Hoàn thiện thể chế về kinh tế số ở Việt Nam

CT&PT - Phát triển kinh tế số đang xu hướng tất yếu, diễn ra rộng khắp trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, phát triển kinh tế số là một trong những định hướng quan trọng nhằm hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước. Thời gian qua, Việt Nam đã có nhiều chủ trương, chính sách khuyến khích phát triển kinh tế số, nhờ đó, kinh tế số có những bước phát triển ấn tượng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, một số tồn tại vẫn đang đặt ra, đòi hỏi cần có những hành động quyết liệt, những cải cách sâu rộng hơn để phát triển kinh tế số.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, kinh tế số trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng toàn cầu và là chỉ dấu quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank 2023), kinh tế số hiện đóng góp trung bình khoảng 15,5% GDP toàn cầu và được dự báo có thể đạt 25% vào năm 2030. Các quốc gia thành công trong chuyển đổi số đều khẳng định vai trò quyết định của thể chế - tức là hệ thống luật pháp, chính sách, cơ chế quản trị và năng lực thực thi trong kiến tạo, quản lý và thúc đẩy phát triển kinh tế số một cách bền vững.

Ở Việt Nam, phát triển kinh tế số được Đảng và Nhà nước xác định là một trong ba trụ cột quan trọng của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng và tái cơ cấu nền kinh tế. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng (năm 2021) nhấn mạnh yêu cầu “phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, coi đây là khâu đột phá chiến lược nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả phát triển. Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quan trọng, trong đó có Quyết định số 411/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, xác định mục tiêu đến năm 2025, kinh tế số chiếm 20% GDP và đến năm 2030 đạt tối thiểu 30% GDP.

Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, việc hoàn thiện thể chế kinh tế số trở thành điều kiện tiên quyết. Bởi lẽ, trong nền kinh tế truyền thống, thể chế chủ yếu điều chỉnh các quan hệ hữu hình - sản xuất, lưu thông, phân phối vật chất thì trong nền kinh tế số, thể chế phải bao quát cả không gian dữ liệu, dòng chảy thông tin và tài sản phi vật chất. Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản tư duy thể chế, xây dựng khung pháp lý phù hợp với đặc trưng của kinh tế số nơi mà tài sản, lao động, giá trị và quyền sở hữu không còn giới hạn trong phạm vi vật lý hay biên giới quốc gia (Tapscott 2016).

Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong xây dựng thể chế cho phát triển kinh tế số. Các văn bản pháp lý như Luật Giao dịch điện tử (sửa đổi) năm 2023, Luật An ninh mạng năm 2018, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi) năm 2023, cùng hệ thống nghị định, thông tư hướng dẫn về thương mại điện tử, chữ ký số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, v.v. đã bước đầu hình thành khung thể chế nền tảng. Ngoài ra, Chính phủ cũng triển khai các chương trình quốc gia như Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030", nhằm đồng bộ hóa quá trình chuyển đổi số trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội.

Tuy nhiên, thể chế kinh tế số của Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, còn tồn tại nhiều khoảng trống và hạn chế. Hệ thống pháp luật chưa bắt kịp với tốc độ phát triển nhanh của công nghệ và các mô hình kinh doanh mới (như fintech, AI, blockchain, kinh tế nền tảng, dữ liệu mở). Một số quy định còn chồng chéo, thiếu tính khả thi, hoặc chưa rõ trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý. Hạ tầng pháp lý cho dữ liệu - yếu tố cốt lõi của kinh tế số vẫn thiếu đồng bộ, chưa có cơ chế rõ ràng về quyền sở hữu, chia sẻ và khai thác dữ liệu. Ngoài ra, năng lực quản trị số của Nhà nước còn hạn chế, công tác phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương chưa thật sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng “mạnh ai nấy làm”, thiếu một cơ chế điều phối thể chế thống nhất ở tầm quốc gia.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu hoàn thiện thể chế về kinh tế số ở Việt Nam trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một thể chế hiện đại, linh hoạt, minh bạch và thích ứng nhanh với công nghệ mới không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là động lực phát triển, giúp tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, thúc đẩy doanh nghiệp khởi nghiệp số, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm an ninh - chủ quyền số. Việc hoàn thiện thể chế cần được tiến hành theo hướng đồng bộ, gắn với cải cách hành chính, chuyển đổi mô hình quản trị công, và hội nhập thể chế số quốc tế, hướng tới mục tiêu xây dựng nền kinh tế số phát triển nhanh, bền vững, bao trùm và có khả năng thích ứng cao.

