Sự chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, được thúc đẩy bởi những cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính, kinh tế tuần hoàn, năng lượng tái tạo và bảo vệ đa dạng sinh học. Việt Nam - một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu đã xác định phát triển kinh tế xanh là ưu tiên chiến lược trong các văn kiện của Đảng và Nhà nước. Đặc biệt, cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26 đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới thể chế, chính sách, trong đó pháp luật bảo vệ môi trường đóng vai trò trung tâm.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện. Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, mô hình sản xuất - tiêu dùng, yêu cầu của thị trường xanh, chuẩn mực quốc tế và thực tiễn quản lý môi trường đang đặt ra nhiều thách thức mới đòi hỏi hệ thống pháp luật phải kịp thời điều chỉnh.
1. Thực trạng pháp luật bảo vệ môi trường đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam
Trong những năm gần đây, cùng với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững, Việt Nam đã từng bước xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ môi trường nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xanh. Sự ra đời của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành đánh dấu bước chuyển quan trọng từ tư duy quản lý môi trường mang tính “xử lý hậu quả” sang cách tiếp cận phòng ngừa, kiểm soát rủi ro và thúc đẩy phát triển xanh. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ không ít hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn phát triển kinh tế xanh trong bối cảnh mới.
1.1. Những kết quả đạt được
Thứ nhất, khung pháp luật bảo vệ môi trường ngày càng đầy đủ, tiếp cận xu hướng phát triển kinh tế xanh. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã thể hiện rõ định hướng tích hợp mục tiêu bảo vệ môi trường với phát triển kinh tế - xã hội, coi môi trường là điều kiện, nền tảng và động lực của phát triển bền vững. Nhiều nội dung mới có tính đột phá được ghi nhận, như: phân loại dự án đầu tư theo mức độ tác động môi trường; cải cách mạnh mẽ thủ tục đánh giá tác động môi trường; thúc đẩy kinh tế tuần hoàn; quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR); từng bước hình thành thị trường carbon trong nước. Đây là những nội dung cốt lõi, phản ánh tư duy pháp lý hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế xanh.
Thứ hai, pháp luật môi trường đã từng bước gắn kết với chiến lược tăng trưởng xanh và cam kết quốc tế của Việt Nam. Các quy định về giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo vệ tầng ô-dôn, bảo tồn đa dạng sinh học được luật hóa và cụ thể hóa bằng các nghị định, thông tư. Điều này cho thấy pháp luật bảo vệ môi trường không còn là lĩnh vực điều chỉnh biệt lập mà đã trở thành một cấu phần quan trọng của thể chế phát triển kinh tế xanh, góp phần thực hiện các cam kết quốc tế, đặc biệt là cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Thứ ba, các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường từng bước được mở rộng. Pháp luật đã ghi nhận và bước đầu triển khai các công cụ như thuế bảo vệ môi trường, phí xả thải, ký quỹ cải tạo môi trường trong khai thác khoáng sản, tín chỉ carbon, quỹ bảo vệ môi trường. Việc đưa các công cụ kinh tế vào điều chỉnh hành vi môi trường đã góp phần thay đổi nhận thức của doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư công nghệ sạch, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng, qua đó tạo tiền đề cho quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh.
Thứ tư, trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường được quy định rõ hơn. Pháp luật hiện hành đã chuyển từ mô hình “nhà nước kiểm soát - doanh nghiệp tuân thủ” sang mô hình “đồng trách nhiệm”, trong đó doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm không chỉ trong quá trình sản xuất mà còn đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm. Cơ chế EPR, yêu cầu công bố thông tin môi trường, báo cáo phát thải khí nhà kính, báo cáo bền vững là những bước tiến quan trọng, tạo áp lực pháp lý buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược phát triển theo hướng xanh hóa.
