắn kết đảng viên. Nhờ đó, dù ở xa Tổ quốc, đa số đảng viên vẫn giữ vững lập trường chính trị, bản lĩnh tư tưởng, phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu trong công tác và đời sống.
Ba là, công tác kiểm tra, giám sát, quản lý hồ sơ đảng viên được quan tâm, từng bước hiện đại hóa. Đảng ủy Ngoài nước và Ban Tổ chức Trung ương đã ban hành quy chế thống nhất về quản lý đảng viên đi công tác, học tập, lao động ở nước ngoài; đẩy mạnh ứng dụng phần mềm “Cơ sở dữ liệu đảng viên điện tử” để theo dõi, cập nhật thông tin, lý lịch, quá trình sinh hoạt, kết nạp, chuyển sinh hoạt đảng của đảng viên. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới mục tiêu số hóa quản lý đảng viên toàn cầu.
Bốn là, công tác tư tưởng, tuyên truyền, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trên không gian mạng được đẩy mạnh. Nhiều chi bộ, đảng bộ ngoài nước đã chủ động tổ chức sinh hoạt chuyên đề, trao đổi định hướng chính trị, kịp thời định hướng dư luận trong cộng đồng người Việt Nam ở sở tại, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh với các luận điệu xuyên tạc, chống phá.
Năm là, đảng viên ở ngoài nước tích cực tham gia đóng góp trí tuệ, sáng kiến, kinh nghiệm cho công cuộc đổi mới đất nước. Nhiều đảng viên là chuyên gia, trí thức, doanh nhân Việt Nam ở nước ngoài đã trở thành “đại sứ tri thức”, “cầu nối hợp tác” trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, giáo dục, năng lượng, chuyển đổi số, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển đất nước nhanh và bền vững.
2.2. Hạn chế và nguyên nhân
Bên cạnh kết quả đạt được, công tác quản lý đảng viên ở ngoài nước vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, đòi hỏi phải có giải pháp đồng bộ, căn cơ hơn.
Thứ nhất, công tác nắm bắt tư tưởng, sinh hoạt chính trị của một bộ phận đảng viên ở xa Tổ quốc còn chưa thường xuyên, chặt chẽ. Do đặc thù địa lý, múi giờ, môi trường làm việc và học tập khác biệt, nhiều chi bộ sinh hoạt không đều kỳ, nội dung còn hình thức, thiếu chiều sâu. Một số đảng viên chưa thể hiện vai trò tiên phong, gương mẫu; thậm chí, một bộ phận nhỏ có biểu hiện mờ nhạt về lý tưởng, giảm sút ý chí phấn đấu, ít tham gia sinh hoạt chi bộ.
Thứ hai, cơ chế phối hợp quản lý giữa trong nước và ngoài nước chưa thật đồng bộ. Quy trình chuyển sinh hoạt đảng, xác minh hồ sơ, xử lý kỷ luật hoặc giải quyết đơn thư liên quan đến đảng viên ở nước ngoài còn chậm; việc cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu đảng viên điện tử còn thiếu kịp thời. Một số quy định về phân cấp, ủy quyền, trách nhiệm giữa Đảng ủy Ngoài nước và các đảng ủy khối, đảng ủy địa phương trong nước vẫn chồng chéo, cần được hoàn thiện.
Thứ ba, năng lực lãnh đạo, điều hành của một số cấp ủy, chi bộ ngoài nước chưa đáp ứng yêu cầu mới. Có nơi chưa chú trọng bồi dưỡng kỹ năng số, năng lực quản trị hiện đại, ngoại ngữ và hiểu biết về chính trị quốc tế cho cấp ủy viên; chưa có đội ngũ chuyên trách về công tác tổ chức - kiểm tra - tuyên giáo tại các địa bàn trọng điểm.
Thứ tư, điều kiện vật chất, cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ công tác đảng còn hạn chế. Việc sinh hoạt trực tuyến, bảo mật dữ liệu, xây dựng hệ thống quản lý đảng viên số gặp khó khăn do thiếu đồng bộ về trang thiết bị và nền tảng công nghệ.
Thứ năm, sự tác động đa chiều của môi trường quốc tế, nhất là các chiến dịch truyền thông, thông tin sai lệch, luận điệu chống phá, cũng ảnh hưởng đến tư tưởng của một số đảng viên. Trong bối cảnh “không gian mạng không biên giới”, nếu thiếu nền tảng chính trị vững vàng và khả năng nhận diện thông tin, đảng viên rất dễ bị tác động tiêu cực.