vna-potal-da-nang-thuc-day-ban-hang-truc-tuyen-tai-cac-cho-truyen-thong-7418060-1761690807.jpg
Hoạt động livestream bán hàng trực tuyến của các tiểu thương chợ Cồn, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng sau Lễ phát động Chợ livestream bán hàng - Đà Nẵng 2024 do Sở Công thương thành phố Đà Nẵng phối hợp với Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam tổ chức

2. Thực trạng thể chế kinh tế số ở Việt Nam hiện nay

2.1. Những kết quả đạt được

Sau hơn nửa thập niên triển khai các chiến lược và chương trình về kinh tế số, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu rõ rệt trong việc hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, mở rộng hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ và thúc đẩy quá trình số hóa trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Những kết quả đó được thể hiện trên các phương diện chủ yếu sau:

Thứ nhất, thể chế chính sách bước đầu hình thành hành lang pháp lý tương đối đồng bộ, tạo nền tảng cho hoạt động kinh tế số.

Từ năm 2020 đến nay, hệ thống chính sách và pháp luật về kinh tế số đã được thiết kế theo hướng bao quát, đồng bộ và hội nhập, phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy quản lý nhà nước từ “kiểm soát” sang “kiến tạo phát triển”. Các văn bản pháp lý quan trọng được ban hành trong giai đoạn này đã tạo nên “bộ khung” thể chế mới.

Trước hết, Luật Giao dịch điện tử (sửa đổi) năm 2023 là mốc quan trọng đánh dấu sự hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh mọi giao dịch trong không gian số, thay thế cho Luật năm 2005 vốn chỉ áp dụng trong lĩnh vực thương mại. Luật mới đã mở rộng phạm vi áp dụng sang lĩnh vực tài chính, ngân hàng, giáo dục, y tế, tư pháp, hành chính công, đồng thời công nhận giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử và chữ ký số trong toàn bộ các giao dịch xã hội.

Bên cạnh đó, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân và Nghị định số 53/2022/NĐ-CP ngày 15/8/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng đã bổ sung cơ chế kiểm soát và bảo mật thông tin trên môi trường số, góp phần bảo đảm an toàn, niềm tin và trật tự pháp lý trong giao dịch điện tử. Các văn bản này cũng đánh dấu sự xuất hiện chính thức của khái niệm “quyền tài sản dữ liệu” (data property right) trong quản trị công ở Việt Nam - một nội dung nền tảng của thể chế kinh tế số.

Đặc biệt, việc ban hành Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi) năm 2023, trong đó dành một chương riêng điều chỉnh các hành vi thương mại điện tử, nền tảng số và quảng cáo trực tuyến, thể hiện rõ cam kết của Nhà nước trong việc xây dựng môi trường cạnh tranh công bằng, minh bạch, bảo vệ người dân trong không gian số.

Như vậy, về tổng thể, khung pháp lý hiện nay đã dần hình thành “bộ khung thể chế kinh tế số sơ cấp”, gồm ba nhóm chính sách trụ cột: (i) chính sách về giao dịch điện tử, dữ liệu và tài sản số; (ii) chính sách về an toàn, an ninh mạng, bảo vệ quyền lợi người dùng; và (iii) chính sách về đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và hạ tầng số. Đây là nền tảng quan trọng cho bước phát triển tiếp theo hướng tới “Luật Kinh tế số” trong tương lai.

Thứ hai, thể chế dữ liệu và hạ tầng số quốc gia được định hình, trở thành nguồn lực trọng yếu của nền kinh tế.

Hạ tầng dữ liệu được coi là “xương sống” của thể chế kinh tế số. Việt Nam đã có bước tiến lớn trong việc hình thành hệ thống dữ liệu quốc gia làm nền tảng cho quản trị công và giao dịch kinh tế số. Đến cuối năm 2024, đã có 08 cơ sở dữ liệu quốc gia được vận hành (gồm dân cư, doanh nghiệp, bảo hiểm, đất đai, cán bộ công chức, tài chính, y tế, giáo dục), trong đó Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đã được liên thông với hơn 50 bộ, ngành, địa phương, giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí hành chính mỗi năm.