Thứ năm, công tác quản lý và giám sát môi trường từng bước được hiện đại hóa. Hệ thống quan trắc môi trường tự động, cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia, quy định về công khai thông tin môi trường đã được xây dựng và triển khai ở nhiều địa phương. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo điều kiện để cộng đồng, xã hội và báo chí tham gia giám sát, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong bảo vệ môi trường.
1.2. Những hạn chế, bất cập
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng nhìn tổng thể, pháp luật bảo vệ môi trường ở Việt Nam vẫn chưa thực sự đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển kinh tế xanh.
Một là, tính đồng bộ và thống nhất của hệ thống pháp luật còn hạn chế. Một số quy định của Luật Bảo vệ môi trường chưa được kết nối chặt chẽ với các luật liên quan như luật đầu tư, đất đai, xây dựng, khoáng sản, năng lượng. Điều này dẫn đến tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn trong quá trình triển khai các dự án đầu tư xanh, đặc biệt là dự án năng lượng tái tạo, xử lý chất thải và kinh tế tuần hoàn. Không ít địa phương, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc áp dụng pháp luật do thiếu hướng dẫn thống nhất.
Hai là, các công cụ kinh tế và thị trường môi trường chưa phát huy đầy đủ vai trò. Mặc dù đã có quy định về thị trường carbon, song hiện nay thị trường này mới ở giai đoạn chuẩn bị và thí điểm, chưa tạo được động lực đủ mạnh để doanh nghiệp giảm phát thải. Thuế bảo vệ môi trường và phí xả thải chưa phản ánh đúng chi phí môi trường, chưa tạo sức ép kinh tế đủ lớn đối với các ngành gây ô nhiễm. Trong khi đó, các chính sách ưu đãi, hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp xanh còn phân tán, thiếu tính ổn định và dài hạn.
Ba là, pháp luật chưa theo kịp tốc độ phát triển của khoa học - công nghệ và mô hình kinh tế mới. Các quy định về công nghệ xử lý môi trường, tiêu chuẩn sản phẩm xanh, công trình xanh, nông nghiệp hữu cơ, kinh tế tuần hoàn vẫn còn thiếu hoặc chưa cụ thể. Điều này làm hạn chế khả năng khuyến khích đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ cao trong bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xanh.
Bốn là, hiệu lực và hiệu quả thực thi pháp luật chưa cao. Tình trạng vi phạm pháp luật về môi trường vẫn diễn ra ở nhiều nơi, đặc biệt trong các khu công nghiệp, làng nghề, hoạt động khai thác tài nguyên và xử lý chất thải. Chế tài xử phạt tuy đã được nâng lên nhưng việc phát hiện, xử lý vi phạm còn chưa kịp thời, thiếu tính răn đe. Nguyên nhân chủ yếu là năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý môi trường còn hạn chế, thiếu trang thiết bị, thiếu nguồn lực tài chính cho công tác giám sát và kiểm soát.
Năm là, sự tham gia của cộng đồng và xã hội trong thực thi pháp luật môi trường còn mờ nhạt. Mặc dù pháp luật đã ghi nhận quyền tiếp cận thông tin và quyền giám sát của người dân, song trên thực tế, cơ chế để người dân, tổ chức xã hội tham gia bảo vệ môi trường chưa thực sự hiệu quả. Nhận thức của một bộ phận doanh nghiệp và người dân về kinh tế xanh còn hạn chế; tư duy “phát triển bằng mọi giá” vẫn tồn tại, làm suy giảm hiệu quả của pháp luật.
2. Yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam
Từ thực trạng pháp luật bảo vệ môi trường và những thách thức đặt ra trong quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển kinh tế xanh, có thể khẳng định rằng việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay không chỉ là yêu cầu mang tính kỹ thuật lập pháp, mà còn là vấn đề mang ý nghĩa chiến lược đối với phát triển bền vững đất nước. Trong bối cảnh mới, pháp luật bảo vệ môi trường cần được hoàn thiện theo một số yêu cầu cơ bản sau đây.
Thứ nhất, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và liên thông của hệ thống pháp luật.
