Bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội trong giai đoạn phát triển mới

CT&PT - Trong bối cảnh thế giới chuyển biến nhanh, phức tạp, khó dự báo; các cú sốc đa chiều về kinh tế, địa chính trị, khí hậu và công nghệ đang tác động sâu sắc đến mọi quốc gia, yêu cầu phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội trở thành tiêu chí cốt lõi của phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng có ý nghĩa nền tảng khi mục tiêu xuyên suốt của con đường phát triển là “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.

1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội

screenshot-1767915307-1767915356.png
 

Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội luôn là hai mục tiêu có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau. Đặc biệt trong giai đoạn phát triển mới, khi yêu cầu phát triển nhanh phải gắn liền với phát triển bền vững và bao trùm, việc nhận thức đúng đắn và đầy đủ cơ sở lý luận cũng như thực tiễn của mối quan hệ này có ý nghĩa quan trọng đối với hoạch định và thực thi chính sách phát triển.

Về phương diện khái niệm, tăng trưởng kinh tế được hiểu là sự gia tăng về quy mô và năng lực sản xuất của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo lường thông qua các chỉ tiêu như tổng sản phẩm trong nước, tổng thu nhập quốc dân hoặc năng suất lao động. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển hiện đại, tăng trưởng kinh tế không chỉ được đánh giá ở tốc độ hay quy mô, mà còn ở chất lượng tăng trưởng, thể hiện ở hiệu quả sử dụng nguồn lực, mức độ đổi mới sáng tạo, khả năng chống chịu của nền kinh tế và tác động của tăng trưởng đối với đời sống xã hội.

Tiến bộ xã hội là quá trình cải thiện toàn diện các điều kiện sống của con người, bao gồm sự phát triển về giáo dục, y tế, văn hóa, khoa học, mức sống vật chất và tinh thần, cũng như sự mở rộng các cơ hội phát triển cá nhân. Tiến bộ xã hội phản ánh mức độ phát triển của xã hội theo hướng nhân văn, văn minh và bền vững, trong đó con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển.

Công bằng xã hội là một phạm trù xã hội phản ánh sự bảo đảm công bằng trong phân phối nguồn lực, cơ hội và thành quả phát triển giữa các cá nhân, nhóm xã hội và vùng, miền khác nhau. Công bằng xã hội không đồng nhất với bình quân tuyệt đối, mà là sự công bằng tương đối, gắn với việc bảo đảm mọi người đều có cơ hội tiếp cận các điều kiện phát triển cơ bản và được thụ hưởng thành quả phát triển phù hợp với đóng góp và hoàn cảnh cụ thể. Trong điều kiện kinh tế thị trường, công bằng xã hội càng cần được thực hiện thông qua các cơ chế, chính sách điều tiết phù hợp của Nhà nước.

Từ góc độ lý luận, mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội mang tính biện chứng. Một mặt, tăng trưởng kinh tế là điều kiện vật chất quan trọng, tạo nguồn lực để Nhà nước và xã hội đầu tư cho giáo dục, y tế, an sinh xã hội, xóa đói giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân. Không có tăng trưởng kinh tế, việc thực hiện các mục tiêu tiến bộ và công bằng xã hội sẽ thiếu nền tảng vật chất và khó đạt được hiệu quả bền vững.

Mặt khác, tiến bộ và công bằng xã hội không chỉ là mục tiêu cuối cùng của tăng trưởng kinh tế, mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Khi các thành quả phát triển được phân phối hợp lý, các nhóm xã hội có cơ hội tiếp cận công bằng với giáo dục, y tế, việc làm và các dịch vụ xã hội cơ bản, nguồn nhân lực sẽ được phát huy đầy đủ hơn, niềm tin xã hội được củng cố, từ đó tạo nền tảng xã hội ổn định và động lực nội sinh mạnh mẽ cho phát triển kinh tế lâu dài. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế thiếu gắn kết với tiến bộ, công bằng xã hội có thể dẫn đến bất bình đẳng gia tăng, phân hóa xã hội sâu sắc, làm suy giảm tính bền vững của tăng trưởng.

Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, việc tuyệt đối hóa một chiều tăng trưởng kinh tế mà coi nhẹ các vấn đề xã hội thường dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, như khoảng cách giàu nghèo gia tăng, bất ổn xã hội, suy giảm chất lượng nguồn nhân lực và môi trường sống. Trong khi đó, nếu chỉ chú trọng phân phối, thực hiện công bằng xã hội khi nền kinh tế chưa tạo ra đủ nguồn lực thì dễ dẫn đến tình trạng dàn trải, kém hiệu quả và làm suy giảm động lực phát triển. Do đó, bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội là yêu cầu mang tính quy luật của phát triển bền vững.