Những hạn chế nêu trên bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, trong đó có: (i) hệ thống thể chế, quy định về công tác đảng ngoài nước chưa được cập nhật kịp thời với bối cảnh mới; (ii) năng lực quản trị, ứng dụng công nghệ của các tổ chức đảng còn bất cập; (iii) cơ chế phối hợp giữa các cơ quan trong nước - ngoài nước chưa đồng bộ; (iv) chưa hình thành được cơ sở dữ liệu liên thông, thống nhất phục vụ công tác quản lý đảng viên toàn cầu.
3. Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý đảng viên ở ngoài nước trong giai đoạn mới
Trong giai đoạn hiện nay, công tác quản lý đảng viên ở ngoài nước không chỉ mang tính hành chính - tổ chức, mà còn là một lĩnh vực thể hiện năng lực lãnh đạo, tầm nhìn và bản lĩnh chính trị của Đảng trong điều kiện toàn cầu hóa và chuyển đổi số. Việc nâng cao chất lượng công tác này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, đồng bộ, vừa kế thừa kinh nghiệm truyền thống, vừa ứng dụng những thành tựu mới của khoa học, công nghệ và quản trị hiện đại.
3.1. Hoàn thiện thể chế và cơ chế quản lý đảng viên ở ngoài nước
Trước hết, cần rà soát, sửa đổi, bổ sung, thống nhất hệ thống văn bản quy phạm liên quan đến công tác đảng ngoài nước, bảo đảm tính đồng bộ, liên thông giữa quy định trong nước và điều kiện thực tiễn tại các cơ quan, tổ chức ở nước ngoài. Hiện nay, việc quản lý đảng viên vẫn dựa chủ yếu vào Quy định số 24-QĐ/TW ngày 30/7/2021 của Ban Chấp hành Trung ương về thi hành Điều lệ Đảng, Hướng dẫn số 12-HD/BTCTW ngày 18/01/2022 của Ban Tổ chức Trung ương về nghiệp vụ công tác đảng viên; Quy định số 86-QĐ/TW ngày 28/10/2022 của Ban Bí thư về nhiệm vụ của đảng viên và công tác quản lý đảng viên ở nước ngoài, Hướng dẫn số 01-HD/TW ngày 28/9/2024 của Ban Bí thư về một số vấn đề cụ thể thi hành Điều lệ Đảng,…. Tuy nhiên, bối cảnh mới đòi hỏi phải có Quy chế quản lý đảng viên ở ngoài nước theo hướng số hóa, liên thông và linh hoạt - một khung pháp lý thống nhất, xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa Đảng ủy Ngoài nước, Ban Tổ chức Trung ương, Bộ Ngoại giao và các đảng ủy khối, địa phương trong nước.
Việc chuẩn hóa quy trình kết nạp, chuyển sinh hoạt, đánh giá, kỷ luật và quản lý hồ sơ đảng viên ở nước ngoài phải được thực hiện trên cơ sở thống nhất dữ liệu và chuẩn hóa biểu mẫu. Cần có quy định cụ thể về thời gian, thủ tục, và phương thức trao đổi thông tin giữa các cấp ủy trong và ngoài nước, tránh tình trạng chậm trễ, thiếu đồng bộ trong xử lý hồ sơ. Đồng thời, nên tăng cường cơ chế ủy quyền, phân cấp để các tổ chức đảng ngoài nước có thể chủ động giải quyết kịp thời những vấn đề phát sinh, bảo đảm nguyên tắc “Đảng thống nhất lãnh đạo - quản lý tập trung nhưng linh hoạt”.
3.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong công tác quản lý đảng viên
Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu, tạo đột phá trong công tác xây dựng Đảng nói chung và quản lý đảng viên ở ngoài nước nói riêng. Cần nhanh chóng xây dựng và vận hành Hệ thống quản lý đảng viên số toàn cầu (PartyLink Global), tích hợp với Cơ sở dữ liệu đảng viên quốc gia do Ban Tổ chức Trung ương quản lý. Nền tảng này phải cho phép cập nhật tự động thông tin lý lịch, quá trình sinh hoạt, kết quả đánh giá, cũng như thực hiện các chức năng báo cáo, thống kê, lưu trữ điện tử, kết nối đa ngôn ngữ, đa múi giờ.
Đồng thời, cần phát triển ứng dụng di động và cổng thông tin điện tử dành riêng cho đảng viên ở ngoài nước, giúp họ truy cập nhanh chóng các văn bản, nghị quyết, tài liệu học tập chính trị và thực hiện các thủ tục hành chính đảng trực tuyến. Việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu, dự báo xu hướng tư tưởng, hoặc cảnh báo nguy cơ suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức của đảng viên là hướng đi khả thi, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát.