Một yêu cầu có tính nền tảng là pháp luật bảo vệ môi trường phải được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, thống nhất với các ngành luật khác có liên quan trực tiếp đến phát triển kinh tế xanh như pháp luật về đầu tư, đất đai, năng lượng, xây dựng, giao thông, tài nguyên, khoa học – công nghệ. Sự thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp luật không chỉ làm giảm hiệu lực điều chỉnh mà còn gây cản trở cho quá trình triển khai các dự án đầu tư xanh, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và xử lý chất thải.
Do đó, yêu cầu đặt ra là phải tiếp cận hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường theo tư duy hệ thống, bảo đảm tính liên thông giữa các luật, các cấp độ quy phạm và các lĩnh vực quản lý. Việc sửa đổi, bổ sung các luật liên quan cần được thực hiện đồng bộ, tránh tình trạng “luật khung – luật ống”, thiếu hướng dẫn cụ thể hoặc mâu thuẫn trong áp dụng. Chỉ khi xây dựng được một hệ thống pháp luật thống nhất, minh bạch và dễ thực thi, pháp luật bảo vệ môi trường mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả thúc đẩy phát triển kinh tế xanh.
Thứ hai, đáp ứng yêu cầu nội luật hóa các cam kết quốc tế về môi trường và biến đổi khí hậu.
Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào các cơ chế hợp tác quốc tế về môi trường, khí hậu và phát triển bền vững. Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và việc thực thi Thỏa thuận Paris đòi hỏi hệ thống pháp luật trong nước phải được hoàn thiện theo hướng tương thích với chuẩn mực và thông lệ quốc tế. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là điều kiện để Việt Nam hội nhập hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu đang ngày càng “xanh hóa”.
Yêu cầu đặt ra là pháp luật bảo vệ môi trường cần cụ thể hóa rõ ràng trách nhiệm giảm phát thải của các ngành, lĩnh vực có mức phát thải cao; thiết lập cơ chế đo lường, báo cáo và thẩm tra phát thải phù hợp với chuẩn mực quốc tế; từng bước hình thành và vận hành thị trường carbon trong nước gắn với thị trường khu vực và toàn cầu. Đồng thời, pháp luật cũng phải tạo hành lang pháp lý cho việc tiếp nhận, chuyển giao công nghệ xanh và nguồn lực tài chính quốc tế phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế xanh.
Thứ ba, tăng cường vai trò của các công cụ kinh tế và cơ chế thị trường trong bảo vệ môi trường.
Phát triển kinh tế xanh đòi hỏi phải chuyển từ mô hình quản lý môi trường chủ yếu dựa vào mệnh lệnh – hành chính sang mô hình kết hợp hài hòa giữa pháp luật, cơ chế thị trường và các công cụ kinh tế. Do đó, yêu cầu đặt ra là pháp luật bảo vệ môi trường cần tiếp tục hoàn thiện các công cụ kinh tế như thuế môi trường, phí xả thải, ký quỹ môi trường, tín chỉ carbon theo hướng phản ánh đầy đủ chi phí môi trường và tạo động lực kinh tế mạnh mẽ để doanh nghiệp thay đổi hành vi.
Việc thiết kế các công cụ kinh tế phải bảo đảm tính minh bạch, ổn định và dự báo được, qua đó giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn theo hướng xanh hóa. Đồng thời, pháp luật cần khuyến khích phát triển các thị trường xanh như thị trường carbon, thị trường tín dụng xanh, thị trường trái phiếu xanh, coi đây là động lực quan trọng để huy động nguồn lực xã hội cho bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xanh.
Thứ tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng khoa học - công nghệ trong bảo vệ môi trường.
Một yêu cầu không thể thiếu là pháp luật bảo vệ môi trường phải tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý môi trường. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc kiểm soát ô nhiễm, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên ngày càng phụ thuộc vào công nghệ cao, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.