Trong tư duy phát triển hiện đại, ngày càng có sự thống nhất rằng tăng trưởng kinh tế cần được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với phát triển con người và tiến bộ xã hội. Các mô hình phát triển bao trùm, phát triển bền vững và kinh tế lấy con người làm trung tâm đều nhấn mạnh yêu cầu kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và mục tiêu xã hội ngay từ khâu xây dựng và thực thi chính sách. Điều này thể hiện sự chuyển biến quan trọng từ quan niệm “tăng trưởng trước, phân phối sau” sang quan niệm phát triển đồng thời, trong đó các yếu tố xã hội được lồng ghép ngay trong quá trình thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Từ góc độ thực tiễn ở Việt Nam, quan điểm kết hợp chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội đã được khẳng định nhất quán trong đường lối của Đảng và Nhà nước. Ngay từ những năm đầu của công cuộc đổi mới, Đảng ta đã xác định phát triển kinh tế là nhiệm vụ trung tâm, đồng thời coi phát triển văn hóa, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội là mục tiêu xuyên suốt của sự nghiệp phát triển đất nước. Quan điểm này được cụ thể hóa qua việc gắn tăng trưởng kinh tế với các chính sách an sinh xã hội, xóa đói giảm nghèo, phát triển giáo dục, y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân.

Thực tiễn đổi mới cho thấy, việc bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững ổn định chính trị, xã hội, tạo đồng thuận xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân vào đường lối phát triển của đất nước. Đồng thời, những thành tựu về phát triển con người, giảm nghèo và mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản cũng đã trở thành nguồn lực quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới, khi yêu cầu phát triển nhanh, bền vững và bao trùm ngày càng trở nên cấp thiết, mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội cũng đặt ra những vấn đề lý luận và thực tiễn mới cần được tiếp tục nghiên cứu, làm rõ. Điều này đòi hỏi phải có cách tiếp cận toàn diện, biện chứng và dài hạn, bảo đảm sự gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu kinh tế và mục tiêu xã hội trong mọi chiến lược, quy hoạch và chính sách phát triển.

Như vậy, trên cơ sở lý luận và thực tiễn, có thể khẳng định rằng tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội là hai mặt thống nhất trong quá trình phát triển bền vững. Việc bảo đảm hài hòa giữa hai mục tiêu này không chỉ là yêu cầu mang tính nguyên tắc, mà còn là điều kiện quyết định để đất nước phát triển ổn định, lâu dài và vì con người trong giai đoạn phát triển mới.

2. Thực trạng bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội ở Việt Nam trong giai đoạn qua

Về tăng trưởng kinh tế, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ổn định trong những năm gần đây với mức tăng 7,09 % năm 2024 và tiếp tục tăng 7,52 % trong 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trước, thể hiện tính bền vững của tăng trưởng kinh tế1. Quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, khu vực dịch vụ phát triển nhanh, nông nghiệp hướng đến chất lượng cao. Hội nhập quốc tế giúp Việt Nam tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu, mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tạo ra nguồn lực quan trọng cho phát triển xã hội và thực hiện các chính sách công bằng xã hội.

Các chỉ số xã hội cũng ghi nhận những bước tiến quan trọng khi tỷ lệ nghèo quốc tế giảm xuống dưới 4 % và chỉ số phát triển con người (HDI) tăng lên 0,766 trong năm 2023, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có phát triển con người cao.
Chính sách bảo hiểm y tế được mở rộng với tỷ lệ bao phủ hơn 93 % dân số, góp phần nâng cao tiếp cận dịch vụ y tế cho mọi tầng lớp và hướng tới công bằng xã hội2. Tuổi thọ trung bình tăng lên 74,7 tuổi tiếp tục phản ánh sự cải thiện về sức khỏe cộng đồng và điều kiện sống của người dân3.
Chính phủ đã đầu tư mạnh vào hạ tầng xã hội, bao gồm giao thông, năng lượng, thông tin - truyền thông, nước sạch và các dịch vụ y tế, giáo dục. Sự phát triển này không chỉ nâng cao hiệu quả tăng trưởng kinh tế mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, tạo điều kiện thuận lợi để người dân và doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ công cơ bản, góp phần thực hiện công bằng xã hội.

