Vai trò của báo chí và truyền thông chính sách trong cấu trúc đồng thuận xã hội
Trong lý luận về quản trị quốc gia hiện đại, đồng thuận xã hội không tự nhiên sinh ra mà là kết quả của một quá trình tương tác, đối thoại và thấu hiểu giữa Nhà nước và Nhân dân. Trong đó, báo chí và truyền thông chính sách đóng vai trò là mạch máu thông tin, là chất xúc tác quan trọng nhất để chuyển hóa ý chí của cơ quan quản lý thành niềm tin và hành động của cộng đồng1. Xét về bản chất, truyền thông chính sách không chỉ đơn thuần là việc thông báo các văn bản quy phạm pháp luật, mà là một quy trình tương tác đa chiều nhằm giải thích lý do ra đời, mục tiêu kỳ vọng và những tác động cụ thể của chính sách đối với từng đối tượng thụ hưởng. Khi báo chí tham gia vào quy trình này với tư cách là kênh thông tin chính thống và tin cậy nhất, nó tạo ra một không gian thảo luận công cộng lành mạnh, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý luận chính sách và thực tiễn đời sống.
Vai trò cốt lõi đầu tiên của báo chí chính là khơi thông dòng chảy thông tin và định hướng dư luận. Một chính sách dù tốt đến đâu nếu không được truyền thông hiệu quả cũng dễ dẫn đến sự hiểu lầm, thậm chí là phản ứng tiêu cực từ xã hội. Báo chí, bằng ngôn ngữ đại chúng và các hình thức biểu đạt đa dạng, có nhiệm vụ bình dân hóa những thuật ngữ chuyên môn khô khan, giúp người dân hiểu rõ tại sao chính sách này lại cần thiết vào thời điểm này. Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin, khi các luồng tin giả, tin xuyên tạc luôn tìm cách bóp méo chủ trương của Đảng và Nhà nước, báo chí chính thống đóng vai trò là bộ lọc tinh lọc sự thật. Sự xuất hiện kịp thời của những bài viết phân tích sâu, những phóng sự phản ánh thực tế trên các cơ quan báo chí chủ lực chính là câu trả lời đanh thép nhất để dập tắt các tin đồn, định hướng xã hội nhìn nhận chính sách một cách khách quan, toàn diện.
Thứ hai, báo chí và truyền thông chính sách đóng vai trò kiến tạo sự đồng thuận thông qua phản biện xã hội và đối thoại. Đồng thuận xã hội bền vững nhất là đồng thuận thực chất, tức là sự ủng hộ dựa trên sự thấu hiểu và chia sẻ lợi ích, chứ không phải sự chấp nhận thụ động. Báo chí chính là diễn đàn để người dân nói lên tiếng nói của mình, để những tâm tư, nguyện vọng từ cơ sở được phản hồi ngược lại cho cơ quan hoạch định chính sách. Quá trình truyền thông chính sách từ sớm, từ xa (ngay từ khâu dự thảo) giúp các cơ quan nhà nước nhận diện được những điểm nghẽn hoặc những tác động không mong muốn để kịp thời điều chỉnh. Khi người dân thấy ý kiến đóng góp của mình được lắng nghe và tiếp thu thông qua các phương tiện truyền thông, họ sẽ cảm thấy mình là một chủ thể của chính sách, từ đó tinh thần tự giác thực hiện và sự đồng thuận xã hội sẽ được nâng cao một cách tự nhiên.
Thứ ba, báo chí là nhân tố chuyển hóa nhận thức thành hành động xã hội. Mục tiêu cuối cùng của mọi chính sách là đi vào cuộc sống và thay đổi thực tiễn. Truyền thông chính sách hiệu quả sẽ tạo ra sự thay đổi trong hành vi của cộng đồng theo hướng tích cực. Ví dụ, trong các chiến dịch quốc gia về tiêm chủng, phòng chống dịch bệnh hay chuyển đổi số, báo chí không chỉ cung cấp kiến thức mà còn xây dựng các hình mẫu, lan tỏa những giá trị tốt đẹp, tạo ra một làn sóng dư luận tích cực cổ vũ cho cái mới, cái tiến bộ. Sức mạnh của báo chí nằm ở khả năng tạo ra sự kết nối cảm xúc, làm cho người dân tin rằng việc tuân thủ chính sách không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là quyền lợi và đạo đức công dân. Khi mỗi cá nhân đều nhận thức được sự gắn kết giữa lợi ích riêng của mình với lợi ích chung của quốc gia thông qua chính sách, một sức mạnh tổng hợp sẽ được hình thành, thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.