Bên cạnh đó, để bảo đảm an toàn thông tin, cần ban hành quy chế bảo mật dữ liệu đảng viên trong môi trường số, với tiêu chuẩn mã hóa, xác thực nhiều lớp và lưu trữ dữ liệu tại máy chủ trong nước. Điều này không chỉ bảo đảm tính bảo mật chính trị mà còn thể hiện năng lực làm chủ công nghệ của hệ thống Đảng trong kỷ nguyên số.
3.3. Đổi mới nội dung, hình thức sinh hoạt chi bộ phù hợp với điều kiện quốc tế
Để khắc phục tình trạng sinh hoạt hình thức, nặng tính hành chính, cần chuyển mạnh sang mô hình sinh hoạt linh hoạt, trực tuyến kết hợp trực tiếp, bảo đảm vừa tuân thủ nguyên tắc tập trung dân chủ, vừa thích ứng với điều kiện địa lý và công việc của đảng viên ở ngoài nước. Các chi bộ có thể sử dụng các nền tảng bảo mật (như Zoom Enterprise, Google Meet - phiên bản nội bộ được cấp phép), tổ chức sinh hoạt định kỳ, họp chuyên đề, thảo luận nghị quyết, chia sẻ kinh nghiệm công tác theo từng nhóm đối tượng (ngoại giao, học tập, doanh nghiệp, khoa học, công nghệ…).
Nội dung sinh hoạt phải thực sự thiết thực, gắn với nhiệm vụ chính trị của đơn vị, đồng thời hướng mạnh vào bồi dưỡng lý luận chính trị, giáo dục tư tưởng và cập nhật kiến thức mới về chuyển đổi số, an ninh phi truyền thống, đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Đảng ủy Ngoài nước cần biên soạn các “chuyên đề e-learning” ngắn gọn, đa phương tiện, dễ tiếp cận, giúp đảng viên ở nước ngoài học tập nghị quyết mọi lúc, mọi nơi.
Cùng với đó, cần tổ chức các diễn đàn trực tuyến kết nối đảng viên ở các quốc gia khác nhau, tạo môi trường trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ thực tiễn công tác, đồng thời phát huy tính chủ động, sáng tạo và tinh thần đoàn kết quốc tế của đảng viên Việt Nam ở nước ngoài.
3.4. Nâng cao năng lực, phẩm chất chính trị của cấp ủy và đảng viên
Chất lượng công tác quản lý đảng viên phụ thuộc rất lớn vào năng lực lãnh đạo của cấp ủy. Vì vậy, cần tập trung xây dựng đội ngũ bí thư chi bộ và cấp ủy viên ở ngoài nước vững vàng về chính trị, giỏi chuyên môn, am hiểu quốc tế và thành thạo công nghệ số. Đảng ủy Ngoài nước phối hợp với Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và Bộ Ngoại giao mở các lớp bồi dưỡng trực tuyến dành cho cán bộ cấp ủy ở ngoài nước, tập trung vào các chuyên đề: công tác tổ chức - kiểm tra - tuyên giáo trong môi trường đa văn hóa; kỹ năng lãnh đạo trong điều kiện trực tuyến; và kỹ năng truyền thông, định hướng tư tưởng trên mạng xã hội.
Đối với đảng viên, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng thường xuyên, sâu sắc, đa dạng hình thức. Ngoài việc học tập nghị quyết, cần xây dựng các chương trình bồi dưỡng đạo đức công vụ, tinh thần trách nhiệm, ý thức giữ gìn uy tín quốc gia, hình ảnh người đảng viên Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Mỗi đảng viên ở ngoài nước phải thực sự là “đại sứ niềm tin chính trị”, là tấm gương về trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước.
Bên cạnh đó, cần có cơ chế động viên, khen thưởng kịp thời đối với những đảng viên có thành tích trong công tác, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, đóng góp cho công cuộc phát triển đất nước. Việc ghi nhận này không chỉ mang giá trị tinh thần, mà còn củng cố niềm tự hào, ý thức cống hiến và gắn bó với Tổ quốc.
3.5. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật Đảng
Trong điều kiện địa bàn rộng, việc kiểm tra, giám sát cần được thực hiện bằng hệ thống dữ liệu điện tử và công cụ phân tích hiện đại. Mỗi tổ chức đảng ngoài nước cần có kế hoạch kiểm tra định kỳ và đột xuất, kết hợp giữa hình thức trực tiếp và trực tuyến. Việc lưu trữ, báo cáo kết quả kiểm tra phải gắn liền với cơ sở dữ liệu đảng viên, bảo đảm tính khách quan, minh bạch và truy xuất nguồn gốc thông tin.