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, thực trạng phát triển vẫn còn bộc lộ hạn chế đáng chú ý. Khoảng cách giàu, nghèo vẫn còn lớn, đặc biệt giữa các nhóm dân cư và vùng miền. Các tỉnh, vùng kinh tế phát triển chậm hơn, như vùng núi, biên giới và hải đảo, chưa thực sự hưởng lợi từ tăng trưởng kinh tế, dẫn đến cơ hội tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản và phát triển còn hạn chế. Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh đôi khi chưa đồng bộ với cải thiện đời sống và các chỉ số tiến bộ xã hội. Một số vùng phát triển kinh tế nóng, nhất là khu vực đô thị lớn, vẫn còn tình trạng ô nhiễm môi trường, tắc nghẽn giao thông, thiếu nhà ở và áp lực về dịch vụ xã hội. Hiệu quả thực thi chính sách chưa đồng đều giữa các địa phương và vùng miền. Một số chính sách chưa tiếp cận đầy đủ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương hoặc chưa thực hiện kịp thời, dẫn đến chưa đồng đều trong cải thiện chất lượng cuộc sống. Nguồn nhân lực chất lượng cao và lực lượng lao động trẻ chưa được khai thác tối đa, dẫn đến tiềm năng con người chưa phát huy hết. Sự hội nhập quốc tế và tác động của công nghiệp, công nghệ mới cũng tạo ra những thách thức về bất bình đẳng kỹ thuật số, biến đổi lao động và áp lực bảo vệ môi trường, nếu không được quản lý hiệu quả sẽ làm gia tăng bất bình đẳng và cản trở tiến bộ xã hội.

Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ cả khách quan và chủ quan. Về khách quan, Việt Nam là nước đang phát triển, nguồn lực vật chất, tài chính và con người còn hạn chế, chưa đủ đáp ứng yêu cầu phát triển đồng bộ giữa kinh tế và xã hội. Các chênh lệch lịch sử về phát triển vùng miền và cơ sở hạ tầng xã hội tạo ra khoảng cách tự nhiên khó khắc phục nhanh chóng. Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh đôi khi vượt khả năng điều tiết của hệ thống chính sách xã hội, dẫn đến khoảng cách và bất bình đẳng trong phân phối thành quả phát triển. Về chủ quan, nhận thức và tư duy phát triển đồng bộ giữa kinh tế và xã hội ở một số cấp, ngành chưa thống nhất, hệ thống chính sách chưa hoàn toàn đồng bộ và thiếu cơ chế phối hợp liên ngành, liên địa phương. Năng lực hoạch định, giám sát và điều phối chính sách còn hạn chế, đặc biệt trong việc tích hợp mục tiêu phát triển xã hội vào quá trình thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việc khai thác và phát huy nguồn lực xã hội, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao và lực lượng lao động trẻ, chưa tối ưu, dẫn đến hiệu quả chính sách công bằng xã hội chưa cao.

3. Quan điểm, định hướng và giải pháp bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội trong giai đoạn phát triển mới

Trong bối cảnh phát triển mới, bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội là yêu cầu chiến lược nhằm đạt được phát triển bền vững, ổn định và bao trùm. Quan điểm phát triển cần xác định rõ ràng tăng trưởng kinh tế là điều kiện cần, đồng thời tiến bộ và công bằng xã hội là mục tiêu và động lực để tăng trưởng bền vững. Phát triển kinh tế phải đi đôi với nâng cao chất lượng cuộc sống, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, tạo cơ hội phát triển bình đẳng cho tất cả các tầng lớp dân cư và các vùng miền. Các chính sách kinh tế, xã hội và môi trường phải được thiết kế đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn và linh hoạt trong thực thi, đảm bảo vừa thúc đẩy năng lực sản xuất, vừa bảo vệ quyền lợi và nâng cao đời sống người dân.

Định hướng phát triển trong giai đoạn tới cần đặt con người làm trung tâm, gắn tăng trưởng kinh tế với cải thiện các chỉ số tiến bộ xã hội và bảo đảm công bằng xã hội. Tăng trưởng kinh tế phải đi kèm với phát triển đồng bộ hạ tầng xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục, y tế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các chính sách phát triển xã hội cần bảo đảm tính bao trùm, ưu tiên hỗ trợ nhóm dễ bị tổn thương, các vùng kém phát triển, đồng thời tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người dân tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản. Việc phát triển cần đảm bảo tính bền vững, vừa đáp ứng nhu cầu hiện tại, vừa bảo vệ khả năng thụ hưởng của các thế hệ tương lai.

