1. Tổng quan mô hình quản lý vĩ mô ngành xuất bản ở Trung Quốc
Mô hình quản lý vĩ mô ngành xuất bản ở Trung Quốc được xây dựng trên nền tảng quản lý tập trung, thống nhất, kết hợp với phân cấp linh hoạt cho các cơ quan địa phương. Vai trò chủ đạo thuộc về Nhà nước, cụ thể là Bộ Văn hóa và Du lịch; Tổng cục Báo chí và Xuất bản, cùng các cơ quan chuyên trách khác, chịu trách nhiệm định hướng chiến lược, hoạch định chính sách, cấp phép xuất bản và giám sát thực thi các quy định. Các chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp tỉnh và thành phố, đóng vai trò triển khai và phối hợp thực hiện các chính sách theo hướng linh hoạt, đồng thời giám sát chất lượng và tuân thủ các quy định pháp luật tại địa phương.
Nguyên tắc quản lý ngành xuất bản của Trung Quốc nhấn mạnh sự kết hợp giữa định hướng chính trị, văn hóa và phát triển kinh tế, xã hội. Việc kiểm soát nội dung xuất bản, đảm bảo phù hợp với các định hướng văn hóa, tư tưởng và chính sách phát triển là mục tiêu quan trọng, song đồng thời gắn liền với việc phát triển ngành xuất bản về mặt kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh trong nước và hội nhập quốc tế. Mô hình này cho phép Nhà nước vừa giữ vai trò định hướng chiến lược, vừa tạo điều kiện cho các doanh nghiệp xuất bản hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, thúc đẩy đổi mới và sáng tạo.
Các chính sách và cơ chế pháp lý tạo nền tảng cho mô hình quản lý vĩ mô bao gồm cơ chế cấp phép xuất bản, kiểm duyệt nội dung xuất bản phẩm truyền thống và điện tử, quy định về quyền sở hữu trí tuệ, chính sách khuyến khích đầu tư và hỗ trợ phát triển công nghệ số trong xuất bản. Bộ Văn hóa và Du lịch phối hợp với các cơ quan khác xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn xuất bản và đánh giá chất lượng xuất bản phẩm, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát, thanh tra định kỳ để bảo đảm hiệu quả quản lý.
Việc phối hợp giữa các cơ quan trung ương và địa phương trong quản lý vĩ mô ngành xuất bản được thực hiện thông qua cơ chế báo cáo, giám sát và đánh giá hiệu quả. Các cơ quan trung ương đặt ra các chỉ tiêu chiến lược, yêu cầu thực thi và đánh giá định kỳ, trong khi các cơ quan địa phương triển khai các chương trình phù hợp với điều kiện thực tiễn, tạo sự thống nhất về định hướng nhưng vẫn linh hoạt về hình thức thực hiện.
Một điểm nổi bật của mô hình quản lý vĩ mô ở Trung Quốc là sự kết hợp giữa quản lý truyền thống và quản lý hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số. Các cơ quan quản lý sử dụng hệ thống dữ liệu, công cụ số và phần mềm quản lý xuất bản trực tuyến để theo dõi thông tin xuất bản, kiểm soát chất lượng, giám sát nội dung và đánh giá hiệu quả. Sự kết hợp này giúp nâng cao khả năng quản lý, giảm rủi ro vi phạm và tạo cơ sở dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách chiến lược.
Tổng thể, mô hình quản lý vĩ mô ngành xuất bản của Trung Quốc có các đặc trưng cơ bản là tập trung, thống nhất, linh hoạt, kết hợp giữa vai trò định hướng của Nhà nước với việc phát huy năng lực và sáng tạo của các doanh nghiệp xuất bản. Mô hình này vừa đảm bảo sự kiểm soát về chính trị, văn hóa, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành xuất bản, đồng thời thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và hội nhập quốc tế.
2. Thực tiễn triển khai và hiệu quả quản lý ngành xuất bản ở Trung Quốc
Việc triển khai mô hình quản lý vĩ mô ngành xuất bản ở Trung Quốc được thực hiện trên nền tảng quản lý tập trung, thống nhất, kết hợp với phân cấp linh hoạt nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội, bảo đảm định hướng chính trị, văn hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Thực tiễn triển khai mô hình này thể hiện sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trung ương, địa phương và các doanh nghiệp xuất bản, đồng thời khai thác hiệu quả công nghệ số và cơ sở dữ liệu để nâng cao hiệu quả quản lý.