Cần phát huy vai trò giám sát của quần chúng, của cộng đồng người Việt Nam ở sở tại, đồng thời thiết lập cơ chế phản hồi nhanh khi có dấu hiệu vi phạm nguyên tắc hoặc biểu hiện suy thoái về tư tưởng, đạo đức, lối sống. Trong xử lý kỷ luật đảng viên ở ngoài nước, phải bảo đảm tính nghiêm minh, công bằng, song cũng cần tính đến đặc thù pháp lý và văn hóa của từng quốc gia, bảo đảm hình ảnh, uy tín của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
3.6. Phát huy vai trò phối hợp của các cơ quan đại diện, hội đoàn và cộng đồng người Việt Nam
Các cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan thường trú báo chí, trung tâm văn hóa Việt Nam ở nước ngoài cần trở thành trung tâm hỗ trợ công tác đảng, là “điểm tựa chính trị” của các chi bộ và đảng viên. Sự phối hợp giữa Đảng ủy Ngoài nước, Bộ Ngoại giao, Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài và các hội đoàn (hội trí thức, doanh nhân, lưu học sinh, kiều bào yêu nước…) cần được thể chế hóa bằng cơ chế liên kết thường xuyên, vừa hỗ trợ tổ chức sinh hoạt đảng, vừa góp phần nắm bắt tình hình tư tưởng, đời sống và hoạt động của đảng viên.
Mỗi đảng viên ở nước ngoài cần phát huy vai trò nòng cốt trong cộng đồng, làm cầu nối giữa Đảng với người Việt Nam ở sở tại, tích cực tham gia vận động, hỗ trợ kiều bào hướng về Tổ quốc, đóng góp trí tuệ và nguồn lực cho phát triển đất nước. Qua đó, quản lý đảng viên không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát, mà còn mở rộng theo hướng “quản lý để phát huy” - mỗi đảng viên thành “đại sứ của Đảng” trong ngoại giao nhân dân.
3.7. Kết hợp giữa quản lý bằng thể chế và quản lý bằng niềm tin chính trị
Cuối cùng, nâng cao chất lượng quản lý đảng viên ở ngoài nước không chỉ dựa vào công nghệ hay cơ chế, mà cốt lõi là xây dựng niềm tin chính trị, ý thức tự giác và tinh thần kỷ luật của mỗi đảng viên. Quản lý bằng thể chế cần đi đôi với giáo dục bằng niềm tin; kiểm soát phải song hành với động viên, khích lệ. Mỗi cấp ủy, chi bộ phải coi trọng việc “quản lý con người bằng đạo đức cách mạng”, khơi dậy lòng tự hào, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến trong từng đảng viên.
Trong giai đoạn mới, khi thế giới biến động nhanh và không gian mạng mở rộng vô hạn, niềm tin chính trị vững vàng chính là “vaccine tư tưởng” giúp đảng viên ở nước ngoài vượt qua mọi cám dỗ vật chất, thông tin sai lệch và tác động đa chiều. Đó cũng là nền tảng để công tác quản lý đảng viên ở ngoài nước không chỉ duy trì tính tổ chức, mà còn phát huy được sức mạnh tinh thần, giá trị cốt lõi và bản lĩnh chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam.
4. Kết luận
Trong giai đoạn hội nhập và chuyển đổi số hiện nay, quản lý đảng viên ở ngoài nước không chỉ là nhiệm vụ tổ chức, mà còn là yêu cầu chiến lược nhằm bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, liên tục của Đảng trên phạm vi toàn cầu. Những kết quả đạt được trong thời gian qua đã khẳng định nỗ lực lớn của Đảng ủy Ngoài nước, các cấp ủy và từng đảng viên; song trước yêu cầu mới, cần một bước chuyển mạnh mẽ hơn về tư duy, thể chế, công nghệ và phương thức quản trị.
Đổi mới quản lý đảng viên ở ngoài nước phải đi đôi với xây dựng đội ngũ cấp ủy vững vàng, ứng dụng công nghệ số, gắn kết chặt chẽ giữa trong nước và ngoài nước, giữa công tác chính trị và công tác dân vận đối ngoại. Đó cũng chính là cách để Đảng ta giữ vững vai trò lãnh đạo, lan tỏa giá trị tư tưởng, đạo đức và văn hóa Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.
1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. I, tr. 14.