Chính phủ cũng ban hành Chiến lược quốc gia về dữ liệu đến năm 2030 (2024), đặt mục tiêu hình thành “nền kinh tế dữ liệu mở”, khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức và người dân khai thác dữ liệu công một cách hợp pháp, an toàn. Các quy định mới về định danh điện tử (VNeID) và hạ tầng khóa công khai quốc gia (PKI) giúp bảo đảm tính xác thực, minh bạch trong giao dịch số.

Hiện tại, Việt Nam có 29 trung tâm dữ liệu, chiếm 51 MW công suất trung tâm dữ liệu đang hoạt động, trong khi 11 MW còn lại đang được xây dựng và 28 MW nữa được lên kế hoạch trong vòng năm đến bảy năm tới1. Các trung tâm dữ liệu này tập trung chủ yếu ở bốn khu vực trọng điểm, trong đó Thành phố Hồ Chí Minh dẫn đầu thị trường với 14 trung tâm dữ liệu, tiếp theo là Hà Nội với 11 trung tâm, trong khi Đà Nẵng và Bình Dương mỗi nơi có hai trung tâm2. Đây là cơ sở để hình thành thể chế “một nguồn dữ liệu – nhiều dịch vụ”, giúp giảm phân mảnh, tăng hiệu quả sử dụng thông tin và thúc đẩy giao dịch số.

Việc triển khai Đề án phát triển dữ liệu mở Việt Nam (2023 - 2027) cũng là bước tiến quan trọng trong thể chế hóa nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước, khuyến khích đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu mở.

Thứ ba, thể chế kinh tế số góp phần thúc đẩy mạnh mẽ khu vực doanh nghiệp công nghệ, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp số.

Nhờ các chính sách hỗ trợ như Đề án 844/QĐ-TTg về hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia, Chương trình “Make in Vietnam” hay Chiến lược phát triển doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam đến năm 2030, hệ sinh thái doanh nghiệp số của Việt Nam đã phát triển nhanh chóng. Năm 2024, cả nước có hơn 3.800 doanh nghiệp công nghệ số, trong đó 45% hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử, fintech, và dịch vụ nền tảng. Doanh thu toàn ngành đạt khoảng 35 tỷ USD, tương đương 17% GDP, gấp gần ba lần so với năm 20203.

Đặc biệt, các mô hình kinh tế số trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, giáo dục, y tế và nông nghiệp đã được pháp luật công nhận và quản lý bằng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Ngân hàng Nhà nước đã triển khai cơ chế thử nghiệm cho dịch vụ thanh toán di động (mobile money) và fintech, góp phần thúc đẩy bao trùm tài chính số. Bộ Nông nghiệp và Môi trường triển khai nền tảng dữ liệu nông nghiệp số quốc gia, phục vụ quản lý chuỗi giá trị, truy xuất nguồn gốc và giao dịch thương mại điện tử trong nông sản.

Cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo cũng được mở rộng, với hàng chục quỹ đầu tư mạo hiểm trong và ngoài nước hoạt động hợp pháp theo Nghị định 38/2018/NĐ-CP về đầu tư khởi nghiệp sáng tạo. Điều này cho thấy thể chế đã bước đầu chuyển sang vai trò “kiến tạo” thay vì chỉ “quản lý”.

Thứ tư, năng lực quản trị và cung ứng dịch vụ công trên nền tảng số được cải thiện rõ rệt.

Nhờ triển khai Chính phủ số, đến năm 2024, 100% cơ quan hành chính cấp bộ, cấp tỉnh đã sử dụng hệ thống quản lý văn bản và điều hành điện tử thống nhất; hơn 80% dịch vụ công trực tuyến đạt mức độ 4; 70% người dân trưởng thành sử dụng ít nhất một dịch vụ công trực tuyến. Hệ thống định danh và xác thực điện tử (VNeID) được sử dụng trong hàng loạt lĩnh vực như thuế, bảo hiểm, y tế, ngân hàng, giáo dục, góp phần giảm đáng kể thủ tục, thời gian, chi phí cho người dân và doanh nghiệp.