Cơ chế tập trung, phân cấp là trụ cột trong quản lý ngành xuất bản. Bộ Văn hóa và Du lịch; Tổng cục Báo chí và Xuất bản chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược, ban hành quy định pháp luật, hướng dẫn thực hiện và giám sát việc tuân thủ trên phạm vi toàn quốc. Các cơ quan địa phương, đặc biệt là cấp tỉnh và thành phố, thực hiện triển khai cấp phép, giám sát nội dung xuất bản, quản lý doanh nghiệp xuất bản trên địa bàn, đồng thời báo cáo kết quả thực hiện cho cơ quan trung ương. Cơ chế này vừa bảo đảm sự đồng bộ trong quản lý, vừa tạo điều kiện thích ứng với đặc thù phát triển và nhu cầu thực tế của từng vùng, giúp tăng tính linh hoạt, giảm thiểu xung đột và hạn chế tình trạng lạc hậu về quản lý.
Một điểm quan trọng trong triển khai thực tiễn là việc kiểm soát nội dung xuất bản để bảo đảm tuân thủ định hướng chính trị, văn hóa. Trung Quốc áp dụng hệ thống cấp phép, kiểm duyệt xuất bản phẩm truyền thống và điện tử, quy định rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ, trách nhiệm pháp lý của nhà xuất bản và tác giả. Nội dung xuất bản không chỉ được giám sát trước khi phát hành mà còn được đánh giá định kỳ dựa trên các tiêu chí về chất lượng, mức độ phổ biến và phản hồi từ độc giả. Đồng thời, các đơn vị xuất bản được khuyến khích đổi mới sáng tạo trong khuôn khổ pháp luật, phát triển sản phẩm văn hóa, giáo dục đa dạng, phong phú và hội nhập với xu hướng quốc tế.
Ứng dụng công nghệ số và quản lý dữ liệu là yếu tố then chốt trong việc nâng cao hiệu quả quản lý. Trung Quốc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung về xuất bản phẩm in và điện tử, bản quyền, doanh thu và đánh giá chất lượng. Các cơ sở dữ liệu này giúp theo dõi quá trình sản xuất, phát hành, phân phối, giám sát nội dung và đánh giá hiệu quả quản lý. Phần mềm quản lý trực tuyến hỗ trợ việc cấp phép, thanh tra và báo cáo kết quả, giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng tính minh bạch và rút ngắn thời gian xử lý, đồng thời cung cấp thông tin phục vụ hoạch định chiến lược và ra quyết định chính sách.
Thực tiễn triển khai cũng thể hiện rõ vai trò của cơ chế phối hợp liên ngành và đa chủ thể. Các cơ quan quản lý trung ương kết hợp với địa phương, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, tổ chức xã hội và các hiệp hội nghề nghiệp để triển khai chính sách, giám sát chất lượng, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng sản phẩm xuất bản. Mô hình hợp tác này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp và cá nhân phát huy sáng tạo, đồng thời đảm bảo sự thống nhất trong việc thực hiện các chính sách chiến lược trên toàn quốc.
Hiệu quả triển khai mô hình quản lý vĩ mô được thể hiện qua nhiều mặt. Ngành xuất bản Trung Quốc đã đạt được sự đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường nội địa và quốc tế, đồng thời tăng cường chất lượng và tính cạnh tranh của xuất bản phẩm. Xuất bản phẩm điện tử và các nền tảng trực tuyến phát triển mạnh, chiếm tỷ trọng ngày càng cao, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận thông tin, tri thức và văn hóa của người dân. Sự phát triển này đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp xuất bản mở rộng hợp tác quốc tế, tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, nâng cao uy tín và vị thế ngành xuất bản Trung Quốc trên thị trường quốc tế.