Trong kỷ nguyên số, vai trò của truyền thông chính sách còn gắn liền với việc bảo đảm an ninh thông tin và giữ vững ổn định chính trị. Sự phát triển của mạng xã hội khiến môi trường thông tin trở nên phức tạp và đa chiều hơn bao giờ hết. Lúc này, truyền thông chính sách không còn là thế độc thoại của các cơ quan nhà nước mà là một cuộc chiến giành niềm tin trên không gian mạng. Báo chí phải tận dụng chính sức mạnh công nghệ để lan tỏa chính sách nhanh hơn, rộng hơn và sâu hơn. Việc xây dựng một hệ sinh thái truyền thông chính sách đa nền tảng, từ báo in, truyền hình đến podcast, video ngắn và các fanpage chính thống, giúp phủ sóng thông tin đến mọi đối tượng, từ những trí thức đô thị đến người dân vùng sâu vùng xa. Đây là chìa khóa để duy trì sự ổn định trong trạng thái động, giúp xã hội luôn giữ được sự thống nhất về tư tưởng trước những biến động phức tạp của tình hình quốc tế và trong nước.
Tóm lại, báo chí và truyền thông chính sách không chỉ là công cụ để tuyên truyền mà là một phần hữu cơ của quy trình quản trị quốc gia hướng tới sự đồng thuận. Nó vừa là cầu nối, vừa là trọng tài dư luận, đảm bảo cho chính sách luôn bám sát nhịp đập cuộc sống và được nhân dân đón nhận. Nhận thức đúng đắn và phát huy tối đa vai trò này chính là giải pháp quan trọng nhất để xây dựng một xã hội đoàn kết, thống nhất, nơi mà mỗi chính sách ra đời đều trở thành một bước tiến mới trong công cuộc phát triển đất nước bền vững và hùng cường.
Thực trạng và những rào cản trong hoạt động truyền thông chính sách hiện nay
Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế và chuyển đổi số, công tác truyền thông chính sách tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận. Sự phối hợp giữa các cơ quan hành chính và hệ thống báo chí ngày càng đi vào chiều sâu, từ việc chủ động tổ chức họp báo, cung cấp thông tin định kỳ đến việc hình thành các bộ phận chuyên trách về truyền thông tại các Bộ, ngành và địa phương. Nhiều chiến dịch truyền thông về các chính sách lớn như căn cước công dân gắn chip, các gói hỗ trợ phục hồi kinh tế sau đại dịch, hay chiến dịch tiêm chủng quốc gia đã tạo được sự lan tỏa mạnh mẽ, nhận được sự ủng hộ rộng rãi của nhân dân. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ nâng cao đồng thuận xã hội, hoạt động truyền thông chính sách vẫn đang đối mặt với những nút thắt và rào cản mang tính hệ thống, làm giảm đi hiệu quả của những quyết sách đúng đắn2.
Rào cản lớn nhất hiện nay là tư duy truyền thông theo kiểu thông báo và tình trạng khoảng trống thông tin. Ở nhiều nơi, truyền thông vẫn bị coi là việc làm bổ sung sau khi chính sách đã được ban hành, thay vì là một quy trình bắt đầu ngay từ khi khởi thảo. Việc thiếu chủ động trong việc cung cấp thông tin từ sớm, từ xa khiến cho người dân cảm thấy bất ngờ, thậm chí là hoang mang trước các chính sách mới ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của họ. Khi các cơ quan chức năng im lặng hoặc phản ứng chậm chạp trước những thắc mắc của dư luận, một khoảng trống thông tin sẽ hình thành. Đây là mảnh đất màu mỡ để tin giả, tin xấu độc và các luận điệu xuyên tạc trên mạng xã hội tấn công, định dẫn dắt dư luận theo chiều hướng tiêu cực trước khi dòng thông tin chính thống kịp xuất hiện.