Các địa phương tiên phong như Đà Nẵng, Bắc Ninh, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Ninh đã hình thành mô hình chính quyền số toàn diện, tích hợp dữ liệu hành chính, kinh tế, y tế, môi trường và giao thông, giúp ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực. Đây là nền tảng cho việc hình thành thể chế quản trị công minh bạch, hiện đại, hướng tới mô hình “Chính phủ dữ liệu” (Data-driven Government).

Thứ năm, thể chế kinh tế số góp phần thúc đẩy hội nhập quốc tế và nâng cao vị thế Việt Nam trong không gian số khu vực.

Việt Nam là một trong những quốc gia ASEAN đi đầu trong tham gia và thực thi các hiệp định thương mại số thế hệ mới. Việc ký kết và triển khai Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đã tạo khung thể chế pháp lý quốc tế thuận lợi cho hoạt động thương mại điện tử, dịch vụ xuyên biên giới, bảo vệ dữ liệu và công nhận chữ ký điện tử.

Đặc biệt, năm 2024, Việt Nam chính thức tham gia Hiệp định Khung Kinh tế số ASEAN (ASEAN Digital Economy Framework Agreement - DEFA) - văn kiện đầu tiên của khu vực nhằm xây dựng thể chế hợp tác toàn diện về thương mại số, dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới và tiêu chuẩn hóa công nghệ số. Đây là bước tiến thể hiện cam kết hội nhập sâu rộng của Việt Nam, đồng thời giúp nước ta tham gia xây dựng “luật chơi” toàn cầu về thể chế số.

Thứ sáu, nhận thức xã hội và năng lực số của các chủ thể kinh tế được nâng cao.

Theo khảo sát của Bộ Thông tin và Truyền thông, năm 2024, chỉ số chuyển đổi số (DTI) trung bình của các bộ, ngành, địa phương đạt 0,55/1, tăng 12% so với năm 2022; tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa sử dụng nền tảng số đạt 62%, vượt mục tiêu Chiến lược quốc gia (60%); tỷ lệ người dân có kỹ năng số cơ bản đạt 74%4. Điều này cho thấy quá trình “thể chế hóa năng lực số” - tức là xây dựng chuẩn mực, hành vi và năng lực thích ứng trong không gian số đã đạt bước tiến quan trọng.

Những kết quả trên phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ của Việt Nam từ tư duy quản lý truyền thống sang tư duy thể chế số hóa, trong đó pháp luật, chính sách và công cụ quản trị được số hóa, tự động hóa và dựa trên dữ liệu. Tuy còn nhiều hạn chế, nhưng có thể khẳng định rằng Việt Nam đã đặt nền móng tương đối vững chắc cho sự phát triển của thể chế kinh tế số, góp phần đưa kinh tế số trở thành động lực tăng trưởng mới, đồng thời tạo tiền đề quan trọng cho việc xây dựng Luật Kinh tế số và hệ thống thể chế số quốc gia trong giai đoạn 2025 - 2030.

2.2. Một số hạn chế, bất cập

Dù đạt nhiều thành tựu, thể chế kinh tế số của Việt Nam vẫn tồn tại một số hạn chế căn bản.

Thứ nhất, khung pháp lý còn thiếu tính đồng bộ và dự báo.
Hệ thống pháp luật liên quan đến kinh tế số được ban hành rải rác, chưa có một “Luật Kinh tế số” hay bộ khung thể chế tổng thể điều chỉnh toàn diện các hoạt động trong không gian số. Các quy định hiện hành chủ yếu mang tính “đi sau”, phản ứng với thực tiễn hơn là chủ động dẫn dắt, dự báo xu hướng. Điều này khiến nhiều mô hình kinh doanh mới (như kinh tế chia sẻ, AI-as-a-Service, blockchain, tài sản số, tiền mã hóa, dữ liệu mở) vẫn chưa được công nhận hoặc điều chỉnh rõ ràng.

Thứ hai, thiếu cơ chế rõ ràng về quyền sở hữu và định giá dữ liệu.
Trong khi dữ liệu được coi là “nguồn tài nguyên mới”, Việt Nam hiện chưa có luật hoặc nghị định riêng quy định cụ thể về quyền tài sản dữ liệu, dẫn tới khó khăn trong giao dịch, thương mại hóa và bảo vệ quyền lợi của cá nhân, tổ chức. Một số lĩnh vực như y tế, tài chính, giáo dục vẫn gặp trở ngại trong việc chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan công và tư, do thiếu quy trình chuẩn về an toàn, bảo mật và trách nhiệm pháp lý.