Phát triển nguồn nhân lực là một yếu tố quan trọng khác trong thực tiễn quản lý. Trung Quốc triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý, biên tập viên, chuyên gia kỹ thuật và nhân lực công nghệ số, đồng thời tổ chức hội thảo chuyên ngành, hợp tác quốc tế và nghiên cứu chuyên sâu. Sự tập trung vào nâng cao năng lực và kỹ năng thực tiễn giúp đội ngũ nhân lực ngành xuất bản có khả năng thích ứng với thay đổi công nghệ, nâng cao năng suất lao động, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong sản xuất và phân phối xuất bản phẩm.
Một số kết quả nổi bật khác là sự cải thiện về chất lượng quản lý, nâng cao năng lực giám sát, giảm thiểu sai phạm trong xuất bản và tăng cường hiệu quả truyền tải giá trị văn hóa, giáo dục và chính trị. Hệ thống đánh giá định kỳ dựa trên các tiêu chí về chất lượng, doanh thu, mức độ phổ biến và phản hồi từ độc giả giúp phát hiện các vấn đề kịp thời, từ đó điều chỉnh chính sách và phương thức quản lý.
Bên cạnh các thành tựu, quá trình triển khai vẫn gặp một số thách thức. Việc cân bằng giữa quản lý tập trung và thúc đẩy sáng tạo, kiểm soát nội dung và phát triển thị trường vẫn là bài toán khó. Một số địa phương còn hạn chế về cơ sở hạ tầng số và năng lực nhân lực, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và khả năng triển khai các giải pháp đồng bộ. Ngoài ra, cạnh tranh với thị trường quốc tế, đặc biệt trong xuất bản điện tử và sản phẩm văn hóa số, đòi hỏi sự linh hoạt, năng lực dự báo và nâng cao kỹ năng quản lý.
Tổng thể, thực tiễn triển khai mô hình quản lý vĩ mô ngành xuất bản ở Trung Quốc cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa quản lý tập trung, phân cấp linh hoạt, ứng dụng công nghệ số, phát triển nguồn nhân lực và cơ chế giám sát liên ngành là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý. Mô hình này bảo đảm định hướng chính trị, văn hóa, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Những kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng để Việt Nam nghiên cứu, tham khảo và áp dụng vào quản lý ngành xuất bản trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số.
3. Bài học cho Việt Nam
Thực tiễn quản lý vĩ mô ngành xuất bản ở Trung Quốc cung cấp nhiều kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản lý ngành xuất bản, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số. Một bài học quan trọng là cơ chế quản lý tập trung kết hợp phân cấp linh hoạt giúp bảo đảm tính thống nhất về chiến lược, đồng thời tạo điều kiện cho các cơ quan địa phương điều chỉnh hoạt động phù hợp với điều kiện thực tiễn. Trung ương giữ vai trò hoạch định chính sách, xây dựng quy định chung, giám sát và đánh giá hiệu quả, trong khi các địa phương triển khai thực hiện, báo cáo kết quả và linh hoạt trong việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp với đặc điểm địa bàn. Việt Nam có thể áp dụng nguyên tắc này để vừa duy trì định hướng chiến lược, vừa khuyến khích sáng tạo, linh hoạt trong thực thi chính sách xuất bản tại các tỉnh, thành phố và vùng miền khác nhau.
Việc hoàn thiện thể chế pháp lý và cơ chế giám sát là bài học thứ hai có giá trị tham khảo. Trung Quốc xây dựng các quy định pháp luật rõ ràng về cấp phép xuất bản, kiểm duyệt nội dung, quản lý quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả định kỳ, giám sát việc tuân thủ và điều chỉnh kịp thời các chính sách. Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng khung pháp lý minh bạch, bảo đảm quyền lợi của tác giả và doanh nghiệp, nâng cao chất lượng xuất bản phẩm và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Cơ chế giám sát và đánh giá định kỳ giúp phát hiện kịp thời các vấn đề bất cập, từ đó điều chỉnh chính sách và quy định cho phù hợp với thực tiễn và xu hướng phát triển ngành.
Ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số trong quản lý ngành xuất bản là bài học thứ ba quan trọng. Trung Quốc đã xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu xuất bản tập trung, phần mềm giám sát nội dung và cơ sở dữ liệu về xuất bản phẩm in, điện tử, bản quyền và doanh thu, giúp nâng cao khả năng theo dõi, đánh giá và quản lý hiệu quả. Việt Nam có thể tham khảo để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu ngành xuất bản, ứng dụng công nghệ thông tin trong cấp phép, giám sát nội dung, quản lý quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời phát triển xuất bản phẩm điện tử và các dịch vụ trực tuyến nhằm nâng cao khả năng tiếp cận thông tin và kiến thức cho người dân.