Các giải pháp cụ thể để thực hiện quan điểm và định hướng nêu trên có thể được triển khai trên nhiều trục chính. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và cơ chế chính sách nhằm thúc đẩy sự kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội. Việc xây dựng chính sách phải bảo đảm đồng bộ giữa các ngành, lĩnh vực và địa phương, tránh tình trạng chính sách rời rạc hoặc chồng chéo. Các cơ chế phân phối thu nhập, tài nguyên, dịch vụ xã hội và cơ hội phát triển cần minh bạch, công bằng, đồng thời tạo động lực cho người dân và doanh nghiệp tham gia vào quá trình phát triển kinh tế. Việc hoàn thiện thể chế cũng bao gồm cải thiện năng lực quản lý, giám sát và đánh giá hiệu quả chính sách, tăng cường cơ chế điều phối liên ngành, liên vùng nhằm bảo đảm kết quả đồng đều và bền vững.

Một giải pháp quan trọng khác là gắn tăng trưởng kinh tế với tạo việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với phát triển nguồn nhân lực thông qua đào tạo, giáo dục nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng số và năng lực sáng tạo. Việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn góp phần thu hẹp khoảng cách xã hội, giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đặc biệt, cần ưu tiên phát triển nguồn nhân lực ở các vùng khó khăn và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương để bảo đảm sự bao trùm của phát triển.

Đổi mới và nâng cao hiệu quả hệ thống an sinh xã hội là giải pháp then chốt để bảo đảm công bằng trong quá trình phát triển. Hệ thống an sinh xã hội cần bao gồm các chính sách giảm nghèo, bảo trợ xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, các chương trình hỗ trợ giáo dục và y tế cho các nhóm dân cư yếu thế. Các chính sách này cần được thiết kế linh hoạt, dựa trên nhu cầu thực tế của từng địa phương và nhóm dân cư, đồng thời có cơ chế giám sát và đánh giá định kỳ để kịp thời điều chỉnh và nâng cao hiệu quả.

Thu hẹp chênh lệch phát triển giữa các vùng, miền và nhóm xã hội là yêu cầu tất yếu để bảo đảm công bằng xã hội. Cần tiếp tục ưu tiên đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, dịch vụ xã hội và các dự án hỗ trợ kinh tế, xã hội cho các vùng khó khăn, vùng nông thôn, vùng dân tộc thiểu số. Các chính sách ưu tiên này cần kết hợp với các chính sách khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân, hỗ trợ doanh nghiệp địa phương và phát triển cộng đồng nhằm tạo điều kiện phát triển đồng đều và bền vững.

Việc tăng cường minh bạch và quản trị tốt trong các hoạt động kinh tế và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Tăng cường năng lực quản lý nhà nước, cải thiện chất lượng quản trị công, nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công và bảo đảm quyền lợi của người dân sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế bền vững và tiến bộ xã hội. Thực hiện đầy đủ các cơ chế giám sát, kiểm toán, đánh giá hiệu quả chính sách và trách nhiệm giải trình giúp đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ đúng mục tiêu và tạo ra kết quả xã hội thiết thực.

Một yếu tố khác cần được quan tâm là phát triển bền vững và bảo vệ môi trường trong quá trình tăng trưởng kinh tế. Tăng trưởng kinh tế nhanh nếu không gắn với bảo vệ môi trường và sử dụng hợp lý tài nguyên sẽ dẫn đến hệ lụy xã hội và bất bình đẳng về chất lượng sống. Do đó, các chiến lược phát triển cần tích hợp các biện pháp bảo vệ môi trường, quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời khuyến khích các mô hình sản xuất xanh, năng lượng sạch và kinh tế tuần hoàn để vừa thúc đẩy kinh tế vừa bảo đảm tiến bộ xã hội.


1. Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2024, Trang Thông tin điện tử Cục Thống kê, https://www.nso.gov.vn/bai-top/2025/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2024/?utm_source=chatgpt.com.

2. https://en.vietnamplus.vn/health-insurance-coverage-reaches-9335-of-population-post276385.vnp?utm_source=chatgpt.com.

3. Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025, Trang Thông tin điện tử Cục Thống kê, https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/?utm_source=chatgpt.com.

Quý bạn đọc đặt sách/tạp chí vui lòng để lại thông tin