Thứ ba, năng lực thực thi và phối hợp thể chế còn hạn chế.
Sự phân tán trong quản lý giữa các bộ, ngành khiến nhiều chính sách trùng lặp, chồng chéo. Một số địa phương triển khai chương trình chuyển đổi số riêng, không gắn kết với chiến lược quốc gia. Công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm trên không gian số còn yếu, đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại điện tử xuyên biên giới, bảo vệ người tiêu dùng, an ninh mạng.

Thứ tư, hạ tầng dữ liệu và an ninh mạng còn yếu.
Tỷ lệ đầu tư cho hạ tầng số của Việt Nam mới đạt khoảng 1,2% GDP (so với mức 3 - 5% của các nước ASEAN phát triển). Các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong tiếp cận nền tảng số, dịch vụ điện toán đám mây, và giải pháp bảo mật. Tình trạng rò rỉ dữ liệu, tấn công mạng, lừa đảo số ngày càng gia tăng, trong khi khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân mới dừng ở mức nghị định, chưa có cơ chế xử lý vi phạm mạnh.

3. Giải pháp hoàn thiện thể chế kinh tế số ở Việt Nam

Hoàn thiện thể chế kinh tế số là nhiệm vụ trung tâm nhằm xây dựng nền kinh tế hiện đại, sáng tạo, năng động và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Để thể chế kinh tế số thực sự trở thành động lực phát triển bền vững, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:

Một là, đổi mới tư duy thể chế hóa chính sách phát triển kinh tế số theo hướng “kiến tạo phát triển” và “thích ứng linh hoạt”.

Cần coi thể chế kinh tế số không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng kiến tạo môi trường đổi mới, thúc đẩy sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh. Việc xây dựng chính sách phải dựa trên nguyên tắc “đi trước một bước”, hướng đến pháp luật mở, có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ và mô hình kinh doanh mới.

Nhà nước cần chuyển mạnh từ mô hình “quản lý bằng mệnh lệnh - hành chính” sang mô hình “quản trị thông minh dựa trên dữ liệu và công nghệ”, trong đó dữ liệu trở thành tài sản công, chính phủ số trở thành trung tâm điều phối thể chế. Quá trình ban hành chính sách phải có sự tham gia của doanh nghiệp, hiệp hội và giới khoa học - công nghệ, bảo đảm tính dự báo, khả thi và đồng thuận xã hội cao.

Đồng thời, cần nâng cao năng lực tư duy thể chế số của đội ngũ cán bộ quản lý, gắn việc đào tạo, bồi dưỡng với kỹ năng phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro công nghệ, an ninh mạng và kỹ năng pháp lý về dữ liệu. Việc hình thành “văn hóa thể chế số” - tức là thói quen ra quyết định dựa trên dữ liệu, minh bạch và nhanh nhạy sẽ là yếu tố then chốt của đổi mới thể chế.

Hai là, hoàn thiện khung pháp lý tổng thể về kinh tế số, hướng tới xây dựng “Luật Kinh tế số”.

Hiện nay, các quy định về kinh tế số của Việt Nam còn phân tán ở nhiều đạo luật khác nhau như Luật Giao dịch điện tử, Luật An ninh mạng, Luật Viễn thông, Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi)... Do đó, cần hợp nhất và hệ thống hóa các quy định liên quan để hình thành một khung thể chế tổng thể - Luật Kinh tế số.

Luật này cần xác định rõ các phạm trù cơ bản: (i) quyền tài sản dữ liệu và cơ chế định giá dữ liệu; (ii) quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong không gian số; (iii) quy định về dữ liệu mở, dữ liệu công và dữ liệu cá nhân; (iv) cơ chế giám sát, xử lý tranh chấp và giải quyết vi phạm; (v) cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox) cho các mô hình công nghệ mới như AI, blockchain, fintech, IoT, Metaverse.