Phát triển nguồn nhân lực ngành xuất bản là bài học thứ tư. Trung Quốc chú trọng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý, biên tập viên, chuyên gia kỹ thuật và nhân lực công nghệ số, kết hợp với các chương trình nghiên cứu chuyên ngành, hội thảo quốc tế và hợp tác đào tạo. Việt Nam cần tập trung xây dựng các chương trình đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng quản lý, kỹ năng số, ngoại ngữ và tư duy đổi mới cho đội ngũ cán bộ ngành xuất bản. Đồng thời cần khuyến khích sáng tạo, nâng cao tinh thần chủ động, khả năng thích ứng với các xu hướng mới và tham gia phát triển sản phẩm xuất bản đa dạng, chất lượng cao.
Cân bằng giữa quản lý định hướng và khuyến khích sáng tạo là bài học thứ năm. Trung Quốc tạo cơ chế kiểm soát nội dung theo định hướng chính trị, văn hóa, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp, tác giả và nhà xuất bản phát triển các sản phẩm sáng tạo, đổi mới. Việt Nam có thể áp dụng nguyên tắc này để vừa bảo đảm định hướng quản lý, vừa tạo cơ hội cho các doanh nghiệp và tác giả phát huy sáng tạo, đáp ứng nhu cầu đa dạng của độc giả, thúc đẩy sự phát triển bền vững và đa dạng hóa ngành xuất bản.
Việc phối hợp liên ngành và sự tham gia của cộng đồng cũng là bài học quan trọng. Trung Quốc chú trọng cơ chế hợp tác giữa các cơ quan quản lý trung ương, địa phương, doanh nghiệp xuất bản, viện nghiên cứu và các tổ chức xã hội để triển khai chính sách, giám sát và phát triển ngành. Việt Nam có thể áp dụng mô hình phối hợp này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, bảo đảm tính minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp xuất bản phát triển, đồng thời tăng cường vai trò tham vấn của chuyên gia, viện nghiên cứu và các tổ chức xã hội trong việc đánh giá, phản biện và đề xuất giải pháp cho ngành.
Tổng hợp các bài học trên cho thấy Việt Nam cần xây dựng chiến lược quản lý ngành xuất bản tổng thể, kết hợp quản lý tập trung với phân cấp linh hoạt, hoàn thiện khung pháp lý, ứng dụng công nghệ số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ nâng cao hiệu quả quản lý, bảo đảm định hướng chính trị - văn hóa, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội, đáp ứng nhu cầu thông tin và văn hóa của xã hội, đồng thời nâng cao năng lực hội nhập quốc tế trong bối cảnh chuyển đổi số.
Những giải pháp này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá, giám sát và điều chỉnh chính sách định kỳ để đảm bảo tính linh hoạt, kịp thời, phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thị trường xuất bản toàn cầu. Việc học hỏi và điều chỉnh từ kinh nghiệm của Trung Quốc cần được thực hiện một cách có chọn lọc, dựa trên đặc điểm thể chế, văn hóa, kinh tế và nhu cầu phát triển của Việt Nam, nhằm đạt được sự cân bằng giữa kiểm soát, phát triển và đổi mới sáng tạo trong ngành xuất bản.
Tài liệu tham khảo:
1. Keane, Michael: The Chinese Publishing Industry, London: Routledge, 2019.
2. National People’s Congress of China: Publishing Law of the People’s Republic of China, 1997.
3. Brady, Anne-Marie: Marketing Dictatorship: Propaganda and Thought Work in Contemporary China, Lanham: Rowman & Littlefield, 2009.
4. SAPPRFT: Annual Report on Press and Publishing Administration, Beijing, 2021.
5. Xu, Jing: “Digital Censorship and Publishing Governance in China”, China Information, vol. 34, no. 3 (2020).
6. China Publishing Group: China Digital Publishing Development Report 2022, Beijing.