Do đó, pháp luật cần quy định rõ cơ chế khuyến khích nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ xanh; thúc đẩy hình thành các tiêu chuẩn kỹ thuật về sản phẩm xanh, công trình xanh, công nghệ xử lý chất thải tiên tiến. Đồng thời, cần hoàn thiện pháp luật về dữ liệu môi trường, quan trắc tự động và chia sẻ thông tin, tạo nền tảng cho quản lý môi trường hiện đại, minh bạch và hiệu quả.
Thứ năm, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ môi trường, tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.
Phát triển kinh tế xanh không chỉ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và bảo đảm công bằng xã hội. Vì vậy, pháp luật bảo vệ môi trường phải được hoàn thiện theo hướng hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng; giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường; giữa các vùng, các nhóm xã hội.
Yêu cầu đặt ra là pháp luật cần tăng cường bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trước tác động của ô nhiễm và biến đổi khí hậu; bảo đảm quyền tiếp cận thông tin môi trường, quyền tham gia và giám sát của người dân. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ hợp lý để các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các địa phương còn khó khăn có thể tham gia vào quá trình chuyển đổi xanh, tránh nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong phát triển.
Thứ sáu, nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi pháp luật và trách nhiệm giải trình.
Cuối cùng, một yêu cầu có ý nghĩa quyết định là phải nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi pháp luật bảo vệ môi trường. Pháp luật dù được xây dựng tốt đến đâu cũng không thể phát huy tác dụng nếu thiếu cơ chế tổ chức thực hiện hiệu quả. Do đó, cần hoàn thiện quy định về phân công, phân cấp quản lý môi trường theo hướng rõ ràng, tránh chồng chéo; tăng cường trách nhiệm giải trình của cơ quan quản lý nhà nước và của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, pháp luật cần quy định chế tài đủ mạnh để xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đặc biệt là các hành vi gây ô nhiễm nghiêm trọng, kéo dài. Đồng thời, phải coi trọng vai trò của xã hội, báo chí và các tổ chức chính trị - xã hội trong giám sát thực thi pháp luật, qua đó góp phần xây dựng nền quản trị môi trường minh bạch, hiệu lực và hiệu quả.
3. Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam
Trên cơ sở nhận diện rõ thực trạng pháp luật bảo vệ môi trường và các yêu cầu đặt ra trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình phát triển kinh tế xanh, việc hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam cần được triển khai theo những định hướng chiến lược và giải pháp đồng bộ, vừa bảo đảm tính lý luận, vừa đáp ứng yêu cầu thực tiễn phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường
Thứ nhất, hoàn thiện pháp luật bảo vệ môi trường theo tư duy phát triển bền vững và kinh tế xanh. Pháp luật không chỉ dừng lại ở việc phòng ngừa, khắc phục ô nhiễm mà cần trở thành công cụ thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng, định hướng lại hành vi sản xuất và tiêu dùng của toàn xã hội theo hướng xanh hóa. Bảo vệ môi trường phải được coi là một cấu phần hữu cơ của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, không tách rời mà gắn chặt với mục tiêu tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm an sinh xã hội.
Thứ hai, hoàn thiện pháp luật theo hướng tiếp cận tổng thể, liên ngành và dài hạn. Pháp luật bảo vệ môi trường cần được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với các lĩnh vực pháp luật khác, nhất là pháp luật về đầu tư, đất đai, năng lượng, khoa học - công nghệ và tài chính. Cách tiếp cận tổng thể, liên thông sẽ giúp khắc phục tình trạng cục bộ, chồng chéo, đồng thời nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật trong bối cảnh kinh tế xanh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều ngành, nhiều cấp.
Thứ ba, định hướng hoàn thiện pháp luật phù hợp với thông lệ quốc tế và cam kết của Việt Nam. Trong điều kiện hội nhập sâu rộng, pháp luật bảo vệ môi trường của Việt Nam cần tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, đồng thời phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội trong nước. Việc hài hòa hóa pháp luật trong nước với pháp luật và chuẩn mực quốc tế không chỉ là yêu cầu thực thi cam kết, mà còn là điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu đang ngày càng “xanh hóa”.