Thứ hai là sự lệch pha về ngôn ngữ và phương thức tiếp cận giữa cơ quan quản lý và công chúng. Nội dung truyền thông chính sách hiện nay vẫn còn nặng tính thuật ngữ chuyên môn, khô khan và mang đậm phong cách văn bản hành chính. Trong khi công chúng trong kỷ nguyên số đang có xu hướng tiếp nhận thông tin nhanh, ngắn gọn, trực quan và có tính tương tác cao, thì nhiều chương trình truyền thông chính sách vẫn sử dụng các bài viết dài, các bản tin truyền hình truyền thống thiếu sự sinh động. Việc thiếu các sản phẩm truyền thông hiện đại như Infographic, Video ngắn, hay Podcast đã khiến chính sách khó tiếp cận được với giới trẻ và các nhóm dân cư bận rộn. Điều này tạo ra một ngăn cách về nhận thức, khiến người dân cảm thấy chính sách là việc của nhà nước chứ không phải là vấn đề của chính họ.
Thứ ba, năng lực truyền thông của đội ngũ cán bộ và sự phối hợp giữa các nhà còn nhiều bất cập. Nhiều cán bộ lãnh đạo vẫn giữ tâm lý ngại tiếp xúc với báo chí, e dè trước các câu hỏi phản biện hoặc lúng túng khi đối diện với các cuộc khủng hoảng truyền thông. Ở chiều ngược lại, một số cơ quan báo chí lại sa vào xu hướng giật tít, câu view, khai thác các khía cạnh tiêu cực hoặc giật cục của chính sách để thu hút sự chú ý mà quên đi vai trò định hướng và giải thích bản chất vấn đề. Sự thiếu hụt các chuyên gia truyền thông chính sách thực thụ, những người vừa am hiểu pháp luật, vừa thành thạo kỹ năng báo chí, đã khiến cho dòng chảy thông tin đôi khi bị tắc nghẽn hoặc bị bóp méo khi đến với người dân.
Cuối cùng là thách thức từ sự bùng nổ của mạng xã hội và các thế lực thù địch. Mạng xã hội đã làm thay đổi hoàn toàn cách thức tạo lập đồng thuận xã hội. Hiện nay, một ý kiến trái chiều mang tính kích động trên mạng có thể lan tỏa nhanh hơn một bản tin đính chính trên báo giấy. Các thế lực thù địch thường lợi dụng những sơ hở, những điểm chưa hoàn thiện trong quá trình soạn thảo chính sách để khoét sâu vào những mâu thuẫn xã hội, biến những vấn đề kỹ thuật thành vấn đề chính trị, gây chia rẽ và làm suy giảm niềm tin. Trong khi đó, cơ chế phản ứng và kỹ năng tác chiến trên không gian mạng của các cơ quan làm truyền thông chính sách đôi khi còn chậm, thiếu tính linh hoạt và sáng tạo, dẫn đến tình trạng chúng ta có lẽ phải nhưng lại thiếu cách nói để lẽ phải đó được chấp nhận rộng rãi. Những rào cản này nếu không được tháo gỡ kịp thời sẽ là lực cản lớn cho việc xây dựng sự đồng thuận xã hội bền vững trong kỷ nguyên số.
Giải pháp đột phá nâng cao hiệu quả báo chí và truyền thông chính sách
Để báo chí và truyền thông chính sách thực sự trở thành động lực thúc đẩy đồng thuận xã hội trong kỷ nguyên số, chúng ta cần một cuộc cách mạng về phương thức tiếp cận. Không thể tiếp tục coi truyền thông là vệ tinh đi sau chính sách, mà phải xác lập nó là một bộ phận hữu cơ, chạy song hành và thậm chí đi trước một bước để khai mở tư duy xã hội.
Thứ nhất, chuyển đổi tư duy: Từ truyền thông về chính sách sang truyền thông chính sách một cách chủ động. Các cơ quan nhà nước cần quán triệt nguyên tắc: truyền thông phải bắt đầu ngay từ khi ý tưởng chính sách được hình thành. Việc công khai các dự thảo, giải thích lý do thay đổi và lấy ý kiến nhân dân thông qua báo chí một cách thực chất sẽ giúp đo nồng độ phản ứng xã hội. Khi người dân được tham gia vào quá trình kiến tạo, họ sẽ dễ dàng chấp nhận và đồng thuận với kết quả cuối cùng. Báo chí cần được tạo điều kiện tiếp cận thông tin chính thống một cách nhanh nhất, xóa bỏ tình trạng đói thông tin dẫn đến việc suy diễn hoặc đưa tin thiếu chính xác.