Song song với đó, cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan để bảo đảm tính thống nhất, tránh chồng chéo. Ví dụ, quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được nâng cấp từ nghị định lên luật chuyên biệt, có tính ràng buộc và chế tài cao. Luật Thương mại và Luật Thuế cần được cập nhật để điều chỉnh các giao dịch điện tử xuyên biên giới, doanh thu số, và mô hình kinh tế nền tảng.

Nhà nước cũng nên ban hành Bộ quy tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội trong không gian số, quy định rõ giới hạn sử dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu cá nhân, và quảng cáo kỹ thuật số, nhằm bảo đảm tính nhân văn, minh bạch và an toàn cho người dùng.

Ba là, phát triển và hoàn thiện thể chế dữ liệu - yếu tố cốt lõi của kinh tế số.

Chính phủ cần đẩy nhanh triển khai Chiến lược quốc gia về dữ liệu đến năm 2030, tạo lập cơ chế quản trị dữ liệu theo mô hình “một dữ liệu - nhiều giá trị”, bảo đảm mọi cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức có thể chia sẻ và khai thác dữ liệu hợp pháp, an toàn. Cần quy định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý dữ liệu, doanh nghiệp dữ liệu và người tiêu dùng dữ liệu; thiết lập cơ chế giám sát độc lập về bảo mật và quyền riêng tư.

Ngoài ra, cần phát triển thị trường dữ liệu mở, khuyến khích doanh nghiệp thương mại hóa dữ liệu và cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng dữ liệu công. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của EU về “Quy định Quản trị Dữ liệu (Data Governance Act, 2022)” và Singapore về “Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (PDPA)” để hình thành mô hình thể chế dữ liệu phù hợp.

Hạ tầng dữ liệu cần được đầu tư theo hướng liên thông, thống nhất và bảo đảm chủ quyền số quốc gia; Nhà nước cần ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật cho trung tâm dữ liệu (Data Center), điện toán đám mây (Cloud) và dữ liệu xuyên biên giới (Cross-border Data Flow).

Bốn là, tăng cường năng lực quản trị nhà nước và đổi mới mô hình điều phối thể chế số.

Cần thành lập Ủy ban quốc gia về thể chế kinh tế số và dữ liệu quốc gia, có chức năng điều phối, giám sát và đánh giá việc triển khai chính sách ở tầm quốc gia, tránh tình trạng phân tán, chồng chéo giữa các bộ, ngành. Ủy ban này có thể đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Chính phủ, với sự tham gia của các Bộ: Kế hoạch và Đầu tư, Công Thương, Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Công an và Tư pháp.

Song song, cần xây dựng Cổng thể chế số quốc gia - nền tảng tích hợp thông tin pháp lý, chính sách và dữ liệu mở phục vụ người dân, doanh nghiệp, nhà đầu tư. Cổng này sẽ là “trục pháp lý số” giúp minh bạch hóa quá trình ban hành và thực thi chính sách, tăng tính tương tác giữa Chính phủ và xã hội.

Công tác giám sát, đánh giá thực thi thể chế số cần được chuẩn hóa bằng hệ thống chỉ số thể chế kinh tế số (Digital Economy Institutional Index – DEII), phản ánh năng lực xây dựng, thực thi và đổi mới chính sách trong từng lĩnh vực, từng địa phương.

Năm là, hoàn thiện thể chế về nguồn nhân lực, văn hóa số và đổi mới sáng tạo.

Nguồn nhân lực là “xương sống” của thể chế kinh tế số. Cần sớm ban hành Khung kỹ năng số quốc gia, xác định chuẩn năng lực số cho các nhóm nghề, từ cán bộ quản lý, doanh nhân, nhà khoa học đến người lao động. Chính phủ nên khuyến khích mô hình “học tập suốt đời trong môi trường số”, thúc đẩy đào tạo trực tuyến mở (MOOCs) và các chương trình bồi dưỡng kỹ năng số quy mô lớn.

Bên cạnh đó, cần hoàn thiện cơ chế đãi ngộ và thu hút nhân tài công nghệ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và phân tích chính sách. Các cơ sở nghiên cứu, trường đại học cần được trao quyền tự chủ cao hơn trong hợp tác quốc tế, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.