3.2. Một số giải pháp chủ yếu
2.1. Hoàn thiện khung pháp luật bảo vệ môi trường theo hướng đồng bộ, thống nhất
Một trong những giải pháp trọng tâm là tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật bảo vệ môi trường nhằm bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất với các luật có liên quan. Cần khắc phục tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo giữa các quy định về môi trường với quy định về đầu tư, đất đai, xây dựng, khai thác tài nguyên và năng lượng. Việc hoàn thiện pháp luật cần được thực hiện theo lộ trình rõ ràng, có tính dự báo, tránh thay đổi đột ngột gây khó khăn cho doanh nghiệp và địa phương.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định mang tính nguyên tắc của Luật Bảo vệ môi trường bằng hệ thống văn bản dưới luật đồng bộ, rõ ràng, dễ áp dụng. Đặc biệt, các quy định liên quan đến kinh tế tuần hoàn, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, phân loại chất thải tại nguồn cần được hướng dẫn chi tiết, phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng địa phương và ngành nghề.
2.2. Hoàn thiện pháp luật về công cụ kinh tế và thị trường môi trường
Để thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, cần hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường vai trò của các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường. Pháp luật cần quy định rõ nguyên tắc định giá môi trường, bảo đảm chi phí môi trường được phản ánh đầy đủ trong giá thành sản phẩm, dịch vụ. Trên cơ sở đó, từng bước điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường, phí xả thải theo hướng khuyến khích giảm ô nhiễm và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý cho việc hình thành và vận hành thị trường carbon trong nước, bảo đảm tính minh bạch, công bằng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Pháp luật cũng cần tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển các công cụ tài chính xanh như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh, coi đây là kênh quan trọng để huy động nguồn lực xã hội cho bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xanh.
2.3. Hoàn thiện pháp luật thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ xanh
Phát triển kinh tế xanh gắn liền với đổi mới sáng tạo và ứng dụng khoa học - công nghệ. Vì vậy, pháp luật bảo vệ môi trường cần được hoàn thiện theo hướng tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng công nghệ xanh. Cần xây dựng và ban hành hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về công nghệ xử lý môi trường, sản phẩm xanh, công trình xanh, phù hợp với điều kiện Việt Nam và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Bên cạnh đó, cần hoàn thiện pháp luật về quản lý dữ liệu môi trường, quan trắc tự động và chuyển đổi số trong quản lý môi trường. Việc số hóa thông tin môi trường không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn góp phần tăng cường minh bạch, tạo điều kiện để cộng đồng và xã hội tham gia giám sát bảo vệ môi trường.
2.4. Tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp và thúc đẩy mô hình sản xuất - tiêu dùng bền vững
Một giải pháp quan trọng khác là hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xanh. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, bảo đảm doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khâu thiết kế, sản xuất đến thu hồi, tái chế và xử lý chất thải.
Pháp luật cũng cần quy định rõ trách nhiệm công bố thông tin môi trường, báo cáo phát thải và báo cáo bền vững của doanh nghiệp, gắn với cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp để khuyến khích doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tham gia vào quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững.
2.5. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi pháp luật và tăng cường giám sát xã hội
Cuối cùng, để pháp luật bảo vệ môi trường thực sự phát huy vai trò trong phát triển kinh tế xanh, cần đặc biệt chú trọng nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi pháp luật. Pháp luật cần quy định rõ trách nhiệm, thẩm quyền của các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường; tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với cơ chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình.
Bên cạnh đó, cần hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm pháp luật về môi trường theo hướng nghiêm minh, đủ sức răn đe, nhất là đối với các hành vi gây ô nhiễm nghiêm trọng, kéo dài. Đồng thời, phải phát huy vai trò của cộng đồng, báo chí và các tổ chức chính trị - xã hội trong giám sát thực thi pháp luật, qua đó góp phần xây dựng nền quản trị môi trường minh bạch, hiệu lực và hiệu quả.