Thứ hai, hiện đại hóa hình thức truyền thông theo hướng số hóa và cá nhân hóa. Trong bối cảnh công chúng đang bị bủa vây bởi quá nhiều nguồn tin, truyền thông chính sách phải trở nên hấp dẫn và dễ hiểu. Cần đẩy mạnh việc sản xuất các nội dung đa phương tiện như Infographic, Motion Graphics, các video ngắn trên TikTok, Reels hay các chương trình Podcast chuyên sâu về chính sách. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu người dùng, từ đó đưa thông tin chính sách phù hợp đến đúng đối tượng thụ hưởng (ví dụ: chính sách bảo hiểm xã hội đến với công nhân, chính sách khởi nghiệp đến với sinh viên) sẽ giúp tăng tỷ lệ tiếp cận và thấu hiểu.
Thứ ba, nâng cao năng lực phản ứng nhanh và quản trị khủng hoảng truyền thông. Mỗi cơ quan ban hành chính sách cần xây dựng một đội phản ứng nhanh để theo dõi dư luận trên không gian mạng 24/7. Khi xuất hiện các luồng ý kiến trái chiều hoặc tin giả xuyên tạc chính sách, các cơ quan này phải phối hợp với báo chí chủ lực để đưa ra thông tin phản hồi ngay lập tức (trong giờ vàng đầu tiên). Sự minh bạch, thẳng thắn nhận lỗi nếu chính sách có sơ hở và đưa ra lộ trình khắc phục chính là cách tốt nhất để giữ vững sự đồng thuận. Chúng ta cần dùng sự thật và tốc độ để đẩy lùi các thông tin xấu độc, biến báo chí thành lá chắn vững chắc bảo vệ niềm tin của nhân dân.
Thứ tư, xây dựng cơ chế đặt hàng báo chí và đào tạo kỹ năng truyền thông chuyên nghiệp. Nhà nước cần có nguồn kinh phí riêng biệt để đặt hàng các cơ quan báo chí thực hiện các chiến dịch truyền thông chính sách lớn, bài bản. Điều này giúp báo chí có nguồn lực để sản xuất các tác phẩm chất lượng cao, có chiều sâu thay vì chạy theo xu hướng giật tít câu view. Đồng thời, cần tổ chức các lớp đào tạo kỹ năng phát ngôn, kỹ năng cung cấp thông tin cho cán bộ quản lý nhà nước. Mỗi cán bộ phải là một đại sứ truyền thông, biết cách sử dụng ngôn ngữ của nhân dân để giải thích những vấn đề của nhà nước, tạo nên sự gần gũi và tin cậy.
Thứ năm, tăng cường tương tác và lắng nghe ý kiến phản hồi thực chất. Truyền thông chính sách phải là một cuộc đối thoại hai chiều. Các cơ quan báo chí cần mở thêm nhiều diễn đàn, chuyên mục Dân hỏi - Bộ trưởng trả lời hoặc các buổi tọa đàm trực tuyến để người dân trực tiếp đặt câu hỏi và nhận được lời giải đáp từ những người làm chính sách. Sự tương tác này không chỉ giúp giải tỏa bức xúc mà còn là cơ hội để cơ quan nhà nước thu nhận hơi thở từ thực tiễn, từ đó điều chỉnh chính sách ngày càng sát thực và mang đậm tính nhân văn.
Tóm lại, trong kỷ nguyên số, đồng thuận xã hội là một tài sản cần được chăm sóc và bồi đắp hằng ngày thông qua sức mạnh của báo chí và truyền thông. Khi thông tin chính sách được truyền tải bằng sự chân thành, minh bạch và công nghệ hiện đại, nó sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng to lớn, biến ý chí của Đảng và Nhà nước thành sức mạnh tự giác của hàng triệu người dân, đưa đất nước vững vàng vượt qua mọi thách thức để phát triển hùng cường.
1. Đinh Thị Thu Hằng, Vai trò của báo chí trong truyền thông chính sách về đa dạng văn hóa, https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/van_hoa_xa_hoi/-/2018/1048202/vai-tro-cua-bao-chi-trong-truyen-thong-chinh-sach-ve-da-dang-van-hoa.aspx.
2. Xem Nguyễn Văn Quyết, Đồng thuận xã hội, https://lyluanchinhtri.vn/dong-thuan-xa-hoi-119.html.