Đồng thời, thể chế văn hóa số phải được chú trọng nhằm hình thành môi trường số lành mạnh, văn minh. Nhà nước cần ban hành Chiến lược phát triển văn hóa số quốc gia, kết hợp tuyên truyền – giáo dục với cơ chế pháp lý nhằm phòng chống tin giả, bạo lực mạng và hành vi vi phạm đạo đức trên không gian số. Một xã hội có “văn hóa số trưởng thành” chính là nền tảng mềm của thể chế số bền vững.

Sáu là, thúc đẩy hợp tác quốc tế và hội nhập thể chế số toàn cầu.

Việt Nam cần tích cực tham gia và chủ động đóng góp vào các sáng kiến quốc tế về kinh tế số, dữ liệu và công nghệ, đặc biệt là Hiệp định Khung Kinh tế số ASEAN (DEFA), Tổ chức Hợp tác số toàn cầu (DCO), và các chương trình của Liên hợp quốc về Chính phủ điện tử, kinh tế số xanh và an ninh dữ liệu xuyên biên giới.

Cần sớm nội luật hóa các cam kết quốc tế trong CPTPP, EVFTA, RCEP về thương mại điện tử, bảo vệ dữ liệu và tiêu chuẩn công nghệ, đồng thời xây dựng cơ chế công nhận lẫn nhau (mutual recognition) đối với chữ ký số, định danh số và chứng chỉ bảo mật quốc tế.

Việt Nam cũng nên xây dựng Chiến lược ngoại giao số nhằm mở rộng không gian hợp tác công nghệ, thu hút đầu tư vào hạ tầng số, thúc đẩy chuyển giao tri thức và kinh nghiệm quản trị từ các quốc gia tiên tiến. Qua đó, Việt Nam không chỉ tham gia mà còn định hình “luật chơi” thể chế số khu vực, bảo vệ lợi ích quốc gia trong không gian mạng toàn cầu.

Bảy là, bảo đảm an ninh, an toàn và chủ quyền số quốc gia.

Hoàn thiện thể chế kinh tế số phải gắn liền với bảo vệ chủ quyền, lợi ích và an ninh quốc gia trong không gian mạng. Cần xây dựng Luật An ninh dữ liệu quốc gia, xác định rõ phạm vi dữ liệu quan trọng cần bảo vệ, cơ chế kiểm soát đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực dữ liệu, và quy định về an toàn hệ thống hạ tầng số trọng yếu.

Nhà nước cần thành lập Trung tâm điều phối an ninh mạng quốc gia, có nhiệm vụ giám sát, cảnh báo và ứng phó với các sự cố trên quy mô quốc gia; đồng thời, phát triển lực lượng chuyên trách bảo vệ không gian mạng tương tự như mô hình “Cyber Command” của nhiều nước phát triển.

Đặc biệt, thể chế cần tạo cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tự bảo vệ hệ thống thông tin, đầu tư công nghệ bảo mật tiên tiến, và tham gia mạng lưới hợp tác công - tư trong an ninh mạng. Bảo đảm an ninh số không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà là nghĩa vụ chung của toàn xã hội.

Như vậy, việc hoàn thiện thể chế kinh tế số ở Việt Nam cần được tiếp cận một cách tổng thể, linh hoạt và tiến hóa liên tục, kết hợp giữa pháp lý - công nghệ - nhân lực - văn hóa - an ninh. Đó không chỉ là quá trình xây dựng luật lệ, mà là sự chuyển đổi mô hình quản trị quốc gia sang mô hình số, trong đó Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt, xã hội là chủ thể sáng tạo, và dữ liệu là nguồn lực phát triển mới. Khi thể chế số được hoàn thiện, Việt Nam sẽ có điều kiện bứt phá để trở thành nền kinh tế số phát triển trong nhóm dẫn đầu khu vực ASEAN vào năm 2030.


1. Cushman & Wakefield: Chi phí xây dựng trung tâm dữ liệu của Việt Nam, https://www.cushmanwakefield.com/en/vietnam/news/2025/02/vietnam-data-centre-costs-report
2. Bản đồ trung tâm dữ liệu, Trung tâm dữ liệu Việt Nam, https://www.datacentermap.com/vietnam/
3. Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Niên giám kinh tế số Việt Nam 2024, Hà Nội.
4. Bộ Thông tin và Truyền thông: Báo cáo chuyển đổi số quốc gia năm 2024, Hà Nội.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin